Luận văn: Thành ngữ trong tiểu thuyết Ma Văn Kháng, Nguyễn Bắc Sơn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ngôn ngữ học thành ngữ trong tiểu thuyết người thợ mộc và tấm ván thiên của ma văn kháng và gã tép, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
102
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về thành ngữ

Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc về cả lý luận và thực tiễn. Chủ đề thành ngữ trong tiểu thuyết của Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn là một hướng đi độc đáo, khai thác giá trị ngôn ngữ và văn hóa trong tác phẩm văn học đương đại. Thành ngữ không chỉ là những cụm từ cố định. Chúng là tấm gương phản chiếu đời sống vật chất, tinh thần và nếp tư duy của dân tộc. Nghiên cứu này tập trung vào hai tiểu thuyết tiêu biểu: “Người thợ mộc và tấm ván thiên” và “Gã tép riu”. Đây là hai tác phẩm đánh dấu cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của hai nhà văn, nơi nghệ thuật sử dụng thành ngữ được thể hiện một cách nhuần nhuyễn và sáng tạo. Luận văn cung cấp một cái nhìn hệ thống về cách các tác giả vận dụng vốn ngôn ngữ dân gian để làm giàu cho lớp nghĩa của truyện kể. Qua đó, công trình khẳng định tài năng và phong cách nghệ thuật đặc sắc của Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn trong dòng chảy văn học Việt Nam. Việc phân tích không chỉ dừng lại ở thống kê, mà còn đi sâu vào đặc điểm cấu tạo, ngữ nghĩa và vai trò của thành ngữ trong việc xây dựng cốt truyện, khắc họa nhân vật và phản ánh bối cảnh xã hội.

1.1. Tầm quan trọng của cơ sở lý thuyết về thành ngữ

Để phân tích thành ngữ trong tiểu thuyết, việc xây dựng một cơ sở lý thuyết vững chắc là điều kiện tiên quyết. Luận văn đã tổng hợp các khái niệm cốt lõi về thành ngữ từ nhiều nhà nghiên cứu uy tín như Hoàng Văn Hành, Nguyễn Thiện Giáp, Cù Đình Tú. Theo đó, thành ngữ được định nghĩa là "những cụm từ cố định được dùng để định danh cho các sự vật, hiện tượng, tính chất, hành động. Thành ngữ có hình thức và nội dung khá hoàn chỉnh". Các đặc điểm chính như tính cố định về cấu trúc, tính hình tượng và tính biểu cảm cũng được làm rõ. Việc này tạo ra một hệ quy chiếu khoa học, giúp nhận diện và phân loại chính xác các thành ngữ được hai tác giả sử dụng. Nền tảng này là chìa khóa để giải mã các lớp nghĩa ẩn dụ, hoán dụ và các giá trị văn hóa dân tộc chứa đựng trong từng đơn vị ngôn ngữ.

1.2. Giới thiệu hai tiểu thuyết gia Ma Văn Kháng và Nguyễn Bắc Sơn

Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn là những cây bút tiêu biểu của văn học Việt Nam đương đại. Ma Văn Kháng, với vốn sống dồi dào từ vùng Tây Bắc, thường khai thác các đề tài về người trí thức trong bối cảnh xã hội đổi mới. Tác phẩm của ông giàu giá trị nhân văn và tính thời sự. Trong khi đó, Nguyễn Bắc Sơn là nhà văn có tri thức sâu rộng, các tiểu thuyết của ông thường mang tính luận đề, phản ánh những vấn đề nóng bỏng của cuộc sống đương đại. Điểm chung của hai tác giả là khả năng sử dụng ngôn ngữ gần gũi, tự nhiên, mang đậm hơi thở cuộc sống. Việc lựa chọn hai tiểu thuyết “Người thợ mộc và tấm ván thiên” và “Gã tép riu” để nghiên cứu là hoàn toàn xác đáng, bởi chúng cho thấy đỉnh cao trong nghệ thuật sử dụng thành ngữ của cả hai nhà văn.

II. Thách thức khi phân tích thành ngữ trong tác phẩm văn học

Việc phân tích thành ngữ trong tiểu thuyết không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Thách thức lớn nhất đến từ tính biến đổi và sáng tạo của ngôn ngữ trong văn chương. Các tác giả không chỉ sử dụng thành ngữ ở dạng nguyên gốc mà còn biến tấu chúng để phù hợp với ngữ cảnh và dụng ý nghệ thuật. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về cả ngôn ngữ học và văn học. Một khó khăn khác là việc phân biệt thành ngữ với các đơn vị ngôn ngữ cố định khác như tục ngữ hay quán ngữ. Luận văn đã chỉ ra, theo Cù Đình Tú, "Thành ngữ là những đơn vị có sẵn, mang chức năng định danh... còn tục ngữ mang chức năng thông báo một nhận định". Việc xác định ranh giới này cần sự tỉ mỉ và các tiêu chí phân loại rõ ràng. Ngoài ra, việc luận giải giá trị biểu cảm và vai trò của thành ngữ trong việc khắc họa tâm lý nhân vật hay mô tả bối cảnh cũng là một thử thách. Người nghiên cứu cần thoát khỏi lớp nghĩa đen để nắm bắt được hàm ý sâu xa mà tác giả muốn truyền tải thông qua việc sử dụng các đơn vị ngôn ngữ giàu hình ảnh này.

2.1. Vấn đề nhận diện và thống kê thành ngữ trong văn bản

Quá trình khảo sát và thống kê đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối. Luận văn đã tiến hành khảo sát trên hai bộ tiểu thuyết và thu được tổng cộng 287 thành ngữ. Công việc này không chỉ là đếm số lần xuất hiện. Nó bao gồm việc nhận diện đúng các đơn vị là thành ngữ, loại bỏ những cụm từ trông giống nhưng không phải. Nhiều thành ngữ đã bị mờ nghĩa gốc hoặc được tác giả cải biến. Ví dụ, một thành ngữ truyền thống có thể được rút gọn hoặc thêm thắt yếu tố để tạo hiệu quả tu từ mới. Người nghiên cứu phải dựa vào các từ điển thành ngữ uy tín và đối chiếu cẩn thận với văn cảnh cụ thể trong tác phẩm để đưa ra kết quả thống kê đáng tin cậy. Đây là bước nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ quá trình phân tích sau này.

2.2. Khó khăn trong việc phân loại thành ngữ theo cấu trúc

Sau khi thống kê, việc phân loại thành ngữ là một thách thức tiếp theo. Luận văn đã áp dụng phương pháp phân loại dựa trên cấu trúc cú pháp, chia thành ba nhóm chính: thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng, thành ngữ ẩn dụ hóa phi đối xứng và thành ngữ so sánh. Tuy nhiên, ranh giới giữa các loại này đôi khi không hoàn toàn rõ rệt. Một số thành ngữ có thể mang đặc điểm của nhiều nhóm. Ví dụ, một thành ngữ ẩn dụ có thể chứa yếu tố so sánh ngầm. Việc phân chia thành các mô hình nhỏ hơn (ví dụ: Động từ - Danh từ + Động từ - Danh từ) giúp việc phân tích chi tiết hơn nhưng cũng làm tăng độ phức tạp. Người nghiên cứu phải nắm vững ngữ pháp tiếng Việt và có khả năng phân tích cấu trúc câu một cách linh hoạt để sắp xếp các thành ngữ vào đúng nhóm, từ đó làm nổi bật đặc điểm cấu tạo của chúng.

III. Phương pháp phân tích đặc điểm cấu tạo thành ngữ hiệu quả

Để giải quyết các thách thức, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu chặt chẽ. Phương pháp chính là thống kê - phân loại. Đầu tiên, toàn bộ 287 thành ngữ trong hai tiểu thuyết được thu thập và lập danh sách chi tiết. Sau đó, chúng được phân loại dựa trên đặc điểm cấu tạo cú pháp. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa dữ liệu và cung cấp một cái nhìn tổng quan về các loại hình thành ngữ được Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn ưa dùng. Kết quả cho thấy, thành ngữ ẩn dụ chiếm tỷ lệ áp đảo (97,56%), trong đó loại ẩn dụ hóa đối xứng bốn yếu tố là phổ biến nhất. Điều này chứng tỏ các tác giả có xu hướng sử dụng những cấu trúc cân đối, nhịp nhàng, giàu nhạc tính để tăng sức biểu cảm cho lời văn. Phương pháp phân tích ngôn ngữ học được sử dụng xuyên suốt để mổ xẻ từng mô hình cấu tạo, từ đó chỉ ra quy luật và sự sáng tạo trong cách kết hợp từ ngữ của hai nhà văn. Việc này không chỉ có giá trị về mặt ngôn ngữ mà còn hé lộ phong cách nghệ thuật riêng của từng tác giả.

3.1. Mô hình thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng và phi đối xứng

Luận văn tập trung phân tích sâu hai loại thành ngữ ẩn dụ. Thành ngữ ẩn dụ hóa đối xứng, chiếm 52,96%, có cấu trúc hai vế cân xứng, tạo ra sự hài hòa về âm điệu và ngữ nghĩa. Ví dụ điển hình là các mô hình như "mẹ tròn con vuông" hay "lên thác xuống ghềnh". Loại này thường có bốn yếu tố. Ngược lại, thành ngữ ẩn dụ hóa phi đối xứng (44,59%) có cấu trúc tự do hơn, ví dụ như "gà mắc tóc" hay "được voi đòi tiên". Việc phân tích các mô hình này cho thấy sự linh hoạt trong bút pháp của hai tác giả. Họ không chỉ dùng các cấu trúc quen thuộc mà còn vận dụng các dạng thức đa dạng để diễn đạt những sắc thái ý nghĩa phức tạp, làm cho ngôn ngữ tiểu thuyết trở nên sống động và đa dạng hơn.

3.2. Đặc điểm của loại hình thành ngữ so sánh trong truyện

Thành ngữ so sánh tuy chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ (2,44% với 7 thành ngữ) nhưng lại có vai trò quan trọng trong việc cụ thể hóa hình ảnh. Các cấu trúc như "X như Y" (ví dụ: lằng nhằng như cưa rơm) giúp người đọc hình dung sự vật, hiện tượng một cách trực quan và sinh động. Dù không được sử dụng nhiều, sự xuất hiện của chúng cho thấy các tác giả đã khai thác đa dạng các phương thức biểu đạt của ngôn ngữ dân gian. Luận văn đã phân tích các mô hình so sánh cụ thể, chỉ ra cách chúng được dùng để nhấn mạnh một đặc điểm tính chất, trạng thái của nhân vật hoặc sự việc, góp phần tạo nên những đoạn văn miêu tả giàu sức gợi.

IV. Cách luận giải sâu sắc đặc điểm ngữ nghĩa của thành ngữ

Phân tích đặc điểm ngữ nghĩa là phần cốt lõi của luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học. Thay vì chỉ giải thích nghĩa đen, công trình đã đi sâu vào các lớp nghĩa biểu trưng, nghĩa hàm ẩn mà thành ngữ mang lại. Luận văn chỉ ra rằng, hệ thống 287 thành ngữ trong hai tiểu thuyết tập trung phản ánh ba mảng đề tài chính. Thứ nhất, chúng khắc họa cuộc sống lao động cơ cực, vất vả của người dân, đặc biệt trong bối cảnh xã hội nhiều biến động. Thứ hai, chúng ca ngợi những phẩm chất, nhân cách sống cao đẹp của con người Việt Nam như lòng nhân ái, ý chí kiên cường và cách ứng xử có tình có nghĩa. Thứ ba, một mảng quan trọng không kém là việc sử dụng thành ngữ để phơi bày, phê phán những thói hư tật xấu, những mặt tiêu cực trong xã hội. Qua đó, các tác phẩm của Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn không chỉ là câu chuyện về những cá nhân mà còn là bức tranh toàn cảnh về xã hội đương thời, với những giá trị và cả những nhức nhối.

4.1. Thành ngữ phản ánh cuộc sống vất vả của người lao động

Nhiều thành ngữ được sử dụng để miêu tả sự lam lũ, cơ cực. Các cụm từ như "lên thác xuống ghềnh", "thắt lưng buộc bụng", hay "đói đầu gối phải bò" không chỉ diễn tả sự nghèo khó về vật chất. Chúng còn gợi lên sự bấp bênh, gian truân của thân phận con người. Trong tiểu thuyết “Người thợ mộc và tấm ván thiên”, thầy giáo Quang Tình phải trải qua cuộc sống "khổ tận cam lai". Lời tâm sự của ông Văn Chỉ "lên voi xuống chó đã từng, vào tù ra tội đã qua" khắc họa một cuộc đời đầy sóng gió. Việc sử dụng những thành ngữ này giúp tác giả tạo ra sự đồng cảm sâu sắc nơi người đọc, đồng thời phản ánh chân thực hiện thực xã hội một thời.

4.2. Luận giải giá trị nhân văn qua thành ngữ về nhân cách sống

Bên cạnh việc mô tả khó khăn, thành ngữ còn là phương tiện để khẳng định những giá trị đạo đức tốt đẹp. Các thành ngữ như "có đi có lại", "có thờ có thiêng, có kiêng có lành" hay "lá lành đùm lá rách" thể hiện triết lý sống trọng tình nghĩa, coi trọng cộng đồng của người Việt. Trong tiểu thuyết, khi các nhân vật đối xử với nhau bằng sự chân thành, các thành ngữ này thường xuất hiện, nhấn mạnh vẻ đẹp trong nhân cách của họ. Đây là cách các tác giả ngợi ca những giá trị truyền thống, khẳng định sức sống bền bỉ của tinh thần nhân văn ngay cả trong những hoàn cảnh khắc nghiệt nhất, qua đó truyền tải thông điệp tích cực đến người đọc.

4.3. Phân tích cách thành ngữ vạch trần bộ mặt tiêu cực xã hội

Một mảng ngữ nghĩa quan trọng là việc dùng thành ngữ để phê phán xã hội. Những thành ngữ như "đè đầu cưỡi cổ", "ăn trên ngồi trốc", "ngậm máu phun người", hay "đổi trắng thay đen" được sử dụng để vạch trần sự bất công, thói xảo trá, lạm dụng quyền lực. Trong lời nhận xét về tay hiệu trưởng, nhân vật ông Văn Chỉ đã dùng thành ngữ "để người ta phải lừa miếng nhau để ăn thịt nhau, để đè đầu cưỡi cổ nhau thôi". Những cách diễn đạt này có sức tố cáo mạnh mẽ, phơi bày bản chất xấu xa của một bộ phận người trong xã hội. Qua đó, Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn đã thể hiện thái độ phê phán không khoan nhượng và mong muốn xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

V. Khám phá vai trò và giá trị nghệ thuật của thành ngữ

Thành ngữ trong hai tiểu thuyết không chỉ có giá trị về ngữ nghĩa mà còn đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật trần thuật. Luận văn đã chỉ ra ba chức năng chính của chúng: dẫn truyện, miêu tả cảnh vật và khắc họa nhân vật. Khi được sử dụng trong lời kể của người trần thuật, thành ngữ giúp cô đọng thông tin, tạo nhịp điệu cho câu văn và mang lại màu sắc dân gian, gần gũi. Khi dùng để miêu tả, chúng giúp hình ảnh thiên nhiên hay không gian sống trở nên có hồn và giàu sức gợi. Đặc biệt, trong việc khắc họa nhân vật, thành ngữ là một công cụ đắc lực. Ngôn ngữ của nhân vật, khi được điểm xuyết bằng thành ngữ, sẽ trở nên sinh động, chân thực, bộc lộ rõ xuất thân, trình độ văn hóa và cả tính cách của họ. Nét độc đáo trong nghệ thuật sử dụng thành ngữ của Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn chính là sự vận dụng linh hoạt, sáng tạo, biến những đơn vị ngôn ngữ có sẵn thành dấu ấn phong cách riêng biệt.

5.1. Hiệu quả của việc sử dụng thành ngữ trong dẫn truyện

Trong vai trò dẫn dắt câu chuyện, thành ngữ giúp người kể tóm lược một tình huống phức tạp chỉ bằng một cụm từ ngắn gọn. Thay vì phải diễn giải dài dòng, tác giả có thể dùng một thành ngữ như "dậu đổ bìm leo" để mô tả tình cảnh sa cơ của một nhân vật. Cách làm này không chỉ tiết kiệm lời mà còn tạo ra một khoảng trống để người đọc tự suy ngẫm, liên tưởng. Nó làm cho giọng kể trở nên thông thái, từng trải, giống như lời của một người am hiểu sâu sắc về lẽ đời. Đây là một kỹ thuật trần thuật hiệu quả, giúp tăng chiều sâu và sức hấp dẫn cho cốt truyện.

5.2. Cách thành ngữ làm sống động việc miêu tả nhân vật

Thành ngữ trong tiểu thuyết là phương tiện hữu hiệu để xây dựng nhân vật. Lời thoại của nhân vật trở nên "thật" hơn khi sử dụng ngôn ngữ đời thường. Một nhân vật có học thức có thể dùng thành ngữ Hán Việt, trong khi một người nông dân sẽ dùng những thành ngữ thuần Việt, gần gũi với đồng ruộng. Ngoài ra, thành ngữ còn được dùng trong lời miêu tả của tác giả để khắc họa ngoại hình, tính cách. Một kẻ xảo trá có thể được mô tả qua thành ngữ "miệng nam mô bụng một bồ dao găm". Một người cương trực có thể được khắc họa qua cụm từ "gan vàng dạ sắt". Nhờ vậy, chân dung nhân vật hiện lên rõ nét và đa chiều.

VI. Kết luận từ luận văn và các hướng nghiên cứu tương lai

Công trình luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về thành ngữ trong tiểu thuyết của Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn đã đạt được những kết quả quan trọng. Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về thành ngữ và áp dụng thành công vào việc phân tích tác phẩm văn học. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đã chỉ ra sự phong phú, đa dạng và hiệu quả nghệ thuật của việc sử dụng thành ngữ trong hai tiểu thuyết tiêu biểu. Kết quả phân tích 287 thành ngữ về cấu tạo và ngữ nghĩa đã khẳng định tài năng ngôn ngữ của hai nhà văn, đồng thời cho thấy thành ngữ tiếng Việt có sức sống mãnh liệt, luôn được làm mới trong môi trường văn chương. Công trình này không chỉ là một tài liệu tham khảo hữu ích cho việc giảng dạy ngôn ngữ và văn học trong nhà trường mà còn mở ra những hướng nghiên cứu mới. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi khảo sát trên nhiều tác phẩm khác của hai tác giả, hoặc tiến hành so sánh đối chiếu với các nhà văn cùng thời để có cái nhìn toàn diện hơn.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính từ công trình nghiên cứu

Luận văn đã tổng kết được những phát hiện cốt lõi. Thứ nhất, Ma Văn KhángNguyễn Bắc Sơn sử dụng thành ngữ với tần suất cao và có chủ đích nghệ thuật rõ ràng. Thứ hai, loại hình thành ngữ ẩn dụ, đặc biệt là cấu trúc đối xứng bốn yếu tố, được ưa chuộng hơn cả. Thứ ba, ngữ nghĩa của thành ngữ tập trung vào ba mảng chính: phản ánh đời sống cơ cực, ca ngợi nhân cách cao đẹp và phê phán tiêu cực xã hội. Cuối cùng, thành ngữ đóng vai trò đa chức năng trong tác phẩm, từ dẫn truyện, miêu tả đến khắc họa nhân vật. Những kết luận này đã góp phần làm sáng tỏ một phương diện thành công về mặt ngôn ngữ nghệ thuật của hai tiểu thuyết gia.

6.2. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn thạc sĩ

Về mặt lý luận, luận văn làm rõ hơn hoạt động của thành ngữ trong diễn ngôn nghệ thuật, cho thấy sự biến đổi và sáng tạo của chúng khi đi vào tác phẩm. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn tư liệu quý giá cho việc giảng dạy về thành ngữ trong chương trình phổ thông và đại học. Nó cung cấp những ví dụ sinh động, giúp người học hiểu sâu hơn về giá trị và cách vận dụng thành ngữ. Đồng thời, công trình cũng khẳng định vị thế và phong cách nghệ thuật của hai nhà văn lớn, góp phần làm phong phú thêm kho tàng nghiên cứu, phê bình văn học Việt Nam đương đại.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học thành ngữ trong tiểu thuyết người thợ mộc và tấm ván thiên của ma văn kháng và gã tép riêu của nguyễn bắc sơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1, chúng tôi sẽ khái quát một số cách hiểu về thành ngữ, đặc điểm của thành ngữ từ phương diện kết cấu, ngữ nghĩa; sự phân loại các Kiểu thìnhngữ; giá tr của thành ngữ tiếng Việt nói chung và cũng cấp một số thông tin cơ bản về hai tiéu thuyết gia Ma Văn Kháng và Nguyễn Bắc Sơn như. những tham chiếu ban đầu dé đi vào nghiên cứu su xuất hiện hệ thống thành ngữ trong tiêu thuyết “Người thợ mộc và tắm vận thiên" và ^ Gã Tắp r” 1. Khái niệm về thành ngữ tiếng Việt Khi nêu ra khái niệm về thành ngữ, các nhà ngôn ngữ học có nhiều cách diễn đạt khác nhau nhưng tương đối thống nhất. Tác giá Hoàng Văn Hanh cho ring: “Thành ngữ là một tổ hợp từ có định, bền vững.

"hình thức, cấu trúc hoàn chỉnh, bóng bảy về ý nghĩa được sử đụng rộng rãi trong giao tấp hàng ngày, đặc biệt là khẩu ngữ [18; 21 “Còn nhà nghiên cứu Nguyễn Thiện Giáp cũng cho rằng: *hành ngữ là những cụm tit ob dink via of tink hoàn chính về nghĩa, vừa có giá trị gợi tả tính hình tượng là đặc trưng cơ bản của thành ngữ. Thành ngữ biểu tị khái niệm nào đó dựa trên những hình ảnh, những biếu tượng cụ thé. Tink hình tượng của thành ngữ được xây dựng đựa trên cơ sở của hiện tượng so sảnh và dn dy (12; 181] “Tác gia Bai Xuân Ninh thi khing dinh: “Thanh ngữ là mật cụm từ cố định mà các yêu tổ tạo thành đã mắt tỉnh độc lập ở cải mức độ nào đó và kết “hợp lại thành một khối tương đối vững chắc và hoàn chính” [27; 212] “Tác giả Củ Đình Tú nêu quan niệm: *7hành ngữ là những tổ hợp từ có sin (cum từ cổ định) trong ngôn ngữ có chức năng định danh như: từ dùng để inh chdt, hoại động” [26; 274). “Tác giả Vũ Ngọc Phan thì nêu khái m : "Thành ngữ là một phẫn câu sẵn có, nó là một bộ phận của câu mà nhiều người quen dùng nhưng tự riêng nó không diễn đạt được một ÿ trọn ven” [30; 48} “Tác giả Hồ Lê nêu: *Thảnh ngữ là những tổ hợp từ (bao gồm nhiễu tic hop lợi có tính chất vững chắc về cấu tạo, và bảng bÂy về ÿ nghĩa) dũng để "miêu tả một hình ảnh, một hiện tượng, một tính cách hay một trạng thái nào 42" |20; 97] ‘Nha nghiên cứu Duong Quang Him lại cho rằng: "Thành ngữ là những lời nói do nhiều tiếng ghép lại đã lập thành sẵn.

Ta có thể mượn để diễn đạt một ý tướng của ta Kửủ nói chuyện hoặc viết văn" [15; 9] “Trên cơ sở tổng hợp các ý kiến đã nêu về thành ngữ, có thé đưa ra khái niệm chung nhất về thành ngữ là: Thanh ngữ là những cụm từ có định được đùng để định danh cho các sự vật, hiện tượng, tính chất, hành động. Thành ngữ có hình thức và nội dung khá hoàn chỉnh. Nghĩa của thành ngữ có tính hình tượng, tính gợi cảm và hình thức điễn đạt có tỉnh bóng bay, trau chuốt và giàu tính gợi cảm. “Thành ngữ là một đơn vị của ngôn ngữ học và nó có giá trị rất cao trong thực hành ngôn ngữ cũng như trong diễn ngôn nghệ thuật, cả ở thể loại trữ tình lẫn thể loại tự sự.

Trên ý nghĩa như thể, thành ngữ được cả các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học lẫn các nhà nghiên cứu văn học quan tâm 1. Đặc điểm của thành ngữ tiếng Việt 1. Đặc điểm kết cấu “Thành ngữ là một tổ hợp từ cổ định, bền vững về hình thái - cấu trúc. “Chính nhờ tính c số định, chặt chẽ này mã thành ngữ được dùng tương đương như một từ Tính cố định về hình thái - cấu trúc của thành ngữ được thành phẳn từ vựng của thành ngữ.

Các yếu tổ cầu tạo nên thành ngữ hi abut déu được giữ nguyên trong sử dụng và thường không thé thay thể bằng các 10 yếu tổ khác. Ching han chúng ta nỗi lên thác xudng ghénh chữ không nói vượt thác xuống ghénh, hay thành ngữ chuột sa chỉnh gạo không thể thay thành chuột vào chỉnh gạo. Ngoài ra, tính bin vũng về cẫu trúc của thành ngữ còn thể hiện ở sự cố định vẻ trật tự các thành tổ tạo nên thành ngữ. Ví dụ người ta thường nối ăn nồn lâm ra chứ không nồi hoặc rất it khi nồi ăn ra lôm "nên, hoặc nổi mẹ tròn con ông chữ không nồi mỹ vuông con tròn.

“Tính ổn định, cổ định về thành phần từ vựng và cấu trúc của thành ngữ hình thành là do thôi quen sử dụng của người bản ngữ. Tuy nhiên, tính cố định, bền vững về hình thái cấu trúc của thành ngữ không phải là bắt biển. "Trong giao tiếp, người ta vẫn chấp nhận việc sử dụng thành ngữ ruột cách linh hoạt và sáng tạo. Chẳng hạn nói mào di lại vẫn hoàn mèo hay cơn đen với vận túng, tời thảm với đắt sâu thì vẫn cô thể chấp nhận được.

Cho nên tính n vững của thành ngữ trong hệ ng chuẫn và tính uyễn chuyển của nó trong sử dụng là bai mặt không hề mâu thuẫn, loại trừ nhau trong thực tế sử cdụng đơn vị ngôn ngữ đặc biệt này. Đặc điễm ngữ nghĩa "Đặc trưng nỗi bật nhất về ngữ nghĩa của thành ngữ là tính hoàn chỉnh và bóng bẩy về ý nghĩa. Thành ngữ biểu thị những khái niệm hoặc biểu tượng. trọn vẹn về các thuộc tính, quá trình hay sự vật.

Hơn nữa, khác với các đơn vị từ vợng thông thường, nội dung của thành ngữ không hướng tới điều được nhắc đến trong nghĩa đen của các từ ngữ tạo nên thành ngữ mà thường được. suy ra từ các yếu tổ cấu thành. Chẳng hạn thành ngit mia nge mita md thc chat không phải miêu tả miếng thịt có chứa nửa phẩn lạc và nửa phẩn mỡ mà thành ngữ này ngụ ý chí thái độ nhập nhẳng, không rõ rằng, không dứt khoát nên khó xác định được bản chất. Hay thành ngữ nát gơn nát ruột cũng không phải thể hiện việc gan và ruột bị nát mà thành ngữ này muốn biểu thị trạng, „ lo ng trong lông, lúc nào cũng bị giữy vô, day dứt " 13.

Phi loại thành ngữ tiếng Việt Dựa vào các tiêu chi phân loại khác nhau, chúng ta sẽ có các kết quả phan loại thành ngữ khác nhau. Dựu vào phương thức tạo nghĩa của thành ngữ Trong Thank ngữ học tiếng Việt, tác giả Hoàng Văn Hành cho rằng thành ngữ tiếng Việt được chia thành hai loại lớn là dhành ngữ so sánh và thành ngữ ẩn dụ. Tiếp đó, căn cứ vào đặc điểm "có hay không có tinh đối xứng”, (hành ngữ én du lai được chia thành hai tiểu loại là ¿ảnh ngữ ấn dự ải xứng, ví dụ: mat it rudi nhiéu, md yén má đẹp. và thành ngữ ẩn dụ phỉ “đối xứng, vĩ dụ: ngậm bỗ hòn làm ngọi, địt gánh giữa đường.2, Dyn vio co chế cẫu tạo của thành ngữ.

Theo Nguyễn Thiện Giáp trong Từ vịmg học Tiếng Liệt thì thành ngữ có hai loại lớn là thành ngữ hợp kết và thành ngữ hỏa kế. “Thành ngữ hợp kết được hình thành do sự kết hợp của một thành tố biểu thị thuộc tính chung của đối tượng với các thành tổ khác biểu thị thuộc tính riêng của đối tượng, ví dục gái để giả mỗm, chó đen giữ mực. ‘Con thinh ngữ hòa kết được hình thành trê cơ sở của một ấn dụ toàn. bộ, vi du: gan vàngdạ sắt, khí vặt lông khỉ 1.

Duca vào nguồn gốc của thành ngữ "Dựa vào nguồn gốc của thành ngữ, các nhà nghiên cứu chỉa thành ngữ tiếng Việt thành bai tiểu loại cơ bản sau đây: «a. Thanh ngữ thuân Việt “Thành ngữ Thuẳn Việt là những thành ngữ do người Việt tự sáng tạo. cưa trên những chất iệu ngữ âm thuằn Việt, phản ánh đồi sống văn hóa, tỉnh in, phong tue, tip quản, thôi quen, nép cảm nếp nghĩ của người Việt. Dấu ấn thuần Việt của thành ngữ thí mở các phương diện ngữ âm, ngữ nghĩa, mâu sắc phong cách và cầu trúc 12 Ví dục vợ nọ con kia nhiễu no ít đủ vắt chân lên cổ 5, Thành ngữ Hãn - Việt “Thành ngữ Hán Việt là những thành ngữ được cấu tạo bằng các yếu tố Hán - Việt chứa đựng những nội dung cao siêu, trọng đại mang ý nghĩa rin dạy.

mang phong cách trung trọng, cỗ kính, fnh tại được sử dụng nhiều trong phong cách viết. Ví dụ: bạch diện thư sinh thâm căn cổ để kiến giả nhất phận 1. Dựa vào tính trưng cũa thành ngữ sa. Thành ngữ có tính biểu trưng thắp “Thành ngữ có tính biểu trưng tháp là loại thành ngữ có cu trúc so sénh và ý nghĩa của nó được thực hiện ở cấu trúc bề mặt, thường chỉ có một yếu tố.

mang tính biểu tượng. Ví dụ: đăng đình như chữnh trôi song lằng nhằng như cơn mưa “đẹp nhự tiên b Thành ngữ: có tính biểu trưng cao “Thành ngữ. có tính biểu trưng cao là loại thành ngữ có ý nghĩa ẩn dụ. ngữ nghĩa được hiểu theo nghĩa bóng là chủ y.

Có hai hình thức để thé hiện ngữ nghĩa của thành ngữ biểu trưng cao đó là du va hoán dụ. * Thành ngữ ẩn dụ “Thành ngữ ẩn dụ là thành ngữ lấy sự vật, tượng, tính chất này để nnêu lên sự vật, hiện tượng khác dựa vào mỗi quan hệ giống nhau giữa các sự vật hiện tượng. Ví dụ: 13 chở củi về rừng tay làm hàm nhai thắt lưng buộc bụng * Thành ngữ hoán dự 'Thành ngữ hoán dụ cũng là hình thức chuyển nghĩa nhưng thành ngữ hoán dụ dựatrên mỗi quan hệ liên tục về sự gần nhau giữa hai đối tượng được nhắc đến trong thành ngữ đó. Ví dụ: tai qua nạn khỏi mâm cao cỗ đầy Đầm gan tim rugt hua méi mia mép 1.4, Giá trị văn hóa dân tộc của thành ngữ tiếng Việt 1.

Tĩnh biểu trưng. “Tính biểu trưng của thành ngữ thể hiện ở chỗ hình ảnh hoặc sự việc, sự vật cụ thể miều tả trong thành ngữ là nhằm nói về những ý niệm khấi quát hóa. Do tính hoàn chỉnh và bóng bẫy về nghĩa đã tạo nên tỉnh biểu trưng của thành ngữ và tính biểu trưng đã trở thành đặc điểm nổi bật của thành ngữ. Tinh biểu trưng có ý nghĩa quyết định giá trị của thành ngữ.

Nhà nghiên cứu Đỗ Hữu Châu đã nói về tính biểu trưng của thành ngữ. như sau: "Biểu trưng là lấy những vật thực, việc thực để biểu trưng cho những đặc điểm, tính chắ, hành động, tình thế,. phố biến, khái quát” [1; 70] `Vi dạ: Thành ngữ lắm rễ nhiều cảnh không phải là việc miêu tả i cay có nhiều rễ và cảnh mà muốn nói đến nhiều mỗi quan hệ chẳng chịt, chẳng chéo, phức tạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ