Luận văn: Nghiên cứu mòn đường dẫn hướng máy tiện 1K62 tại Việt Nam (Nguyễn Văn Cảnh)

Luận văn nghiên cứu mòn đường dẫn hướng máy tiện 1K62 trong điều kiện vận hành tại Việt Nam. Phân tích nguyên nhân, giải pháp nâng cao tuổi thọ máy.

Trường đại học

Đại học Bách khoa Hà Nội

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LÝ THUYẾT MA SÁT & MÒN ĐƯỜNG DẪN HƯỚNG MÁY CÔNG CỤ

1.1. Đường dẫn hướng máy công cụ

1.1.1. Vai trò đường dẫn hướng

1.1.2. Kết cấu đường dẫn hướng trượt

1.1.3. Yêu cầu kỹ thuật đường dẫn hướng máy công cụ

1.2. Ma sát đường dẫn hướng máy công cụ

1.2.1. Một số khái niệm chung về ma sát trượt

1.2.2. Các đại lượng đặc trưng của ma sát

1.2.3. Đặc điểm của cặp ma sát trượt

1.3. Mòn đường dẫn hướng ma sát trượt

1.3.1. Khái niệm cơ bản về mòn

1.3.2. Mòn cặp ma sát

1.3.3. Đặc trưng của quá trình mòn

1.3.4. Tính mòn khớp ma sát

1.3.4.1. Quy luật mòn của vật liệu
1.3.4.2. Mòn bề mặt và khớp ma sát
1.3.4.3. Phân loại khớp ma sát theo điều kiện mòn

1.3.5. Tính mòn cặp ma sát tịnh tiến đảo chiều

2. CHƯƠNG 2: QUY TẮC KIỂM HÌNH HỌC MÁY CÔNG CỤ VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐO MÒN ĐƯỜNG DẪN HƯỚNG MÁY TIỆN

2.1. Chuyển động theo đường thẳng

2.2. Độ song song. Độ song song của các đường và các mặt phẳng

2.3. Độ song song của chuyển động

2.4. Phương pháp đo mòn đường dẫn hướng máy tiện LK62

2.4.1. Những thông số cơ bản và đặc tính kỹ thuật của máy 1K62

2.4.2. Ảnh hưởng của mòn đường dẫn hướng tiện đến độ chính xác gia công

2.4.3. Phương pháp đo mòn đường dẫn hướng bàn xe dao máy tiện

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Thực nghiệm đo mòn đường dẫn hướng bàn xe dao của máy tiện 1K62

3.1.1. Sơ đồ đo mòn đường dẫn hướng bàn xe dao máy tiện LK62

3.1.2. Kết quả đo mòn đường dẫn hướng bàn xe dao

3.2. Đồ thị mòn của đường dẫn hướng bàn xe dao máy tiện LK62

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Mòn Đường Dẫn Hướng Máy Tiện 1K62

Máy tiện vạn năng cỡ trung 1K62 được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam, chủ yếu phục vụ gia công chi tiết loạt nhỏ. Tuy nhiên, qua thời gian vận hành, đường dẫn hướng máy tiện nói chung và đường dẫn hướng bàn xe dao nói riêng chịu tác động lớn. Mòn đường dẫn hướng gây sai số hình học cho chi tiết gia công, ví dụ như côn, tang trống, yên ngựa. Việc nghiên cứu về mòn đường dẫn hướng máy tiện 1K62 trong điều kiện vận hành Việt Nam là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu này nhằm xác định lượng mòn đường dẫn hướng thực tế sau thời gian sử dụng. Dựa trên đó, đánh giá ảnh hưởng của mòn đến độ chính xác gia công. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu, đánh giá lượng mòn đường dẫn hướng bàn xe dao máy tiện 1K62 tại phòng thí nghiệm máy công cụ của Viện Cơ khí, Đại học Bách khoa Hà Nội. Mục tiêu là xác định phương trình lượng mòn theo chiều dài đường dẫn hướng và đánh giá mức độ ảnh hưởng của mòn đến sai số hình học của chi tiết gia công.

1.1. Vai trò và Cấu tạo Đường dẫn hướng máy tiện

Đường dẫn hướng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ chính xác của máy tiện. Nó định hướng chuyển động của các bộ phận, đặc biệt là bàn xe dao. Đường dẫn hướng thường có cấu tạo từ vật liệu chịu mòn tốt, có độ cứng cao và khả năng chống rung động. Các loại đường dẫn hướng phổ biến bao gồm đường dẫn hướng trượt, đường dẫn hướng lăn và đường dẫn hướng tĩnh áp. Mỗi loại có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Máy tiện 1K62 thường sử dụng đường dẫn hướng trượt.

1.2. Ma sát và Các yếu tố ảnh hưởng đến mòn máy tiện

Ma sát là nguyên nhân chính gây ra mòn đường dẫn hướng. Ma sát phát sinh do tiếp xúc giữa các bề mặt trượt, tạo ra nhiệt và làm hao mòn vật liệu. Các yếu tố ảnh hưởng đến mòn bao gồm tải trọng, tốc độ trượt, chất bôi trơn, vật liệu và môi trường. Điều kiện vận hành Việt Nam, với khí hậu nóng ẩm, bụi bẩn và thói quen bảo trì chưa tốt, có thể làm tăng tốc độ mòn của đường dẫn hướng.

1.3. Tổng quan Lý thuyết Mòn do ma sát đường dẫn hướng

Mòn do ma sát là quá trình hao mòn vật liệu do tác động của ma sát. Nó bao gồm nhiều cơ chế khác nhau như mòn dính, mòn cào xước, mòn oxy hóa và mòn do ăn mòn. Tốc độ mòn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vật liệu, tải trọng, tốc độ trượt và môi trường. Việc hiểu rõ các cơ chế mòn giúp lựa chọn vật liệu và biện pháp bảo trì phù hợp để kéo dài tuổi thọ của đường dẫn hướng.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Mòn Máy Tiện 1K62 Tại Việt Nam

Việc nghiên cứu mòn đường dẫn hướng máy tiện 1K62 trong điều kiện vận hành Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, điều kiện vận hành ở Việt Nam thường khắc nghiệt hơn so với các nước phát triển. Bụi bẩn, độ ẩm cao và thói quen bảo trì chưa tốt có thể làm tăng tốc độ mòn. Thứ hai, việc thu thập dữ liệu thực tế về mòn gặp khó khăn do thiếu thiết bị đo lường chính xác và quy trình kiểm tra tiêu chuẩn. Thứ ba, việc xây dựng mô hình mòn chính xác đòi hỏi kiến thức sâu rộng về cơ học vật liệu, ma sátmòn. Cuối cùng, việc đề xuất biện pháp giảm mòn hiệu quả cần cân nhắc đến yếu tố kinh tế và tính khả thi trong thực tế.

2.1. Ảnh hưởng của Điều kiện Vận Hành Đến Tuổi Thọ Máy Tiện

Điều kiện vận hành có ảnh hưởng rất lớn đến tuổi thọ của máy tiện. Nhiệt độ cao, độ ẩm cao và bụi bẩn có thể làm tăng tốc độ mòn và ăn mòn các bộ phận. Việc sử dụng dầu bôi trơn kém chất lượng hoặc không đủ có thể làm tăng ma sátmòn. Thói quen bảo trì không đúng cách, như không vệ sinh máy thường xuyên hoặc không thay thế các bộ phận mòn, cũng có thể làm giảm tuổi thọ của máy. Tại Việt Nam, những yếu tố này thường phổ biến, gây ra tình trạng mòn đường dẫn hướng nhanh chóng.

2.2. Khó khăn trong Đo Lường và Phân Tích Mòn Thực Tế

Việc đo lường và phân tích mòn thực tế trên đường dẫn hướng máy tiện gặp nhiều khó khăn. Các phương pháp đo lường truyền thống thường không đủ chính xác để phát hiện lượng mòn nhỏ. Việc sử dụng các thiết bị đo lường hiện đại đòi hỏi chi phí đầu tư lớn và kỹ năng vận hành chuyên môn. Ngoài ra, việc phân tích mòn cần phải xem xét đến nhiều yếu tố ảnh hưởng, như tải trọng, tốc độ trượt và môi trường. Việc thu thập đầy đủ dữ liệu và xử lý thông tin một cách chính xác là một thách thức không nhỏ.

2.3. Thiếu Nghiên Cứu Chuyên Sâu về Mòn Máy Tiện 1K62

Hiện nay, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về mòn máy tiện 1K62 tại Việt Nam còn hạn chế. Hầu hết các nghiên cứu chỉ tập trung vào các vấn đề chung về mòn trong ngành cơ khí. Việc thiếu các nghiên cứu cụ thể về mòn đường dẫn hướng máy tiện 1K62 gây khó khăn cho việc đưa ra các giải pháp hiệu quả để kéo dài tuổi thọ của máy. Cần có thêm các nghiên cứu chuyên sâu để hiểu rõ hơn về cơ chế mòn và các yếu tố ảnh hưởng đến mòn trong điều kiện vận hành Việt Nam.

III. Phương Pháp Đo và Đánh Giá Mòn Đường Dẫn Hướng

Để đo và đánh giá mòn đường dẫn hướng máy tiện 1K62, luận văn sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm. Phương pháp lý thuyết tập trung vào việc xây dựng mô hình mòn dựa trên các lý thuyết về ma sátmòn. Phương pháp thực nghiệm tập trung vào việc đo mòn thực tế trên đường dẫn hướng đã qua sử dụng. Dữ liệu đo mòn được sử dụng để kiểm chứng mô hình mòn và đánh giá ảnh hưởng của mòn đến độ chính xác gia công. Theo tài liệu gốc, tác giả sử dụng phương pháp đo trực tiếp trên máy và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng.

3.1. Quy Trình Đo Mòn Đường Dẫn Hướng Bàn Xe Dao

Quy trình đo mòn đường dẫn hướng bàn xe dao được thực hiện theo các bước sau: (1) Chuẩn bị máy và thiết bị đo; (2) Xác định vị trí đo mòn trên đường dẫn hướng; (3) Tiến hành đo mòn bằng thiết bị đo phù hợp; (4) Ghi lại kết quả đo mòn; (5) Xử lý dữ liệu đo mòn; (6) Đánh giá kết quả đo mòn. Theo tài liệu, các bước đo được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác cao.

3.2. Thiết Bị Đo Lường Độ Mòn Đường Dẫn Hướng Máy Tiện

Việc lựa chọn thiết bị đo lường phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả đo mòn. Các thiết bị đo lường phổ biến bao gồm thước cặp, panme, đồng hồ so và máy đo tọa độ. Mỗi loại thiết bị có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Để đo mòn chính xác trên đường dẫn hướng máy tiện, cần sử dụng các thiết bị có độ phân giải cao và khả năng chống rung động tốt.

3.3. Xử Lý và Phân Tích Dữ Liệu Đo Mòn Hiệu Quả Nhất

Sau khi thu thập dữ liệu đo mòn, cần phải xử lý và phân tích chúng để rút ra kết luận. Các phương pháp xử lý dữ liệu phổ biến bao gồm tính trung bình, tính độ lệch chuẩn và vẽ biểu đồ. Các phương pháp phân tích mòn phổ biến bao gồm phân tích hồi quy, phân tích phương saiphân tích tương quan. Việc sử dụng các phương pháp xử lý và phân tích phù hợp giúp đưa ra những đánh giá chính xác về tình trạng mòn của đường dẫn hướng.

IV. Kết Quả Thực Nghiệm Mòn Máy Tiện 1K62 Tại Việt Nam

Luận văn trình bày kết quả thực nghiệm đo mòn đường dẫn hướng bàn xe dao máy tiện 1K62 trong điều kiện vận hành Việt Nam. Kết quả cho thấy lượng mòn không đồng đều trên toàn bộ đường dẫn hướng. Mòn tập trung chủ yếu ở các vị trí gần đầu máy, nơi chịu tải trọng lớn và tần suất sử dụng cao. Dữ liệu thực nghiệm được sử dụng để xây dựng biểu đồ mònmô hình mòn, giúp dự đoán tuổi thọ còn lại của đường dẫn hướng.

4.1. Đánh Giá Mức Độ Mòn ở Các Vị Trí Khác Nhau

Kết quả đo mòn cho thấy mức độ mòn khác nhau ở các vị trí khác nhau trên đường dẫn hướng. Các vị trí gần đầu máy thường có mức độ mòn cao hơn so với các vị trí ở giữa và cuối máy. Điều này có thể là do tải trọng lớn và tần suất sử dụng cao ở các vị trí gần đầu máy. Việc đánh giá mức độ mòn ở các vị trí khác nhau giúp xác định các vị trí cần được bảo trì hoặc thay thế trước.

4.2. Xây Dựng Biểu Đồ Mòn Đường Dẫn Hướng Máy Tiện

Biểu đồ mòn là công cụ hữu ích để trực quan hóa kết quả đo mòn. Nó thể hiện mối quan hệ giữa lượng mòn và vị trí trên đường dẫn hướng. Dựa vào biểu đồ mòn, có thể xác định các vị trí có mức độ mòn cao và dự đoán tuổi thọ còn lại của đường dẫn hướng.

4.3. Ảnh hưởng của Mòn Đến Độ Chính Xác Gia Công

Mòn đường dẫn hướng có ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác gia công của máy tiện. Mòn làm giảm độ cứng vững của máy, gây ra sai số hình học cho chi tiết gia công. Mức độ ảnh hưởng của mòn phụ thuộc vào lượng mòn và vị trí mòn. Việc đánh giá ảnh hưởng của mòn đến độ chính xác gia công giúp xác định thời điểm cần bảo trì hoặc thay thế đường dẫn hướng.

V. Giải Pháp Giảm Thiểu Mòn Đường Dẫn Hướng 1K62 Hiệu Quả

Để giảm thiểu mòn đường dẫn hướng máy tiện 1K62 trong điều kiện vận hành Việt Nam, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này bao gồm lựa chọn vật liệu phù hợp, cải thiện hệ thống bôi trơn, nâng cao quy trình bảo trì và đào tạo kỹ năng vận hành cho người sử dụng.

5.1. Lựa Chọn Vật Liệu Chịu Mòn Tốt Cho Đường Dẫn

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quan trọng để giảm mòn đường dẫn hướng. Các vật liệu chịu mòn tốt thường có độ cứng cao, khả năng chống oxy hóa và hệ số ma sát thấp. Các loại thép hợp kim, gang và vật liệu composite thường được sử dụng để chế tạo đường dẫn hướng.

5.2. Cải Thiện Hệ Thống Bôi Trơn Máy Tiện 1K62

Hệ thống bôi trơn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sátmòn trên đường dẫn hướng. Cần đảm bảo hệ thống bôi trơn hoạt động hiệu quả, cung cấp đủ lượng dầu bôi trơn và sử dụng loại dầu phù hợp. Nên sử dụng các loại dầu bôi trơn có chứa phụ gia chống mòn và chống oxy hóa. Việc lựa chọn dầu bôi trơn máy tiện 1K62 phù hợp với điều kiện vận hành Việt Nam là rất quan trọng.

5.3. Nâng Cao Quy Trình Bảo Trì Máy Tiện Định Kỳ

Quy trình bảo trì định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và khắc phục sớm các vấn đề về mòn. Cần thực hiện kiểm tra định kỳ đường dẫn hướng, vệ sinh máy thường xuyên, thay thế các bộ phận mòn và điều chỉnh các thông số kỹ thuật của máy. Cần tuân thủ quy trình bảo trì máy tiện 1K62 do nhà sản xuất khuyến cáo.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Mòn

Luận văn đã nghiên cứu về mòn đường dẫn hướng máy tiện 1K62 trong điều kiện vận hành Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy mòn là một vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến độ chính xác gia công của máy tiện. Để kéo dài tuổi thọ của đường dẫn hướng, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm lựa chọn vật liệu phù hợp, cải thiện hệ thống bôi trơn và nâng cao quy trình bảo trì.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về Mòn Máy Tiện

Luận văn đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến mòn đường dẫn hướng, xây dựng mô hình mòn và đánh giá ảnh hưởng của mòn đến độ chính xác gia công. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện quy trình bảo trì và lựa chọn vật liệu cho đường dẫn hướng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng về Độ Chính Xác Máy Tiện

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp đo mòn chính xác hơn, xây dựng các mô hình mòn phức tạp hơn và nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác đến mòn, như rung động và nhiệt độ. Nghiên cứu thêm về độ chính xác máy tiện 1K62 sau đại tu.

6.3. Ứng dụng Thực Tiễn và Triển Vọng Phát Triển Máy Tiện

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để cải thiện quy trình bảo trì và kéo dài tuổi thọ của máy tiện 1K62. Nó cũng có thể được sử dụng để thiết kế các loại đường dẫn hướng có khả năng chống mòn tốt hơn. Ngoài ra, nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc bảo trì máy móc và lựa chọn vật liệu phù hợp trong ngành cơ khí.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE LY THUYET MA SAT & MON DUONG DAN LIVONG MAY CONG CỤ 1.1 Đường dẫn hưởng mủy công ụ.1 Vai trở đường dẫn hưởng.à co ceeerrrerrralT ết câu đường đẫn hướng trượt.3 Yêu câu kỹ thuật đường dẫn hướng máy công cụ 15 1.2 Ma sắt đường đẫn hướng máy công cụ - 16 1.1 Một sẻ khái niêm chung về ma sát trượt - - 16 1. Các dại lượng đặc trưng của ma sói.3 Đặc điểm của cặp ma sát trượt.3 Môn đường dẫn hướng ta sắt trượt.1 khái niệm cơ bản về mòn. Môn cặp mã SắP. Đặc trưng cửa quá Irinh môn.4 Tinh mòn khớp ma sát.1 Quy luật mẻn của vật liệu.2 Môn bẻ mặt và khớp ma sát.3 Phân loại khớp ma sát theo điều kiện mỏn.

Tỉnh mòn cắp ma sát tình tiền dão chiểu. 3Ô KT LUẬN CHƯỚNG 1. CHƯƠNG 2: QUY TẮC KIỀM HÌNH HỌC MÁY CÔNG CỤ VẢ PHƯƠNG PHÁP ĐO MÔN ĐƯỜNG DẪN HƯỚNG MÁY TIỆN 2. Chuyển động theo đường thẳng - 52 3.

Dộ song song. Độ song song của cáo đường và các mặt phẳng, 55 3. Đồ song song của chuyển động .3 Phương pháp đo mòn đường đẫn hướng máy tiện LK62. Những thông số cơ bên và đặc tính kỹ thuật của máy 1K62 66 2.

Ảnh hưởng của mòn đường dẫn lưởng tiện đến độ chính xác gia công 6T 2.4 Phương pháp do mòn dường dẫn hướng bản xe dao máy tiện. KT LUẬN CHUONG 2 CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ THỰC NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ 3.1 Thực nghiệm do mon đường dẫn hướng ban xe dao cua may tign 1K62.1 Sơ đỗ áo mòn đường dẫn hướng bàn xe dao máy tiện LK62.2 Kết qua do man đường dẫn hướng bản xe dao - - 73 3.2 Đỏ thị mòn của đường dẫn hưởng bán xe dao máy tiện LK62.74 KẾT LUẬN CHƯƠNG. KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ. TAI LIEU THAM KHAO.

Sai số hình đáng chỉ tiết Khi hục chính máy tiện không song, Hình 242 ug voi đường dẫn hướng 6 Hình 2.43 lSai số hình đăng chỉ tiết khi dường dẫn lướng không thắng, 68 Hình 244 Sai số hình học chỉ tiết gia công kÌn đường dân hướng bi 69 Hinh 2.45 [Sai s6 hin hic chi tiết gia cóng khi đường dẫn hướng u đồng| ấ9 Hinh 246 |Mặt cắt ngang của đường dẫn hướng Hện ÌK62 70 Hình 247 re & do mén ctia đướng din hướng bản xe đao máy tiện n Hinh3.1 Sø đồ đo mòn đường dẫn hướng K62 33 Tlinh3.2 Dẻ thị mòn bẻ mặt A của đường dẫn hướng bàn xe đao 75 linh 3.3 [Dé thi mon bé mat B cia đường đẫn hướng bản xe dao 25 Hinh 3.4 Dich chuyến của mũi đao so với tâm chỉ tiết 7? DANH MUC CAC BANG BIEU Số bảng Nội dung Trang Bang 11 | Š9 đồphân losikhớp ma sáttheo điều kiện ma sát 29 Ding 1.2 _ | Tình bây cách phân loại theo dang phan bỗ mòn bổ mặt 3o Bảng Lạ | COBS (hức nh mờn đường dần hướng tiện 3 BảngL4 | Cantioh phan 37 Số liệu do mỏn dường dân hưởng Tiện 1K62 (trong phạm Đăng 31 | vi tir 50-700mm) 74 Khoảng dịch chuyển Yap của mũi dao và đường kính của Bang | shi tit gin oGng ứng với các vi ti do mén trên đường din| „ụ t6 2-2 Í tưởng tiện IKG2 khi gia công chỉ tiết tru dai 300mm, B=] ˆ S0 mm. Tổng hợp sai số khi gia công tỉnh các chỉ tiết dài có @ = Hăng3.3 [10 80mm 70 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu nghĩa Don vi F Lue ma sat N N rực pháp tuyên N f Hệ số ma sát Amy; Tông lượng thay đổi theo phương pháp luyện Ns Amv, Động lượng thay đối theo phương tiếp tuyên. Ns Wr Công tiêu hao để thẳng lực ma sắt 1 U Tượng mòn. ym, Una Thượng môn giới hạn yan Ua ‘Luong mén cho phép yun I Cường độ món 1 Cường độ mỏn không thứ nguyên * TIệ số mòn P Ap suat Kgf/am? rạn Các hằng số L 1Iảnh trình lớn nhật của bản đao mm b Chiêu đài của bản đao mm © Đường kính của chỉ tiệt mm A Sai số hình dang bình học của chỉ liết gia công mn Yamp Dịch chuyển mui đao khi đường dẫn hướng bin mm xe dao bị mòn.Lý đo chọn để tài 'Mầy tiên vạn năng cỡ trung IE62 được sử dụng khá phổ biên ở Việt Kam, chủ yếu phục vụ cho công, tác gia gông, chỉ tiết loạt nhỏ, vừa hoặc don chiếc dễ phục vụ.

Qua thời gian sử dụng, đường dẫn hướng của máy tiện cð trưng nói chưng, và đường đẫn hướng dẫn hường ban xe dao nói riêng đã bị mỏn. Hậu quã của quá trinh mòn đường dân hướng dẫn hướng ban xe dao may 1K62 gây sai é hình dạng hinh học cho chỉ tiết gia công như cồn, tang trắng, yên ngưa. Chính vì vậy, tác giả lua chon dé tài ' Nghiên cứu mòn cũa đường dẫn lnring mắp tiện 1K62 trong điều hiệu vận bảnh Việt Nam nhằm xác dịnh lượng mòn dường đần hưởng máy tiện đã qua sử đụng trong điều kiện thực tê. Trên cơ sở đó đánh giá ảnh hưởng của mòn.

đường dẫn hướng đến sai số bình đáng của các chỉ liết gia công, 2.Mục dích, dỗi trựng và phạm vĩ nghiên cửu Nghiên cửu mòn đường đẫn hướng ban xe dao máy tiên 1K62 trong điêu kiện. vận hành Việt Nam. Trên cơ sở đó đánh giá ảnh hưởng môn của dường dẫn hưởng tới sai số hình dạng binh học của chỉ tiết gia công trên máy: Luan văn tập trung chủ yêu vào nghiên cứu, đánh giá lượng mèn của đường dẫn hưởng bản xe đao máy tiện LKG2 tại phỏng thí nghiệm máy công cụ 108 —C8, B6 mén Máy & Ma sát học, Viện Cơ khi, Dại học lách khoa L1ả Nội 3.Ý nghĩa khoa học thực tiễn của đề tài Xác dịnh được phương trinh lượng mòn U của dường dân hứng bản xe dao đọc theo chiều đài đường dẫn hướng tiện 1K62 trong điều kiện vận hành thực tế. Xác định được mức độ ảnh hưởng của mòn đường dẫn hướng bản xe dao may tiên 1K62 dén sai sé hinh hoe etia chi tiết gia công ay dung duoc biéu dé mon thực nghiệm đường dẫn hướng ban xe dao may trong điều kiện thí nghiệm thực hành va gia công chỉ tiết loại nhỏ, Lừ đó có thể xác định tuổi thọ còn lại của máy.

Sai số hình đáng chỉ tiết Khi hục chính máy tiện không song, Hình 242 ug voi đường dẫn hướng 6 Hình 2.43 lSai số hình đăng chỉ tiết khi dường dẫn lướng không thắng, 68 Hình 244 Sai số hình học chỉ tiết gia công kÌn đường dân hướng bi 69 Hinh 2.45 [Sai s6 hin hic chi tiết gia cóng khi đường dẫn hướng u đồng| ấ9 Hinh 246 |Mặt cắt ngang của đường dẫn hướng Hện ÌK62 70 Hình 247 re & do mén ctia đướng din hướng bản xe đao máy tiện n Hinh3.1 Sø đồ đo mòn đường dẫn hướng K62 33 Tlinh3.2 Dẻ thị mòn bẻ mặt A của đường dẫn hướng bàn xe đao 75 linh 3.3 [Dé thi mon bé mat B cia đường đẫn hướng bản xe dao 25 Hinh 3.4 Dich chuyến của mũi đao so với tâm chỉ tiết 7? MO PAU 1.Lý đo chọn để tài 'Mầy tiên vạn năng cỡ trung IE62 được sử dụng khá phổ biên ở Việt Kam, chủ yếu phục vụ cho công, tác gia gông, chỉ tiết loạt nhỏ, vừa hoặc don chiếc dễ phục vụ. Qua thời gian sử dụng, đường dẫn hướng của máy tiện cð trưng nói chưng, và đường đẫn hướng dẫn hường ban xe dao nói riêng đã bị mỏn. Hậu quã của quá trinh mòn đường dân hướng dẫn hướng ban xe dao may 1K62 gây sai é hình dạng hinh học cho chỉ tiết gia công như cồn, tang trắng, yên ngưa. Chính vì vậy, tác giả lua chon dé tài ' Nghiên cứu mòn cũa đường dẫn lnring mắp tiện 1K62 trong điều hiệu vận bảnh Việt Nam nhằm xác dịnh lượng mòn dường đần hưởng máy tiện đã qua sử đụng trong điều kiện thực tê.

Trên cơ sở đó đánh giá ảnh hưởng của mòn. đường dẫn hướng đến sai số bình đáng của các chỉ liết gia công, 2.Mục dích, dỗi trựng và phạm vĩ nghiên cửu Nghiên cửu mòn đường đẫn hướng ban xe dao máy tiên 1K62 trong điêu kiện. vận hành Việt Nam. Trên cơ sở đó đánh giá ảnh hưởng môn của dường dẫn hưởng tới sai số hình dạng binh học của chỉ tiết gia công trên máy: Luan văn tập trung chủ yêu vào nghiên cứu, đánh giá lượng mèn của đường dẫn hưởng bản xe đao máy tiện LKG2 tại phỏng thí nghiệm máy công cụ 108 —C8, B6 mén Máy & Ma sát học, Viện Cơ khi, Dại học lách khoa L1ả Nội 3.Ý nghĩa khoa học thực tiễn của đề tài Xác dịnh được phương trinh lượng mòn U của dường dân hứng bản xe dao đọc theo chiều đài đường dẫn hướng tiện 1K62 trong điều kiện vận hành thực tế.

Xác định được mức độ ảnh hưởng của mòn đường dẫn hướng bản xe dao may tiên 1K62 dén sai sé hinh hoe etia chi tiết gia công ay dung duoc biéu dé mon thực nghiệm đường dẫn hướng ban xe dao may trong điều kiện thí nghiệm thực hành va gia công chỉ tiết loại nhỏ, Lừ đó có thể xác định tuổi thọ còn lại của máy.Lý đo chọn để tài 'Mầy tiên vạn năng cỡ trung IE62 được sử dụng khá phổ biên ở Việt Kam, chủ yếu phục vụ cho công, tác gia gông, chỉ tiết loạt nhỏ, vừa hoặc don chiếc dễ phục vụ. Qua thời gian sử dụng, đường dẫn hướng của máy tiện cð trưng nói chưng, và đường đẫn hướng dẫn hường ban xe dao nói riêng đã bị mỏn. Hậu quã của quá trinh mòn đường dân hướng dẫn hướng ban xe dao may 1K62 gây sai é hình dạng hinh học cho chỉ tiết gia công như cồn, tang trắng, yên ngưa. Chính vì vậy, tác giả lua chon dé tài ' Nghiên cứu mòn cũa đường dẫn lnring mắp tiện 1K62 trong điều hiệu vận bảnh Việt Nam nhằm xác dịnh lượng mòn dường đần hưởng máy tiện đã qua sử đụng trong điều kiện thực tê.

Trên cơ sở đó đánh giá ảnh hưởng của mòn. đường dẫn hướng đến sai số bình đáng của các chỉ liết gia công, 2.Mục dích, dỗi trựng và phạm vĩ nghiên cửu Nghiên cửu mòn đường đẫn hướng ban xe dao máy tiên 1K62 trong điêu kiện. vận hành Việt Nam. Trên cơ sở đó đánh giá ảnh hưởng môn của dường dẫn hưởng tới sai số hình dạng binh học của chỉ tiết gia công trên máy: Luan văn tập trung chủ yêu vào nghiên cứu, đánh giá lượng mèn của đường dẫn hưởng bản xe đao máy tiện LKG2 tại phỏng thí nghiệm máy công cụ 108 —C8, B6 mén Máy & Ma sát học, Viện Cơ khi, Dại học lách khoa L1ả Nội 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ