Luận văn Thạc sĩ: nghiên cứu xác định một số thông số tối ưu cho máy ép

Nghiên cứu xác định thông số tối ưu cho máy ép viên phân bón hữu cơ vi sinh kiểu khuôn vòng, nâng cao hiệu suất sản xuất phân bón chất lượng cao.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ thuật Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2014

122
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về máy ép viên phân bón hữu cơ vi sinh kiểu mới

Trong bối cảnh nông nghiệp bền vững, phân bón hữu cơ vi sinh đóng vai trò thiết yếu, giúp cải tạo đất và nâng cao chất lượng nông sản. Tuy nhiên, phân dạng bột truyền thống tồn tại nhiều nhược điểm như khó bảo quản, thất thoát dinh dưỡng và gây ô nhiễm bụi. Để giải quyết vấn đề này, công nghệ ép viên ra đời, biến phân bón thành dạng viên nén đồng đều, dễ vận chuyển và sử dụng. Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu xác định một số thông số tối ưu cho máy ép viên phân bón hữu cơ vi sinh kiểu khuôn vòng cố định - cánh quay" của tác giả Trần Quang Phong đã đi sâu vào việc cải tiến và hoàn thiện công nghệ này. Nghiên cứu tập trung vào một nguyên lý hoạt động mới: máy ép viên kiểu khuôn vòng cố định và cánh quay, một giải pháp được đề xuất bởi Trần Thị Thanh và Nguyễn Thị Kiều Hạnh (2010) nhằm khắc phục các hạn chế của các dòng máy trước đó. Khác với máy ép viên thức ăn chăn nuôi, loại máy này được thiết kế đặc thù để xử lý nguyên liệu có độ ẩm, độ dính và hệ số ma sát cao như phân hữu cơ. Mục tiêu của nghiên cứu là tìm ra bộ thông số kỹ thuật máy ép viên tối ưu, bao gồm số vòng quay, khe hở buồng ép, và thiết kế cánh gạt, nhằm đạt được hai chỉ tiêu quan trọng nhất: độ bền viên phân bón cao nhất và chi phí năng lượng riêng thấp nhất. Việc tối ưu hóa máy ép viên không chỉ mang lại hiệu quả kinh tế cho các đơn vị sản xuất mà còn góp phần hoàn thiện quy trình sản xuất phân bón hữu cơ tại Việt Nam, nâng cao tính cạnh tranh và thúc đẩy nền nông nghiệp sạch.

1.1. Tổng quan quy trình sản xuất phân bón hữu cơ dạng viên

Quy trình sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh dạng viên là một chuỗi các công đoạn phức tạp, bắt đầu từ khâu xử lý nguyên liệu thô. Các nguồn đầu vào phổ biến bao gồm than bùn, mùn rác thải, và phân chuồng. Theo các sơ đồ công nghệ được đề cập trong luận văn (Hình 1.1 đến 1.4), nguyên liệu thô trước hết phải trải qua quá trình ủ sinh học (háo khí hoặc kỵ khí) để phân hủy các chất hữu cơ, khử mùi và diệt mầm bệnh. Trong giai đoạn này, các chủng vi sinh vật có lợi được bổ sung để tăng cường hoạt tính sinh học của phân. Sau khi ủ hoai, nguyên liệu được phơi hoặc sấy để điều chỉnh độ ẩm nguyên liệu ép viên về mức tối ưu (thường từ 28-30%), sau đó được nghiền mịn và sàng lọc để loại bỏ tạp chất. Công đoạn cốt lõi là tạo viên, nơi máy tạo viên phân bón phát huy vai trò. Hỗn hợp nguyên liệu được đưa vào buồng ép của máy, dưới tác động của áp suất cao, vật liệu được nén chặt và đẩy qua các lỗ trên khuôn vòng máy ép viên để tạo thành viên nén. Cuối cùng, viên phân được sấy khô, làm nguội, phân loại kích thước và đóng bao thành phẩm, sẵn sàng đưa ra thị trường.

1.2. Nguyên lý hoạt động máy ép viên khuôn vòng cố định cánh quay

Nguyên lý hoạt động máy ép viên khuôn vòng cố định – cánh quay là một cải tiến đột phá so với các dòng máy truyền thống. Trong hệ thống này, khuôn ép hình vòng có các lỗ được giữ cố định, trong khi bộ phận cánh ép (cánh gạt) quay bên trong. Nguyên liệu được vít tải cấp vào trung tâm buồng ép. Khi cánh quay, chúng sẽ gạt và lùa vật liệu vào vùng ép giữa cánh và bề mặt trong của khuôn. Do các cánh gạt được thiết kế với một góc nghiêng nhất định, một áp lực lớn được tạo ra, nén chặt vật liệu và đẩy chúng xuyên qua các lỗ khuôn. Quá trình này định hình vật liệu thành các viên phân có đường kính bằng đường kính lỗ khuôn. Viên phân sau khi ra khỏi khuôn sẽ rơi xuống máng thu sản phẩm. Ưu điểm chính của nguyên lý này là khả năng xử lý hiệu quả các vật liệu có độ dính và ẩm cao, vốn là thách thức lớn đối với máy ép kiểu khuôn quay - con lăn truyền thống, nơi hiện tượng trượt lăn (patine) thường xuyên xảy ra. Thiết kế máy ép viên này giúp tăng năng suất máy ép viên và đảm bảo chất lượng viên nén ổn định hơn.

II. Thách thức chính khi tối ưu hóa máy ép viên phân bón hữu cơ

Việc tối ưu hóa máy ép viên phân bón hữu cơ vi sinh đối mặt với nhiều thách thức đặc thù, xuất phát từ cả đặc tính nguyên liệu và giới hạn công nghệ. Phân bón hữu cơ vi sinh là một hỗn hợp phức tạp, không đồng nhất, có độ nhớt, độ ẩm và hệ số ma sát cao. Những đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quá trình ép. Nếu độ ẩm quá cao, ma sát giữa nguyên liệu và thành khuôn giảm, dẫn đến hiện tượng trượt, không tạo đủ áp lực để đẩy viên ra ngoài, gây quá tải động cơ. Ngược lại, độ ẩm quá thấp làm tăng ma sát một cách đột ngột, khiến viên bị kẹt trong lỗ khuôn, máy bị ì và tiêu tốn năng lượng lớn. Một thách thức lớn khác là việc cân bằng giữa hai mục tiêu thường mâu thuẫn nhau: độ bền viên phân bón và mức tiêu thụ năng lượng. Thông thường, để tăng độ bền viên, cần tăng áp lực ép, đồng nghĩa với việc tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. Việc tìm ra một bộ thông số vận hành mà ở đó độ bền viên đạt tối đa trong khi chi phí năng lượng là tối thiểu là bài toán cốt lõi của luận văn cơ khí chế tạo máy này. Các nguyên lý ép viên cũ như ép piston hay ép trục vít bộc lộ nhiều nhược điểm như năng suất thấp, chi phí năng lượng cao. Ngay cả với nguyên lý khuôn vòng - cánh quay mới, việc thiếu một cơ sở lý thuyết tính toán hoàn chỉnh khiến quá trình thiết kế và vận hành vẫn mang tính kinh nghiệm, mò mẫm, chưa khai thác hết tiềm năng của thiết bị.

2.1. Ảnh hưởng của đặc tính cơ lý nguyên liệu đến quá trình ép

Các tính chất cơ lý của nguyên liệu là yếu tố đầu vào quan trọng nhất quyết định sự thành công của công nghệ ép viên. Luận văn nhấn mạnh, các thông số như kích thước hạt, độ ẩm nguyên liệu ép viên, độ xốp, và hệ số ma sát trong/ngoài đều tác động mạnh mẽ đến quá trình. Nguyên liệu có kích thước hạt quá lớn sẽ khó lèn chặt, tạo ra viên nén có cấu trúc rời rạc và độ bền viên phân bón thấp. Độ ẩm lý tưởng giúp tạo ra các liên kết mao dẫn cần thiết để các phần tử kết dính với nhau, nhưng nếu vượt ngưỡng sẽ gây trơn trượt. Độ dính và hệ số ma sát lớn của phân hữu cơ là nguyên nhân chính gây ra các sự cố như tắc khuôn, quá tải. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ các đặc tính này thông qua các công đoạn xử lý sơ bộ (nghiền, sàng, điều chỉnh ẩm) là điều kiện tiên quyết trước khi đưa vào máy ép viên nén, nhằm đảm bảo quá trình vận hành ổn định và hiệu quả.

2.2. Mâu thuẫn giữa năng suất chất lượng và chi phí năng lượng

Bài toán tối ưu hóa trong sản xuất công nghiệp luôn xoay quanh việc cân bằng các yếu tố hiệu quả. Trong lĩnh vực ép viên phân bón, mâu thuẫn này thể hiện rõ rệt. Để tăng năng suất máy ép viên, cần tăng tốc độ cấp liệu và tốc độ quay của cánh ép. Tuy nhiên, việc tăng tốc độ có thể làm giảm thời gian lưu của vật liệu trong vùng nén, dẫn đến áp lực ép không đủ, làm giảm chất lượng viên nén và độ bền. Ngược lại, để tạo ra viên phân có độ bền cao, cần tăng áp lực nén bằng cách giảm tốc độ, giảm khe hở hoặc tăng chiều dày khuôn, nhưng những điều chỉnh này lại làm giảm năng suất và tăng mức tiêu thụ điện năng riêng (kWh/tấn). Nghiên cứu trong báo cáo khoa học cơ khí nông nghiệp này chính là đi tìm lời giải cho bài toán đa mục tiêu: làm thế nào để xác định được một miền vận hành tối ưu, nơi cả năng suất, chất lượng và hiệu quả năng lượng đều được đảm bảo ở mức chấp nhận được, phục vụ cho sản xuất thực tiễn.

III. Phương pháp nghiên cứu thông số tối ưu cho máy ép viên nén

Để giải quyết bài toán phức tạp của việc tối ưu hóa máy ép viên, luận văn đã áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm, một công cụ thống kê mạnh mẽ để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đồng thời. Thay vì phương pháp thử-sai truyền thống, quy hoạch thực nghiệm cho phép xây dựng một mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các thông số đầu vào (biến điều khiển) và các chỉ tiêu đầu ra (hàm mục tiêu). Mô hình nghiên cứu được xem như một 'hộp đen' (Hình 3.1), trong đó các yếu tố đầu vào bao gồm: số vòng quay của cánh quay (n), khe hở giữa cánh và bề mặt khuôn (h), bán kính cong cánh gạt (Rc), lượng cung cấp (q), và bề dày khuôn (s). Các thông số đầu ra cần tối ưu hóa là độ bền viên phân bón (B) và mức tiêu thụ điện năng riêng (Ar). Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn: quy hoạch thực nghiệm bậc I để sàng lọc các yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất và xác định hướng tối ưu, sau đó là quy hoạch thực nghiệm bậc II (phương án Box-Hunter) để xây dựng mô hình hồi quy bậc hai chính xác hơn, mô tả được các bề mặt đáp ứng cong và tìm ra điểm cực trị. Phương pháp này không chỉ khoa học, tiết kiệm số lần thí nghiệm mà còn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự tương tác giữa các thông số kỹ thuật máy ép viên, làm cơ sở vững chắc cho việc tìm ra giải pháp vận hành hiệu quả nhất.

3.1. Thiết lập mô hình và quy hoạch thực nghiệm bậc I bậc II

Quá trình nghiên cứu bắt đầu bằng việc thiết lập miền thực nghiệm cho các yếu tố đầu vào. Dựa trên cơ sở lý thuyết và kinh nghiệm vận hành, các khoảng giá trị cho từng thông số (vòng quay, khe hở, v.v.) được xác định. Giai đoạn đầu, ma trận quy hoạch thực nghiệm bậc I được xây dựng (Bảng 2.1) để đánh giá sơ bộ mức độ ảnh hưởng tuyến tính của các yếu tố. Kết quả từ giai đoạn này giúp loại bỏ các yếu tố ít ảnh hưởng và xác định được vùng lân cận điểm tối ưu. Tiếp theo, quy hoạch thực nghiệm bậc II tâm xoay (phương án Box-Hunter) được triển khai (Bảng 3.5). Kế hoạch này phức tạp hơn, bao gồm các điểm tâm, điểm sao và điểm nhân tử, cho phép xây dựng các phương trình hồi quy đa thức bậc hai. Các phương trình này có khả năng mô tả các mối quan hệ phi tuyến và tương tác chéo giữa các biến, từ đó xác định chính xác tọa độ của điểm tối ưu (điểm mà tại đó hàm mục tiêu đạt giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất).

3.2. Xác định các thông số đầu vào và chỉ tiêu chất lượng đầu ra

Trong khuôn khổ của luận văn cơ khí chế tạo máy này, các thông số đầu vào được lựa chọn cẩn thận để nghiên cứu bao gồm 5 yếu tố chính: số vòng quay cánh gạt (x1), khe hở giữa cánh và khuôn (x2), bán kính cong cánh gạt (x3), năng suất cấp liệu (x4), và bề dày khuôn (x5). Đây là những yếu tố có thể điều chỉnh được trong quá trình vận hành và được cho là có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả. Các chỉ tiêu chất lượng đầu ra (hàm mục tiêu) được xác định là: hàm hồi quy độ bền viên phân (y1, mục tiêu là cực đại hóa) và hàm hồi quy mức tiêu thụ điện năng riêng (y2, mục tiêu là cực tiểu hóa). Độ bền viên phân bón được đo lường bằng tỷ lệ phần trăm viên không bị vỡ sau thử nghiệm, trong khi mức tiêu thụ điện năng được tính bằng kWh trên một tấn sản phẩm. Việc lượng hóa các chỉ tiêu này cho phép áp dụng các phương pháp tối ưu hóa toán học để tìm ra lời giải chính xác.

IV. Phân tích kết quả tối ưu hóa máy ép viên phân bón từ luận văn

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm từ luận văn đã cung cấp những dữ liệu quý giá cho việc tối ưu hóa quy trình sản xuất phân bón viên. Dựa trên các mô hình hồi quy bậc hai được xây dựng, nghiên cứu đã tiến hành giải hai bài toán: tối ưu hóa đơn mục tiêu và tối ưu hóa đa mục tiêu. Đối với tối ưu đơn mục tiêu, các thông số vận hành được xác định để riêng lẻ đạt được độ bền viên cao nhất hoặc mức tiêu thụ năng lượng thấp nhất. Tuy nhiên, giá trị thực tiễn nằm ở bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, nơi một bộ thông số chung được tìm ra để cân bằng cả hai yếu tố. Phương pháp trọng số được áp dụng, cho phép gán mức độ quan trọng khác nhau cho từng chỉ tiêu. Kết quả phân tích bề mặt đáp ứng (Phụ lục 3) và tính toán tối ưu (Phụ lục 4) đã chỉ ra một miền làm việc hiệu quả cho máy ép viên phân bón MEVKVCQ – 350. Những phát hiện này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được kiểm định bằng thực nghiệm tại miền tối ưu (Bảng 3.9), cho thấy sự phù hợp cao giữa mô hình dự đoán và kết quả thực tế. Đây là một báo cáo khoa học cơ khí nông nghiệp có giá trị, cung cấp một bộ hướng dẫn cụ thể để các nhà máy, xí nghiệp có thể áp dụng nhằm nâng cao hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

4.1. Kết quả tối ưu hóa đơn mục tiêu Độ bền và năng lượng

Trong bài toán tối ưu hóa đơn mục tiêu, nghiên cứu đã tìm ra hai bộ thông số riêng biệt. Để đạt được độ bền viên phân bón cực đại (Bmax), máy cần vận hành ở một chế độ nhất định, ví dụ như số vòng quay thấp hơn và khe hở nhỏ hơn để tăng áp lực nén. Cụ thể, kết quả tính toán (Phụ lục 4.1) cho thấy các giá trị tối ưu của số vòng quay (n), khe hở (h) và các yếu tố khác để hàm y1 (độ bền) đạt giá trị lớn nhất. Ngược lại, để đạt mức tiêu thụ điện năng riêng tối thiểu (Armin), chế độ vận hành lại khác, thường là ở số vòng quay cao hơn và khe hở lớn hơn để giảm lực cản. Kết quả tính toán tối ưu cho hàm y2 (năng lượng) cũng được trình bày chi tiết. Việc phân tích riêng lẻ hai trường hợp này giúp hiểu rõ sự đánh đổi giữa chất lượng và chi phí, làm cơ sở cho bài toán phức tạp hơn.

4.2. Lời giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu và kiểm định

Giải pháp thực tiễn nhất đến từ bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu, sử dụng phương pháp trọng số (α1 và α2). Bằng cách thay đổi trọng số, người vận hành có thể ưu tiên độ bền viên phân bón hay tiết kiệm năng lượng tùy theo yêu cầu sản xuất. Luận văn đã xác định một bộ thông số tối ưu thỏa hiệp, là điểm cân bằng tốt nhất giữa hai mục tiêu. Sau khi tìm ra miền tối ưu trên lý thuyết, một loạt thí nghiệm kiểm định đã được tiến hành. Kết quả thực nghiệm (Bảng 3.9) cho thấy các giá trị đo được về độ bền viên và mức tiêu thụ năng lượng rất gần với các giá trị dự đoán từ mô hình toán học. Sự trùng khớp này khẳng định tính chính xác và độ tin cậy của mô hình hồi quy đã xây dựng, chứng minh rằng các thông số kỹ thuật máy ép viên được xác định là hoàn toàn khả thi và có thể áp dụng vào thực tế sản xuất, giúp nâng cao đáng kể hiệu quả vận hành của máy ép cám viên cho phân bón.

V. Ý nghĩa thực tiễn và hướng phát triển cho máy ép viên phân bón

Công trình nghiên cứu trong luận văn thạc sĩ này mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn cho ngành cơ khí nông nghiệp và lĩnh vực sản xuất phân bón tại Việt Nam. Về mặt khoa học, đây là một trong những nghiên cứu đầu tiên và bài bản về nguyên lý hoạt động máy ép viên khuôn vòng cố định - cánh quay, một công nghệ còn tương đối mới. Luận văn đã xây dựng thành công mô hình toán học mô tả quá trình ép viên, cung cấp một cơ sở lý thuyết vững chắc cho việc thiết kế máy ép viên và cải tiến công nghệ trong tương lai. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp một bộ thông số vận hành tối ưu đã được kiểm chứng, giúp các doanh nghiệp sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh có thể áp dụng trực tiếp để cải thiện năng suất máy ép viên, nâng cao chất lượng viên nén và giảm chi phí sản xuất. Việc này không chỉ tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm phân bón hữu cơ Việt Nam mà còn thúc đẩy một nền nông nghiệp sạch, bền vững, giảm thiểu ô nhiễm môi trường do phân bón dạng bột. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc tự động hóa quá trình kiểm soát các thông số đầu vào như độ ẩm nguyên liệu ép viên và tối ưu hóa thiết kế của các bộ phận chính như khuôn vòng máy ép viêncon lăn máy ép viên (trong trường hợp này là cánh gạt) bằng các vật liệu chống mài mòn tốt hơn.

5.1. Ứng dụng kết quả vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất

Việc áp dụng các kết quả từ nghiên cứu này vào thực tế sản xuất có thể được thực hiện một cách trực tiếp. Các nhà máy đang sử dụng máy tạo viên phân bón kiểu khuôn vòng - cánh quay có thể hiệu chỉnh máy của mình theo các thông số tối ưu đã được khuyến nghị, bao gồm số vòng quay, khe hở giữa cánh và khuôn, và tốc độ cấp liệu. Bằng cách vận hành máy trong miền tối ưu, doanh nghiệp có thể sản xuất ra viên phân có độ bền viên phân bón cao, đồng đều, giảm tỷ lệ vỡ vụn trong quá trình đóng bao và vận chuyển. Đồng thời, việc giảm mức tiêu thụ điện năng riêng sẽ giúp cắt giảm chi phí vận hành đáng kể, nâng cao lợi nhuận. Đây chính là bước đi cụ thể để tối ưu hóa quy trình sản xuất, biến những nghiên cứu khoa học thành giá trị kinh tế thực tiễn.

5.2. Đề xuất và kiến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

Mặc dù đã đạt được những kết quả quan trọng, luận văn cũng chỉ ra những hướng nghiên cứu cần tiếp tục phát triển. Một trong những kiến nghị chính là nghiên cứu ảnh hưởng của các loại nguyên liệu phân bón hữu cơ vi sinh khác nhau (từ bã mía, vỏ cà phê,...) đến các thông số tối ưu. Ngoài ra, việc nghiên cứu sâu hơn về vật liệu chế tạo khuôn ép và cánh gạt để tăng tuổi thọ, chống mài mòn cũng là một hướng đi cần thiết. Tương lai của công nghệ ép viên có thể hướng đến việc tích hợp các hệ thống cảm biến và điều khiển tự động để duy trì các thông số vận hành tối ưu một cách liên tục, bất chấp sự thay đổi của nguyên liệu đầu vào. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục hoàn thiện công nghệ, góp phần đưa ngành sản xuất phân bón hữu cơ của Việt Nam lên một tầm cao mới.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng luận các công trình đã công bố về vấn đề nghiên cứu 1. Tổng luận về công nghệ sản xuất phân bón hữu cơ – vi sinh dạng viên Trên thế giới, phân hữu cơ nói chung và phân hữu cơ vi sinh nói riêng đã được nghiên cứu và ứng dụng trong canh tác cây trồng từ lâu. Với ưu điểm là nguồn nguyên liệu dồi dào, góp phần tận dụng các nguồn chất thải trong xử lý môi trường, tham gia vào quá trình cải tạo đất trồng, công nghệ sản xuất đơn giản, giá thành rẻ, khá thân thiện với môi trường, nên phù hợp cho các nước đang phát triển.

Với việc chủ động bổ sung và tạo môi trường thuận lợi để vi sinh vật có ích cho cây trồng nên các nhà khoa học đã nghiên cứu phát triển từ phân bón hữu cơ thành phân bón hữu cơ vi sinh. Công nghệ sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh dần được hoàn thiện về công nghệ, dây chuyền thiết bị sản xuất. Do đơn giản về dây chuyền thiết bị, giá thành sản phẩm là phân bón hữu cơ vi sinh rẻ, thời gian bảo quản ngắn, yêu cầu môi trường bảo quản mang tính địa phương, nên hầu hết công nghệ, dây chuyền thiết bị đều do các nước tự nghiên cứu, sản xuất. Vì vậy lợi nhuận chuyển giao công nghệ, và sản xuất dây chuyền thiết bị thấp, cạnh tranh với sản phẩm và dây chuyền thiết bị sản xuất phân bón công nghiệp (như các loại phân hóa học, vô cơ,…) nên không được các nhà sản xuất, thương mại quan tâm.

Ở Việt Nam, phân vi sinh vật cố định đạm cây họ đậu và phân vi sinh vật phân giải lân đã được nghiên cứu từ năm 1960 và đến năm 1987 phân Nitragin trên nền chất mang than bùn mới được hoàn thiện và đến năm 1991 đã có hơn 10 đơn vị trong cả nước tập trung nghiên cứu phân vi sinh vật. Các nhà khoa học đã phân lập được nhiều chủng vi sinh vật cố định đạm và một số vi sinh vật phân giải lân. Phân hữu cơ vi sinh trong nước được sản xuất dựa trên 3 nguồn nguyên liệu cơ bản là : rác thải, chất thải trong chăn nuôi, than bùn. 6  Sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ rác thải Sơ đồ công nghệ sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ nguồn rác thải trình bày như hình 1.

Xúc tác sinh học  Rác tươi  Ủ hoai  Than bùn  Phân loại kích thước bằng sàng rung Phế thải nằm trên sàng 20 mm Phân lọt qua sàng  20 mm  Loại nặng  Phân loại theo trọng lượng  Loại nhẹ (Mùn hữu cơ) Hình 1.1: Sơ đồ xử lý rác thải thành mùn hữu cơ làm nguyên liệu sản xuất phân hữu cơ vi sinh. (Theo [10], [19], [23], [24]) Chủng vi sinh Mùn hữu cơ (Azobacter và PSM) Bổ sung N, P, K, vi lượng Nuôi cấy phối trộn Phân hữu cơ Vo viên dạng viên Hình 1.2: Sơ đồ xử lý mùn hữu cơ thành phân hũu cơ vi sinh. (Theo [10], [19], [23], [24]) Đặc điểm của dây chuyền chế biến rác thành phân: Xử lý rác theo phương pháp ủ kỵ khí: trong điều kiện khí hậu nóng và ẩm ướt ở Việt Nam thì quá trình phân hủy các chất hữu cơ được tiến hành nhờ tác đụng của các vi sinh kỵ khí là thích hợp và tối ưu nhất, nhiệt độ trong đống rác có thể lên 7 tới 50 ÷ 600C. Để thời gian ủ rút ngắn 3 ÷ 4 tuần, nên đưa vào một lượng nhỏ chất hoạt hóa vi sinh vào trong rác hay vi khuẩn chịu nhiệt.

Sau khi rác thành mùn hữu cơ thì quá trình tách lọc và loại bỏ tạp chất được thực hiện qua sàng rung. Công đoạn chế biến mùn hữu cơ thành phân bón: tiếp theo là công đoạn phối trộn các vi sinh vật có khả năng sinh chất kích thích sinh trưởng, thực vật, cố định Nitơ, phân giải hợp chất chống phốt phát khó tan và tạo viên phân.  Sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ phân gia súc, gia cầm Sơ đồ công nghệ sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ phân chuồng trình bày như Hình 1. Phân chuồng Chất dinh Ủ Vi sinh vật phân dưỡng, chất giải chất hữu cơ khử mùi Phơi nắng Nghiền Phối trộn Vi sinh vật Phân hữu cơ vi sinh Sấy khô Vo viên Hình 1.3: Sơ đồ sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ phân chuồng.

(Theo [10], [19], [23], [24])  Sản xuất phân hữu cơ từ than bùn Sơ đồ công nghệ sản xuất phân hữu cơ vi sinh từ than bùn trình bày như Hình 1. Đặc điểm công nghệ : nguyên liệu sản xuất phân bón hữu cơ là than bùn và mùn rác thải, trong đó chủ yếu là than bùn, mùn cưa, mùn rác thải, bã thải (như mùn cưa, bã mía, vỏ cà phê,…). tất cả các nguyên liệu này lần lượt được xử lý qua các bước lý hóa, sinh hóa. Trước hết là phương pháp vật lý bao gồm phối tải và nghiền nhỏ.

Tiếp theo là xử lý về môi trường để có độ pH thích hợp. Tác nhân hóa học gồm photphoric, lân nung chảy, đạm , kali, hoặc vôi bột. Cuối cùng là xử lý vi sinh 8 nguồn nguyên liệu vi sinh bằng vi khuẩn phân hủy xenlulo hoặc phân giải lân ủ với thời gian nhất định. Than bùn, mùn hữu cơ  Xử lý nhiệt  Men vi sinh 3 loại Xử lý cơ học   Nhân giống C1 Xử lý hóa học Đa lượng    Nhân giống C2 Ủ vi sinh Dung dịch N, P, K  Nghiền, đập  Dịch men vi sinh Phối trộn Vi lượng  Đóng bao Phân hữu cơ vi sinh dạng bột  Tạo viên  Sấy hạt  Phân loại Đóng bao Hình 1.4: Sơ đồ sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ than bùn.

(Theo [10], [20], [23], [24]) Theo Cục Trồng trọt [23], chỉ trong thời gian từ năm 2004 ÷ 2007, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông Thôn đã công nhận 74 sản phẩm phân hữu cơ vi sinh. Trong số sản phẩm này có một số loại phân hữu cơ vi sinh thông dụng là: Phân hữu cơ sinh học Sông Gianh: hàm luợng hữu cơ > 12%; P2O5 > 3%; vi sinh vật cố định nitơ, phân giải xenluloza, vi sinh vật phân giải các hợp chất photpho khó tan; vi sinh vật tổng số 5.106 con/gam; ngoài ra còn có các nguyên tố vi lượng. Phân hữu cơ vi sinh Thiên Sinh (KOMIX); hữu cơ >15%; vi sinh phân giải hợp chất photpho khó tan> 6. Loại này sử dụng nhiều ở các vùng mía Tây Ninh.

Tổng luận các công trình về máy ép viên kiểu khuôn vòng Máy ép viên kiểu khuôn vòng ép có cơ chế ép kiểu trục trên khuôn ép vòng chuyển động quay gồm 4 dạng chính (theo [10], [16]) là : cối vòng – con lăn, 2 cối vòng tiếp xúc ngoài, 2 cối vòng tiếp xúc trong và cối vòng – cam ép. Trong đó máy ép viên kiểu cối vòng – con lăn là loại máy ép viên phổ biến hơn cả, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp sản xuất thức ăn gia súc, thức ăn thủy sản. Máy ép viên kiểu khuôn vòng – con lăn có sơ đồ cấu tạo như hình 1.5 và kết cấu của buồng ép, được thể hiện rõ trên hình 1.5: Mô hình máy ép viên kiểu cối vòng con lăn. Động cơ chính; 3.

Đai ốc cố định trục; 5. Giá đỡ động cơ điện; 6.Bộ truyền động đai; 8. Động cơ điều tốc; 12. Hộp giảm tốc; 13.

Cửa nạp liệu; 16. Máng xuống liệu; 25. Buồng tạo viên; 26. Cửa phòng quá tải; 28.

Cơ cấu điều chỉnh cửa quá tải; 29. Cửa ra sản phẩm; 30. Bộ truyền động đai.6: Kết cấu của buồng tạo viên. Dao gạt liệu vào; 3.

Đai ốc khóa; 5. Bích chỉnh con lăn;6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19. Bulông kẹp chặt; 10, 20. Bulông cố định dao gạt; 14.

Dao cắt viên; 15. Đây là loại máy ép viên hình trụ theo dạng lỗ khuôn từ hỗn hợp dạng bột ứng dụng trong các công nghệ sản xuất thức ăn gia súc, thức ăn chìm cho một số thủy sản, viên thực phẩm chức năng như viên cốm can xi cho người,. Trong vài năm gần đây nguyên lý này dùng tạo viên chất đốt từ các nguyên liệu có nguồn gốc từ thực vật như trấu, mùn cưa,. Máy ép viên kiểu khuôn vòng – con lăn (pellet mill) được nghiên cứu hoàn chỉnh cả về lý thuyết tính toán, thiết kế, chế tạo và là sản phẩm thương mại hóa từ lâu ở các nước phương tây với những tên tuổi lớn như các công ty: Bliss (Mĩ), La Meccanica (ý), Buchumer (Đức), VanAarsen (Hà Lan)… Dựa vào các thiết kế của các nước Châu Âu, một số nước ở Châu Á như: Trung Quốc ( Chính Xương, Mynhang…), Thái Lan (CPM), Việt Nam,…đã thiết kế, chế tạo chép mẫu.

Máy ép viên kiểu khuôn vòng – con lăn được sử dụng cho rất nhiều các sản phẩm nông nghiệp khác nhau từ chế biến thức ăn cho người và gia súc đến ép viên phế thải nông nghiệp (rơm, cỏ khô, mùn cưa…) hay rác thải… ở mỗi một đối tượng khác nhau lại đòi hỏi các thiết bị ép viên phù hợp.7 giới thiệu máy ép viên của hãng Bliss (Mĩ) và hình 1.8 giới thiệu máy ép viên của hãng Myang ( Trung Quốc).7: Máy ép viên kiểu khuôn Hình 1.8: Máy ép viên kiểu khuôn vòng – vòng – con lăn của hãng Bliss (Mĩ). con lăn của hãng Myang ( Trung Quốc). (Theo [10], [11], [12], [16]) (Theo [10], [11], [12], [16]) Tất cả các máy ép viên kiểu khuôn vòng – con lăn đều giống nhau về cấu tạo, nguyên lý làm việc. Sự khác biệt chủ yếu là về chất lượng chế tạo, độ tin cậy, hệ thống đảm bảo an toàn và trình độ tự động hóa.

Nguyên tắc làm việc của máy ép viên kiểu khuôn vòng – con lăn như sau: Dưới tác động của lực ly tâm và trọng lực lên hỗn hợp làm hỗn hợp ép chuyển động quay cùng với bề mặt khuôn. Khi đi qua khe hở hình nêm cong giữa con lăn và bề mặt khuôn trong khối hỗn hợp sẽ hình thành lên buồng ép do thay đổi tiết diện của khối hỗn hợp chuyển động vào khe hở này và tác động của lực ma sát giữa bề mặt khuôn và bề mặt con lăn lên khối hỗn hợp. Lực ép sinh ra trong buồng ép sẽ tạo ra sự phun trào qua các lỗ của khuôn để tạo viên. Khả năng phun trào tùy thuộc áp lực sinh ra lớn hay bé để thắng lực ma sát giữa khối thức ăn nằm trong lỗ khuôn với bề mặt lỗ khuôn.

Kích thước viên bị quyết định bởi đường kính lỗ khuôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ