Luận văn: Thiết kế hệ thống băng tải xích tự động cào tro xỉ lò hơi nhà máy nhiệt điện

Thiết kế băng tải xích cào tro xỉ lò hơi chuyên nghiệp, tối ưu hiệu quả. Giải pháp vận chuyển tro xỉ tự động, an toàn cho nhà máy.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN VĂN

PHẠM VI NGHIÊN CỨU

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN VĂN

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN VĂN

NỘI DUNG CỦA LUẬN VĂN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BĂNG TẢI XÍCH TỰ ĐỘNG CẢO TRO XỈ CỦA LÒ HƠI NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN CHẠY THAN

1.1. Mô tả hệ thống thuyên xỉ trong nhà máy nhiệt điện đốt than

1.2. Các loại xích kéo trong hệ thống xích tải cào

1.3. Các loại băng tải cào

1.4. Các loại bánh xích

1.5. Con lăn điều hướng

1.6. Bộ thống số cho trước

1.7. Kết luận chương một

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ HỆ THỐNG XÍCH TẢI

2.1. Tải trọng tác dụng lên xích và phương pháp tính xích

2.2. Tính toán xích kéo

2.3. Lực căng xích tối thiểu trên nhánh có tải

2.4. Tính toán lực căng theo chu tuyến

2.5. Lựa chọn loại xích kéo

2.6. Tính chiều dài và mối nối xích

2.7. Các chỉ tiết nối xích

2.8. Kết luận chương hai

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN BÁNH XÍCH DẪN ĐỘNG VÀ CỤM CON LĂN ĐÔI HƯỚNG

3.1. Các thông số của bánh xích

3.2. Số răng bánh xích

3.3. Đường kính vòng chia của bánh xích

3.4. Chiều dày vành răng

3.5. Biên dạng răng và các thông số khác

3.6. Tải trọng tác dụng và ứng suất trên răng bánh xích

3.7. Các thông số của cụm con lăn đối hướng

3.8. Đường kính vòng chia của bánh xích

3.9. Kích thước rãnh con lăn đối hướng

3.10. Kết cấu phần may ơ lắp con lăn đối hướng

3.11. Kết luận chương ba

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ HỆ THỐNG TRỤC, BĂNG CẢO VÀ ĐIỀU KHIỂN HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG

4.1. Sơ đồ kết cấu trục dẫn động

4.2. Tính phản lực và biểu đồ mô men

4.3. Thiết kế trục dẫn động

4.4. Tính chọn đường kính và chiều dài các đoạn trục

4.5. Tính mối ghép trục với chi tiết đĩa xích và khớp nối

4.6. Tính toán kiểm nghiệm

4.7. Tính kiểm nghiệm trục theo độ bền mỏi

4.8. Tính kiểm nghiệm trục theo độ bền tĩnh

4.9. Tính kiểm nghiệm trục về độ cứng

4.10. Tính toán thiết kế băng cào

4.11. Tính toán thông số để thiết kế

4.12. Tính kiểm nghiệm độ bền của băng cào

4.13. Tính toán thiết kế các chi tiết liên kết giữa băng cào và xích

4.14. Tải trọng tác dụng và sơ đồ tính

4.15. Kích thước của tai liên kết và tính kiểm nghiệm độ bền

4.16. Tính kiểm nghiệm tai liên kết bằng phương pháp phần tử hữu hạn

4.17. Hệ thống điều khiển tự động

4.18. Nguyên lý làm việc

4.19. Thiết kế hệ thống điều khiển

4.20. Sơ đồ thuật toán điều khiển hệ thống

4.21. Kết luận chương bốn

KẾT LUẬN CỦA LUẬN VĂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Băng Tải Xích Cào Tro Xỉ Nhà Máy Nhiệt Điện

Nhà máy nhiệt điện chạy than đối mặt với thách thức lớn trong việc xử lý và vận chuyển tro xỉ phát sinh từ quá trình đốt than. Hệ thống băng tải xích cào tro xỉ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của nhà máy. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu thiết kế hệ thống băng tải này, đặc biệt là băng tải xích tự động, nhằm tối ưu hóa quá trình vận chuyển tro xỉ và giảm thiểu các vấn đề liên quan đến môi trường. Quá trình vận chuyển tro xỉ hiệu quả giúp giảm thiểu bụi phát tán, ô nhiễm nguồn nước và đất, đồng thời giảm chi phí xử lý. Theo tài liệu gốc, việc tự động hóa quá trình này là một xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của nhà máy. Hệ thống xử lý tro xỉ cần đảm bảo tính an toàn và ổn định trong quá trình vận hành.

1.1. Mô tả Hệ Thống Vận Chuyển Tro Xỉ trong Nhà Máy Nhiệt Điện

Hệ thống vận chuyển tro xỉ trong nhà máy nhiệt điện là một quy trình phức tạp, bao gồm nhiều công đoạn từ thu gom tro xỉ từ lò hơi đến vận chuyển đến bãi thải hoặc khu vực tái chế. Hệ thống này bao gồm các thành phần chính như phễu chứa tro xỉ, băng tải xích cào, hệ thống nghiền (nếu cần thiết), và hệ thống vận chuyển bằng đường ống hoặc xe tải. Theo luận văn, việc lựa chọn công nghệ vận chuyển phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tro xỉ, khoảng cách vận chuyển, và yêu cầu về môi trường. Quan trọng nhất là đảm bảo tính liên tục của hệ thống để tránh gián đoạn hoạt động của nhà máy. Quá trình này cần được điều khiển tự động để đảm bảo hiệu quả.

1.2. Ưu Nhược Điểm của Băng Tải Xích Cào Tro Xỉ so với Các Loại Khác

Băng tải xích cào tro xỉ có những ưu điểm vượt trội so với các loại băng tải khác trong việc vận chuyển tro xỉ. Ưu điểm chính là khả năng vận chuyển vật liệu có nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và kích thước không đồng đều. Ngoài ra, băng tải xích cào có cấu trúc chắc chắn, chịu được tải trọng lớn và có tuổi thọ cao. Tuy nhiên, cũng có những nhược điểm như chi phí đầu tư ban đầu cao hơn, yêu cầu bảo trì định kỳ và có thể gây ra tiếng ồn trong quá trình vận hành. Cần so sánh với các công nghệ băng tải xích khác để đưa ra lựa chọn tối ưu. Theo tài liệu, việc đánh giá toàn diện các yếu tố kỹ thuật và kinh tế là rất quan trọng.

1.3. Tiêu Chuẩn Thiết Kế và Vận Hành Băng Tải Xích Cào Tro Xỉ

Việc thiết kế và vận hành băng tải xích cào tro xỉ phải tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn nghiêm ngặt. Các tiêu chuẩn này bao gồm yêu cầu về vật liệu chế tạo, kích thước và khả năng chịu tải của xích, tốc độ vận chuyển, và hệ thống an toàn. Ngoài ra, cần có quy trình vận hành và bảo trì chi tiết để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và an toàn. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn giảm thiểu rủi ro tai nạn và sự cố. Cần chú trọng đến an toàn vận hành băng tải. Theo tài liệu, việc kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng thường xuyên là yếu tố then chốt để kéo dài tuổi thọ băng tải xích.

II. Phân Tích Vấn Đề Thách Thức Thiết Kế Băng Tải Xích Tro Xỉ

Thiết kế hệ thống băng tải xích tự động cào tro xỉ hiệu quả đòi hỏi phải đối mặt với nhiều vấn đề và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo tính tin cậy và ổn định của hệ thống trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, với nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và môi trường ăn mòn. Ngoài ra, cần tối ưu hóa thiết kế để giảm thiểu chi phí đầu tư, vận hành và bảo trì. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp, thiết kế hệ thống điều khiển thông minh và áp dụng các giải pháp tự động hóa băng tải tiên tiến là rất quan trọng. Một bài toán quan trọng là tối ưu hóa hệ thống băng tải.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng đến Hiệu Suất Băng Tải Xích Cào Tro Xỉ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của băng tải xích cào tro xỉ, bao gồm loại tro xỉ, độ ẩm, nhiệt độ, tốc độ vận chuyển, và tình trạng bảo trì. Tro xỉ có độ ẩm cao có thể gây tắc nghẽn và giảm hiệu suất vận chuyển. Nhiệt độ cao có thể làm giảm tuổi thọ của xích và các bộ phận khác. Việc điều chỉnh tốc độ vận chuyển phù hợp và bảo trì định kỳ là rất quan trọng để duy trì hiệu suất tối ưu. Cần phân tích thiết kế băng tải kỹ lưỡng để xác định các điểm yếu.

2.2. Bài Toán Chống Mài Mòn và Ăn Mòn Băng Tải Xích Cào Tro Xỉ

Mài mòn và ăn mòn là những vấn đề nghiêm trọng đối với băng tải xích cào tro xỉ, đặc biệt là trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Để giải quyết vấn đề này, cần lựa chọn vật liệu có khả năng chống mài mòn và ăn mòn cao, như thép hợp kim hoặc vật liệu phủ bảo vệ. Ngoài ra, cần thiết kế hệ thống bôi trơn hiệu quả để giảm ma sát và mài mòn. Việc kiểm tra và thay thế định kỳ các bộ phận bị mài mòn cũng là rất quan trọng. Tìm kiếm giải pháp thiết kế băng tải xích tối ưu để giảm thiểu tác động của mài mòn.

2.3. Thách Thức Về Điều Khiển Tự Động Hệ Thống Băng Tải Tro Xỉ

Việc điều khiển tự động hệ thống băng tải tro xỉ đặt ra nhiều thách thức, bao gồm việc thu thập và xử lý dữ liệu từ các cảm biến, điều khiển tốc độ và lưu lượng vận chuyển, và phát hiện và xử lý các sự cố. Hệ thống điều khiển phải đảm bảo tính chính xác, tin cậy và linh hoạt để đáp ứng các yêu cầu vận hành khác nhau. Ngoài ra, cần có hệ thống giám sát và báo động để phát hiện sớm các vấn đề và ngăn ngừa các sự cố nghiêm trọng. Thiết kế điều khiển tự động hệ thống băng tải tro xỉ cần đảm bảo tính ổn định và an toàn.

III. Phương Pháp Thiết Kế và Tính Toán Băng Tải Xích Cào Tro Xỉ

Thiết kế băng tải xích cào tro xỉ đòi hỏi việc áp dụng các phương pháp tính toán và thiết kế chuyên nghiệp. Các phương pháp này bao gồm tính toán tải trọng, lựa chọn vật liệu, thiết kế kết cấu, và tính toán hệ thống truyền động. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng và phân tích cũng giúp tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo tính tin cậy của hệ thống. Theo tài liệu gốc, việc tính toán chính xác tải trọng và lực căng xích là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tuổi thọ của băng tải. Quá trình này cần xem xét các yếu tố về hiệu quả hệ thống băng tải.

3.1. Tính Toán Tải Trọng Tác Dụng Lên Băng Tải Xích Cào Tro Xỉ

Việc tính toán tải trọng tác dụng lên băng tải xích cào tro xỉ là bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Tải trọng bao gồm trọng lượng của tro xỉ, trọng lượng của xích và các bộ phận khác, và lực cản do ma sát và các yếu tố khác gây ra. Việc tính toán chính xác tải trọng giúp lựa chọn vật liệu và kích thước phù hợp, đảm bảo băng tải có khả năng chịu tải và vận hành an toàn. Theo tài liệu, cần xem xét cả tải trọng tĩnh và tải trọng động trong quá trình tính toán.

3.2. Lựa Chọn Vật Liệu và Thiết Kế Xích Chịu Nhiệt và Mài Mòn

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho xích và các bộ phận khác của băng tải xích cào tro xỉ là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và độ tin cậy của hệ thống. Vật liệu phải có khả năng chịu nhiệt, chống mài mòn, và chống ăn mòn. Thép hợp kim là một lựa chọn phổ biến, nhưng cũng có thể sử dụng các vật liệu khác như vật liệu composite hoặc vật liệu phủ bảo vệ. Việc thiết kế xích cũng phải đảm bảo khả năng chịu tải và giảm thiểu ma sát. Cần tìm kiếm băng tải xích chịu nhiệt để đảm bảo hiệu suất.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Truyền Động và Điều Khiển Tốc Độ Băng Tải

Hệ thống truyền động và điều khiển tốc độ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hoạt động hiệu quả của băng tải xích cào tro xỉ. Hệ thống truyền động phải có khả năng cung cấp đủ công suất để vận chuyển tro xỉ, và hệ thống điều khiển tốc độ phải cho phép điều chỉnh tốc độ vận chuyển phù hợp với lưu lượng tro xỉ. Việc sử dụng các bộ biến tần và hệ thống điều khiển tự động giúp tối ưu hóa hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế Băng Tải Xích Tự Động

Luận văn này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp thiết kế và tính toán để phát triển một mô hình băng tải xích tự động cho một nhà máy nhiệt điện cụ thể. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng thiết kế này có thể giúp nâng cao hiệu suất vận chuyển tro xỉ, giảm chi phí vận hành, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc áp dụng các giải pháp tự động hóa và điều khiển thông minh giúp hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả hơn. Ứng dụng băng tải xích trong nhà máy nhiệt điện giúp giải quyết bài toán vận chuyển.

4.1. Mô Hình Thiết Kế Hệ Thống Băng Tải Xích Tự Động Hoá

Mô hình thiết kế hệ thống băng tải xích tự động bao gồm các thành phần chính như xích, bánh xích, con lăn đỡ, hệ thống truyền động, và hệ thống điều khiển. Mô hình này được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của nhà máy nhiệt điện, bao gồm lưu lượng tro xỉ, khoảng cách vận chuyển, và điều kiện môi trường. Việc sử dụng phần mềm CAD và mô phỏng giúp tối ưu hóa thiết kế và đảm bảo tính khả thi của hệ thống.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Kỹ Thuật Hệ Thống Băng Tải Mới

Việc đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của hệ thống băng tải xích tự động là rất quan trọng để chứng minh tính khả thi và lợi ích của thiết kế. Đánh giá này bao gồm phân tích chi phí đầu tư, chi phí vận hành, và lợi ích kinh tế do tăng hiệu suất và giảm chi phí xử lý tro xỉ. Ngoài ra, cần đánh giá các yếu tố kỹ thuật như độ tin cậy, tuổi thọ, và khả năng bảo trì của hệ thống.

4.3. So Sánh Với Các Giải Pháp Vận Chuyển Tro Xỉ Truyền Thống

Việc so sánh hệ thống băng tải xích tự động với các giải pháp vận chuyển tro xỉ truyền thống giúp làm rõ những ưu điểm và lợi ích của thiết kế mới. Các giải pháp truyền thống có thể bao gồm vận chuyển bằng xe tải, vận chuyển bằng đường ống, hoặc vận chuyển bằng băng tải thông thường. So sánh này cần xem xét các yếu tố như chi phí, hiệu suất, tác động đến môi trường, và tính an toàn.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Băng Tải Xích

Nghiên cứu này đã trình bày một phương pháp thiết kế và tính toán hệ thống băng tải xích tự động cho nhà máy nhiệt điện chạy than. Kết quả cho thấy rằng thiết kế này có tiềm năng nâng cao hiệu suất, giảm chi phí, và giảm thiểu tác động đến môi trường. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu là tập trung vào việc tối ưu hóa hệ thống điều khiển, phát triển các vật liệu mới, và áp dụng các công nghệ tiên tiến khác để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của băng tải. Cần xem xét kinh tế kỹ thuật hệ thống băng tải trong các nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Tóm Tắt Những Kết Quả Nghiên Cứu Chính và Đóng Góp Mới

Nghiên cứu này đã đạt được những kết quả chính như phát triển một mô hình thiết kế băng tải xích tự động chi tiết, tính toán và lựa chọn vật liệu phù hợp, và đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của hệ thống. Đóng góp mới của nghiên cứu là việc áp dụng các phương pháp thiết kế hiện đại và các giải pháp tự động hóa để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của băng tải.

5.2. Thảo Luận về Hạn Chế của Nghiên Cứu và Đề Xuất Cải Tiến

Nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế, bao gồm việc chưa xem xét đầy đủ các yếu tố về môi trường và xã hội, và chưa thử nghiệm hệ thống trong điều kiện thực tế. Để cải thiện nghiên cứu, cần thu thập thêm dữ liệu về môi trường và xã hội, và tiến hành thử nghiệm hệ thống trong nhà máy nhiệt điện.

5.3. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Băng Tải Xích Tro Xỉ

Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các vật liệu mới có khả năng chống mài mòn và ăn mòn cao hơn, tối ưu hóa hệ thống điều khiển để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng, và áp dụng các công nghệ IoT và trí tuệ nhân tạo để giám sát và điều khiển băng tải từ xa. Cần tiếp tục nghiên cứu về công nghệ băng tải xích để nâng cao hiệu quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BĂNG TÃI XÍCH TỰ ĐỘNG CẢO TRO XĨ CUA LÒ HƠI NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN CHẠY THAN. Mô tả hệ thống thuyên xi trong nhà máy nhiệt điện đốt than. Các loại xích kéo trong hệ thống xích tãi cào 1.3 Các loại bằng tái cào.4 Các loại bánh xích. Con lăn điều hướng.

18 _ Bộ thống số cho trước. Kết luận chương một Chương 2 24 THIET KE HE THONG XÍCH TÀI. Tải trọng tác dụng lân xích và phương pháp tính xích.2 Tinh toan xich kéo 2.3 Lực căng xích tối thiêu trên nhảnh có tải 2. Tinhtodn lye cing theo chu tuyén.5 Lựa chọn loại xích kéo.6 _ Tính chiều dài và 94 mi 2.7 Các chỉ Hết nỗi xíci Kết luận chương hai.

TỈNH TOÁN BẰNH XÍGH DẪN ĐỘNG VÀ CỤM CON LĂN ĐÔI HƯỚNG. ii én kinh profin ring Chiều đài đoạn profin thing Chiều day vành rang dia Đường kinh vỏng dính Tường kính vẻng đáy Lực vòng, Hệ số lãi trọng Tường kính lớn nhất phân giữa của trục lắp con lăn đối hướng Chiều rộng rãnh trên con lăn đối hướng Chiều sâu rãnh trên cơn lăn đổi lrưởng, Lượng đư để phòng con lăn bị mòn. Thường kinh mayo Chiều dai mayo | Tường kính vòng ngoài 6 Hin Chiều rộng ö lăn Kheãng cách từ mép đến mép bên của con lăn đổi hướng Kheãng cách giữa hai ð lăn Tường kính lăn của đĩa xích dấn động xích kéo Mômen xoắn truyền qua khớp Tường kính qua tâm chốt đàn hỏi hoặc đường kinh chúa của khớp rang Đường kính lần cửa bảnh răng bị động lắp trên truc din dong xích kéo. Góc ăn khớp của bộ truyền bánh rang Đường kính tính toán của đoạn trục [o] Úng suất cho phép khi tỉnh trục Mômen uốn lượng đường, Tường kính trục tại vị trí lắp then (Tinh mỗi ghép trục vụ chỉ tiết đía xich) Chiều đải then Chiều rộng then pot Chiéu cao then Chiều sâu rãnh then trên trục Hệ số (Thử mỗi ghép truc vs chi ticl.

dia xich) [ee] Ting suat c&t cho phép Loa] Ung suat dip cho phép. đụ Tường kính trung bình của môi ghép Số răng then hoa Hé sé an loan tai tiết điện kiểm ng hiệu vị én kinh profin ring Chiều đài đoạn profin thing Chiều day vành rang dia Đường kinh vỏng dính Tường kính vẻng đáy Lực vòng, Hệ số lãi trọng Tường kính lớn nhất phân giữa của trục lắp con lăn đối hướng Chiều rộng rãnh trên con lăn đối hướng Chiều sâu rãnh trên cơn lăn đổi lrưởng, Lượng đư để phòng con lăn bị mòn. Thường kinh mayo Chiều dai mayo | Tường kính vòng ngoài 6 Hin Chiều rộng ö lăn Kheãng cách từ mép đến mép bên của con lăn đổi hướng Kheãng cách giữa hai ð lăn Tường kính lăn của đĩa xích dấn động xích kéo Mômen xoắn truyền qua khớp Tường kính qua tâm chốt đàn hỏi hoặc đường kinh chúa của khớp rang Đường kính lần cửa bảnh răng bị động lắp trên truc din dong xích kéo. Góc ăn khớp của bộ truyền bánh rang Đường kính tính toán của đoạn trục [o] Úng suất cho phép khi tỉnh trục Mômen uốn lượng đường, Tường kính trục tại vị trí lắp then (Tinh mỗi ghép trục vụ chỉ tiết đía xich) Chiều đải then Chiều rộng then pot Chiéu cao then Chiều sâu rãnh then trên trục Hệ số (Thử mỗi ghép truc vs chi ticl.

dia xich) [ee] Ting suat c&t cho phép Loa] Ung suat dip cho phép. đụ Tường kính trung bình của môi ghép Số răng then hoa Hé sé an loan tai tiết điện kiểm ng hiệu vị 3.1 Các thông số cúa bánh xích. Sẻ răng bánh xích 3. Đường kinh vòng chia của bánh xích 3.

Chiều dãy vành răng.4 Biên dạng răng và các thông số khác. Tái trọng tác dụng và ứng suất trên răng bánh xích. Các thông số cúa cụm con lăn đối hướng. Đường kinh vòng chia của bánh xích.

Kích thước rãnh con lăn đối hướng 3. Kết cầu phần may ơ lắp con lăn đối hướng. Kết luận chương ba. 52 TÍNH TOÁN THIẾT KE HE THONG TRUC, BANG CAO VA peu KHIEN HETHONG TỰ ĐỘNG ou BD 4.1 Sơ đồ kết cấu trục dẫn động.2 Tinh phan lực và biều đỗ mỗ men 4.3 Thiết kế trục dẫn động.

Tỉnh chọn đường kinh và chiều dài các đoạn trục. Tỉnh mối ghếp trực với chỉ tiết đĩa xích và khớp nối 4.4 Tínhtoán kiểm nghiệm. Tính kiếm nghiệm trục theo độ bền mỗi 4.42 Tính kiểm nghiệm trục theo độ bền tĩnh. Tính kiểm nghiệm trục về độ cứng.5 Tinhtoan thiét ké bang cao.1 Tĩnh toán thông số để thiết kế 4.2 Tính kiểm nghiệm độ bên của bảng cao 4.8 Tính toán thiết kế các chỉ tiết liên kết giữa băng cảo và xích.1 Tải trọng tác dụng và sơ để tính.2 Kích thước của tai liên kết và tính kiểm nghiệm độ bền 4.3 Tính kiểm nghiệm tai liên kết bằng phương pháp phần tử hữu hạn.7 Hệhống điêu khiến tự động.1 Nguyên lý làm việc.2 __ Thiếtkế hệ thống điều khiển.

ii MUC LUC LO CAM BOAN. " DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐÔ THỊ. DANH MUC CAC BANG.

DAT VAN DE. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU CUA LUAN VAN. fl PHAM VI NGHIÊN CỨU. V Y NGHIA KHOA HOC VA THU'C TIEN CUA LUAN VAN.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU CUA LUẬN VĂN VI NỘI DUNG CỦA LUẬN VĂN Chương 1 TÔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG BĂNG TÃI XÍCH TỰ ĐỘNG CẢO TRO XĨ CUA LÒ HƠI NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN CHẠY THAN. Mô tả hệ thống thuyên xi trong nhà máy nhiệt điện đốt than. Các loại xích kéo trong hệ thống xích tãi cào 1.3 Các loại bằng tái cào.4 Các loại bánh xích. Con lăn điều hướng.

18 _ Bộ thống số cho trước. Kết luận chương một Chương 2 24 THIET KE HE THONG XÍCH TÀI. Tải trọng tác dụng lân xích và phương pháp tính xích.2 Tinh toan xich kéo 2.3 Lực căng xích tối thiêu trên nhảnh có tải 2. Tinhtodn lye cing theo chu tuyén.5 Lựa chọn loại xích kéo.6 _ Tính chiều dài và 94 mi 2.7 Các chỉ Hết nỗi xíci Kết luận chương hai.

TỈNH TOÁN BẰNH XÍGH DẪN ĐỘNG VÀ CỤM CON LĂN ĐÔI HƯỚNG. ii én kinh profin ring Chiều đài đoạn profin thing Chiều day vành rang dia Đường kinh vỏng dính Tường kính vẻng đáy Lực vòng, Hệ số lãi trọng Tường kính lớn nhất phân giữa của trục lắp con lăn đối hướng Chiều rộng rãnh trên con lăn đối hướng Chiều sâu rãnh trên cơn lăn đổi lrưởng, Lượng đư để phòng con lăn bị mòn. Thường kinh mayo Chiều dai mayo | Tường kính vòng ngoài 6 Hin Chiều rộng ö lăn Kheãng cách từ mép đến mép bên của con lăn đổi hướng Kheãng cách giữa hai ð lăn Tường kính lăn của đĩa xích dấn động xích kéo Mômen xoắn truyền qua khớp Tường kính qua tâm chốt đàn hỏi hoặc đường kinh chúa của khớp rang Đường kính lần cửa bảnh răng bị động lắp trên truc din dong xích kéo. Góc ăn khớp của bộ truyền bánh rang Đường kính tính toán của đoạn trục [o] Úng suất cho phép khi tỉnh trục Mômen uốn lượng đường, Tường kính trục tại vị trí lắp then (Tinh mỗi ghép trục vụ chỉ tiết đía xich) Chiều đải then Chiều rộng then pot Chiéu cao then Chiều sâu rãnh then trên trục Hệ số (Thử mỗi ghép truc vs chi ticl.

dia xich) [ee] Ting suat c&t cho phép Loa] Ung suat dip cho phép. đụ Tường kính trung bình của môi ghép Số răng then hoa Hé sé an loan tai tiết điện kiểm ng hiệu vị LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoạn các nội dung được trình bảy trong luận văn nảy lả kết quả nghiên cứu của bản thân tôi, không có sự sao chép của bắt cứ tác giã nào. Tôi xin tự chịu trách nhiệm về lời cam doan cia minh. Tác giả TRAN QUANG HA DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIỆT TAT Ký hiệu Nội dung ý nghĩa t Bude xich bị Độ rộng lòng trong B D6 réng mit xich a Đường kinh cơn lần pt Khoang cach tam hai day xich kép d Tiết điện thép làm xich 8 Lue e&ng xich P Lực cán.

chuyên động lớn nhất của một tắm cảo ở nhành lãm v w TIệ số điền đây p Ti trong vật liêu vận chuyển bee Chiều rộng băng cdo bie Chiều cao băng cào qi Trọng lượng phân bá của vật liêu vận chuyến. qo 'Trọng lượng mỗi mét băng cảo không tải su Trọng lượng vật liệu tác động lên một tắm cào đạt Trọng lượng bản thân băng cảo/ xích tác động lên mot tam cdo Ww Lue can trén cdc doan Sa Lực kéo đứt xich Si Tuựe căng xích lớn nhất B Góc nghiêng phân đốc lau ệ số cần của xï - thép (ưới) fa Hệ số cản của xỉ - thép (khô) fe Hệ số cản của thép thép fu Hệ số cản của thép — tắm lớt (ướt) fax Hệ số cản của thép tấm lớt (khổ) H Chiều cao trạm cũng x Khoáng cách theo chiều ngang giữa hai con lần đôi hưởng 1¿ Sai số tổng khi tính toán xich, lây bằng 0. x Phan xich vong qua dia xich dan (Dax) va cae con lin đối hướng (Da) L Chiều dải cúa đoạn xich A D Tường kính vòng chia của bánh xích & Đường kinh trục lắp bánh xích r Ban kinh day v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIỆT TAT Ký hiệu Nội dung ý nghĩa t Bude xich bị Độ rộng lòng trong B D6 réng mit xich a Đường kinh cơn lần pt Khoang cach tam hai day xich kép d Tiết điện thép làm xich 8 Lue e&ng xich P Lực cán. chuyên động lớn nhất của một tắm cảo ở nhành lãm v w TIệ số điền đây p Ti trong vật liêu vận chuyển bee Chiều rộng băng cdo bie Chiều cao băng cào qi Trọng lượng phân bá của vật liêu vận chuyến.

qo 'Trọng lượng mỗi mét băng cảo không tải su Trọng lượng vật liệu tác động lên một tắm cào đạt Trọng lượng bản thân băng cảo/ xích tác động lên mot tam cdo Ww Lue can trén cdc doan Sa Lực kéo đứt xich Si Tuựe căng xích lớn nhất B Góc nghiêng phân đốc lau ệ số cần của xï - thép (ưới) fa Hệ số cản của xỉ - thép (khô) fe Hệ số cản của thép thép fu Hệ số cản của thép — tắm lớt (ướt) fax Hệ số cản của thép tấm lớt (khổ) H Chiều cao trạm cũng x Khoáng cách theo chiều ngang giữa hai con lần đôi hưởng 1¿ Sai số tổng khi tính toán xich, lây bằng 0. x Phan xich vong qua dia xich dan (Dax) va cae con lin đối hướng (Da) L Chiều dải cúa đoạn xich A D Tường kính vòng chia của bánh xích & Đường kinh trục lắp bánh xích r Ban kinh day v 3.1 Các thông số cúa bánh xích. Sẻ răng bánh xích 3. Đường kinh vòng chia của bánh xích 3.

Chiều dãy vành răng.4 Biên dạng răng và các thông số khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ