Nghiên cứu độ cứng vững động máy phay X6332B khi gia công thép cacbon

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu phương pháp xác định độ cứng vững động của máy phay x6332b khi gia công thép cacbon, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2013

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

CÁC Kí HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các hình vẽ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1

1.1. Khái niệm chung về cấu tạu dao phay

1.2. Các loại dao phay

1.3. Dao phay mặt đầu- Các đặc trưng cơ bản khi gia công

1.4. Lực cắt trung quá trình phay bằng đao phay mặt đầu

1.5. Xác định công suất cắt

1.6. ảnh hưởng của các yếu tố khác đến Tue cất khi phay

1.7. Hiện tuợng mài mòn của dao phay mặt đầu khi cắt

1.8. tượng, vật lý xây ra trong quá trình phay

1.9. tượng rung động trong quá trình i

1.10. Hiện tượng cứng nguội trong quá trình gia công

1.11. Ludi bên và tốc độ cắt khi phay

2. CHƯƠNG 2

2.1. Giới thiệu về máy phay dứng

2.2. Máy phay đứng vạn năng

2.3. Máy phay đứng điều khiến theo chương trình số

2.4. Thông sé kỹ thuật của một số loại máy phay

2.5. Khả năng công nghệ của máy phay đứng

2.6. Phay mặt phẳng bằng đao nhay mặt đầu

2.7. Phay mặt phẳng nghiêng và gúc nghiêng

2.8. Phay hốc, bậc, rănh bằng đao phay ngón

2.9. Phay rãnh then bằng đao phay ngón trên máy phay rãnh then tự động

2.10. Phay rãnh chữ T

3. CHƯƠNG 3

3.1. Lý thuyết độ cứng vững

3.2. ảnh hưởng của bien dụng hệ thống

3.3. công p nghệ đến sisai so gia cong Trong một số trường hợp

3.4. ảnh hưởng của biến dạng hệ thông công nghệ khi tiện

3.5. ảnh hưởng của biến dạng hệ thông công nghệ lchi phay

4. CHƯƠNG 4

4.1. Mô hình › xác định độ cứng vững bằng thực nghiệm

4.2. Xác định độ cứng vững tĩnh

4.3. Mô hình xác định độ cứng vững động

4.4. Phần thực nghiệm

4.5. Cơ sở thực nghiệm

4.6. Tiến hành thực nghiệm

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Độ Cứng Vững Động Máy Phay X6332B

Nền kinh tế Việt Nam phát triển, ngành cơ khí chế tạo khẳng định vai trò chủ đạo trong việc tạo ra sản phẩm chất lượng cao. Độ chính xác gia công là yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm cơ khí. Trong thực tế, không thể đạt được độ chính xác tuyệt đối do sai số phát sinh trong quá trình gia công. Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác gia công, bao gồm độ chính xác của thiết bị công nghệ, kiến thức công nghệ, vật liệu gia công, dụng cụ cắt, thông số cắt và công nghệ bôi trơn. Tất cả các yếu tố này đều phản ánh vào các đặc trưng như rung động, chuyển vị tương đối giữa dao và chi tiết gia công, và biến dạng. Các đặc trưng này được nâng thành lý thuyết về độ cứng vững.

Đã có nhiều lý thuyết về độ cứng vững của hệ thống công nghệ trong gia công cắt gọt kim loại. Tuy nhiên, việc kiểm nghiệm, thực nghiệm và đưa ra số liệu cụ thể là một vấn đề thời sự cần thiết. Trong các loại máy công cụ, máy phay có vị trí quan trọng vì nó gia công các sản phẩm đặc trưng của ngành chế tạo máy. Do đó, việc nghiên cứu phương pháp xác định độ cứng vững động của máy phay X6332B khi gia công thép cacbon là rất quan trọng. Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết cắt gọt kim loại và lý thuyết về độ cứng vững để đưa ra những đánh giá và giải pháp tối ưu.

1.1. Tầm quan trọng của độ cứng vững trong gia công cơ khí

Độ cứng vững ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác gia công, chất lượng bề mặt gia công, và tuổi thọ dao cắt. Một hệ thống có độ cứng vững cao sẽ giảm thiểu rung động và biến dạng trong quá trình cắt, từ đó cải thiện độ chính xác của sản phẩm. Theo [Trương Dũng Tuấn, 2013] 'Những chỉ tiêu tạo ra các sản phẩm đó được quyết định bởi độ chính xác gia công'. Do đó, việc nghiên cứu và cải thiện độ cứng vững là rất quan trọng. Một vài thông số kỹ thuật máy phay X6332B có liên quan đến độ cứng vững cần được xem xét kỹ lưỡng.

1.2. Giới thiệu máy phay X6332B và vật liệu thép cacbon

Máy phay X6332B là một loại máy phay phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo. Nó được sử dụng rộng rãi để gia công các chi tiết máy khác nhau. Thép cacbon là một loại vật liệu phổ biến trong gia công cơ khí. Nó có độ bền cao và dễ gia công. Sự kết hợp giữa máy phay X6332B và vật liệu thép cacbon đặt ra yêu cầu cao về độ cứng vững của hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định độ cứng vững động của máy phay X6332B khi gia công thép cacbon để đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.3. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu luận văn thạc sĩ

Mục tiêu của luận văn là nghiên cứu phương pháp xác định độ cứng vững động của máy phay X6332B khi gia công thép cacbon. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích lý thuyết về độ cứng vững, xây dựng mô hình thực nghiệm, tiến hành thực nghiệm và đánh giá kết quả. Luận văn tập trung vào ảnh hưởng của các thông số cắt đến độ cứng vững động của máy và chất lượng bề mặt gia công. Phương pháp phân tích modalđáp ứng tần số được sử dụng để đánh giá ứng xử động của máy công cụ. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa chế độ cắt và cải thiện hiệu quả gia công.

II. Thách Thức Xác Định Độ Cứng Vững Động Máy Phay X6332B

Việc xác định độ cứng vững động của máy phay X6332B khi gia công thép cacbon gặp nhiều thách thức. Thứ nhất, độ cứng vững động của máy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm cấu trúc máy, vật liệu, chế độ cắt, và điều kiện làm việc. Thứ hai, việc đo lường và phân tích rung động khi gia công là rất phức tạp. Các phương pháp đo lường truyền thống có thể không đủ chính xác để đánh giá độ cứng vững động của máy. Thứ ba, việc xây dựng mô hình toán học để mô phỏng quá trình gia công và dự đoán độ cứng vững động của máy là rất khó khăn. Mô hình cần phải tính đến nhiều yếu tố phi tuyến và phức tạp. Cuối cùng, việc kiểm nghiệm và đánh giá kết quả mô phỏng bằng thực nghiệm là rất tốn kém và mất thời gian.

2.1. Ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ cứng vững động

Chế độ cắt, bao gồm tốc độ cắt, bước tiến dao, và chiều sâu cắt, có ảnh hưởng rất lớn đến độ cứng vững động của máy. Tốc độ cắt quá cao có thể gây ra rung động mạnh và giảm độ cứng vững của máy. Bước tiến dao quá lớn có thể làm tăng lực cắt và gây ra biến dạng của máy. Chiều sâu cắt quá lớn có thể dẫn đến quá tải và hỏng hóc máy. Việc lựa chọn chế độ cắt phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo ổn định gia côngđộ chính xác gia công.

2.2. Rung động trong quá trình gia công và ảnh hưởng của nó

Rung động khi gia công là một vấn đề nghiêm trọng trong gia công cơ khí. Nó có thể làm giảm độ chính xác gia công, chất lượng bề mặt gia công, và tuổi thọ dao cắt. Rung động có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm độ cứng vững của máy, chế độ cắt, và đặc tính của vật liệu. Việc giảm thiểu rung động là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả gia công. Sử dụng các kỹ thuật phân tích dao động có thể giúp xác định nguồn gốc của rung động.

2.3. Các yếu tố cấu trúc ảnh hưởng đến độ cứng vững của máy phay

Cấu trúc của máy phay, bao gồm thân máy, bàn máy, trục chính, và hệ thống dẫn động, có ảnh hưởng rất lớn đến độ cứng vững của máy. Thân máy cần phải đủ cứng để chịu được lực cắt và giảm thiểu biến dạng. Bàn máy cần phải di chuyển trơn tru và chính xác. Trục chính cần phải quay ổn định và không bị rung động. Hệ thống dẫn động cần phải cung cấp đủ công suất và đảm bảo độ chính xác của chuyển động. Mô hình hóa máy phay bằng phần mềm phân tích có thể giúp đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố cấu trúc đến độ cứng vững.

III. Phương Pháp Thực Nghiệm Xác Định Độ Cứng Vững Động Máy Phay

Luận văn này tập trung vào phương pháp thực nghiệm để xác định độ cứng vững động của máy phay X6332B khi gia công thép cacbon. Phương pháp này bao gồm các bước sau: (1) Xây dựng mô hình thực nghiệm. (2) Lựa chọn các thông số cắt phù hợp. (3) Tiến hành gia công và đo lường rung động. (4) Phân tích dữ liệu và đánh giá độ cứng vững động của máy. Mô hình thực nghiệm cần phải đảm bảo tính đại diện và phản ánh đúng điều kiện làm việc thực tế của máy. Các thông số cắt cần phải được lựa chọn sao cho phù hợp với mục tiêu nghiên cứu và khả năng của máy. Việc đo lường rung động cần phải được thực hiện một cách chính xác và tin cậy. Dữ liệu cần phải được phân tích một cách kỹ lưỡng để đưa ra kết luận chính xác.

3.1. Mô hình xác định độ cứng vững động bằng thực nghiệm

Mô hình thực nghiệm là một phần quan trọng trong việc xác định độ cứng vững động. Mô hình cần phải phản ánh đúng các đặc tính động học của máy phay. Mô hình có thể bao gồm các thành phần như thân máy, bàn máy, trục chính, và dao cắt. Các thành phần này được kết nối với nhau bằng các phần tử đàn hồi và giảm chấn. Mô hình cần phải được hiệu chỉnh bằng các kết quả đo lường thực nghiệm. Finite Element Analysis (FEA) có thể được sử dụng để xây dựng mô hình và mô phỏng quá trình gia công. Kiểm nghiệm thực nghiệm là bước cuối cùng để xác thực mô hình.

3.2. Các bước tiến hành thực nghiệm và thu thập dữ liệu

Quá trình thực nghiệm bao gồm các bước chuẩn bị, gia công, đo lường, và xử lý dữ liệu. Bước chuẩn bị bao gồm việc lựa chọn vật liệu, dao cắt, và các thông số cắt. Bước gia công bao gồm việc thực hiện các thử nghiệm gia công với các chế độ cắt khác nhau. Bước đo lường bao gồm việc đo lường rung động, lực cắt, và chất lượng bề mặt. Bước xử lý dữ liệu bao gồm việc lọc, phân tích, và đánh giá dữ liệu. Các cảm biến gia tốc, cảm biến lực, và thiết bị đo độ nhám bề mặt được sử dụng để thu thập dữ liệu.

3.3. Xử lý và phân tích dữ liệu rung động để đánh giá độ cứng vững

Dữ liệu rung động cần phải được xử lý và phân tích một cách kỹ lưỡng để đánh giá độ cứng vững động của máy. Các phương pháp phân tích tần số, phân tích modal, và phân tích thời gian có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu rung động. Phân tích tần số giúp xác định các tần số cộng hưởng của máy. Phân tích modal giúp xác định các mode dao động của máy. Phân tích thời gian giúp xác định các đặc tính động học của máy. Kết quả phân tích được sử dụng để đánh giá độ cứng vững và xác định các biện pháp cải thiện.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Độ Cứng Vững Động Máy Phay X6332B

Dựa trên các kết quả thực nghiệm, luận văn đã xác định được độ cứng vững động của máy phay X6332B khi gia công thép cacbon. Kết quả cho thấy độ cứng vững động của máy phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chế độ cắt, tần số rung động, và vị trí đo. Kết quả cũng cho thấy rằng việc giảm thiểu rung động có thể cải thiện độ chính xác gia côngchất lượng bề mặt gia công. Các kết quả này có thể được sử dụng để tối ưu hóa chế độ cắt và cải thiện hiệu quả gia công.

4.1. Quan hệ giữa lực cắt và biến dạng trong quá trình phay

Quan hệ giữa lực cắtbiến dạng là một chỉ số quan trọng để đánh giá độ cứng vững của máy. Lực cắt càng lớn, biến dạng càng nhỏ thì độ cứng vững càng cao. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng lực cắt và biến dạng có quan hệ phi tuyến. Biến dạng tăng nhanh khi lực cắt vượt quá một ngưỡng nhất định. Biến dạng đàn hồi đóng vai trò quan trọng trong việc xác định độ chính xác gia công.

4.2. Đánh giá ảnh hưởng của thông số cắt tới độ cứng vững động

Thông số cắt, bao gồm tốc độ cắt, bước tiến dao, và chiều sâu cắt, có ảnh hưởng lớn đến độ cứng vững động. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng tốc độ cắt quá cao có thể làm giảm độ cứng vững. Bước tiến dao quá lớn có thể làm tăng lực cắt và gây ra biến dạng. Chiều sâu cắt quá lớn có thể dẫn đến quá tải. Việc lựa chọn thông số cắt phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo ổn định gia công.

4.3. So sánh kết quả thực nghiệm với kết quả mô phỏng FEA

Kết quả thực nghiệm được so sánh với kết quả mô phỏng FEA để đánh giá tính chính xác của mô hình. Kết quả cho thấy rằng kết quả mô phỏng và kết quả thực nghiệm có sự tương đồng. Tuy nhiên, có một số sai lệch do các yếu tố phi tuyến và phức tạp trong quá trình gia công. Việc cải thiện mô hình FEA có thể giúp tăng tính chính xác của mô phỏng. Các sai lệch có thể xuất phát từ sai số hình học của máy.

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Tối Ưu Gia Công Thép Cacbon

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quá trình gia công thép cacbon trên máy phay X6332B. Việc xác định độ cứng vững động của máy cho phép lựa chọn chế độ cắt phù hợp để đảm bảo độ chính xác gia côngchất lượng bề mặt gia công. Kết quả cũng có thể được sử dụng để thiết kế và cải tiến cấu trúc máy để tăng độ cứng vững. Điều này sẽ giúp giảm thiểu rung động và cải thiện hiệu quả gia công. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa chế độ cắt.

5.1. Tối ưu hóa chế độ cắt để cải thiện độ chính xác gia công

Việc tối ưu hóa chế độ cắt là một phương pháp hiệu quả để cải thiện độ chính xác gia công. Chế độ cắt tối ưu có thể giúp giảm thiểu rung động và biến dạng trong quá trình gia công. Các phương pháp tối ưu hóa chế độ cắt bao gồm phương pháp thử và sai, phương pháp toán học, và phương pháp trí tuệ nhân tạo. Nghiên cứu cần xem xét đến lực cắtđộ nhám bề mặt để đưa ra chế độ cắt tối ưu.

5.2. Đề xuất giải pháp thiết kế để tăng độ cứng vững của máy phay

Việc thiết kế và cải tiến cấu trúc máy là một phương pháp hiệu quả để tăng độ cứng vững của máy. Các giải pháp thiết kế có thể bao gồm việc sử dụng vật liệu có độ cứng cao, tăng độ dày của các thành phần, và cải thiện kết cấu của máy. Việc giảm thiểu khe hở và tăng độ chính xác của các khớp nối cũng có thể giúp tăng độ cứng vững. Việc thiết kế cần cân nhắc đến biến dạng máy.

5.3. Ứng dụng thực tế trong các xưởng gia công cơ khí

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong các xưởng gia công cơ khí để cải thiện hiệu quả gia công và chất lượng sản phẩm. Các kỹ sư và công nhân có thể sử dụng các kết quả này để lựa chọn chế độ cắt phù hợp và thực hiện các biện pháp cải thiện độ cứng vững của máy. Điều này sẽ giúp giảm thiểu sai số và nâng cao năng suất. Việc ứng dụng kết quả nghiên cứu cần được thực hiện một cách cẩn thận và có hệ thống.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Độ Cứng Vững

Luận văn đã trình bày một phương pháp thực nghiệm để xác định độ cứng vững động của máy phay X6332B khi gia công thép cacbon. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình gia công và cải thiện chất lượng sản phẩm. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới để xác định độ cứng vững động của máy một cách chính xác và hiệu quả hơn. Cần tập trung vào việc xây dựng các mô hình toán học phức tạp để mô phỏng quá trình gia công và dự đoán độ cứng vững động của máy. Hướng nghiên cứu tập trung vào phương pháp số và các phần mềm phân tích.

6.1. Tóm tắt những đóng góp mới của luận văn

Luận văn đã đóng góp một số kết quả mới trong lĩnh vực nghiên cứu độ cứng vững động của máy phay. Kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về ảnh hưởng của chế độ cắt và cấu trúc máy đến độ cứng vững động. Kết quả cũng cung cấp cơ sở để tối ưu hóa quá trình gia công và cải thiện chất lượng sản phẩm. Đóng góp quan trọng là việc kết hợp thực nghiệm và mô phỏng để đánh giá độ cứng vững.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao độ cứng vững máy phay

Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp mới để xác định độ cứng vững động của máy một cách chính xác và hiệu quả hơn. Cần tập trung vào việc xây dựng các mô hình toán học phức tạp để mô phỏng quá trình gia công và dự đoán độ cứng vững động của máy. Cần nghiên cứu các vật liệu mới và công nghệ chế tạo tiên tiến để cải thiện độ cứng vững của máy. Các hướng nghiên cứu cần tập trung vào giảm rung động khi gia công.

6.3. Đề xuất các giải pháp nâng cao độ chính xác gia công thép

Để nâng cao độ chính xác gia công thép, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm lựa chọn chế độ cắt phù hợp, cải thiện độ cứng vững của máy, sử dụng dao cắt chất lượng cao, và kiểm soát nhiệt độ trong quá trình gia công. Cần cũng cần chú trọng đến việc bảo trì và bảo dưỡng máy để đảm bảo máy luôn hoạt động ổn định. Đề xuất về vật liệu thép cacbon sử dụng cũng quan trọng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI Trương Dũng Tuấn NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐỘ CỨNG VỮNG ĐỘNG CỦA MÁY PHAY X6332B KHI GIA CÔNG THÉP CACBON Chuyên ngành: Công nghé chế tạo máy LUẬN VĂN THẠC SĨ KỸ THUẬT CHUYÊN NGÀNH CÔNG NGHỆ CHE TAO MAY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Hà Minh Hủng 2. Tran Van Dich Ha Noi - Nam 2013 Livi cam đoạn Tôi xi cam doan rằng, sẻ liệu và những kết quả thực nghiệm dược nghiên cứu trong luận văn lä hoàn toàn thực tế khách quan Những kết quả tương tự chưa từng được sử dụng, để bão về một học vị rao. Tôi xin cam doan rằng, mọi sự giúp dỡ trong việc thực hiện luận văn này dễu đã chỉ rõ nguồn gốc.

Tác giá luận vẫn TRUONG DUNG TUAN ha Lai cam on Tôi xin trần trọng cảm on thay PGS.TS Ha Minh Hung va GS.TS Trân Văn Dich di tao điều kiện, hướng dan va giúp đố rất tận tình trong suốt quá trinh nghiên cửu và viết luận văn của mình. Tôi xin căm ơn các tháy cô trong Viện cơ khí trường ĐHBK Ha Nội cung cập cho tôi những kiến thức cần thiết rong suốt thời gian tôi được học và quá trình thực hiện luận văn Tôi xin cảm ơn tập thể cáo thảy cô trong khoa Cơ khí trường DHSPKT Hưng Yén, cùng các bạn đồng nghiệp đã tận tỉnh cùng tôi, cho những ý kiên dong gop dé hoàn thành phản thực nghiệm Tác giả luận văn Trương Dũng Tuân Mục lục CÁC Kí HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN.t Danh mục các bảng biểu Danh mục các hình vẽ và Mé dau.1 Khải niệm chung về cấu tạu dao phay.2 Các loại dao phay.3 Dao phay mặt đầu- Các đặc trưng cơ bản khi gia công, 20 1.4 Lực cắt trung quá trình phay bằng đao phay mặt đầu 37 1.5 Xác định công suất cắt.6 ảnh hưởng của các yếu tố khác đến Tue cất khi phay.7 Hiện tuợng mài mòn của dao phay mặt đầu khi cắt. tượng, vật lý xây ra trong quá trình phay.2 tượng rung động trong quá trình i 44 1.3 Hiện tượng cứng nguội trong quá trình gia công.4 Ludi bên và tốc độ cắt khi phay.2 Giới thiệu về máy phay dứng.1 Máy phay đứng vạn năng 47 2.2 Máy phay đứng điều khiến theo chương trình số.3 Thông sé kỹ thuật của một số loại máy phay .4 Khả năng công nghệ của máy phay đứng.1 Phay mặt phẳng bằng đao nhay mặt đầu.2 Phay mặt phẳng nghiêng và gúc nghiêng.3 Phay hốc, bậc, rănh bằng đao phay ngón.4 Phay rãnh then bằng đao phay ngón trên máy phay rãnh then tự động.45 Phay rãnh chữ T - 55 Chương 3 - - 56 3.1 Lý thuyết độ cứng vững.2 anh hưởng của bien dụng hệ thống. công p nghệ đến sisai so gia cong Trong một số trường hợp.

62 Danh muc cac hình vẽ và đỗ thị TT | Hình sẽ Nội dung Trang 1 Hình 4.1 | Quan hệ giữa lực và biển dạng 2 | Hình 42 | Sơ dễ hình dạng phôi trước khi gia công, 3 | Hinh 43 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 2,5 mm 4 | Hình 4.4| Đồ thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ =2,0 mm 5 | Hình 4.5 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 1,5 mm 6 | Hình 46 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 1,0 mm 7 | Hình 47 | Đồ thị quan hệ giữa Y và Pạ; AZ =0,5 mm Đề thị quan hệ giữa R;với Pạ với Ất = 2,5 8 | Hinh 48 mm Đồ thị quan hệ giữa R,voi Py voi At- 2,0 9| Hinh 49 mm D6 thi quan hé gitta R, vi Py voi At=1,5 16 | Hinh 4.10 mm Mục lục CÁC Kí HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN.t Danh mục các bảng biểu Danh mục các hình vẽ và Mé dau.1 Khải niệm chung về cấu tạu dao phay.2 Các loại dao phay.3 Dao phay mặt đầu- Các đặc trưng cơ bản khi gia công, 20 1.4 Lực cắt trung quá trình phay bằng đao phay mặt đầu 37 1.5 Xác định công suất cắt.6 ảnh hưởng của các yếu tố khác đến Tue cất khi phay.7 Hiện tuợng mài mòn của dao phay mặt đầu khi cắt. tượng, vật lý xây ra trong quá trình phay.2 tượng rung động trong quá trình i 44 1.3 Hiện tượng cứng nguội trong quá trình gia công.4 Ludi bên và tốc độ cắt khi phay.2 Giới thiệu về máy phay dứng.1 Máy phay đứng vạn năng 47 2.2 Máy phay đứng điều khiến theo chương trình số.3 Thông sé kỹ thuật của một số loại máy phay .4 Khả năng công nghệ của máy phay đứng.1 Phay mặt phẳng bằng đao nhay mặt đầu.2 Phay mặt phẳng nghiêng và gúc nghiêng.3 Phay hốc, bậc, rănh bằng đao phay ngón.4 Phay rãnh then bằng đao phay ngón trên máy phay rãnh then tự động.45 Phay rãnh chữ T - 55 Chương 3 - - 56 3.1 Lý thuyết độ cứng vững.2 anh hưởng của bien dụng hệ thống. công p nghệ đến sisai so gia cong Trong một số trường hợp. 62 Mỡ đầu - Lý do chọn để tài: Cũng với sự lớn mạnh của của nên kinh tế đất nước, ngành cơ khí trơng đó cơ khí chế tạo vấn khẳng dịnh thế mạnh của minh với vai tro chu dao và không, ngừng đáp ứng việc tạo ra những sân phẩm chất lượng tốt, độ tỉn cây cao và đủ sức cạnh Iranh "Những chí tiêu tạo ra các sắn phẩm đó được quyết định bởi độ chỉnh xác gia công, Dé chính xác gia công là đặc tính chủ yêu của chỉ tiết máy.

Trong thục tế không thể chế tạo chủ tiết có dô chính xác tuyết đối bởi vì khi gia công xuất hiền sai số. Có rất nhiều yếu tổ ảnh hướng tới độ chính xác gia cảng như: Độ chính xác của thiết bị công nghệ, kiến thức công nghệ, vật liệu gia công, vật liệu làm dụng cụ cắt, các thông số cất, công nghệ bôi trơn v. Tắt cả các yêu tổ trên đêu phân ánh vào những đắc trưng trong quá trình gia công đó là: rung động, chuyển vị tương đối giữa đao với chỉ tiết gia công và biển dạng mà được nâng thành lý thuyết về độ cứng vững. Đã có khá nhiều lý thuyết về độ cứng vững của hệ thông công nghệ trong gia công, cắt gọt kim loại, song việc kiểm nghiệm, cách thức tiên hành thực nghiệm vả đưa ra những số liệu cụ thể lại là một van dé thời sự nóng hỗi và rất cần thiết.

Trong các loại máy công cự thì máy phay có vị trí rất co bản vì nó gia công những sản phẩm đặc trưng của ngành chế tạo máy, do do em chon dễ tài của luận văn là “Nghiên cứu phương pháp xác định độ cúng vững động của máy phay X6332B khi gia công thép Caebor””. * Cơ sở khoa học của đề tải: + Lý thuyết cắt gợi kim loại + Lý thuyết về độ cứng vững, - Lịch sử nghiên cứu: 10 Danh muc cac hình vẽ và đỗ thị TT | Hình sẽ Nội dung Trang 1 Hình 4.1 | Quan hệ giữa lực và biển dạng 2 | Hình 42 | Sơ dễ hình dạng phôi trước khi gia công, 3 | Hinh 43 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 2,5 mm 4 | Hình 4.4| Đồ thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ =2,0 mm 5 | Hình 4.5 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 1,5 mm 6 | Hình 46 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 1,0 mm 7 | Hình 47 | Đồ thị quan hệ giữa Y và Pạ; AZ =0,5 mm Đề thị quan hệ giữa R;với Pạ với Ất = 2,5 8 | Hinh 48 mm Đồ thị quan hệ giữa R,voi Py voi At- 2,0 9| Hinh 49 mm D6 thi quan hé gitta R, vi Py voi At=1,5 16 | Hinh 4.10 mm C Kí HIẾU SỬ DUNG TRONG LU Kỷ hiệu Nội dung Thứ nguyên ? - Lue tac dung kN Y - Lượng địch chuyên. - Sốrăng - D -_ Đường kinh dao phay rat Cc - x.y,m - 8ốmũ - § -_ Bước tiến dao mmWyỏng, Vv -_ Vận tốc cất m/phút. r - Ban kinh mũi dao mm hin - Chiêu day phoi nhé nhat mm Q -_ Góc nghiêng chính của đao Độ () @ -_ Góc nghiêng phụ của đao Độ (9) y -_ độc Hước của đạo pa) œ -_ đúc sau của đao BO % -_ đc năng của lưỡi cắt chính.

Ba) e -_ Góc mũi đao Độ ( B -_ đốc sắc gũa dao Độ ( w -_ đc tiếp xúc Đệ (®) K - Hésé - + -_ Chiểu sâu cất mm a -_ Chiếu dày cất mm B - Chiéu rộng phay mm - Lye cat don vi N/mm? 1 -_ Diện tích lát cắt mm? Danh muc cac hình vẽ và đỗ thị TT | Hình sẽ Nội dung Trang 1 Hình 4.1 | Quan hệ giữa lực và biển dạng 2 | Hình 42 | Sơ dễ hình dạng phôi trước khi gia công, 3 | Hinh 43 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 2,5 mm 4 | Hình 4.4| Đồ thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ =2,0 mm 5 | Hình 4.5 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 1,5 mm 6 | Hình 46 | Để thị quan hệ giữa Y và Pạ; Á/ = 1,0 mm 7 | Hình 47 | Đồ thị quan hệ giữa Y và Pạ; AZ =0,5 mm Đề thị quan hệ giữa R;với Pạ với Ất = 2,5 8 | Hinh 48 mm Đồ thị quan hệ giữa R,voi Py voi At- 2,0 9| Hinh 49 mm D6 thi quan hé gitta R, vi Py voi At=1,5 16 | Hinh 4.10 mm Mỡ đầu - Lý do chọn để tài: Cũng với sự lớn mạnh của của nên kinh tế đất nước, ngành cơ khí trơng đó cơ khí chế tạo vấn khẳng dịnh thế mạnh của minh với vai tro chu dao và không, ngừng đáp ứng việc tạo ra những sân phẩm chất lượng tốt, độ tỉn cây cao và đủ sức cạnh Iranh "Những chí tiêu tạo ra các sắn phẩm đó được quyết định bởi độ chỉnh xác gia công, Dé chính xác gia công là đặc tính chủ yêu của chỉ tiết máy. Trong thục tế không thể chế tạo chủ tiết có dô chính xác tuyết đối bởi vì khi gia công xuất hiền sai số. Có rất nhiều yếu tổ ảnh hướng tới độ chính xác gia cảng như: Độ chính xác của thiết bị công nghệ, kiến thức công nghệ, vật liệu gia công, vật liệu làm dụng cụ cắt, các thông số cất, công nghệ bôi trơn v. Tắt cả các yêu tổ trên đêu phân ánh vào những đắc trưng trong quá trình gia công đó là: rung động, chuyển vị tương đối giữa đao với chỉ tiết gia công và biển dạng mà được nâng thành lý thuyết về độ cứng vững.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ