Luận Văn: Phát Triển Kinh Tế Tư Nhân Ở Bắc Ninh - Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp chiến lược nhằm thúc đẩy kinh tế tư nhân Bắc Ninh phát triển, trở thành động lực tăng trưởng chính.

Chuyên ngành

Kinh Tế Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2005

97
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai Trò Động Lực Của Kinh Tế Tư Nhân Tại Tỉnh Bắc Ninh

Khu vực kinh tế tư nhân đã và đang khẳng định vai trò là một động lực quan trọng, không thể thiếu trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và phát triển kinh tế - xã hội tại tỉnh Bắc Ninh. Nghiên cứu của Nguyễn Thạch Đăng (2005) đã hệ thống hóa vai trò này ngay từ giai đoạn đầu tái lập tỉnh, cho thấy sự năng động và khả năng thích ứng nhanh chóng của thành phần kinh tế này. Kinh tế tư nhân Bắc Ninh không chỉ góp phần huy động các nguồn lực xã hội vào sản xuất kinh doanh mà còn đóng vai trò then chốt trong việc tạo việc làm, tăng thu nhập cho người lao động, và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp tư nhân Bắc Ninh đã tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các doanh nghiệp nhà nước phải đổi mới, nâng cao hiệu quả hoạt động. Hơn nữa, sự lớn mạnh của khu vực này còn thúc đẩy quá trình đô thị hóa và phát triển các ngành dịch vụ phụ trợ, tạo nên một diện mạo kinh tế sôi động cho tỉnh. Quá trình này được minh chứng qua sự gia tăng liên tục về số lượng doanh nghiệp, quy mô vốn đầu tư và sự đa dạng hóa ngành nghề, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghiệp, thương mại và dịch vụ. Vai trò của kinh tế tư nhân còn thể hiện rõ nét qua việc phát triển các làng nghề truyền thống, biến tiềm năng văn hóa thành lợi thế kinh tế, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Đây là nền tảng vững chắc để Bắc Ninh tiếp tục thực hiện các mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong các giai đoạn tiếp theo, khẳng định vị thế là một trong những tỉnh có tốc độ tăng trưởng kinh tế hàng đầu cả nước.

1.1. Tổng quan đóng góp của doanh nghiệp tư nhân Bắc Ninh

Theo luận văn của Nguyễn Thạch Đăng, ngay từ giai đoạn 1996-2004, khu vực kinh tế tư nhân đã có những đóng góp đáng kể vào tổng sản phẩm của tỉnh (GDP). Sự tham gia của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Bắc Ninh đã làm thay đổi bộ mặt kinh tế, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Các doanh nghiệp này đã huy động một lượng vốn nhàn rỗi lớn trong dân cư để đầu tư vào sản xuất, kinh doanh. Giai đoạn này chứng kiến sự bùng nổ về số lượng công ty TNHH và doanh nghiệp tư nhân, tập trung chủ yếu vào các ngành thương mại, dịch vụ, sản xuất vật liệu xây dựng và chế biến nông sản. Vai trò kinh tế tư nhân còn được thể hiện qua việc tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới mỗi năm, giúp giải quyết áp lực lao động dôi dư từ khu vực nông nghiệp và các doanh nghiệp nhà nước sau cổ phần hóa. Nguồn thu ngân sách từ khu vực này cũng tăng trưởng ổn định, góp phần quan trọng vào việc cân đối thu chi và đầu tư phát triển cơ sở hạ tầng của tỉnh.

1.2. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế dưới tác động của KTTN

Kinh tế tư nhân là nhân tố chính thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế tại Bắc Ninh theo hướng tích cực. Luận văn gốc cho thấy, tỷ trọng công nghiệp - xây dựng trong GDP của tỉnh đã tăng mạnh, trong khi tỷ trọng nông nghiệp giảm dần. Sự phát triển của các làng nghề truyền thống như gỗ Đồng Kỵ, sắt Đa Hội, giấy Phong Khê dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân đã biến các khu vực nông thôn thành những cụm công nghiệp sôi động. Các doanh nghiệp tư nhân Bắc Ninh đã tiên phong trong việc áp dụng công nghệ mới, đa dạng hóa sản phẩm để đáp ứng nhu cầu thị trường. Sự linh hoạt và nhạy bén của khu vực này đã giúp Bắc Ninh khai thác hiệu quả các lợi thế về vị trí địa lý, nguồn nhân lực và tiềm năng thị trường, đặc biệt là sự gần gũi với thủ đô Hà Nội. Quá trình này không chỉ làm thay đổi cơ cấu ngành mà còn cả cơ cấu lao động, thu hút một lượng lớn lao động từ nông nghiệp sang làm việc trong các nhà máy, xí nghiệp.

II. Thách Thức Lớn Cản Trở Doanh Nghiệp Tư Nhân Bắc Ninh

Bên cạnh những thành tựu đáng ghi nhận, sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân tại Bắc Ninh vẫn đối mặt với nhiều thách thức và hạn chế cố hữu. Nghiên cứu của Nguyễn Thạch Đăng (2005) đã chỉ ra một cách có hệ thống những rào cản này, vốn vẫn còn mang tính thời sự. Hạn chế lớn nhất là quy mô của các doanh nghiệp phần lớn còn nhỏ lẻ, thiếu vốn, dẫn đến năng lực cạnh tranh yếu. Hầu hết các doanh nghiệp tư nhân Bắc Ninh khởi nghiệp bằng vốn tự có, khả năng tiếp cận các nguồn vốn tín dụng chính thức từ ngân hàng còn rất nhiều khó khăn. Trình độ công nghệ và kỹ thuật sản xuất nhìn chung còn lạc hậu, chủ yếu là công nghệ cũ, tiêu tốn nhiều năng lượng và gây ô nhiễm môi trường. Điều này làm giảm chất lượng sản phẩm và khó cạnh tranh với hàng hóa từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Bên cạnh đó, chất lượng nguồn nhân lực cũng là một điểm yếu, đặc biệt là đội ngũ quản lý doanh nghiệp còn thiếu kinh nghiệm và tầm nhìn chiến lược. Các rào cản về thủ tục hành chính, dù đã được cải thiện, vẫn còn tồn tại, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Việc thiếu mặt bằng sản xuất ổn định cũng là một trở ngại lớn, khiến nhiều doanh nghiệp không dám đầu tư dài hạn. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ cả phía chính quyền và bản thân doanh nghiệp.

2.1. Hạn chế về vốn công nghệ và mặt bằng sản xuất

Thiếu vốn được xem là rào cản hàng đầu. Theo tài liệu gốc, đa số các doanh nghiệp khởi sự với số vốn đăng ký thấp và gặp khó trong việc vay vốn ngân hàng do thiếu tài sản thế chấp và phương án kinh doanh chưa đủ thuyết phục. Thực trạng này hạn chế khả năng đầu tư đổi mới công nghệ. Phần lớn máy móc, thiết bị của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Bắc Ninh đều đã cũ, lạc hậu, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng. Vấn đề mặt bằng sản xuất cũng rất nan giải. Nhiều cơ sở phải sử dụng đất ở làm nơi sản xuất, gây chật hẹp, ô nhiễm và khó mở rộng quy mô. Việc tiếp cận quỹ đất trong các khu công nghiệp tập trung còn hạn chế do giá thuê cao và các thủ tục phức tạp. Đây là những nút thắt cần được tháo gỡ để nâng cao năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Ninh.

2.2. Môi trường kinh doanh Bắc Ninh và rào cản pháp lý

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, môi trường kinh doanh Bắc Ninh vẫn còn những điểm cần cải thiện. Nghiên cứu năm 2005 chỉ ra rằng, sự thiếu nhất quán trong một số chính sách và thủ tục hành chính còn rườm rà là trở ngại lớn. Tâm lý e ngại, chưa thực sự tin tưởng vào sự ổn định của chính sách vẫn tồn tại ở một bộ phận chủ doanh nghiệp, khiến họ chưa mạnh dạn đầu tư lớn và dài hạn. Quá trình cải cách thủ tục hành chính cần được đẩy mạnh hơn nữa, đặc biệt trong các lĩnh vực đất đai, thuế và hải quan. Việc tạo ra một sân chơi thực sự bình đẳng giữa doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp FDI là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư tư nhân một cách hiệu quả và bền vững. Sự minh bạch và ổn định của môi trường pháp lý sẽ là nền tảng để doanh nghiệp yên tâm phát triển.

III. Giải Pháp Tạo Lập Môi Trường Kinh Doanh Bắc Ninh Thuận Lợi

Để khu vực kinh tế tư nhân phát huy hết tiềm năng, việc tạo lập một môi trường kinh doanh thuận lợi, minh bạch và bình đẳng là yêu cầu cấp thiết. Dựa trên những phân tích về thực trạng, luận văn của Nguyễn Thạch Đăng (2005) đã đề xuất nhóm giải pháp mang tính nền tảng nhằm cải thiện toàn diện môi trường đầu tư. Trọng tâm của nhóm giải pháp này là tiếp tục đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Quá trình này cần tập trung vào việc đơn giản hóa, công khai hóa các quy trình liên quan đến đăng ký kinh doanh, cấp phép đầu tư, đất đai và thuế. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng chính quyền điện tử cần được xem là ưu tiên hàng đầu để giảm thiểu thời gian và chi phí không chính thức cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện và phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hạ tầng giao thông, điện, nước và viễn thông, là điều kiện tiên quyết. Các khu công nghiệp VSIP Bắc Ninh và các cụm công nghiệp làng nghề cần được quy hoạch bài bản, có chính sách ưu đãi hấp dẫn về giá thuê đất và dịch vụ hỗ trợ để thu hút các doanh nghiệp tư nhân Bắc Ninh vào đầu tư sản xuất tập trung. Việc đảm bảo sự ổn định và nhất quán của các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp sẽ củng cố niềm tin cho nhà đầu tư, khuyến khích họ đầu tư dài hạn và mở rộng quy mô.

3.1. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính và minh bạch hóa

Minh bạch hóa chính sách và đơn giản hóa thủ tục là chìa khóa. Cần rà soát, bãi bỏ các giấy phép con, các quy định không còn phù hợp gây khó khăn cho hoạt động của doanh nghiệp. Tất cả các thủ tục liên quan đến đầu tư, đất đai, xây dựng, thuế phải được công khai trên các cổng thông tin điện tử của tỉnh và được thực hiện theo cơ chế một cửa, một cửa liên thông. Tăng cường đối thoại giữa chính quyền và doanh nghiệp để kịp thời lắng nghe, tháo gỡ các vướng mắc. Quá trình cải cách thủ tục hành chính phải đi đôi với việc nâng cao trách nhiệm và đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ, công chức, xử lý nghiêm các hành vi nhũng nhiễu, gây khó khăn cho doanh nghiệp. Điều này sẽ góp phần cải thiện đáng kể môi trường kinh doanh Bắc Ninh.

3.2. Quy hoạch hạ tầng và phát triển các khu công nghiệp

Hạ tầng đồng bộ là nền tảng vật chất cho sự phát triển. Tỉnh cần tiếp tục ưu tiên nguồn lực đầu tư hoàn thiện mạng lưới giao thông kết nối các khu, cụm công nghiệp với các trục đường quốc lộ, cảng sông và sân bay. Việc quy hoạch các khu công nghiệp mới như khu công nghiệp VSIP Bắc Ninh cần gắn với quy hoạch phát triển đô thị và nhà ở cho công nhân. Đối với các cụm công nghiệp làng nghề, cần đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường. Cần có chính sách giá thuê đất ưu đãi và các dịch vụ hỗ trợ đi kèm như tư vấn pháp lý, xúc tiến thương mại, kết nối thị trường để lấp đầy các khu công nghiệp, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Bắc Ninh có mặt bằng sản xuất ổn định, góp phần vào phát triển bền vững.

IV. Bí Quyết Hỗ Trợ Doanh Nghiệp SME Bắc Ninh Tăng Trưởng

Song song với việc tạo lập môi trường kinh doanh vĩ mô, các giải pháp hỗ trợ trực tiếp và có mục tiêu là yếu tố quyết định giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Bắc Ninh vượt qua khó khăn và phát triển lớn mạnh. Nhóm giải pháp này, được đề cập trong nghiên cứu của Nguyễn Thạch Đăng (2005), tập trung vào việc giải quyết các điểm nghẽn cốt lõi về vốn, nguồn nhân lực và năng lực quản trị. Về vốn, cần đa dạng hóa các kênh tiếp cận tín dụng. Các ngân hàng thương mại trên địa bàn cần xây dựng các gói tín dụng ưu đãi, đơn giản hóa thủ tục cho vay đối với các SME có phương án kinh doanh khả thi. Đồng thời, cần phát triển các quỹ bảo lãnh tín dụng, quỹ đầu tư mạo hiểm để hỗ trợ các doanh nghiệp trong giai đoạn khởi nghiệp và đổi mới công nghệ. Về nhân lực, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp và các cơ sở đào tạo nghề để xây dựng chương trình đào tạo sát với nhu cầu thực tế. Tỉnh cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đào tạo và đào tạo lại đội ngũ quản lý và công nhân kỹ thuật. Cuối cùng, việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo và xây dựng liên kết chuỗi giá trị là hướng đi chiến lược. Hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng khoa học công nghệ, xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại và kết nối với các doanh nghiệp FDI để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu là những bước đi cần thiết để nâng cao giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh tỉnh Bắc Ninh.

4.1. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp về vốn và tín dụng

Để giải quyết bài toán vốn, cần có một hệ sinh thái tài chính đa dạng. Ngoài việc khuyến khích các ngân hàng thương mại nới lỏng điều kiện cho vay, tỉnh cần chủ động thành lập hoặc kêu gọi thành lập các quỹ hỗ trợ. Quỹ bảo lãnh tín dụng cho SME sẽ giúp các doanh nghiệp không có đủ tài sản thế chấp vẫn có thể tiếp cận vốn vay. Thông qua các chương trình kết nối ngân hàng – doanh nghiệp, các vướng mắc về thủ tục sẽ được giải quyết nhanh chóng. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cũng cần hướng đến việc khuyến khích các hình thức huy động vốn mới như phát hành trái phiếu doanh nghiệp (đối với các doanh nghiệp lớn) hoặc kêu gọi vốn từ các nhà đầu tư thiên thần, góp phần thu hút đầu tư tư nhân vào khu vực sản xuất.

4.2. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chất lượng cao

Con người là yếu tố quyết định. Tỉnh cần có chiến lược dài hạn về phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này bao gồm việc đầu tư nâng cấp các trường cao đẳng, trung cấp nghề trên địa bàn, gắn kết chương trình đào tạo với yêu cầu của các doanh nghiệp, đặc biệt là trong các khu công nghiệp VSIP Bắc Ninh. Cần tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn về quản trị doanh nghiệp, marketing, quản trị tài chính cho các chủ doanh nghiệp tư nhân Bắc Ninh. Khuyến khích doanh nghiệp tự tổ chức đào tạo tại chỗ thông qua các chính sách hỗ trợ chi phí đào tạo. Một lực lượng lao động có kỹ năng và đội ngũ quản lý có tầm nhìn sẽ là động lực cốt lõi cho sự phát triển.

4.3. Thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị và đổi mới sáng tạo

Để thoát khỏi bẫy gia công và giá trị gia tăng thấp, việc thúc đẩy liên kết chuỗi giá trị là bắt buộc. Tỉnh cần đóng vai trò cầu nối, tạo điều kiện cho các SME Bắc Ninh kết nối với các doanh nghiệp FDI lớn để trở thành nhà cung ứng phụ trợ. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng hệ thống quản lý chất lượng quốc tế (ISO), cải tiến quy trình sản xuất là rất cần thiết. Đồng thời, cần khuyến khích văn hóa đổi mới sáng tạo thông qua việc hỗ trợ các dự án R&D, thành lập các vườn ươm công nghệ và không gian làm việc chung. Việc tạo ra một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm, dịch vụ có tính cạnh tranh cao, đóng góp vào sự phát triển bền vững của kinh tế tỉnh.

V. Hướng Đi Tới Phát Triển Bền Vững Kinh Tế Tư Nhân Bắc Ninh

Định hướng phát triển kinh tế tư nhân Bắc Ninh trong tương lai cần đặt trong bối cảnh mới, với những yêu cầu cao hơn về chất lượng tăng trưởng, hiệu quả và tính bền vững. Dựa trên nền tảng các quan điểm và giải pháp được đề xuất trong luận văn gốc, mục tiêu dài hạn không chỉ là gia tăng về số lượng doanh nghiệp mà phải tập trung vào việc nâng cao chất lượng và sức cạnh tranh. Phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa ba yếu tố: kinh tế, xã hội và môi trường. Về kinh tế, cần khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân Bắc Ninh đầu tư vào các ngành công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp sạch và các ngành dịch vụ có giá trị gia tăng lớn. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế phải gắn liền với việc tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Về xã hội, sự phát triển của doanh nghiệp phải đi đôi với việc cải thiện đời sống người lao động, đảm bảo an sinh xã hội và xây dựng văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm. Về môi trường, cần siết chặt các quy định về bảo vệ môi trường, khuyến khích doanh nghiệp áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng. Việc thu hút đầu tư tư nhân trong giai đoạn tới cần có chọn lọc, ưu tiên các dự án thân thiện với môi trường và có sức lan tỏa công nghệ cao, tạo động lực cho sự phát triển chung của toàn tỉnh.

5.1. Mục tiêu và nhiệm vụ phát triển trong giai đoạn mới

Mục tiêu tổng quát là xây dựng khu vực kinh tế tư nhân Bắc Ninh thực sự trở thành một động lực quan trọng của nền kinh tế, có năng lực cạnh tranh cao, cơ cấu hợp lý và tham gia hiệu quả vào hội nhập kinh tế quốc tế. Các nhiệm vụ trọng tâm bao gồm: (1) Tiếp tục hoàn thiện thể chế, chính sách, tạo môi trường đầu tư kinh doanh thông thoáng, minh bạch. (2) Hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực quản trị, đổi mới công nghệ và phát triển nguồn nhân lực. (3) Thúc đẩy mạnh mẽ tinh thần khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo. (4) Tăng cường liên kết chuỗi giá trị giữa doanh nghiệp tư nhân với doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nhà nước. (5) Chú trọng phát triển kinh tế tư nhân gắn với bảo vệ môi trường và trách nhiệm xã hội.

5.2. Mối quan hệ tương hỗ giữa FDI và kinh tế tư nhân

Sự phát triển của kinh tế tư nhân và khu vực FDI có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ. Dòng vốn FDI không chỉ tạo ra việc làm và đóng góp vào tăng trưởng, mà còn mang theo công nghệ tiên tiến, kinh nghiệm quản lý hiện đại và mạng lưới thị trường toàn cầu. Để tận dụng lợi thế này, Bắc Ninh cần có chính sách khuyến khích sự liên kết giữa hai khu vực. Cần tạo điều kiện để các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) Bắc Ninh trở thành nhà cung cấp cho các tập đoàn FDI lớn đang hoạt động tại các khu công nghiệp VSIP Bắc Ninh. Mối liên kết này sẽ giúp doanh nghiệp trong nước học hỏi, nâng cao năng lực và từng bước tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Ngược lại, một khu vực kinh tế tư nhân trong nước mạnh sẽ tạo ra một hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ hấp dẫn, là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư tư nhân và các dự án FDI chất lượng cao trong tương lai.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Kinh tế tư nhân và thực tiễn phát triển kinh tế tư nhân ở Việt nam Chương 2: Thực trạng phát triển kinh tế tư nhân ở tỉnh Bắc Ninh Chương 3: Các quan điểm định hướng và giải pháp để phát triển kinh tế tư nhân của tỉnh Bắc Ninh. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: KINH TẾ TƢ NHÂN VÀ THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN KINH TẾ TƢ NHÂN Ở VIỆT NAM 1.1 – Kinh tế tƣ nhân trong nền Kinh tế thị trƣờng 1.1 Khái niệm về Kinh tế tƣ nhân Hiện nay, đối với thuật ngữ “khu vực tư nhân” tồn tại một số cách hiểu khác nhau tuỳ theo quan điểm và cách nhìn nhận về sở hữu. Do vậy, trong thực tế các cách hiểu đó thƣờng chỉ mang tính chất tƣơng đối và không thống nhất. Ở Việt Nam, theo cách hiểu rộng nhất thì khu vực kinh tế tƣ nhân và khu vực kinh tế nhà nƣớc (hay còn gọi là khu vực quốc doanh) là hai bộ phận cấu thành nền kinh tế.

Nhƣ vậy, tƣ nhân bao gồm cả các doanh nghiệp trong nƣớc, lẫn doanh nghiệp có vốn nƣớc ngoài dƣới dạng liên doanh hay 100% vốn nƣớc ngoài. Đồng thời, cách hiểu này cũng đƣa đến một hệ quả là khu vực tƣ nhân bao gồm cả các cơ sở sản xuất nông nghiệp (nhƣ hợp tác xã nông nghiệp, nuôi trồng và khai thác thuỷ hải sản chẳng hạn) và các doanh nghiệp phi nông nghiệp. Tuy nhiên, ở Việt Nam, nhiều ngƣời không dồng ý với định nghĩa rộng này vì trong các doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài và trong các công ty cổ phần mới đƣợc cổ phần hoá có sự tham gia góp vốn của các doanh nghiệp nhà nƣớc, và khi thống kê kết quả sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài và các công ty cổ phần có cổ đông là doanh nghiệp nhà nƣớc, ngƣời ta không thể tách bạch đƣợc phần của doanh nghiệp nhà nƣớc là bao nhiêu. Cách hiểu thứ hai về kinh tế tƣ nhân dựa trên việc chia nền kinh tế thành 3 khu vực là khu vực nhà nƣớc (quốc doanh), khu vực ngoài quốc doanh và khu vực có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài.

Định nghĩa này đã đƣa khu vực có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài ra khỏi “khu vực ngoài quốc doanh”, coi khu vực có vốn đầu tƣ nƣớc ngoài là một khu vực riêng. Theo đó, khu vực ngoài quốc doanh chỉ bao gồm các chủ thể kinh doanh trong nƣớc, nhƣng vẫn gồm cả các chủ thể sản xuất nông nghiệp và phi nông nghiệp. Nhƣ vậy, các cách hiểu về các thuật ngữ “khu vực quốc doanh”, “khu vực ngoài quốc doanh” và “khu vực tƣ nhân” đều mang tính ƣớc lệ. Một cách hiểu cụ thể và rõ ràng về KTTN nhƣ sau: Kinh tế tư nhân là một khu vực kinh tế bao gồm kinh tế cá thể tiểu chủ và kinh tế tư nhân dựa trên sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất tồn tại dưới các 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hình thức doanh nghiệp tư nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần và các hộ doanh nghiệp cá thể.

Trong đề tài này, thuật ngữ “khu vực kinh tế tư nhân” đƣợc hiểu hẹp hơn nữa, bao gồm các doanh nghiệp trong nƣớc trừ bộ phận kinh tế phi nông nghiệp ngoài quốc doanh. Khu vực này bao gồm các hộ sản xuất kinh doanh cá thể, doanh nghiệp tƣ nhân, công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp doanh và không bao gồm bộ phận kinh tế nông nghiệp ngoài quốc doanh, kể cả lâm nghiệp, thuỷ sản, làm muối (bộ phận này gồm các cá nhân, hộ gia đình và hợp tác xã phi nông nghiệp và hợp tác xã nông nghiệp tham gia sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, làm muối, nuôi trồng và khai thác thuỷ, hải sản).2 Đặc điểm của khu vực Kinh tế tƣ nhân Thành phần Kinh tế tƣ nhân dựa trên cơ sở chế độ sở hữu tƣ nhân về tƣ liệu sản xuất, các doanh nghiệp trong thành phần kinh tế tƣ nhân bao gồm kinh tế cá thể, tiểu chủ và thành phần kinh tế tƣ bản tƣ nhân dựa vào các tiêu thức chủ yếu nhƣ: quy mô kinh doanh, quy mô sở hữu tài sản dùng trong kinh doanh, mức độ tham gia trực tiếp vào qúa trình lao động của ngƣời chủ sở hữu. đều có những đặc điểm chung nhƣ sau: - Các doanh nghiệp thuộc sở hữu tƣ nhân, mục đích kinh doanh là tìm kiếm lợi nhuận. mục đích kinh doanh của Kinh tế tƣ nhân thƣờng rõ ràng và đơn giản là thu lợi nhuận tối đa, ít bị các mục tiêu kinh tế- xã hội khác chi phối nhƣ các doanh nghiệp nhà nƣớc.

Chủ các doanh nghiệp tƣ nhân là ngƣời trực tiếp sở hữu vốn nên các doanh nghiệp này dễ dàng giải quyết các quan hệ liên quan tới tài sản nhƣ thế chấp, thuê mƣớn và các tranh chấp tài sản. Điều này tạo động lực thức đẩy phát triển hoạt động kinh doanh không giới hạn. - Khu vực kinh tế tƣ nhân là một khu vực kinh tế năng động, nhạy bén và dễ thích nghi với sự thay đổi của thị trƣờng. Bộ máy quản lý gọn nhẹ dễ dàng tìm kiếm và đáp ứng những yêu cầu có hạn trong những thị trƣờng chuyên môn hoá.

- Dễ dàng tạo lập doanh nghiệp, hoạt động có hiệu quả, cho phí cố định thấp và chi phí sản xuất cũng thấp, tận dụng lao động một cách linh hoạt về thời gian và tay nghề với với giá lao động thấp cùng với việc sử dụng máy móc hợp lý nên có thể đạt đƣợc hiệu quả kinh tế cao. Mặt khác, do khả năng hạn hẹp về tài 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chính nên khi có những biến động lớn về thị trƣờng, các doanh nghiệp tƣ nhân dễ bị rơi vào tình trạng phá sản. - Các đơn vị thuộc khu vực kinh tế tƣ nhân thƣờng không muốn hoặc không đủ sức để đầu tƣ vào những ngành, lĩnh vực kinh doanh mới tiềm ẩn nhiều rủi ro hoặc đòi hỏi tập trung nhiều nguồn lực, nhƣng đó là những lĩnh vực quan trọng với nền kinh tế quốc dân trong tƣong lai lâu dài nhƣ hàng hoá và dịch vụ công cộng, đƣờng sắt, hàng không, hoá dầu.3 Vai trò của Kinh tế tƣ nhân trong nền Kinh tế thị trƣờng Trong một nền kinh tế thị trƣờng, sự tăng trƣởng và phát triển của khu vực tƣ nhân và sự phát triển của cộng đồng gắn liền với nhau trong một mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau. Sự tăng trƣởng và phát triển của khu vực tƣ nhân sẽ đem lại thu nhập cao hơn, y tế và giáo dục tốt hơn cho ngƣời dân trong cộng đồng.

Mặt khác, đối với các doanh nghiệp, thu nhập cao hơn có nghĩa là thị trƣờng rộng lớn hơn. Sức khoẻ và giáo dục tốt hơn thì lực lƣợng lao động có năng suất cao hơn và năng suất cao hơn sẽ đem lại nhiều lợi nhuận hơn. Vai trò của kinh tế tƣ nhân trong nền kinh tế thị trƣờng đƣợc thể hiện trên nhiều khía cạnh của đời sống xã hội nhƣ phát triển kinh tế, phát triển xã hội và quản lý khu vực công. Đối với phát triển kinh tế Mục tiêu kinh tế của phát triển là nhằm tạo cho ngƣời dân có mức thu nhập cao hơn thông qua sự tăng trƣởng nhanh trong tổng sản phẩm quốc nội.

Trong nền kinh tế thị trƣờng, điều này có thể đạt đƣợc cùng với nỗ lực của khu vực công và khu vực tƣ nhân. Thứ nhất, một trong những đóng góp quan trọng của khu vực tƣ nhân đối với phát triển kinh tế là khả năng huy động vốn cho việc sản xuất các hàng hoá và dịch vụ. Nguồn vốn là yếu tố đầu vào cần thiết cho quá trình sản xuất. Trong một nền kinh tế đang phát triển, nguồn vốn rất khan hiếm, và đặc biệt đối với các nền kinh tế chuyển đổi nhƣ Việt Nam thì nguồn vốn càng khan hiếm hơn khi các tổ chức tài chính chƣa phát triển và không có khả năng huy động tiền tiết kiệm từ dân cƣ nhiều, cũng nhƣ hạn chế của ngân sách trong việc phân bổ vốn cho đầu tƣ.

Do đó, khả năng huy động vốn của khu vực kinh tế tƣ nhân trở nên rất quan trọng. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nếu các doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tƣ nhân đƣợc đặt trong một môi trƣờng kinh doanh bình đẳng và đƣợc tạo cơ hội thuận lợi thì các chủ doanh nghiệp có thể tự tin mạo hiểm với khoản tiền tiết kiệm quý giá của bản thân họ, thậm chí của họ hàng và bạn bè họ để theo đuổi mục tiêu lợi nhuận. Môi trƣờng kinh doanh bình đẳng sẽ khiến các chủ doanh nghiệp cảm thấy có thể kiểm soát ở mức độ nào đó các hoạt động và số phận kinh doanh của họ. Tuy nhiên, do hệ thống tài chính kém phát triển nên các khoản tiền tiết kiệm có thể trở thành vốn sẵn có của các doanh nghiệp nhƣng lại tồn tại dƣới nhiều hình thức khác nhau nằm ngoài các thể chế tài chính chính thức.

Thứ hai, phát triển kinh tế tƣ nhân góp phần tạo ra các cơ hội việc làm. Một kết quả của việc huy động và hình thành vốn của các doanh nghiệp tƣ nhân là tạo ra các cơ hội việc làm cho các thành viên khác trong cộng đồng. Việc làm sẽ mang lại thu nhập cho những ngƣời lao động và nâng cao mức sống của gia đình họ. Nhìn chung, chủ doanh nghiệp thuộc khu vực kinh tế tƣ nhân khác với các nhà quản lý ở các doanh nghiệp nhà nƣớc ở chỗ họ có quyền quyết định lớn hơn trong việc thuê mƣớn lao động (số lƣợng, kỹ năng cần thiết của ngƣời lao động).

Vì vậy, không những các doanh nhân hoàn toàn có thể tăng số lƣợng lao động làm thuê theo ý họ mà còn có thể nâng cao hiệu quả trong việc sử dụng nguồn nhân lực trong cộng đồng. Thứ ba, phát triển kinh tế tƣ nhân góp phần ứng dụng và quảng bá công nghệ. Một yếu tố quan trọng để tạo đƣợc hiệu quả trong sản xuất là công nghệ phù hợp. Thực tế cho thấy, bản chất không bao giờ tự hài lòng của các chủ doanh nghiệp thúc đẩy họ tìm kiếm các công nghệ phù hợp hơn cho quá trình sản xuất của doanh nghiệp.

Sự phù hợp về công nghệ không phải lúc nào cũng hàm ý là công nghệ tiên tiến nhất mà ở đây là công nghệ phù hợp với những điều kiện của quá trình sản xuất xét về mặt cấu thành chi phí và các nguyên vật liệu đầu vào sẵn có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ