Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục tổ chức bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ quản lý phòng giáo dục và đào tạo tỉnh hòa bình theo hướng tiếp cận năng lực

Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục bồi dưỡng cán bộ quản lý phòng giáo dục Hòa Bình theo hướng tiếp cận năng lực, phân tích thực trạng và giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh bồi dưỡng CBQL giáo dục Hòa Bình theo năng lực

Trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục theo Nghị quyết 29-NQ/TW, vai trò của đội ngũ cán bộ quản lý (CBQL) giáo dục, đặc biệt là cấp Phòng Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT), trở nên then chốt. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Cảnh Hiếu (2019) tập trung vào việc tổ chức bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ quản lý Phòng Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hòa Bình theo hướng tiếp cận năng lực. Hướng đi này không chỉ là xu thế tất yếu mà còn là giải pháp đột phá nhằm nâng cao năng lực cán bộ quản lý, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn mới. Tiếp cận dựa trên năng lực được định nghĩa là quá trình trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ, giúp cá nhân vận hành chúng một cách hợp lý để giải quyết hiệu quả các vấn đề trong thực tiễn công việc. Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ việc truyền thụ kiến thức đơn thuần sang hình thành và phát triển các năng lực cụ thể mà một CBQL cần có. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đội ngũ quản lý có đủ phẩm chất và năng lực để dẫn dắt sự nghiệp giáo dục tại địa phương. Quá trình này đòi hỏi một hệ thống các biện pháp đồng bộ, từ việc xây dựng khung năng lực cán bộ quản lý rõ ràng, xác định nhu cầu bồi dưỡng, đổi mới nội dung, phương pháp cho đến khâu kiểm tra, đánh giá hiệu quả sau bồi dưỡng. Nghiên cứu tại tỉnh Hòa Bình cung cấp một cái nhìn thực tiễn và sâu sắc về việc áp dụng mô hình này vào một địa bàn cụ thể, với những đặc thù riêng về kinh tế - xã hội và giáo dục. Việc phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục theo hướng này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển nguồn nhân lực giáo dục trong tương lai, góp phần vào thành công của công cuộc đổi mới giáo dục quốc gia.

1.1. Tầm quan trọng của việc tiếp cận dựa trên năng lực

Việc áp dụng tiếp cận dựa trên năng lực trong công tác đào tạo bồi dưỡng CBQL là một bước chuyển đổi về chất. Thay vì tập trung vào việc người học "biết" được gì, phương pháp này chú trọng vào việc họ "làm" được gì sau quá trình bồi dưỡng. Năng lực được hiểu là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến thức, kỹ năng và thái độ để thực hiện thành công một nhiệm vụ trong bối cảnh cụ thể. Đối với CBQL Phòng GD&ĐT, các năng lực này bao gồm năng lực hoạch định chiến lược, quản lý nhân sự, quản lý tài chính, và đặc biệt là năng lực quản lý sự thay đổi trong giáo dục. Cách tiếp cận này giúp chương trình bồi dưỡng trở nên thiết thực, bám sát yêu cầu công việc và tránh được tình trạng đào tạo dàn trải, thiếu trọng tâm. Nó cũng tạo cơ sở để đánh giá năng lực cán bộ một cách khách quan và chính xác hơn.

1.2. Mục tiêu bồi dưỡng phát triển đội ngũ cán bộ quản lý

Mục tiêu chính của việc tổ chức bồi dưỡng là nhằm phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục tỉnh Hòa Bình vừa hồng, vừa chuyên. Cụ thể, chương trình hướng đến việc trang bị và hoàn thiện hệ thống năng lực theo chuẩn nghề nghiệp cán bộ quản lý. Các mục tiêu bao gồm: (1) Nâng cao phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp; (2) Cập nhật và hệ thống hóa kiến thức về quản lý nhà nước về giáo dục; (3) Rèn luyện và phát triển các kỹ năng quản lý chuyên môn, nghiệp vụ như xây dựng kế hoạch, tổ chức thực hiện, kiểm tra giám sát; (4) Tăng cường năng lực quan hệ xã hội, phối hợp các lực lượng giáo dục và quản lý bản thân. Việc xác định mục tiêu rõ ràng, đo lường được là tiền đề quan trọng để thiết kế nội dung và đánh giá hiệu quả chương trình bồi dưỡng.

II. Thực trạng thách thức bồi dưỡng CBQL giáo dục Hòa Bình

Trước khi đề xuất các giải pháp, luận văn đã tiến hành khảo sát và đánh giá sâu sắc thực trạng công tác tổ chức bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ quản lý Phòng Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hòa Bình. Kết quả khảo sát cho thấy, dù Sở Giáo dục và Đào tạo Hòa Bình đã có nhiều nỗ lực, công tác này vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Về đội ngũ, một bộ phận CBQL tuy đạt chuẩn về trình độ đào tạo nhưng vẫn còn hạn chế về một số năng lực quản lý chuyên sâu, đặc biệt là năng lực tham mưu chiến lược và quản lý sự thay đổi. Các chương trình bồi dưỡng hiện tại đôi khi còn mang tính hình thức, nội dung chưa thực sự xuất phát từ nhu cầu thực tế của cán bộ. Phương pháp giảng dạy vẫn nặng về lý thuyết, thiếu các hoạt động thực hành, trải nghiệm và giải quyết tình huống. Việc đánh giá năng lực cán bộ trước và sau bồi dưỡng chưa được thực hiện một cách khoa học và hệ thống, dẫn đến khó đo lường được hiệu quả sau bồi dưỡng. Bên cạnh đó, các yếu tố như cơ chế chính sách, nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất dành cho công tác đào tạo bồi dưỡng còn hạn hẹp. Sự phối hợp giữa các đơn vị như Sở GD&ĐT, Sở Nội vụ, và UBND cấp huyện trong việc tổ chức bồi dưỡng chưa thực sự đồng bộ. Những thách thức này đòi hỏi phải có một hệ thống giải pháp toàn diện, bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức đến đổi mới cách thức tổ chức thực hiện.

2.1. Đánh giá năng lực và phẩm chất cán bộ quản lý hiện tại

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy đội ngũ CBQL Phòng GD&ĐT tỉnh Hòa Bình có phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp tốt. Tuy nhiên, khi đi sâu vào đánh giá năng lực cán bộ, một số điểm yếu đã bộc lộ. Năng lực quản lý chuyên môn nghiệp vụ, năng lực quan hệ xã hội và quản lý bản thân của một bộ phận cán bộ chỉ ở mức trung bình. Cụ thể, kỹ năng xây dựng kế hoạch chiến lược, tổ chức thực hiện các chương trình giáo dục mới, và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý còn hạn chế. Khoảng cách giữa yêu cầu của vị trí việc làm và năng lực thực tế của cán bộ là cơ sở quan trọng để xác định nhu cầu bồi dưỡng cấp thiết.

2.2. Hạn chế của công tác đào tạo bồi dưỡng truyền thống

Công tác bồi dưỡng hiện tại ở Hòa Bình vẫn còn những hạn chế nhất định. Nội dung bồi dưỡng đôi khi chưa được cập nhật kịp thời, chưa gắn liền với bối cảnh đổi mới giáo dục. Các hình thức tổ chức chủ yếu là tập trung ngắn ngày, chưa đa dạng hóa các phương pháp như bồi dưỡng tại chỗ, hội thảo chuyên đề, hay học tập trực tuyến. Việc xác định mục tiêu, nội dung bồi dưỡng còn thiếu sự tham gia của chính đối tượng được bồi dưỡng. Điều này làm giảm tính hấp dẫn và hiệu quả của các khóa học. Do đó, việc đổi mới toàn diện công tác đào tạo bồi dưỡng là yêu cầu bắt buộc để nâng cao chất lượng đội ngũ.

III. Bí quyết xây dựng khung năng lực cho CBQL phòng GD ĐT

Một trong những giải pháp trọng tâm của luận văn là xây dựng và áp dụng khung năng lực cán bộ quản lý làm nền tảng cho mọi hoạt động bồi dưỡng. Đây là công cụ mô tả một cách có hệ thống các kiến thức, kỹ năng, thái độ và phẩm chất mà một CBQL Phòng GD&ĐT cần có để hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ. Việc xây dựng khung năng lực phải dựa trên cơ sở phân tích chức năng, nhiệm vụ của Phòng GD&ĐT, mô tả vị trí việc làm của Trưởng phòng, Phó Trưởng phòng và đối chiếu với chuẩn nghề nghiệp cán bộ quản lý do Bộ GD&ĐT ban hành. Luận văn của Lê Cảnh Hiếu đề xuất một khung năng lực chi tiết, cấu trúc thành 3 tiêu chuẩn lớn: (1) Phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp; (2) Năng lực lãnh đạo và quản lý; (3) Năng lực quan hệ xã hội và quản lý bản thân. Mỗi tiêu chuẩn lại được cụ thể hóa thành các tiêu chí và chỉ báo hành vi rõ ràng. Ví dụ, trong năng lực lãnh đạo và quản lý, các tiêu chí bao gồm xây dựng kế hoạch chiến lược, quản lý chuyên môn, quản lý nhân sự ngành giáo dục, quản lý tài chính và nguồn lực. Khung năng lực này không chỉ là kim chỉ nam để thiết kế nội dung bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ mà còn là cơ sở để tuyển dụng, quy hoạch, bổ nhiệm và đánh giá năng lực cán bộ một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả.

3.1. Các tiêu chuẩn cốt lõi trong khung năng lực cán bộ quản lý

Dựa trên nghiên cứu, khung năng lực cán bộ quản lý được đề xuất bao gồm 3 tiêu chuẩn chính. Tiêu chuẩn 1 về phẩm chất nhấn mạnh sự gương mẫu, trách nhiệm và tâm huyết. Tiêu chuẩn 2 về năng lực lãnh đạo, quản lý là hạt nhân, tập trung vào khả năng xây dựng tầm nhìn, hoạch định chiến lược, tổ chức bộ máy, phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục, và quản trị các nguồn lực. Tiêu chuẩn 3 về năng lực xã hội và bản thân đề cao kỹ năng giao tiếp, phối hợp, giải quyết xung đột và khả năng tự học, tự hoàn thiện. Cấu trúc này đảm bảo tính toàn diện, bao quát mọi khía cạnh công việc của một CBQL.

3.2. Quy trình áp dụng chuẩn nghề nghiệp vào thực tiễn bồi dưỡng

Để áp dụng khung năng lực hiệu quả, cần thực hiện theo một quy trình khoa học. Bước đầu tiên là phổ biến và quán triệt tầm quan trọng của khung năng lực tới toàn thể đội ngũ. Tiếp theo, sử dụng khung năng lực làm công cụ để khảo sát, đánh giá năng lực cán bộ hiện có, từ đó xác định "khoảng trống" năng lực của từng cá nhân và của cả đội ngũ. Dựa trên kết quả này, các cơ quan quản lý sẽ xây dựng kế hoạch và nội dung bồi dưỡng cá nhân hóa, tập trung vào những mảng kiến thức, kỹ năng còn yếu. Cuối cùng, khung năng lực cũng là thước đo để đánh giá hiệu quả sau bồi dưỡng, xem xét mức độ tiến bộ của cán bộ so với các chỉ báo đã đề ra.

IV. 7 biện pháp tổ chức bồi dưỡng CBQL giáo dục hiệu quả

Từ cơ sở lý luận và thực tiễn, luận văn đề xuất 7 biện pháp cụ thể để tổ chức bồi dưỡng cho đội ngũ cán bộ quản lý Phòng Giáo dục và Đào tạo tỉnh Hòa Bình theo hướng tiếp cận năng lực. Các biện pháp này có mối quan hệ chặt chẽ, tạo thành một hệ thống đồng bộ. Biện pháp 1 là xây dựng chương trình bồi dưỡng dựa trên khung năng lực cán bộ quản lý đã được thiết lập. Biện pháp 2 là nâng cao nhận thức cho đội ngũ về tầm quan trọng của việc tự bồi dưỡng. Biện pháp 3 tập trung vào việc xác định nhu cầu, mục tiêu và lập kế hoạch bồi dưỡng một cách khoa học. Biện pháp 4 là chỉ đạo và tổ chức thực hiện nội dung bồi dưỡng theo khung năng lực. Biện pháp 5 nhấn mạnh việc đổi mới phương pháp, hình thức tổ chức bồi dưỡng cho phù hợp với điều kiện địa phương, kết hợp giữa học tập trung, tự học, và học qua công việc. Biện pháp 6 là tăng cường công tác giám sát, đánh giá hoạt động bồi dưỡng. Cuối cùng, biện pháp 7 là nâng cao chất lượng các điều kiện đảm bảo như tài chính, cơ sở vật chất và năng lực của đội ngũ báo cáo viên. Việc triển khai đồng bộ cả 7 biện pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp nâng cao năng lực cán bộ quản lý một cách bền vững và thực chất.

4.1. Đổi mới nội dung và phương pháp bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ

Để nâng cao hiệu quả, nội dung bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cần được thiết kế theo các module tương ứng với từng nhóm năng lực trong khung. Thay vì các bài giảng lý thuyết thuần túy, cần tăng cường các phương pháp dạy học tích cực như nghiên cứu tình huống, thảo luận nhóm, đóng vai, và thực hiện dự án thực tế. Việc mời các chuyên gia, các nhà quản lý giỏi chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn cũng là một hình thức hiệu quả. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức, tận dụng lợi thế của công nghệ để triển khai các khóa học trực tuyến, tạo điều kiện cho CBQL có thể học tập mọi lúc, mọi nơi.

4.2. Tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả sau bồi dưỡng

Giám sát và đánh giá là khâu không thể thiếu để đảm bảo chất lượng. Hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên, từ khâu chuẩn bị, tổ chức đến sau khi kết thúc khóa học. Công cụ đánh giá cần đa dạng, không chỉ dừng lại ở bài kiểm tra kiến thức mà còn phải đánh giá sự thay đổi trong kỹ năng và thái độ thông qua quan sát, phỏng vấn, và đánh giá kết quả công việc thực tế. Việc thu thập phản hồi từ học viên cũng rất quan trọng để kịp thời điều chỉnh chương trình. Kết quả đánh giá hiệu quả sau bồi dưỡng phải là cơ sở để cải tiến các hoạt động bồi dưỡng trong tương lai.

V. Kết quả khảo nghiệm tính khả thi của các biện pháp đề xuất

Để đảm bảo các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết, tác giả luận văn đã tiến hành khảo sát tính cấp thiết và tính khả thi của 7 biện pháp đã đề xuất. Đối tượng khảo sát là các lãnh đạo, chuyên viên của Sở Giáo dục và Đào tạo Hòa Bình và các CBQL trực thuộc các Phòng GD&ĐT trên địa bàn tỉnh. Kết quả thu được rất tích cực. Đa số các ý kiến đều đánh giá cao tính cấp thiết của các biện pháp, cho rằng chúng giải quyết đúng và trúng những vấn đề cốt lõi của công tác bồi dưỡng hiện nay. Về tính khả thi, các biện pháp cũng được đánh giá ở mức cao, có thể triển khai trong điều kiện thực tế của tỉnh Hòa Bình, dù có thể gặp một số khó khăn ban đầu về nguồn lực và thói quen làm việc. Đặc biệt, các biện pháp như "Xây dựng chương trình bồi dưỡng theo khung năng lực" và "Tăng cường giám sát, đánh giá hoạt động bồi dưỡng" được đánh giá là vừa cấp thiết, vừa khả thi nhất. Kết quả khảo nghiệm này là một minh chứng quan trọng, khẳng định giá trị thực tiễn và tiềm năng ứng dụng của đề tài, tạo cơ sở khoa học vững chắc để các cấp quản lý tham khảo và triển khai, góp phần phát triển nguồn nhân lực giáo dục của tỉnh.

5.1. Phân tích mối tương quan giữa tính cấp thiết và khả thi

Kết quả khảo sát cho thấy một mối tương quan thuận mạnh mẽ giữa tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp. Những biện pháp được cho là cần thiết nhất cũng là những biện pháp có tính khả thi cao. Điều này chứng tỏ các giải pháp được đề xuất không xa rời thực tiễn, mà đã bám sát vào bối cảnh và nguồn lực của địa phương. Phân tích này giúp các nhà quản lý nhân sự ngành giáo dục có thể ưu tiên triển khai những biện pháp có tác động lớn và dễ thực hiện trước, tạo đà cho việc thực hiện các biện pháp phức tạp hơn sau này.

5.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào quản lý nhà nước về giáo dục

Kết quả nghiên cứu của luận văn không chỉ có giá trị đối với tỉnh Hòa Bình mà còn có thể được áp dụng tại các địa phương khác có điều kiện tương tự. Các cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục có thể tham khảo mô hình xây dựng khung năng lực, quy trình tổ chức bồi dưỡng và bộ công cụ đánh giá được đề xuất. Việc áp dụng các kết quả này sẽ giúp chuẩn hóa và nâng cao chất lượng công tác đào tạo bồi dưỡng CBQL trên diện rộng, góp phần tạo ra một đội ngũ quản lý giáo dục chuyên nghiệp, đủ sức gánh vác nhiệm vụ trong thời kỳ mới.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác bồi dưỡng năng lực đội ngũ CBQL Phong GD&DT. Chương 2: Thực trạng đội ngũ CBQL Phòng GD&ĐÐT và công tác tổ chức bồi dưỡng năng lực đội ngũ cán bộ Phòng GD&ĐT thuộc tỉnh Hòa Bình. Chương 3: Biện pháp tổ chức bồi dưỡng năng lực đội ngũ cán bộ Phòng GD&ĐT thuộc tỉnh Hòa Bình trong bối cảnh đôi mới giáo dục hiện nay. CO SO LY LUAN VE BOI DUONG NANG LUC DOI NGU CAN BO QUAN LY PHONG GIAO DUC VA DAO TAO 1.

Tong quan nghién ciru van dé 1. Nghiên cứu ở nước ngoài Từ khi hình thành xã hội loài người thì công việc quản lý luôn được quan tâm và có những tác động to lớn đến sự phát triển của xã hội. Khi nền sản xuất công nghiệp ra đời thì quản lý và nghiên cứu về quản lý đã được đặt vào vị thế đặc biệt quan trọng. Từ thế ky thr XVI khoa học quản lý đã trở thành một môn khoa học độc lập với đầy đủ các yếu tô của nó.

Quản lý giáo dục là một bộ phận trong quản lý với những tính chất đặc thù riêng. Từ cuối thế kỷ XIX đến nay có nhiều các nhà khoa học nói chung và các nhà giáo dục học nói riêng đã có nhiều tác phẩm đề cập đến vấn đề quản lý giáo dục. Một trong các vấn đề quan trọng được các nhà khoa học đề cập đến trong quản lý giáo dục đó là đội ngũ cán bộ quản lý. Những thành tựu chưa từng có về khoa học quản lý chỉ ra răng ở đâu có được đội ngũ CBQL năng động, sẵn sang đôi mới và có tầm nhìn hiện đại thì nền giáo dục ở đó luôn luôn phát triển và có chất lượng cao góp phần vào việc phát triển nguồn nhân lực cho xã hội.

Như vậy vai trò của đội ngũ CBQL là rất quan trọng, quyết định chất lượng và hiệu quả giáo dục của cả một quốc gia hay mỗi vùng miền, mỗi nhà trường. Vì vậy, ngày nay các quốc gia đều tập trung vào nghiên cứu, bôi dưỡng nâng cao năng lực hoạt động nghề nghiệp cho đội ngũ CBQL giáo dục. Tac gia Leonard Nadle người Mỹ (1980) đã đưa ra sơ đồ quản lý nguồn nhân lực. Theo quan điểm của ông nguồn nhân lực có 3 thành phần chính: Phát triển nguồn nhân lực (giáo dục, đào tạo, phát triển, nghiên cứu, phục vụ); Sừử dụng nguồn nhân lực (tuyén dung, sang loc, bố tri); Mo rộng nguồn nhân lực (mở rộng chủng loại làm việc, mở rộng quy mô làm việc, phát triển tổ chức.

UNESCO (năm 1991) trong cuốn “Quản lý hành chính trong các nhà trường Trung học cơ sở” đã phân tích các vai trò, chức năng, trách nhiệm và yêu cầu chất lượng đối với người Hiệu trưởng.J đề cập về tiêu chuân cần có của nhà quản lý giáo dục trong đó có Hiệu trưởng trong tác phâm “Giới thiệu những tiêu chuẩn quản lý giáo dục, lý thuyết và thực hành” Tác giả Williamson R(2010) nêu lên vấn đề phát triển cán bộ quản lý nhà trường thế kỷ XXI. Thông qua tác phâm của mình ông đã chỉ ra mối quan hệ giữa việc nghiên cứu những gì người Hiệu trưởng cần làm đi đôi với việc tổ chức các hoạt động bồi dưỡng chuyên sâu hay phát triển năng lực lãnh đạo của họ. Các tác giả trên thế giới đã đề cập đến tầm quan trọng của đội ngũ CBQL giáo dục đổi với việc nâng cao chất lượng, hiệu quả sự phát triển nguồn nhân lực cho xã hội. Đồng thời khăng công tác phát triển năng lực cho đội ngũ CBQL giáo dục là một khâu có tính quyết định.

Nghiên cứu ở trong nước Tư tưởng Hồ Chí Minh là tài sản quý báu của Đảng Cộng Sản và nhân dân Việt Nam, sinh thời người rất quan tâm đến công tác bồi dưỡng cán bộ. Khi bàn về công tác cán bộ người nói: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc”, “Mọi thành công hay thất bại đều do cản bộ tốt hay kém”, “Có cán bộ tốt thi việc gì cũng xong”. Người cho rằng, muốn cách mạng thành công cần phải có đội ngũ cán bộ đảm bảo tốt các yêu cầu chất lượng, đáp ứng được các nhiệm vụ đặt ra, vậy thì công tác phát triển đội ngũ cán bộ phải thực hiện ở bất cứ thời điểm nào. Vận dụng sáng tạo các thành tựu của khoa học quản lý nói chung vả khoa học quản lý giáo dục nói riêng, nhiều nhà khoa học của Việt Nam cũng đã nghiên cứu và phát triển được giá trị phù hợp với tình hình trong nước.

Một sô tác giả như: Phạm Duc Thành với cuôn sách “Quản trị nguồn nhân lực”, Trần Kiểm với cuốn sách Khoa học tổ chức và tổ chức giáo dục, Đỗ Hoàng Toàn với cuốn sách “Lý /huyết quản lý”,. Các chuyên gia tập trung nghiên cứu những về vấn đề phát triển giáo dục, đổi mới nhằm phát triển nguồn nhân lực cho đất nước trong từng giai đoạn, trong đó có những nội dung đề cập đến việc xây dựng, phát triển đội ngũ CBQL giáo dục như: Bùi Minh Hiển với cuốn sách “Quản lý Giáo đục”, Nguyễn Phúc Châu với cuốn sách “Quản Lý nhà trường”, Nguyễn Thị Mỹ Lộc, Nguyễn Quốc Chí với cuỗn “Lý /uận đại cương về quản lý”. Một số khái niệm cơ bản của đề tài 1. Khái niệm và chức năng của quản lý - Khải niệm quản lý Quản lý (tiếng Anh là Management) được hiểu là quá trình chủ thê quản lý điều khiển và dẫn hướng tất cả các bộ phận của một tô chức (kinh tẾ, xã hội) thông qua việc thiết lập, thay đổi các điều kiện (nhân lực, tài chính, vật tư, trí thực và giá trị vô hình) nhằm thực hiện mục tiêu của tổ chức.

Theo từ điển ngôn ngữ Hán Việt, “quản lý” là thực hiện hai nhiệm vụ có quan hệ hữu cơ với nhau gồm: “ Quản” đó là sự coi sóc, giữ gìn, duy trì hệ thống ở trạng thái “ổn định”; quá trình “lý” bao gồm việc sử dụng các quy định, nội quy, quy chế, quyết định nhằm đưa hệ thông vào thế “phát triển”. Có nhiều cách nhìn khác nhau về khái niệm quản lý. Warren Bennis, một chuyên gia nỗi tiếng về nghệ thuật lãnh đạo cho rằng: “Quản lý là một cuộc thử nghiệm gắt gao trong cuộc đời mỗi cá nhân, và điều đó sẽ mài giữa họ trở thành các nhà lãnh đạo”. Trong tác phâm “Khoa học Tổ chức và Quản lý”, tác giả Đặng Quốc Bảo đưa ra quan niệm: “Quản lý là một quá trình lập kế hoạch, tổ chức, hướng dân và kiểm tra những nỗ lực của các thành viên trong một tổ chức và sử dụng các nguồn lực của tô chức đề đạt được những mục tiêu cụ thê”.

Từ nhiều cách tiếp cận khác nhau, chúng ta thấy các tác giả đều thống nhất ở một vấn đề cốt lõi của khái niệm quản lý đó là trả lời câu hỏi: Chủ thê quản lý là ai và quản lý ai? quản lý cái gì? (đối tượng quản lý); Quản lý như thế nào? (Phương pháp quản lý); Quản lý băng cái gì? (Công cụ quản lý); quan ly dé làm gì? (Mục tiêu quản lý). Như vậy có nhiều quan điểm, cách tiếp cận khác nhau về quản lý. Theo tác giả: Quản lý chính là quá trình mà chủ thể quản lý sử dụng công cụ, ý chí của mình tác động vào khách thể quản lý để mọi cá nhân trong tổ chức cùng hướng đến hoàn thành mục tiêu chung. - Chức năng quản ly bao gom: + Lập kế hoạch: Nhà quản lý cần phải xác định được hình ảnh trong tương lai của tổ chức, từ đó dự kiến được cách huy động, phân bổ các nguồn lực để thực hiện mục tiêu, các bước tiến hành và tiến độ thời gian đảm bảo cho mục tiêu được thực hiện một cách có hiệu quả nhất.

Các kế hoạch xây dựng cần dựa trên sự khảo sát tình hình thực tế của bối cảnh xã hội, nội lực của tô chức đồng thời phải nhìn thấy sự phát triển trong tương lai. Đặc biệt kế hoạch chiến lược cần có được tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển của cả một thời kì. + Tổ chức thực hiện: Chức năng này quy định người quản lý phải biết sử dụng các nguồn lực một cách hợp lý, đúng người, đúng việc, đúng thời điểm. Việc phân công lao động, huy động và bố trí các nguồn lực hợp lý giúp cho việc thực hiện mục tiêu của tổ chức có hiệu quả và chất lượng hơn.

Đặc biệt việc sử dụng nguồn nhân lực là một nghệ thuật của nhà quản lý, tục ngữ Việt Nam có câu “Dụng nhân như dụng mộc ” khi con người được đặt đúng vị trí và có cảm hứng làm việc thì năng suất và hiệu quản sẽ đạt được rất cao góp phần thực hiện mục tiêu chung của tổ chức. + Lãnh đạo, điều hành: Người quản lý cần có sự linh hoạt trong việc dưa ra các giải pháp nhăm đôn đôc, thúc đây các cá nhân trong cơ quan tô chức của mình thực hiện các nhiệm vụ hướng đến mục tiêu chung. Muốn thống nhất chung được suy nghĩ, hành động của tất cả các cá nhân trong tổ chức thì bản thân người quản lý phải có một nhân cách, tầm nhìn vượt trội, đồng thời phải sử dụng nghệ thuật thu hút, thuyết phục mọi người làm theo. Lãnh đạo vừa là khoa học, vừa là nghệ thuật mà ở đây người quản lý vận dụng sáng tạo một hệ thống các giải pháp và công cụ như hành chính, kinh tẾ, giáo dục tâm lý để dẫn dắt hành vi cá nhân, tập thể theo mục tiêu chung.

+ Kiểm tra, giám sát: Xã hội và mỗi cá nhân, tổ chức đều luôn trong tiễn trình biến đổi, một kế hoạch đặt ra dù chỉ tiết đến đâu thì trong quá trình thực hiện vẫn không thê tránh khỏi những thiếu sót. Chức năng kiểm tra, giám sát giúp nhà quản lý nắm được tiến độ, cách thức thực hiện mục tiêu và trong đó có những trường hợp cần thiết phải đưa ra những quyết định điều chỉnh kịp thời nhằm đảm bảo chất lượng và hiệu quả trong việc thực hiện mục tiêu chung. Quản lý giáo dục Giáo dục là một hoạt động mang bản chất xã hội, thông qua giáo duc tri thức xã hội được truyền từ đời này sang đời khác làm cho xã hội con người ngày càng phát triển. Quản lý giáo dục là một khoa học quản lý chuyên ngành với nhiều cách tiếp cận khác nhau khi giải thích về khái niệm này.

Trong phạm vi đề tài tác giả chỉ tiếp cận khái niệm giáo dục và quản lý giáo dục ở cấp độ phô thông như là hạt nhân của giáo dục xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ