Nghiên Cứu Đánh Giá Độ Chính Xác và Độ Tin Cậy Máy Đo Xa Điện Tử EDM

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phương pháp đánh giá độ chính xác, độ tin cậy của máy đo xa điện tử EDM. Tìm hiểu quy trình, tiêu chuẩn đánh giá máy EDM.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CỤM TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

1. TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÁY ĐO XA EDM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO XA SỬ DỤNG TRONG MÁY ĐO EDM

1.1. Tổng quan về máy đo xa EDM

1.2. Quá trình phát triển máy đo xa EDM

1.3. Các phương pháp đo khoảng cách dùng trong máy đo xa EDM

1.3.1. Phân loại phương pháp đo khoảng cách chính trong máy đo xa EDM

1.4. Một số loại máy toàn đạc điện tử thông dụng ở Việt Nam

1.4.1. Tính chất chung

1.4.2. Một số loại máy EDM của các hãng tiên tiến thường dùng nhiều ở Việt Nam hiện nay

1.5. Yêu cầu về xây dựng phương pháp đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của máy đo xa EDM

2. CHƯƠNG 2: CÁC SAI SỐ CHÍNH ẢNH HƯỞNG ĐẾN ĐỘ CHÍNH XÁC CỦA MÁY ĐO XA EDM

2.1. Các sai số ảnh hưởng đến độ chính xác của máy EDM

2.2. Sai số điểm 0 (Zero error)

2.3. Sai số thang đo (Scale error)

2.4. Sai số chu kỳ (Cyclic error)

2.5. Sai số không tuyến tính phụ thuộc vào khoảng cách

2.6. Tóm lược và mô hình toán của các sai số

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐỘ CHÍNH XÁC VÀ ĐỘ TIN CẬY CỦA MÁY ĐO XA EDM

3.1. Xác định phương pháp đánh giá độ chính xác, độ tin cậy của máy EDM

3.1.1. Phương pháp đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của máy EDM

3.1.2. Hiệu chuẩn máy đo xa EDM theo TSO 17123-4

3.2. Nghiên cứu xây dựng đường chuẩn EDM

3.3. Các mô hình thiết kế đường chuẩn EDM

3.3.1. Thiết kế đường chuẩn kiểu Heerbrugg

3.3.2. Thiết kế đường chuẩn kiểu Aaura

3.3.3. Thiết kế đường chuẩn kiểu Hobart

3.4. Tính toán thiết kế đường chuẩn của VMI

3.4.1. Lựa chọn phương án

3.4.2. Tính toán thiết kế đường chuẩn EDM tại VMI

4. CHƯƠNG 4: BÀI TOÁN THỰC NGHIỆM

4.1. Mô hình thực nghiệm

4.1.1. Thiết bị đo cần thiết

4.1.2. Sơ đồ thực hiện phép hiệu chuẩn EDM

4.2. Tiến hành hiệu chuẩn và phân tích số liệu đo trên đường chuẩn EDM

4.2.1. Các bước tiến hành

4.2.2. Xử lý số liệu trên phần mềm Excel và Matlab

4.2.3. Xác định độ không đảm bảo đo của phép đo

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Về thực nghiệm

2. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Nghiên Cứu Đánh Giá Máy Đo EDM 55

Luận văn thạc sĩ tập trung vào nghiên cứu xây dựng phương pháp đánh giá độ chính xácđộ tin cậy của máy đo xa điện tử EDM. Các thiết bị EDM sử dụng kỹ thuật quang điện tử (Electro-Optical Distance Meter) là thiết bị đo trong lĩnh vực đo lường độ dài, có phạm vi đo lớn và độ chính xác cao, ứng dụng rộng rãi trong lắp ráp, chế tạo, xây dựng, giao thông. Khi tích hợp với hệ thống đo góc điện tử, chúng trở thành máy toàn đạc điện tử, có khả năng đo khoảng cách, đo góc, đo chênh cao, đo biến dạng, xác định sai lệch hình dạng hình học. Để đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy và tính liên kết đo lường, máy đo xa EDM cần được kiểm định, hiệu chuẩn trước khi sử dụng và định kỳ trong quá trình sử dụng. Việc này giúp xác định các sai số ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của máy đo EDM, từ đó xác định số hiệu chỉnh kết quả đo hoặc các thông số hiệu chỉnh. Xuất phát từ nhu cầu đánh giá máy đo EDM và sự phát triển của khoa học công nghệ, nhiều quốc gia đã xây dựng hệ thống chuẩn đo lường để đánh giá thông qua kiểm định và hiệu chuẩn. Với số lượng lớn máy EDM sử dụng ở Việt Nam và xu hướng tăng cao, việc nghiên cứu xây dựng phương pháp và thiết lập hệ thống chuẩn đo lường là rất cần thiết. Luận văn nhằm xây dựng phương pháp đánh giá phù hợp với điều kiện Việt Nam. Nội dung gồm tổng quan, phân kết luận và 4 chương: tổng quan về máy đo xa EDMphương pháp đo xa; các sai số ảnh hưởng đến độ chính xác; xây dựng phương pháp đánh giá; bài toán thực nghiệm.

1.1. Tầm Quan Trọng của Việc Đánh Giá Độ Chính Xác EDM

Việc đánh giá độ chính xácđộ tin cậy của máy đo xa điện tử EDM là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của các phép đo đạc trong nhiều lĩnh vực quan trọng như xây dựng, trắc địa, và khảo sát địa hình. Nếu không có một phương pháp đánh giá hiệu quả, những sai sót trong phép đo có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, từ việc xây dựng công trình không chính xác đến việc đưa ra các quyết định sai lầm trong quản lý đất đai và tài nguyên. Do đó, việc nghiên cứu xây dựng một phương pháp đánh giá độ chính xácđộ tin cậy của máy đo EDM là vô cùng cần thiết để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của các dữ liệu đo đạc.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Xây Dựng Phương Pháp Đánh Giá EDM

Mục tiêu chính của nghiên cứu này là nghiên cứu xây dựng một phương pháp toàn diện để đánh giá độ chính xácđộ tin cậy của máy đo xa điện tử EDM. Phương pháp này cần phải phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam, bao gồm cả cơ sở vật chất, trình độ kỹ thuật của người sử dụng, và các tiêu chuẩn hiện hành. Đồng thời, nghiên cứu cũng hướng đến việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của máy đo EDM, từ đó đề xuất các giải pháp để giảm thiểu sai số và nâng cao hiệu quả của công tác đo đạc. Kết quả của nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc kiểm định, hiệu chuẩn và sử dụng máy đo EDM một cách chính xác và tin cậy.

II. Thách Thức Sai Số Ảnh Hưởng Độ Chính Xác Máy Đo EDM 58

Các sai số ảnh hưởng đến độ chính xác của máy đo xa EDM là một thách thức lớn trong quá trình đo đạc. Luận văn đi sâu vào phân tích các loại sai số chính, bao gồm sai số hệ thống (sai số điểm 0, sai số thang đo, sai số chủ kỳ) và sai số ngẫu nhiên. Sai số điểm 0 phát sinh do sự không hoàn hảo trong việc thiết lập điểm gốc của máy đo. Sai số thang đo tỷ lệ với khoảng cách đo, có thể do yếu tố môi trường hoặc hiệu chuẩn không chính xác. Sai số chủ kỳ xuất hiện do hiện tượng giao thoa sóng trong quá trình đo. Việc hiểu rõ bản chất và nguồn gốc của các sai số này là rất quan trọng để xây dựng phương pháp đánh giá và hiệu chỉnh phù hợp. Mô hình toán học được sử dụng để mô tả và phân tích các sai số, giúp người dùng máy đo EDM đưa ra các biện pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Phân Loại và Nguồn Gốc Các Loại Sai Số EDM Thường Gặp

Việc phân loại các loại sai số thường gặp trong máy đo EDM là bước đầu tiên để có thể hiệu chỉnh hoặc giảm thiểu ảnh hưởng của chúng. Có hai loại sai số chính: sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên. Sai số hệ thống là những sai số có tính chất ổn định và có thể dự đoán được, chẳng hạn như sai số điểm 0 và sai số thang đo. Sai số ngẫu nhiên là những sai số biến đổi một cách ngẫu nhiên và khó dự đoán, thường do các yếu tố môi trường hoặc do sự không ổn định của thiết bị. Việc xác định nguồn gốc của từng loại sai số là rất quan trọng để có thể áp dụng các biện pháp hiệu chỉnh phù hợp. Ví dụ, sai số điểm 0 có thể được hiệu chỉnh bằng cách thực hiện các phép đo kiểm tra và điều chỉnh điểm gốc của máy, trong khi sai số thang đo có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng các phương pháp hiệu chuẩn chính xác.

2.2. Yếu Tố Môi Trường Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Đo EDM

Các yếu tố môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến độ chính xác của máy đo EDM. Nhiệt độ, áp suất không khí, và độ ẩm đều có thể gây ra sự thay đổi trong vận tốc ánh sáng, dẫn đến sai số trong phép đo khoảng cách. Ngoài ra, sự nhiễu loạn của không khí (turbulent air) cũng có thể làm giảm chất lượng tín hiệu và tăng sai số ngẫu nhiên. Để giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, cần thực hiện các phép đo trong điều kiện thời tiết ổn định, hoặc sử dụng các thiết bị đo thông số môi trường để hiệu chỉnh kết quả đo. Việc áp dụng các phương pháp xử lý số liệu phù hợp cũng có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của sai số do môi trường gây ra.

III. Phương Pháp Đánh Giá Độ Chính Xác Máy Đo EDM Chuẩn 57

Luận văn nghiên cứu xây dựng phương pháp đánh giá độ chính xácđộ tin cậy của máy đo xa EDM, dựa trên tiêu chuẩn TSO 17123-4. Phương pháp này bao gồm việc hiệu chuẩn máy đo xa EDM trên đường chuẩn, một hệ thống chuẩn đo lường được thiết kế đặc biệt để đánh giá độ chính xác của EDM. Nghiên cứu tập trung vào xây dựng đường chuẩn EDM, bao gồm các mô hình thiết kế như kiểu Heerbrugg, kiểu Aaran và kiểu Hobart. Việc lựa chọn phương án thiết kế và tính toán thiết kế đường chuẩn tại Viện Đo lường Việt Nam (VMI) được thực hiện cẩn thận. Đường chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính chính xác của phương pháp đánh giá.

3.1. Quy Trình Hiệu Chuẩn Máy Đo EDM Theo Tiêu Chuẩn TSO 17123 4

Quy trình hiệu chuẩn máy đo EDM theo tiêu chuẩn TSO 17123-4 là một quy trình chặt chẽ và được quốc tế công nhận để đảm bảo độ chính xácđộ tin cậy của thiết bị. Quy trình này bao gồm các bước sau: (1) Kiểm tra và điều chỉnh các thông số cơ bản của máy, (2) Đo đạc trên đường chuẩn với các khoảng cách đã biết, (3) So sánh kết quả đo với giá trị chuẩn để xác định các sai số, (4) Phân tích các sai số và đưa ra các khuyến nghị về hiệu chỉnh hoặc sửa chữa thiết bị. Tiêu chuẩn TSO 17123-4 quy định rõ các yêu cầu về độ chính xác của đường chuẩn, các phương pháp đo đạc, và các phương pháp xử lý số liệu để đảm bảo tính khách quan và tin cậy của kết quả hiệu chuẩn.

3.2. Các Mô Hình Thiết Kế Đường Chuẩn EDM Ưu và Nhược Điểm

Có nhiều mô hình thiết kế đường chuẩn EDM khác nhau, mỗi mô hình có những ưu và nhược điểm riêng. Các mô hình phổ biến bao gồm kiểu Heerbrugg, kiểu Aaran, và kiểu Hobart. Mô hình Heerbrugg có ưu điểm là đơn giản và dễ xây dựng, nhưng độ chính xác không cao bằng các mô hình khác. Mô hình Aaran có độ chính xác cao hơn, nhưng yêu cầu kỹ thuật xây dựng phức tạp hơn. Mô hình Hobart là một sự kết hợp giữa hai mô hình trên, có độ chính xác tương đối cao và yêu cầu kỹ thuật xây dựng không quá phức tạp. Việc lựa chọn mô hình thiết kế đường chuẩn phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm yêu cầu về độ chính xác, điều kiện địa hình, và nguồn lực tài chính.

IV. Ứng Dụng Thực Nghiệm Đánh Giá Máy EDM Trên Đường Chuẩn 56

Luận văn trình bày bài toán thực nghiệm, sử dụng mô hình thực nghiệm để đánh giá máy đo xa EDM. Các thiết bị đo cần thiết được chuẩn bị, cùng với sơ đồ thực hiện phép hiệu chuẩn EDM. Quá trình hiệu chuẩn và phân tích số liệu đo trên đường chuẩn EDM được thực hiện theo các bước tiến hành chi tiết. Phần mềm ExcelMatlab được sử dụng để xử lý số liệu. Mục tiêu là xác định độ không đảm bảo đo của phép đo. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi của phương pháp đánh giá.

4.1. Lựa Chọn Thiết Bị Đo và Thiết Kế Sơ Đồ Thực Nghiệm

Việc lựa chọn thiết bị đo phù hợp và thiết kế sơ đồ thực nghiệm khoa học là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của kết quả thực nghiệm. Các thiết bị đo cần phải có độ chính xác cao, được kiểm địnhhiệu chuẩn định kỳ. Sơ đồ thực nghiệm cần phải được thiết kế sao cho có thể kiểm soát được các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo, và đảm bảo tính lặp lại của các phép đo. Các yếu tố cần được xem xét khi thiết kế sơ đồ thực nghiệm bao gồm: khoảng cách đo, góc đo, điều kiện môi trường, và vị trí đặt thiết bị.

4.2. Sử Dụng Phần Mềm Excel và Matlab Xử Lý Số Liệu Đo EDM

Phần mềm ExcelMatlab là những công cụ mạnh mẽ để xử lý số liệu đo từ máy đo EDM. Excel có thể được sử dụng để thực hiện các phép tính thống kê cơ bản, vẽ đồ thị, và tạo bảng biểu. Matlab có thể được sử dụng để thực hiện các phép tính toán phức tạp hơn, phân tích dữ liệu, và xây dựng các mô hình toán học. Việc sử dụng phần mềm phù hợp giúp tăng tốc quá trình xử lý số liệu, giảm thiểu sai số, và đưa ra các kết luận chính xác.

V. Kết Luận và Kiến Nghị Nâng Cao Độ Tin Cậy Đo EDM 52

Luận văn kết luận về tính khả thi của phương pháp đánh giá độ chính xácđộ tin cậy của máy đo xa EDM đã được nghiên cứu xây dựng. Các kết quả thực nghiệm và phân tích số liệu chứng minh rằng phương pháp này có thể được áp dụng để kiểm địnhhiệu chuẩn máy đo EDM một cách chính xác và tin cậy. Đồng thời, luận văn đưa ra các kiến nghị về hướng phát triển trong tương lai, bao gồm việc nâng cấp đường chuẩn EDM, nghiên cứu các sai số mới, và phát triển các phần mềm xử lý số liệu chuyên dụng.

5.1. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tối Ưu Phương Pháp Đánh Giá EDM

Nghiên cứu về phương pháp đánh giá độ chính xácđộ tin cậy của máy đo EDM có thể được tiếp tục phát triển theo nhiều hướng khác nhau. Một hướng quan trọng là tối ưu hóa phương pháp đánh giá hiện tại, chẳng hạn như cải thiện độ chính xác của đường chuẩn EDM, hoặc phát triển các phần mềm xử lý số liệu tiên tiến hơn. Một hướng khác là nghiên cứu các yếu tố mới có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của máy đo EDM, chẳng hạn như ảnh hưởng của nhiễu điện từ hoặc rung động. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp nâng cao hơn nữa độ tin cậy của các phép đo sử dụng máy đo EDM.

5.2. Đề Xuất Các Biện Pháp Nâng Cao Chất Lượng Kiểm Định EDM

Để nâng cao chất lượng kiểm định máy đo EDM, cần có các biện pháp đồng bộ, từ việc nâng cao trình độ chuyên môn của người kiểm định đến việc đầu tư vào các thiết bị kiểm định hiện đại. Cần có các quy trình kiểm định rõ ràng, chi tiết, và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý, các đơn vị kiểm định, và các nhà sản xuất máy đo EDM để đảm bảo rằng các máy đo EDM được sử dụng ở Việt Nam đều đạt chất lượng cao và đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I : TÔNG QUAN VE MAY DO XAEDM VA PAU ‘ONG PHÁP ĐO XA SỬ DỰNG TRƠNG MÁY DO EDM. „10 11 Tổng quan vẻ máy đo xa BDM.12 Quả trình phát triển may do xa EDM. 12 1⁄2 Các phương pháp đo khoảng cách dùngtong may do xa EDM. 14 1⁄22 Phân loại phương pháp đo khoáng cách ching ttrong may do xa EDM .3 Môi số loại máy toàn đạc điện tử thỏng dụng ở Việt Nam.

Tính chất chung. Một số loại máy FDM của c hổng tiên thể giỏ dụng niễu ở Việt Nam hiện nay.4 Yêu cầuvề xây dựng phương pháp đành giá đồ chính xác và đô tin cậy của any de xa DM 26 CHƯƠNG2: CÁC SAI SỐ CHÍNH ẨNH HƯỚNG ĐẾN PO CHINH XAC CUA. MAY ĐO XA EDM.1 Các sai số ảnh hướng đền đồ chính xác của máy EDM.2 Sai sd diém 0 (Zero error} 30 2.3 Sai số thang đo (Xpdle errOV). Sai số chủ kỳ (Cpclie error).3 Sai số không tuyển tính phụ thuộc vào khoảng cảch.6 Tóm lược và mô hình toán của các sai sỐ.

37 CHƯƠNG 3 : XÂY DỰNG PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ ĐỘÔCHÍNH3 XÁC VÀ BO TIN CAY CUA MAY BO XA EDM 4 3.1 Xáo định phương pháp đánh giá độ chỉnh xác, độ tin cậy của may EDM .1 Phương pháp đảnh giá độ chỉnh xác và đồ tin cây của mây EDM. Hiệu chuẩn máy đo xa EDM theo TSO 17123-4 42 3. Nghiên cửu xây đựng đường chuẩn BDM - 44 3. Các mô hình thiết kế đường chuẩn EM.

Thiết kế đường chuẩn kiểu Heerbrngg. Thiết kế đường chuẩn kiểu Aaran 4B 3. Thiết kế đường chuẩn kiểu Hobart ay 3. Tỉnh toán thiết kế đưởng chuẩn của VMI.1 Lựa chợn phương ản.

Tính toán thiếtkế đường chuẩn EDM tai VMI. CHƯƠNG 4: BÀI TOẢN THỰ XGHIỆM.1 Mô hình thục nghiệm 4.1 Thiết bị đo cân thiết - 4. Sơ đồ thực hiện phép hiệu chuẩn EDM.2 Tiển hành hiệu chuẩn vá phân tích số liệu đo trên đường chuẩn EDM.1 Cáo bước tiến hành. Xứ lý số liệu trên phần mềm Excel va Matlab.

Xác định đỏ không đâm báo đo của phép đo. KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHI. Vé thue nghiém. Huréng phat trién.

eo > TAL LIEU THAM KHẢO 7I PHY LỤC. Hệ thẳng gương Leica Hinh 24. Thiét bi do thong sỐ môi trưởng Vaisala B301 Hình 25. Đường chuẩn EDM tại KRISS.

Sơ để thực hiện hiệu chuẩn trén dwong chudn EDM. Đồ thị biểu diễn chônh lệch kết quả du giữa 3 ngày do. TONG QUAN VE DE TAL Yén dé tai: “Nghién cite xdy dung pincong php dinh giá độ chính xúc và độ ti cậy của máy đo xa điện tử (EDMJ”. - Mã đề tải: - Chuyên ngành: Cơ khí chính xác và quang học - Cần bộ hướng dẫn: 1.

Vũ Khánh Xuân 2. Nguyễn Văn Vinh - Đơn vị: Viện Cơ khí, Trường Đại học Bách Khoa Hà Các thiết bị đo xa sử đụng kỷ thuật quang dién ti (Electro-Optical Distance Meter - RDM) 1a thiét bị do trong lĩnh vực đo lường đồ đải. Chủng cỏ phạm vì đo rất lớn với độ chính xác khá cao, có những thiết bị hiện đại đạt được độ chính xác đến (1 mm + 1 ppm Ð) với D là khoảng cách tính bằng mimét (rau), EDM được sứ dụng rộng rãi trong các ngành lắp ráp, chẻ tạo, xây dựng, giao thông. Khi các máy đo xa EDM được tích hợp với hệ thông đo góc điện tử sẽ trở thành thuết bị đo tọa đồ (máy toàn đạc điện tử) có phạm vi đo lớn, độ chính xác cao; có khả năng, thực hiện được nhiễu pháp đo như: đo khoảng cách, đo góc, đo chành cao, đo biển dạng, xác định sai lệch hình dạng hình học Đổ đầm bảo độ chính xác, độ tin cậy và tính liên kết đo lường, các máy đo xa EDM cần tiết phải được kiểm địnTVhiệu chuẩn trước khi đưa vào sử dụng cũng wlur dịnh kỳ trong thời gian sử dụng.

Thông qua kiểm dịnh/hiệu chuẩn ta có thể xác định được các sai số ãnh hưởng nhiều nhất đến độ chính xác và độ tin cây của máy do xa EDM, từ đỏ xác đmh số hiệu chỉnh của kết quả đo hoặc xác định các thông 4 cin hiểu chỉnh đổi với EDM. Xuất phát từ nhu cầu đánh giả máy đo xa BDM, củng với sự phát triển của khơn học công nghệ và tin họu, hiện nay trên thể giới nhiều quốc giz/nền kinh tế đã chế lao, xây đựng được các hệ thống chuẩn đo lưởng dùng để dánh giả độ chỉnh xác, độ tin cậy của EDM thông qua các phép kiêm định/hiệu chuẩn chúng. Với tình LOLCAM DOAN Téi xin cam doan ban luận văn này với đề tài “Nghiên cứu xây dụng phương pháp dánh giá độ chính xác và dé tn cậy eta may do xe điện tử (EDM)” là công trình nghiền cứu của riêng tỏi và chưa được công bỏ trong bất cử công trình nào khác. Các số liệu nêu trong luân văn lả trung thực.

HÀ Nội ngày 27 shang 09 năm 2013 "Tác giả luận văn Tổng Công Dũng TONG QUAN VE DE TAL Yén dé tai: “Nghién cite xdy dung pincong php dinh giá độ chính xúc và độ ti cậy của máy đo xa điện tử (EDMJ”. - Mã đề tải: - Chuyên ngành: Cơ khí chính xác và quang học - Cần bộ hướng dẫn: 1. Vũ Khánh Xuân 2. Nguyễn Văn Vinh - Đơn vị: Viện Cơ khí, Trường Đại học Bách Khoa Hà Các thiết bị đo xa sử đụng kỷ thuật quang dién ti (Electro-Optical Distance Meter - RDM) 1a thiét bị do trong lĩnh vực đo lường đồ đải.

Chủng cỏ phạm vì đo rất lớn với độ chính xác khá cao, có những thiết bị hiện đại đạt được độ chính xác đến (1 mm + 1 ppm Ð) với D là khoảng cách tính bằng mimét (rau), EDM được sứ dụng rộng rãi trong các ngành lắp ráp, chẻ tạo, xây dựng, giao thông. Khi các máy đo xa EDM được tích hợp với hệ thông đo góc điện tử sẽ trở thành thuết bị đo tọa đồ (máy toàn đạc điện tử) có phạm vi đo lớn, độ chính xác cao; có khả năng, thực hiện được nhiễu pháp đo như: đo khoảng cách, đo góc, đo chành cao, đo biển dạng, xác định sai lệch hình dạng hình học Đổ đầm bảo độ chính xác, độ tin cậy và tính liên kết đo lường, các máy đo xa EDM cần tiết phải được kiểm địnTVhiệu chuẩn trước khi đưa vào sử dụng cũng wlur dịnh kỳ trong thời gian sử dụng. Thông qua kiểm dịnh/hiệu chuẩn ta có thể xác định được các sai số ãnh hưởng nhiều nhất đến độ chính xác và độ tin cây của máy do xa EDM, từ đỏ xác đmh số hiệu chỉnh của kết quả đo hoặc xác định các thông 4 cin hiểu chỉnh đổi với EDM. Xuất phát từ nhu cầu đánh giả máy đo xa BDM, củng với sự phát triển của khơn học công nghệ và tin họu, hiện nay trên thể giới nhiều quốc giz/nền kinh tế đã chế lao, xây đựng được các hệ thống chuẩn đo lưởng dùng để dánh giả độ chỉnh xác, độ tin cậy của EDM thông qua các phép kiêm định/hiệu chuẩn chúng.

Với tình DANH MUC CAC BANG Băng1 Đặc mg kỹ thuật của đường chuẩn tụi mi số quốc gia. 277 Băng2 : Cae sai số xây ra trong các đại lượng đo khoảng cách với máy đo xa EDM sit dung cae di-dt phat IR va di-dt quang. 37 Băng 3: Giả trị của các tham số thiếtkẻ Hạ và Ù cho các đường chuẩn BDM loại Heerbrugg a Bang 4; Củc doan đường chuẩn và lũng độ dài dường chuẩn so với số cột vuốc cho các đường chuẩn BDM loại Heerbrugg. 47 Bang 3: Cée công thức cho tham số tuất kế Bạ đồi vải các đường chuẩn loại -l ra ưa.

4g Bang 6: Các đaạn đường chuẩn và tổng đã dài đường chuẩn so với số tram cho các đường chuẩn EDM Joai Aaura 48 Băng 7: Củe phương trình cho các tham sổ thiết kẾ cho đường chuẩn BDM Hobart ¬" 50 Bảng 8: Phân hé cdc loai may EDM véi cde don vi U khde nhau. 3 Băng 9: Tỷ lệ nhà sản xuất máy EDÄ( U = TỒN. coi 54, Băng 10 : Bang tổng hợp xử lý số liệu do của cả 3 lẫn da. Hãng 11 Bảng tổng hợp xứ lý sỗ liệu đo của cá 3 lần đo (sau kău lấy 3 số sau dấu phdy cia bang tng hop két qua do - 6 Băng 12 Bảng xứ lý kết quả do ngày thi nhất trên phần mềm Äáatab,.

64 Bang 13 : Bảng xử lý kất quả đo ngày tut hai wrén phan mém Matlab 6 Băng 14 Bảng xử lý kết quả đo ngày thứ ba trên phân môn AÄatlab. 65 Bang 15 : Bảng tôm tt dé Khong dam bao da 67 a ĐANH MỤC CÁC HÌNH VẼ “Hình 1. Thanh n¡ẫu chuẪn gốc HẾI,. HH ae 10 Tình 3.

Thi nghiêm của Ficeaa - - 12 Hình 1. Máy trắc địa NAM. ch n Hnnn eo, LD Hình 4. Kem Mekometer ME5000 18 Hình $.

Cúc dang xung điều ĐiỂN,. ch Heo TT Hình 6. Sơ đồ nguyên là của máy đo xa loại xung. So dé nguyénly cita phicang phip do pRa vaccine 18 Hình 8.

Nguyên bi hoat dong chung cita cdo may toan dac dién te. Dia chia dé dién tema héa - 21 -Hình 10, Máy toàn đạc điện tứ Leica TPS-2003 seriếX. Máy toàn đạc điện tử Sokkia CX-101 - 24 Hình 11. Máy toàn đạc điện từ Topcon GT§-250 Äeries.

Máy taàn đạc didn ti Pentax W-S21NX. - 35 Hình LẠ, Máy toàn đạc điện từ Nikon DĨM-322. Mã hình đường chuẩn EDA, 1 Tink 16, Sai số chủ kỳ (8Ö) gây ra bửi bỗ ung vỏcdơ của tr hiệu xuyên âm (pi) đến tín hiệu nhân duce 6) - 33 Hinh 17. Cae sai số hệ thông cũa máy đo khoảng cách héng ngoại được xác định giữa khoảng cách 3 m và 68 m đối với giao thoa kể laser.

Các khaảng cách cần đo. Quan hệ giãa hệ số U và số lượng loại máy EDM. Mô hình đường chuẩn EDM. Mô hình tinh tản đường chuẩn EDM tại VME 56 Hink 22.

May tuan đạc điện tứ TC2063. DANH MUC CAC KY HIEU VA CUM TU VIẾT TẮT Ký hiệu Ý nghĩa EDM Electro-Optical Distance Meter VMI Viện Do lường Việt Nam BIPM Viên Đo lường Quốc lễ KRISS “Viện nghiên cửa khoa học và chuẩn Hàn Quốc m Đơn vị độ đài D Khoảng cách Sai số do lô độ Sai số do thời gian Dô rỗng của xung Dộ đài (rộng) của xung Tân số xung Tân số góc Pha ban đầu Tần số Góc đứng Chiều dải đơn vị Dộ đài đơn vị của EDM Góc pha Instrument correction Đô lệch cân Số hiệu chính điểm 0 Khoảng cách ngẫn nhật trên đường chuẩn. Khoảng cách lớn nhất của đường chuẩn Ước tính của tham số thứ nhất Giả trị cuốt cùng của tham số Thiết kế thứ nhất Tham số thiết kế thứ hai Số cột mộc của đường chuẩn Hình 23. Hệ thẳng gương Leica Hinh 24.

Thiét bi do thong sỐ môi trưởng Vaisala B301 Hình 25.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ