Luận văn: Phân tích rung hộp số nhiều cấp bằng Synchrosqueezed Wavelet Transform

Luận văn: Ứng dụng Synchrosqueezed Wavelet Transform nhận dạng nguyên nhân rung hộp số nhiều cấp. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích rung động.

Chuyên ngành

Cơ học kỹ thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ PHÂN TÍCH WAVELET TÍN HIỆU SỐ

1.1. Các phương pháp phân tích tín hiệu số cơ bản

1.2. Phân tích tín hiệu trong miền thời gian

1.3. Phân tích tín hiệu trong miền tần số

1.4. Phép biến đổi Wavelet liên tục

1.5. Cơ sở toán học

1.6. Phép biến đổi Wavelet liên tục

2. CHƯƠNG 2: PHÉP BIẾN ĐỔI WAVELET NÉN ĐỒNG BỘ SUY RỘNG

2.1. Phép biến đổi Wavelet nén đồng bộ

2.2. Phép biến đổi Wavelet nén đồng bộ WSST

2.3. Ví dụ minh họa

2.4. Phép biến đổi Wavelet nén đồng bộ suy rộng

2.5. Biến đổi tín hiệu

2.6. Khôi phục trên miền thời gian - tần số

2.7. Phép biến đổi Wavelet nén đồng bộ suy rộng GST

2.8. Chẩn đoán hộp số bánh răng sử dụng GST

3. CHƯƠNG 3: CÁC KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DAO ĐỘNG CỦA HỘP SỐ

3.1. Tổng quan về hệ thống đo dao động

3.2. Các nhiệm vụ cơ bản của kỹ thuật phân tích dao động thực nghiệm

3.3. Đo dao động bằng các đại lượng điện

3.4. Các đại lượng đo dao động cơ học

3.5. Thông số đo

3.6. Mô hình thí nghiệm

3.7. Phần mềm điều khiển đo Dasylab

3.8. Giới thiệu và giao diện phần mềm điều khiển Dusylab

3.9. Cách tạo một mô hình thí nghiệm trên Dasylab

3.10. Kết quả phân tích dao động

3.11. Kết quả phân tích hư hỏng hộp số bánh răng một cấp mô phỏng

3.12. Kết quả phân tích hư hỏng hộp số bánh răng một cấp thực nghiệm

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu về Rung Hộp Số Nhiều Cấp 55 ký tự

Hộp số nhiều cấp đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền động của nhiều loại máy móc và phương tiện. Tuy nhiên, rung động trong hộp số có thể dẫn đến tiếng ồn, giảm hiệu suất và thậm chí gây hư hỏng nghiêm trọng. Việc nhận dạng nguyên nhân rung là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của hộp số. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng công cụ phân tích Synchrosqueezed Wavelet Transform (SWT) để giải quyết vấn đề này. SWT là một phương pháp mạnh mẽ để phân tích tín hiệu phi tuyến và không dừng, phù hợp với việc phân tích tín hiệu rung động phức tạp từ hộp số. Nghiên cứu này xem xét các nguyên nhân gây rung hộp số, bao gồm sự mất cân bằng, sai lệch trục, hỏng hóc bánh răng và ổ trục, đồng thời đánh giá khả năng của SWT trong việc phân biệt và xác định các nguyên nhân này. Tài liệu gốc cho thấy sự cần thiết của việc phân tích rung động để chẩn đoán lỗi hộp số và SWT được sử dụng như một công cụ tiềm năng.

1.1. Tầm Quan Trọng của Chẩn Đoán Rung Động Hộp Số

Việc chẩn đoán rung động hộp số đóng vai trò quan trọng trong việc bảo trì phòng ngừa và giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động của máy móc. Phân tích rung động cho phép phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng, từ đó có thể lên kế hoạch sửa chữa hoặc thay thế linh kiện trước khi xảy ra sự cố nghiêm trọng. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí sửa chữa mà còn tăng cường độ tin cậy hộp sốđộ bền hộp số của hệ thống. Các phương pháp phân tích rung động truyền thống thường gặp khó khăn trong việc xử lý tín hiệu phức tạp và không dừng, do đó cần có các công cụ phân tích tiên tiến hơn như SWT.

1.2. Giới Thiệu về Synchrosqueezed Wavelet Transform SWT

Synchrosqueezed Wavelet Transform (SWT) là một kỹ thuật phân tích thời gian - tần số tiên tiến, có khả năng cải thiện độ phân giải và làm rõ các thành phần tần số trong tín hiệu. SWT vượt trội hơn so với các phương pháp truyền thống như Wavelet Transform thông thường và Short-Time Fourier Transform (STFT) trong việc phân tích các tín hiệu phi tuyến và không dừng. Ứng dụng SWT trong kỹ thuật giúp xác định chính xác các thành phần tần số tức thời, làm cho nó trở thành một công cụ hiệu quả cho việc xử lý tín hiệu rung độngnhận dạng nguyên nhân rung.

II. Thách Thức trong Nhận Diện Nguyên Nhân Rung Hộp Số 58 ký tự

Việc nhận dạng nguyên nhân gây rung hộp số là một bài toán phức tạp do sự đa dạng của các nguồn rung và sự tương tác giữa chúng. Các nguyên nhân gây rung hộp số có thể bao gồm: mất cân bằng của các bộ phận quay, sai lệch trục, mòn hoặc hỏng hóc bánh răng, lỗi ổ trục, cộng hưởng và các yếu tố bên ngoài. Tín hiệu rung động thu được thường chứa nhiều thành phần tần số chồng chéo, làm cho việc phân biệt và xác định nguồn gốc của từng thành phần trở nên khó khăn. Các phương pháp phân tích rung động truyền thống có thể không đủ hiệu quả trong việc xử lý các tín hiệu phức tạp này, đặc biệt là trong điều kiện vận hành thực tế với nhiều nhiễu và biến đổi. Do đó, cần có các phương pháp phân tích tiên tiến hơn để nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của quá trình chẩn đoán lỗi hộp số.

2.1. Các Nguồn Rung Động Phổ Biến Trong Hộp Số Nhiều Cấp

Các nguồn rung động trong hộp số nhiều cấp rất đa dạng, bao gồm sự mất cân bằng của các bánh răng và trục, sự sai lệch giữa các bộ phận, các khuyết tật cục bộ trên bề mặt răng, và các vấn đề liên quan đến ổ trục. Sự mất cân bằng tạo ra rung động ở tần số quay, trong khi sai lệch có thể gây ra các thành phần tần số hài. Các khuyết tật trên răng tạo ra các xung kích và rung động ở tần số ăn khớp răng. Lỗi ổ trục có thể tạo ra các tần số đặc trưng liên quan đến cấu trúc và tốc độ quay của ổ trục. Xác định nguồn rung đòi hỏi phải phân tích kỹ lưỡng các thành phần tần số trong tín hiệu rung động.

2.2. Hạn Chế của Các Phương Pháp Phân Tích Truyền Thống

Các phương pháp phân tích rung động truyền thống như phân tích miền thời gian - tần số sử dụng Fourier Transform có một số hạn chế khi áp dụng cho hộp số. Fourier Transform chỉ cung cấp thông tin về tần số mà không thể hiện sự thay đổi theo thời gian. Các phương pháp cải tiến hơn như STFT (Short-Time Fourier Transform) có thể cung cấp thông tin thời gian - tần số, nhưng độ phân giải bị giới hạn bởi kích thước cửa sổ phân tích. Điều này đặc biệt gây khó khăn khi phân tích các tín hiệu không dừng và có nhiều thành phần tần số gần nhau. SWT khắc phục các hạn chế này bằng cách cải thiện độ phân giải thời gian - tần số, giúp phân biệt rõ ràng hơn các thành phần trong tín hiệu rung động.

III. Ứng Dụng SWT để Nhận Diện Nguyên Nhân Gây Rung 57 ký tự

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng SWT để nhận dạng nguyên nhân rung trong hộp số nhiều cấp. SWT cho phép phân tích tín hiệu rung động trong miền thời gian-tần số với độ phân giải cao, giúp xác định chính xác các thành phần tần số liên quan đến từng nguồn rung. Quá trình phân tích tín hiệu bằng SWT bao gồm các bước: thu thập dữ liệu rung động, tiền xử lý tín hiệu, áp dụng SWT để tạo ra biểu đồ thời gian-tần số, và phân tích biểu đồ để xác định các thành phần tần số đặc trưng. Kết quả phân tích có thể được sử dụng để chẩn đoán các lỗi như mất cân bằng, sai lệch trục, hỏng hóc bánh răng và lỗi ổ trục. Theo tài liệu gốc, phân tích kết quả thí nghiệm và mô phỏng rung động hộp số là cần thiết để kiểm chứng tính hiệu quả của phương pháp.

3.1. Quy Trình Phân Tích Rung Động Sử Dụng Synchrosqueezed Wavelet Transform

Quy trình phân tích rung động bằng SWT bắt đầu bằng việc thu thập dữ liệu rung động từ hộp số bằng các cảm biến gia tốc. Tín hiệu sau đó được tiền xử lý để loại bỏ nhiễu và các thành phần không mong muốn. SWT được áp dụng để chuyển đổi tín hiệu từ miền thời gian sang miền thời gian-tần số. Kết quả là một biểu đồ thời gian-tần số cho thấy sự phân bố năng lượng của tín hiệu theo thời gian và tần số. Các thành phần tần số đặc trưng, như tần số ăn khớp răng và tần số liên quan đến lỗi ổ trục, có thể được xác định rõ ràng trên biểu đồ.

3.2. Phân Tích Biểu Đồ Thời Gian Tần Số để Xác Định Nguồn Rung

Biểu đồ thời gian-tần số tạo ra từ SWT cung cấp thông tin chi tiết về các thành phần tần số trong tín hiệu rung động. Các thành phần tần số liên quan đến tần số ăn khớp răng có thể chỉ ra các vấn đề như mòn răng, gãy răng hoặc khe hở quá mức. Các tần số liên quan đến lỗi ổ trục có thể cho biết các vấn đề như mòn bi, nứt vòng bi hoặc bôi trơn không đủ. Bằng cách phân tích kỹ lưỡng các thành phần tần số và sự thay đổi của chúng theo thời gian, có thể xác định chính xác nguồn rung và mức độ nghiêm trọng của các lỗi.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Độ Chính Xác của SWT trong Chẩn Đoán 59 ký tự

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu ứng dụng SWT trong việc chẩn đoán lỗi hộp số. Kết quả cho thấy SWT có khả năng nhận dạng nguyên nhân rung với độ chính xác cao hơn so với các phương pháp phân tích truyền thống. SWT có thể phân biệt rõ ràng các thành phần tần số liên quan đến từng nguồn rung, ngay cả trong điều kiện tín hiệu phức tạp và nhiều nhiễu. Các thí nghiệm được thực hiện trên các hộp số khác nhau với các loại lỗi khác nhau để đánh giá tính hiệu quả của phương pháp. Theo tài liệu, phân tích rung động online hoặc phân tích rung động offline có thể được thực hiện bằng SWT.

4.1. So Sánh Hiệu Quả của SWT với Các Phương Pháp Phân Tích Khác

So với các phương pháp phân tích rung động truyền thống như Fourier Transform và STFT, SWT cung cấp độ phân giải thời gian-tần số cao hơn, cho phép xác định chính xác hơn các thành phần tần số trong tín hiệu rung động. SWT cũng ít nhạy cảm hơn với nhiễu và các biến đổi trong tín hiệu, làm cho nó trở thành một công cụ mạnh mẽ hơn cho việc chẩn đoán lỗi hộp số trong điều kiện vận hành thực tế.

4.2. Ứng Dụng Thực Tế của SWT trong Chẩn Đoán và Bảo Trì Hộp Số

SWT có thể được ứng dụng thực tế của SWT trong các hệ thống phân tích rung động online và offline để theo dõi tình trạng của hộp số và phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng. Thông tin từ phân tích SWT có thể được sử dụng để lên kế hoạch bảo trì phòng ngừa, thay thế linh kiện trước khi xảy ra sự cố nghiêm trọng, và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của hộp số.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển của Phân Tích Rung SWT 60 ký tự

Nghiên cứu này đã chứng minh tính hiệu quả của việc ứng dụng Synchrosqueezed Wavelet Transform (SWT) để nhận dạng nguyên nhân rung trong hộp số nhiều cấp. SWT cung cấp một công cụ mạnh mẽ để phân tích tín hiệu rung động phức tạp và chẩn đoán các lỗi khác nhau. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc tích hợp SWT vào các hệ thống giám sát trực tuyến, phát triển các thuật toán tự động để phân tích và chẩn đoán lỗi, và mở rộng phạm vi ứng dụng của SWT cho các loại máy móc và thiết bị khác. Tài liệu gốc cũng chỉ ra các hướng nghiên cứu sâu hơn về mô hình hóa hộp sốmô phỏng rung động hộp số.

5.1. Tóm Tắt Những Đóng Góp Chính của Luận Văn

Luận văn đã trình bày một phương pháp hiệu quả để nhận dạng nguyên nhân rung trong hộp số nhiều cấp bằng cách sử dụng SWT. Nghiên cứu đã chứng minh khả năng của SWT trong việc phân tích tín hiệu rung động phức tạp và chẩn đoán các lỗi khác nhau. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện độ tin cậy và độ bền của hộp số, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động, và tối ưu hóa hiệu suất hoạt động.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng cho Tương Lai

Hướng nghiên cứu tiềm năng cho tương lai bao gồm việc phát triển các thuật toán tự động để phân tích và chẩn đoán lỗi, tích hợp SWT vào các hệ thống giám sát trực tuyến, và mở rộng phạm vi ứng dụng của SWT cho các loại máy móc và thiết bị khác. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu suất tính toán của SWT và phát triển các phương pháp để xử lý các tín hiệu rung động có nhiễu cao.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CO 86 PHAN TICT WAVELT TÍN THỆU SÓ. Các phương pháp phân tích tín hiệu số cơ han 1. Phân tích tín hiệu trong miễn thời 1.

Phân tích tín hiệu trong miễn tần số.2, Phép biển đổi Wavetet lién tuc 1. Cơ sở toán học. Phép biển đổi Wavelet liên tục. PITEP BIEN DOI WAVELET NEN DONG BO SUY RỘNG.

Phép đỗi Wavolet nón đồng bi. Phép biến đổi Wavelet nến đồng bộ WSST. Thí đụ mình họa. Phép bién dai Wavelct nén đẳng bộ suy rộng.

Biển đổi tín hiên. Khôi phục tên ên4 thời gim - y đụng lại lính 2. Phép biến đổi Wavelet nén đồng bộ suy rộng GST. Chấn đoán hộp số bánh răng sử dụng GST.

CAC KET QUA PHAN TICH DAO DONG CUA HOP S86 3. Tổng quan về hệ thống đo dao động. Các nhiệm vụ cơ bản của kỹ thuật phân tích đao động thực nghĩ Đo dao đông bằng các đại lượng điên Các đại lượng đo dao động cơ học. Thang sé do.

DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ Hình vẽ, “Tên hình vẽ, đồ (hị Trang dé thi Chuong 1. CO SG PHAN TICH WAVELET TIN HIEU SO Hình 1.7 Sor dé mét quả trình lọc Hinh 1.2 Các đặc từnh của các bộ lọc số thông dỗi (a) vé chin dai (b) Hình 13 Các đường đặc tình của các bộ lọc số thông thấp (a) ve thông cao (b) Hình 14 Đặc tính tân sổ của bộ lọc thông thap fink LS Thị dụ và pháp lọc thông thấp một tín hiéu dao động: 4G} tin liệu chưa lọc bị tín hiệu được lọc có tẫn sô nhỏ hon SOG Hz Nhnh 16 Đặc tính tÂn số của bộ lọc tuông đãi Hình L7 Công cụ thể! kê các bộ lọc số của chương mình phần môm MATLAB Hình L8 Tường baa của một tín hiệu đao động tit din tạt Hình 1.9 Các bước tính toàn xác định đường bao tín hiệu.10 Thang bình hóa tin hiệu đo tại máy quay đều: a) Tín hiệu đo được, b) Trung bình hóa đồng pha, c) Trung bình hỏa khác pha Tình 1.11 Đầu du pha bằng quang học Hinh 1.12 So dé dao déng tại gỗi đề và đo pha dao đẳng của máy quay Vinh 1.13 Trung hinh héa tin hiệu đao động vải sự trọ giúp của thị hiệu pha. n) Tín hiệu đo, b) Tín hiệu pha, cÌ Phân chia các Khôi tin hiệu nhờ (ba hiệu pha Hình 114 Tin hiện duo động đo được (ừ vỏ hộp vỗ 26 DANH MUC CAC BANG Rang 'Tên bảng Trang Bang Lt Cúc gid tri tin hiệu đặc trưng 16 Bang 1.2 Mội sổ thing sé quan wong biểu didn th hiệu số Bang 3.1 Giá trị tham chiêu khi tính todn ti sé Déxiben (ISO 1683: ing 39 với m= 1000.6! hay f =159,2 Hz) Bông 3.2 Tham sé cite cặp bánh răng sử dụng trong hộp số 6L Bang 3.3 Thông sổ thiết bị 62 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TÁT Ký hiệu Ý nghĩa xứ) Tín hiệu dao động theo thời gian ACA) Biên độ dao động theo tấn số Pf) Mire nding hong theo tan số xứ) Tín hiệu dao dong roi rac wie) Him Wavelet ca sé (Morlet - Wavelet} WT, (2, 5) Ham Wavelet cita tin hidu x(t) vải hệ số 1118 lã T.# WT, (7, 3°) Nam Wavelet cia tin hidu v(t) yéi hd sd ti lé la ts WTC, *}_ Hàm sau khí biến đổi của WT, (r,ø) T,(0,,7) — Nán đằng bộ WT,, (z,s) sử dụng thuật taán của XS" au(a,b) Vấn tốc góc tức thời tae ‘Tn sé dai biên trên của dao động điều hàa thứ m + Tân sỏ dài biên dưới của dao động điều hòa thứ m 4; SỐ rằng của bảnh rằng cá tẫn sổ ăn khớp ƒ wr Wavelet Transfarm: Phép bién déi Wavelet HHT Hilbert - Huang Transform: Phép bién déi Hilbert - Huang WVT Wiguer - Ville Transform: Phép biển đãi Wigner - Ville Time - Frequency Representation: Biểu diễn trên miền thời gian - tin sổ Wigner - Ville Distribution: Phân bé Wigner - Ville DANH MUC CAC BANG Rang 'Tên bảng Trang Bang Lt Cúc gid tri tin hiệu đặc trưng 16 Bang 1.2 Mội sổ thing sé quan wong biểu didn th hiệu số Bang 3.1 Giá trị tham chiêu khi tính todn ti sé Déxiben (ISO 1683: ing 39 với m= 1000.6! hay f =159,2 Hz) Bông 3.2 Tham sé cite cặp bánh răng sử dụng trong hộp số 6L Bang 3.3 Thông sổ thiết bị 62 DANH MỤC CÁC HÌNH VE, DO THỊ Hình vẽ, “Tên hình vẽ, đồ (hị Trang dé thi Chuong 1. CO SG PHAN TICH WAVELET TIN HIEU SO Hình 1.7 Sor dé mét quả trình lọc Hinh 1.2 Các đặc từnh của các bộ lọc số thông dỗi (a) vé chin dai (b) Hình 13 Các đường đặc tình của các bộ lọc số thông thấp (a) ve thông cao (b) Hình 14 Đặc tính tân sổ của bộ lọc thông thap fink LS Thị dụ và pháp lọc thông thấp một tín hiéu dao động: 4G} tin liệu chưa lọc bị tín hiệu được lọc có tẫn sô nhỏ hon SOG Hz Nhnh 16 Đặc tính tÂn số của bộ lọc tuông đãi Hình L7 Công cụ thể! kê các bộ lọc số của chương mình phần môm MATLAB Hình L8 Tường baa của một tín hiệu đao động tit din tạt Hình 1.9 Các bước tính toàn xác định đường bao tín hiệu.10 Thang bình hóa tin hiệu đo tại máy quay đều: a) Tín hiệu đo được, b) Trung bình hóa đồng pha, c) Trung bình hỏa khác pha Tình 1.11 Đầu du pha bằng quang học Hinh 1.12 So dé dao déng tại gỗi đề và đo pha dao đẳng của máy quay Vinh 1.13 Trung hinh héa tin hiệu đao động vải sự trọ giúp của thị hiệu pha.

n) Tín hiệu đo, b) Tín hiệu pha, cÌ Phân chia các Khôi tin hiệu nhờ (ba hiệu pha Hình 114 Tin hiện duo động đo được (ừ vỏ hộp vỗ 26 GFT Generalized Fourier Transform: Pháp biển đổi Vourier suy rong AM - FM Amplitude modulated - Frequency modulated: Điển biển biên độ - điều biển tần số TF Từme - Frequency: Thời gian - tẫn số STFT Short - Time Fourier Transform: Pháp biéu déi Fourier dang cita xd SST Synchrosqueezing Transform: Phép bién đãi nền đồng bệ CWT Continous Wavelet Transform: Phép biên dội Wavelet liên lạc FSST STET based Synchrosqueering Yyansform: Pháp biển đổi ['ourier nên đẳng hộ WSST CWT based Syavhrosyueezing Transform: Phép bién déi Wavelet nén đồng bệ GST Generalized Synchrosqueezing Transform: Phép biển đổi Wavelet nén dang bộ suy rộng 3. Mũ hình thí nghiệm 3. Phần mềm điều khiển đo Dasylab. Giới ú và giao diện phân mềm điều khiển Dusylab.

Cách tạo một mô hình thí nghiệm trên Dasylab. Kết quä phân tích đao động. Kết quả phân tích lư hỏng hộp số bánh rằng một cắp mô phóng. Kắt quả phân tích hư hỏng hộp số bánh răng một cấp thực nghiêm.

KET LUA " “TÀI LIỆU THAM KHẢO. Bink 115 a) Tín liệu đã được tang bình hỏa b) Các thành phân điều 26 hòa chỉnh của tẫn số ăn khớp rằng (tách từ (a)) sj Thành phần tin hiệu con lai (lấy (a} wir di (by) Hink 1.16 Biểu diễn một tín hiệu biẫn baàn mong miễn thời gian và 2 mién tan 53 Hink 1.17 Phé bién độ - tần số của một tắn biệu rời rạc với tân số lẫy 30 mẫu j§ =300 Ha, N =512 Hình 118 a) Phổ tân số với độ phân giải A{ =0,3H, b) Phổ tân số 31 với Af =9,11c Bink 1.19 Phổ biên độ - tân số của mất tín hiệu điểu biển biên độ có dạng [1+eos(2z.f/) |[0,2cos(2z ft — #13) |với các tân số f,=5Hz f, =20Hz Hình 1.20 Phổ biên độ - tẫn số của một tín luệu điều biển biên độ với 33 nhiều thành phần lẩu số Hình L2I Phẫ tần số của mật tín liệu dao động tắt dẫn với tần số f, 33 Hình 1.22 Phổ tần số của một tín hiệu dao động tụ Áo (kích động va chạm) nủa một kết cầu tháp với hỗn tẫn số riêng Hinh 123 Phẫ biên độ - tần số của một tắt biện điều biển tân số. Hình 124 Phổ biên độ - tần số của một tín hiệu chuyên tiếp dạng xưng 35 chữ nhật Hình 1.25 Phổ hiển đồ - tần sổ của mật tất hiệu ngẫu nhiên đing.26 a) Phố biên độ và b) phố công xuất của cùng một tín hiệu 36 đao động Tình 127 DS thi một số hàm Marlet với các hệ số đây khác nhan 38 Hình 128 Hàm Morlet Wavelet (phần thực) 39 Hình 129 So đồ thuật toán biến đội Wavelet liên tục cho tín hiệu số 41 +(m} 10 Bink 115 a) Tín liệu đã được tang bình hỏa b) Các thành phân điều 26 hòa chỉnh của tẫn số ăn khớp rằng (tách từ (a)) sj Thành phần tin hiệu con lai (lấy (a} wir di (by) Hink 1.16 Biểu diễn một tín hiệu biẫn baàn mong miễn thời gian và 2 mién tan 53 Hink 1.17 Phé bién độ - tần số của một tắn biệu rời rạc với tân số lẫy 30 mẫu j§ =300 Ha, N =512 Hình 118 a) Phổ tân số với độ phân giải A{ =0,3H, b) Phổ tân số 31 với Af =9,11c Bink 1.19 Phổ biên độ - tân số của mất tín hiệu điểu biển biên độ có dạng [1+eos(2z.f/) |[0,2cos(2z ft — #13) |với các tân số f,=5Hz f, =20Hz Hình 1.20 Phổ biên độ - tẫn số của một tín luệu điều biển biên độ với 33 nhiều thành phần lẩu số Hình L2I Phẫ tần số của mật tín liệu dao động tắt dẫn với tần số f, 33 Hình 1.22 Phổ tần số của một tín hiệu dao động tụ Áo (kích động va chạm) nủa một kết cầu tháp với hỗn tẫn số riêng Hinh 123 Phẫ biên độ - tần số của một tắt biện điều biển tân số. Hình 124 Phổ biên độ - tần số của một tín hiệu chuyên tiếp dạng xưng 35 chữ nhật Hình 1.25 Phổ hiển đồ - tần sổ của mật tất hiệu ngẫu nhiên đing.26 a) Phố biên độ và b) phố công xuất của cùng một tín hiệu 36 đao động Tình 127 DS thi một số hàm Marlet với các hệ số đây khác nhan 38 Hình 128 Hàm Morlet Wavelet (phần thực) 39 Hình 129 So đồ thuật toán biến đội Wavelet liên tục cho tín hiệu số 41 +(m} 10 Bink 115 a) Tín liệu đã được tang bình hỏa b) Các thành phân điều 26 hòa chỉnh của tẫn số ăn khớp rằng (tách từ (a)) sj Thành phần tin hiệu con lai (lấy (a} wir di (by) Hink 1.16 Biểu diễn một tín hiệu biẫn baàn mong miễn thời gian và 2 mién tan 53 Hink 1.17 Phé bién độ - tần số của một tắn biệu rời rạc với tân số lẫy 30 mẫu j§ =300 Ha, N =512 Hình 118 a) Phổ tân số với độ phân giải A{ =0,3H, b) Phổ tân số 31 với Af =9,11c Bink 1.19 Phổ biên độ - tân số của mất tín hiệu điểu biển biên độ có dạng [1+eos(2z.f/) |[0,2cos(2z ft — #13) |với các tân số f,=5Hz f, =20Hz Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ