Luận văn: Nghiên cứu Thiết kế và Chế tạo Hệ thống Đo Nhiệt Cắt trong Mài Phẳng

Luận văn: Nghiên cứu thiết kế, chế tạo hệ thống đo nhiệt cắt khi mài phẳng. Giải pháp nâng cao hiệu quả, độ chính xác trong gia công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2014

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LOI CAM DOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIFT TAT

DANH MỤC HÌNH VẼ

1. Chương 1 - Tổng quan về qua trinh mai

1.1. Khái niệm mài

1.2. Đặc điểm của quá trình cắt khi mải

1.3. Khả năng gia công của đá mải

1.4. Quá trình mài phẳng

1.5. Các đặc điểm của mài phẳng

2. Chương 2 - Nhiệt cắt (rong quả trình

2.1. Tổng quan về nhiệt cắt trong quá trinh mảải

2.2. Ảnh hưởng cũa nhiệt cắt trong quá trình mài

2.2.1. Ảnh hướng của nhiệt cắt đến độ chính xác gia công

2.2.2. Ảnh hưởng của nhiệt cắt đến chất lượng bể mặt gia công

2.2.3. Ảnh hướng của nhiệt cắt đến khá năng làm việc của quả trinh rải

2.2.4. Ảnh hưởng của nhiệt cắt đến câu trúc lớp bể mặt

3. Chương 3 - Các phương pháp do nhiệt cắt

3.1. Kỹ thuật sơn phú

3.2. Kỹ thuật quang học

3.3. Sof quang Key hit cecescesseesseessessseeeesstrsieseeestetsneeersaesstneee

3.4. Hóa kế quang học

3.5. Đo tiếp xúc trục tiếp

3.5.1. Kỹ thuật cặp nhiệt điện

4. Chương 4 - Tẳng quan vé cam biến nhiệt độ

4.1. Khải niệm chung

4.2. Đường cong chuẩn của căm biển

4.3. Xử lý tin hiệu và điêu khiến

4.4. Phương pháp chuẩn cắm biển

4.5. Đặc trưng của cảm biến

4.5.1. Sai số và độ chính xác

4.5.2. Độ tuyến tính

4.5.3. Độ nhanh - thời gian đáp từng

4.5.4. Giới hạn sử dụng của cảm biến

4.5.5. Nhiệt độ đo được và nhiệt độ cần đo

4.5.6. Các loại cảm biển nhiệt độ

4.5.6.1. Nhiệt điện trỞ
4.5.6.2. Cặp nhuệt điện
4.5.6.3. Câm biến bản dẫn

5. Chương 5 - Thiết kế hệ thống đo nhí

5.1. Nguyên lý hoại dộng của hệ thống

5.2. Bộ phận chuyên đổi tin hiệu

5.3. Cài đặt cắn hình hệ thống

6. Chương 6 - Thiết kế thí nghiệm và xứ lý kết quá

6.1. Phương pháp bình phương nhỏ nhất

6.1.1. Giới thiệu chung

6.1.2. Sai số trung bình phương và phương giáp bìnhhphương Tối thiểu tim xắp xi tối nhật với một hàm

6.2. Xác định tham số công thức thự nghiệm

6.3. Thí nghiệm do nhiệt dộ trong quá trinh mải phẳng

6.3.1. Máy và dụng cụ thí nghiệm

6.3.2. Kết quả thí nghiệm

6.4. Xte ly két qua thi nghiém

KET LUAN VẢ KIÊN NGHỊ

TẢI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Nhiệt Cắt Trong Mài Phẳng SEO

Quá trình mài phẳng là một công đoạn quan trọng trong gia công cơ khí, được sử dụng để đạt được độ chính xác cao về kích thước và độ bóng bề mặt. Tuy nhiên, quá trình này sinh ra lượng nhiệt cắt đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và tuổi thọ của dụng cụ. Việc nghiên cứu và kiểm soát nhiệt cắt trong mài phẳng là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quá trình gia công. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu, thiết kế và chế tạo hệ thống đo nhiệt cắt trong quá trình mài phẳng, nhằm cung cấp một công cụ hiệu quả để theo dõi và điều khiển nhiệt độ, từ đó nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình mài. Theo tài liệu gốc, nhiệt độ cao có thể gây ra biến dạng nhiệt, ảnh hưởng đến độ chính xác gia công và làm giảm tuổi thọ của đá mài.

1.1. Khái Niệm Cơ Bản Về Quá Trình Mài và Mài Phẳng

Quá trình mài là một phương pháp gia công tinh sử dụng đá mài để loại bỏ vật liệu khỏi phôi. Mài phẳng là một dạng đặc biệt của quá trình mài, trong đó phôi được gia công để tạo ra một bề mặt phẳng. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình mài bao gồm vật liệu phôi, vật liệu đá mài, tốc độ cắt, lượng ăn dao và phương pháp làm mát. Nhiệt độ phát sinh trong quá trình mài phụ thuộc lớn vào các yếu tố này. Cần hiểu rõ về khái niệm này để nghiên cứu thiết kế hệ thống đo nhiệt hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Kiểm Soát Nhiệt Cắt Trong Mài Kim Loại

Kiểm soát nhiệt cắt là rất quan trọng vì nhiệt độ cao có thể gây ra nhiều vấn đề, bao gồm biến dạng nhiệt của phôi, giảm độ cứng của dụng cụ cắt, và thay đổi cấu trúc bề mặt của vật liệu. Việc kiểm soát nhiệt độ giúp duy trì độ chính xác gia công, kéo dài tuổi thọ của dụng cụ, và cải thiện chất lượng bề mặt của sản phẩm. Việc này có thể được thực hiện thông qua việc sử dụng các phương pháp làm mát hiệu quả, điều chỉnh các thông số cắt, hoặc sử dụng các vật liệu đá mài có khả năng giảm nhiệt. Ảnh hưởng của nhiệt cắt đến bề mặt kim loại là một trong những vấn đề cần được quan tâm.

II. Các Vấn Đề Thách Thức Đo Nhiệt Cắt Khi Mài Phẳng SEO

Việc đo lường nhiệt cắt trong quá trình mài phẳng gặp nhiều thách thức do môi trường làm việc khắc nghiệt, nhiệt độ thay đổi nhanh chóng và khó tiếp cận trực tiếp vùng cắt. Các phương pháp đo truyền thống thường không đáp ứng được yêu cầu về độ chính xác và độ phân giải. Bên cạnh đó, việc lựa chọn cảm biến phù hợp và thiết kế hệ thống đo lường sao cho không ảnh hưởng đến quá trình mài cũng là một vấn đề cần giải quyết. Việc thiết kế hệ thống đo lường hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quá trình mài và các yếu tố ảnh hưởng đến nhiệt cắt.

2.1. Khó Khăn Trong Đo Nhiệt Độ Tại Vùng Cắt Tổng Quan

Vùng cắt trong quá trình mài phẳng là một khu vực rất nhỏ và khó tiếp cận. Nhiệt độ ở đây thay đổi rất nhanh chóng, đòi hỏi các cảm biến có thời gian đáp ứng nhanh và độ phân giải cao. Ngoài ra, sự hiện diện của dung dịch trơn nguội và phoi cũng gây khó khăn cho việc đo lường. Các phương pháp đo không tiếp xúc có thể bị ảnh hưởng bởi bụi và hơi nước, trong khi các phương pháp đo tiếp xúc có thể làm thay đổi nhiệt độ tại vùng cắt.

2.2. Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Đến Độ Chính Xác Gia Công Mài Phẳng

Nhiệt độ cao có thể gây ra biến dạng nhiệt của phôi, ảnh hưởng đến độ chính xác về kích thước và hình dạng. Sự giãn nở nhiệt không đồng đều có thể dẫn đến sai số trong quá trình gia công. Ngoài ra, nhiệt độ cao cũng có thể làm giảm độ cứng của dụng cụ cắt, dẫn đến mài mòn nhanh chóng và giảm tuổi thọ của dụng cụ. Cần có các phương pháp tối ưu hóa quá trình mài để giảm thiểu ảnh hưởng của nhiệt độ.

2.3. Tác Động Của Nhiệt Cắt Đến Chất Lượng Bề Mặt Chi Tiết Mài

Nhiệt độ cao có thể gây ra các thay đổi về cấu trúc bề mặt của vật liệu, chẳng hạn như tạo ra lớp oxit, làm thay đổi độ cứng bề mặt, hoặc gây ra các vết nứt tế vi. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt của sản phẩm, bao gồm độ bóng, độ nhám và khả năng chống mài mòn. Việc kiểm soát nhiệt độ giúp duy trì chất lượng bề mặt mong muốn và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

III. Phương Pháp Thiết Kế Hệ Thống Đo Nhiệt Cắt Hiệu Quả SEO

Để xây dựng một hệ thống đo nhiệt cắt hiệu quả, cần xem xét nhiều yếu tố, bao gồm lựa chọn cảm biến nhiệt độ phù hợp, thiết kế mạch điện tử để xử lý tín hiệu, và phát triển phần mềm để thu thập và phân tích dữ liệu. Hệ thống cần đảm bảo độ chính xác cao, độ ổn định, và khả năng hoạt động trong môi trường khắc nghiệt. Việc tích hợp hệ thống vào máy mài và đảm bảo an toàn cho người vận hành cũng là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm.

3.1. Lựa Chọn Cảm Biến Nhiệt Độ Thích Hợp Tiêu Chí Đánh Giá

Việc lựa chọn cảm biến nhiệt độ là một bước quan trọng trong thiết kế hệ thống đo lường. Các tiêu chí cần xem xét bao gồm dải đo nhiệt độ, độ chính xác, thời gian đáp ứng, kích thước, và khả năng chống nhiễu. Các loại cảm biến phổ biến bao gồm cặp nhiệt điện, nhiệt điện trở, và cảm biến bán dẫn. Cần đánh giá kỹ lưỡng các ưu nhược điểm của từng loại cảm biến để lựa chọn loại phù hợp nhất với ứng dụng cụ thể. Cảm biến nhiệt độ cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe của môi trường mài.

3.2. Thiết Kế Mạch Điện Tử Xử Lý Tín Hiệu Cảm Biến Nhiệt Độ

Tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ thường rất nhỏ và dễ bị nhiễu. Do đó, cần thiết kế một mạch điện tử để khuếch đại, lọc nhiễu, và chuyển đổi tín hiệu sang dạng số. Mạch điện tử cần đảm bảo độ chính xác cao, độ ổn định, và khả năng hoạt động trong môi trường công nghiệp. Việc sử dụng vi điều khiển để điều khiển và xử lý tín hiệu là một giải pháp phổ biến. Mạch điện tử này có thể sử dụng thiết kế mạch điện tử đơn giản, hiệu quả.

3.3. Xây Dựng Phần Mềm Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Đo Nhiệt

Phần mềm thu thập và phân tích dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi dữ liệu từ cảm biến thành thông tin hữu ích. Phần mềm cần có khả năng thu thập dữ liệu liên tục, hiển thị dữ liệu trực quan, và thực hiện các phép tính thống kê để phân tích xu hướng và đánh giá hiệu quả của quá trình mài. Cần xem xét đến khả năng xuất dữ liệu để sử dụng trong các phần mềm phân tích khác. Cần sử dụng các phần mềm phân tích dữ liệu chuyên dụng.

IV. Chế Tạo Thử Nghiệm Hệ Thống Đo Nhiệt Cắt Trong Mài Phẳng SEO

Sau khi thiết kế, cần tiến hành chế tạo hệ thống đo nhiệt cắt và thử nghiệm để đánh giá hiệu quả hoạt động. Quá trình chế tạo bao gồm lắp ráp các thành phần điện tử, kết nối cảm biến với mạch điện tử, và tích hợp hệ thống vào máy mài. Quá trình thử nghiệm bao gồm đo lường nhiệt độ trong các điều kiện mài khác nhau, so sánh kết quả với các phương pháp đo khác, và đánh giá độ chính xác và độ ổn định của hệ thống. Kết quả thử nghiệm sẽ cung cấp thông tin quan trọng để cải tiến thiết kế và tối ưu hóa hoạt động của hệ thống.

4.1. Quy Trình Chế Tạo Hệ Thống Đo Nhiệt Chi Tiết Các Bước

Quá trình chế tạo hệ thống đo nhiệt bao gồm nhiều bước, từ việc chuẩn bị các linh kiện điện tử đến việc lắp ráp và kiểm tra. Cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật để đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của hệ thống. Các bước quan trọng bao gồm hàn các linh kiện lên mạch in, kết nối cảm biến với mạch điện tử, kiểm tra kết nối và đảm bảo không có lỗi. Sau khi lắp ráp, cần kiểm tra kỹ lưỡng hệ thống để đảm bảo hoạt động đúng theo thiết kế.

4.2. Thử Nghiệm Đánh Giá Độ Chính Xác Hệ Thống Đo Nhiệt Cắt

Việc thử nghiệm và đánh giá độ chính xác của hệ thống đo nhiệt là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của dữ liệu. Cần thực hiện các thử nghiệm trong các điều kiện mài khác nhau, sử dụng các vật liệu phôi và đá mài khác nhau. Kết quả đo lường cần được so sánh với các phương pháp đo khác, chẳng hạn như đo bằng cặp nhiệt điện hoặc camera nhiệt. Độ chính xác của hệ thống cần được đánh giá dựa trên sai số và độ lặp lại của các kết quả đo lường. Cần đảm bảo độ chính xác của hệ thống đo ở mức chấp nhận được.

4.3. Phân Tích Kết Quả Thử Nghiệm Đề Xuất Cải Tiến Hệ Thống

Sau khi thử nghiệm, cần phân tích kết quả để đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống. Phân tích kết quả giúp xác định các điểm yếu của hệ thống và đề xuất các cải tiến. Các cải tiến có thể bao gồm thay đổi cảm biến, cải tiến mạch điện tử, hoặc tối ưu hóa phần mềm. Việc lặp lại quá trình thử nghiệm và phân tích kết quả giúp cải thiện liên tục hiệu suất của hệ thống. Cần chú trọng đến việc xử lý tín hiệu để có kết quả phân tích chính xác.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hệ Thống Đo Nhiệt Cắt Trong Mài Phẳng SEO

Hệ thống đo nhiệt cắt có thể được ứng dụng rộng rãi trong các nhà máy sản xuất và các phòng thí nghiệm nghiên cứu. Hệ thống có thể được sử dụng để theo dõi và điều khiển nhiệt độ trong quá trình mài, từ đó nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình gia công. Ngoài ra, hệ thống còn có thể được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số cắt đến nhiệt độ, giúp tối ưu hóa quá trình mài và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ. Hệ thống này có nhiều ứng dụng của hệ thống đo nhiệt trong thực tế.

5.1. Theo Dõi Điều Khiển Nhiệt Độ Trong Quá Trình Mài Tự Động

Hệ thống đo nhiệt cắt có thể được tích hợp vào các hệ thống mài tự động để theo dõi và điều khiển nhiệt độ. Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng cho phép, hệ thống có thể tự động điều chỉnh các thông số cắt, chẳng hạn như giảm tốc độ cắt hoặc tăng lượng dung dịch trơn nguội. Điều này giúp đảm bảo quá trình mài diễn ra ổn định và an toàn, đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm.

5.2. Tối Ưu Hóa Thông Số Cắt Dựa Trên Dữ Liệu Đo Nhiệt

Dữ liệu từ hệ thống đo nhiệt cắt có thể được sử dụng để tối ưu hóa các thông số cắt. Bằng cách thay đổi các thông số cắt và theo dõi nhiệt độ, có thể xác định được các thông số tối ưu giúp giảm nhiệt độ, tăng hiệu quả gia công, và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ. Quá trình này có thể được thực hiện tự động bằng cách sử dụng các thuật toán tối ưu hóa.

5.3. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Vật Liệu Đến Nhiệt Cắt Khi Mài

Hệ thống đo nhiệt cắt có thể được sử dụng để nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu phôi và đá mài đến nhiệt độ. Bằng cách đo nhiệt độ khi mài các vật liệu khác nhau, có thể xác định được vật liệu nào sinh ra nhiệt độ cao hơn, và từ đó lựa chọn vật liệu phù hợp để giảm nhiệt độ và cải thiện hiệu quả gia công. Việc này giúp ích cho nghiên cứu khoa học kỹ thuật.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Hệ Thống Đo Nhiệt Cắt Mài SEO

Luận văn đã trình bày quá trình nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và thử nghiệm một hệ thống đo nhiệt cắt trong quá trình mài phẳng. Kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống có khả năng đo lường nhiệt độ với độ chính xác cao và độ ổn định tốt. Hệ thống có thể được ứng dụng để theo dõi và điều khiển nhiệt độ, tối ưu hóa các thông số cắt, và nghiên cứu ảnh hưởng của vật liệu đến nhiệt độ. Trong tương lai, hệ thống có thể được cải tiến để đo lường nhiệt độ ở các vùng cắt khác nhau, hoặc tích hợp với các hệ thống điều khiển tự động. Đo nhiệt độ trong mài giúp nâng cao hiệu quả gia công.

6.1. Tổng Kết Các Kết Quả Đạt Được Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc thiết kế và chế tạo một hệ thống đo nhiệt cắt có độ chính xác cao và độ ổn định tốt. Hệ thống đã được thử nghiệm trong các điều kiện mài khác nhau và cho kết quả phù hợp với lý thuyết. Nghiên cứu cũng đã đề xuất các ứng dụng thực tiễn của hệ thống trong công nghiệp sản xuất.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Hệ Thống Đo Nhiệt Cắt

Trong tương lai, hệ thống đo nhiệt cắt có thể được cải tiến để đo lường nhiệt độ ở các vùng cắt khác nhau, hoặc tích hợp với các hệ thống điều khiển tự động. Ngoài ra, có thể nghiên cứu sử dụng các loại cảm biến mới có độ chính xác cao hơn và thời gian đáp ứng nhanh hơn. Việc phát triển các thuật toán phân tích dữ liệu tiên tiến cũng giúp khai thác tối đa thông tin từ hệ thống đo lường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA BAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOL Nguyễn Minh Quân NGHIEN CUU, THIET KE VA CHE TAO HE THONG DO NHTET CAT TRONG QUA TRINH MAI PHANG Chuyên ngành: Công nghệ Co Diện Từ LUẬN VĂN THẠC SĨ KIOA HỌC CÔNG NGHỆ CƠ DIỆN TỬ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC : TS. Nguyễn Trọng Tiểu Hà Nội - 2014 MỤC LỤC LOI CAM DOAN. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIFT TAT. DANH MỤC HÌNH VẼ MG DAU.

Chương1 - Tổng quan về qua trinh mai 1.1 Khái niệm mài - - - - 13 1.2 Đặc điểm của quá trình cắt khi mải.1 Vậi liệu hạt mài - - - 16 1. Cấu trủo của đá mãi: - - - 16 1.3 Khả năng gia công của đá mải.4 Quá trình mài phẳng - - - - 19 1.5 Các đặc điểm của mài phẳng. - - - 22 Chương 2 - Nhiệt cắt (rong quả trình 2.1Tổng quan về nhiệt cắt trong quá trinh mảải. co vn 202001122re.2 Anh hưởng cũa nhiệt cắt trong quá trình mài - 30 2.1 Ảnh hướng của nhiệt cắt đến độ chính xác gia công - - 30 2.2 Ảnh hưởng của nhiệt cắt đến chất lượng bể mắt gia công.3 Ảnh hướng của nhiệt cắt đến khá năng làm việc của quả trinh rải.4 Ảnh hưởng của nhiệt cắt đến câu trúc lớp bể mắt - 31 Chương 3 - Các phương pháp do nhiệt cắt 3.2 Kỹ thuật quang học.3 Sof quang Key hit cecescesseesseessessseeeesstrsieseeestetsneeersaesstneee 36 3.4 Hóa kế quang học.2 Đo tiếp xúc trục tiếp - - - 38 3.1 Kỹ thuật sơn phú .2 Kỹ thuật cặp nhiệt điện - - 38 Chương 4 - Tẳng quan vé cam biến nhiệt độ.1 Khải niệm chung 43 4.3 Xử lý tin hiệu và điêu khiến - 43 4.2 Đường cong chuẩn của căm biển.2 Phương pháp chuẩn cắm biển.

TH HH HHHH HH0.2 Đặc trưng của cảm biến 47 4.1 Sai số và độ chính xác.3 Dộ tuyến tính.3 Độ nhanh - thời gian đáp từng.3 Giới hạn sử dụng của cảm biến.5 Nhiệt độ đo được và nhiệt độ cần đo.2 Đo nhiệt dộ trong lòng vật rẫn.6 Các loại cảm biển nhiệt độ.1 Nhiệt điện trỞ.2 Cặp nhuệt điện.3 Câm biến bản dẫn,. cà HH HH HH Hee, G1 Chương 5 - Thiết kế hệ thống đo nhí: 5.1 Nguyên lý hoại dộng của hệ thống. si seeeeerieirrereeuroeÔA DANH MỤC CÁC BẰNG Bang 1.1 Vat liga hat mai Bang 1.2 Câu trúc của đá mài Bảng 4.1 Trình tự hiệu chuẩn cảm biến của Viện đo lường Việt Nam .2 Một số loại cặp nhiệt điện thông dụng.3 Thông sé cap nhiệt Chroriel/Constanfan.L Hiện chuẩn cảm biến cặp nhiệt loại K.2 Các loại cặp nhiệt điện sử dụng với ADAM-4019+.1 Két quả thí nghiệm.2 Các giá trị quy đối kết quả thí nghiệm .2 Bộ phận chuyên đổi tin hiệu.3 Cài đặt cắn hình hệ thống, 74 Chương 6 - Thiết kế thí nghiệm và xứ lý kết quá.1 Phương pháp bình phương nhỏ nhất.1 Giới thiệu chung.2 Sai số trung bình phương và phương giáp bìnhhphương Tối thiểu tim xắp xi tối nhật với một hàm.ả 62 Xác định tham số công thức thự nghiệm .3 Thí nghiệm do nhiệt dộ trong quá trinh mải phẳng,.1 Máy và dụng cụ thí nghiệm.2 Kết quả thí nghiệm.4 Xte ly két qua thi nghiém - - 86 KET LUAN VẢ KIÊN NGHỊ TẢI LIỆU THAM KHẢO.6 TC cảm biến nhiệt DS18B20.2 Cầu tạo cặn nhiệt loại KK .3 Cặp nhiệt loại K thực tế 1ình 5.4 Đường đặc tính của cảm biến cặp nhiệt loại K.6 So dé chan ADAM-4019+ .9 So 48 khdi [CPCON 1-7520 .10 Cap chuyén RS232-USB .11 Giao dign phan mém .12 Giao diện cải đặt.13 Giao diện lựa chọn .14 Giao diện hiệu chỉnh .15 Hiệu chỉnh gốc 0.16 Hiệu chính đải do .17 Hiệu chỉnh bù điểm lạnh .18 Giao diện đô thị Linh 5.20 Lựa chọn cdng COM .21 Giao diện khởi động .22 Tim module tir cing COM .23 Két nói được với may tinh .2 Cặp nhiệt gắn trên phôi Tình 6.3 Phôi gả trên máy mài. TLỒI CAM BOAN Tôi xm cam đoạn luận văn này là công Irình nghiền cứu của riêng Lôi.

Các số liệu kết quả nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng, dược ai công, bố trong bắt kỳ công trinh nghiên cứu nào khác. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TAT bám kính cong của đỉnh hạt ải : độ dày lớp cất tại diễm x : góc trước tại. x : độ dày lớp vật liêu bị cắt khi rưải : góc cắt thực tế tại điểmx độ nhằm bê mặt Ty : lực cắt toàn phần. Py : lực cắt hướng kinh: Pr : lực cắt tiếp luyến f : tần số của các dao déng riéng không tắt dàn của hệ e : độ cửng riêng của hệ mm : trọng lượng của hệ (Ps.

Via) : nhiệt do công suất chuyến hỏa thành Quant nhiệt truyền vào chỉ liết Qaa : nhiệt truyền vào đá Qu. : nhiệt truyền vào dung dich tron nguội Qphoi nhiệt truyền vào phoi và các phê thải khi mái pbs : nhiệt phát sing Thể số đâm nhiệt : mật độ khỏi độ nhạy : hiệu suất của một động cơ nhiệt thuận nghich : thời gian trễ khi tăng, ; thời gian tầng thời gian trễ khi giảm : thời gian giảm. + nhiệt độ của cảm biến Ts : nhiệt độ môi trường. Cb : các hằng số đặc trưng cho vật liệu : năng lượng liên lrết Thể mihiét dé chuan : suất diện dong : điện trở của cặp nhiệt, : diện trở dây nối, : điện trở trong của milHvôn kế điện lrở chuẩn.

: biển trở con chạy số trung bình phương : đự đoán từ mồ phỏng. ghép kênh phân chia buốc sóng : bộ nhân kênh chia bước sóng trên màng mỏng (} 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TAT bám kính cong của đỉnh hạt ải : độ dày lớp cất tại diễm x : góc trước tại. x : độ dày lớp vật liêu bị cắt khi rưải : góc cắt thực tế tại điểmx độ nhằm bê mặt Ty : lực cắt toàn phần. Py : lực cắt hướng kinh: Pr : lực cắt tiếp luyến f : tần số của các dao déng riéng không tắt dàn của hệ e : độ cửng riêng của hệ mm : trọng lượng của hệ (Ps.

Via) : nhiệt do công suất chuyến hỏa thành Quant nhiệt truyền vào chỉ liết Qaa : nhiệt truyền vào đá Qu. : nhiệt truyền vào dung dich tron nguội Qphoi nhiệt truyền vào phoi và các phê thải khi mái pbs : nhiệt phát sing Thể số đâm nhiệt : mật độ khỏi độ nhạy : hiệu suất của một động cơ nhiệt thuận nghich : thời gian trễ khi tăng, 5.2 Bộ phận chuyên đổi tin hiệu.3 Cài đặt cắn hình hệ thống, 74 Chương 6 - Thiết kế thí nghiệm và xứ lý kết quá.1 Phương pháp bình phương nhỏ nhất.1 Giới thiệu chung.2 Sai số trung bình phương và phương giáp bìnhhphương Tối thiểu tim xắp xi tối nhật với một hàm.ả 62 Xác định tham số công thức thự nghiệm .3 Thí nghiệm do nhiệt dộ trong quá trinh mải phẳng,.1 Máy và dụng cụ thí nghiệm.2 Kết quả thí nghiệm.4 Xte ly két qua thi nghiém - - 86 KET LUAN VẢ KIÊN NGHỊ TẢI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TAT bám kính cong của đỉnh hạt ải : độ dày lớp cất tại diễm x : góc trước tại. x : độ dày lớp vật liêu bị cắt khi rưải : góc cắt thực tế tại điểmx độ nhằm bê mặt Ty : lực cắt toàn phần.

Py : lực cắt hướng kinh: Pr : lực cắt tiếp luyến f : tần số của các dao déng riéng không tắt dàn của hệ e : độ cửng riêng của hệ mm : trọng lượng của hệ (Ps. Via) : nhiệt do công suất chuyến hỏa thành Quant nhiệt truyền vào chỉ liết Qaa : nhiệt truyền vào đá Qu. : nhiệt truyền vào dung dich tron nguội Qphoi nhiệt truyền vào phoi và các phê thải khi mái pbs : nhiệt phát sing Thể số đâm nhiệt : mật độ khỏi độ nhạy : hiệu suất của một động cơ nhiệt thuận nghich : thời gian trễ khi tăng, 5.2 Bộ phận chuyên đổi tin hiệu.3 Cài đặt cắn hình hệ thống, 74 Chương 6 - Thiết kế thí nghiệm và xứ lý kết quá.1 Phương pháp bình phương nhỏ nhất.1 Giới thiệu chung.2 Sai số trung bình phương và phương giáp bìnhhphương Tối thiểu tim xắp xi tối nhật với một hàm.ả 62 Xác định tham số công thức thự nghiệm .3 Thí nghiệm do nhiệt dộ trong quá trinh mải phẳng,.1 Máy và dụng cụ thí nghiệm.2 Kết quả thí nghiệm.4 Xte ly két qua thi nghiém - - 86 KET LUAN VẢ KIÊN NGHỊ TẢI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TAT bám kính cong của đỉnh hạt ải : độ dày lớp cất tại diễm x : góc trước tại.

x : độ dày lớp vật liêu bị cắt khi rưải : góc cắt thực tế tại điểmx độ nhằm bê mặt Ty : lực cắt toàn phần. Py : lực cắt hướng kinh: Pr : lực cắt tiếp luyến f : tần số của các dao déng riéng không tắt dàn của hệ e : độ cửng riêng của hệ mm : trọng lượng của hệ (Ps. Via) : nhiệt do công suất chuyến hỏa thành Quant nhiệt truyền vào chỉ liết Qaa : nhiệt truyền vào đá Qu. : nhiệt truyền vào dung dich tron nguội Qphoi nhiệt truyền vào phoi và các phê thải khi mái pbs : nhiệt phát sing Thể số đâm nhiệt : mật độ khỏi độ nhạy : hiệu suất của một động cơ nhiệt thuận nghich : thời gian trễ khi tăng, 5.2 Bộ phận chuyên đổi tin hiệu.3 Cài đặt cắn hình hệ thống, 74 Chương 6 - Thiết kế thí nghiệm và xứ lý kết quá.1 Phương pháp bình phương nhỏ nhất.1 Giới thiệu chung.2 Sai số trung bình phương và phương giáp bìnhhphương Tối thiểu tim xắp xi tối nhật với một hàm.ả 62 Xác định tham số công thức thự nghiệm .3 Thí nghiệm do nhiệt dộ trong quá trinh mải phẳng,.1 Máy và dụng cụ thí nghiệm.2 Kết quả thí nghiệm.4 Xte ly két qua thi nghiém - - 86 KET LUAN VẢ KIÊN NGHỊ TẢI LIỆU THAM KHẢO.

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TAT bám kính cong của đỉnh hạt ải : độ dày lớp cất tại diễm x : góc trước tại. x : độ dày lớp vật liêu bị cắt khi rưải : góc cắt thực tế tại điểmx độ nhằm bê mặt Ty : lực cắt toàn phần. Py : lực cắt hướng kinh: Pr : lực cắt tiếp luyến f : tần số của các dao déng riéng không tắt dàn của hệ e : độ cửng riêng của hệ mm : trọng lượng của hệ (Ps. Via) : nhiệt do công suất chuyến hỏa thành Quant nhiệt truyền vào chỉ liết Qaa : nhiệt truyền vào đá Qu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ