Luận văn Thạc sĩ: Nhóm từ ngữ có yếu tố miệng trong tiếng Việt

Luận văn thạc sĩ phân tích ngôn ngữ học nhóm từ ngữ có yếu tố miệng trong tiếng việt, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về nhóm từ ngữ có yếu tố miệng

Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về nhóm từ ngữ có yếu tố miệng trong tiếng Việt là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải mã những tầng ý nghĩa văn hóa phức tạp ẩn sau một từ chỉ bộ phận cơ thể quen thuộc. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc miêu tả từ vựng, mà còn đi sâu vào cách người Việt tri nhận và phản ánh thế giới quan thông qua ngôn ngữ. Dựa trên nguyên lý “Dĩ nhân vi trung” của ngôn ngữ học tri nhận, công trình khẳng định rằng các bộ phận cơ thể người, đặc biệt là “miệng”, trở thành trung tâm để ý niệm hóa các khái niệm trừu tượng. Từ “miệng” vượt qua chức năng sinh học đơn thuần là ăn uống và phát âm để trở thành biểu tượng cho khả năng giao tiếp, danh dự, phẩm chất và cả những triết lý nhân sinh sâu sắc. Luận văn cung cấp một cái nhìn hệ thống về sự phát triển ngữ nghĩa của nhóm từ này, từ nghĩa gốc trong từ điển đến các nghĩa phái sinh và biểu trưng trong thành ngữ tiếng Việt và đời sống. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học có giá trị, lấp đầy khoảng trống trong ngành Việt ngữ học, khi chưa có công trình nào trước đây tập trung riêng lẻ vào yếu tố “miệng”. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa về mặt lý luận mà còn mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy và nghiên cứu liên ngành.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu khoa học về từ ngữ có miệng

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ tần suất xuất hiện cao và khả năng chuyển nghĩa mạnh mẽ của nhóm từ ngữ có yếu tố miệng. Trong hệ thống từ chỉ bộ phận cơ thể người, “miệng” là một trong những yếu tố có khả năng tham gia cấu tạo nên nhiều ngữ cố định, thành ngữ, tục ngữ nhất. Các biểu thức như “vạ mồm vạ miệng”, “miệng nam mô bụng bồ dao găm”, hay “há miệng chờ sung” cho thấy “miệng” đã vượt xa nghĩa đen. Nó trở thành một công cụ ngôn ngữ để người Việt gửi gắm những bài học giáo dục, những kinh nghiệm sống và những quan niệm đạo lý. Việc nghiên cứu một cách hệ thống nhóm từ này giúp làm sáng tỏ con đường phát triển ngữ nghĩa và cách biểu trưng hóa độc đáo của người Việt. Thông qua đó, có thể nhận diện những đặc trưng văn hóa dân tộc và tư duy ngôn ngữ được thể hiện một cách tinh tế.

1.2. Mục đích chính của luận văn cao học ngôn ngữ chuyên sâu

Mục đích chính của luận văn cao học ngôn ngữ này là nghiên cứu có hệ thống sự phát triển ngữ nghĩa của nhóm từ ngữ có yếu tố miệng trong tiếng Việt. Để đạt được mục đích này, luận văn đề ra ba nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan và xây dựng một khung lý thuyết vững chắc về ngữ nghĩa học, hiện tượng chuyển nghĩa và các khái niệm về thành ngữ, tục ngữ. Thứ hai, tiến hành khảo sát ngữ liệu từ từ điển, báo chí và tác phẩm văn học để phân tích các nét nghĩa và khả năng kết hợp của từ “miệng”. Thứ ba, tập trung giải mã các lớp nghĩa biểu trưng của các thành ngữ tiếng Việt có chứa yếu tố “miệng”, qua đó làm rõ quan niệm của người Việt về văn hóa ứng xử và nhân sinh quan. Kết quả nghiên cứu góp phần khẳng định quy luật phát triển ngữ nghĩa của từ chỉ bộ phận cơ thể.

II. Hướng dẫn cơ sở lý luận cho đề tài từ ngữ có yếu tố miệng

Để phân tích sâu sắc nhóm từ ngữ có yếu tố miệng, luận văn xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc, tổng hợp từ các lĩnh vực từ vựng học, ngữ nghĩa học và văn hóa học. Nền tảng lý thuyết này bắt đầu bằng việc xác định các khái niệm cốt lõi như “từ” và “ngữ” trong tiếng Việt, dựa trên quan điểm của các nhà ngôn ngữ học uy tín như Đỗ Hữu Châu và Nguyễn Thiện Giáp. Trọng tâm của chương lý luận là vấn đề về nghĩa của từ và sự phát triển nghĩa. Luận văn làm rõ các phương thức chuyển nghĩa cơ bản, bao gồm ẩn dụ và hoán dụ, vốn là cơ chế chính tạo ra sự đa dạng và phong phú cho các biểu thức chứa yếu tố “miệng”. Đặc biệt, cách tiếp cận của ngữ nghĩa học tri nhận được vận dụng để lý giải tại sao “miệng” lại có thể biểu trưng cho các khái niệm trừu tượng như lời nói, số phận hay tính cách. Ngoài ra, cơ sở lý thuyết còn đi sâu vào việc định nghĩa và phân biệt hai đơn vị dễ nhầm lẫn là thành ngữ tiếng Việt và tục ngữ, tạo tiền đề quan trọng cho việc phân loại và phân tích ở các chương sau.

2.1. Nền tảng về từ vựng học và sự phát triển ngữ nghĩa của từ

Phần này trình bày các khái niệm nền tảng của từ vựng học. “Từ” được định nghĩa là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, độc lập về hình thức, dùng để tạo câu. “Ngữ” là những cụm từ cố định, có giá trị tương đương từ. Quan trọng hơn, luận văn tập trung vào sự phát triển nghĩa, một quá trình tất yếu trong ngôn ngữ. Nghĩa của từ không bất biến mà luôn vận động, thay đổi thông qua các quá trình như mở rộng nghĩa (từ cụ thể đến trừu tượng) và thu hẹp nghĩa (từ chung đến riêng). Hiện tượng chuyển nghĩa là kết quả của sự sáng tạo trong tư duy và sử dụng ngôn ngữ, giúp vốn từ vựng ngày càng phong phú. Sự phát triển này được thúc đẩy bởi sự thay đổi của đời sống xã hội và nhận thức con người.

2.2. Cơ chế chuyển nghĩa qua ẩn dụ ý niệm và hoán dụ tri nhận

Hai phương thức chuyển nghĩa quan trọng nhất được luận văn phân tích là ẩn dụ ý niệm và hoán dụ. Ẩn dụ là phương thức chuyển tên gọi dựa trên sự tương đồng giữa hai đối tượng. Ví dụ, “miệng giếng” là một ẩn dụ dựa trên sự giống nhau về hình dáng (lỗ hở) giữa miệng người và miệng giếng. Trong khi đó, hoán dụ là sự chuyển tên gọi dựa trên mối quan hệ gần gũi, tiếp cận giữa hai đối tượng. Ví dụ, câu nói “nhà có năm miệng ăn” sử dụng “miệng” (bộ phận) để chỉ “người” (toàn thể), đây là một hoán dụ điển hình. Việc nắm vững hai cơ chế này là chìa khóa để giải mã tại sao nhóm từ ngữ có yếu tố miệng lại mang nhiều ý nghĩa bóng bẩy và đa dạng đến vậy.

2.3. Cách phân biệt thành ngữ tiếng Việt với các quán ngữ tục ngữ

Luận văn chỉ ra sự khác biệt rạch ròi giữa thành ngữ tiếng Việt và tục ngữ. Thành ngữ là những cụm từ cố định, có chức năng định danh như một từ và thường chỉ là một bộ phận của câu (ví dụ: lên voi xuống chó). Nghĩa của thành ngữ thường có tính hình tượng, bóng bẩy. Ngược lại, tục ngữ là một câu hoàn chỉnh, diễn đạt trọn vẹn một ý, một nhận xét, một kinh nghiệm hay một luân lý (ví dụ: Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng). Phân biệt rõ hai loại hình này giúp việc phân tích quán ngữ tiếng Việt và các ngữ cố định có yếu tố “miệng” trở nên chính xác, tránh nhầm lẫn về chức năng và cấu trúc ngữ pháp.

III. Phương pháp phân tích ngữ nghĩa nhóm từ ngữ yếu tố miệng

Chương 2 của luận văn tập trung vào việc áp dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại để phân tích ngữ nghĩa của nhóm từ ngữ có yếu tố miệng. Phương pháp miêu tả được sử dụng để mô tả các nét nghĩa của từ “miệng” được ghi nhận trong từ điển Hoàng Phê (1992), từ đó xác lập nghĩa gốc làm cơ sở đối chiếu. Tiếp theo, phương pháp phân tích nghĩa và thủ pháp thống kê, phân loại được triển khai để khảo sát ngữ liệu thực tế. Luận văn xem xét hai mô hình kết hợp chính: “miệng + X” và “X + miệng”. Việc phân tích các kết hợp này cho thấy khả năng tạo nghĩa vô cùng linh hoạt của yếu tố “miệng”, từ những nghĩa gần với nghĩa gốc đến những nghĩa chuyển xa hơn, mang tính trừu tượng cao. Quá trình này không chỉ làm rõ đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của nhóm từ mà còn cho thấy sự vận động sống động của chúng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trên ngôn ngữ báo chí và văn chương. Kết quả phân tích là cơ sở dữ liệu quan trọng để đi đến những kết luận về trường từ vựng - ngữ nghĩa của các từ chỉ bộ phận cơ thể.

3.1. Khảo sát ý nghĩa của từ miệng theo từ điển tiếng Việt

Nghiên cứu bắt đầu bằng việc khảo sát ngữ liệu từ điển. Theo Từ điển Tiếng Việt của Hoàng Phê, từ “miệng” có 4 nét nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất là bộ phận trên mặt người và động vật dùng để ăn và nói. Nghĩa thứ hai chỉ hình thức giao tiếp bằng lời nói trực tiếp (ví dụ: trả lời miệng). Nghĩa thứ ba là đơn vị để chỉ người, nhân khẩu trong gia đình (ví dụ: nhà 5 miệng ăn). Nghĩa thứ tư là phần mở ra thông với bên ngoài của vật có chiều sâu (ví dụ: miệng bát, miệng giếng). Các nét nghĩa này cho thấy ngay từ cấp độ từ điển, “miệng” đã có sự phát triển nghĩa dựa trên cơ chế ẩn dụhoán dụ.

3.2. Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa trong mô hình kết hợp miệng X

Luận văn phân tích sâu mô hình “miệng + X”, trong đó X là một yếu tố đi sau. Khi X là động từ chỉ hoạt động của miệng như ăn, nói, tổ hợp thường mang nghĩa gốc. Tuy nhiên, khi X là các yếu tố khác, nghĩa chuyển bắt đầu xuất hiện. Ví dụ, “miệng lưỡi” là hoán dụ chỉ khả năng ăn nói lém lỉnh; “miệng hùm” là ẩn dụ chỉ nơi nguy hiểm; “miệng đời” là hoán dụ chỉ dư luận xã hội. Bằng cách thống kê và phân loại các kết hợp này, luận văn vạch ra các quy luật trong việc tạo nghĩa mới, cho thấy đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của nhóm từ ngữ có yếu tố miệng rất năng động và phản ánh rõ nét tư duy của người Việt.

3.3. Quy luật chuyển nghĩa trong mô hình kết hợp từ X miệng

Tương tự, mô hình “X + miệng” cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Trong mô hình này, yếu tố X đứng trước thường là động từ hoặc tính từ, tác động hoặc mô tả trạng thái của “miệng”. Nhiều kết hợp mang nghĩa chuyển sâu sắc. Ví dụ, “bịt miệng” không chỉ có nghĩa đen mà còn mang nghĩa ẩn dụ là dùng lợi ích hoặc quyền lực để ngăn cản người khác nói ra sự thật. “Vui miệng” chỉ hành động nói hoặc ăn một cách thích thú, không có chủ đích sâu xa. “Lỡ miệng” chỉ việc vô tình nói ra điều không nên nói. Phân tích mô hình này giúp làm rõ hơn cơ chế hình thành các ý nghĩa ngữ dụng học, gắn liền với hành vi và mục đích giao tiếp cụ thể.

IV. Bí quyết giải mã thành ngữ tiếng Việt có chứa yếu tố miệng

Chương 3 là phần phân tích đặc sắc nhất của luận văn, đi sâu giải mã ý nghĩa biểu trưng của thành ngữ tiếng Việt và tục ngữ có chứa yếu tố “miệng”. Đây là nơi thể hiện rõ nhất mối liên hệ mật thiết giữa ngôn ngữ và văn hóa. Bằng việc áp dụng lý thuyết về ngôn ngữ học văn hóangữ nghĩa học tri nhận, tác giả đã phân loại các thành ngữ này thành bốn nhóm chính dựa trên miền đích mà “miệng” ánh xạ tới. Mỗi nhóm tương ứng với một khía cạnh quan trọng trong đời sống con người: khả năng ăn nói, hoàn cảnh sống, lối sống và phẩm chất, và cuối cùng là cách ứng xử, đánh giá. Việc phân tích không chỉ dừng ở bề mặt ngữ nghĩa mà còn lý giải vì sao người Việt lại dùng “miệng” để nói về những vấn đề đó. Thông qua các quán ngữ tiếng Việtngữ cố định này, những đặc trưng văn hóa dân tộc, quan niệm về đạo đức, và triết lý nhân sinh của người Việt được tái hiện một cách sinh động và sâu sắc. Đây là một đóng góp quan trọng, giúp người đọc hiểu được chiều sâu tư duy ẩn sau những câu nói cửa miệng hàng ngày.

4.1. Nhóm thành ngữ miệng biểu trưng cho khả năng ăn nói giao tiếp

Nhóm đầu tiên bao gồm các thành ngữ tiếng Việt dùng “miệng” để biểu trưng cho khả năng giao tiếp và năng lực ngôn từ của con người. Ví dụ, thành ngữ “miệng lưỡi không xương nhiều đường lắt léo” ám chỉ những người nói năng khéo léo nhưng gian trá. Ngược lại, “ăn ngay nói thẳng” lại đề cao sự trung thực trong lời nói. Các thành ngữ này phản ánh sự quan tâm đặc biệt của người Việt đối với lời ăn tiếng nói, coi đó là một thước đo quan trọng để đánh giá con người. Phân tích nhóm này cho thấy vai trò của ngữ dụng học trong việc hình thành ý nghĩa của phát ngôn.

4.2. Nhóm thành ngữ miệng phản ánh lối sống và phẩm chất con người

Nhóm thứ hai tập hợp những thành ngữ dùng “miệng” để nói về lối sống, tính cách và phẩm chất. Thành ngữ “miệng nam mô bụng bồ dao găm” chỉ những kẻ đạo đức giả, bề ngoài nhân từ nhưng tâm địa độc ác. Thành ngữ “tay làm hàm nhai, tay quai miệng trễ” lại ca ngợi phẩm chất cần cù, chăm chỉ lao động. Những đơn vị ngữ cố định này là minh chứng cho thấy ngôn ngữ không chỉ để giao tiếp mà còn là một công cụ để giáo dục đạo đức và định hình các giá trị xã hội, thể hiện rõ nét đặc trưng văn hóa dân tộc.

4.3. Nhóm thành ngữ miệng biểu trưng cho hoàn cảnh và cách ứng xử

Nhóm cuối cùng gồm các thành ngữ biểu trưng cho hoàn cảnh sống và cách ứng xử, đánh giá. Thành ngữ “há miệng chờ sung” phê phán lối sống thụ động, lười biếng. “Miệng ăn núi lở” cảnh báo về sự phung phí, tiêu xài hoang phí sẽ dẫn đến khánh kiệt. Trong khi đó, “trăm năm bia đá cũng mòn, ngàn năm bia miệng vẫn còn trơ trơ” lại nhấn mạnh sức mạnh ghê gớm của dư luận (“bia miệng”). Phân tích nhóm thành ngữ này trong trường từ vựng - ngữ nghĩa của nó giúp hiểu sâu hơn về triết lý sống và cách người Việt nhìn nhận, đánh giá các mối quan hệ xã hội.

V. Top ứng dụng thực tiễn từ đề tài từ ngữ có yếu tố miệng

Kết quả nghiên cứu của luận văn về nhóm từ ngữ có yếu tố miệng không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị ứng dụng thực tiễn cao. Công trình này cung cấp một nguồn tư liệu quý giá và một khung phân tích hệ thống cho nhiều lĩnh vực khác nhau. Đối với ngành Việt ngữ học, đây là một ví dụ điển hình về khuynh hướng phát triển ngữ nghĩa của từ chỉ bộ phận cơ thể người, khẳng định chuyển nghĩa là con đường tất yếu của ngôn ngữ. Các kết quả có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc biên soạn từ điển, đặc biệt là từ điển thành ngữ và từ điển giải thích. Hơn nữa, những phân tích sâu sắc về mối quan hệ giữa ngôn ngữ - văn hóa - tư duy mở ra những hướng tiếp cận hữu ích cho ngành nhân học, văn hóa học và tâm lý học dân tộc. Việc giải mã cách người Việt ý niệm hóa thế giới qua hình ảnh “miệng” góp phần làm sáng tỏ những đặc trưng trong tâm thức và bản sắc văn hóa Việt Nam. Đây là một đề tài nghiên cứu khoa học có tính ứng dụng cao và tạo tiền đề cho nhiều nghiên cứu kế thừa.

5.1. Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là trong việc giảng dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ. Người học nước ngoài thường gặp khó khăn với các thành ngữ, quán ngữ vì chúng mang đậm màu sắc văn hóa. Luận văn cung cấp lời giải thích cặn kẽ về cơ chế hình thành và ý nghĩa biểu trưng của nhóm từ ngữ có yếu tố miệng. Điều này giúp giáo viên có cơ sở khoa học để giải thích cho học viên tại sao “miệng” lại có thể có nghĩa là “dư luận” (miệng đời) hay “nhân khẩu” (miệng ăn). Việc này không chỉ giúp người học sử dụng tiếng Việt tự nhiên hơn mà còn giúp họ hiểu sâu hơn về văn hóa và tư duy người Việt, làm cho quá trình đối chiếu ngôn ngữ và văn hóa trở nên hiệu quả.

5.2. Cung cấp dữ liệu cho ngành từ vựng học và nghiên cứu văn hóa

Luận văn là một nguồn dữ liệu đáng tin cậy cho ngành từ vựng họcngôn ngữ học văn hóa. Việc thống kê, phân loại và phân tích một cách hệ thống nhóm từ ngữ có yếu tố miệng đã góp phần xây dựng một tiểu hệ thống trong trường từ vựng - ngữ nghĩa các bộ phận cơ thể người. Các nhà nghiên cứu văn hóa có thể dựa vào kết quả này để tìm hiểu quan niệm của người Việt về giao tiếp, đạo đức, và các mối quan hệ xã hội. Những phân tích về sự tương tác giữa ngôn ngữ và văn hóa là minh chứng sống động cho thấy ngôn ngữ chính là tấm gương phản chiếu tâm hồn và trí tuệ của một dân tộc.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học nhóm từ ngữ có yếu tố miệng trong tiếng việt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý thuyết; Chương2. Ngữ nghĩa của nhắm từ, ngữ cỏ yêu tỔ “miệng” trong tiếng Viet: Chương 3. Ngữ nghĩa của thành ngữ, tục ngữ có yêu tỔ “miệng” trong tiếng Việt 10 Chương CO SO LY THUYET 1.

Khái niệm về từ, ngữ: 1. Khái niệm từ "Từ là một trong những khái niệm cơ bản của ngôn ngữ học. Khi nghiên cứu rất cứ một ngôn ngữ nào người ta cũng không thể bỏ qua việc xác định đơn Vị này. “Có rất nhiều quan niệm khác nhau vẻ từ, bởi ở mỗi loại hình ngôn ngữ khác nhau, từ cũng có những đặc điểm riêng của mình.

Vấn đề "từ” trong tiếng Việt cũng vậy, nó là vấn đề thuộc về lý luận cơ bản, vì toàn bộ hệ thống miêu tả ngôn ngữ phụ thuộc vào nó. Từ không chỉ là đơn vị cơ bản của từ vựng mà còn là đơn vị cơ bản. ccủa ngôn ngit néi chung. Hiện nay có rất nhiều định nghĩa khác nhan về từ, Cho cđến nay, chưa có một định nghĩa nào lý tưởng về từ có thể áp dụng cho mọi ngôn "ngủ, bởi mỗi ngôn ngữ có những nét riêng biệt “Theo định nghĩa của tác giả Nguyễn Thiện Giáp, định nghĩa phổ biến hiện nay được nhiều nhà ngôn ngữ học cho là phù hợp vẻ từ là: "7i /ã đơn vị nhỏ nhắn của ngôn ngữ, độc lập vẻ ý nghĩa và hình thức "[6, tr61] Đối với tiếng Việt, những tiếng nhu: hai, ba, ăn, ng, tôi nhà, tốt, đẹp,.

và, aợ, nhơng. đền được mợi người nhất tí coi là từ. Từ i dom vi ou bin cia Gg, `Việt và là đơn vị có thể đảm nhiệm nhiều chức năng nhất: ~ Chức năng cơ bản của từ là chức năng định đanh, nhưng trong dãy ngữ đoạn, từ cồn mang chức năng "phân biệt nghĩa" bộc lô ý nghĩa này hay ý nghĩ khác của những từ nhiều nghĩ ~ Từ tham gia vào liên hệ từ vựng trong ngữ đoạn. Chính đặc điểm cày đã biến từ trở thành một loại đơn vị ngôn ngữ đặc biệt, nằm trên giao điểm của "ai trục tọa độ cơ bản trong tổ chức cấu trúc của ngôn ngữ - trục đối vị (dọc) và tục nối tiếp (trục ngang).

- Cấu trúc ngữ nghĩa của từ rất phức tạp, trong đó có cả nhân tổ từ vựng lẫn nhân tổ ngữ pháp. " So với từ của các ngôn ngữ An Au thì từ của tiếng Việt có những đặc. sau - Từ tiếng Việt là đơn vị nhỏ nhất có nghĩa. Vĩ dụ: ăn là một từ có nghĩa, nhưng nếu phân tích ra thành /ã/ /n/ thì đó chỉ là những âm hoàn toàn không có nghĩa.

~ Tử tiếng Việt có thể có biến thể ngữ âm (ví dụ: rời và giới, trăng và giãng.), biển thể từ vựng - ngữ nghĩa (ví dụ: Các ý nghĩa khác nhau của từ ấn: ấn giải, xe ăn xăng, ấn ảnh, ăn nằm.) nhưng không có biển thể "hình thái học. ~ Ý nghĩa từ vựng và ý nghĩa ngữ pháp gắn bó chặt chẽ với nhau ở trong từ ti ng Việt, ác giả Nguyễn Thiện Giáp đã rút ra định nghĩa về từ của tiếng Việt như sau: *fi củơ tổng Việt là một chính thể nhỏ nhất có ÿ nghĩa đàng để tạo câu nồi, nó cổ hình thức của một âm tiế, một khối lên" |6, tr77] Tác giả Đỗ Hữu Châu cho rằng: “Từ cứa tiếng Việt là một hoặc một số âm tiết cố định, bắt biển, mang những đặc điểm ngữ pháp nhất định, nằm trong những kiếu cấu tạo nhất định, tất cô ứng với một kiểu ý nghữ: nhất định, lớn nhất trong tiếng Việt và nhỏ nhất để tạo câu”.16] “Trong đó, các thành phần bên trong từ (thành phản ngữ âm, thành phân ngữ pháp, thành phần cấu tạo, thành phần ý nghĩa) không độc lập với nhau mà quy định lẫn nhau, thống nhất với nhau thành một tập thể gọi là từ. Và các thành phần ấy có tính đồng loạt chứ không phải chỉ có tỉnh riêng biệt. Chính nhờ tính đồng loạt của các thành phần mà khi gặp một hình thức ngữ âm nào đó, chúng ta mới có thể quyết định nó là từ nào và sử ‘dung nó theo cách nào.

'Ví dụ: Khi gặp hình thức ngữ dm “son”, dua vao thành phần ngữ pháp và ý nghĩa chung với các từ rổ, bởi, nhưộnn. mà chúng ta quyết định và sử dụng nó như một động từ 12 Theo chúng tôi, mỗi khái niệm đề bập đến những k cạnh khác. nhau của từ tiế Việt. Ví dụ như đơn vị cấu tạo từ, đặc điểm cia tir.

Tuy nhiên để thuận tiện cho quá trình nghiên cứu đề tài, chúng tôi lựa chọn khái niệm về "từ” theo quan điểm của tác giá Đỗ Hữu Châu. Khái niệm ngữ. Trong quá trình phát triển của dân tộc, một trong những thành tựu quan trọng nhất là sự mở rộng không ngimg những tư tưởng, những khái niệm mà con người có thể truyền đạt được. Con người cần thông báo cho nhau không chỉ cảm xúc, tỉ th n có vô hạn các sự kiện trong đời sống.

Hệ thống các từ trong tiếng Việt không đủ để biểu thị một số lượng lớn như thể các khái niệm, hiện tượng khác nhau. Từ đó phát sinh nhu cầu. tất yếu là phải cầu tạo thêm những đơn vị từ vựng mới trên cơ sở những từ đã có sẵn. Những đơn vị như thể được gọi là ngữ, có giá trị tương đương với từ.

Theo tác giá Nguyễn Thiện Giáp [7, tr. S37]: "Ngữ là những cụm từ sẵn có trong tổng Việt, có giá trị tương đương với từ, có nhiều đặc điển giống với từ” - Chúng có thể tái hiện trong lời nói như các từ. ~ Về mặt cú pháp, chúng cũng có thé làm thành pha câu, tức là có. tính độc lập vẻ cú pháp.

- Về mặt ngũ nại chúng cũng biểu hiện những hiện tượng của thực tế khách quan, gắn liền với những kiểu hoạt động khác nhau của con người "Tính cổ định và tính thành ngữ là ha đặc trưng cơ bản của ngữ: 1. Nghĩa và sự phát triển nghĩa của từ 1. Nghĩa cũa từ 'Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất của con người. Xét về mặt lý thuyết, ngôn ngữ là một bệ thống tín hiệu.

Mỗi tín hiệu là một tổng thể do sự kết hợp giữa cái biểu hiện và cái được biểu hiện mà (hành. Cái biểu hiện trong ngôn 13 ngữ chính là hình thức ngữ âm, còn cái được biểu hiện là khái niệm (ý nghĩa) hay đổi tượng được biểu thị. Hai mặt này luôn gắn kết với nhau, không tách rời nhau, giống như “hai mặt của một tờ giấy vậy". Nghĩa của từ cùng với hình thức ngữ âm được thành và ồn định dẫn dẫn trong lịch sử phát triển ngôn mỗi dân t ái niệm quan trọng nhất của ngôn ngữ học.

Có rất nhiều cách giải thích khác nhau về khái niệm này Một số người cho rằng. nghĩa của từ là sự vật hay hiện tượng do từ biểu thị “Chẳng han, theo quan niệm này, nghĩa của từ cậy là bản thân cái cây trong thực tổ, "ngiĩa của các từ ấn, nói. à bản thân hành động, tính chất trơng ứng ‘Theo quan niệm của tác giả Đỗ Liữu Châu trong cuốn Ti vựng ngữ nghĩa “đống liệt [2, 3], ông cho rằng: Nghĩa của từ là có thể chia thành bai lớp nghĩa là lớp nghĩa cầu trúc hóa và lớp nghĩa liên bội. Trong lớp nghĩ trúc bao gồm ý "gia từ vựng và ý nghĩa nữ phíp.

~ _Ý nghĩa biểu vật ứng với chức năng biều vật ~ _ Ý nghĩa biểu niệm ứng với chức năng biểu niệm. ~_ Ý nghĩabiểuthái ứng với chức năng biểu thái. nghĩa biểu niệm của từ là thành phần cơ bản của ý nghĩa từ vựng. Sự vật, hiện tượng rong thục tế khách quan được phản ánh vào ngôn ngữ thành ý nghĩa biểu vật và từ có ý nghĩa biểu vật thì sẽ có ý nghĩa biểu niệm tương ứng.

Ý nghĩa biểu niệm của từ là tập hợp của một số nét nghĩa chung và riêng được sắp xếp theo một tổ chức, một trật tự nhất định. Các từ thuộc các từ loại khác nhau, có cách tổ. chức các nét nghĩa khác nhau. Còn các ý nghĩa biểu niệm của những từ trong một từ loại hi có tổ chức giống nhau.

Những con đường phát triển nghĩa của từ 4a. Mỡrộng nghĩa `Mỡrông ý nghĩa là một qui tỉnh phát tiễn từ ái iệng đến ci chung, ire cụ thể đến trừu tượng. Ý nghĩa được hình thành nhờ quá tỉnh này gọi là nghĩa mỡ 4 tông. Ví dụ: Tính từ "đẹp”, ban đầu chỉ dùng ở khía cạnh hình thúc, nhưng hiện nay.

cđùng rộng rãi ở cả phạm ví tỉnh cảm, tỉnh thần, quan hệ. Chẳng hạn: tinh cdim dep, tắm lòng đẹp, dep lòng, đẹp lời. Thụ hẹp nghĩa “Thu hẹp ý nghĩa là quá trình ngược lại. Phạm vi ý nghĩa của các từ phát triển từ cái chung đến cái riêng, từ cái trừu tượng đến cái cụ thể.

Ví du: Tir “midi” là cảm giác do cơ quan khứu giác thu nhận được (nước là hợp chất không màu, không mmài, không vì), nhưng khi nói “Miếng thịt có mùi rồi” thì lại có ý nghĩa cụ thể là “mùi hổi” Tóm lại, mở rộng và thụ hẹp ý nghĩa là quá trình chuyển từ khái niệm về loại sang khái niệm về chủng (mở rộng) hoặc chuyển từ khái niệm về chủng sang khá niệm về loại (hu hẹp). Sự phát triển nghĩa của từ luôn di cùng với sự phát trí của xã hội. biến đổi không ngừng của nghĩa do sự biển đổi của cuộc sông và cách sử dụng ngôn ngữ một cách sắng tạo, lĩnh hoạt, giàu hình ảnh của con người đã góp phin làm cho vốn từ vựng của ngôn ngữ ngày cảng phong phú và hoàn thiện hơn. phát triển ấy theo hai khuynh hướng cơ bản: mở rộng và thụ hẹp ý nghĩa, chuyển đổi tên gọi bằng ẩn dụ và hoán dụ.

Những đơn vị từ vựng được lựa chọn để phát triển nghĩa thường là những đơn vị mang những gi tị văn hóa ước định của cộng, đồng, được mọi người chấp nhận, sử dụng, dễ dàng nhập vào hệ thống từ vựng - ngữ nghĩa như là một đơn vị khu biệt. Nghĩa là nó được đánh giá thuận lợi cho công việc giao tiếp, được thẩm định về khả năng biểu đạt nghĩa và giá trị thẳm mỹ 'hi đi vào hành chức. nghĩa của từ không nhất (hành uôn vận động và phát triển. Tác giả Nguyễn Thiện Giáp trong cuốn Tử vỏ sử "ương hoe iếng Việt |6, 162], cho rằng: Có tắt nhiều nguyên nhân làm cho một từ" phát triển thêm e biển thể ừ vựng - ngữ nghĩa, nhưng có thể quy vào tổ cơ bản sau đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ