Nghiên Cứu Kim Loại Nặng Trong Nước Mặt Sông Lam Bằng Phương Pháp Lấy Mẫu Thụ Động

Luận văn: Nghiên cứu kim loại nặng trong nước mặt sông Lam, Nghệ An bằng phương pháp lấy mẫu thụ động. Thí điểm đánh giá ô nhiễm và giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2019

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

BẢN XÁC NHẬN CHÍNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

2. TỔNG QUAN VỀ KIM LOẠI NẶNG TRONG NƯỚC MẶT

2.1. Khái niệm và độc tính của kim loại nặng

2.2. Nguồn đưa kim loại nặng vào môi trường nước

2.3. Dạng tồn tại của các kim...

3. LẤY MẪU VÀ BẢO QUẢN MẪU

3.1. Chương trình lấy mẫu

3.2. Quy trình thực hiện

3.3. Phân tích trong phòng thí nghiệm

4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Phân linh động KLN trong mước sống Lam

4.2. Tỷ lệ KLN dạng lình động Irong nước sông Lam

4.3. Nồng độ cdc ion KLN lình động trong nước sông Lam

4.4. Tổng nồng độ KLN trong nước sông Lam

4.5. Chất lượng nước sông Lam thông qua một số thông số cơ bản

5. KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên cứu kim loại nặng ở sông Lam Nghệ An

Nghiên cứu về kim loại nặng trong nước mặt là một vấn đề cấp thiết, đặc biệt tại các khu vực có hoạt động công nghiệp và nông nghiệp phát triển. Sông Lam, một con sông quan trọng tại Nghệ An, đóng vai trò thiết yếu trong cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất. Tuy nhiên, sông cũng đối mặt với nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng từ nhiều nguồn khác nhau. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc xác định kim loại nặng trong nước mặt sông Lam bằng phương pháp lấy mẫu thụ động. Mục tiêu là đánh giá mức độ ô nhiễm kim loại nặng, xác định nguồn gốc kim loại nặng và cung cấp cơ sở khoa học cho việc quản lý chất lượng nước hiệu quả. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp lấy mẫu thụ động – một kỹ thuật tiên tiến cho phép thu thập mẫu liên tục trong một khoảng thời gian dài, cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về sự biến động của nồng độ kim loại nặng so với phương pháp lấy mẫu truyền thống. Việc nghiên cứu thí điểm tại sông Lam không chỉ có ý nghĩa về mặt khoa học mà còn có giá trị thực tiễn cao, góp phần bảo vệ nguồn nước và sức khỏe cộng đồng.

1.1. Tổng quan về ô nhiễm kim loại nặng trong nước mặt

Ô nhiễm kim loại nặng trong nước mặt là một vấn đề môi trường nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Các kim loại nặng như As, Pb, Cd, Hg, Cr, Cu, Zn, Ni có thể tích tụ trong cơ thể sinh vật, gây ra các bệnh mãn tính và ung thư. Nguồn gốc của kim loại nặng có thể từ tự nhiên (phong hóa đá, núi lửa) hoặc từ các hoạt động của con người (công nghiệp, khai thác mỏ, nông nghiệp). Để đánh giá chất lượng nước, việc phân tích kim loại nặng là một bước quan trọng, giúp xác định mức độ ô nhiễm và đưa ra các biện pháp xử lý ô nhiễm phù hợp. Phương pháp phân tích AASphương pháp ICP-MS là những kỹ thuật phổ biến để phân tích kim loại nặng trong mẫu nước.

1.2. Vai trò của phương pháp lấy mẫu thụ động trong quan trắc

Phương pháp lấy mẫu thụ động là một kỹ thuật tiên tiến trong quan trắc môi trường, mang lại nhiều ưu điểm so với phương pháp lấy mẫu truyền thống. Kỹ thuật này sử dụng các thiết bị như mẫu thụ động DGTmẫu thụ động DET để thu thập mẫu liên tục trong một khoảng thời gian dài, cung cấp thông tin chính xác hơn về sự biến động của nồng độ chất ô nhiễm. Phương pháp lấy mẫu thụ động giúp giảm chi phí và công sức lấy mẫu, đồng thời hạn chế sai số do quá trình lấy mẫu và bảo quản mẫu. Đặc biệt, mẫu thụ động DGT có khả năng đo nồng độ các ion kim loại ở dạng hòa tan, phản ánh chính xác hơn khả năng sinh học và độc tính của kim loại nặng.

II. Thách Thức Ô nhiễm kim loại nặng tại sông Lam Nghệ An

Sông Lam, dòng sông huyết mạch của Nghệ An, đang đối mặt với nhiều thách thức về ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng. Các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và sinh hoạt ven sông đã thải ra một lượng lớn chất thải, chứa các kim loại nặng độc hại, gây ảnh hưởng đến chất lượng nước và hệ sinh thái. Nồng độ kim loại nặng vượt quá tiêu chuẩn cho phép có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho cộng đồng sử dụng nguồn nước này. Việc xác định kim loại nặng trong nước mặt sông Lam là vô cùng quan trọng để đánh giá mức độ ô nhiễm, xác định nguồn gốc kim loại nặng, và đề xuất các giải pháp quản lý chất lượng nước hiệu quả. Tuy nhiên, việc lấy mẫu và phân tích kim loại nặng bằng phương pháp truyền thống thường tốn kém và không phản ánh được sự biến động của nồng độ kim loại nặng theo thời gian. Do đó, việc áp dụng phương pháp lấy mẫu thụ động là một giải pháp tiềm năng để giải quyết những hạn chế này.

2.1. Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng tại sông Lam

Các nguồn gây ô nhiễm kim loại nặng tại sông Lam rất đa dạng, bao gồm: nước thải công nghiệp từ các nhà máy sản xuất, nước thải sinh hoạt từ các khu dân cư, nước thải nông nghiệp chứa thuốc trừ sâu và phân bón, và nước thải từ các hoạt động khai thác khoáng sản. Các hoạt động này thải ra các kim loại nặng như As, Pb, Cd, Hg, Cr, Cu, Zn, Ni vào môi trường nước, gây ô nhiễm nghiêm trọng. Ngoài ra, các hoạt động xả thải trái phép và quản lý chất thải chưa hiệu quả cũng góp phần làm gia tăng tình trạng ô nhiễm kim loại nặng tại sông Lam.

2.2. Ảnh hưởng của ô nhiễm kim loại nặng đến chất lượng nước và hệ sinh thái

Ô nhiễm kim loại nặng gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng nước và hệ sinh thái sông Lam. Nồng độ kim loại nặng cao có thể gây độc cho các sinh vật sống trong nước, làm suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn. Ngoài ra, kim loại nặng có thể tích tụ trong trầm tích đáy sông, gây ô nhiễm lâu dài và khó khắc phục. Việc sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm kim loại nặng cho sinh hoạt và sản xuất cũng gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người.

III. Phương Pháp Lấy mẫu thụ động xác định kim loại nặng

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp lấy mẫu thụ động để xác định kim loại nặng trong nước mặt sông Lam. Phương pháp này sử dụng thiết bị DGT (Diffusive Gradients in Thin Films) để thu thập các ion kim loại nặng hòa tan trực tiếp từ môi trường nước. Thiết bị DGT bao gồm một lớp gel khuếch tán và một lớp liên kết, cho phép các ion kim loại nặng khuếch tán qua lớp gel và bị giữ lại trên lớp liên kết. Sau một khoảng thời gian tiếp xúc nhất định, thiết bị DGT được thu hồi và phân tích để xác định lượng kim loại nặng đã được thu thập. Dữ liệu này được sử dụng để tính toán nồng độ kim loại nặng hòa tan trong nước mặt. Phương pháp lấy mẫu thụ động có nhiều ưu điểm so với phương pháp lấy mẫu truyền thống, bao gồm khả năng thu thập mẫu liên tục trong một khoảng thời gian dài, giảm chi phí và công sức lấy mẫu, và hạn chế sai số do quá trình lấy mẫu và bảo quản mẫu.

3.1. Quy trình lấy mẫu thụ động DGT tại sông Lam

Quy trình lấy mẫu nước tại sông Lam được thực hiện theo các bước sau: Lựa chọn các vị trí lấy mẫu đại diện cho các khu vực khác nhau của sông. Lắp đặt thiết bị DGT tại các vị trí lấy mẫu, đảm bảo thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước mặt. Ghi lại thời gian bắt đầu và kết thúc lấy mẫu. Thu hồi thiết bị DGT sau một khoảng thời gian tiếp xúc nhất định (ví dụ: 7 ngày, 14 ngày, 21 ngày, 28 ngày). Bảo quản thiết bị DGT trong điều kiện thích hợp để tránh ô nhiễm. Vận chuyển thiết bị DGT đến phòng thí nghiệm để phân tích.

3.2. Phân tích kim loại nặng bằng phương pháp AAS và ICP MS

Sau khi thu hồi thiết bị DGT, mẫu được đưa đến phòng thí nghiệm để phân tích kim loại nặng. Các kim loại nặng được chiết tách từ lớp liên kết của thiết bị DGT. Nồng độ kim loại nặng trong mẫu chiết được xác định bằng phương pháp AAS (Atomic Absorption Spectrometry) hoặc phương pháp ICP-MS (Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry). Phương pháp AAS là một kỹ thuật phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử, sử dụng nguồn sáng đặc trưng cho từng kim loại nặng để đo lượng ánh sáng bị hấp thụ bởi mẫu. Phương pháp ICP-MS là một kỹ thuật phân tích khối phổ, sử dụng plasma cảm ứng cao tần để ion hóa mẫu và đo tỷ lệ khối lượng trên điện tích của các ion kim loại nặng.

3.3. Đánh giá chất lượng và độ tin cậy của phương pháp

Để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của kết quả, cần thực hiện các biện pháp kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong quá trình lấy mẫu và phân tích. Bao gồm sử dụng các thiết bị và hóa chất đạt tiêu chuẩn, thực hiện các mẫu kiểm soát (mẫu trắng, mẫu chuẩn), và so sánh kết quả với các phương pháp phân tích khác. Việc đánh giá chất lượng nước bằng phương pháp lấy mẫu thụ động cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và khách quan.

IV. Kết Quả Đánh giá ô nhiễm kim loại nặng ở sông Lam bằng DGT

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ của một số kim loại nặng như Cd, Pb, Cu, Zn trong nước mặt sông Lam vượt quá tiêu chuẩn cho phép theo QCVN 08:2015/BTNMT tại một số vị trí. Phương pháp lấy mẫu thụ động DGT đã cho thấy sự khác biệt về nồng độ kim loại nặng giữa các vị trí lấy mẫu khác nhau, phản ánh sự phân bố không đồng đều của ô nhiễm kim loại nặng dọc theo sông Lam. Kết quả cũng cho thấy sự biến động của nồng độ kim loại nặng theo thời gian, cho thấy sự ảnh hưởng của các yếu tố môi trường và hoạt động của con người đến ô nhiễm kim loại nặng.

4.1. Phân bố kim loại nặng dọc theo sông Lam

Nghiên cứu đã xác định được các khu vực có nồng độ kim loại nặng cao hơn so với các khu vực khác dọc theo sông Lam. Các khu vực này thường gần các khu công nghiệp, khu dân cư hoặc các hoạt động khai thác khoáng sản. Sự phân bố không đồng đều của kim loại nặng cho thấy sự ảnh hưởng của các nguồn ô nhiễm cục bộ đến chất lượng nước sông Lam.

4.2. Biến động nồng độ kim loại nặng theo thời gian

Nồng độ kim loại nặng trong nước mặt sông Lam biến động theo thời gian, phụ thuộc vào mùa, lưu lượng nước, và các hoạt động của con người. Nồng độ kim loại nặng thường cao hơn trong mùa khô do lưu lượng nước thấp và sự tập trung của các chất ô nhiễm. Các hoạt động xả thải và sử dụng phân bón cũng có thể làm tăng nồng độ kim loại nặng trong một thời gian ngắn.

4.3. So sánh kết quả với QCVN 08 2015 BTNMT

Kết quả nghiên cứu cho thấy nồng độ của một số kim loại nặng như Cd, Pb, Cu, Zn tại một số vị trí vượt quá giới hạn cho phép theo QCVN 08:2015/BTNMT. Điều này cho thấy sông Lam đang bị ô nhiễm kim loại nặng và cần có các biện pháp quản lý chất lượng nước hiệu quả để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.

V. Ứng Dụng Đề xuất giải pháp quản lý ô nhiễm kim loại nặng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp quản lý ô nhiễm kim loại nặng cho sông Lam được đề xuất bao gồm: Kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải kim loại nặng từ các khu công nghiệp, khu dân cư và các hoạt động khai thác khoáng sản. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung cho các khu vực có nguy cơ ô nhiễm cao. Tăng cường quan trắc môi trường để theo dõi sự biến động của nồng độ kim loại nặng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về ô nhiễm kim loại nặng và khuyến khích các hoạt động bảo vệ môi trường nước.

5.1. Kiểm soát nguồn thải kim loại nặng

Kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải kim loại nặng là một trong những giải pháp quan trọng nhất để giảm thiểu ô nhiễm sông Lam. Các biện pháp kiểm soát bao gồm yêu cầu các khu công nghiệp và khu dân cư xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường, sử dụng các công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường, và hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học trong nông nghiệp. cần thanh tra, kiểm tra thường xuyên và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm quy định về bảo vệ môi trường.

5.2. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải

Xây dựng hệ thống xử lý nước thải tập trung cho các khu vực có nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng cao là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu lượng kim loại nặng thải ra sông Lam. Các hệ thống xử lý nước thải này có thể sử dụng các công nghệ tiên tiến như keo tụ, lắng lọc, hấp phụ để loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải trước khi xả ra môi trường. Đầu tư xây dựng và nâng cấp các nhà máy xử lý nước thải là một ưu tiên hàng đầu.

VI. Kết Luận Vai trò của phương pháp lấy mẫu thụ động tương lai

Luận văn đã thành công trong việc áp dụng phương pháp lấy mẫu thụ động để xác định kim loại nặng trong nước mặt sông Lam. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về mức độ ô nhiễm kim loại nặng, sự phân bố và biến động của kim loại nặng, và nguồn gốc của kim loại nặng. Phương pháp lấy mẫu thụ động đã chứng minh tính hiệu quả và tiềm năng trong quan trắc môi trường nước. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển phương pháp lấy mẫu thụ động để ứng dụng rộng rãi hơn trong việc đánh giá chất lượng nướcquản lý ô nhiễm môi trường.

6.1. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp lấy mẫu thụ động

Phương pháp lấy mẫu thụ động có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng thu thập mẫu liên tục trong một khoảng thời gian dài, giảm chi phí và công sức lấy mẫu, và hạn chế sai số do quá trình lấy mẫu và bảo quản mẫu. Tuy nhiên, phương pháp này cũng có một số hạn chế, như đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật phân tích phức tạp, và có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ và độ pH. Cần tiếp tục nghiên cứu để khắc phục những hạn chế này và nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của phương pháp lấy mẫu thụ động.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về ô nhiễm kim loại nặng tại sông Lam và các khu vực khác, sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như mô hình hóa ô nhiễmphân tích đồng vị để xác định chính xác nguồn gốc kim loại nặng và đánh giá ảnh hưởng kim loại nặng đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái. Cần có sự hợp tác giữa các nhà khoa học, các nhà quản lý và cộng đồng để giải quyết hiệu quả vấn đề ô nhiễm kim loại nặng và bảo vệ nguồn nước sạch cho thế hệ tương lai.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BG GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI PHAM THI THAO NGHIEN CUU XAC DINH KIM LOAI NANG TRONG NUGC MAT BANG PHUONG PHAP LAY MAU THU DONG - THUC NGHIEM THI DIEM TAI SONG LAM - NGHE AN Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường LUẬN VĂN THẠC SỸ KỸ THUẬT CHUYEN NGANH KY THUAT MOI TRUONG NGƯỜI IƯỚNG DẦN KIIOA HỌC PGS. NGHIÊM TRUNG DŨNG Hà Nội — Nim 2019 TOT CAM DOAN Tôi xin can doan dẻ tài luận văn thạc sỹ kỹ thuật: “ghiên cứu xác định kim loại nặng trong nước mặt bằng phương pháp lây mau thụ động — Thực nghiệm thì điểm tại sâng Lam, Nghệ Am” là do tôi (hục hiện với sự hướng dẫn của PGS.TS, Nghiém Trang Dũ. Đây không phải là bản sao chép của bắt kỳ một cá nhân, tổ chúc nào, Các số u, nguồn thông tin trong Luận văn là do tôi điểu tra, trích dẫn, tính toán và đánh giá ‘Téi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những nội dụng mả tôi đã trình bay trong Luan văn này. Hà Nội ngày - tháng mềm 2019 HỌC VIÊN PHẠM THỊ THẢO CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIET NAM Độc lập — Tự do— Tạnh phúc BẢN XÁC NHẬN CHÍNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ TĨọ và tên tác giả luận văn : Phạm Thị Thảo ¡ luận văn: Nghiên củu xác định kim loại nẵng long nude mat bing phương pháp lây mẫu thụ dòng — Thực nghiệm thí diém tại sông Lam — Nghệ An Chuyên ngành: Kỳ thuật môi trường.

Mã số SV: CB170208 Táo giả, Người hướng dẫn khoa học và Hội đẳng chấm hiện văn xác nhận tác giả dã sửa chữa, bổ sung luận văn theo biên bản họp Hồi dỗng ngày 24/9/2019 với cúc nội thmg Sau: TT Nội dung yêu cầu chính sửa Nội dung chỉnh sửa 1 | Mỡ dâu: Chính sửa mục tiêu nghiên cửa | Tác giá đã tiếp thu và chính sửa, va bé sung nội dung nghiên cứu sung tai trang 10, 11 2 | Mục 1.4 nên gộp vào mục 1.1 hoặc | Tác giả dã tiếp thu và chỉnh sửa, bố 132 sung tai trang 24, 25, 26 3 | Mu 1.2 nén vidt thém vé cdc nghién ettu | Tae gid da tidp thu va chinh sits, bo đã áp dung DG để lấy mẫu nước sung tai trang 27, 28, 29 4 | Thông tin thêm về cơ sở chọn lựa 7 vị trí | Tác giả đá xem và chỉnh sửa các lây mẫu điểm lây mẫu dọc lưu vực sỏng, hợp lưu sông, ngã ba sống, vị trị thượng, nguồn, hạ lim sông, đây là các vị trí để bị ảnh hưởng bởi điều kiện tự nhiên và tác động khác nhau của các nguên thải (trang 36, 37). 5 | Bể cục luận văn nhịn chung phủ hợp, tuy | Tác giả dã xem lại Mục 1. Tổng nhiên mục 1.4 nên chuyển vào chương 2 | quan sơ lược về sống Larn, chương 2 phần đổi tượng, địa điểm nghiên cứu và vị | thể hiện chỉ Hết về cáo điểm lấy mẫu trí lây mẫu vả cách thức thục hiện 6 | Bễ sung ảnh hưởng của các kim loại hựa | Tác giã đã tiếp thu, xem lại nội dung chọn đến chải lượng rước sông và thủy luận văn đã thể hiện đạng, sự lên tại sinh vật dễ giải thích tại sao chọn các kim kim loạt trong nước tại các trang 16, loại này 17, 18, 19 LOT CAM ON Trude hét t6i xin cam om sâu sắc sự giúp đỡ tận tình của PGS.TS Nghiêm Trung Dũng đố lận lình chỉ bảo, hướng dẫn tôi rất chu dáo, nhiệt tỉnh trong quá trình tôi thực hiện luận văn nảy. Bên cạnh đỏ, tôi xin bay t long biết ơn tới các Thây cô trong Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường đã giứp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin cảm ơn Phòng phản tích của Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường thuộc ưường Đại học Bách Khoa Hà Nội dã (ao điều kiện và tận tỉnh giúp dỡ tôi trong quá trình thực hiện luận văn. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm on đến Thể. Nguyễn Duy Hùng đã giúp đỡ lỗi trong quá trình khảo sát, lẫy mấu, phân tích, tim hiểu thực tế, bọc tập kinh nghiệm. Cuối củng tôi xin cảm ơn cáo bạn bọc viên gao học khóa 2017B đã giúp đỡ lôi trong quá trình học tập vả nghiên cứu củng với lời cám ơn chân thành tới gia định tồi đã đông viên và tạo điều kiên cho tôi hoàn thành luận văn này.

là Nội, ngày — tháng - năm 2010 HỌC VIÊN PHẠM THỊ THẢO LOT CAM ON Trude hét t6i xin cam om sâu sắc sự giúp đỡ tận tình của PGS.TS Nghiêm Trung Dũng đố lận lình chỉ bảo, hướng dẫn tôi rất chu dáo, nhiệt tỉnh trong quá trình tôi thực hiện luận văn nảy. Bên cạnh đỏ, tôi xin bay t long biết ơn tới các Thây cô trong Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường đã giứp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn Phòng phản tích của Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường thuộc ưường Đại học Bách Khoa Hà Nội dã (ao điều kiện và tận tỉnh giúp dỡ tôi trong quá trình thực hiện luận văn. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm on đến Thể.

Nguyễn Duy Hùng đã giúp đỡ lỗi trong quá trình khảo sát, lẫy mấu, phân tích, tim hiểu thực tế, bọc tập kinh nghiệm. Cuối củng tôi xin cảm ơn cáo bạn bọc viên gao học khóa 2017B đã giúp đỡ lôi trong quá trình học tập vả nghiên cứu củng với lời cám ơn chân thành tới gia định tồi đã đông viên và tạo điều kiên cho tôi hoàn thành luận văn này. là Nội, ngày — tháng - năm 2010 HỌC VIÊN PHẠM THỊ THẢO DANH MUC HINH Tĩnh 1. Lay miu nước mặt bằng phương pháp chủ động.

Động lực trao đổi giữa dụng cụ lấy mẫu thu dong va pha nude. Câu lạo thiết bị DGT (Diffusive Gradients of Thin ñilms). Ranh giới lưu vực sông Lam. Vi trí các điểm lấy mau.

So dé khối các bước tiên hành ngoài thực địa. Sơ đồ hệ thông TCP-MS Tình 3. Sơ dé khối các bước tiến hành trong phòng thí nghiệm. Ty 1é Coer ý C¡ của Cả trong môi trường nước của hưu vục sông Lam.

Phản Cd ty do vi khong bên trong môi trường trước của lưu vực sông Lam. Tỷ lệ Cpsr / C; ca Cu trong indi trdng nude cua ha vue séng Lam. Phân Cu tự đo và không bên trong môi Irường nước của lưu vực sông Hình 3. Tỳ “por fC) cha Pb trong mdi trường nước của lưu vực sông Lam.

Phản Pb tự do và không bên trong môi trường nước của hưu vục sông Lam 532 Tĩnh 3. Tỷ lệ Creer/ Ci cita Zn trang môi truờng nước của lưu vục sông Lam. Phản Zn tự do và không bẻn trong môi trường nước của hưu vực sông, Tĩnh 3. Tý lệ Cu / C¡ của Llg trong môi trường nước của lưu vực sông Lam.

Phản Zn tự do và không bên trơng môi trường nước của lưu vực sông, Lam. 8o sánh nding dé Cd do duoc bing phương pháp Iruyễn thông. với QCVN 08:2015/BTNMT. Lay mau và bao quan mau 2.

Chương trình lây mẫu:. Quy trình thực hiện. Phân tích trung phòng thí nghiệm. KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN.

Phân linh động KLAN trong mước sống Lam. Tỷ lệ KLN dạng lình động Irong nước sông Lam. Nông đồ cdc ion KLN lình động trong nước sông Lam.Téng nang dé KLN trong nước sông Lam. Chất lượng nước sông Lam thông qua một số thông số cø bản.

KẾT LUẬN TAI LIEU THAM KHAO PITY LUC. Một nhân xét nhỏ, phản nêu các bước thựcTác giả dã tiếp thu và xcm lai bé cục nghiệm có thể nêu chỉ tiết hơn và dễ ở trình bày luận văn, dưa sơ để khối và phan phụ lục (các bước thực hiện chỉ tiết thưyết minh các bước huiôn bên đưới theo các giải đoạn chính của quá gình) để liên theo đối côn trong phản chính của luận văn thì chỉ nên để ở dạng sơ đồ khối để người đọc tiện theo đối hơn. Ngày I tháng 10 năm 2019 Giáo viên hướng đẫn Tác giá luận văn CHỦ TỊCH HỘI ĐÓNG Một nhân xét nhỏ, phản nêu các bước thựcTác giả dã tiếp thu và xcm lai bé cục nghiệm có thể nêu chỉ tiết hơn và dễ ở trình bày luận văn, dưa sơ để khối và phan phụ lục (các bước thực hiện chỉ tiết thưyết minh các bước huiôn bên đưới theo các giải đoạn chính của quá gình) để liên theo đối côn trong phản chính của luận văn thì chỉ nên để ở dạng sơ đồ khối để người đọc tiện theo đối hơn. Ngày I tháng 10 năm 2019 Giáo viên hướng đẫn Tác giá luận văn CHỦ TỊCH HỘI ĐÓNG DANH MUC HINH Tĩnh 1.

Lay miu nước mặt bằng phương pháp chủ động. Động lực trao đổi giữa dụng cụ lấy mẫu thu dong va pha nude. Câu lạo thiết bị DGT (Diffusive Gradients of Thin ñilms). Ranh giới lưu vực sông Lam.

Vi trí các điểm lấy mau. So dé khối các bước tiên hành ngoài thực địa. Sơ đồ hệ thông TCP-MS Tình 3. Sơ dé khối các bước tiến hành trong phòng thí nghiệm.

Ty 1é Coer ý C¡ của Cả trong môi trường nước của hưu vục sông Lam. Phản Cd ty do vi khong bên trong môi trường trước của lưu vực sông Lam. Tỷ lệ Cpsr / C; ca Cu trong indi trdng nude cua ha vue séng Lam. Phân Cu tự đo và không bên trong môi Irường nước của lưu vực sông Hình 3.

Tỳ “por fC) cha Pb trong mdi trường nước của lưu vực sông Lam. Phản Pb tự do và không bên trong môi trường nước của hưu vục sông Lam 532 Tĩnh 3. Tỷ lệ Creer/ Ci cita Zn trang môi truờng nước của lưu vục sông Lam. Phản Zn tự do và không bẻn trong môi trường nước của hưu vực sông, Tĩnh 3.

Tý lệ Cu / C¡ của Llg trong môi trường nước của lưu vực sông Lam. Phản Zn tự do và không bên trơng môi trường nước của lưu vực sông, Lam. 8o sánh nding dé Cd do duoc bing phương pháp Iruyễn thông. với QCVN 08:2015/BTNMT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ