Luận văn Thạc sĩ Kỹ thuật: nghiên cứu thiết kế máy búa rung lực ly tâm 50n

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thiết kế máy búa rung lực ly tâm 50 tấn ứng dụng trong thi công nền móng công trình xây dựng hiện đại.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ Khoa học Kỹ thuật

2011

78
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thiết kế máy búa rung 50 tấn đột phá

Luận văn thạc sĩ khoa học kỹ thuật với chủ đề “Nghiên cứu, thiết kế máy búa rung lực ly tâm 50 tấn” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cấp thiết về tự chủ công nghệ trong lĩnh vực thi công nền móng tại Việt Nam. Bối cảnh hiện nay cho thấy nhu cầu xây dựng các công trình giao thông, công nghiệp ngày càng lớn, đòi hỏi các thiết bị thi công nền móng hiện đại và hiệu quả. Tuy nhiên, Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào máy móc nhập khẩu, gây tốn kém ngoại tệ và bị động trong công nghệ. Luận văn này ra đời nhằm mục tiêu xây dựng một quy trình tính toán, thiết kế hoàn chỉnh cho một chiếc máy đóng cọc dạng rung, cụ thể là máy búa rung lực ly tâm 50 tấn, phù hợp với điều kiện thi công trong nước. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích nguyên lý hoạt động của búa rung, từ đó xác định các thông số động lực học cốt lõi như lực ly tâm, tần số rung, và mô men lệch tâm. Công trình không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào tính toán thiết kế cơ khí cho từng cụm chi tiết quan trọng. Điểm nổi bật của luận văn là việc áp dụng phương pháp thiết kế hiện đại, sử dụng phần mềm mô phỏng (ANSYS, SolidWorks) để kiểm nghiệm độ bền, tối ưu hóa kết cấu trước khi chế tạo. Đây là cách tiếp cận tiên tiến, giúp rút ngắn chu trình nghiên cứu, giảm thiểu rủi ro và chi phí, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt độ tin cậy và hiệu suất cao. Luận văn cung cấp một bộ tài liệu kỹ thuật hoàn chỉnh, bao gồm thuyết minh thiết kếbản vẽ kỹ thuật máy búa rung, tạo tiền đề vững chắc cho việc sản xuất hàng loạt loại thiết bị này tại Việt Nam, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành cơ khí và xây dựng nước nhà.

1.1. Tầm quan trọng của thiết bị thi công nền móng hiện đại

Công tác xử lý nền móng là giai đoạn then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của mọi công trình xây dựng. Trong bối cảnh Việt Nam có nhiều khu vực địa chất phức tạp, đặc biệt là các vùng xử lý nền móng yếu, việc lựa chọn biện pháp thi công cọc phù hợp là cực kỳ quan trọng. Các phương pháp truyền thống như búa va đập bộc lộ nhiều nhược điểm: gây tiếng ồn lớn, tạo chấn động ảnh hưởng đến công trình lân cận, và có nguy cơ làm hỏng đầu cọc. Máy búa rung nổi lên như một giải pháp ưu việt, đặc biệt hiệu quả với các loại cọc như cọc cừ larsen hay cọc ván thép (sheet pile). Thiết bị này hoạt động dựa trên việc tạo ra dao động tần số cao, giúp giảm ma sát giữa cọc và đất, cho phép cọc hạ xuống nhanh chóng, êm ái và chính xác. Việc làm chủ công nghệ thiết kế và chế tạo các thiết bị này không chỉ giúp nâng cao năng lực thi công mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc tự chủ ngành cơ khí xây dựng.

1.2. Giới thiệu tổng quan nguyên lý hoạt động của búa rung

Nguyên lý hoạt động của búa rung dựa trên việc chuyển đổi chuyển động quay của các khối lệch tâm thành dao động tịnh tiến theo phương thẳng đứng. Cụ thể, bên trong hộp rung, các cặp quả văng (khối lệch tâm) được gắn trên các trục và quay ngược chiều nhau. Khi các quả văng quay, chúng tạo ra lực ly tâm. Do được bố trí đối xứng và quay ngược chiều, các thành phần lực ly tâm theo phương ngang sẽ tự triệt tiêu, trong khi các thành phần theo phương thẳng đứng sẽ cộng hưởng, tạo ra một lực rung động mạnh mẽ truyền xuống đầu cọc thông qua kẹp cọc thủy lực. Lực rung này kết hợp với trọng lượng của búa và cọc giúp phá vỡ kết cấu đất, giảm ma sát và giúp cọc dễ dàng xuyên sâu vào lòng đất. Việc điều chỉnh tần số rungbiên độ rung cho phép tối ưu hóa quá trình thi công cho từng loại địa chất khác nhau.

II. Thách thức thi công cọc và nhu cầu tự chủ công nghệ máy

Ngành xây dựng Việt Nam đang đối mặt với một nghịch lý lớn: nhu cầu thi công nền móng tăng cao nhưng công nghệ và thiết bị lại phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu. Theo số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp cơ khí Việt Nam được trích dẫn trong luận văn, mỗi năm quốc gia phải chi từ 3-4 tỷ USD để nhập khẩu máy xây dựng, trong đó máy đóng cọc chiếm một tỷ trọng đáng kể. Sự phụ thuộc này không chỉ gây chảy máu ngoại tệ mà còn khiến các nhà thầu trong nước bị động về giá cả, phụ tùng thay thế và bảo trì. Các biện pháp thi công cọc truyền thống như búa diesel tuy cơ động nhưng gây ra tiếng ồn và chấn động lớn, không phù hợp với các dự án trong khu đô thị đông dân cư. Phương pháp ép tĩnh thì gặp khó khăn với các loại cọc lớn hoặc nền đất quá cứng. Trong khi đó, búa rung thủy lực là công nghệ hiện đại, hiệu quả cao nhưng giá thành nhập khẩu rất đắt đỏ. Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội cho ngành cơ khí chế tạo trong nước. Việc nghiên cứu và làm chủ công nghệ thiết kế, chế tạo máy búa rung như đề tài luận văn này thực hiện là hướng đi tất yếu. Tự chủ công nghệ không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm, tạo ra thiết bị phù hợp hơn với điều kiện Việt Nam mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh cho các doanh nghiệp xây dựng, thúc đẩy sự phát triển của cả một hệ sinh thái công nghiệp phụ trợ.

2.1. Hạn chế của các phương pháp xử lý nền móng yếu cũ

Việc xử lý nền móng yếu luôn là một bài toán phức tạp. Các phương pháp cũ như búa hơi hay búa diesel có hiệu quả hạn chế trong một số điều kiện đất nền. Búa diesel, theo phân tích trong luận văn, hoạt động kém hiệu quả khi đóng cọc trong đất yếu do cọc lún quá nhanh, khiến năng lượng nổ không đủ để pít-tông nảy lên cho chu kỳ tiếp theo, làm giảm năng suất. Hơn nữa, lực va đập mạnh có thể phá hủy kết cấu của cọc bê tông. Các phương pháp khác như khoan cọc nhồi thì tốn kém, quy trình phức tạp và khó kiểm tra chất lượng cọc một cách chính xác. Những hạn chế này thúc đẩy sự cần thiết phải có một công nghệ vừa mạnh mẽ, vừa linh hoạt và ít gây tác động tiêu cực đến môi trường xung quanh, và máy búa rung chính là câu trả lời.

2.2. Bài toán kinh tế từ việc nhập khẩu thiết bị thi công

Chi phí đầu tư ban đầu cho một thiết bị thi công nền móng nhập khẩu là rất lớn. Một chiếc búa rung thủy lực từ Nhật Bản, Nga, hay Mỹ có giá thành cao, đi kèm với đó là chi phí vận chuyển, thuế quan và phụ tùng thay thế đắt đỏ. Sự phụ thuộc vào nhà cung cấp nước ngoài cũng tạo ra rủi ro về thời gian chờ đợi linh kiện khi có sự cố, gây ảnh hưởng đến tiến độ dự án. Luận văn đã chỉ ra rằng, mặc dù máy búa rung phức tạp về mặt thiết kế, nhưng công nghệ chế tạo không phải là quá đặc biệt. Việt Nam hoàn toàn có đủ năng lực về cơ sở vật chất và nhân lực để sản xuất. Việc nội địa hóa sản phẩm này sẽ giúp giảm giá thành từ 2-3 lần, tạo lợi thế cạnh tranh lớn cho các nhà thầu xây dựng trong nước và giữ lại nguồn ngoại tệ quan trọng cho quốc gia.

III. Phương pháp tính toán động lực học máy búa rung 50 tấn

Cơ sở thành công của việc thiết kế máy búa rung lực ly tâm 50 tấn nằm ở việc tính toán chính xác các thông số động lực học. Luận văn đã xây dựng một mô hình lý thuyết vững chắc, bắt đầu từ việc phân tích nguyên lý hoạt động của búa rung. Trọng tâm của quá trình tính toán là xác định mối quan hệ giữa các yếu tố: trọng lượng quả văng (G), bán kính lệch tâm (r), và vận tốc góc (ω) để tạo ra lực ly tâm (P) mong muốn. Công thức nền tảng được áp dụng là P = (G/g) * r * ω². Từ lực ly tâm mục tiêu là 50 tấn (500.000 N), luận văn đã tiến hành tính toán và lựa chọn các thông số ban đầu một cách hợp lý, ví dụ như tổng trọng lượng quả văng G = 3600 N và bán kính lệch tâm r = 0,1 m. Từ đó, vận tốc góc cần thiết được xác định là ω ≈ 116,7 rad/s. Một thông số quan trọng khác là mô men lệch tâm (K), được tính bằng K = (G/g) * r, cho ra kết quả 36,7 kg.m. Đây là đại lượng đặc trưng cho khả năng tạo ra lực rung của máy. Toàn bộ quá trình tính toán thiết kế cơ khí này đều dựa trên cơ sở khoa học, tham khảo từ các tiêu chuẩn thiết kế máy và các tài liệu chuyên ngành của nước ngoài, đảm bảo các thông số đầu ra có độ tin cậy cao, làm tiền đề cho các bước thiết kế chi tiết tiếp theo. Cách tiếp cận này thể hiện rõ năng lực nghiên cứu chuyên sâu, tương tự như một đồ án tốt nghiệp cơ khí xuất sắc.

3.1. Xác định thông số then chốt lực ly tâm và tần số rung

Để tạo ra lực ly tâm 50 tấn, việc lựa chọn các thông số của bộ gây rung là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Luận văn đã thực hiện tính toán ngược từ lực danh nghĩa P = 500.000 N. Với các giá trị G = 3600 N và r = 0,1 m được chọn dựa trên tham khảo các thiết bị tương đương, vận tốc góc được tính toán là ω = 116,7 s⁻¹. Vận tốc này tương đương với tần số rung khoảng 1115 vòng/phút (n = ω*60/2π). Tần số này nằm trong dải tần số trung bình (10-30 Hz), phù hợp để thi công các loại cọc ván thép và cọc ống. Luận văn cũng nhấn mạnh khả năng điều chỉnh lực rung thông qua bộ biến tần để thay đổi vận tốc góc ω, mang lại sự linh hoạt tối đa khi thi công trên các nền đất khác nhau.

3.2. Tính toán công suất động cơ và hệ thống lò xo giảm chấn

Từ các thông số động lực học đã xác định, luận văn tiếp tục tính toán công suất cần thiết của động cơ. Dựa trên công thức Nct = K * ω * v₁, với tốc độ va đập giả định v₁ = 1,4 m/s để đảm bảo độ bền, công suất tính toán là Nct ≈ 51,4 kW. Dựa trên kết quả này, một động cơ điện có công suất 55 kW đã được lựa chọn. Bên cạnh đó, việc tính toán tổng độ cứng của hệ thống lò xo giảm chấn cũng cực kỳ quan trọng để cách ly dao động giữa bộ gây rung và khung máy, bảo vệ động cơ và cần cẩu. Sử dụng công thức C = αm(ω/2i)², tổng độ cứng lò xo được tính toán là C ≈ 2.553.542 N/m. Các con số này là cơ sở để thiết kế chi tiết từng lò xo trong cấu tạo máy búa rung.

IV. Hướng dẫn thiết kế chi tiết cấu tạo máy búa rung tối ưu

Từ những thông số lý thuyết, luận văn đi sâu vào việc tính toán thiết kế cơ khí cho từng bộ phận trong cấu tạo máy búa rung. Đây là giai đoạn chuyển hóa các con số thành những chi tiết máy có hình dạng, kích thước và vật liệu cụ thể. Quá trình thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của ngành chế tạo máy, đảm bảo độ bền, độ tin cậy và khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Bộ truyền động là một ví dụ điển hình, bao gồm bộ truyền đai thang từ động cơ và bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng để đồng bộ hóa chuyển động của hai trục quả văng. Luận văn đã tính toán chi tiết module bánh răng (m=10), số răng (Z=12) và các kích thước hình học khác. Vật liệu được chọn cho bánh răng là thép C45, qua nhiệt luyện để đạt độ cứng 40-45 HRC, đảm bảo khả năng chịu mài mòn và va đập. Một bộ phận quan trọng khác là quả văng, được thiết kế dưới dạng hình quạt tròn với bán kính và chiều dày được tính toán chính xác để đạt được mô men lệch tâm yêu cầu. Hệ thống lò xo giảm chấn và hệ thống thủy lực cho kẹp cọc thủy lực cũng được phân tích và thiết kế chi tiết, tạo nên một bản thuyết minh thiết kế toàn diện và sẵn sàng cho việc chế tạo.

4.1. Quy trình thiết kế bộ truyền động và các quả văng

Bộ truyền động là trái tim của máy búa rung, đảm bảo các quả văng quay đồng bộ và ngược chiều. Luận văn trình bày chi tiết cách tính toán bộ truyền đai thang hẹp, có khả năng tải lớn và làm việc ở tốc độ cao. Tiếp theo là bộ truyền bánh răng trụ răng thẳng, được chọn vì sự đơn giản và khả năng chịu tải trung bình. Các thông số như module, số răng, đường kính vòng chia đều được tính toán dựa trên khoảng cách trục và tỷ số truyền. Đối với quả văng, từ mô men lệch tâm K = 36,7 kg.m, luận văn đã tính toán ra kích thước hình học cụ thể (bán kính quạt, chiều dày) bằng cách sử dụng tích phân để xác định trọng tâm của vật thể, đảm bảo khối lượng lệch tâm được phân bổ chính xác.

4.2. Phân tích và lựa chọn hệ thống kẹp cọc thủy lực

Kẹp cọc thủy lực là bộ phận chịu trách nhiệm truyền toàn bộ lực rung từ máy xuống cọc, đồng thời phải giữ cọc chắc chắn trong suốt quá trình thi công. Hệ thống thủy lực được thiết kế để cung cấp một lực kẹp đủ lớn, thắng được lực ma sát và lực rung động. Luận văn đã tiến hành tính toán áp suất thủy lực cần thiết (ptl) và bán kính xy lanh (Rxl) để tạo ra lực kẹp cọc (Tkc) yêu cầu. Sơ đồ hệ thống thủy lực cũng được trình bày, bao gồm bơm, van điều khiển, xy lanh và các đường ống, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Các chi tiết của mỏ kẹp được chế tạo từ thép có độ bền cao, chịu mài mòn và va đập tốt.

V. Kết quả mô phỏng độ bền máy búa rung bằng phần mềm

Một trong những điểm sáng và hiện đại nhất của luận văn là việc ứng dụng công nghệ mô phỏng số để kiểm nghiệm và tối ưu hóa thiết kế. Thay vì phương pháp thử và sai truyền thống tốn kém, nghiên cứu đã sử dụng các phần mềm mô phỏng (ANSYS, SolidWorks) hoặc CATIA để phân tích độ bền của các chi tiết quan trọng trước khi chế tạo. Đây là phương pháp "thiết kế thuần lý" tiên tiến. Cụ thể, các mô hình 3D của những bộ phận chịu lực chính như móc treo, hộp rung và mỏ kẹp đã được xây dựng. Sau đó, các điều kiện biên và tải trọng làm việc thực tế (ví dụ như lực ly tâm 50 tấn) được gán vào mô hình. Phần mềm sẽ tiến hành phân tích phần tử hữu hạn (FEM) để tính toán và hiển thị trực quan sự phân bố ứng suất, các vùng tập trung ứng suất cao và mức độ biến dạng của chi tiết. Dựa trên kết quả mô phỏng, người thiết kế có thể dễ dàng nhận ra các điểm yếu trong kết cấu và đưa ra những điều chỉnh cần thiết, ví dụ như tăng bề dày, thêm gân chịu lực hoặc thay đổi vật liệu. Quá trình này không chỉ đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thiết bị khi vận hành mà còn giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu. Kết quả cuối cùng là một bộ bản vẽ kỹ thuật máy búa rung hoàn chỉnh, đã được kiểm nghiệm và chứng minh về độ bền.

5.1. Ứng dụng ANSYS SolidWorks trong kiểm nghiệm kết cấu

Luận văn đã mô tả chi tiết quy trình kiểm nghiệm bền. Đầu tiên, các chi tiết như móc treo, vỏ hộp rung được mô hình hóa 3D. Tiếp theo là bước gán vật liệu với các đặc tính cơ học chính xác. Sau đó, các lực tác dụng (ví dụ lực kéo từ cần cẩu, lực ly tâm từ quả văng) và các điều kiện ràng buộc (vị trí cố định, liên kết) được thiết lập. Cuối cùng, mô hình được chia lưới thành các phần tử nhỏ để phần mềm tiến hành tính toán. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng chuyên dụng cho phép phân tích chính xác các kịch bản làm việc phức tạp mà phương pháp giải tích truyền thống khó thực hiện được.

5.2. Phân tích ứng suất và biến dạng trên các chi tiết chịu lực

Kết quả mô phỏng được trình bày dưới dạng các biểu đồ màu sắc, giúp dễ dàng xác định các khu vực nguy hiểm. Ví dụ, hình 5.18 trong luận văn cho thấy các điểm tập trung ứng suất trên bộ phận móc treo, thường là ở các góc lượn hoặc vị trí có sự thay đổi tiết diện đột ngột. Hình 5.20 và 5.21 mô tả biến dạng và hướng di chuyển của vật liệu khi chịu tải. Dựa vào các kết quả này, người thiết kế có thể so sánh ứng suất lớn nhất với giới hạn bền của vật liệu để đánh giá độ an toàn của chi tiết. Nếu ứng suất vượt quá giới hạn cho phép, thiết kế sẽ được điều chỉnh và quá trình mô phỏng được lặp lại cho đến khi đạt yêu cầu.

VI. Kết luận từ luận văn hướng đi cho ngành cơ khí Việt Nam

Công trình luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu, thiết kế máy búa rung lực ly tâm 50 tấn" không chỉ là một bài tập học thuật mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn. Luận văn đã đạt được mục tiêu đề ra một cách toàn diện: xây dựng thành công một quy trình tính toán và thiết kế hoàn chỉnh cho một loại thiết bị thi công nền móng phức tạp, có yêu cầu kỹ thuật cao. Từ việc phân tích lý thuyết động lực học, tính toán các thông số then chốt như lực ly tâm, tần số rung, đến thiết kế chi tiết từng bộ phận cơ khí và kiểm nghiệm độ bền bằng phần mềm mô phỏng, công trình đã chứng minh rằng Việt Nam hoàn toàn có đủ năng lực để làm chủ công nghệ chế tạo máy búa rung. Kết quả nghiên cứu là một bộ tài liệu kỹ thuật giá trị, bao gồm thuyết minh thiết kếbản vẽ kỹ thuật, có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo quý báu cho các sinh viên làm đồ án tốt nghiệp cơ khí hoặc các kỹ sư trong lĩnh vực thiết kế máy. Quan trọng hơn, nó mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho ngành cơ khí chế tạo trong nước: tự chủ sản xuất, giảm phụ thuộc nhập khẩu, nâng cao năng lực cạnh tranh và góp phần vào công cuộc công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

6.1. Đánh giá tính khả thi và tiềm năng ứng dụng của thiết kế

Thiết kế được đề xuất trong luận văn có tính khả thi cao. Các vật liệu được lựa chọn (thép C45, thép hợp kim) và công nghệ gia công (hàn, phay, tiện, nhiệt luyện) đều phổ biến và có sẵn tại các nhà máy cơ khí ở Việt Nam. Việc sử dụng các động cơ, linh kiện thủy lực tiêu chuẩn cũng giúp đơn giản hóa quá trình chế tạo và bảo trì. Tiềm năng ứng dụng của máy búa rung 50 tấn là rất lớn, đáp ứng nhu cầu thi công cho phần lớn các công trình xây dựng dân dụng, cầu đường, bến cảng quy mô vừa và nhỏ ở Việt Nam, đặc biệt trong việc thi công cọc cừ larsenxử lý nền móng yếu.

6.2. Đề xuất hướng phát triển và chế tạo máy búa rung nội địa

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất các bước đi tiếp theo. Trước hết, cần chế tạo một sản phẩm mẫu dựa trên thiết kế đã được kiểm nghiệm để thử nghiệm trong điều kiện thực tế. Quá trình này sẽ giúp thu thập dữ liệu vận hành, từ đó tiếp tục hoàn thiện và tối ưu hóa thiết kế. Về lâu dài, cần xây dựng một chuỗi cung ứng nội địa cho các linh kiện, phát triển các dòng máy có công suất khác nhau để đáp ứng đa dạng nhu cầu của thị trường. Việc này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp sản xuất, cùng với sự hỗ trợ từ chính sách của nhà nước để thúc đẩy ngành công nghiệp chế tạo máy đóng cọc và thiết bị xây dựng tại Việt Nam.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về công tác đóng, hạ cọc trong gia cố nền móng Việc xử lý nền móng cho các công trình xây dựng và giao thông đã có từ rất lâu. Theo dòng phát triển của lịch sử, quy mô các công trình và công nghệ xử lý nền móng đã có những bước tiến dài. Hiện nay, trong gia cố nền móng cho các công trình lớn, thời hạn phục vụ lâu dài người ta áp dụng các loại móng cọc.

Đây là loại móng đảm bảo khả năng xây dựng công trình trên các nền đất yếu có sức chịu tải nhỏ. Những ưu điểm cơ bản của việc áp dụng móng cọc là rút ngắn thời gian thi công, giảm bớt công tác nặng nhọc cho công nhân, giảm bớt khối lượng thép, bê tông, giảm khối lượng công tác làm đất và tăng chất lượng công trình…. Có rất nhiều phương pháp đóng, hạ cọc trong gia cố nền móng. Mỗi phương pháp có tính ưu việt riêng và phù hợp với từng yêu cầu của mỗi công trình.

Các phương pháp thường sử dụng hiện nay là: khoan cọc nhồi, ép cọc tĩnh, dùng lực va đập, dùng thiết bị rung động. Phương pháp khoan cọc nhồi. Cọc nhồi được chế tạo bằng cách rót trực tiếp vậy liệu (bê tông, bê tông cốt thép, cát) vào những lỗ cọc làm sẵn trong lòng đất ngay tại mặt bằng thi công công trình. Theo phương pháp tạo lỗ cọc khoan nhồi, thi công cọc nhồi được chia thành hai loại cơ bản sau: + Tạo lỗ cọc bằng cách đóng ống kim loại, đầu dưới bịt đế cọc vào lòng đất, sau đó rót vật liệu tạo cọc vào lòng ống.

ống kim loại có thể để nguyên với vai trò là thành ống hoặc rút khỏi lòng đất trong quá trình rót vật liệu bằng thiết bị chuyên dùng, còn đế cọc nằm lại trong lòng đất. 4 + Tạo lỗ cọc bằng phương pháp khoan chuyên dùng. Các thiết bị khoan rất đa dạng, như tạo lỗ bằng phương pháp cơ học, phương pháp vật lý, hay là theo cách đưa đất từ lỗ khoan lên theo dạng liên tục hay chu kỳ,… Phương pháp khoan cọc nhồi có đặc điểm sau: - Ưu điểm: + Cọc được chế tạo tại chỗ, có kích thước và chiều dài tuỳ ý, không mất công vận chuyển hay phải làm các công tác phụ khác như cưa, cắt, nối cọc… sau khi đóng cọc. + Thi công cọc nhồi trên các máy khoan tạo lỗ tránh được các lực xung kích gây ảnh hưởng xấu đến các công trình xung quanh, không gây tiếng ồn lớn.

Vì vậy trong những năm gần đây thi công cọc nhồi đã nhanh chóng xâm nhập vào các công trình trong thành phố. + Có thể thi công trên các công trường có điều kiện mà không thể thi công bằng phương pháp đóng cọc khác. - Nhược điểm: + Chi phí đầu tư máy móc thiết bị ban đầu lớn nên giá thành của nó cũng khá cao. + Khó kiểm tra chính xác chất lượng cọc sau khi thi công.

+ Gây ô nhiễm môi trường do có chất thải là dung dịch bentonít. + Phải xây dựng trạm trộn bê tông tại công trường hoặc phụ thuộc địa điểm của trạm trộn bê tông khác và công suất của trạm đó (do phụ thuộc thời gian bê tông đông cứng từ lúc trộn bê tông đến lúc đổ xong cọc),… 1. Phương pháp ép cọc tĩnh: Đây là phương pháp cơ học dùng lực ép cọc xuống lòng đất, phương pháp này chỉ đóng được các loại cọc có chiều dài ngắn hoặc đối với cọc dài, lớn thì phải dùng máy có công suất lớn. Ép cọc tĩnh có các đặc điểm sau: 5 - Ưu điểm: + Không gây chấn động đến các công trình xung quanh, không tạo ra tiếng ồn; + Giá thành rẻ.

- Nhược điểm: Chỉ đóng được các loại cọc nhỏ có khẩu độ không dài lắm, hoặc nếu ép cọc lớn thì chi phí mua máy ban đầu rất lớn mà khối lượng thi công ít do ở nước ta chưa có nhiều công trình lớn, nên hiệu quả kinh tế khi sử dụng loại máy này thấp. Phương pháp dùng lực va đập 1. Búa Hơi Búa hơi được chia làm hai loại: Loại quả búa tác động đơn và loại quả búa tác động kép. - Búa hơi tác động đơn: áp suất của hơi nước hoặc không khí nén chỉ dùng để nâng đầu quả búa lên cao, cọc được đóng vào nền do năng lượng rơi tự do của đầu búa tác dụng trực tiếp lên cọc.

- Búa hơi tác động kép: áp suất của hơi nước hoặc không khí nén vừa dùng để nâng đầu quả búa lên cao, vừa dùng để đẩy đầu quả búa rơi nhanh xuống đầu cọc. Cả hai loại búa hơi nói trên đều tốn nhiều năng lượng và đòi hỏi phải có trang thiết bị đi kèm như nồi hơi hoặc máy nén khí, ống dẫn hơi ép… 1. Búa Diezel Búa Diezel làm việc theo nguyên lý động cơ đốt trong hai kỳ: Lúc đầu bộ phận xung kích được kéo lên bằng tời, nhiên liệu được phun vào buồng nén ngay khi bộ phận xung kích được thả rơi, không khí và nhiên liệu bị nén và nóng lên biến thành một hỗn hợp ở trạng thái sương mù. Khi đủ nhiệt độ, “bụi hơi’’ nhiên liệu bị bốc cháy cùng với không khí nén sẽ gây nổ.

Áp suất 6 khí cháy tác động đóng cọc xuống và phần xung kích bị nẩy lên tiếp tục một chu kỳ khác. - Ưu điểm: + Rất cơ động, dễ thi công và có thể làm việc ở những điều kiện khắc nghiệt như: ở trên sông, ở đầm lầy, ở các vùng cao mà các phương pháp khác không làm được; + Không cần trang bị các trạm cung cấp năng lượng (nồi hơi, máy ép khí, ống dẫn); + Búa dễ thao tác, cho năng suất cao; + Hệ số hiệu dụng tốt hơn búa hơi, năng lượng nổ truyền trực tiếp vào phần xung động của búa. - Nhược điểm: + Chỉ hạn chế đóng những cọc thẳng hoặc có độ xiên tối đa 3:1 đến 4:1. + Không hiệu quả khi đóng cọc trong đất yếu: Khi nổ, cọc lún xuống nhiều, thủ búa không đủ năng lượng bật lên cao, do đó buồng nén không đủ áp lực và nhiệt độ đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu cho chu kỳ sau.

Do đó phải thao tác lại từ đầu, năng xuất giảm. + Khi đóng cọc gây ra lực chấn động làm ảnh hưởng tới các công trình xung quanh, đồng thời nó còn tạo ra tiếng ồn. Do nhược điểm này mà phương pháp chỉ được áp dụng với các công trình xa khu dân cư. Phương pháp dùng lực rung động - Búa rung Nguyên tắc làm việc của búa rung là dùng năng lượng do rung động gây ra kết hợp với lực va đập của búa.

Trong quá trình đóng cọc, cọc lún do rung động với một tần suất nào đó, vì thế mà giảm được ma sát sinh ra giữa cọc và đất. Mặt khác trọng lượng bản thân giữa cọc và búa làm cọc lún sâu vào nền đất. Để truyền dao động từ quả búa xuống cọc, mũ cọc cần được liên kết với 7 cọc và quả búa vì vậy còn gọi là kẹp cọc. Để thực hiện chức năng kẹp cọc, mũ cọc thường được sử dụng hai loại truyền động cơ bản là cơ khí và thuỷ lực.

Có 2 loại búa rung: loại dùng điện (thi công với xe cẩu) và loại thuỷ lực gắn trên máy đào (excavator). Tần số rung thường trong khoảng từ 20 đến 40 Hz. Lực ly tâm do búa tạo ra có thể lên đến 4000 kN (tương đương 400 tấn).2 Sơ đồ nguyên lý máy búa rung Búa rung làm việc tại công trường Đóng cọc bằng rung động thuần tuý thì ít hiệu quả khi trở lực tại mũi cọc lớn. Các búa va – rung thì hiệu quả hơn trong những tình huống này bởi vì chúng sinh ra xung lực lớn cũng như tạo ra biên độ cao và tốc độ lớn để cọc thắng được trở lực lớn tại mũi cọc.

Khi không được cung cấp năng lượng, bộ gây rung của búa sẽ ở một vị trí trung gian. Khe hở tác động của búa là khoảng cách giữa điểm đập của bộ gây rung và cái đe khi bộ gây rung ở vị trí trung gian, hay lúc không làm việc. Có ba lựa chọn cho khe hở này: 8 - Khe hở âm: Không có khe hở khi ở vị trí trung gian, một lực được đặt trên bộ gây rung khi máy không hoạt động. Trong trường hợp này chế độ làm việc của búa rung phụ thuộc đáng kể vào việc kiểm soát hệ số tốc độ phục hồi R’.

Do đó, khi độ sâu cọc, đặc điểm đất hoặc thay đổi trọng lượng cọc, các điều chỉnh hệ thống sẽ xấu đi và máy sẽ không hoạt động đúng. - Khe hở dương: Một khe hở dương là có một khoảng cách giữa điểm đập và cái đe khi ở vị trí trung gian. Nếu khoảng cách vượt quá biên độ dao động của hệ thống mà không có giới hạn một, có thể rung động không có tác động, và vì lý do này khe hở phải được giới hạn. - Khe hở bằng 0: Với khe hở bằng 0, bộ gây rung dừng ở vị trí lại trên đầu cái đe này.

Tại khe hở này, thay đổi các điều kiện của hệ thống điều khiển sẽ ít ảnh hưởng đến búa nhất. Ngoài ra, tốc lực tối đa được tạo ra bởi quả văng của bộ gây rung là lúc khe hở bằng 0. Vì sự lựa chọn lò xo cho búa rung có khe và không có khe hở là khác nhau, các phương thức cho búa rung với khe hở dương hoặc âm bị bỏ qua cho ngắn gọn. Búa va - rung được sử dụng phổ biến để đóng loại cọc bê tông.

Chúng có khả năng tạo ra các lực đóng cần thiết để khắc phục trở kháng cao. Khi búa làm việc, cọc tiếp nhận lực rung cùng với lực va đập do vậy cọc thường hạ xuống nhanh hơn. Nhờ có lực va đập nên khối lượng búa có thể giảm đi. Búa va - rung làm việc rất tốt trên nền đất pha sét.

Số lần va đập từ 400 đến 500 nhát/phút. Do hiệu quả cao, mang lại lợi ích kinh tế lớn nên ngày nay máy búa rung được sử dụng rộng rãi ở nước ta và trên thế giới. Nhược điểm của máy búa rung là lực gây rung có thể làm ảnh hưởng lớn đến các công trình ở bên cạnh trong quá trình làm việc. Tình hình nghiên cứu, chế tạo máy búa rung trên thế giới và ở trong nước 1.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài Sự phát triển thiết bị rung - tác động để đóng các đối tượng khác nhau vào trong đất bắt đầu tại Liên Xô năm 1940.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ