Luận văn ThS: Biểu thức chiếu vật về phụ nữ trong thơ Hồ Xuân Hương, Xuân Quỳnh

Khám phá luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học về biểu thức chiếu vật trong thơ Hồ Xuân Hương và Xuân Quỳnh, phân tích sâu sắc và độc đáo.

Trường đại học

Trường Đại Học

Chuyên ngành

Ngôn Ngữ Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
153
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Luận văn ngôn ngữ học Cách tiếp cận mới về người phụ nữ

Nghiên cứu về hình tượng người phụ nữ trong văn học Việt Nam không phải là đề tài mới, nhưng việc phân tích qua lăng kính ngữ dụng học lại mở ra một hướng đi đầy tiềm năng. Luận văn thạc sĩ về "Các biểu thức chiếu vật về người phụ nữ trong ngôn ngữ thơ Hồ Xuân Hương và thơ Xuân Quỳnh" là một công trình tiêu biểu, ứng dụng ngôn ngữ học tri nhận để giải mã các tầng ý nghĩa sâu sắc trong tác phẩm của hai nữ sĩ lớn. Chiếu vật (reference) là một hành động ngôn ngữ mà người nói/viết sử dụng các biểu thức ngôn ngữ (biểu thức chiếu vật - BTCV) để người nghe/đọc nhận diện một thực thể cụ thể. Trong thơ ca, các BTCV không chỉ đơn thuần chỉ đến sự vật, mà còn kiến tạo nên hình tượng, bộc lộ quan niệm và cảm xúc của tác giả. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc thống kê, phân loại các BTCV mà còn đi sâu vào phân tích diễn ngôn thơ, so sánh sự tương đồng và khác biệt trong cách hai nhà thơ nhìn nhận và thể hiện hình ảnh người phụ nữ. Bằng việc đặt các BTCV vào hệ quy chiếu (thế giới tự nhiên, nhân tạo, con người), công trình làm nổi bật sự độc đáo trong thi pháp của Hồ Xuân Hương và phong cách nghệ thuật của Xuân Quỳnh, từ đó khẳng định những đóng góp to lớn của họ vào dòng chảy văn học dân tộc và tiếng nói nữ quyền trong thơ ca.

1.1. Lý thuyết chiếu vật và vai trò trong khảo sát ngôn ngữ thơ ca

Lý thuyết chiếu vật là nền tảng của công trình này. Theo các nhà ngôn ngữ học như Đỗ Hữu Châu và G.Yule, chiếu vật là hành động người nói dùng ngôn ngữ để người nghe nhận diện đối tượng. Các phương tiện ngôn ngữ thực hiện hành vi này được gọi là biểu thức chiếu vật (BTCV). Trong một tác phẩm văn chương, việc xác định BTCV và "vật được chiếu" (chiếu vật - CV) là thao tác căn bản để hiểu đúng nội dung. Công trình nghiên cứu đã vận dụng lý thuyết này để khảo sát ngôn ngữ thơ ca một cách hệ thống, không chỉ phân tích bề mặt câu chữ mà còn khám phá mối liên hệ giữa ngôn ngữ và ngữ cảnh văn hóa - xã hội mà tác phẩm ra đời. Điều này giúp lý giải tại sao cùng một đối tượng là người phụ nữ, nhưng BTCV trong thơ Hồ Xuân Hương lại gai góc, thách thức, còn trong thơ Xuân Quỳnh lại dịu dàng, trăn trở.

1.2. Cơ sở so sánh thơ Hồ Xuân Hương và thơ Xuân Quỳnh

Việc lựa chọn so sánh thơ Hồ Xuân Hương và thơ Xuân Quỳnh mang ý nghĩa khoa học sâu sắc. Dù thuộc hai thời đại cách xa nhau, cả hai nữ sĩ đều có những tác phẩm xuất sắc viết về người phụ nữ với những trăn trở về thân phận và khát vọng hạnh phúc. Hồ Xuân Hương đại diện cho tiếng nói phản kháng trong xã hội phong kiến, trong khi Xuân Quỳnh là tiếng lòng của người phụ nữ hiện đại thời chiến và hậu chiến. Sự so sánh này không chỉ làm rõ sự kế thừa và phát triển trong tư tưởng nữ quyền mà còn cho thấy sự biến đổi trong cách sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật. Luận văn tập trung vào các BTCV để tìm ra điểm chung trong cách nhìn về thân phận người phụ nữ và điểm khác biệt độc đáo, vốn được quy định bởi bối cảnh lịch sử và dấu ấn cá nhân của mỗi nhà thơ.

II. Thách thức khi phân tích biểu thức chiếu vật về phụ nữ

Việc phân tích các BTCV về người phụ nữ trong thơ hai nữ sĩ đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự phức tạp của hiện tượng vật hóa trong ngôn ngữ và tính đa nghĩa của hình tượng thơ. Trong thơ Hồ Xuân Hương, người phụ nữ thường được chiếu vật qua những hình ảnh đời thường, trần trụi như "quả mít", "bánh trôi nước". Những BTCV này vừa thể hiện vẻ đẹp hình thể, vừa ẩn dụ cho phẩm giá và số phận long đong. Việc giải mã chúng đòi hỏi người nghiên cứu phải vượt qua lớp nghĩa bề mặt để chạm đến tầng ngữ nghĩa học tu từ sâu xa, gắn liền với bối cảnh xã hội phong kiến. Tương tự, thơ Xuân Quỳnh cũng sử dụng các BTCV từ thiên nhiên như "sóng", "hoa cỏ may" nhưng mang sắc thái triết lý và nội tâm khác biệt. Thách thức lớn nhất là xác định ranh giới giữa sự vật hóa như một biện pháp nghệ thuật độc đáo với sự vật hóa mang ý nghĩa hạ thấp, đồng thời phải lý giải được dụng ý của tác giả khi lựa chọn một hệ quy chiếu cụ thể để kiến tạo hình tượng. Đây là một bài toán đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phân tích ngôn ngữ và cảm thụ văn học.

2.1. Vấn đề vật hóa và phép ẩn dụ tri nhận về người phụ nữ

Hiện tượng vật hóa trong ngôn ngữ (objectification) là một thách thức cốt lõi. Trong thơ Hồ Xuân Hương, các BTCV như "thân em như quả mít trên cây" hay "bảy nổi ba chìm với nước non" sử dụng hình ảnh đồ vật, thực vật để nói về con người. Đây là một dạng của phép ẩn dụ tri nhận về người phụ nữ, trong đó các thuộc tính của vật được ánh xạ sang người. Luận văn chỉ ra rằng, sự vật hóa này không nhằm hạ thấp mà là một phương thức phản kháng mạnh mẽ, khẳng định giá trị "bên trong" và sức sống tiềm tàng của người phụ nữ. Việc phân tích cần đặt trong hệ quy chiếu văn hóa Việt, nơi các hình ảnh dân gian mang sức biểu đạt lớn lao. Trái ngược với quan niệm phương Tây, vật hóa ở đây mang đậm tính nữ quyền sơ khai.

2.2. Đặc điểm thi pháp thơ Hồ Xuân Hương và Xuân Quỳnh

Một thách thức khác đến từ sự khác biệt trong phong cách nghệ thuật. Đặc điểm thi pháp thơ Hồ Xuân Hương là sự táo bạo, đa nghĩa, kết hợp giữa chất trữ tình và trào phúng, ngôn ngữ vừa thanh vừa tục. Các BTCV của bà thường mang tính "kích thích", thách đố sự diễn giải của người đọc. Ngược lại, phong cách nghệ thuật thơ Xuân Quỳnh lại thiên về sự chân thành, giản dị, giàu cảm xúc và suy tư. Thơ bà là tiếng nói nội tâm, là những trăn trở về tình yêu, hạnh phúc đời thường. Do đó, các BTCV trong thơ Xuân Quỳnh thường mang tính biểu tượng cho các trạng thái cảm xúc như "sóng" (khát vọng tình yêu) hay "thuyền và biển" (sự gắn bó). Việc phân tích đòi hỏi phải nắm vững đặc trưng thi pháp của từng tác giả để tránh những diễn giải sai lệch.

III. Phương pháp khảo sát BTCV về phụ nữ trong thơ Hồ Xuân Hương

Luận văn đã tiến hành một cuộc khảo sát ngôn ngữ thơ ca chi tiết và khoa học đối với thơ Hồ Xuân Hương. Phương pháp chính là thống kê, phân loại và miêu tả các BTCV về người phụ nữ dựa trên ba hệ quy chiếu (HQC) chính: thế giới tự nhiên, thế giới nhân tạo và thế giới con người. Kết quả thống kê cho thấy sự đa dạng và độc đáo trong cách nữ sĩ sử dụng ngôn ngữ. Từ HQC thế giới tự nhiên, các hình ảnh động vật (nòng nọc, hùm), thực vật (lá liễu, quả mít) và hiện tượng thiên nhiên (trăng, gió) được huy động tối đa. Từ HQC thế giới nhân tạo, các vật dụng gần gũi như yếm vàng, chiếc bánh, chén thề trở thành phương tiện biểu đạt. Đặc biệt, HQC thế giới con người với các BTCV chỉ bộ phận cơ thể hoặc tên riêng (Hằng Nga) cho thấy một cái nhìn về người phụ nữ qua lăng kính ngôn ngữ vừa trân trọng vẻ đẹp hình thể, vừa xoáy sâu vào nội tâm và thân phận. Phương pháp này không chỉ lượng hóa được tần suất xuất hiện của các nhóm BTCV mà còn phân tích sâu về cấu tạo ngữ pháp và giá trị biểu đạt của chúng, làm sáng tỏ nghệ thuật ngôn từ bậc thầy của "Bà chúa thơ Nôm".

3.1. Phân tích BTCV từ hệ quy chiếu thế giới tự nhiên

Trong thơ Hồ Xuân Hương, nhóm BTCV thuộc HQC thế giới tự nhiên chiếm tỷ lệ cao, đặc biệt là các hình ảnh hiện tượng thiên nhiên (30.43%). Các BTCV như "nguyệt", "trăng thu" không chỉ gợi vẻ đẹp mà còn ẩn dụ cho sự cô đơn, khao khát tri kỷ. Nhóm động vật (21.73%) lại mang tính phản kháng mạnh mẽ. Hình ảnh "nòng nọc" trong bài Khóc Tổng Cóc là một ví dụ điển hình cho sự giễu cợt thâm thúy. Tác giả viết: "Nong nọc đứt đuôi từ đây nhé / Nghìn vàng khôn chuộc dấu bôi vôi". Ở đây, phép so sánh tu từ và ẩn dụ đã biến một hình ảnh tự nhiên thành vũ khí châm biếm sắc lẹm. Nhóm thực vật (21.73%) như "quả mít", "phận liễu" lại thường dùng để nói về thân phận người phụ nữ trong xã hội phong kiến: bề ngoài gai góc, xù xì nhưng bên trong ngọt ngào, đằm thắm.

3.2. Đặc điểm BTCV thuộc hệ quy chiếu thế giới nhân tạo

Các BTCV thuộc HQC thế giới nhân tạo phản ánh đậm nét đời sống sinh hoạt và quan niệm thẩm mỹ đương thời. Nhóm trang phục, y phục như "yếm vàng", "quần hồng", "phấn son" trực tiếp miêu tả vẻ đẹp ngoại hình, thể hiện ý thức về giá trị bản thân của người phụ nữ. Nhóm ẩm thực và vật dụng sinh hoạt (chiếc bánh, giếng, chén thề) thường mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Hình ảnh "chiếc bánh buồn về phận nổi nênh" trong bài Tự tình là một BTCV kinh điển, quy chiếu đến số phận lênh đênh, vô định của người phụ nữ. Cách sử dụng các vật dụng quen thuộc này cho thấy sự gắn bó của thơ Hồ Xuân Hương với đời sống dân gian, biến những cái bình dị thành những biểu tượng nghệ thuật giàu sức gợi.

3.3. Cấu tạo và ý nghĩa BTCV từ hệ quy chiếu con người

Nhóm BTCV thuộc HQC con người cho thấy sự tự ý thức mạnh mẽ về bản thân của nhân vật trữ tình. Việc sử dụng các từ chỉ bộ phận cơ thể như "má", "lưng", "eo", "da thịt" không phải là sự phô bày dung tục mà là một cách khẳng định vẻ đẹp trần thế, một vẻ đẹp đầy sức sống bị xã hội phong kiến kìm nén. Đây là một biểu hiện táo bạo của tiếng nói nữ quyền trong thơ ca. Bên cạnh đó, các đại từ nhân xưng như "thiếp", "em" hay danh xưng "Hằng Nga" được sử dụng linh hoạt, vừa thể hiện sự khiêm nhường, vừa bộc lộ niềm kiêu hãnh ngầm. Luận văn cũng đi sâu phân tích cấu tạo ngữ pháp của các BTCV này, chỉ ra rằng phần lớn chúng có cấu tạo là ngữ danh từ với các thành tố phụ sau làm rõ đặc điểm, nhấn mạnh giá trị biểu đạt, ví dụ: "bốn mảnh quần hồng", "một mái trăng thu".

IV. So sánh biểu thức chiếu vật trong thơ Hồ Xuân Hương và Xuân Quỳnh

Việc so sánh thơ Hồ Xuân Hương và thơ Xuân Quỳnh qua lăng kính chiếu vật đã làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi. Cả hai nữ sĩ đều có xu hướng sử dụng các BTCV thuộc HQC thế giới tự nhiên để thể hiện tâm tư, tình cảm và thân phận người phụ nữ. Đây là điểm chung, cho thấy sự gắn bó mật thiết của thơ ca Việt Nam với hình ảnh thiên nhiên. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở cách thức và mục đích sử dụng. Trong khi Hồ Xuân Hương dùng thiên nhiên như một vũ khí phản kháng, một phương tiện để "nói tục giảng thanh", thể hiện một cái tôi đầy bản lĩnh và thách thức, thì Xuân Quỳnh lại tìm đến thiên nhiên để giãi bày những trạng thái nội tâm phức tạp, những khát khao và lo âu về tình yêu và hạnh phúc. Cái nhìn về người phụ nữ qua lăng kính ngôn ngữ của hai tác giả vì thế cũng khác nhau: một bên là người phụ nữ chiến đấu cho quyền sống, quyền yêu; một bên là người phụ nữ kiếm tìm và gìn giữ hạnh phúc trong một thế giới đầy biến động. Phân tích này là một đóng góp quan trọng của một luận văn ngôn ngữ học ứng dụng vào lĩnh vực phê bình văn học.

4.1. Điểm tương đồng trong việc kiến tạo hình tượng người phụ nữ

Điểm tương đồng rõ nhất là cả hai nhà thơ đều xem người phụ nữ là trung tâm của cảm hứng sáng tác và đều sử dụng các BTCV để thể hiện vẻ đẹp, phẩm chất và những trăn trở của họ. Cả hai đều mượn những hình ảnh gần gũi, quen thuộc để nói lên những điều lớn lao. Nếu Hồ Xuân Hương có "bánh trôi nước" để nói về thân phận và phẩm giá, thì Xuân Quỳnh cũng có "hoa cỏ may" để nói về tình yêu bền bỉ, chân thành. Cả hai đều thể hiện một tình yêu cuộc sống mãnh liệt và một khát vọng hạnh phúc không bao giờ tắt. Tiếng nói của họ, dù ở hai thời đại khác nhau, đều là tiếng nói đại diện cho giới nữ, góp phần làm phong phú thêm hình tượng người phụ nữ trong văn học.

4.2. Sự khác biệt trong phong cách nghệ thuật thơ Xuân Quỳnh

Sự khác biệt thể hiện rõ trong phong cách nghệ thuật thơ Xuân Quỳnh. Các BTCV của bà thường mang tính biểu tượng nội tâm và có tính tự sự cao. Hình ảnh "sóng" trong bài thơ cùng tên là một ví dụ. Sóng không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà đã trở thành BTCV cho cái tôi trữ tình của người phụ nữ đang yêu: mãnh liệt, dữ dội nhưng cũng đầy lo âu, trăn trở. Ngôn ngữ thơ Xuân Quỳnh không góc cạnh, đa nghĩa như của Hồ Xuân Hương mà đằm thắm, chân thành và trực tiếp hơn. Bà không che giấu cảm xúc mà phơi bày chúng một cách tự nhiên. Cái tôi của người phụ nữ trong thơ bà là cái tôi hiện đại, dám yêu, dám sống hết mình và luôn mang trong mình một dự cảm về sự mong manh của hạnh phúc.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn của luận văn

Công trình khảo sát các biểu thức chiếu vật về người phụ nữ trong thơ Hồ Xuân Hương và Xuân Quỳnh đã mang lại những kết quả khoa học giá trị và có khả năng ứng dụng thực tiễn cao. Về mặt lý luận, luận văn đã hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm lý thuyết chiếu vật trong việc nghiên cứu văn chương, đặc biệt là thơ ca. Nó cung cấp một mô hình phân tích cụ thể, kết hợp giữa ngôn ngữ học và văn học, mở ra hướng tiếp cận liên ngành hiệu quả. Về thực tiễn, kết quả nghiên cứu là nguồn tư liệu quý giá cho việc giảng dạy và học tập tác phẩm của hai nữ sĩ trong nhà trường. Thay vì chỉ phân tích hình tượng một cách cảm tính, giáo viên và học sinh có thể dựa trên các phân tích ngôn ngữ cụ thể về BTCV, HQC để hiểu sâu hơn dụng ý nghệ thuật của tác giả. Hơn nữa, công trình này còn là một minh chứng cho thấy ngôn ngữ học tri nhận có thể góp phần giải mã những giá trị văn hóa, xã hội ẩn sau con chữ, làm phong phú thêm cách chúng ta đọc và hiểu văn học.

5.1. Đóng góp vào nghiên cứu tiếng nói nữ quyền trong thơ ca

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là làm rõ sự phát triển của tiếng nói nữ quyền trong thơ ca Việt Nam qua hai giai đoạn lịch sử. Phân tích các BTCV cho thấy, tiếng nói nữ quyền của Hồ Xuân Hương mang tính chất phản kháng, đòi quyền bình đẳng một cách trực diện, táo bạo, tập trung vào quyền sống và quyền được công nhận giá trị bản thân trong một xã hội nam quyền. Trong khi đó, tiếng nói nữ quyền của Xuân Quỳnh lại tinh tế hơn, thể hiện qua khát vọng được là chính mình trong tình yêu, quyền được chủ động kiếm tìm và gìn giữ hạnh phúc. Sự so sánh này cho thấy một quá trình tiến hóa trong nhận thức về nữ quyền, từ đối kháng sang tự khẳng định.

5.2. Mô hình luận văn ngôn ngữ học ứng dụng cho phê bình văn học

Công trình này có thể được xem như một mô hình tiêu biểu của một luận văn ngôn ngữ học ứng dụng. Nó đã vận dụng thành công một lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại (lý thuyết chiếu vật) vào việc phân tích một đối tượng văn học cụ thể. Phương pháp luận rõ ràng, từ việc xác lập tiêu chí, thống kê, phân loại đến phân tích, so sánh đã chứng tỏ tính khách quan và khoa học. Mô hình này có thể được nhân rộng để nghiên cứu các tác giả, tác phẩm khác, góp phần đưa nghiên cứu văn học thoát khỏi lối mòn của bình giảng chủ quan, hướng tới những kết luận có cơ sở khoa học vững chắc từ chính chất liệu ngôn từ của tác phẩm.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học khảo sát các biểu thức chiếu vật về người phụ nữ trong ngôn ngữ thơ hồ xuân hương và thơ xuân quỳnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu, chúng tôi lựa chọn và xác định đối tượng nghiên cứu của luận văn là các biểu thức chiếu vật (BTCV) nên việc xác định đối tượng khảo sát và nghiên cứu, thống kê phân loại chúng trên các bình diện khác nhau đều dựa trên các khái cơ bản của lý thuyết chiếu vật. Việc tìm hiểu các khái niệm. “sự chiếu vật”, “biêu thức chiếu vật" và “chiếu vật” trong luận văn về cơ bản lĩnh hội, trích dẫn từ các công trình nghiên cứu của nhiều tác giả để đảm bảo tính khách quan của vấn đề lý thuyết được trình bày trong luận văn. Sự chiếu vật (reference) 'Về thuật ngữ chiếu vật, từ trước đến ngay, theo nhiều nhà nghiên cứu thì có nhiều cách định nghĩa khác nhau.

Thuật ngữ này được dịch từ tiếng Anh “reference”, tiêng Pháp là “référence”, ngoài ra còn được gọi là sự sở chí, tạo nên ngữ cảnh của nó được gọi là chiếu Theo G.Yule, “Sự quy chiếu là một hành động trong đó một người nói, hay người viết sử dụng các hình thái ngôn ngữ làm cho một người nghe hay người đọc có thê nhận diện được cái gì đó" [57, tr43] Theo Đỗ Hữu Châu: “Chiếu vật chính là quan hệ giữa phát ngôn (diễn ngôn) với các bộ phận tạo nên ngữ cảnh được gọi là sự chiếu vật. Nếu như ngữ dụng học quan tâm đến mối quan hệ giữa ngôn ngữ với ngữ cảnh thì chiếu vật là hiện tượng ngữ dụng học đâu tiên bởi vì nhờ chiếu vật mà ngôn ngữ gắn với ngữ cảnh, từ đó mà có căn cứ đầu tiên để xác định nghĩa của đơn vị ngôn ngữ đang thực hiện chức năng giao tiếp” [§, tr.186-187] Tác giả Nguyễn Thiện Giáp có cách nhìn nhận khác: “Quy chiếu là một hành động trong đỏ người nói hoặc người viết dùng các hình thức ngôn ngữ cho phép người nghe, người đọc nhận diện cái gì đó. Những hình thức ngôn ngữ ấy là những biểu thức quy chiếu” (refering expression) [24, tr.28] Qua cách nhìn nhận của các nhà nghiên cứu nêu trên, chúng tôi rút ra nhận xét chung: các công trình khoa học của các tác giả Đỗ Hữu Châu, Cao Xuân Hạo, Nguyễn Thiện Giáp, Đỗ Thị Kim Liên đều có sự thống nhất trong việc nhìn nhận khái niệm 'reference` với tư cách là vấn đề của ngữ dụng học và được coi là hiện tượng ngữ dụng học đầu tiên vì để có căn cứ cho việc xác định nghĩa của đơn vị ngôn ngữ đang thực hiện chức năng giao tiếp người ta nhờ vào chiếu vật bởi vì nhờ có chiếu vật mà ngôn ngữ gắn với ngữ cảnh. Chiếu vật không phải lúc nào cũng duy.

nhất, nó có mối quan hệ mật thiết với ngữ cảnh, có nghĩa là dựa vào ngữ cảnh thì sự vật quy chiếu sẽ khác nhau, sẽ thay đôi. Bàn về thuật ngữ chiếu vật, tác giả Đỗ Thị Kim Liên có nêu ví dụ để giải thích chứng minh: Vi du: Méo 1a mét khai niệm dé chỉ loài nói chung, được định nghĩa trong từ điển giải thích nhưng khi ta nói “Con mèo này rất đẹp” là phải ứng với một con mèo cụ thể, qua lời một nhân vật cụ thể mà theo nhận thức của người Việt thì nó phải đẹp thật.52] Như vậy, trên cơ sở tiếp thu những quan niệm khác nhau về sự chiếu vật, chúng tôi đưa ra khái niệm về sự quy chiếu (hay chiếu vật): đó là sự tương ứng giữa từ (hoặc giữa các đơn vị ngôn ngữ) với các sự vật. con người, hoạt động, tính chất trong hiện thực được nói tới. Biểu thức chiếu vật (referring expression) a.

Khái niệm biểu thức chiếu vật Khi biểu thức ngôn ngữ được phát ngôn sử dụng để chỉ ra một thực thể nào đó trong ngữ cảnh cụ thể của hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ thì biểu thức đó là biểu thức ngôn ngữ chiếu vật, hay gọi cách ngắn gọn nhất là các biểu thức chiếu vật (BTCV) (referring expression). Trong luận văn này, chúng tôi sử dụng thuật ngữ “biểu thức chiếu vật" đê chỉ tắt cả các phương tiện ngôn ngữ được sử dụng đề thực hiện quy chiếu trong ngữ cảnh cụ thê của ngữ liệu khảo sát, bao gồm ca nhing BTCV có cấu tạo là từ (chăng hạn: răng, gió, mưa.) và tô hợp từ (chẳng hạn: phận liễu, bánh trôi nước, phong ba luồng bập bềnh. Theo cuốn Từ vựng-ngữ nghĩa tiếng Việt và cuôn Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng của tác giả Đỗ Hữu Châu thì kết cấu ngôn ngữ (từ, cụm từ, câu) được dùng để chiếu vật được gọi là biều thức chiếu vật. Tác giả cũng cho rằng sự vật tương ứng với với một biểu thức chiếu vật là nghĩa chiều vật.

Chúng tôi đồng tình với quan niệm cho rằng “Cũng như các tín hiệu ngôn ngữ, BTCV có cái biểu đạt và cái được biểu đại. Cái biểu đạt của BTCV là các đơn vị ngôn ngữ tạo nên nó. Cái được biểu đạt là sự vật được quy chiếu hay CƯ tương ứng. Theo như các nhà nghiên cứu đều có chung quan diém nếu.

như một đơn vị ngôn ngữ có cả hai mặt là cái biểu đạt (vỏ âm thanh của tín hiệu ngôn ngữ) và cái được biểu đạt (là ý nghĩa của tín hiệu ngôn ngữ); thì ngược lại cái biểu đạt của BTCV là toàn bộ sự kết hợp của các đơn vị cấu thành nên nó cả trên phương diện vỏ âm thanh và ý nghĩa, còn cái được biểu đạt của BTCV chính là sự vật được quy chiếu hay chiếu vật của nó. Trong cuốn Nghia hoc Viét ngit, Nguyễn Thiện Giáp có nêu: “Xét về mặt tín hiệu học, trước hết, từ hình thức là cái biểu đạt của ý nghĩa của từ (cái được biểu đại); thứ hai, từ hình thức cùng với ý nghĩa của nó lại là cái biểu đạt của cái sở chỉ: thứ ba, trong những phát ngôn cụ thé, toàn bộ “từ hình thức-ÿ' nghĩa-sở chỉ" còn có thể đóng vai trò là một tín hiệu của một sự vật khác. Như vậy, ý nghĩa (sense) và sở chỉ (referent) chi la cdi duoc biéu dat (signified)” [26, tr48]. Như vậy, các BTCV có trong ngôn ngữ thơ Hồ Xuân Hương và Xuân Quỳnh sẽ được luận văn này miêu tả trên hai bình diện: bình diện cái biểu đạt (hình thức cấu tạo và quan hệ kết hợp cả về ý nghĩa và cú pháp); bình diện cái được biểu đạt (sự vật được quy chiếu hay CV).

Do các BTCV được sử dụng trong các văn bản nghệ thuật nên luận văn chúng tôi còn tìm hiểu và phân tích một số giá trị của chúng với việc thể hiện hệ thống hình tượng, biểu tượng nghệ thuật và trong chừng mực có thề, chúng tôi cũng lưu ý đến việc thể hiện các đặc điểm về tri nhận, văn hóa của dân tộc trong ngôn ngữ thơ của hai tác giả khảo sát Theo ly thuyết ngữ dụng học, không chỉ các sự vật, hiện tượng mới được quy chiếu bằng ngôn ngữ và trở thành CV của BTCV. Ngoài sự vật còn có hành động, 10 tinh chat, trạng thái, quá trình, sự kiện. cũng có thể được sử dụng đề quy chiếu đến trong hoàn cảnh giao tiếp cụ thể. BTCV không chỉ cấu tạo dưới dạng danh từ, đại từ hay ngữ danh từ mà còn có các động từ/ngữ động từ, tính từ/ngữ tính từ, các cấu trúc mệnh để (cụm C-V).

Trong phạm vi của luận văn này, khi tiến hành khảo. sát và miêu tả các BTCV về hình tượng người phụ nữ trong ngôn ngữ thơ Hồ Xuân Hương và thơ Xuân Quỳnh, chúng tôi chỉ dừng lại ở việc khảo sát các BTCV có cấu tạo là một trong 3 kiểu: danh từ, ngữ danh từ và quan hệ kết hợp. Với cách hiểu về BTCV như đã trình bày trên, chúng tôi đã vận dụng khái niệm này vào việc xác định đối tượng khảo sát của luận văn là các biểu thức chiếu. vật về người phụ nữ trong ngôn ngữ thơ Hồ Xuân Hương và thơ Xuân Quỳnh.

Tiêu chí xác định biểu thức chiếu vật ~ Tiêu chí thứ nhất-tiêu chí cấu trúc: Xét đến tính hoàn chỉnh, độc lập tương đối của nó về mặt cấu tạo: hoặc là một từ, hoặc là một cụm từ. Nếu là một cụm từ, việc xác lập đường biên của BTCV sẽ kết thúc ở chỗ có thể làm cho phẩn biểu thức ngôn ngữ được xét đủ tư cách là một ngữ danh từ hoặc một tổ hợp từ có kết cấu sóng đôi ~ Tiêu chí thứ hai-tiêu chí chức năng: Một biểu thức ngôn ngữ có kết cấu hoàn chinh sẽ được luận văn coi là BTCV khi biểu thức ngôn ngữ đó chỉ ra được một đối tượng, một thực thể cụ thê nào đó, trong thế giới khả hữu-hệ quy chiếu của BTCV đang được tác giả hoặc nhân vật nói tới Hai tiêu chí về cấu trúc và chức năng là không thể tách rời nhau khi xác định BTCV trong các câu thơ được khảo sát. Một BTCV cần thiết phải đáp ứng được cả hai tiêu chí thì mới nằm trong phạm vi đối tượng khảo sát của luận văn. Như chúng ta đã biết, các BTCV trong một diễn ngôn có quan hệ với ngữ cảnh, đặc biệt là với các đối ngôn (người nói, người nghe) trong một cuộc giao tiếp; Các sự vật thuộc hoàn cảnh giao tiếp hoặc thuộc thoại trường; Không gian, thời gian của cuộc giao tiếp và của các sự vật được chiếu vật trong diễn ngôn.

Vì thế, khi khảo sát một BTCV, ngoài căn cứ vào hai tiêu chí cụ thể như trên, chúng ta cũng cần xem xét mối quan hệ với ngữ cảnh đề hiểu đúng và sat vé BTCV. Chiếu vật và hệ quy chiếu a. Khai niém chiéu vat (referent) Nhu trên đã phân tích, diễn giải, thuật ngữ “chiếu vật” được chúng tôi sử dụng trong luận văn này là được dịch từ thuật ngữ “re/eren?" trong tiếng Anh, tương ứng với "sở chỉ" của tác giả Nguyễn Thiện Giáp hoặc “cái sở chỉ” của tác giả Cao Xuân Hạo.Green viết: “7huật ngữ chiếu vật được dùng để chỉ ra cái cách nhờ chúng mà người nói phát âm ra một biểu thức ngôn ngữ với hy vọng rằng biểu thức đó sẽ giúp cho người nghe của anh ta suy ra được một cách đúng đắn cái thực thể nào, đặc tính nào, quan hệ nào, sự kiện nào anh ta đang nói đến” (Dẫn theo Đỗ Hữu Châu, [§, tr.193]) Theo Đỗ Hữu Châu: “Thuật ngữ chiếu vật được dùng đẻ chỉ phương tiện, nhờ đỗ người nói phát ra một biểu thức ngữ vi với biểu thức này nghĩ rằng nó sẽ giúp cho người nghe suy ra được một cách đúng đắn thực thể. nào, quan hệ nào, sự kiện nào anh ta định nói đến”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ