Luận văn: Nghiên cứu phát thải & Đánh giá ô nhiễm khí thải Công ty Giấy Hoàng Văn Thụ

Luận văn thạc sĩ phân tích nghiên cứu xác định phát thải một số chất ô nhiễm không khí của công ty cổ phần giấy hoàng văn thụ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ Khoa học

2017

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Phương pháp xác định hệ số phát thải của nguồn tĩnh

1.2. Xác định hệ số phát thải của nguồn tĩnh bằng phương pháp quan trắc

1.3. Mức độ phát tán chất ô nhiễm của nguồn tĩnh

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới quá trình phát tán chất ô nhiễm

1.5. Mô hình phát tán chất ô nhiễm

1.6. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần giấy Hoàng Văn Thụ

1.7. Điều kiện khí hậu khu vực công ty

1.8. Một số vấn đề môi trường không khí của công ty

1.9. Công đoạn sản xuất hơi của công ty

2. CHƯƠNG 2 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị và vật tư

2.2. Hóa chất và vật tư

2.3. Quá trình quan trắc

2.4. Công tác chuẩn bị

2.5. Tính toán hệ số phát thải

2.6. Xác định mức độ phát tán chất ô nhiễm trong khí thải của Công ty Cổ phần giấy Hoàng Văn Thụ

2.7. Ứng dụng mô hình SCREENView 4.0 để xác định mức độ phát tán chất ô nhiễm theo trục của luồng gió

2.8. Ứng dụng phần mềm ArcView GIS 3.3 xác định bản đồ ô nhiễm

3. CHƯƠNG 3 - KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nồng độ các chất ô nhiễm trong khí thải

3.2. Một số thông số liên quan đến quá trình quan trắc

3.3. Nồng độ các chất ô nhiễm

3.4. Hệ số phát thải

3.5. Mức độ phát tán chất ô nhiễm trong khí thải

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Phát Thải Ô Nhiễm Ngành Giấy 55 ký tự

Nghiên cứu về phát thải chất ô nhiễm không khí từ các nhà máy sản xuất giấy là vấn đề cấp thiết. Ngành giấy, đặc biệt là các công ty như Công ty Cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ, có thể gây ra những tác động đáng kể đến chất lượng không khí. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc xác định chất ô nhiễm không khí từ công ty này và đánh giá mức độ phát tán chất ô nhiễm của chúng. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý và giảm thiểu ô nhiễm. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo đạc trực tiếp và mô hình hóa để phân tích khí thải. Kết quả sẽ giúp công ty và các cơ quan quản lý môi trường đưa ra các biện pháp giảm phát thải hiệu quả. Việc đánh giá tác động môi trường là bước quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành giấy. Theo tài liệu gốc, nghiên cứu này được thực hiện tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội năm 2017, thể hiện tính cấp thiết và nhu cầu thực tiễn của việc giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí trong ngành công nghiệp giấy.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu môi trường trong ngành giấy

Ngành giấy đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Tuy nhiên, quy trình sản xuất giấy và phát thải có thể gây ra ô nhiễm không khí nghiêm trọng. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các vấn đề ô nhiễm không khí ngành giấy. Nó cũng góp phần nâng cao nhận thức về tác động của ngành công nghiệp này đến môi trường. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các tiêu chuẩn phát thải ngành giấy nghiêm ngặt hơn và khuyến khích các công ty áp dụng công nghệ sạch hơn. Việc quản lý chất lượng không khí hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì hệ sinh thái.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc xác định các chất ô nhiễm cụ thể mà Công ty Cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ thải ra. Nghiên cứu cũng đánh giá mức độ phát tán của các chất này trong môi trường xung quanh. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập dữ liệu quan trắc môi trường và sử dụng các mô hình phát tán chất ô nhiễm để dự đoán sự lan truyền của các chất ô nhiễm. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp giảm phát thải khả thi và hiệu quả cho công ty. Luận văn cũng xem xét các tiêu chuẩn phát thải hiện hành và so sánh chúng với kết quả đo đạc được.

II. Xác Định Vấn Đề Ô Nhiễm Không Khí Từ Sản Xuất Giấy 59 ký tự

Các nhà máy sản xuất giấy thường phát thải nhiều loại chất ô nhiễm không khí. Điều này bao gồm bụi, các oxit của lưu huỳnh và nitơ, các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) và các chất ô nhiễm khác. Các chất ô nhiễm đặc trưng ngành giấy này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho người dân sống gần khu vực nhà máy, cũng như ảnh hưởng đến môi trường. Việc xác định phát thảiđánh giá tác động là rất quan trọng để giải quyết vấn đề này. Theo tài liệu, cần phải có một nghiên cứu kỹ lưỡng về các quy trình sản xuất giấy và phát thải để xác định các nguồn ô nhiễm chính và đề xuất các biện pháp kiểm soát hiệu quả.

2.1. Các loại chất ô nhiễm chính từ nhà máy giấy

Các nhà máy giấy thường phát thải nhiều loại chất ô nhiễm không khí. Trong đó, bụi là một trong những chất ô nhiễm phổ biến nhất, đặc biệt là trong các công đoạn nghiền và xử lý nguyên liệu. Các oxit của lưu huỳnh (SOx) và nitơ (NOx) cũng là các chất ô nhiễm quan trọng, phát sinh từ quá trình đốt nhiên liệu trong lò hơi. Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) có thể phát sinh từ nhiều công đoạn khác nhau, bao gồm cả quá trình tẩy trắng và xử lý bột giấy. Các chất ô nhiễm khác có thể bao gồm các hợp chất chứa clo, các kim loại nặng và các hạt bụi mịn. Việc phân tích khí thải chi tiết là cần thiết để xác định chính xác thành phần và nồng độ của các chất ô nhiễm.

2.2. Tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng

Ô nhiễm không khí có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe cho người dân sống gần các nhà máy giấy. Bụi có thể gây ra các bệnh về đường hô hấp, như viêm phổi và hen suyễn. Các oxit của lưu huỳnh và nitơ có thể gây kích ứng đường hô hấp và làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt và buồn nôn, và một số VOCs còn có thể gây ung thư. Việc đánh giá rủi ro ô nhiễm là rất quan trọng để xác định mức độ nguy hiểm của ô nhiễm không khí và đưa ra các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Phát Thải Chất Ô Nhiễm 54 ký tự

Luận văn sử dụng phương pháp nghiên cứu phát thải trực tiếp tại Công ty Cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ. Các phương pháp đo lường phát thải bao gồm việc lấy mẫu khí thải tại các ống khói của nhà máy và phân tích các mẫu này trong phòng thí nghiệm. Nghiên cứu cũng sử dụng các mô hình phát tán chất ô nhiễm để dự đoán sự lan truyền của các chất ô nhiễm trong môi trường xung quanh. Các kết quả quan trắc môi trường được sử dụng để hiệu chỉnh và xác thực các mô hình này. Theo tài liệu, cần phải có một quy trình quan trắc chặt chẽ và chính xác để đảm bảo tính tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình lấy mẫu và phân tích khí thải công nghiệp

Quá trình lấy mẫu khí thải phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định nghiêm ngặt để đảm bảo tính đại diện và chính xác của mẫu. Các mẫu khí thải thường được lấy tại các ống khói của nhà máy, sử dụng các thiết bị chuyên dụng. Các mẫu này sau đó được vận chuyển đến phòng thí nghiệm để phân tích thành phần và nồng độ của các chất ô nhiễm. Các phương pháp phân tích phổ biến bao gồm sắc ký khí, quang phổ hấp thụ nguyên tử và các phương pháp hóa học khác. Việc đo lường phát thải phải được thực hiện bởi các chuyên gia có kinh nghiệm và sử dụng các thiết bị đã được kiểm định.

3.2. Ứng dụng mô hình SCREENView để đánh giá phát tán

Mô hình SCREENView là một công cụ mạnh mẽ để dự đoán sự lan truyền của các chất ô nhiễm trong môi trường. Mô hình này sử dụng các thông tin về nguồn phát thải, điều kiện khí tượng và địa hình để tính toán nồng độ các chất ô nhiễm tại các điểm khác nhau trong khu vực xung quanh nhà máy. Mô hình SCREENView thường được sử dụng để đánh giá tác động của các nguồn phát thải đến chất lượng không khí và để xác định các biện pháp kiểm soát ô nhiễm hiệu quả. Theo tài liệu, việc sử dụng phần mềm ArcView GIS giúp trực quan hóa kết quả mô hình và tạo ra các bản đồ ô nhiễm chi tiết.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Về Phát Thải Của Công Ty Giấy 58 ký tự

Nghiên cứu đã xác định hệ số phát thải của một số chất ô nhiễm không khí từ Công ty Cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ. Kết quả cho thấy rằng nồng độ của một số chất ô nhiễm vượt quá tiêu chuẩn phát thải cho phép. Các mô hình phát tán cũng cho thấy rằng các chất ô nhiễm có thể lan truyền xa hơn dự kiến, gây ảnh hưởng đến các khu dân cư lân cận. Nghiên cứu cũng so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác trên thế giới để đánh giá mức độ ô nhiễm của công ty so với các nhà máy giấy khác. Theo tài liệu, cần phải có các biện pháp giảm phát thải khẩn cấp để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường.

4.1. Đánh giá hệ số phát thải của các chất ô nhiễm chính

Việc đánh giá hệ số phát thải là một bước quan trọng để định lượng lượng chất ô nhiễm mà nhà máy giấy thải ra. Hệ số phát thải thường được biểu thị bằng lượng chất ô nhiễm thải ra trên một đơn vị sản phẩm hoặc nguyên liệu tiêu thụ. Nghiên cứu đã tính toán hệ số phát thải cho các chất ô nhiễm chính, như bụi, SOx, NOx và VOCs. Kết quả cho thấy rằng hệ số phát thải của một số chất ô nhiễm cao hơn so với các nhà máy giấy khác trong khu vực và trên thế giới.

4.2. Phân tích mức độ phát tán và ảnh hưởng đến khu dân cư

Việc phân tích mức độ phát tán giúp xác định khu vực bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm không khí từ nhà máy giấy. Các mô hình phát tán đã được sử dụng để dự đoán nồng độ các chất ô nhiễm tại các điểm khác nhau trong khu vực xung quanh nhà máy. Kết quả cho thấy rằng nồng độ của một số chất ô nhiễm vượt quá tiêu chuẩn cho phép tại một số khu dân cư lân cận, đặc biệt là vào những ngày có điều kiện khí tượng bất lợi. Việc này cho thấy rằng ô nhiễm không khí từ nhà máy giấy có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của người dân sống trong khu vực.

V. Đề Xuất Giải Pháp Giảm Phát Thải Cho Công Ty Giấy 58 ký tự

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số biện pháp giảm phát thải cho Công ty Cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ. Các biện pháp này bao gồm việc nâng cấp hệ thống xử lý khí thải, sử dụng nhiên liệu sạch hơn, cải thiện quy trình sản xuất và thực hiện các biện pháp quản lý môi trường hiệu quả hơn. Luận văn cũng khuyến nghị công ty thực hiện quan trắc môi trường thường xuyên để theo dõi hiệu quả của các biện pháp giảm phát thải. Theo tài liệu, cần phải có sự hợp tác chặt chẽ giữa công ty, các cơ quan quản lý môi trường và cộng đồng địa phương để đảm bảo thành công của các biện pháp giảm phát thải.

5.1. Nâng cấp hệ thống xử lý khí thải hiện có của nhà máy

Một trong những biện pháp hiệu quả nhất để giảm phát thải là nâng cấp hệ thống xử lý khí thải hiện có của nhà máy. Điều này có thể bao gồm việc lắp đặt các thiết bị xử lý bụi tiên tiến hơn, như bộ lọc tĩnh điện hoặc bộ lọc túi vải, và cải thiện hiệu quả của các hệ thống xử lý SOx và NOx. Việc lựa chọn công nghệ xử lý phù hợp phụ thuộc vào thành phần và nồng độ của các chất ô nhiễm trong khí thải, cũng như các yếu tố kinh tế và kỹ thuật khác.

5.2. Sử dụng nhiên liệu sạch và quy trình sản xuất thân thiện

Việc chuyển đổi sang sử dụng nhiên liệu sạch hơn, như khí tự nhiên hoặc nhiên liệu sinh học, có thể giúp giảm đáng kể lượng khí thải SOx và NOx từ lò hơi. Cải thiện quy trình sản xuất, như giảm thiểu sử dụng hóa chất độc hại và tối ưu hóa các điều kiện hoạt động, cũng có thể giúp giảm phát thải VOCs và các chất ô nhiễm khác. Các quy trình sản xuất thân thiện với môi trường cũng có thể giúp giảm tiêu thụ năng lượng và tài nguyên, góp phần vào sự phát triển bền vững của công ty.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Ô Nhiễm 59 ký tự

Luận văn đã cung cấp một đánh giá toàn diện về phát thải chất ô nhiễm không khí từ Công ty Cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các biện pháp giảm phát thải hiệu quả và bảo vệ môi trường. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng một cách chi tiết hơn, cũng như nghiên cứu các công nghệ xử lý khí thải mới và hiệu quả hơn. Theo tài liệu, cần phải có sự quan tâm và đầu tư liên tục vào việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp giảm ô nhiễm không khí để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính và ý nghĩa thực tiễn

Nghiên cứu đã xác định được các chất ô nhiễm chính phát sinh từ nhà máy giấy và đánh giá mức độ phát tán của chúng trong môi trường xung quanh. Kết quả cho thấy rằng nồng độ của một số chất ô nhiễm vượt quá tiêu chuẩn cho phép và có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe của người dân sống trong khu vực. Nghiên cứu cũng đã đề xuất một số biện pháp giảm phát thải khả thi và hiệu quả, có thể giúp công ty cải thiện hiệu quả hoạt động và bảo vệ môi trường.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về quản lý ô nhiễm

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của ô nhiễm không khí đến sức khỏe cộng đồng một cách chi tiết hơn, sử dụng các phương pháp dịch tễ học và độc chất học. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phát triển các công nghệ xử lý khí thải mới và hiệu quả hơn, sử dụng các vật liệu hấp phụ và xúc tác tiên tiến. Ngoài ra, nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc xây dựng các mô hình quản lý ô nhiễm không khí toàn diện, có tính đến các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU %. 1 CAtONG (TONG OMAN TATA "“-. Hệ số phát thải. gS A sb DSRS RSENS RECORDER RTO ns 1.

Phương pháp xác định hệ số phát thải của nguồn tĩnh. Xác định hệ số phát thải của nguồn tĩnh bằng phương pháp quan trắc 4 1. Mức độ phát tán chất ô nhiễm của nguồn tĩnh. Các yêu tổ ảnh hưởng tới quả trinh phát tán chất ô nhiễm.

Mô hình phát tản chất ö nhiễm. Gidi thiéu chung vé Céng ty Cé phan giay Hoàng Văn Thụ. Dieu kién khi hau khu vue cong ty St440I0SìWSMSEI0ĐQS/5. Một số vẫn đề môi trường không khí của công ty.

Công đoạn sản xuất hơi của công ty. gt8ilGs8Zluzliät81570010880504ãf08280a:0g)/20) CHƯƠNG 2 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỬU. Thiết bị và vật tư. sh OS NSE REET TOON ENERO xisararsanÖSf2 ST PRRBR sac erste MS CIS g4 Bajau2gH.

Hóa chất và vật tư. EE LS I Ae Pd pees 2. Quá trình quan trắc. save cscs togtzfdiisfidstrtadiigfiisrnangkssias S5, 2.

Công tác chuẩn bị. tư sọ ae „2 DOs, QUA tA di à reo nannesonidtieroiteetroketisekorietsinasnsesntiovasusnsnnsiDE) 2. Tỉnh toán hệ số phát thải W (đong 31 3. Xác định mức độ dựchtan chấtô nhiễm trong khi thải của Công ty Cổ phân giấy Hoàng Van Thu 32 2.

Ứng dụng mô hinh SCREENView 4.0 dé xac định mức do phat tan chat6 nhiém theo true ctia ludng gid. ran CIRRUS ERO RET RIE rene „33 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường và Viện Đảo tạo sau Đại học - Trường Đại hoc Bach Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trinh học tập cũng như làm luận văn tốt nghiệp thạc sỹ. Thứ hai, tôi xm chân thành cảm ơn PGS. Nghiêm Trung Dũng đã định hướng cho.

tôi một để tài thủ vị, cỏ tác dụng thiết thực đối với công việc hiện tại của tôi. Đồng thời góp những ý kiến quan trọng giúp tôi hoản thành bản luận văn nảy. Thứ ba, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Khoa Xây dựng và Mỗi trường, trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thải Nguyên, nơi tôi đang công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập chương trinh cao học cũng như thực hiện luân văn nảy. Thứ tư, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các giảng viên, nghiên cửu viên của Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường củng các học viên trong lớp cao học kỹ thuật môi trường đã tận tỉnh giúp đỡ tôi trong thời gian học tập tại chương trình Thạc sỹ chuyên ngành.

Kỹ thuật môi trường tại trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Thứ năm, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các chuyên viên thuộc Trung tâm Quan trắc và Công nghệ Môi trường Thái Nguyên đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quả trình thực hiện luận văn nảy Thử sáu, tôi xin được chân thành cảm ơn Ban giám đốc va tap thẻ công nhân viên Công ty Cổ phan giay Hoang Van Thu da tao mọi điều kiện thuận lợi đề tôi thực hiên luận van nay. Cuối củng, tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đổi với gia đình và cảm on ban bẻ vi da het long ủng hộ va chia sẻ những kho khan trong cuộc sông đề tôi cỏ thẻ hoàn thành bản luận văn nảy. Học viên Va Thi Thay Trang MỤC LỤC LOI CAM DOAN. LOI CAM ON.

DANH MUC BANG. DANH MỤC HÌNH. DANH MUC TU VIET TAT MỞ ĐẦU %. 1 CAtONG (TONG OMAN TATA "“-.

Hệ số phát thải. gS A sb DSRS RSENS RECORDER RTO ns 1. Phương pháp xác định hệ số phát thải của nguồn tĩnh. Xác định hệ số phát thải của nguồn tĩnh bằng phương pháp quan trắc 4 1.

Mức độ phát tán chất ô nhiễm của nguồn tĩnh. Các yêu tổ ảnh hưởng tới quả trinh phát tán chất ô nhiễm. Mô hình phát tản chất ö nhiễm. Gidi thiéu chung vé Céng ty Cé phan giay Hoàng Văn Thụ.

Dieu kién khi hau khu vue cong ty St440I0SìWSMSEI0ĐQS/5. Một số vẫn đề môi trường không khí của công ty. Công đoạn sản xuất hơi của công ty. gt8ilGs8Zluzliät81570010880504ãf08280a:0g)/20) CHƯƠNG 2 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỬU.

Thiết bị và vật tư. sh OS NSE REET TOON ENERO xisararsanÖSf2 ST PRRBR sac erste MS CIS g4 Bajau2gH. Hóa chất và vật tư. EE LS I Ae Pd pees 2.

Quá trình quan trắc. save cscs togtzfdiisfidstrtadiigfiisrnangkssias S5, 2. Công tác chuẩn bị. tư sọ ae „2 DOs, QUA tA di à reo nannesonidtieroiteetroketisekorietsinasnsesntiovasusnsnnsiDE) 2.

Tỉnh toán hệ số phát thải W (đong 31 3. Xác định mức độ dựchtan chấtô nhiễm trong khi thải của Công ty Cổ phân giấy Hoàng Van Thu 32 2. Ứng dụng mô hinh SCREENView 4.0 dé xac định mức do phat tan chat6 nhiém theo true ctia ludng gid. ran CIRRUS ERO RET RIE rene „33 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Quan hệ giữa chỉ phí và độ tin cây của các phương pháp đánh giả phát thải.2 Vị trí lẫy mẫu trên ông khỏi 5 Hình 1. Số điểm tối thieu dé lay mau.0i21/1930/3800:3109700H04084230nng/4raynngsogrtrsrilf Hình 1. Phân bồ vị trí 12 điểm lấy mẫu trên tiết diện tròn vả tiết diện chữ nhật. Lẫy mẫu isokinetic và không isokinetic.

Mô phỏng quá trinh phát tán. Sơ đồ công nghệ sản xuất kèm đỏng thải. Sản lượng tiêu thụ nhiên liệu từ năm 2015 đến tháng 7 năm 2017 của Công ty Cổ phân giấy Hoàng Văn Thụ. Sơ đồ khỏi thể hiện quả trình sản xuất hơi và xử lý khi thải lỏ hơi.

Vi trí lây mẫu và phân bồ điểm quan quan trắc. Sơ đồ nguyên lý thiết bị lấy mẫu bui.4, So dé lap dat hé théng do ham am. Ông Pitot hình chữS : ee | Hình 22. Mö tả thông số đầu vào vả sự kết Kã giữa mô hình SCREENView 4.0 và phân mem AreView GI§ 3.

# 7 — - ak en osneenons et Hình 2. Giao điện SREENView 4. Giao diện làm việc của phần mềm AreView GI8 3. So sánh kết quả hệ số phát thải CO; của nghiên cứu nay và một số nghiên cứu khác trên thế giới Ñ russia 5: 42 Hình 3.

So sảnh kết quả hệ số phát thải CO của nghiên cứu này và một số nghiên cứu khác trên thế giới. §tdtiS»aid4g3i4d Oioyv2005nã6306064g840444000 st 43 Hình 3. So sánh kết quả hệ số es thai khi SO, va NO, trong ani cứu nảy va trong tai ER cE A ( S002 10H0WNEEEGNGGNIRGNGEEPHEPHDNESHISGOHEUEINIENGHIGNGIAOEEmsSPm 44 Hình 3. Mức dé phat phat tán bụi trong môi trường theo Mông BO uy «e necro fA Hinh 3.

Mức độ phát phát tản bụi trong môi trường theo. hate giỏ khi không được xử lý. hoặc hê thống xử lý bụi không làm việc. Mức đô phát phát tán CO trong môi trường theo luỏng gió.

Mức đô phát phát tan SO, trong méi trường theo luồng giỏ. Mức đô phát phát tán NO; trong môi trường theo luồng giỏ. Mức độ phát phát tán NO trong môi trường theo luồng giỏ.50 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường và Viện Đảo tạo sau Đại học - Trường Đại hoc Bach Khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trinh học tập cũng như làm luận văn tốt nghiệp thạc sỹ. Thứ hai, tôi xm chân thành cảm ơn PGS.

Nghiêm Trung Dũng đã định hướng cho. tôi một để tài thủ vị, cỏ tác dụng thiết thực đối với công việc hiện tại của tôi. Đồng thời góp những ý kiến quan trọng giúp tôi hoản thành bản luận văn nảy. Thứ ba, tôi xin gửi lời cảm ơn tới Khoa Xây dựng và Mỗi trường, trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thải Nguyên, nơi tôi đang công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập chương trinh cao học cũng như thực hiện luân văn nảy.

Thứ tư, tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các giảng viên, nghiên cửu viên của Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường củng các học viên trong lớp cao học kỹ thuật môi trường đã tận tỉnh giúp đỡ tôi trong thời gian học tập tại chương trình Thạc sỹ chuyên ngành. Kỹ thuật môi trường tại trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Thứ năm, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các chuyên viên thuộc Trung tâm Quan trắc và Công nghệ Môi trường Thái Nguyên đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quả trình thực hiện luận văn nảy Thử sáu, tôi xin được chân thành cảm ơn Ban giám đốc va tap thẻ công nhân viên Công ty Cổ phan giay Hoang Van Thu da tao mọi điều kiện thuận lợi đề tôi thực hiên luận van nay. Cuối củng, tôi cũng xin được bày tỏ lòng biết ơn đổi với gia đình và cảm on ban bẻ vi da het long ủng hộ va chia sẻ những kho khan trong cuộc sông đề tôi cỏ thẻ hoàn thành bản luận văn nảy. Học viên Va Thi Thay Trang Hình 3.

Ban dé phat tán bụi trong môi trường vào mùa khô khi được xử lý Hình 3. Bản đổ phát tán bụi trong môi trường vào mùa mưa khi được xử lý. Bản đỗ phát tản bụi trong môi trường vào mùa khô khi không được xử lý. Bản đồ phát tán bụi trong môi trường vào mùa mưa khi không được xử lý.

Bản đồ phát tản CO trong môi trường vào mủa khô.15, Bản đồ phát tán CO trong môi trường vào mua mua. Bản do phat tan SO; trong trong môi trường vảo mùa khô Hinh 3. Ban dé phat tan SO, trong trong moi trường vào mủa mưa Hình 3. Bản đồ phát tán NO, trong môi trường vào mùa khô.

Bản đồ phát tản NO; trong môi trường vảo mùa mưa. Bản đỏ phát tăn NO trong môi trường mùa khô. Bản đỏ phát tán NO trong môi trường mùa mưa DANH MUC BANG Bang 1. Sự phụ thuộc etia A vao dia hình.

Các cấp ôn định của khí quyền.2222220222202220200000002-eee sil Bang 1. Công thức tính toán øy,Ø;. Nhiệt độ không khi trung bình tháng tại Thái Nguyễn. Tốc độ gió trung bình tháng tại Thải Nguyên 3 susccuah Bảng 2.

Cơ sở dữ liệu khí tượng trong 2 mủa. Một số thông số liên quan đến quá trình lẫy mẫu. Nông độ bụi trong khi thải. dt nợ „39 Bang 3.

Nông độ một số chất ô nhiễm dạng khí trong khí thải 39 Bang 3. Hệ số phát thải các chất ô nhiềm. Tóm tắt nông độ cực đại và vị trí đạt nông độ cực đại của các chất ô nhiêm theo hai mùa. DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Quan hệ giữa chỉ phí và độ tin cây của các phương pháp đánh giả phát thải.2 Vị trí lẫy mẫu trên ông khỏi 5 Hình 1. Số điểm tối thieu dé lay mau.0i21/1930/3800:3109700H04084230nng/4raynngsogrtrsrilf Hình 1. Phân bồ vị trí 12 điểm lấy mẫu trên tiết diện tròn vả tiết diện chữ nhật. Lẫy mẫu isokinetic và không isokinetic.

Mô phỏng quá trinh phát tán. Sơ đồ công nghệ sản xuất kèm đỏng thải. Sản lượng tiêu thụ nhiên liệu từ năm 2015 đến tháng 7 năm 2017 của Công ty Cổ phân giấy Hoàng Văn Thụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ