Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nhân giống in vitro một số dòng lan huệ hippeastrum equestre 14

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu nhân giống in vitro các dòng lan huệ Hippeastrum equestre. Khám phá quy trình nhân giống hiệu quả, mở ra tiềm năng phát triển.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn nhân giống in vitro lan huệ Hippeastrum

Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Thị Thu Thủy (2014) về nghiên cứu nhân giống in vitro một số dòng lan huệ (Hippeastrum equestre) là một báo cáo khoa học chi tiết, mở ra hướng đi mới cho ngành công nghệ sinh học thực vật tại Việt Nam. Cây lan huệ, hay còn gọi là hoa loa kèn, là loài hoa có giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao, được ưa chuộng làm cảnh và chứa nhiều hợp chất y dược quý giá. Tuy nhiên, các phương pháp nhân giống truyền thống gặp nhiều hạn chế về hiệu suất và thời gian. Đề tài này tập trung vào việc xây dựng một quy trình nhân giống hoàn chỉnh bằng kỹ thuật in vitro, một phương pháp nhân giống vô tính hiện đại. Mục tiêu chính là xác định các điều kiện tối ưu cho từng giai đoạn, từ khử trùng mẫu cấy ban đầu, tạo chồi, nhân nhanh cụm chồi, tạo rễ in vitro cho đến huấn luyện cây con nuôi cấy mô ngoài vườn ươm. Nghiên cứu được thực hiện trên năm dòng lan huệ lai chọn lọc (H2, H4, H9, H10, H18), vốn là những giống có màu sắc đẹp nhưng khả năng sinh sản tự nhiên kém. Bằng cách áp dụng nuôi cấy mô thực vật, luận văn không chỉ giải quyết bài toán về số lượng cây giống mà còn đảm bảo sự đồng nhất về mặt di truyền, sạch bệnh, và duy trì được các đặc tính ưu tú của cây mẹ. Kết quả của đề tài thạc sĩ nông nghiệp này cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học vững chắc, góp phần hoàn thiện công nghệ vi nhân giống cho chi Hippeastrum, mở ra tiềm năng sản xuất thương mại quy mô lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường và bảo tồn nguồn gen quý.

1.1. Giá trị kinh tế và dược liệu của cây lan huệ Hippeastrum

Cây lan huệ (Hippeastrum) không chỉ nổi bật với vẻ đẹp lộng lẫy, màu sắc đa dạng mà còn mang lại giá trị kinh tế đáng kể. Chúng được trồng phổ biến làm hoa cắt cành, cây trang trí trong chậu, đặc biệt vào các dịp lễ Tết. Ngoài ra, trong củ lan huệ còn chứa các hợp chất biệt dược có giá trị cao như alkaloids (ví dụ Lycorine) và lectins. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng những hợp chất này có hoạt tính sinh học quan trọng như chống ung thư, chống viêm, chống siêu vi và tiềm năng trong điều trị bệnh Alzheimer. Việc phát triển các giống lan huệ mới và nhân nhanh chúng có ý nghĩa to lớn trong cả ngành hoa cây cảnh và dược liệu.

1.2. Mục tiêu cốt lõi của đề tài nghiên cứu khoa học

Mục tiêu chính của luận văn là xây dựng và hoàn thiện một quy trình nhân giống in vitro cho một số dòng hoa loa kèn lai ưu tú. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến từng giai đoạn: lựa chọn vật liệu khởi đầu thích hợp (vảy củ lan huệ, đế củ), tối ưu hóa quy trình khử trùng, tìm ra nồng độ chất điều hòa sinh trưởng (Auxin và Cytokinin) phù hợp cho việc tái sinh chồi và nhân nhanh, nghiên cứu môi trường tốt nhất cho việc ra rễ và xác định giá thể tối ưu để đưa cây ra vườn ươm. Thành công của đề tài sẽ cung cấp một giải pháp nhân nhanh hiệu quả, duy trì ổn định nguồn gen quý và tạo tiền đề cho sản xuất giống thương mại.

II. Giải mã thách thức khi nhân giống vô tính cây lan huệ

Việc nhân giống cây lan huệ theo các phương pháp truyền thống đối mặt với nhiều thách thức lớn, làm hạn chế khả năng sản xuất trên quy mô công nghiệp. Phương pháp tách củ con, mặc dù đơn giản, nhưng hệ số nhân rất thấp (trung bình 1-3 củ con/cây/năm) và tốn nhiều thời gian (18-24 tháng) để cây con đạt đến giai đoạn ra hoa. Kỹ thuật cắt lát củ (chipping) tuy có cải thiện hệ số nhân nhưng đòi hỏi kỹ thuật cao, dễ gây tổn thương và nhiễm bệnh cho củ mẹ, đồng thời thời gian để cây trưởng thành cũng kéo dài từ 2-4 năm. Cả hai phương pháp này đều có nguy cơ lây truyền mầm bệnh (nấm, vi khuẩn, virus) từ cây mẹ sang cây con, làm suy giảm chất lượng và sức sống của cả quần thể. Đặc biệt đối với các dòng lai mới có đặc tính ưu việt nhưng khả năng sinh sản vô tính tự nhiên lại kém, việc duy trì và nhân rộng số lượng là một bài toán khó. Những hạn chế này đã thúc đẩy sự cần thiết của việc áp dụng công nghệ sinh học thực vật tiên tiến. Kỹ thuật in vitro nổi lên như một giải pháp toàn diện, khắc phục các nhược điểm của phương pháp truyền thống. Vi nhân giống cho phép tạo ra số lượng cây con khổng lồ, sạch bệnh, đồng nhất về mặt di truyền trong thời gian ngắn, từ đó đáp ứng nhu cầu sản xuất giống chất lượng cao và bảo tồn hiệu quả các kiểu gen quý hiếm của chi Hippeastrum.

2.1. Hạn chế của các phương pháp nhân giống truyền thống

Các phương pháp nhân giống vô tính truyền thống như tách củ và cắt lát củ tồn tại nhiều nhược điểm. Hệ số nhân giống thấp, thời gian kéo dài, và cây con không đồng đều là những rào cản chính. Quan trọng hơn, các phương pháp này không thể tạo ra nguồn cây giống sạch bệnh. Các mầm bệnh tồn tại trong củ mẹ sẽ dễ dàng lây truyền sang thế hệ sau, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng và chất lượng hoa. Điều này đặc biệt bất lợi khi muốn phát triển sản xuất hoa loa kèn theo hướng thương mại hóa, nơi chất lượng và sự đồng đều là yếu tố tiên quyết.

2.2. Nuôi cấy mô thực vật Giải pháp đột phá cho Hippeastrum

Nuôi cấy mô thực vật là câu trả lời cho những thách thức trên. Dựa trên tính toàn năng của tế bào, kỹ thuật này cho phép tái sinh một cây hoàn chỉnh từ một bộ phận rất nhỏ của cây mẹ trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo và điều kiện vô trùng. Ưu điểm vượt trội của phương pháp này là hệ số nhân cực kỳ cao, có khả năng tạo ra hàng triệu cây con từ một mẫu ban đầu trong một năm. Cây con tạo ra hoàn toàn sạch bệnh (đặc biệt là virus) và giữ nguyên vẹn đặc tính di truyền của cây mẹ, đảm bảo sự đồng nhất của sản phẩm cuối cùng. Đây là công cụ hữu hiệu để nhân nhanh các giống mới và bảo tồn nguồn gen.

III. Hướng dẫn quy trình khử trùng mẫu cấy lan huệ hiệu quả

Giai đoạn khởi động, đặc biệt là khử trùng mẫu cấy, là bước nền tảng quyết định sự thành bại của toàn bộ quy trình nuôi cấy mô thực vật. Mẫu cấy lấy từ môi trường tự nhiên chứa rất nhiều vi sinh vật (nấm, vi khuẩn) có thể gây nhiễm và làm hỏng toàn bộ lô cấy. Luận văn đã tiến hành thí nghiệm chi tiết để tìm ra phương pháp khử trùng tối ưu cho củ lan huệ. Vật liệu khởi đầu được lựa chọn là vảy củ lan huệ và đế củ. Quy trình khử trùng chuẩn được mô tả như sau: củ được rửa sạch dưới vòi nước, xử lý bằng xà phòng, sau đó ngâm trong cồn 70° trong 30 giây. Bước quan trọng nhất là xử lý bằng chất khử trùng mạnh. Nghiên cứu chỉ ra rằng việc ngâm mẫu trong dung dịch HgCl2 0,1% trong thời gian 9 phút cho kết quả tốt nhất. Thời gian này đủ để tiêu diệt hiệu quả mầm bệnh nhưng không gây chết mô quá nhiều, cân bằng giữa tỷ lệ mẫu sạch và tỷ lệ mẫu sống. Cụ thể, với thời gian khử trùng 9 phút, tỷ lệ mẫu sạch đạt từ 98,1% đến 100%, trong khi tỷ lệ mẫu sống dao động từ 61,6% đến 79,2%. Sau khi khử trùng, mẫu được cấy vào môi trường MS (Murashige and Skoog) cơ bản để bắt đầu quá trình tái sinh chồi. Việc kiểm soát chặt chẽ và thực hiện đúng quy trình này đảm bảo tạo ra nguồn vật liệu sạch, khỏe mạnh cho các giai đoạn vi nhân giống tiếp theo.

3.1. Lựa chọn hóa chất và thời gian khử trùng mẫu cấy tối ưu

Thí nghiệm trong luận văn đã so sánh các khoảng thời gian khử trùng khác nhau bằng HgCl2 0,1%. Kết quả từ Bảng 3.1 cho thấy, thời gian 9 phút là tối ưu nhất cho cả 5 dòng lan huệ nghiên cứu. Nếu thời gian ngắn hơn (5-7 phút), tỷ lệ mẫu nhiễm còn cao. Ngược lại, nếu thời gian dài hơn (11-13 phút), tỷ lệ mẫu sạch gần như tuyệt đối nhưng tỷ lệ mẫu sống giảm mạnh do hóa chất gây độc cho mô. Do đó, việc xác định chính xác thời gian xử lý là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả cao trong giai đoạn vào mẫu.

3.2. Ảnh hưởng của chất điều hòa sinh trưởng đến sự tái sinh chồi

Sau khi có mẫu sạch, việc bổ sung chất điều hòa sinh trưởng vào môi trường nuôi cấy là cần thiết để kích thích sự phát sinh hình thái. Nhóm Cytokinin (như BAP, Kinetin) đóng vai trò chính trong việc cảm ứng và tái sinh chồi. Luận văn đã nghiên cứu ảnh hưởng của BAP ở các nồng độ khác nhau. Kết quả cho thấy môi trường MS có bổ sung BAP với nồng độ từ 3,0 - 5,0 mg/l cho tỷ lệ tạo chồi và số chồi trên mẫu cao nhất. Điều này khẳng định vai trò không thể thiếu của cytokinin trong việc khởi động quá trình nhân giống cây lan huệ bằng kỹ thuật in vitro.

IV. Phương pháp nhân nhanh cụm chồi lan huệ bằng kỹ thuật mới

Sau khi tái sinh thành công chồi ban đầu, giai đoạn nhân nhanh cụm chồi là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế của quy trình nhân giống. Mục tiêu của giai đoạn này là tối đa hóa hệ số nhân trong thời gian ngắn nhất. Luận văn đã đi sâu vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Auxin và Cytokinin để tìm ra công thức môi trường tối ưu. Các thí nghiệm cho thấy việc sử dụng riêng lẻ BAP (một loại cytokinin) ở nồng độ 5,0 mg/l đã cho kết quả tốt, với tỷ lệ tạo chồi đạt 100% và hệ số nhân đạt khoảng 3,1 chồi/mẫu đối với dòng H2. Tuy nhiên, để nâng cao hơn nữa hiệu quả, nghiên cứu đã thử nghiệm sự phối hợp giữa các loại cytokinin khác nhau (BAP và Kinetin) và kết hợp giữa cytokinin và auxin (α-NAA). Sự kết hợp này thường tạo ra hiệu ứng hiệp đồng, thúc đẩy cả sự phân chia tế bào và sự phát triển của chồi. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng phát sinh hình thái từ hai loại vật liệu khác nhau: vảy củ lan huệ (cụ thể là vảy củ đôi) và đế củ. Mỗi loại mô có phản ứng khác nhau với môi trường nuôi cấy, mở ra các hướng đi đa dạng để tái sinh chồi, hoặc trực tiếp từ mô ban đầu, hoặc gián tiếp thông qua giai đoạn tạo callus. Việc tối ưu hóa giai đoạn này là chìa khóa để công nghệ sinh học thực vật có thể tạo ra hàng triệu cây con nuôi cấy mô sạch bệnh, đồng đều, sẵn sàng cho sản xuất lớn.

4.1. Tối ưu hóa nồng độ BAP và Kinetin cho hệ số nhân chồi

Cytokinin là nhóm hormone chủ đạo trong việc kích thích phát triển chồi nách và loại bỏ ưu thế ngọn, từ đó tăng hệ số nhân. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, đối với cây lan huệ, môi trường MS bổ sung BAP ở nồng độ 3,0 mg/l (cho dòng H10, H18) hoặc 5,0 mg/l (cho dòng H2, H4, H9) là phù hợp nhất. Việc kết hợp thêm Kinetin vào môi trường chứa nồng độ BAP tối ưu có thể cải thiện chất lượng chồi và tăng nhẹ hệ số nhân, cho thấy sự phối hợp giữa các cytokinin có thể mang lại hiệu quả tích cực trong việc nhân nhanh cụm chồi.

4.2. Khai thác khả năng tái sinh từ vảy củ đôi và đế củ

Luận văn đã chứng minh cả vảy củ lan huệ (dạng vảy đôi) và đế củ đều là nguồn vật liệu tốt cho vi nhân giống. Vảy củ đôi có xu hướng tái sinh chồi trực tiếp, giúp duy trì sự ổn định di truyền cao. Trong khi đó, đế củ có khả năng hình thành callus khi được nuôi cấy trên môi trường có bổ sung auxin mạnh như 2,4-D hoặc α-NAA. Từ khối callus này, có thể tái sinh ra số lượng chồi rất lớn, mang lại hệ số nhân vượt trội. Việc lựa chọn vật liệu và hướng tái sinh (trực tiếp hay gián tiếp) phụ thuộc vào mục tiêu của chương trình nhân giống.

V. Bí quyết tạo rễ và huấn luyện cây con lan huệ sau in vitro

Giai đoạn cuối cùng trong phòng thí nghiệm là tạo rễ in vitro để hình thành cây con hoàn chỉnh. Chồi được tạo ra từ giai đoạn nhân nhanh thường không có hoặc có rất ít rễ. Để cây có thể sống sót và phát triển khi chuyển ra môi trường bên ngoài, việc hình thành một bộ rễ khỏe mạnh là cực kỳ quan trọng. Luận văn đã nghiên cứu ảnh hưởng của các chất thuộc nhóm Auxin (IBA, α-NAA) đến khả năng ra rễ. Auxin là hormone chính kích thích sự hình thành và phát triển của rễ. Kết quả cho thấy, môi trường MS giảm một nửa lượng khoáng, có bổ sung IBA hoặc α-NAA ở nồng độ thấp (khoảng 0,2 - 0,5 mg/l) cho tỷ lệ ra rễ cao, số lượng rễ nhiều và rễ khỏe. Đặc biệt, nghiên cứu còn chỉ ra tác dụng tích cực của than hoạt tính. Việc bổ sung than hoạt tính vào môi trường giúp hấp thụ các chất độc do mô tiết ra, cải thiện môi trường nuôi cấy và thúc đẩy sự phát triển của bộ rễ. Sau khi có bộ rễ hoàn chỉnh, cây con nuôi cấy mô được chuyển ra vườn ươm. Đây là giai đoạn chuyển tiếp đầy thách thức, cây phải thích nghi từ điều kiện dị dưỡng, độ ẩm cao trong bình sang điều kiện tự dưỡng, ánh sáng và độ ẩm tự nhiên. Việc lựa chọn giá thể phù hợp (hỗn hợp cát và trấu hun) và quy trình chăm sóc cẩn thận (giữ ẩm, che nắng) quyết định tỷ lệ sống của cây. Nghiên cứu đã thành công trong việc đưa cây ra ngoài với tỷ lệ sống cao, hoàn thiện quy trình nhân giống từ phòng thí nghiệm đến sản xuất.

5.1. Ảnh hưởng của IBA và than hoạt tính đến chất lượng rễ

Để tối ưu hóa giai đoạn tạo rễ in vitro, thí nghiệm đã sử dụng IBA, một loại auxin mạnh và ổn định. Kết quả cho thấy nồng độ IBA thấp kích thích hiệu quả sự hình thành rễ mà không gây hiện tượng tạo callus ở gốc chồi. Bên cạnh đó, việc bổ sung than hoạt tính (0,5 - 1,0 g/l) vào môi trường MS đã cải thiện rõ rệt chất lượng bộ rễ, giúp rễ trắng, mập và phân nhánh tốt hơn. Sự kết hợp này tạo ra những cây con nuôi cấy mô có bộ rễ khỏe mạnh, sẵn sàng cho giai đoạn vườn ươm.

5.2. Lựa chọn giá thể phù hợp để nâng cao tỷ lệ sống ở vườn ươm

Tỷ lệ sống sót của cây sau khi ra khỏi bình là thước đo thành công cuối cùng của quy trình. Luận văn đã thử nghiệm các loại giá thể khác nhau. Kết quả cho thấy giá thể hỗn hợp gồm 50% cát vàng và 50% trấu hun cho tỷ lệ sống cao nhất và giúp cây sinh trưởng tốt nhất. Giá thể này đảm bảo độ tơi xốp, khả năng thoát nước tốt nhưng vẫn giữ được độ ẩm cần thiết, tạo điều kiện lý tưởng cho bộ rễ non của cây Hippeastrum phát triển và thích nghi với môi trường mới.

VI. Ứng dụng thực tiễn của nhân giống in vitro lan huệ từ luận văn

Kết quả từ đề tài thạc sĩ nông nghiệp về nghiên cứu nhân giống in vitro một số dòng lan huệ (Hippeastrum equestre) mang lại ý nghĩa khoa học và giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Về mặt khoa học, luận văn đã cung cấp những dữ liệu chi tiết, đáng tin cậy về phản ứng của các dòng lan huệ lai trong điều kiện nuôi cấy mô, bổ sung vào cơ sở dữ liệu về công nghệ sinh học thực vật cho các loài cây thân hành. Nghiên cứu đã xây dựng thành công một quy trình nhân giống tương đối hoàn chỉnh, từ khâu xử lý mẫu ban đầu đến khi tạo ra cây con khỏe mạnh ngoài vườn ươm. Về mặt thực tiễn, quy trình này là cơ sở để triển khai sản xuất giống hoa loa kèn trên quy mô công nghiệp. Nó cho phép nhân nhanh các dòng hoa mới, đẹp, có giá trị thương mại cao mà các phương pháp truyền thống không đáp ứng được. Việc tạo ra nguồn cây con nuôi cấy mô sạch bệnh, đồng nhất về di truyền giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, ổn định năng suất và tăng hiệu quả kinh tế cho người trồng hoa. Hơn nữa, kỹ thuật in vitro còn là một công cụ bảo tồn nguồn gen hiệu quả, giúp lưu giữ các dòng Hippeastrum quý hiếm trước nguy cơ thoái hóa hoặc mai một. Tóm lại, luận văn không chỉ là một báo cáo khoa học có giá trị mà còn mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc phát triển bền vững ngành sản xuất hoa cây cảnh tại Việt Nam.

6.1. Hoàn thiện quy trình nhân giống vô tính cho Hippeastrum

Luận văn đã hệ thống hóa và tối ưu hóa các bước trong quy trình nhân giống cây lan huệ. Từ việc xác định thời gian khử trùng mẫu cấy là 9 phút với HgCl2 0,1%, sử dụng môi trường MS với 3,0-5,0 mg/l BAP để tái sinh chồi, kết hợp hormone để nhân nhanh cụm chồi, dùng IBA để tạo rễ in vitro, và cuối cùng là sử dụng giá thể cát-trấu hun để huấn luyện cây. Quy trình hoàn thiện này có thể được áp dụng hoặc điều chỉnh để nhân giống các giống lan huệ khác, góp phần chủ động nguồn giống chất lượng cao.

6.2. Tiềm năng phát triển và định hướng nghiên cứu trong tương lai

Thành công của nghiên cứu này mở ra nhiều định hướng phát triển trong tương lai. Có thể tiếp tục tối ưu hóa quy trình bằng hệ thống nuôi cấy lỏng (biorreactor) để tăng hệ số nhân và tự động hóa sản xuất. Ngoài ra, nuôi cấy mô thực vật còn là nền tảng cho các ứng dụng công nghệ sinh học khác như tạo giống đa bội, gây đột biến nhân tạo để chọn lọc các đặc tính mới, hoặc chuyển gen để cải thiện khả năng kháng bệnh và màu sắc hoa. Những nghiên cứu tiếp theo sẽ góp phần nâng tầm giá trị của cây lan huệ trên thị trường trong nước và quốc tế.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TỔNG QUAN 1.Giới thiệu chung về cây Lan huệ 1.Đặc điểm thực vật học và phân bố của cây Lan huệ Cây Lan huệ có tên khoa học: Hippeastrum esquetre, thuộc họ Liliaceae, bộ Hành (Liliales), phân lớp Hành ( Liliidae), lớp thực vật một lá mầm (Monocotyledons) [2, 3]. Tên của loài hoa này có rất nhiều cách để Việt hóa như: Lan huệ,Loa kèn đỏ nhung, Huệ đất, Tứ diện xích lan, Huệ loa kèn, Mạc chu lan.Người châu Âu gọi là Valentine Flower bởi vì Lan huệ nở hoa trong khoảng đầu năm vào dịp lễ hội tình yêu (14/2).Đặc điểm thực vật học của cây Lan huệ ở Việt Nam Lan huệ có dạng thân hành, hình cầu, có áo mỏng bao ở ngoài [4]. Lá cây Lá tập trung ở gốc gần như thành 2 dãy, phiến lá hình dải, màu xanh đậm, kích thước 45-50 cm x 2-4 cm, hình kiếm hoặc hình dải mác, hơi khum thành hình máng, dai, cứng, có nhiều gân sọc song song và gân phụ ngang song song, mép hơi cong xuống, chóp tù. Gốc lá dạng bẹ ôm lấy nhau.

Lá bắc tổng bao 2, dạng mo, gồm 2 cái, mỏng, kích thước 6-7 cm x 3-4 cm, màu trắng xanh. Hoa Cụm hoa tán, 2- 4 hoa, trên một cuống hoa chung có hình trụ, dài 30-50 cm, đường kính 1,5-2 cm ,thẳng đứng và rỗng, mặt ngoài phủ phấn trắng. Hoa to khi nở đường kính tới 15 cm, đều, lưỡng tính,màu sắc sặc sỡ, màu đỏ hoặc đỏ cam, có cuống dài 4-5 cm, gốc màu xanh, xanh vàng hoặc vàng trắng. Bao hoa hình phễu, dài 9-12 cm, nằm ngang hoặc rủ xuống, 6 mảnh, dạng tràng, phần dưới dính nhau thành ống, ngắn, dài 2-3,5 cm, họng có 1 vòng vảy ngắn hoặc 1 vòng tràng phụ cụp vào trong, phần trên 6 thùy, hình trứng xếp 2 vòng, các thùy bằng nhau hoặc các thùy vòng trong hẹp hơn.

Nhị 6; chỉ nhị rời nhau, hình trụ dài 6-7 cm, đầu hơi cong đính ở họng ống bao hoa, nghiêng về một phía; bao phấn 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hình trụ, dài 2-2,5 cm, màu trắng ngà,2 ô, đính lưng, hướng trong, mở bằng khe dọc. Bầu hoa, dài 1,2-1,5 cm 3 ô, đính noãn trung trụ, mỗi ô nhiều noãn; vòi nhụy dài tới 10 cm, mảnh; đầu nhụy dạng đầu hoặc 3 thùy, màu trắng.1: Hoa Lan huệ (Hippeastrum equestre) c. Củ và rễ Củ con: Lan huệ có các củ con (thân hành con) sinh ra từ củ mẹ, chu vi của củ con từ 3-6 cm, số lượng củ con trung bình từ 1-3 củ/cây. Rễ:docây thuộc bộ Lilliales nên có hệ rễ chùm gồm nhiều rễ phụ tương đối đồng đều về kích thước.

Quả Quả nang, hình cầu hoặc hình thuôn, mở ở khe lưng ô thành 3 mảnh. Hạt nhiều, dẹp, màu đen nội nhũ nạc bao lấy phôi nhỏ.Yêu cầu ngoại cảnh Cây Lan huệ mọc tự nhiên ở vùng nhiệt đới Nam Mỹ, được nhập vào Việt Nam, trồng làm cảnh trong vườn hoặc trong chậu. Cây ra hoa vào giai đoạn xuân- hè, do đó nếu muốn để hoa nở vào đúng dịp Tết thì các yếu tố ngoại cảnh là điều kiện vô cùng quan trọng cần chú ý đối với việc sinh trưởng phát triển của cây [2]. 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nhiệt độ Lan huệ có khả năng chịu nóng, ưa khí hậu lạnh và ẩm. Nhiệt độ thích hợp ban ngày từ 20-28oC, ban đêm 13-17oC, ở ngưỡng nhiệt độ dưới 5oC và trên 30oC cây sinh trưởng kém, hoa dễ bị mù. Giai đoạn đầu nhiệt độ thấp có lợi cho sinh trưởng của rễ và sự phân hoá hoa. Ánh sáng Lan huệ là cây ưa cường độ ánh sáng trung bình, cường độ ánh sáng thích hợp từ 12.000lux nhất là thời kỳ cây cao 20-30cm.

Muốn điều khiển độ dài của lá và chiều cao của vòi hoa, chỉ cần điều tiết ánh sáng. Cây nhiều ánh sáng có vòi hoa và lá ngắn, cây mọc trong bóng râm thường cao và lá dài. Nước Thời kỳ đầu cây rất cần nước, khi ra hoa giảm bớt nước. Nhiều nước dễ làm cho củ bị thối, rụng nụ.

Độ ẩm đất thay đổi tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của cây (thường từ 70-85%). Đất Đất tơi xốp, không chứa mầm bệnh và thoát nước tốt. Lan huệ rất mẫn cảm với muối, nồng độ muối trong đất cao, cây không hút được nước ảnh hưởng tới sinh trưởng, ra hoa. Nói chung, hàm lượng muối trong đất không được cao quá 1,5mg/cm2, lượng hợp chất Clo không được vượt quá 1,5mmol/lít, pH = 6,5-7,0.Phân bố Lan huệ có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được trồng khắp Châu Mỹ nhiệt đới, từ Mêhico và phía Nam Tây Ấn đến Brazil và Chile [3,4].

Chi Hippeastrumhiện có 70- 76 loài. Ở Việt Nam, chi Hippeastrumcó 2 loài, 1 thứ thường được trồng làm cảnh.Giá trị kinh tế và sử dụng Trên thế giới, nhiều loài thuộc chi Hippeastrum được trồng làm cảnh bởi chúng có ưu điểm là hoa to, đẹp, khá đa dạng về màu sắc, có thể sử dụng dưới dạng hoa cắt cành, trồng chậu hoặc trồng thảm. Hoa được sử dụng trong ngày lễ, ngày tết, được trang trí trong nội thất, hoặc làm quà tặng rất trang trọng. Hoa mang hương thơm mát dịu, màu sắc thanh nhã, tính thẩm mỹ cao [5].

5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ở ViệtNam, hoa được sử dụng trong những ngày lễ, ngày tết, được trang trí trong hội trường, công viên, trong gia đình và làm quà tặng rất trang trọng. Trong Đông dược, Lan huệ là một vị thuốc quan trọng vì củ có vị ngọt cay, tính ấm có độc, có tác động tán ứ, tiêu thũng. Thân hành của cây được dùng giã nát đắp cầm máu và trị tổn thương khi té ngã. Bên cạnh đó, Lan huệ là một trong những loài hoa có tiềm năng phát triển của chi Hippeastrum do củ của nó có chứa các biệt dược giá trị như các loại alkaloids [21], các lectins có hoạt tính chống siêu vi trùng, chống sưng viêm, chống ung thư, chữa bệnh Alzheimer, cầm máu và chữa vết thương.

Các alkaloids trong Lan huệ đang được nghiên cứu về một số tác động dược học. Trong số các alkaloids, lycorine (tên cũ Narcissine) là chất được chú ý nhất. Lycorine là một alkaloid loại isoquinolone (chuyển hóa từ phena thridine), có các hoạt tính sinh học loại cholino mimetic; ức chế hoạt tính sinh học của men acetylcholinesterase. Các hoạt tính của Lycorine có tác dụng chống siêu vi trùng, có tác dụng chống sưng-viêm do ức chế sự sản xuất TNF-alpha (tumor necrosis factor) nơi các đại thực bào của chuột thử nghiệm; ức chế tiến trình sinh tổng hợp proteins.

Vì TNF-alpha là một chất cytokine căn bản điều hòa tiến trình sưng viêm nên lycorine có triển vọng được dùng làm thuốc chống sưng, trị thấp khớp. Hoa Lan huệ ở nước ta hầu như chỉ có màu đỏ, hoa nở trong 1 thời gian ngắn còn quanh năm nó chỉ có màu xanh biếc của lá.Hoa Lan huệ chỉ trổ bông mỗi năm một lần, có khi đôi lần nhưng không nhiều cây ra hoa được như thế [5].Một số phương pháp nhân giống vô tính cây Lan huệ 1.Phương pháp tách củ con Trong quá trình sinh trưởng phát triển, một củ Lan huệ có thể đẻ ra nhiều củ con ở xung quanh. Có thể tách những củ con đem trồng. Củ con sau khi tách có khả năng sống rất cao và sớm cho hoa, thông thường sau 18-24 tháng cây sẽ cho hoa.

Khi đường kính củ con được 2-3 cm thì tách khỏi cây mẹ, có thể trồng trong chậu đất hoặc chậu nhựa, nếu trồng trong chậu đất thì cần phải tưới nước thường xuyên hơn là trong chậu nhựa. Nhúng phần đế của củ cùng với bộ rễ trong nước ấm, 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com điều này có tác dụng làm mềm rễ và thuận lợi cho bộ rễ lan ra khắp chậu. Khoét một hố trên bề mặt đất rộng hơn đường kính củ, đặt củ vào hố sao cho 1/3 củ nổi trên mặt đất [20].Phương pháp cắt lát Kỹ thuật cắt lát (chipping) được sử dụng khá phổ biến nhất là đối với những cây họ Hành có củ (là những lớp vảy xếp khít nhau xung quanh đỉnh sinh trưởng trung tâm) như chi Hippeastrum, Narcissus (hoa thủy tiên), Galanthus. Các bước tiến hành [20]: 1.

Chọn những củ Lan huệ bố mẹ khoẻ mạnh không bị nấm bệnh, nhổ củ khi củ còn ở trạng thái ngủ nghỉ. Dùng dao sắc nhọn sao cho khi cắt lát cắt phẳng, mịn không làm dập nát củ. Khử trùng bề mặt củ và dao cắt. Cắt bớt phần rễ và phần trên của củ, dùng dao cắt dọc chia đôi củ từ đỉnh củ xuống phần đế củ, tiếp tục chia nhỏ các nửa hành sao cho mỗi lát đều mang một phần đế củ.

Một củ có thể chia thành 8-16 lát. Các lát được ngâm trong dung dịch thuốc diệt nấm khoảng 10-15 phút lắc đều, sau đó được vớt ra để ráo nước. Cho mỗi lát vào trong 1 túi nilon có chứa đá trân châu có thêm chất khoáng, cho nhiều khí vào túi và buộc kín túi. Đưa vào nơi mát và tối với nhiệt độ thích hợp 20-21oC, thường xuyên kiểm tra dấu hiệu thối hỏng.

Sau khoảng 12 tuần các hành con sẽ xuất hiện ở gốc của lát cắt. Tách các cây con trồng vào giá thể tơi xốp và thoát nước. Cây con rất bé và yếu ớt nên cần đặt dưới ánh sáng tán xạ một thời gian trước khi đưa ra ngoài ánh sáng trực tiếp. Phải mất khoảng 2-4 năm cây mới sinh trưởng phát triển thành thục và cho hoa.

Ở Việt Nam, mùa đông không có tuyết và sương giá nên cây sẽ lớn nhanh hơn và cho hoa sớm hơn so các nước ở xứ lạnh. Nhân nhanh bằng phương pháp cắt lát củ đã được rất nhiều nhóm tác giả nghiên cứu cả trong điều kiện in vivovà in vitro. Epharath và cộng sự (2001) đã sử dụng 7 phương pháp cắt củ [20], chia củ mẹ thành 2, 4, 8, 12, 16, 32 và 48 lát cắt, mỗi lát cắt đều mang 1 phần đế củ và giâm vào túi nilon có chứa chất khoáng bón cho cây. Các túi này được đặt trong điều kiện nhiệt độ 230C trong 4 tháng.

Kết quả 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com cho thấy, khi cắt củ thành 48 phần thì số lượng chồi thu được là cao nhất, 34 chồi/mẫu. Năm 1991, O’Rourke và cộng sự đã cắt củ nhỏ in vitro tạo ra từ vảy củ đôi trên môi trường tạo củ của loài Hippeastrum hybridum "Apple Blossom” thành 2 hoặc 4 phần và tiếp tục nuôi cấy trong 10 - 12 tuần. Sau 26 - 28 tuần nuôi cấy, hệ số nhân thu được đã tăng lên 100 chồi/mẫu ban đầu [32]. Bằng phương pháp cắt củ này, Slabbert và cộng sự (1993) cũng đã thu được 700 - 1000 cây từ 1 củ ban đầu sau 12 tháng, cây con thu được khỏe, có sức sống cao [38].

Phương pháp cắt lát củ của cây Lan huệ 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ