Luận văn Thạc sĩ: nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số yếu tố về máy đến

Nghiên cứu ảnh hưởng các yếu tố máy móc đến năng suất và chi phí năng lượng riêng. Luận văn thạc sĩ phân tích tối ưu hiệu quả sản xuất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2011

97
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết tối ưu năng suất chi phí từ luận văn thạc sĩ

Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam phát triển mạnh mẽ, nhu cầu sử dụng máy móc thi công, đặc biệt là các thiết bị nhập khẩu, ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, việc vận hành các thiết bị này theo thông số của nhà sản xuất chưa chắc đã mang lại hiệu quả cao nhất trong điều kiện thực tế tại Việt Nam. Luận văn thạc sĩ kỹ thuật với đề tài “Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số yếu tố về máy đến năng suất và chi phí năng lượng riêng khi sử dụng máy đầm rung để làm chặt đất nền công trình xây dựng” đã giải quyết bài toán này một cách khoa học. Nghiên cứu này không chỉ là một đề tài nghiên cứu khoa học tiêu biểu trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí mà còn cung cấp một phương pháp luận thực tiễn cho việc tối ưu hóa sản xuất. Mục tiêu chính là xác định các thông số kỹ thuật hợp lý cho máy đầm rung, một thiết bị phổ biến trong các công trình vừa và nhỏ, nhằm tăng năng suất lao động và giảm thiểu chi phí sản xuất. Bằng cách áp dụng các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm tiên tiến, luận văn đã chỉ ra mối tương quan chặt chẽ giữa các yếu tố vận hành máy và hiệu quả kinh tế. Đây là cơ sở quan trọng cho các nhà thầu, kỹ sư xây dựng để cải thiện quy trình thi công, hướng tới mục tiêu sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing)quản lý năng lượng trong công nghiệp một cách hiệu quả hơn. Các kết quả của nghiên cứu đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng nền móng công trình, một yếu tố then chốt quyết định độ bền và tuổi thọ của toàn bộ kết cấu.

1.1. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa hiệu suất thiết bị

Việc tối ưu hóa hiệu suất thiết bị không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là một chiến lược kinh tế quan trọng. Trong ngành xây dựng, chi phí sản xuất chịu ảnh hưởng lớn từ hiệu suất làm việc của máy móc. Một thiết bị hoạt động dưới công suất tối ưu sẽ dẫn đến lãng phí thời gian, nhiên liệu và nhân công, trực tiếp làm tăng giá thành công trình. Ngược lại, việc xác định được các thông số vận hành máy hợp lý giúp khai thác tối đa khả năng của thiết bị, nâng cao năng suất chất lượng và giảm định mức tiêu hao năng lượng. Đặc biệt với các máy móc nhập khẩu, việc nghiên cứu để điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa chất và môi trường làm việc tại Việt Nam là cực kỳ cần thiết. Điều này giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh, đồng thời góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững thông qua tiết kiệm năng lượng.

1.2. Tổng quan đề tài nghiên cứu khoa học trong luận văn

Luận văn tập trung vào máy đầm cóc TV60N (Tacom), một loại máy phổ biến tại các công trình dân dụng và công nghiệp nhỏ ở Việt Nam. Đối tượng nghiên cứu là loại đất đồi đặc trưng tại Lâm trường Lương Sơn - Hòa Bình. Mục tiêu của đề tài nghiên cứu khoa học này là xác định giá trị hợp lý của các thông số máy (cụ thể là tần số đập và chiều dày lớp đất đầm) để đạt được năng suất cao nhất và chi phí năng lượng riêng thấp nhất. Phương pháp nghiên cứu được lựa chọn là sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm, trong đó phương pháp quy hoạch thực nghiệm hiện đại đóng vai trò chủ đạo, giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm mà vẫn đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Đây là một hướng tiếp cận bài bản, mang lại giá trị ứng dụng cao cho thực tiễn thi công.

II. Thách thức khi cân bằng năng suất và chi phí năng lượng

Bài toán cân bằng giữa năng suất và chi phí năng lượng là một thách thức kinh điển trong mọi quy trình sản xuất. Việc tăng tốc độ máy để đẩy cao năng suất thường đi kèm với sự gia tăng tiêu thụ năng lượng. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Đến một ngưỡng nhất định, việc tăng thêm tốc độ không mang lại sự gia tăng tương xứng về năng suất nhưng lại gây lãng phí năng lượng nghiêm trọng và có thể ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Luận văn đã chỉ ra rằng, việc tìm kiếm điểm vận hành tối ưu này đòi hỏi một phương pháp phân tích khoa học, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Các yếu tố như đặc tính của vật liệu (độ ẩm, thành phần hạt của đất), điều kiện môi trường, và tình trạng kỹ thuật của máy đều ảnh hưởng đến điểm cân bằng này. Một chỉ số quan trọng để đánh giá toàn diện hiệu suất là OEE (Overall Equipment Effectiveness), hay hiệu quả thiết bị toàn phần. Mặc dù không được đề cập trực tiếp trong luận văn này, tinh thần của việc tối ưu hóa năng suất và giảm lãng phí hoàn toàn phù hợp với triết lý của OEE. Việc không xác định được các thông số hợp lý sẽ dẫn đến việc đầm nén không đủ độ chặt yêu cầu, hoặc phải đầm đi đầm lại nhiều lần, gây tốn kém chi phí và kéo dài thời gian thi công.

2.1. Phân tích mối quan hệ giữa năng suất và tiêu hao năng lượng

Năng suất và tiêu hao năng lượng có mối quan hệ nghịch đảo phức tạp. Trong quá trình đầm nén, năng suất (tính bằng m³/h) phụ thuộc vào tốc độ di chuyển và chiều sâu tác dụng của máy. Trong khi đó, chi phí năng lượng riêng (tính bằng kW.h/m³) lại là tỷ lệ giữa tổng năng lượng tiêu thụ và khối lượng đất đầm được. Khi tăng tần số đập, tốc độ di chuyển của máy có thể tăng, dẫn đến năng suất cao hơn. Tuy nhiên, công suất động cơ cần thiết cũng tăng theo, làm tăng mức tiêu thụ năng lượng. Nghiên cứu cho thấy tồn tại một dải tần số và chiều dày lớp đất tối ưu, nơi mà năng suất đạt mức cao trong khi chi phí năng lượng vẫn ở mức chấp nhận được. Vượt ra ngoài khoảng này, hiệu quả sẽ giảm sút đáng kể.

2.2. Vai trò của các thông số công nghệ trong vận hành máy

Các thông số công nghệthông số vận hành máy đóng vai trò quyết định đến kết quả cuối cùng. Đối với máy đầm rung, các yếu tố chính được nghiên cứu là tần số đập (lần/phút) và chiều dày lớp đất đầm (cm). Tần số đập ảnh hưởng đến lực rung và khả năng sắp xếp lại các hạt đất, trong khi chiều dày lớp đất quyết định mức độ hiệu quả của lực đầm theo chiều sâu. Việc lựa chọn sai các thông số này có thể dẫn đến hai kịch bản xấu: hoặc lớp đất không đạt độ chặt tiêu chuẩn, ảnh hưởng đến chất lượng nền móng; hoặc tiêu tốn quá nhiều năng lượng cho một đơn vị khối lượng đất, làm giảm hiệu quả kinh tế. Do đó, việc xác định chính xác các thông số này thông qua thực nghiệm là bước đi cần thiết để đảm bảo cả chất lượng và hiệu quả.

III. Phương pháp luận xác định năng suất và chi phí năng lượng

Để giải quyết bài toán tối ưu, luận văn đã xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc dựa trên các nguyên tắc cơ học và kỹ thuật máy. Việc mô hình hóa quá trình sản xuất bắt đầu bằng việc thiết lập các công thức toán học mô tả hai chỉ tiêu quan trọng: năng suất và chi phí năng lượng riêng. Năng suất của máy đầm rung được tính toán dựa trên các yếu tố hình học của bàn đầm, tốc độ di chuyển, chiều sâu tác dụng hiệu quả và hệ số sử dụng thời gian. Công thức này giúp lượng hóa được các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng công việc hoàn thành trong một đơn vị thời gian. Song song đó, chi phí năng lượng riêng được xác định bằng tỷ số giữa tổng công suất tiêu thụ của động cơ và năng suất. Việc phân tích công suất tiêu thụ được chia nhỏ thành các thành phần: công suất để di chuyển máy, công suất duy trì rung động, và công suất tổn hao do ma sát. Cách tiếp cận này cho phép xác định rõ từng yếu tố thuộc về máy (trọng lượng, tỷ số truyền, ma sát trong) và yếu tố thuộc về môi trường (đặc tính đất, độ dốc) ảnh hưởng đến việc tiêu hao năng lượng như thế nào. Đây là nền tảng lý thuyết quan trọng để định hướng cho quá trình nghiên cứu thực nghiệm sau này.

3.1. Xây dựng mô hình toán học tính toán năng suất máy đầm

Mô hình toán học tính năng suất (Q) được biểu diễn qua công thức Q = [3600 * (L-b) * v * h * φ] / n. Trong đó, các biến số quan trọng bao gồm tốc độ di chuyển của máy (v) và chiều sâu tác dụng của đầm (h). Các yếu tố này lại chịu ảnh hưởng gián tiếp từ các thông số vận hành máy như tốc độ quay động cơ (ảnh hưởng đến v) và tần số đập (ảnh hưởng đến h). Bằng cách thiết lập mối quan hệ này, mô hình cho phép dự báo năng suất sẽ thay đổi như thế nào khi các thông số điều khiển được điều chỉnh. Đây là công cụ cơ bản để đánh giá hiệu quả làm việc của thiết bị.

3.2. Công thức xác định chi phí năng lượng riêng chính xác

Chi phí năng lượng riêng (Nr) được xác định bằng công thức Nr = Ndc / Ntt, với Ndc là công suất động cơ và Ntt là năng suất thuần túy. Công suất động cơ (Ndc) là tổng của nhiều thành phần lực cản, bao gồm lực cản di chuyển, lực cản do độ dốc, lực cản do đất tích tụ phía trước và lực cản quán tính. Mỗi thành phần lực cản này lại phụ thuộc vào các hệ số ma sát giữa bàn đầm và đất, ma sát trong của đất, và trọng lượng của máy. Phân tích chi tiết công thức này giúp nhận diện các yếu tố cần được tối ưu để giảm thiểu năng lượng tiêu thụ, từ đó xây dựng được một định mức tiêu hao năng lượng hợp lý cho quá trình thi công.

IV. Cách nghiên cứu thực nghiệm tối ưu hóa thông số máy móc

Để kiểm chứng cơ sở lý luận và tìm ra các giá trị tối ưu, luận văn đã áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm hiện đại, một cách tiếp cận khoa học và hiệu quả. Thay vì phương pháp thử-sai truyền thống, quy hoạch thực nghiệm cho phép giảm đáng kể số lượng thí nghiệm cần thực hiện mà vẫn thu được lượng thông tin tối đa về sự tương tác giữa các yếu tố. Quá trình này bao gồm các bước: thí nghiệm thăm dò, thực nghiệm đơn yếu tố và thực nghiệm đa yếu tố. Đầu tiên, thí nghiệm thăm dò được tiến hành để xác định quy luật phân bố của dữ liệu và số lần lặp cần thiết cho mỗi thí nghiệm nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê. Tiếp theo, thực nghiệm đơn yếu tố được triển khai để xác định mức độ và quy luật ảnh hưởng của từng thông số (chiều dày lớp đất, tần số đập) một cách riêng rễ đến năng suất và chi phí năng lượng. Cuối cùng, thực nghiệm đa yếu tố theo ma trận Hartley được sử dụng để khảo sát ảnh hưởng đồng thời của các yếu tố và sự tương tác giữa chúng. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý bằng các công cụ thống kê mạnh như phân tích phương sai (ANOVA)phân tích hồi quy để xây dựng mô hình toán học thực nghiệm.

4.1. Quy trình thực nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố khoa học

Trong thực nghiệm đơn yếu tố, một thông số sẽ được thay đổi qua nhiều mức khác nhau (ví dụ: chiều dày lớp đất thay đổi từ 10 cm đến 30 cm) trong khi các thông số khác được giữ không đổi. Kết quả giúp vẽ nên đồ thị biểu diễn sự ảnh hưởng riêng lẻ của từng yếu tố. Sau khi xác định được các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể, thực nghiệm đa yếu tố được thiết kế. Ma trận thí nghiệm (ví dụ: kế hoạch Hartley) được lập ra để kết hợp các mức khác nhau của các yếu tố một cách có hệ thống. Cách làm này không chỉ tìm ra điểm tối ưu mà còn phát hiện được các hiệu ứng tương tác mà thực nghiệm đơn yếu tố không thể thấy được.

4.2. Ứng dụng phân tích hồi quy và ANOVA trong nghiên cứu

Sau khi thu thập dữ liệu từ các thí nghiệm, phân tích hồi quy được sử dụng để xây dựng một phương trình toán học (mô hình hồi quy) mô tả mối quan hệ giữa các thông số đầu vào (tần số đập, chiều dày lớp đất) và các chỉ tiêu đầu ra (năng suất, chi phí năng lượng). Song song đó, phân tích phương sai (ANOVA) được dùng để kiểm tra mức độ ý nghĩa của ảnh hưởng từ mỗi thông số và sự tương thích của mô hình hồi quy. Nếu mô hình được xác nhận là tương thích và có ý nghĩa thống kê, nó có thể được sử dụng để dự báo kết quả và tìm ra tổ hợp thông số tối ưu một cách chính xác mà không cần phải thực hiện thêm thí nghiệm.

V. Kết quả Ảnh hưởng thực tế của thông số máy đến hiệu suất

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm của luận văn đã cung cấp những bằng chứng định lượng rõ ràng về sự ảnh hưởng của chiều dày lớp đất và tần số đập đến năng suất và chi phí năng lượng riêng của máy đầm rung. Các đồ thị và phương trình hồi quy được xây dựng từ dữ liệu thực nghiệm đã chỉ ra các quy luật quan trọng. Cụ thể, khi tăng chiều dày lớp đất đầm, chi phí năng lượng riêng có xu hướng giảm đến một điểm tối ưu rồi sau đó tăng trở lại, trong khi năng suất thì tăng dần đến một ngưỡng bão hòa. Tương tự, ảnh hưởng của tốc độ máy (biểu hiện qua tần số đập) cũng cho thấy một quy luật tương tự. Tồn tại một dải tần số hoạt động mà ở đó máy đầm đạt được hiệu quả cao nhất về cả hai mặt. Những phát hiện này có giá trị thực tiễn cao, giúp người vận hành thoát khỏi việc lựa chọn thông số một cách cảm tính. Thay vào đó, họ có thể dựa vào mô hình toán học để thiết lập các thông số vận hành máy tối ưu, phù hợp với loại đất và yêu cầu cụ thể của công trình, qua đó nâng cao hiệu suất năng lượng và hiệu quả kinh tế chung.

5.1. Phân tích tác động của chiều dày lớp đất đầm

Kết quả thí nghiệm đơn yếu tố cho thấy, khi chiều dày lớp đất tăng từ 10cm lên 20cm, năng suất tăng đáng kể. Tuy nhiên, khi tăng tiếp lên 25-30cm, năng suất tăng chậm lại hoặc không tăng nữa. Điều này là do lực đầm của máy có giới hạn, không đủ để làm chặt hiệu quả lớp đất quá dày. Về chi phí năng lượng, giá trị tối ưu thường đạt được ở chiều dày trung bình (khoảng 15-20cm), nơi mà máy làm việc hiệu quả nhất mà không bị quá tải. Đầm lớp đất quá mỏng sẽ làm tăng số lượt di chuyển, gây lãng phí năng lượng.

5.2. Mối liên hệ giữa tần số đập và năng suất thiết bị

Tần số đập có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất chất lượng. Đồ thị thực nghiệm cho thấy năng suất tăng khi tần số tăng từ 550 lên khoảng 600-625 lần/phút. Tuy nhiên, khi tần số quá cao (trên 650 lần/phút), năng suất có thể giảm nhẹ do máy bị 'nhảy' quá nhiều tại một chỗ thay vì tiến về phía trước một cách hiệu quả. Chi phí năng lượng riêng cũng đạt giá trị cực tiểu trong khoảng tần số tối ưu này. Vận hành máy ở tần số quá thấp hoặc quá cao đều dẫn đến sự sụt giảm hiệu suất năng lượng.

5.3. Xác định các thông số vận hành máy tối ưu nhất

Bằng cách giải bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu dựa trên các phương trình hồi quy đã xây dựng, luận văn đã xác định được vùng làm việc hợp lý nhất. Ví dụ, đối với loại đất nghiên cứu, các giá trị tối ưu có thể là chiều dày lớp đất khoảng 20cm và tần số đập khoảng 625 lần/phút. Tại điểm vận hành này, máy đầm có thể đạt được sự cân bằng tốt nhất giữa năng suất cao và chi phí năng lượng riêng thấp. Kết quả này là cơ sở để xây dựng quy trình vận hành chuẩn cho các nhà thầu xây dựng.

VI. Kết luận và định hướng tương lai cho ngành cơ khí xây dựng

Luận văn thạc sĩ về “Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số yếu tố về máy đến năng suất và chi phí năng lượng riêng” không chỉ là một công trình học thuật có giá trị mà còn mang ý nghĩa ứng dụng thực tiễn to lớn. Nghiên cứu đã chứng minh rằng việc áp dụng phương pháp khoa học để xác định các thông số vận hành máy là hoàn toàn khả thi và mang lại hiệu quả rõ rệt. Kết quả của đề tài cung cấp một cơ sở dữ liệu quan trọng, giúp các doanh nghiệp xây dựng đưa ra quyết định vận hành máy móc một cách tối ưu, trực tiếp góp phần vào việc tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí thi công. Hướng đi này hoàn toàn phù hợp với xu thế sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing) đang được áp dụng rộng rãi trên thế giới. Trong tương lai, phương pháp nghiên cứu này có thể được mở rộng và áp dụng cho nhiều loại máy xây dựng khác. Việc xây dựng các mô hình tối ưu hóa cho từng loại thiết bị và điều kiện làm việc cụ thể sẽ tạo ra một bộ công cụ mạnh mẽ cho ngành xây dựng Việt Nam, nâng cao năng lực cạnh tranh và thúc đẩy sự phát triển bền vững. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tích hợp thêm yếu tố bảo trì và năng suất, xem xét ảnh hưởng của độ mài mòn thiết bị đến các thông số vận hành tối ưu.

6.1. Ý nghĩa thực tiễn của mô hình hóa quá trình sản xuất

Việc mô hình hóa quá trình sản xuất thông qua các phương trình hồi quy thực nghiệm mang lại ý nghĩa đột phá. Thay vì dựa trên kinh nghiệm, các kỹ sư và người vận hành có thể sử dụng mô hình này như một công cụ dự báo để lựa chọn chế độ làm việc hiệu quả nhất. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa cho từng công trình cụ thể mà còn là cơ sở để đào tạo nhân lực, chuẩn hóa quy trình và nâng cao hiệu quả thiết bị toàn phần (OEE) trong dài hạn. Mô hình này là cầu nối giữa lý thuyết khoa học và thực tiễn sản xuất.

6.2. Khuyến nghị giải pháp tiết kiệm năng lượng trong thi công

Dựa trên kết quả nghiên cứu, giải pháp cốt lõi để tiết kiệm năng lượng là vận hành máy móc trong dải thông số tối ưu đã được xác định. Cụ thể, các đơn vị thi công nên xây dựng sổ tay hướng dẫn vận hành chi tiết cho từng loại máy, dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm tương tự. Ngoài ra, việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo các thông số kỹ thuật của máy (như tỷ số truyền, tình trạng động cơ) luôn ở trạng thái tốt nhất cũng là một yếu tố quan trọng, vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ giữa bảo trì và năng suất.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sau hơn hai mƣơi lăm năm đổi mới, kinh tế nƣớc ta đã có những bƣớc phát triển to lớn. Tổng sản phẩm trong nƣớc (GDP) năm 2010 theo giá thực tế gấp 3, 4 lần so với năm 2000; thu ngân sách, kim ngạch xuất khẩu gấp 5 lần so với năm 2000; GDP bình quân đầu ngƣời năm 2010 đạt 1. Đất nƣớc ta thực hiện thành công bƣớc đầu công cuộc đổi mới, ra khỏi tình trạng kém phát triển; đời sống nhân dân đƣợc cải thiện rõ rệt. Chúng ta đã thu đƣợc những thành công lớn trong các chƣơng trình xoá đói giảm nghèo; nhất là các chƣơng trình 135, 132 của Chính phủ đã giải quyết đƣợc tình trạng nghèo tuyệt đối ở các địa bàn nông thôn.

Theo đó, tỷ lệ hộ nghèo đã giảm ấn tƣợng trong 15 năm qua: từ 58,1% (năm 1993) xuống còn khoảng 11% (năm 2009). Khi đời sống kinh tế của đại bộ phận nhân dân không ngừng tăng lên, cái ăn, cái mặc không còn là mối lo của nhiều ngƣời, nhiều gia đình thì kiến thiết nhà cửa và xây dựng cơ sở hạ tầng đƣợc quan tâm phát triển. Ở nhiều nơi trên lãnh thổ Việt Nam, từ thành thị đến nông thôn, các công trình xây dựng nhà cửa, công trình thuỷ lợi công tình giao thông đƣợc triển khai từ nhiều nguồn đầu tƣ khác nhau. Những công trình xây dựng này đã làm cho bộ mặt đất nƣớc thay đổi không ngừng tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động, góp phần rất lớn trong việc ổn định xã hội.

Bất cứ công trình xây dựng nào thì nên móng là phần kết cấu quan trọng, quyết định lớn đến độ bền công trình. Trong công trình xây dựng nhà sự mất định, sự biến dạng của nền móng là nguyên nhân gây nứt các kết cấu bên trên nhƣ tƣờng, trần và nhiều khi còn gây nghiêng, đổ toà nhà. Trong xây dựng đƣờng, một vài năm gần đây yếu tố về độ bền và độ bằng phẳng của mặt đƣờng ngày càng cao thì vấn đề ổn định nền đƣờng càng đƣợc quan tâm vì 2 trong quá trình sử dụng đƣờng, sự biến dạng của nền đƣờng là nguyên nhân gây biến dạng và nứt áo đƣờng, đó là nguyên nhân chính làm cho mặt đƣờng không còn giữ đƣợc trạng thái bằng phẳng ban đầu. Để tạo khả năng chịu tải trọng của nền đất ngƣời ta sử dụng các thiết bị đầm nén khác nhau.

Do ngành cơ khí xây dựng ở nƣớc ta chƣa đƣợc quan tâm và phát triển. hàng năm nƣớc ta phải chi 3-4 tỷ USD để nhập khẩu các loại máy xây dựng trong đó có các loại máy đầm khác nhau. Do các loại máy và thiết bị nhập khẩu đƣợc sản xuất ở nƣớc ngoài phù hợp với điều kiện làm việc ở các nƣớc sở tại, cho nên việc nghiên cứu nhằm xác định các thông số kỹ thuật hợp lý cho các thiết bị nhập khẩu khi làm việc ở điều kiện tự nhiên ở Việt Nam nhằm tăng năng suất lao động giảm chi phí là rất cần thiết. Chính vì vậy, đƣợc sự đồng ý của Ban chủ nhiệm khoa sau đại học trƣờng Đại học Lâm nghiệp, tôi thực hiện luận văn tốt nghiệp: “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số yếu tố về máy đến năng suất và chi phí năng lượng riêng khi sử dụng máy đầm rung để làm chặt đất nền công trình xây dựng”.

3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình sử dụng và nghiên cứu máy đầm đất trên thế giới Trong công tác làm đất, đầm nén là một khâu then chốt quyết định chất lƣợng công trình và nguyên công cuối cùng của dây chuyền công nghệ thi công đất. Ở các nƣớc công nghiệp, đã nghiên cứu, chế tạo nhiều loại máy đầm khác nhau để phục vụ cho các công trình xây dựng, có nhiều hãng nổi tiếng nhƣ: Caterpillar (Mỹ) sản xuất các loại máy đầm bánh hơi PS150B, PS200B, PS300B…(hình 1.1) có công suất từ 70 đến 105 HP; máy đầm rung nhƣ CS323C, CS433E, CS44…(hình 1.2) có công suất 70-153HP; Hãng Komatsu (Nhật) chế tạo các loại máy đầm rung mang nhãn hiệu JV06H, PV08H, JV16- 1, JV25-3, JV32-W,… các loại máy đầm rung này có lực rung lớn nhất từ 10- 25kN công suất từ 5-14,5HP; Hình 1. Máy đầm bánh hơi PS200B 4 Hình 1.

Máy đầm rung CS-323c Hãng Nippon bomag (Nhật Bản) chế tạo các loại đầm rung nhƣ BW65H, BW75S, BW75S4-R, BW90T (hình 1.3) có lực rung lớn nhất từ 20- 63kN, công suất từ 5-69,4HP; Hình 1. Máy đầm rung BW65H Hãng SAKAI HEAVY IND chế tạo các loại máy đầm bánh thép VM7706, VM7708, SW800, SH1508,WN140, K7606, KD200, R2,… có áp 5 lực từ 27-58kG/cm2, công suất động cơ từ 58-73HP. Các loại máy đầm bánh hơi TS30, TS30H, TS360…(hình 1.4), các loại máy đầm rung nhƣ SV6, SV 10, TV40, SV100… có lực rung lớn nhất 12-31KN, công suất từ 50-103HP… Hình 1. Máy đầm bánh hơi Sakai TS30H Hãng Ligong (Trung Quốc) sản xuất các loại xe lu rung CLG614, CLG616, CLG618…, xe lu bánh thép CLG621, CLG624, CLG611H…, xe lu bánh lốp CLG626R, xe lu chân cừu CLG614 (hình 1.5) có công suất 120- 175HP, lực rung 135-360kN.

Việc lựa chọn loại máy đầm để sử dụng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố nhƣ loại đất và tính chất cơ học của đất làm nền công trình, điều kiện làm việc khi thi công mặt bằng nằm dài trên tuyến hay tập trung tại một nơi, hiện trƣờng rộng rãi hay chật hẹp và tính năng kỹ thuật của thiết bị. Kinh nghiệm sử dụng máy đầm lèn đất ở các nƣớc công nghiệp tiên tiến cho thấy rằng [18]: Máy đầm tĩnh là loại máy đƣợc sử dụng rộng rãi nhất vì nó có cấu tạo đơn giản, năng suất cao, giá thành tính trên 1m3 đất đƣợc đầm thấp hơn so với loại đầm khác với 80-85% khối lƣợng đầm lèn tại các công trình là do máy đầm 6 tĩnh thực hiện và 20-25% khối lƣợng đầm lèn còn lại là do máy đầm rung, đầm lực động thực hiện. Máy đầm chân cừu của hãng Liugong Trong máy đầm tĩnh thì máy lu bánh thép đƣợc dùng phổ biến và có hiệu quả để đầm lèn mặt đƣờng đá dăm, đƣờng nhựa, cán mặt bằng các công trình nhà cửa, đầm các loại đất ít dính, đất lẫn đá… Máy lu trơn còn có nhƣợc điểm khi đầm, phía trƣớc bánh bị chèn bờ lƣợn sóng do đó tiêu hao nhiều công suất. Ứng suất tiếp xúc nhỏ 0,1-0,46MPa và giảm theo chiều sâu đầm, nên độ chặt của lớp đất phía dƣới không đạt đƣợc mức cần thiết.

Chiều sâu đầm nhỏ h≤20cm đối với các máy có trọng lƣợng G=3-4 tấn. Hiện nay, để tăng hiệu quả đầm lèn, khắc phục nhƣợc điểm trên và tăng năng suất ngƣời ta lắp thêm một bánh phụ rung động vào giữa máy, phƣơng pháp này góp phần làm cho máy đầm nhẹ bớt mà vẫn đảm bảo chất lƣợng đầm [4] 7 Lu bánh hơi đƣợc sử dụng để đầm mọi loại đất có thể là đất khô cứng, đất có độ ẩm tƣơng đối lớn, đất dính, đất lẫn đá dăm… Lu bánh hơi làm việc hiệu quả khi chiều dài mặt bằng làm việc lớn hơn 100-150m. So với các loại máy đầm tĩnh khác, máy đầm bánh hơi có các ƣu điểm sau: - Nếu bánh lốp và bánh cứng phẳng có cùng đƣờng kính và chịu tải nhƣ nhau thì diện tích tiếp xúc của bánh lốp nhỏ hơn và ứng suất phân bố đều hơn lên mặt đất, ứng suất lớn nhất có thể đạt 0,197-1,05 MPa. - Đầm bánh lốp có thể thay ứng suất tiếp xúc lớn nhất bằng cách thay đổi tải trọng và áp suất không khí trong lốp nên có thể đầm các loại đất khác nhau.

- Chiều sâu đầm phụ thuộc vào diện tích tiếp xúc, khi có cùng trọng lƣợng nếu diện tích tiếp xúc càng lớn thì chiều sâu đầm càng nhỏ. Do đó, chiều sâu đầm của lu bánh hơi lớn hơn nhiều chiều sâu đầm của lu bánh cứng có thể đạt tới 35-45cm. - Vận tốc làm việc lớn, năng suất cao. Lu chân cừu: Đặc điểm của loại lu này là phải có nguồn động lực để kéo thiết bị đầm có các vấu đầm hình chân cừu.

Lu chân cừu thƣờng áp dụng ở những nơi mặt bằng thi công rộng, thƣờng dùng ở các công trình thuỷ lợi nhƣ đầm lèn ở đoạn kè, đê, đập đảm bảo độ chặt và độ ổn định của nền đắp tƣơng đối cao. Lu chân cừu có những ƣu điểm chính nhƣ: - Chiều sâu ảnh hƣởng đầm lớn do các vấu đầm tạo đƣợc ứng suất tập trung; - Cấu tạo đơn giản, rẻ tiền và năng suất đầm tƣơng đối cao; - Nền đắp gồm nhiều lớp đầm riêng biệt chồng lên nhau, vẫn đảm bảo đƣợc tính thống nhất. Tuy nhiên lu chân cừu còn bộc lộ một số nhƣợc điểm chính: 8 - Vận chuyển khó khăn; - Thích ứng với đất dính, dẻo. Độ ẩm đầm nén đƣợc qui định chặt chẽ; - Trong cùng một lớp đất đƣợc đầm thì phía dƣới chắc, phía trên mặt lỏng.

Ở một số nƣớc còn sử dụng máy đầm xung kích để đầm lèn nền công trình xây dựng. Đây là loại máy đầm dùng tải trọng xung kích để làm chặt đất. Máy đầm xung kích có hai kiểu chính là máy đầm xung kích kiểu búa và máy đầm xung kích kiểu quả lăn. Máy đầm rơi đƣợc dùng để đầm đất dính và không dính, đất khô quá hay ƣớt quá theo từng lớp và độ sâu tới 1,3m.

Tuy nhiên máy đầm này có nhƣợc điểm cấu tạo phức tạp, giá thành một đơn vị cao, khoảng gấp 2 lần giá thành đầm 1m3 đất bằng các loại máy đầm tĩnh. Do đó nó đƣợc dùng ở những công trình có yêu cầu chất lƣợng cao nhƣ nhà máy thuỷ điện, khu công nghiệp hoặc các công trình quân sự và những nơi có địa điểm thi công chật hẹp. Máy đầm rung dùng để đầm đất hạt rời có kích thƣớc khác nhau, lực liên kết không lớn lắm nhƣng phải có độ ẩm cao nhƣ đất cát, đá lẫn cát, sỏi, đá vụn. Theo đặc tính làm việc của bộ phận công tác máy đầm rung có các kiểu nhƣ đầm bàn rung, lu rung, đầm cóc.

Đầm bàn rung là một trong những loại đầm đƣợc dùng nhiều nhất, loại này cũng có 2 kiểu loại đầm bàn dùng tay kéo và loại tự hành. Loại dung tay kéo có kích thƣớc và khối lƣợng nhỏ, diện tích tiếp xúc giữa bàn đầm với đất không quá 0,5m2, độ sâu đầm chỉ đạt 20cm. Máy đầm bàn rung tự hành có khối lƣợng tối đa 10 tấn, diện tích tiếp xúc với mặt đất tới 4m2, loại này có ƣu điểm lực đầm lớn, chiều sâu ảnh hƣởng tới 1m, có khả năng tự hành, có thể điều chỉnh để phù hợp với độ ẩm, 9 đầm đƣợc nhiều loại đất. Nhƣng có nhƣợc điểm là khối lƣợng lớn, đòi hỏi công suất của động cơ lớn và chỉ hiệu quả khi diện tích bề mặt nền đất lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ