Luận văn: Nghiên cứu tích hợp hệ thống cơ điện tử cho thiết bị khảo sát biên độ áp suất ổ thủy động

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu nghiên cứu tích hợp hệ thống cơ điện tử cho thiết bị khảo sát biên độ áp suất ổ thủy động, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ Ổ THỦY ĐỘNG VÀ CÁC ĐẶC TÍNH CƠ BẢN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Các nghiên cứu của nước ngoài và Việt Nam

1.3. Lý thuyết về bôi trơn

1.3.1. Phân loại các dạng bôi trơn

1.3.2. Các loại vật liệu bôi trơn

1.3.3. Độ nhớt động lực và độ nhớt động học của chất bôi trơn

1.3.4. Quan hệ giữa độ nhớt với nhiệt độ và áp lực

1.3.5. Dầu bôi trơn từ dầu khoáng. Chất phụ gia

1.4. Giới thiệu về bôi trơn thủy động. Nguyên lý làm việc

1.5. Tính toán ổ đỡ thủy động

1.5.1. Phương trình chiều dày màng dầu. Phương trình Reynolds một chiều

1.5.2. Phương trình Reynolds cho ổ đỡ thủy động

1.6. Giải phương trình Reynolds cho ổ đỡ thủy động

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP SỐ HÓA THIẾT BỊ KHẢO SÁT BIÊN ĐỘ ÁP SUẤT

2.1. Cơ sở lý thuyết

2.2. Nguyên lý đo và lấy áp suất

2.3. Kết cấu cơ khí

2.4. Giải pháp số khảo sát biểu đồ áp suất ổ thủy động

2.4.1. Module điều khiển động cơ 3 pha AC

2.4.2. Module điều khiển vị trí động cơ DC servo

2.4.3. Module đo và lấy áp suất

2.4.4. Module nhận lệnh từ bàn phím

2.4.5. Module kết nối và hiển thị LCD

2.4.6. Module giao tiếp máy tính

2.4.7. Chương trình tính toán mô phỏng

3. CHƯƠNG 3: MÔ PHỎNG VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Các thông số mô phỏng

3.2. Cài đặt các thông số mô phỏng

3.3. Kết quả mô phỏng

3.3.1. Mô phỏng lại tốc độ 1000 v/ph

3.3.2. Mô phỏng tại tốc độ 1 500 v/ph

3.3.3. Mô phỏng tại tốc độ 1900 v/ph

3.4. Đánh giá kết quả mô phỏng

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Cơ Điện Tử Khảo Sát Áp Suất Ổ Thủy Động

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu tích hợp hệ thống cơ điện tử cho thiết bị khảo sát biên độ áp suất trong ổ thủy động. Ổ thủy động được ứng dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị công nghiệp do cấu trúc đơn giản, chi phí thấp, yêu cầu bảo trì ít và tuổi thọ cao. Việc đảm bảo bôi trơn hiệu quả cho ổ thủy động là yếu tố then chốt để nâng cao độ tin cậy và tuổi thọ của máy móc. Luận văn này trình bày một phương pháp tích hợp hệ thống cơ điện tử để khảo sát áp suất trong ổ thủy động, tạo điều kiện cho việc tối ưu hóa hiệu suất và ngăn ngừa sự cố. Các nghiên cứu về bôi trơn thường đòi hỏi sự kết hợp giữa tính toán lý thuyết và thực nghiệm hoặc mô phỏng. Thiết bị khảo sát áp suất được kết nối với máy tính, giúp theo dõi và đánh giá tình trạng hoạt động của ổ thủy động, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và thông báo kịp thời cho người quản lý. Điều này thể hiện tính cấp thiết của việc nghiên cứu tích hợp hệ thống cho mục đích này.

1.1. Giới Thiệu Lý Thuyết Bôi Trơn Ổ Thủy Động

Bôi trơn là quá trình giảm ma sát giữa các bề mặt chuyển động tương đối với nhau bằng cách sử dụng chất bôi trơn. Bôi trơn ổ thủy động là một loại bôi trơn chất lỏng trong đó lớp chất lỏng ngăn cách các bề mặt chịu tải. Điều này thường được thực hiện bằng cách sử dụng chuyển động tương đối của các bề mặt để tạo ra một lớp chất lỏng có áp suất. Nghiên cứu này xem xét các loại vật liệu bôi trơn, độ nhớt động lực và độ nhớt động học của chất bôi trơn và quan hệ giữa độ nhớt với nhiệt độ và áp lực. Chất phụ gia được thêm vào dầu bôi trơn để cải thiện hiệu suất của chúng. Dầu gốc khoáng là loại dầu bôi trơn phổ biến nhất.

1.2. Tóm Tắt Các Nghiên Cứu Liên Quan Về Đo Áp Suất Ổ Thủy Động

Trong những năm gần đây, các nhà nghiên cứu đã phát triển nhiều phương pháp khác nhau để đo áp suất trong ổ thủy động. Một cách tiếp cận là sử dụng cảm biến áp suất siêu nhỏ được nhúng trực tiếp vào bề mặt ổ trục. Một phương pháp khác là sử dụng các kỹ thuật quang học để đo độ dày màng dầu, từ đó có thể suy ra phân bố áp suất. Rosenbcrg [9] sử dụng cảm biến để đo chiều dày màng dầu. Good và cộng sự [10] đo chiều dày màng dầu của ổ đỡ trục khuỷu tại sáu điểm. Morenu [11] đo chiều dày màng dầu của ba ổ đỡ của trục khuỷu. Optasam [12] triển khai thiết bị thực nghiệm để đo áp suất ổ đỡ thanh truyền làm bằng vật liệu quang đàn hồi.

II. Phân Tích Thách Thức Đo Áp Suất Biên Độ Ổ Thủy Động

Việc khảo sát biên độ áp suất trong ổ thủy động đối mặt với nhiều thách thức. Áp suất trong ổ thủy động thay đổi liên tục theo thời gian và không gian, đòi hỏi hệ thống đo phải có độ phân giải cao và khả năng đáp ứng nhanh. Đồng thời, môi trường làm việc khắc nghiệt với nhiệt độ cao, rung động và ô nhiễm có thể ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của các cảm biến áp suất. Thêm vào đó, việc tích hợp các cảm biến và hệ thống điện tử vào ổ thủy động mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất của nó là một vấn đề kỹ thuật phức tạp. Luận văn này tập trung giải quyết những thách thức này thông qua việc thiết kế và xây dựng một hệ thống cơ điện tử tích hợp, có khả năng đo lường chính xác và liên tục biên độ áp suất trong ổ thủy động.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Đo Lường

Độ chính xác của phép đo áp suất trong ổ thủy động bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm: độ chính xác của cảm biến áp suất, nhiễu điện từ, biến dạng cơ học của ổ thủy động và ảnh hưởng của nhiệt độ. Cảm biến áp suất phải được hiệu chuẩn cẩn thận để đảm bảo độ chính xác. Các biện pháp chống nhiễu điện từ cần được thực hiện để giảm thiểu sai số đo. Sự biến dạng cơ học của ổ thủy động dưới tải cũng có thể ảnh hưởng đến phân bố áp suất. Cần thực hiện các biện pháp bù nhiệt để giảm thiểu sai số do nhiệt độ gây ra.

2.2. Vấn Đề Tích Hợp Cảm Biến Vào Hệ Thống Ổ Thủy Động

Việc tích hợp cảm biến áp suất vào ổ thủy động đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về vị trí, kích thước và phương pháp lắp đặt. Vị trí của cảm biến phải được chọn sao cho có thể đo được áp suất một cách chính xác và đại diện. Kích thước của cảm biến phải đủ nhỏ để không làm ảnh hưởng đến hiệu suất của ổ thủy động. Phương pháp lắp đặt phải đảm bảo cảm biến được gắn chắc chắn và không bị rung động. Do đó cần có giải pháp số hóa để khảo sát biểu đồ áp suất ổ thủy động.

III. Giải Pháp Tích Hợp Cơ Điện Tử Khảo Sát Biên Độ Áp Suất

Luận văn đề xuất một giải pháp tích hợp hệ thống cơ điện tử để khảo sát biên độ áp suất trong ổ thủy động. Giải pháp này bao gồm việc sử dụng các cảm biến áp suất có độ chính xác cao, một hệ thống thu thập dữ liệu dựa trên vi điều khiển ESP32 và một phần mềm xử lý và hiển thị dữ liệu. Hệ thống được thiết kế để đo lường liên tục áp suất tại nhiều điểm khác nhau trên bề mặt ổ thủy động. Dữ liệu được thu thập và xử lý để tạo ra biểu đồ áp suất, cho phép phân tích và đánh giá tình trạng hoạt động của ổ thủy động. Việc điều khiển tự độngtối ưu hóa hệ thống cũng được xem xét để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy.

3.1. Lựa Chọn Cảm Biến Áp Suất Phù Hợp Cho Ổ Thủy Động

Việc lựa chọn cảm biến áp suất phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống đo. Cảm biến áp suất cần phải có độ chính xác cao, khả năng đáp ứng nhanh, kích thước nhỏ và khả năng chịu được môi trường làm việc khắc nghiệt. Cảm biến WLKA-H10-4364844 là một lựa chọn phù hợp cho ứng dụng này do có các đặc tính kỹ thuật đáp ứng yêu cầu. Ngoài ra, dải đo của cảm biến phải phù hợp với dải áp suất dự kiến trong ổ thủy động. Đầu đo cơ được sử dụng để kết nối.

3.2. Thiết Kế Hệ Thống Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu

Hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu được thiết kế dựa trên vi điều khiển ESP32, có khả năng thu thập dữ liệu từ nhiều cảm biến đồng thời, xử lý dữ liệu và truyền dữ liệu đến máy tính. Vi điều khiển được lập trình để thu thập dữ liệu từ cảm biến với tốc độ cao và độ phân giải cao. Dữ liệu được xử lý để loại bỏ nhiễu và hiệu chỉnh sai số. Dữ liệu sau đó được truyền đến máy tính để hiển thị và phân tích. Cấu trúc Frame truyền thông của RTU được sử dụng.

IV. Mô Phỏng Đánh Giá Kết Quả Nghiên Cứu Hệ Thống Cơ Điện Tử

Để đánh giá hiệu quả của giải pháp tích hợp hệ thống, luận văn thực hiện mô phỏng và thử nghiệm trên một mô hình ổ thủy động. Các thông số mô phỏng được cài đặt để tạo ra các điều kiện làm việc khác nhau của ổ thủy động. Kết quả mô phỏng cho thấy hệ thống có khả năng đo lường chính xác biên độ áp suất trong ổ thủy động. Các biểu đồ áp suất thu được cho phép phân tích và đánh giá tình trạng hoạt động của ổ thủy động trong các điều kiện khác nhau. Kết quả thử nghiệm cũng cho thấy hệ thống có độ tin cậy cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường làm việc thực tế. Các thông số mô phỏng bao gồm tốc độ quay trục chính (n) và tải trọng (W).

4.1. Cài Đặt Thông Số Và Mô Phỏng Hoạt Động Hệ Thống

Mô phỏng hoạt động của hệ thống được thực hiện bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng. Các thông số đầu vào bao gồm tốc độ quay trục chính, tải trọng và các thông số hình học của ổ thủy động. Kết quả mô phỏng được sử dụng để đánh giá hiệu suất của hệ thống và tối ưu hóa các thông số thiết kế. Biến tần Alivar 33 được sử dụng để điều khiển tốc độ động cơ. Biến tần này có thể điều khiển tốc độ động cơ một cách chính xác và linh hoạt.

4.2. Phân Tích Biểu Đồ Áp Suất Đánh Giá Độ Tin Cậy

Các biểu đồ áp suất thu được từ mô phỏng và thử nghiệm được phân tích để đánh giá độ tin cậy của hệ thống. Các chỉ số đánh giá bao gồm độ chính xác, độ ổn định và khả năng lặp lại của phép đo. Kết quả phân tích cho thấy hệ thống có độ tin cậy cao và đáp ứng được yêu cầu của ứng dụng. Biểu đồ áp suất tương ứng với tốc độ 1000 v/ph và tải trọng 7 kG, 12 kG, 17 kG, tốc độ 1500 v/ph và tải trọng 7 kG, 12 kG, 17 kG, tốc độ 1900 v/ph và tải trọng 7 kG, 12 kG, 17 kG.

V. Ứng Dụng Thực Tế Triển Vọng Phát Triển Hệ Thống Cơ Điện Tử

Giải pháp tích hợp hệ thống cơ điện tử này có nhiều ứng dụng thực tế trong công nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực liên quan đến ổ thủy động. Hệ thống có thể được sử dụng để giám sát và chẩn đoán tình trạng hoạt động của ổ thủy động, phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn và ngăn ngừa sự cố. Ngoài ra, hệ thống cũng có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế và vận hành của ổ thủy động, nâng cao hiệu suất và tuổi thọ. Với sự phát triển của công nghệ cảm biến và điện tử, hệ thống này có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai.

5.1. Các Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiềm Năng Của Hệ Thống

Hệ thống có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm: sản xuất ô tô, hàng không vũ trụ, năng lượng tái tạo và các ngành công nghiệp chế tạo máy. Trong sản xuất ô tô, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát và chẩn đoán tình trạng hoạt động của các ổ thủy động trong động cơ và hộp số. Trong hàng không vũ trụ, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát và chẩn đoán tình trạng hoạt động của các ổ thủy động trong động cơ máy bay. Trong năng lượng tái tạo, hệ thống có thể được sử dụng để giám sát và chẩn đoán tình trạng hoạt động của các ổ thủy động trong tua bin gió.

5.2. Hướng Phát Triển Và Nghiên Cứu Mở Rộng Trong Tương Lai

Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống để tự động phân tích dữ liệu và đưa ra các khuyến nghị về bảo trì và vận hành. Nghiên cứu mở rộng có thể tập trung vào việc phát triển các cảm biến không dây để giảm thiểu sự phức tạp trong lắp đặt và bảo trì. Ngoài ra, việc nghiên cứu các vật liệu mới cho ổ thủy động cũng có thể góp phần nâng cao hiệu suất và tuổi thọ. Có thể sử dụng các loại vật liệu chế tạo khác nhau để cải thiện độ bền và hiệu suất.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Luận Văn Cơ Điện Tử Áp Suất

Luận văn đã trình bày một giải pháp tích hợp hệ thống cơ điện tử để khảo sát biên độ áp suất trong ổ thủy động. Giải pháp này có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống, bao gồm độ chính xác cao, khả năng đo lường liên tục và khả năng ứng dụng rộng rãi. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống có tiềm năng lớn trong việc nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của ổ thủy động. Hướng nghiên cứu tiếp theo là tập trung vào việc phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến hơn và tích hợp các chức năng tự động điều khiển để tạo ra một hệ thống hoàn chỉnh và thông minh.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Đạt Được Trong Luận Văn

Luận văn đã thành công trong việc thiết kế, xây dựng và thử nghiệm một hệ thống tích hợp cơ điện tử để khảo sát biên độ áp suất trong ổ thủy động. Hệ thống có khả năng đo lường chính xác áp suất tại nhiều điểm khác nhau trên bề mặt ổ thủy động và tạo ra biểu đồ áp suất. Các biểu đồ áp suất này có thể được sử dụng để phân tích và đánh giá tình trạng hoạt động của ổ thủy động trong các điều kiện khác nhau.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đo Áp Suất

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các cảm biến không dây, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ thống và nghiên cứu các vật liệu mới cho ổ thủy động. Ngoài ra, việc nghiên cứu các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến hơn cũng có thể góp phần nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống. Cần nghiên cứu về độ tin cậy hệ thống và độ chính xác đo lường. Đồng thời, cần tối ưu hóa hệ thống để tăng hiệu suất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về ổ thủy động và các đặc tỉnh cơ bản. Nghiên cứu tổng quan về lý thuyết bôi trơn, các đặc tính cơ bản của Š thủy động, phương trình Reynolds cho dòng chấy chất lông và các phương pháp giải phương trinh Reynolds trong bải toán ễ thủy động, Chương 2: Nghiên cứu các giải pháp số hóa cho thiết bị khảo sát biện độ áp suất ô thủy động. “Trong chương này nghiên cứu cáo giải pháp số hoá đưa ra giải pháp tối ưu. cho thiết bị khảo sát biên độ áp suất chu vì mặt cắt chính giữa ố thuỷ động với giá trị bất kỳ của tải trọng và tốc dộ trục chính ö thuý động trong vùng khảo sát.

Chương 3: Liển hành mô phỏng, đánh giá kết quá thu được. Mô phỏng khão sát biển đô biên độ áp suất ó thủy động với các giá tri tai trọng (W) và tốc độ quay trục chính (n) khác nhau trong vũng khảo sát, dinh gia kết quả mô phòng. HỌC VIÊN “Ký và nhỉ rõ họ tên DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Chuyên động của tắm phẳng trên lớp chất lỏng.

Sự thay đổi của độ nhót đẩu bồi trơn khi tăng nhiệt độ 12 Tình 1. Mặt cắt Š đố khi làm việc - - - 2. Sơ đồ vị trí khởi động ê. Miễn khai triển của ổ - - 24 Hinh 1.

Dang đường cong áp suất. Phân bó áp suối ¬— 29 Hib 1. Chia boi mién Khai ti€n 6. ceecsescsseenscrnseneees vee BS Tình 1.

Phan tit 4 rit. Kết cầu é dé béi trơn thủy động |5|. Sơ đồ tính toán của ỗ thuỷ động [5].--eee eevee AZ Tình 3. Sơ đỗ động thiết bị - - S43 Hình 2.

Két cầu cụm ổ bôi trơn thủy động [5]. Sơ đồ khói hệ thống điều khiễn. cece e AS Hình 2. Sơ đề chân vi xử lý ESP32 - - - _.

SHherrerrareiieereoreu,ẨT Tlinh 3. Câu trúc Trame truyền thông của RTU. Biển tẩn Alivar 33 Cormnnmicatien variables (ATV 32). So dé két nối RS485 điều khiến biển tân.

Béng co DC servo DCMP-500. Cầu tạo của Eneoder.13: Bồ trị cảm biên V1 va V2 Tình 2.14: Sơ để kết nếi Servo DC - - __55 Tình 2.15: Cầu lạo dẫn đo cơ - - 56 Hinh 2.16: Cám biển áp suất WLKA-H10-4364844. 58 Tình 317: Sơ để kết cảm biến áp suất - 59 Hình 2. Sơ dễ kết nối bàn phím.19, 8ø đỗ nguyên lý modul hiển thị LCD, Hình 2.

Mạch điều khiến thiết bị khảo sát biên độ áp suat DANH MUC BANG BIEU Bảng 1.1 Chuyển đổi đơn vị đo căn ow theo cS SH ng Tăng 1.2 So sánh đê nhớt của một số loại dau theo ISO, SAE, AGMA Bang 1.3 Cap độ nhói của đầu động cø SAE Bang 1.4 Dầu bôi trơn bánh răng SAU theo tiêu chuẩn J300.5 Cap chất hrong và phạm vi sit dung dầu bánh rang theo APT.6 Đặc tỉnh lý hóa của ba nhóm đầu gốc cơ bản trong tình chế [T, Y] Bang 1.7 Thanh phần đầu động cơ SAT30 hoặc SAT40 Bảng 2. Thông số kỹ thuật vi xử lý ESP32 Đảng 2.2: Thông số kỹ thuật của biến tẫu ATV 32.3: Thông số kỹ thuật căm biển áp suất WIK. Thông số kỹ thuật an hinh LCD 20x4 Bang 2. Thông số kỹ thuật mạch chưyển dỏi 12C Tảng 3.

Các giá trị áp suất tương ứng với tắc độ 1000 vính Bang 3. Cac gia tri áp suất tương ứng với tốc độ 1 500 v/ph. Cac gid tri Ap suat tương (mg với tốc độ 1900 v/ph CHUONG 1 TONG QUAN VE 6 TIIUY DONG VA CAC DAC TINII CƠ BẢN 1.1, Tính cấp thiết của dễ tải. Ô thủy động được sử đụng rộng rãi trong nhiều úng dụng cơ khí và các thiết tị công nghiệp với các ưu điển nhụ: Kết cầu trơn nhẹ, rẻ, yêu cầu bảo trị íL, hiệu.

quả bồi trơn tốt và tuổi thọ lầu dài. Việc đảm báo bồi tren của 6 rong quá trình làm việc sẽ góp phân nàng cao độ tin cậy và tuôi thọ của thiết bị thì việc nghiên cứu ố đỡ thủy động nói riêng và bôi trơn ô thủy động nói chưng là rắt cân thiết. Qua nghiên cứu, tác giả có thể tình toản được các đặc tính cơ băn cúa ỗ thủy động, trong quá trình làm việc, từ đỏ khảo sát được biểu để biên độ áp suất ô thủy động, theo chủ vì ð lạo điều kiện để tìm ra miện làm việc phù hợp. Các nghiên cứu tỉnh toán về bôi trơn luôn cần có các nghiên cửu bằng mô phỏng hoặc thực nghiệm để kiêm nghiệm và tối tru.

Do đó việc theo đối biếu đồ biên độ áp suất ô thủy động có kết nói với máy tính giúp kiểm tra, đánh giá tình trạng hoại động, kịp thời phát tiện sự cổ của các ô và thông báo nhanh chóng về máy tỉnh chơ người quân lý. Vì vậy “Nghiên cứu tích hợp hệ thông cơ điện từ cho thiết bị khão sát biên độ áp suất 6 thiry động” là đề tài mang tỉnh cấp thiếL 1. Các nghiên cứu của nước ngoài và Việt Nam. Ö nước ngoài, ổ thủy đông đã và đang được nghiên cửu rộng rãi.

nghiên cứu tiêu biểu như: Năm 1973, Rosenbcrg [9| do chiều day mang dau 6 diu to thanh truyền thông qua các cảm biển, Các kết quả đo cho thấy sự tương thích giữa chiều day mang dau va tai tac dung. Good và công sự [10] đã đo chiều dày mảng dầu của ô đỡ trục khuỷu tại sáu diém bối sáu cảm biến, chiều day mảng dẫu đo phủ hợp với chiều dày tính toán. Năm 2001, Morenu [11] tiến hành. đo chiều day mang dau của ba ổ đỡ của trục khườu và ä đầu to thanh truyền của động cơ xăng 4 xi lanh.

Các kết quả do dược sơ sánh với các kết quả tỉnh toán số và cho kết quả tương thích Năm 2000, Optasam [12] triển khai thiết bị thực nghiệm để đo áp suất ố đâu to thanh truyền làm bằng vật liệu quang đân hỏi, ở phân thưc nghiệm Lac gid quan sát và phân tích sự xuất hiện ứng suất trong thanh truyền khi áp suất thủy đông thay đổi. Chiều dày màng đầu được đo nhờ phân tích 2. Module điều khiển động co 3 pha AC AS 2. Module diều khiển vị trí dộng cơ DC servo.

Module đo vả lẫy áp SuẤt. Module nhận lệnh từ bàn phữm. Module kết nói và hiển thị LỚD. Module giao tiếp máy tính.

Chương trình tính toán mô phông, - - 65 2. CHƯƠNG 3: MÔ PHONG VA BANH GIA. Các thông số mô phông, - - _. Cài đặt các thông số mồ phỏng.

Kết quả mỏ phỏng - - - - _. Mô phông lại tốc độ 1000 víph. Mô phỏng tại tốc độ 1 500 v/ph. Mô phông tại tốc độ 1900 víph.

Đánh giá kết quả mô phổng. yeu RE] KẾT LUẬN. TÀI TLIỆU THAM KHẢO. MỤC LỤC CHƯƠNG1: TONG QUAN VE 0 THUY G VA CAC BAC TINA CO „1 Tính cấp thiết của để tải ác nghiên cứu của nước ngoài và Việt Nam.

Lý thuyết về bỏi trơn. Phân loại œ¡ dang bôi Iron. Ly thayt-vé BOL tm ooo. ssessssseessecessseeeseneee van vette 1.

Các loại vật liệu bôi trơn 5 1. Độ nhót dông lực và độ nhớt động học của chất bồi tron. Quan hệ giữa độ nhớt với nhiệt độ và áp lực. Dâu bôi trơn từ đầu khoáng.

Chất phụ gia - - 15 1. Giới thiệu về bói trơn thủy động. Nguyên lý làm việc 20 Tỉnh loán ỗ đỡ đỡ thủy động. Phương trình chiều đây mảng đầu.

Phươngtrình Reynolds một chiểu. Phương trình Reynolds cho ỗ đỡ thủy động, 34 1. Giải phương trình Reynolds cho ô đỡ thủy động,. nàn tằm 1m ereraeeerrre .39 CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU CÁC GIẢI PHÁP SỐ HÓA THIẾT BỊ KHẢO SÁT BIÊN pO AP SUAT 231 Cơ sở lý thuyết 2.

Nguyên lý đo và lây áp suất. a2 Kết cầu cơ khí 343. Giải pháp số khảo sát biểu đỗ áp suất ô thủy động, DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Chuyên động của tắm phẳng trên lớp chất lỏng.

Sự thay đổi của độ nhót đẩu bồi trơn khi tăng nhiệt độ 12 Tình 1. Mặt cắt Š đố khi làm việc - - - 2. Sơ đồ vị trí khởi động ê. Miễn khai triển của ổ - - 24 Hinh 1.

Dang đường cong áp suất. Phân bó áp suối ¬— 29 Hib 1. Chia boi mién Khai ti€n 6. ceecsescsseenscrnseneees vee BS Tình 1.

Phan tit 4 rit. Kết cầu é dé béi trơn thủy động |5|. Sơ đồ tính toán của ỗ thuỷ động [5].--eee eevee AZ Tình 3. Sơ đỗ động thiết bị - - S43 Hình 2.

Két cầu cụm ổ bôi trơn thủy động [5]. Sơ đồ khói hệ thống điều khiễn. cece e AS Hình 2. Sơ đề chân vi xử lý ESP32 - - - _.

SHherrerrareiieereoreu,ẨT Tlinh 3. Câu trúc Trame truyền thông của RTU. Biển tẩn Alivar 33 Cormnnmicatien variables (ATV 32). So dé két nối RS485 điều khiến biển tân.

Béng co DC servo DCMP-500. Cầu tạo của Eneoder.13: Bồ trị cảm biên V1 va V2 Tình 2.14: Sơ để kết nếi Servo DC - - __55 Tình 2.15: Cầu lạo dẫn đo cơ - - 56 Hinh 2.16: Cám biển áp suất WLKA-H10-4364844. 58 Tình 317: Sơ để kết cảm biến áp suất - 59 Hình 2. Sơ dễ kết nối bàn phím.19, 8ø đỗ nguyên lý modul hiển thị LCD, Hình 2.

Mạch điều khiến thiết bị khảo sát biên độ áp suat CHUONG 1 TONG QUAN VE 6 TIIUY DONG VA CAC DAC TINII CƠ BẢN 1.1, Tính cấp thiết của dễ tải. Ô thủy động được sử đụng rộng rãi trong nhiều úng dụng cơ khí và các thiết tị công nghiệp với các ưu điển nhụ: Kết cầu trơn nhẹ, rẻ, yêu cầu bảo trị íL, hiệu. quả bồi trơn tốt và tuổi thọ lầu dài. Việc đảm báo bồi tren của 6 rong quá trình làm việc sẽ góp phân nàng cao độ tin cậy và tuôi thọ của thiết bị thì việc nghiên cứu ố đỡ thủy động nói riêng và bôi trơn ô thủy động nói chưng là rắt cân thiết.

Qua nghiên cứu, tác giả có thể tình toản được các đặc tính cơ băn cúa ỗ thủy động, trong quá trình làm việc, từ đỏ khảo sát được biểu để biên độ áp suất ô thủy động, theo chủ vì ð lạo điều kiện để tìm ra miện làm việc phù hợp. Các nghiên cứu tỉnh toán về bôi trơn luôn cần có các nghiên cửu bằng mô phỏng hoặc thực nghiệm để kiêm nghiệm và tối tru. Do đó việc theo đối biếu đồ biên độ áp suất ô thủy động có kết nói với máy tính giúp kiểm tra, đánh giá tình trạng hoại động, kịp thời phát tiện sự cổ của các ô và thông báo nhanh chóng về máy tỉnh chơ người quân lý. Vì vậy “Nghiên cứu tích hợp hệ thông cơ điện từ cho thiết bị khão sát biên độ áp suất 6 thiry động” là đề tài mang tỉnh cấp thiếL 1.

Các nghiên cứu của nước ngoài và Việt Nam. Ö nước ngoài, ổ thủy đông đã và đang được nghiên cửu rộng rãi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ