Luận văn Thạc sĩ: nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số yếu tố đến năng suất

Luận văn thạc sĩ phân tích yếu tố ảnh hưởng năng suất và chi phí năng lượng riêng trong vận xuất gỗ. Tối ưu hóa hoạt động khai thác.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2010

76
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về năng suất vận xuất gỗ

Luận văn thạc sĩ ngành lâm nghiệp với chủ đề "Nghiên cứu sự ảnh hưởng của một số yếu tố đến năng suất và chi phí năng lượng riêng khi vận xuất gỗ" là một công trình khoa học có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này đi sâu vào việc phân tích và tối ưu hóa một trong những khâu quan trọng nhất của quá trình thu hoạch lâm sản: vận xuất gỗ. Bối cảnh nghiên cứu được đặt tại Việt Nam, một quốc gia có 3/4 diện tích là đồi núi, nơi hoạt động khai thác gỗ tự nhiên đối mặt với nhiều thách thức về địa hình. Đề tài tập trung vào việc sử dụng máy kéo xích DT75 được trang bị cần ngoạm chuyên dụng, một giải pháp cơ giới hóa nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất. Mục tiêu chính của đề tài nghiên cứu thạc sĩ này là xác định các quy luật và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chính như tải trọng và độ dốc đến năng suất lao động ngành lâm nghiệp và chi phí năng lượng. Từ đó, luận văn đề xuất các thông số vận hành hợp lý để tối đa hóa năng suất và giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu. Công trình này không chỉ là một báo cáo khoa học lâm nghiệp đơn thuần mà còn là cơ sở để hoàn thiện thiết kế máy móc, góp phần đưa công nghệ tiên tiến vào thực tiễn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về gỗ trong nền kinh tế quốc dân. Việc phân tích sâu các yếu tố ảnh hưởng, từ đặc tính kỹ thuật của thiết bị lâm nghiệp đến điều kiện sản xuất thực tế, cho thấy tầm quan trọng của việc áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản để giải quyết các vấn đề trong ngành. Đây là một tài liệu tham khảo quý báu cho các kỹ sư, nhà quản lý và sinh viên theo đuổi chuyên ngành kỹ thuật cơ giới hóa nông lâm nghiệp.

1.1. Giới thiệu bối cảnh của đề tài nghiên cứu lâm nghiệp

Bối cảnh nghiên cứu của luận văn ngành lâm nghiệp này xuất phát từ thực trạng khai thác gỗ rừng tự nhiên tại Việt Nam. Với địa hình chủ yếu là đồi núi dốc và phức tạp, công tác vận chuyển gỗ từ nơi chặt hạ đến bãi tập kết gặp vô vàn khó khăn, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và giá thành sản phẩm. Trước đây, các phương pháp thủ công và bán cơ giới tỏ ra kém hiệu quả và không an toàn. Nhận thấy sự cần thiết phải cải tiến công nghệ, đề tài cấp bộ "Nghiên cứu công nghệ, cải tiến, thiết kế chế tạo một số thiết bị phục vụ khai thác chọn rừng tự nhiên" đã ra đời. Luận văn này là một phần của nghiên cứu lớn đó, tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của liên hợp máy kéo gỗ DT75 và cần ngoạm chuyên dụng. Mục đích là tìm ra giải pháp kỹ thuật tối ưu, vừa nâng cao hiệu suất khai thác, vừa giảm tác động tiêu cực đến môi trường rừng, hướng tới một nền lâm nghiệp bền vững.

1.2. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa thu hoạch lâm sản

Tối ưu hóa quy trình thu hoạch lâm sản là một yêu cầu cấp thiết. Khâu vận xuất gỗ chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi phí và thời gian của toàn bộ quá trình khai thác. Do đó, bất kỳ sự cải tiến nào trong khâu này đều có tác động lớn đến hiệu quả kinh tế chung. Việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chi phí năng lượng riêng không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm mà còn góp phần vào việc quản lý tài nguyên rừng một cách hiệu quả hơn. Khi chi phí vận hành máy móc giảm, doanh nghiệp có thể đầu tư nhiều hơn vào các hoạt động tái tạo và bảo vệ rừng. Hơn nữa, việc xác định các thông số vận hành tối ưu giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị lâm nghiệp, giảm thiểu sự cố và đảm bảo an toàn lao động, vốn là một vấn đề nhức nhối trong ngành khai thác gỗ.

II. Các thách thức khi vận xuất gỗ và chi phí năng lượng

Hoạt động vận xuất gỗ trong rừng tự nhiên luôn tiềm ẩn nhiều thách thức, trực tiếp tác động đến năng suất và chi phí năng lượng riêng. Thách thức lớn nhất đến từ yếu tố địa hình. Độ dốc, độ mấp mô của mặt đất và sự hiện diện của các chướng ngại vật tự nhiên làm tăng lực cản, đòi hỏi máy kéo phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để di chuyển. Bên cạnh đó, các điều kiện sản xuất như mật độ cây rừng, loại đất, và điều kiện thời tiết cũng ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu suất khai thác. Một yếu tố khác là đặc tính của gỗ, bao gồm đường kính cây gỗ và khối lượng riêng, quyết định tải trọng mỗi chuyến. Việc lựa chọn tải trọng không phù hợp có thể dẫn đến tình trạng máy hoạt động dưới công suất hoặc quá tải, đều làm tăng tiêu hao nhiên liệu một cách không cần thiết. Ngoài ra, kỹ năng người vận hành cũng là một biến số quan trọng. Một người vận hành có kinh nghiệm sẽ biết cách điều khiển máy kéo một cách tối ưu, lựa chọn đường đi hợp lý và thao tác chính xác, giúp giảm thời gian chu kỳ và tiết kiệm năng lượng. Luận văn đã chỉ ra rằng, nếu không có một phương pháp luận khoa học để phân tích và đánh giá các yếu tố này, việc tối ưu hóa quy trình khai thác sẽ chỉ mang tính cảm tính và thiếu hiệu quả. Việc xác định rõ các rào cản này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp kỹ thuật và quản lý phù hợp, nhằm nâng cao năng suất và giảm chi phí vận hành máy móc trong ngành thu hoạch lâm sản.

2.1. Phân tích các yếu tố địa hình ảnh hưởng hiệu suất

Trong các yếu tố ảnh hưởng, địa hình đóng vai trò quyết định. Luận văn tập trung nghiên cứu hai thông số chính là độ dốc địa hình (α) và cự ly vận xuất trung bình (ltb). Độ dốc càng lớn, lực cản do trọng lực gây ra càng tăng, đòi hỏi công suất động cơ lớn hơn và do đó, tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn. Cự ly vận xuất ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian của một chu kỳ làm việc. Cự ly dài hơn đồng nghĩa với thời gian di chuyển cả khi có tải và không tải đều tăng, làm giảm năng suất tính theo giờ. Ngoài ra, các yếu tố như hệ số ma sát giữa gỗ và đất, độ gồ ghề của bề mặt cũng được xem xét như những hằng số trong phạm vi nghiên cứu để đơn giản hóa mô hình. Việc lượng hóa được tác động của các yếu tố địa hình này là cơ sở để lập kế hoạch khai thác và bố trí đường vận xuất hợp lý.

2.2. Chi phí vận hành máy móc và định mức năng lượng

Chi phí vận hành máy móc là một bài toán kinh tế quan trọng. Chi phí này bao gồm chi phí nhiên liệu, dầu mỡ, khấu hao thiết bị, sửa chữa và nhân công. Trong đó, chi phí nhiên liệu, hay chi phí năng lượng riêng, chiếm một phần đáng kể. Định mức năng lượng là chỉ tiêu kỹ thuật dùng để đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng của một thiết bị hay một quy trình công nghệ. Nghiên cứu này tìm cách xây dựng một mô hình toán học cho phép dự báo chi phí năng lượng riêng dựa trên các thông số đầu vào như tải trọng và độ dốc. Mục tiêu là tìm ra một "điểm ngọt" vận hành, nơi mà máy kéo hoạt động với chi phí năng lượng thấp nhất cho mỗi mét khối gỗ được vận xuất, từ đó góp phần hạ giá thành sản phẩm và tăng sức cạnh tranh cho ngành khai thác gỗ Việt Nam.

III. Phương pháp nghiên cứu năng suất và chi phí năng lượng

Để giải quyết mục tiêu đề ra, luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa lý thuyết và thực nghiệm. Cơ sở lý thuyết được xây dựng dựa trên các nguyên lý cơ học, động lực học máy kéo và các công trình nghiên cứu trước đó. Các công thức tính toán năng suất và chi phí năng lượng riêng được thiết lập, làm rõ mối quan hệ giữa các chỉ tiêu đầu ra và các yếu tố đầu vào. Cụ thể, năng suất giờ (Ng) được xác định dựa trên tải trọng chuyến (Q) và tổng thời gian một chu kỳ (∑t), trong khi chi phí năng lượng riêng (Nr) phụ thuộc vào công suất tiêu thụ và khối lượng sản phẩm làm ra. Các yếu tố như cự ly vận xuất trung bình, tốc độ di chuyển, thời gian thao tác kẹp, nâng, hạ gỗ đều được đưa vào mô hình toán học trong lâm nghiệp. Tuy nhiên, lý thuyết thuần túy không thể phản ánh hết sự phức tạp của thực tế. Do đó, phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò trung tâm. Thay vì thực nghiệm cổ điển, tác giả đã lựa chọn phương pháp quy hoạch thực nghiệm hiện đại, một công cụ toán thống kê mạnh mẽ. Phương pháp này cho phép khảo sát đồng thời ảnh hưởng của nhiều yếu tố và cả sự tương tác giữa chúng, giúp giảm số lượng thí nghiệm cần thiết mà vẫn đảm bảo độ tin cậy. Việc áp dụng phân tích hồi quy và phân tích phương sai là chìa khóa để xây dựng các mô hình thực nghiệm chính xác, làm cơ sở cho việc tối ưu hóa quy trình khai thác.

3.1. Xây dựng cơ sở lý thuyết xác định năng suất máy kéo

Cơ sở lý thuyết của luận văn bắt đầu bằng việc phân tích chu trình làm việc của máy kéo gỗ trang bị cần ngoạm. Một chu trình hoàn chỉnh bao gồm 5 giai đoạn: kẹp gỗ, nâng gỗ, di chuyển có tải, dỡ gỗ và di chuyển không tải về vị trí cũ. Thời gian cho mỗi giai đoạn được tính toán dựa trên các thông số kỹ thuật của thiết bị (vận tốc nâng, hạ, đóng, mở ngoạm) và điều kiện vận hành (cự ly, tốc độ di chuyển). Từ đó, công thức tính năng suất giờ vận xuất được thiết lập: Ng = (3600 * φ * φ1 * Q) / ∑t. Công thức này cho thấy năng suất phụ thuộc vào nhiều nhóm yếu tố: tổ chức sản xuất (φ, φ1), công nghệ sản xuất (ltb), điều kiện sản xuất (Q), và đặc tính của máy kéo xích (tốc độ, thời gian thao tác).

3.2. Công thức tính toán định mức năng lượng tiêu hao

Tương tự năng suất, chi phí năng lượng riêng (Nr) được xác định thông qua cơ sở lý thuyết. Luận văn định nghĩa đây là lượng năng lượng (KW.h) tiêu tốn để vận xuất một đơn vị sản phẩm (m³ gỗ). Công thức tổng quát được xây dựng dựa trên công suất của máy kéo trong các giai đoạn khác nhau của chu trình làm việc (công suất khi có tải, không tải, khi nâng gỗ) và thời gian tương ứng của mỗi giai đoạn. Đặc biệt, công suất khi kéo gỗ (Nt) được phân tích chi tiết, phụ thuộc vào lực kéo cần thiết (Fk) và vận tốc di chuyển (vt). Lực kéo này lại chịu ảnh hưởng của hàng loạt yếu tố như tải trọng, độ dốc, hệ số ma sát giữa gỗ và đất. Việc xây dựng các công thức lý thuyết này không chỉ giúp định hướng cho quá trình nghiên cứu thực nghiệm mà còn cung cấp một cái nhìn sâu sắc về bản chất vật lý của quá trình vận chuyển gỗ.

IV. Hướng dẫn quy hoạch thực nghiệm trong khai thác gỗ

Phần cốt lõi của luận văn thạc sĩ này là việc áp dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm để nghiên cứu sự ảnh hưởng của các yếu tố đến năng suất và chi phí năng lượng riêng. Đây là một cách tiếp cận hiện đại, cho phép thu thập dữ liệu một cách có hệ thống và hiệu quả. Quá trình bắt đầu bằng việc xác định các tham số điều khiển chính, trong luận văn này là tải trọng chuyến (Q) và độ dốc địa hình (α). Các yếu tố khác được giữ cố định để đảm bảo tính nhất quán của thí nghiệm. Dựa trên kết quả phân tích lý thuyết và khảo sát sơ bộ, một kế hoạch thí nghiệm đa yếu tố được thiết lập. Cụ thể, tác giả sử dụng kế hoạch trung tâm hợp thành bậc hai, một phương án quy hoạch phổ biến và hiệu quả cho việc xây dựng mô hình bậc hai. Ma trận thí nghiệm được xây dựng, xác định rõ các tổ hợp mức yếu tố cần thực hiện. Các thí nghiệm được tiến hành tại hiện trường, khu vực rừng thực nghiệm của trường Đại học Lâm nghiệp, với các thiết bị đo lường chuyên dụng để thu thập dữ liệu về lực kéo, vận tốc, thời gian. Dữ liệu thô sau đó được xử lý bằng các công cụ toán thống kê. Phân tích hồi quy được sử dụng để xây dựng các phương trình thực nghiệm mô tả mối quan hệ giữa các chỉ tiêu nghiên cứu và các yếu tố ảnh hưởng. Các kiểm định thống kê như kiểm định Kohren, Student và Fisher được áp dụng để đánh giá tính đồng nhất của phương sai, ý nghĩa của các hệ số hồi quy và tính tương thích của mô hình. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ nghiên cứu có độ tin cậy cao và có thể áp dụng vào thực tiễn.

4.1. Thiết kế ma trận thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố

Trước khi tiến hành thí nghiệm đa yếu tố, luận văn thực hiện các thí nghiệm đơn yếu tố để xác định sơ bộ quy luật ảnh hưởng của từng yếu tố một cách riêng rẽ. Bước này giúp chọn ra khoảng biến thiên hợp lý cho các yếu tố trong thí nghiệm chính. Sau đó, một ma trận thí nghiệm đa yếu tố theo kế hoạch trung tâm hợp thành được thiết kế. Ma trận này bao gồm các điểm ở "nhân" (tổ hợp các mức -1 và +1), các điểm "sao" (thay đổi từng yếu tố một cách độc lập) và các điểm ở "trung tâm" (tất cả các yếu tố ở mức 0). Việc bố trí các điểm thí nghiệm theo cách này cho phép xác định không chỉ ảnh hưởng tuyến tính mà còn cả ảnh hưởng bậc hai và tương tác giữa các yếu tố. Đây là một bước tiến so với phương pháp cổ điển "thay đổi từng yếu tố một".

4.2. Xây dựng mô hình toán học trong lâm nghiệp qua phân tích

Sau khi thu thập đủ dữ liệu từ ma trận thí nghiệm, bước tiếp theo là xây dựng mô hình toán học trong lâm nghiệp thông qua phân tích hồi quy. Sử dụng phần mềm thống kê, các hệ số của phương trình hồi quy bậc hai (dạng Y = b₀ + b₁x₁ + b₂x₂ + b₁₂x₁x₂ + b₁₁x₁² + b₂₂x₂²) được tính toán. Mỗi hệ số này đại diện cho một mức độ ảnh hưởng cụ thể: b₁ và b₂ thể hiện ảnh hưởng tuyến tính, b₁₂ thể hiện sự tương tác, còn b₁₁ và b₂₂ thể hiện ảnh hưởng phi tuyến (dạng cong). Các mô hình này, sau khi được kiểm tra và xác nhận tính tương thích, trở thành công cụ dự báo mạnh mẽ. Chúng cho phép dự đoán năng suất và chi phí năng lượng cho bất kỳ tổ hợp tải trọng và độ dốc nào trong phạm vi nghiên cứu mà không cần phải thực hiện thêm thí nghiệm.

V. Kết quả tối ưu năng suất và chi phí vận xuất gỗ

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã cung cấp những phát hiện quan trọng, có khả năng ứng dụng trực tiếp vào việc tối ưu hóa quy trình khai thác. Thông qua các mô hình hồi quy đã được xây dựng, tác giả đã lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của tải trọng chuyến (Q) và độ dốc địa hình (α) đến năng suất và chi phí năng lượng riêng. Các mô hình này không chỉ là những phương trình toán học khô khan mà là công cụ để giải bài toán tối ưu đa mục tiêu: làm thế nào để đạt năng suất cao nhất (Ng → max) và chi phí năng lượng thấp nhất (Nr → min). Bằng cách sử dụng các thuật toán tối ưu, luận văn đã xác định được các giá trị tối ưu của tải trọng và độ dốc. Kết quả cho thấy, không phải lúc nào chở tải trọng tối đa cũng mang lại hiệu quả cao nhất. Tồn tại một khoảng tải trọng tối ưu mà ở đó, sự cân bằng giữa khối lượng gỗ vận chuyển và tốc độ di chuyển của máy kéo gỗ đạt được trạng thái tốt nhất. Tương tự, mô hình cũng chỉ ra giới hạn về độ dốc mà máy kéo xích DT75 có thể hoạt động hiệu quả và an toàn. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để các đơn vị khai thác gỗ xây dựng định mức kinh tế - kỹ thuật, lập kế hoạch sản xuất và đào tạo kỹ năng người vận hành. Việc áp dụng các thông số tối ưu này vào thực tiễn hứa hẹn sẽ cải thiện đáng kể năng suất lao động ngành lâm nghiệp và giảm gánh nặng chi phí, đặc biệt là tiêu hao nhiên liệu.

5.1. Phân tích ảnh hưởng của tải trọng và độ dốc đến hiệu quả

Phân tích từ mô hình hồi quy cho thấy cả tải trọng và độ dốc đều có ảnh hưởng đáng kể và phi tuyến đến cả hai chỉ tiêu. Đối với năng suất, khi tăng tải trọng ban đầu, năng suất tăng nhanh. Tuy nhiên, sau khi đạt đến một đỉnh, việc tăng thêm tải trọng sẽ làm giảm tốc độ di chuyển và tăng thời gian chu kỳ, dẫn đến năng suất bắt đầu giảm. Đối với độ dốc, ảnh hưởng luôn là tiêu cực. Độ dốc càng tăng, năng suất và hiệu suất khai thác càng giảm mạnh do lực cản tăng. Tương tự, chi phí năng lượng riêng có xu hướng giảm khi tăng tải trọng đến một mức tối ưu (do san sẻ chi phí cố định cho khối lượng lớn hơn), sau đó lại tăng lên do máy phải làm việc ở chế độ nặng nề. Độ dốc tăng luôn làm tăng chi phí năng lượng.

5.2. Đề xuất các thông số vận hành máy kéo gỗ tối ưu nhất

Dựa trên việc giải bài toán tối ưu từ các phương trình thực nghiệm, luận văn đã đưa ra những đề xuất cụ thể. Ví dụ, để đạt chi phí năng lượng riêng thấp nhất, tải trọng chuyến nên được duy trì trong một khoảng cụ thể (ví dụ: 1.6 - 1.8 m³) và máy chỉ nên hoạt động trên địa hình có độ dốc dưới một ngưỡng nhất định (ví dụ: 10-12 độ). Những con số này chính là kết quả quý giá nhất của đề tài nghiên cứu thạc sĩ, chuyển hóa từ lý thuyết và thực nghiệm thành hướng dẫn thực hành. Các đề xuất này giúp người quản lý và người vận hành đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu khoa học thay vì kinh nghiệm chủ quan, góp phần chuẩn hóa và nâng cao hiệu quả của hoạt động vận chuyển gỗ.

VI. Tương lai quản lý tài nguyên rừng và công nghệ mới

Công trình nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc giải quyết một bài toán kỹ thuật cụ thể mà còn mở ra những định hướng phát triển trong tương lai cho ngành lâm nghiệp Việt Nam. Việc áp dụng thành công các phương pháp nghiên cứu hiện đại như quy hoạch thực nghiệm và phân tích hồi quy đã chứng tỏ tiềm năng to lớn trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp của ngành. Kết quả của luận văn là một minh chứng cho thấy công nghệ khai thác gỗ có thể và cần phải được cải tiến liên tục dựa trên cơ sở khoa học. Trong tương lai, việc quản lý tài nguyên rừng bền vững đòi hỏi sự tích hợp chặt chẽ giữa công nghệ, kinh tế và môi trường. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi, xem xét thêm các yếu tố khác như loại đất, loại thiết bị lâm nghiệp, hay ảnh hưởng của các phương pháp khai thác khác nhau đến hệ sinh thái. Hơn nữa, việc phát triển các mô hình toán học trong lâm nghiệp có thể được nâng lên một tầm cao mới với sự trợ giúp của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning), cho phép dự báo và tối ưu hóa với độ chính xác cao hơn. Các luận văn ngành lâm nghiệp như thế này đóng vai trò là những viên gạch nền móng, xây dựng một ngành công nghiệp thu hoạch lâm sản hiện đại, hiệu quả và có trách nhiệm, đảm bảo hài hòa lợi ích kinh tế và mục tiêu bảo tồn. Đây là hướng đi tất yếu để ngành lâm nghiệp Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

6.1. Khả năng ứng dụng kết quả luận văn vào thực tiễn

Kết quả của luận văn có khả năng ứng dụng cao. Các đơn vị khai thác có thể sử dụng các thông số tối ưu được đề xuất để xây dựng quy trình vận hành chuẩn cho máy kéo xích DT75. Các bảng tra cứu hoặc biểu đồ quan hệ giữa tải trọng, độ dốc với năng suất và chi phí năng lượng có thể được biên soạn thành sổ tay hướng dẫn cho người vận hành. Hơn nữa, các nhà sản xuất thiết bị lâm nghiệp có thể dựa vào nghiên cứu này để cải tiến thiết kế cần ngoạm và hệ thống truyền lực của máy kéo, nhằm nâng cao hiệu suất khai thác và giảm tiêu hao nhiên liệu. Việc phổ biến những kết quả này thông qua các hội thảo, khóa đào tạo sẽ góp phần nâng cao trình độ kỹ thuật chung cho toàn ngành.

6.2. Hướng phát triển cho các đề tài nghiên cứu thạc sĩ sau

Luận văn này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Các đề tài nghiên cứu thạc sĩ trong tương lai có thể đi sâu vào các vấn đề như: nghiên cứu ảnh hưởng của kỹ năng người vận hành đến hiệu quả làm việc và xây dựng chương trình đào tạo dựa trên mô phỏng; phát triển các hệ thống giám sát thời gian thực trên máy kéo để thu thập dữ liệu và tự động tối ưu hóa quá trình vận hành; so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật giữa phương pháp kéo nửa lết với các phương pháp khác như vận xuất bằng đường cáp hoặc xe chuyên chở (forwarder) trong các điều kiện địa hình khác nhau. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục đóng góp vào kho tàng tri thức, phục vụ cho sự phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Hình thức và thiết bị vận xuất gỗ Vận xuất gỗ là quá trình di chuyển cây gỗ từ nơi chặt hạ về kho gỗ I hoặc bãi gỗ tập trung, từ đó cây gỗ được vận chuyển đến nơi tiêu thụ. Vận xuất gỗ là công việc rất nặng nhọc, nguy hiểm và ảnh hưởng lớn đến môi trường rừng. Trong tất cả các khâu của quá trình khai thác gỗ, khâu vận xuất giữ vai trò hết sức quan trọng, nó ảnh hưởng lớn đến năng suất, giá thành và chi phí trong khai thác. Để giảm giá thành, tăng năng suất lao động thì việc chọn một hình thức vận xuất hợp lý là hết sức quan trọng.

Trong công nghệ vận xuất gỗ thường được sử dụng các loại hình như: Vận xuất bằng súc vật, vận xuất bằng máng lao, vận xuất bằng máy kéo, vận xuất bằng đường cáp, … Trong các hình thức vận xuất nêu trên thì hình thức vận xuất bằng máy kéo là phổ biến hơn cả. Chính vì đặc điểm và tầm quan trọng như vậy nên đã có rất nhiều công trình nghiên cứu về công nghệ cũng như trong máy móc thiết bị trong khâu sản xuất này [9]. Theo phương pháp vận xuất gỗ, người ta chia ra: - Phương pháp kéo lết, kéo nửa lết (Skidding): Ở phương pháp kéo lết, toàn bộ cây gỗ được kéo lết trên mặt đất; kéo nửa kéo lết chỉ một đầu cây gỗ được kéo lết trên mặt đất còn đầu kia được nhấc khỏi mặt đất nhờ hệ thống treo của phương tiện.1: Vận xuất gỗ theo phương pháp kéo lết và kéo nửa lết 4 - Phương pháp chở gỗ (Forwading): là phương pháp mà toàn bộ tải được đặt trên các xe chở gỗ có bánh và được đưa về nơi tập trung bằng sức người, sức súc vật hoặc bằng máy kéo.2: Vận xuất gỗ theo phương chở gỗ b. Căn cứ vào hiện trạng cây gỗ sẽ có các hình thức: - Vận xuất gỗ khúc (Short wood): gỗ vận xuất được cặt thành khúc theo tiêu chuẩn gỗ thương phẩm rồi được chuyển ra bãi gỗ; - Vận xuất gỗ dài (Tree length): cây gỗ sau khi hạ được cắt ngọn rồi cả thân cây được đưa về bãi gỗ, việc cắt khúc sẽ được thực hiện trên bãi gỗ.3: Vận xuất gỗ khúc và vận xuất gỗ dài - Vẫn xuất gỗ nguyên cây (Full tree): Sau khi chặt hạ, cây gỗ còn nguyên cả cành và tán được chuyển ra bãi gỗ, tại đây chúng được cắt cành và cắt khúc.4: Vận xuất gỗ nguyên cây 5 Ở các nước có nền công nghiệp phát triển, người ta đã chế tạo và sản xuất hàng loại các loại máy kéo chuyên dùng sử dụng cho vận xuất gỗ rừng tự nhiên.

Đó thường là các máy có công suất lớn, tính ổn định và khả năng bám cao, cơ động, làm việc tin cậy và cho năng suất cao. Trong những năm gần đây nhiều loại máy kéo lâm nghiệp đã được chế tạo và đưa vào sản xuất. Các máy kéo lâm nghiệp dùng trong vận xuất gỗ rất đa dạng, song có thể phân chia thành hai nhóm chính: máy kéo xích và máy kéo bánh bơm (bánh hơi).5: Máy kéo bánh hơi Hình 1.6: Máy kéo bánh xích Máy kéo xích có ưu điểm là công suất lớn, khả năng bám và ổn định cao nên hiện tại chúng vẫn được sử dụng trong khai thác gỗ lớn rừng tự nhiên, ở những nơi địa hình dốc, phức tạp. Do đó máy kéo xích có trang bị cần ngoạm để vận xuất gỗ theo phương pháp kéo nửa lết sẽ đạt năng suất cao và giải quyết được yêu cầu từ thực tiễn.7: Máy kéo bánh xích vận xuất gỗ 6 1.

Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ trên thế giới Vào những năm 1950 ở Nga đã đưa vào sử dụng loại máy kéo bánh hơi LT – 171 A được trang bị cơ cấu kẹp gỗ có vận xuất gỗ theo phương pháp nửa lết, đây là loại máy kéo khung gập 4 bánh chủ động.8: Máy kéo bánh hơi trang bị cơ cấu kẹp bó gỗ LT – 171A (Nga) Ở Phần Lan, việc sử dụng máy kéo để vận xuất gỗ được bắt đầu từ những năm 1950 và cho thấy: Năng suất và hiệu quả kinh tế cao. Vì vậy sử dụng loại máy kéo này để vận xuất, vận chuyển gỗ tại các nước này được tăng nhanh (người ta đã chế tạo ra máy kéo dùng để vận xuất gỗ mang nhãn hiệu Timberjack Norcar, Hình 1.9: Máy kéo Tigercat 1065 Somet, Valmet, Tigercat). Ở Thụy Điển đã chế tạo và áp dụng rộng rãi máy kéo Volvo kéo rơmooc một trục có trang bị tay thuỷ lực. Liên hợp máy này có kết cấu hợp lý, làm việc linh hoạt nhờ bốn bánh xe của rơmooc được bố trí trên 2 trục của đòn cân bằng có thể quay tương đối với khung xe.

Loại máy này được sử dụng trong công việc vận xuất, vận chuyển gỗ trên cự ly ngắn.10: Máy kéo VOLVO Ở Canada, người ta đã sử dụng máy kéo Timberjack 201 để vận xuất gỗ trên địa hình có độ dốc tương đối lớn. Ở Đức đã sản xuất và sử dụng máy kéo MG 25 công suất 25 - 34 mã lực, vận xuất gỗ ở nơi Hình 1.11: Máy kéo Timberjack có độ dốc tới 40%. Ở nhiều nước trên thế giới như Nga, Phần Lan, Nauy, Italia, Canada, Australia, Newzealand cũng áp dụng rộng rãi máy kéo vận xuất gỗ với số lượng ngày càng tăng.12: Máy kéo bánh xích trang bị cơ cấu kẹp bó gỗ LT – 154 (Nga) 8 Hình 1.13: Máy kéo trang bị tay bốc thuỷ lực LT 190 (Nga) Hình 1.14: Máy kéo trang bị tay bốc thuỷ lực LOKOMO 919 (Phần Lan) 1. Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo vận xuất gỗ ở nước ta Đối với nước ta, từ những năm 1960 đã nhập và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo của nước ngoài phục vụ vào khâu vận xuất gỗ TDT 40, TDT 55, DT 75, C 100.

Sau năm 1970 nhập và đưa vào sử dụng máy kéo TT 4, LKT 80, LKT 120. Các loại máy này đã phù hợp với đặc điểm khai thác rừng tự nhiên. Năm 1970 máy kéo bánh hơi Volvo của Thụy Điển được nhập vào nước ta để phục vụ cho các khâu bốc dỡ và vận chuyển gỗ rừng trồng ở các khu nguyên liệu giấy, do không có thiết bị tời cáp để gom gỗ nên máy chỉ sử dụng trong công tác bốc dỡ, vận chuyển là chính. Để khai thác gỗ rừng tự nhiên và khai thác gỗ rừng trồng ở một số vùng nguyên liệu giấy sợi, gỗ trụ mỏ, chúng ta đã nhập khẩu và đưa vào sử dụng 9 một số loại máy kéo, trong đó có cả những máy kéo nông nghiệp.

Để phù hợp với điều kiện khai thác lâm nghiệp, các máy kéo này đã và đang được nghiên cứu, thiết kế cải tiến. Tuy nhiên, những kết quả, công trình nghiên cứu được áp dụng vào thực tiễn sản xuất lâm nghiệp chưa nhiều. Năm 1963 tập thể cán bộ Phòng cơ giới lâm trường Bắc Yên và Viện Công nghiệp rừng, đã nghiên cứu chế tạo tời 2 trống lắp trên máy kéo Krabat để vận xuất gỗ. Năm 1972 tiến sĩ Nguyễn Kính Thảo và tập thể cán bộ giảng dạy Trường đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu, chế tạo thành công máy kéo khung gập L35 với thiết bị tời cáp để vận xuất gỗ.

Năm 1985 tiến sĩ Nguyễn Kính Thảo và các đồng nghiệp ở Viện khoa học Lâm nghiệp đã nghiên cứu, chế tạo tời 1 trống dẫn động từ trục thu công suất và rơ moóc 1 trục lắp sau máy kéo Zeto để bốc gỗ và vận xuất gỗ theo kiểu xe REO. Nguyễn Nhật Chiêu cùng một số cán bộ giảng dạy Trường Đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu thành công đề mục thuộc đề tài cấp Nhà nước KN-03-04, đã thiết kế, chế tạo và khảo nghiệm sản xuất thiết bị vận xuất, bốc dỡ vận chuyển để khai thác vùng nguyên liệu giấy, vùng gỗ nhỏ rừng trồng kiểu rơ moóc một trục lắp sau máy kéo MTZ - 50 có thiết bị tời cáp và cơ cấu nâng gỗ thuỷ lực để vừa gom gỗ từ xa, vừa tự bốc cho rơ moóc [15]. Năm 1997 nhóm cán bộ giảng dạy Bộ môn máy Lâm nghiệp, trường Đại học Lâm nghiệp đã thiết kế, chế tạo thiết bị chuyên dùng: tời cơ khí 1 trống và cần treo gỗ hình chữ A lắp cho máy kéo DFH - 180 để vận xuất gỗ nhỏ rừng trồng. Tác giả Nguyễn Văn An [12] đã nghiên cứu về ảnh hưởng của độ mấp mô mặt đất và tốc độ chuyển động đến phản lực pháp tuyến lên cầu trước của máy kéo DFH - 180 khi vận xuất gỗ rừng trồng.

10 Tác giả Phạm Minh Đức [18] đã nghiên cứu về khả năng kéo, bám của máy kéo DFH - 180 khi sử dụng rơmoóc một trục để vận chuyển gỗ nhỏ rừng trồng. Tác giả Nguyễn Tiến Đạt [17] đã xây dựng mô hình và tính toán dao động của máy kéo công suất nhỏ khi vận xuất gỗ theo công nghệ vận xuất gỗ dài. Như vậy các nghiên cứu trên chủ yếu đi vào 2 hướng: - Nghiên cứu cải tiến, chế tạo lắp đặt thêm một số thiết bị nhằm nâng cao khả năng làm việc của máy kéo. - Nghiên cứu về ổn định của liên hợp máy trong điều kiện làm việc mới nhằm xác lập chế độ sử dụng hợp lý cho liên hợp máy.

Đề tài nghiên cứu cấp bộ: “Nghiên cứu công nghệ, cải tiến, thiết kế chế tạo một số thiết bị phục vụ khai thác chọn rừng tự nhiên nhằm nâng cao tỷ lệ tận dụng gỗ và hạn chế tác động xấu đến môi trường xung quanh” (2006 - 2009), đã thiết kế chế tạo và khảo nghiệm sản xuất thiết bị vận xuất gỗ rừng tự nhiên (Hình 1.15) với nguồn động lực là máy kéo cơ sở DT - 75 được trang bị thiết bị chuyên dụng vận xuất gỗ gồm có tời và càng ngoạm gỗ.15: Vận xuất gỗ bằng máy kéo trang bị tời và càng ngoạm kẹp gỗ 11 Quá trình vận xuất gỗ gồm 2 bước: - Đỗ máy kéo trên đường vận xuất, dùng tời kéo gỗ từ nơi chặt hạ về vị trí đỗ máy. - Dùng càng ngoạm kẹp chặt và nâng một đầu khúc gỗ lên khỏi mặt đất, rồi điều khiển máy kéo di chuyển về bãi gỗ theo phương pháp kéo nửa lết. Qua khảo nghiệm thực tế cho thấy mô hình thiết bị này đáp ứng được yêu cầu đặt ra. Tuy nhiên, để tiến tới sản xuất hàng loạt và vận dụng rộng rãi thiết bị này vào thực tiễn sản xuất, cần thực hiện công tác hoàn thiện thiết kế và đề ra một chế độ làm việc hợp lý thông qua việc giải quyết một số bài toán về năng suất và chi phí năng lượng riêng khi sử dụng máy vận xuất gỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ