Luận văn: Nghiên cứu mô hình tách nước ngọt từ nước biển hiệu năng cao

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô hình thực nghiệm thiết bị tách nước ngọt từ nước biển hiệu năng cao. Giải pháp tiềm năng cho nguồn nước sạch.

Chuyên ngành

Kỹ thuật nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KỶ HIỆU VẢ CHỦ VIỆT TẢ1

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIẾU

1. VAI TRÒ Ý NGHĨA NƯỚC NGỌT TRƠNG DỜI SỐNG

1.1. Vai trỏ ý nghĩa

1.2. Hiện trạng sử đụng nước ngọt ở Việt Nam

2. CÁC CÔNG NGHỆ TẠO NƯỚC NGỌT TỪ NƯỚC BIỂN

2.1. Khái quát tình hình khử muối trên thể giới

2.2. Các công nghệ khử muỗi

3. TÔNG QUAN VŨ NĂNG LƯỢNG MẬTT TRÖI

3.1. Ban chất nguần năng1g lượng mặt trời

3.2. NLMT ngoải vũ trụ - Hằng số mặt trời

3.3. Đặc điểm nguồn năng lượng mặt trời

3.3.1. Tính không ổn định của nguồn NLMT

3.3.2. Ảnh hưỡng của lớp khí quyển

3.3.3. Hiện trạng sử dụng năng lượng mặt trời tại Việt Nam

4. CÔNG NGHẸ TÁCH NƯỚC SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG MẬT TRÒI

5. MỤC ĐÍCH VÀ NỘI ĐUNG NGHIÊN CỨU

5.1. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHUNG CAT NUGC

2.2. QUA TRINH TRAO ĐÔI NHTỆT KHI SÔI

2.2.1. Đặc điểm của quá trình bay hơi

2.2.2. Quá trình sôi trên bề mặt vật răn

2.2.3. Trao dỗi nhiệt khi sôi và ngưng tụ

2.2.4. Những nhân tế ánh hưởng dến tỏa nhiệt khi ngưng

2.2.5. TRUYỂN NIHT - TRUYN CHẤT

2.2.6. Quá trình trao đổi nhiệt và trao đối chất

2.2.7. Sự thay đối của trạng thái không khí

2.2.8. Thiết bị chưng cắt nước dạng bể phẳng bổ sung collector _phẳng

2.2.9. Töa nhiệt khi ngưng tụ

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

3.1. GIỚI THIỆU MÔ HINH

3.1.1. Đặc điểm cầu tạo

3.1.2. Nguyên lý hoạt động

3.1.3. Các thiết bị do dạc thực nghiệm

3.2. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

3.2.1. Trình tự đo đạc thực nghiệm

3.2.2. Các chế độ thực nghiệm

3.2.3. Kết quả thực nghiệm

3.2.4. Nghiên cứu thực nghiệm

4. TÓM TẮT VÀ KẾT LUẬN

KẾT LUẬN

ĐỀ XUẤT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Nghiên Cứu Thiết Bị Tách Nước Biển

Luận văn này tập trung vào nghiên cứu xây dựng mô hình thực nghiệm cho một thiết bị tách nước ngọt từ nước biển với hiệu năng cao. Mục tiêu chính là khám phá và phát triển một giải pháp hiệu quả, bền vững để giải quyết vấn đề khan hiếm nguồn nước ngọt, đặc biệt ở những khu vực ven biển. Luận văn đi sâu vào phân tích các công nghệ tách nước biển hiện có, đánh giá ưu nhược điểm của từng phương pháp, và đề xuất một mô hình thực nghiệm mới, dựa trên những cải tiến về thiết kế và vật liệu. Bên cạnh đó, luận văn cũng xem xét việc sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời để giảm thiểu chi phí tách nước biển và tác động đến môi trường. Tính khả thi của mô hình tách nước biển được đánh giá thông qua các thí nghiệm và mô phỏng mô hình tách nước biển chi tiết. Kết quả nghiên cứu được kỳ vọng sẽ cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển và ứng dụng của thiết bị tách nước biển trong thực tế, góp phần vào việc đảm bảo nguồn nước ngọt bền vững cho cộng đồng.

1.1. Vai Trò Ý Nghĩa Của Nước Ngọt Trong Cuộc Sống

Nước ngọt đóng vai trò sống còn đối với mọi hoạt động của con người, từ sinh hoạt hàng ngày đến sản xuất nông nghiệp và công nghiệp. Theo tài liệu gốc, vấn đề khan hiếm nước ngọt đang trở nên cấp bách hơn bao giờ hết do biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và sự gia tăng dân số. Việc phát triển các giải pháp nước ngọt hiệu quả là một yêu cầu cấp thiết để đảm bảo sự phát triển bền vững. Luận văn này tập trung vào một trong những giải pháp đó: công nghệ tách nước biển.

1.2. Hiện Trạng Sử Dụng Nước Ngọt Tại Việt Nam Thách Thức

Việt Nam, với bờ biển dài, đang phải đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến nguồn nước ngọt, đặc biệt là ở các tỉnh miền Trung và Nam Bộ. Tình trạng xâm nhập mặn, ô nhiễm nguồn nước và hạn hán kéo dài đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống và sản xuất của người dân. Theo luận văn, việc xử lý nước biển là một giải pháp tiềm năng, nhưng cần có những nghiên cứu và ứng dụng công nghệ phù hợp để đảm bảo hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường. Bài toán đặt ra là tìm kiếm các thiết bị tách nước biển hiệu quả, chi phí hợp lý và thân thiện với môi trường.

II. Phân Tích Các Công Nghệ Tách Nước Biển Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều công nghệ tách nước biển khác nhau, mỗi công nghệ có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm chưng cất đa tầng (MSF), chưng cất đa hiệu ứng (MED), thẩm thấu ngược (RO), và điện thẩm tách (ED). Luận văn tiến hành đánh giá chi tiết từng công nghệ, so sánh về hiệu suất, chi phí đầu tư và vận hành, tác động môi trường, và khả năng ứng dụng trong điều kiện cụ thể của Việt Nam. Theo tài liệu, công nghệ màng lọc tách nước biểnthiết bị chưng cất nước biển sử dụng năng lượng mặt trời đang trở thành xu hướng, vì tính bền vững và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, cần có những nghiên cứu chuyên sâu để tối ưu hóa hiệu suất và giảm chi phí tách nước biển của các công nghệ này.

2.1. Tổng Quan Về Năng Lượng Mặt Trời Tiềm Năng Ứng Dụng

Luận văn xem xét tiềm năng ứng dụng năng lượng mặt trời trong các thiết bị tách nước biển. Năng lượng mặt trời là một nguồn năng lượng sạch, dồi dào và có sẵn ở nhiều vùng ven biển của Việt Nam. Việc sử dụng năng lượng tái tạo tách nước biển không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cần giải quyết vấn đề tính không ổn định của nguồn năng lượng mặt trời và tối ưu hóa hiệu suất của các thiết bị thu năng lượng mặt trời.

2.2. Các Công Nghệ Tách Nước Sử Dụng Năng Lượng Mặt Trời

Luận văn đi sâu vào phân tích các công nghệ tách nước biển sử dụng năng lượng mặt trời, bao gồm chưng cất năng lượng mặt trời trực tiếp, chưng cất năng lượng mặt trời gián tiếp, và kết hợp năng lượng mặt trời với các công nghệ khác như thẩm thấu ngược. Mỗi công nghệ có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và cần được đánh giá kỹ lưỡng để lựa chọn phương pháp phù hợp nhất. Luận văn tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng các yếu tố đến hiệu năng tách nước trong điều kiện sử dụng năng lượng mặt trời.

III. Xây Dựng Mô Hình Thực Nghiệm Thiết Bị Tách Nước Hiệu Năng

Luận văn đề xuất một mô hình thực nghiệm tách nước biển mới, dựa trên những cải tiến về thiết kế và vật liệu. Mô hình thực nghiệm này được thiết kế để tối ưu hóa hiệu năng tách nước biển, giảm chi phí tách nước biển và sử dụng năng lượng tái tạo một cách hiệu quả. Quá trình nghiên cứu xây dựng mô hình bao gồm các bước: lựa chọn vật liệu, thiết kế hệ thống, chế tạo thiết bị, lắp đặt và vận hành thử nghiệm. Các thông số kỹ thuật của thiết bị tách nước ngọt từ nước biển được tính toán và kiểm tra kỹ lưỡng. Xây dựng mô hình bằng phần mềm chuyên dụng cũng được sử dụng để mô phỏng mô hình tách nước biển và dự đoán hiệu suất.

3.1. Mục Đích Và Nội Dung Nghiên Cứu Hướng Tới Thực Tiễn

Mục đích chính của nghiên cứu là tối ưu hóa hiệu năng thiết bị tách nước biển. Nội dung nghiên cứu bao gồm: xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất tách nước, thiết kế hệ thống điều khiển tự động, và đánh giá tính khả thi của mô hình tách nước biển trong thực tế. Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển một thiết bị tách nước ngọt từ nước biển có thể sản xuất nước biển thành nước ngọt một cách hiệu quả và bền vững.

3.2. Cấu Tạo Nguyên Lý Hoạt Động Của Mô Hình

Luận văn mô tả chi tiết cấu tạo và nguyên lý hoạt động của mô hình thực nghiệm. Thiết bị bao gồm các bộ phận chính: bộ phận thu năng lượng mặt trời, bộ phận bay hơi, bộ phận ngưng tụ, và bộ phận thu gom nước ngọt. Nguyên lý hoạt động dựa trên quá trình chưng cất nước bằng năng lượng mặt trời. Nước biển được đun nóng bằng năng lượng mặt trời, hơi nước bốc lên, sau đó được làm lạnh và ngưng tụ thành nước ngọt. Tài liệu gốc cung cấp các sơ đồ và hình ảnh minh họa chi tiết về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của thiết bị.

3.3. Các Thiết Bị Đo Đạc Và Thực Nghiệm Đảm Bảo Độ Chính Xác

Để đảm bảo độ chính xác của kết quả nghiên cứu, luận văn sử dụng các thiết bị đo đạc hiện đại và được hiệu chuẩn định kỳ. Các thiết bị bao gồm: nhiệt kế, áp kế, lưu lượng kế, và thiết bị đo độ mặn. Quá trình nghiên cứu ảnh hưởng các yếu tố đến hiệu năng tách nước được thực hiện theo quy trình chuẩn, đảm bảo tính khách quan và tin cậy của dữ liệu.

IV. Kết Quả Thực Nghiệm Đánh Giá Hiệu Năng Thiết Bị

Luận văn trình bày kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu năng tách nước biển của mô hình thực nghiệm. Các thí nghiệm được thực hiện trong các điều kiện khác nhau, bao gồm: cường độ bức xạ mặt trời khác nhau, nhiệt độ môi trường khác nhau, và độ mặn của nước biển khác nhau. Kết quả cho thấy thiết bị tách nước ngọt từ nước biểnhiệu năng cao, sản xuất được lượng nước ngọt đáng kể với chi phí hợp lý. Phân tích thống kê được sử dụng để đánh giá mức độ tin cậy của kết quả và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất.

4.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Các Yếu Tố Tối Ưu Hóa Thiết Kế

Nghiên cứu tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng các yếu tố đến hiệu năng tách nước, bao gồm: diện tích bề mặt bay hơi, chiều cao cột nước, và vật liệu hấp thụ nhiệt. Kết quả cho thấy việc tối ưu hóa các yếu tố này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất của thiết bị tách nước biển. Các kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng mô hình tách nước biển, cho thấy sự tương đồng đáng kể.

4.2. So Sánh Với Các Công Nghệ Khác Ưu Điểm Vượt Trội

Luận văn so sánh hiệu năng tách nước biển của mô hình thực nghiệm với các công nghệ tách nước biển khác, cho thấy những ưu điểm vượt trội về hiệu suất, chi phí và tính thân thiện với môi trường. Cụ thể, thiết bị có hiệu năng tách nước biển cao hơn so với các thiết bị chưng cất năng lượng mặt trời truyền thống, và chi phí tách nước biển thấp hơn so với các công nghệ thẩm thấu ngược.

V. Đề Xuất Ứng Dụng Thực Tế Mô Hình Tách Nước Biển

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất các ứng dụng của thiết bị tách nước biển trong thực tế, đặc biệt là ở các khu vực ven biển, hải đảo, và các vùng khan hiếm nước ngọt. Thiết bị tách nước ngọt từ nước biển có thể được sử dụng để cung cấp nước ngọt cho sinh hoạt, sản xuất nông nghiệp, và nuôi trồng thủy sản. Luận văn cũng đề xuất các giải pháp để nhân rộng mô hình thực nghiệm, giảm chi phí tách nước biển, và đảm bảo tính bền vững của dự án.

5.1. Tính Khả Thi Về Kinh Tế Môi Trường Hướng Đến Bền Vững

Luận văn đánh giá tính khả thi của mô hình tách nước biển về kinh tế và môi trường. Phân tích chi phí - lợi ích cho thấy dự án có tính khả thi về mặt kinh tế, với thời gian hoàn vốn hợp lý. Đánh giá tác động môi trường cho thấy dự án có tác động tích cực đến môi trường, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước ngọt.

5.2. Giải Pháp Nhân Rộng Mô Hình Hướng Đến Cộng Đồng

Luận văn đề xuất các giải pháp để nhân rộng mô hình thực nghiệm trong cộng đồng, bao gồm: xây dựng các xưởng sản xuất thiết bị, đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên, và phối hợp với chính quyền địa phương để triển khai dự án. Mục tiêu là cung cấp nước ngọt sạch và giá rẻ cho người dân, góp phần cải thiện đời sống và phát triển kinh tế - xã hội.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tách Nước Biển

Luận văn đã hoàn thành mục tiêu nghiên cứu xây dựng mô hình thực nghiệm cho thiết bị tách nước ngọt từ nước biển với hiệu năng cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển và ứng dụng của thiết bị tách nước biển trong thực tế. Luận văn cũng đề xuất các hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai, bao gồm: nghiên cứu các vật liệu mới, tối ưu hóa thiết kế hệ thống, và kết hợp thiết bị tách nước biển với các hệ thống năng lượng tái tạo khác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Tiềm Năng Ứng Dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy thiết bị tách nước ngọt từ nước biểnhiệu năng cao, chi phí hợp lý, và thân thiện với môi trường. Tính khả thi của mô hình tách nước biển đã được chứng minh thông qua các thí nghiệm và phân tích kinh tế - môi trường. Ứng dụng của thiết bị tách nước biển trong thực tế có thể góp phần giải quyết vấn đề khan hiếm nguồn nước ngọt ở nhiều khu vực.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Hóa Phát Triển

Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu năng thiết bị tách nước biển, giảm chi phí tách nước biển, và phát triển các công nghệ tách nước biển mới. Nghiên cứu cũng xem xét việc kết hợp thiết bị tách nước biển với các hệ thống năng lượng tái tạo khác, như năng lượng gió và năng lượng sóng, để tạo ra các hệ thống cung cấp nước ngọt bền vững và độc lập.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG DẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ VŨ NGIIHÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ IIÏNIT TIIƑC NGIIẸM THIẾT BỊ TÁCH NƯỚC NGỌT TỪ NƯỚC BIÊỄN HIỆU NĂNG CAO LUAN VAN THAC SI KY THUAT KỸ THUẬT NHIỆT Hà Nội, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG DẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG MÔ HÌNH THỰC NGHIỆM TIIẾT BỊ TÁCII NƯỚC NGỌT TỪ NƯỚC BIỂN IIỆU NĂNG CAO Chuyên ngành: Kỹ thuật nhiệt LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT KỸ THUẬT NHIỆT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS ĐĂNG TRẢN THỌ Hà Nội, 2018 LỜI CẮM ƠN Tác giả xin bảy tỏ lòng biết ơn sâu sắc và chân thành nhất dến PGS. Đăng, Trần Thọ đã luân động viên, tận tình hướng đẫn trong suốt quá trình thực hiện luận vẫn. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn dến tập thể cán bộ, công nhân Công ty TNIHI Cơ — Nhiệt — Năng lượng Bách Khoa đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tác giả trong quá trình cải tạo và lắp dặt thiết bị thí nghiệm, góp phan vào sự thành công của luận văn. Tác giả luận văn CHU VIET TAT MT: Mat roi NLMI: Năng lượng mặt trời TRXMT: Bức xạ mặt trời TPN: Trao dải nhiệt A: Area, điện tích ẤW: Water, nước Ñ: 8teel, thép P: Plastic, tâm nhựa Th theory, lý thuyết Bx Experimental, thue nghiém ‘Unglazed: Logi b6 thu khéng o6 gương phan xa FPC: Flat Plate Collector: B6 thu tam phang BTC: Bvacualed Tube Collector: B6 thu dng thdy tinh chan khong MS¥: Multi Stage Flash; MED: Multi Effect Distillation, 1'VC: Thermal Vapor Compression, MD: Memberane Distillation, RO: Reverse Osmosis CHU VIET TAT MT: Mat roi NLMI: Năng lượng mặt trời TRXMT: Bức xạ mặt trời TPN: Trao dải nhiệt A: Area, điện tích ẤW: Water, nước Ñ: 8teel, thép P: Plastic, tâm nhựa Th theory, lý thuyết Bx Experimental, thue nghiém ‘Unglazed: Logi b6 thu khéng o6 gương phan xa FPC: Flat Plate Collector: B6 thu tam phang BTC: Bvacualed Tube Collector: B6 thu dng thdy tinh chan khong MS¥: Multi Stage Flash; MED: Multi Effect Distillation, 1'VC: Thermal Vapor Compression, MD: Memberane Distillation, RO: Reverse Osmosis DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VẢ CHU VIET TAT Thứ Tên đại lượng, Hiệu | nguyên T | Win? Cường dộ bức xạ V |ms Tổc độ gió @ |kgã Tazu lượng khỗi lượng p kg/m? Khoi lượng riêng tT |8 Thời gian t [ec Thiệt dộ At | & Chénh léch nhiét 45 B |1E Hệ số giãn nở nhiệt w |Nsám | Đềnhớt động lực Q |W Công suất nhiệt œ |W/mfK_ |Hệsố trao đổi nhiệt k |W/mflKE |HIệsố truyền nhiệt ^ |W/mK_ | Hệsố dẫn nhiệt c | Win? Tệ số bức xạ Cp |kikg.K | Nhiệt dung riêng ding 4p r |kJkgK | Nhiệấnhéahơi p | bar Ấp suất M | LiVm⁄giờ | Sản hượng nước n % Hiệu suất MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

LOI CAM DOAN MUC LUC. DANH MỤC CÁC KỶ HIỆU VẢ CHỦ VIỆT TẢ1 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. DANH MỤC BẢNG BIẾU. VAI TRÒ Ý NGHĨA NƯỚC NGỌT TRƠNG DỜI SỐNG.

Vai trỏ ý nghĩa. Hiện trạng sử đụng nước ngọt ở Việt Nam. CÁC CÔNG NGHỆ TẠO NƯỚC NGỌT TỪ NƯỚC BIỂN 4 1. Khái quát tình hình khử muối trên thể giới 4 1.

Các công nghệ khử muỗi - 4 1.3, TÔNG QUAN VŨ NĂNG LƯỢNG MẬTT TRÖI. Ban chất nguần năng1g lượng mặt trời. NLMT ngoải vũ trụ - Hằng số mặt trời. Đặc điểm nguồn năng lượng mặt trời 1 1.

Tính không ổn định của nguồn NLMT 12 1. Ảnh hưỡng của lớp khí quyển - 16 1. Hiện trạng sử dụng năng lượng mặt trời tại Việt Nam. Hiện trạng sử dụng, - 17 1.

năng năng lượng mặt trời. CÔNG NGHẸ TÁCH NƯỚC SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG MẬT TRÒI. MỤC ĐÍCH VÀ NỘI ĐUNG NGHIÊN CỨU - -. Nội dung nghiên cứu - 29 ii CHU VIET TAT MT: Mat roi NLMI: Năng lượng mặt trời TRXMT: Bức xạ mặt trời TPN: Trao dải nhiệt A: Area, điện tích ẤW: Water, nước Ñ: 8teel, thép P: Plastic, tâm nhựa Th theory, lý thuyết Bx Experimental, thue nghiém ‘Unglazed: Logi b6 thu khéng o6 gương phan xa FPC: Flat Plate Collector: B6 thu tam phang BTC: Bvacualed Tube Collector: B6 thu dng thdy tinh chan khong MS¥: Multi Stage Flash; MED: Multi Effect Distillation, 1'VC: Thermal Vapor Compression, MD: Memberane Distillation, RO: Reverse Osmosis LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tồi dưới sự hướng, din cla thay giáo PGS5.LS, Dặng Trần Thọ Đổ hoàn thành luận văn này, tôi chỉ sử dụng các tài liệu đã ghí trong mụe tài liệu tham khảo, ngoài ra không sử địng bất cứ lài liệu não khác mà không được ghủ Tôi xin cam đoan không sao chép các công trinh hoặo thiết kế tốt nghiệp của người khác.

Tác giả luận văn Lê Vũ CHU VIET TAT MT: Mat roi NLMI: Năng lượng mặt trời TRXMT: Bức xạ mặt trời TPN: Trao dải nhiệt A: Area, điện tích ẤW: Water, nước Ñ: 8teel, thép P: Plastic, tâm nhựa Th theory, lý thuyết Bx Experimental, thue nghiém ‘Unglazed: Logi b6 thu khéng o6 gương phan xa FPC: Flat Plate Collector: B6 thu tam phang BTC: Bvacualed Tube Collector: B6 thu dng thdy tinh chan khong MS¥: Multi Stage Flash; MED: Multi Effect Distillation, 1'VC: Thermal Vapor Compression, MD: Memberane Distillation, RO: Reverse Osmosis DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Các công nghệ khử muối - 5 Hình 1.2 Khả năng khử mặn của các công nghệ - - 6 Tình 1.3 Xăng lượng cân thiết cho các công nghệ. KH He 6 Tỉnh 1.4 7ác động môi trường của các công nghệ khử mặn.5 Giá thành khứ mặn của các công nghệ - - 7 Hinh 1.6 Phat triển công suối khử mặn nước loàn cầu 7 Hình 17 Ứng dựng các công nghệ khử nước mặn trên thê giới, năm 2014 § Hình 1.8 Phát triển ứng dụng công nghệ nhiệt và công nghệ màng lọc tại các nhà mày khử mẫn nước trên thể giới Hình 1.9 Phát triển số lượng sáng chế liền quan đến khử mặn nước 9 Hinh 1.10 Addi hên hệ giữa trái đất và mặt trời - 10 Hinh 1.11 Phan bd năng lượng trong phô của búc xạ mặt trồi.12 Hj trí của trái dất trên quy dao chuyéién công xung quanh mặt trời trong một năm - 12 Hình 1.14 ?ơng tác của HXAMIT với khí quyền .15 Số iiệu ấo đạc tại 4 điểm.16 Thiét bj chung cắt dạng bị động 1.17 7liết bị chưng cất dạng bị động 2 22 Tình 1.18 7ết bị chưng cất dưng bắc.19 7hiết bị chưng cất dạng bậc thang 23 Tlinh 1.20 Thiét bi chung cất dạng chủ động 28 Hình 1.21 Chưng cái nước với bộ thu hình cẩu 28 Hình 2.1 Sơ để nguyên hp ngot hoa mete bién 30 Hinh 2.2 Quan h Quin =f(T) ki ty vet Winn 06 gid trị nhất dịnh 32 Hình 2.3 Quả trình hóa hơi dẳng áp trén dé thi 1-8.4 Sự phân bồ nhiệt độ trong nước sôi ở điểu kiện áp suất khí quyễn 40 Hình 2.5 Các mắm hơi hình thành tại các tam sdi .6 Sự phụ thuộc của q và a vào At.7 Sôi đổi ba: tự nhiên - - 44 Hình 2.8 Sôi sứi bot 44 vii Hinh 2.10 Sự phân bd nhiét dé tredng hep sdi cita chai lòng ở Ống đứng .11 Sự phân bó nhiệt độ trường hợp vôi của chất lùng ở éng dai nằm4§ Hình 2.13 Độ Âm tương đổi.14 7rao đổi nhiệt và chất giữat không | khi và nước khih đồng chuyén động ngược chiều.15 Si thay adi trạng tháikhông khí trong qué trink IDN và LĐC.16 ?zao đổi nhiệt và chất giữa không khi và nước khi đong chuẩn động cùng chiều 54 Hình 2.17 Sự biển thiên nhiệt độ. "- ce SE linh 2.18 So đầ biểu diễn Sự biển thiên nhiệt độ của hai chải nhiệt trong thiệt bị trao đổi nhệt kiêu hôn họp. : see TẾ Hinh 2.19 So dé thiét bi chung cất dang bê phẩm teenie ST Tlinh 2.20 Cường đồ bức xạ mặt ời và nhiệt độ môi trường.21 Sy thay déi sin long meéc sén xudt trong ngay— dé 59 Tình 2.22 Bộ chưng cẢt dạng chủ động với colleclor mặt trời 59 Tlinh 2.23 Sw thay déi sẵn lượng nước của hai loại: có colleolor phụ và không có khi cường độ bức xạ mặt trời thay đổi - 60 Hinh 2.24 Sy thay déi hidu sudt ctia hệ thông tùy theo sự thay dỗi.25 Sir thay dei sản lượng nước tùy theo độ sâu lớp nước khả pCuông độ bức xạ mặt trời tháp đổi 61 Hình 3.1 Tam loe neroe - - 66 Hinh 3.2 Tâm lậu sdng— nguny tu module - 67 Hinh 3.3 Gioăng cao sự cô dịnh tâm lấy sáng - - 68 Hình 3.4 Ống nhâm nhận nước và khay chứa .5 Bộ phân nợp hỗ tre.6 B6 phan thu gom medec thita sau ¡cưng Oat 70 1lình 3.7 Ông dẫn nước vào.8 Ông thụ mước chưng cái - 71 Hình 3.9 Sơ đồ nguyên lÿ mô hình - - 71 Hình 3.10 Ciẩu tạo tắm lọc mước " 73 Tình 3.11 Mước cấp di vào trong tâm lọc.

- 74 viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VẢ CHU VIET TAT Thứ Tên đại lượng, Hiệu | nguyên T | Win? Cường dộ bức xạ V |ms Tổc độ gió @ |kgã Tazu lượng khỗi lượng p kg/m? Khoi lượng riêng tT |8 Thời gian t [ec Thiệt dộ At | & Chénh léch nhiét 45 B |1E Hệ số giãn nở nhiệt w |Nsám | Đềnhớt động lực Q |W Công suất nhiệt œ |W/mfK_ |Hệsố trao đổi nhiệt k |W/mflKE |HIệsố truyền nhiệt ^ |W/mK_ | Hệsố dẫn nhiệt c | Win? Tệ số bức xạ Cp |kikg.K | Nhiệt dung riêng ding 4p r |kJkgK | Nhiệấnhéahơi p | bar Ấp suất M | LiVm⁄giờ | Sản hượng nước n % Hiệu suất MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN. LOI CAM DOAN MUC LUC. DANH MỤC CÁC KỶ HIỆU VẢ CHỦ VIỆT TẢ1 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. DANH MỤC BẢNG BIẾU.

VAI TRÒ Ý NGHĨA NƯỚC NGỌT TRƠNG DỜI SỐNG. Vai trỏ ý nghĩa. Hiện trạng sử đụng nước ngọt ở Việt Nam. CÁC CÔNG NGHỆ TẠO NƯỚC NGỌT TỪ NƯỚC BIỂN 4 1.

Khái quát tình hình khử muối trên thể giới 4 1. Các công nghệ khử muỗi - 4 1.3, TÔNG QUAN VŨ NĂNG LƯỢNG MẬTT TRÖI. Ban chất nguần năng1g lượng mặt trời. NLMT ngoải vũ trụ - Hằng số mặt trời.

Đặc điểm nguồn năng lượng mặt trời 1 1. Tính không ổn định của nguồn NLMT 12 1. Ảnh hưỡng của lớp khí quyển - 16 1. Hiện trạng sử dụng năng lượng mặt trời tại Việt Nam.

Hiện trạng sử dụng, - 17 1. năng năng lượng mặt trời. CÔNG NGHẸ TÁCH NƯỚC SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG MẬT TRÒI. MỤC ĐÍCH VÀ NỘI ĐUNG NGHIÊN CỨU - -.

Nội dung nghiên cứu - 29 ii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1 Các công nghệ khử muối - 5 Hình 1.2 Khả năng khử mặn của các công nghệ - - 6 Tình 1.3 Xăng lượng cân thiết cho các công nghệ. KH He 6 Tỉnh 1.4 7ác động môi trường của các công nghệ khử mặn.5 Giá thành khứ mặn của các công nghệ - - 7 Hinh 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ