Nghiên Cứu Khảo Sát Dao Động Ô Tô Tải Bằng Phần Mềm Chuyên Dụng - Luận Văn Thạc Sĩ Bách Khoa Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu dao động xe tải bằng phần mềm chuyên dụng. Khảo sát, phân tích chi tiết, ứng dụng thực tiễn trong thiết kế và vận hành xe.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Ô Tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

75
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

1.1. Tổng quan về dao động ô tô

1.2. Các yếu tố gây dao động đến ô tô

1.3. Các chỉ tiêu đánh giá dao động

1.4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

1.4.1. Các nghiên cứu ngoài nước

1.4.2. Các nghiên cứu trong nước

1.5. Các mô hình mô phỏng dao động

1.5.1. Các mô hình mô phỏng dao động

1.5.2. Phương pháp lập mô hình mô phỏng dao động

1.6. Mục tiêu, phương pháp, nội dung, phạm vi nghiên cứu đề tài

1.6.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.6.2. Phương pháp nghiên cứu

1.6.3. Nội dung nghiên cứu

1.6.4. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Kết luận chương 1

2. Chương 2: Xây dựng mô hình dao động xe tải

2.1. Phân tích cấu trúc xe và đề xuất các giả thiết

2.1.1. Phân tích cấu trúc xe

2.1.2. Đề xuất các giả thiết

2.2. Thiết lập mô hình dao động không gian

2.3. Tính toán các lực liên kết

2.3.1. Các lực liên kết hệ thống treo

2.3.2. Lực lốp đường

2.4. Xây dựng kích thích mặt đường

2.5. Mô phỏng dao động bằng phần mềm

2.5.1. Giới thiệu phần mềm

2.5.2. Sử dụng công cụ mô hình hóa và mô phỏng dao động

2.6. Kết luận chương 2

3. Khảo sát dao động xe tải bằng phần mềm chuyên dụng

3.1. Thông số và phương án khảo sát

3.1.1. Thông số xe tham khảo Hino 500

3.1.2. Phương án khảo sát dao động xe Hino 500

3.2. Ảnh hưởng của vận tốc xe đến dao động của xe tải Hino 500

3.2.1. Kết quả khảo sát gia tốc

3.2.2. Kết quả khảo sát hệ số tải trọng động

3.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số đến dao động của xe tải

3.3.1. Ảnh hưởng của độ cứng treo sau Ca

3.3.2. Ảnh hưởng của hệ số cản Kạ

3.3.3. Ảnh hưởng của độ cứng lốp sau

3.4. Kết luận chương 3

Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt

Danh mục bảng biểu

Danh mục hình vẽ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dao Động Ô Tô Tải Nghiên Cứu Ứng Dụng

Nghiên cứu về dao động ô tô tải là một lĩnh vực quan trọng trong ngành kỹ thuật ô tô. Mục tiêu chính là cải thiện độ êm dịu chuyển động, tăng tuổi thọ của xe và đảm bảo an toàn cho người lái và hàng hóa. Dao động ô tô phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm bề mặt đường không bằng phẳng, sự thay đổi tải trọng, và các rung động từ động cơ và các bộ phận khác của xe. Phân tích và kiểm soát dao động là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của xe. Bài toán này càng trở nên phức tạp hơn với các dòng xe tải do đặc thù về kích thước, tải trọng và điều kiện vận hành đa dạng. Việc sử dụng phần mềm chuyên dụng giúp mô phỏng và phân tích chính xác các đặc tính dao động, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế tối ưu. Các yếu tố ảnh hưởng đến dao động bao gồm: độ cứng của hệ thống treo, hệ số cản giảm chấn, độ cứng của lốp xe, và vận tốc di chuyển. Việc điều chỉnh các thông số này có thể làm thay đổi đáng kể đặc tính dao động của xe. Các chỉ tiêu đánh giá dao động thường bao gồm: gia tốc dao động, hệ số tải trọng động, và độ võng của hệ thống treo. Các tiêu chuẩn ISO cũng được áp dụng để đánh giá và so sánh các kết quả nghiên cứu.

1.1. Các Yếu Tố Chính Gây Dao Động Ở Ô Tô Tải

Dao động của ô tô tải chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Bề mặt đường là một trong những nguyên nhân chính, đặc biệt là các loại đường xấu, gồ ghề. Sự thay đổi tải trọng cũng gây ra dao động, khi xe chở hàng nặng hoặc khi phanh, tăng tốc. Các rung động từ động cơ, hộp số, và các bộ phận khác cũng truyền đến khung xe. Thiết kế hệ thống treo, lốp xe, và khung xe có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu các dao động này.

1.2. Chỉ Tiêu Đánh Giá Dao Động Ảnh Hưởng Đến Ô Tô Tải

Để đánh giá mức độ dao động, các chỉ tiêu sau thường được sử dụng: gia tốc dao động tại các vị trí khác nhau trên xe, hệ số tải trọng động tác dụng lên các bộ phận, và độ võng của hệ thống treo. Các chỉ số này giúp xác định mức độ ảnh hưởng của dao động đến sự thoải mái của người lái, tuổi thọ của các bộ phận, và an toàn của hàng hóa.

II. Nghiên Cứu Dao Động Tổng Hợp Các Phương Pháp Tiếp Cận

Nghiên cứu về dao động ô tô tải đã được thực hiện rộng rãi cả trong và ngoài nước. Các nghiên cứu nước ngoài thường tập trung vào việc phát triển các mô hình mô phỏng phức tạp, sử dụng các phương pháp số để phân tích dao động. Các nghiên cứu trong nước thường tập trung vào việc khảo sát thực nghiệm, sử dụng các thiết bị đo lường để thu thập dữ liệu về dao động của xe. Mô hình mô phỏng được sử dụng để dự đoán và phân tích dao động của xe trong các điều kiện khác nhau. Các mô hình này có thể bao gồm các phần tử hữu hạn, các hệ phương trình vi phân, và các phương pháp thống kê. Phương pháp lập mô hình thường bao gồm việc xác định các thông số của xe, xây dựng mô hình toán học, và sử dụng phần mềm để giải các phương trình.

2.1. Tổng Quan Nghiên Cứu Kinh Nghiệm Từ Các Nghiên Cứu Nước Ngoài

Các nghiên cứu ở nước ngoài thường tập trung vào việc sử dụng các phần mềm chuyên dụng để mô phỏng dao động của xe tải. Các mô hình thường phức tạp, bao gồm nhiều bậc tự do, để mô tả chính xác các đặc tính dao động. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phát triển các hệ thống kiểm soát dao động chủ động, sử dụng các bộ điều khiển để giảm thiểu dao động.

2.2. Phân Tích Nghiên Cứu Tiếp Cận Từ Các Nghiên Cứu Trong Nước

Các nghiên cứu trong nước thường sử dụng phương pháp thực nghiệm để khảo sát dao động của xe tải. Các thiết bị đo lường được sử dụng để thu thập dữ liệu về gia tốc, lực, và độ võng. Các kết quả thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng các mô hình mô phỏng, và để đánh giá hiệu quả của các giải pháp giảm dao động.

2.3. Các Mô Hình Mô Phỏng Ứng Dụng Hiệu Quả Trong Nghiên Cứu

Mô hình mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu dao động. Các mô hình có thể là đơn giản (ví dụ: mô hình 1/4 xe) hoặc phức tạp (ví dụ: mô hình không gian). Mô hình giúp dự đoán dao động trong các điều kiện khác nhau và tối ưu hóa thiết kế hệ thống treo. Sử dụng phần mềm chuyên dụng giúp giải quyết các phương trình phức tạp và đưa ra kết quả chính xác.

III. Mô Hình Hóa Dao Động Các Bước Xây Dựng Chi Tiết Nhất

Xây dựng mô hình dao động xe tải là quá trình phức tạp, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc xe và các yếu tố ảnh hưởng đến dao động. Quá trình này bao gồm: phân tích cấu trúc xe, đưa ra các giả thiết, thiết lập mô hình toán học, và sử dụng phần mềm để mô phỏng. Phân tích cấu trúc xe bao gồm việc xác định các bộ phận chính của xe, và các mối liên kết giữa chúng. Các giả thiết được đưa ra để đơn giản hóa mô hình, và tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất. Mô hình toán học bao gồm các phương trình mô tả chuyển động của xe, và các lực tác dụng lên xe. Phần mềm được sử dụng để giải các phương trình này, và mô phỏng dao động của xe. Lực liên kết hệ thống treolực lốp đường là hai yếu tố quan trọng cần được xem xét trong mô hình.

3.1. Phân Tích Cấu Trúc Xe Đề Xuất Giả Thiết Mô Hình Hóa

Phân tích cấu trúc xe tải bao gồm việc xác định các bộ phận chính (khung, hệ thống treo, lốp...) và mối liên hệ giữa chúng. Giả thiết đơn giản hóa mô hình nhưng vẫn đảm bảo tính chính xác. Các giả thiết thường liên quan đến tính tuyến tính của hệ thống treo và lốp, bỏ qua các yếu tố không quan trọng.

3.2. Thiết Lập Mô Hình Các Phương Trình Dao Động Không Gian

Mô hình dao động không gian mô tả chuyển động của xe trong ba chiều. Các phương trình dao động bao gồm các lực tác dụng lên xe (lực trọng trường, lực từ hệ thống treo, lực từ lốp). Giải các phương trình này cho phép dự đoán chuyển động của xe.

3.3. Tính Toán Lực Liên Kết Hệ Thống Treo và Lực Lốp Đường

Lực liên kết hệ thống treo phụ thuộc vào độ cứng và hệ số cản của hệ thống. Lực lốp đường phụ thuộc vào độ cứng của lốp và độ bám đường. Các lực này ảnh hưởng trực tiếp đến dao động của xe. Mô hình cần mô tả chính xác các lực này.

IV. Khảo Sát Dao Động Phương Pháp Sử Dụng Phần Mềm Chuyên Dụng

Khảo sát dao động xe tải bằng phần mềm chuyên dụng là một phương pháp hiệu quả để phân tích và đánh giá các đặc tính dao động của xe. Quá trình này bao gồm: lựa chọn phần mềm, xây dựng mô hình xe, thiết lập các thông số khảo sát, và phân tích kết quả. Phần mềm cho phép mô phỏng các điều kiện vận hành khác nhau, và thu thập dữ liệu về gia tốc, lực, và độ võng. Thông số xe cần được nhập vào phần mềm, bao gồm: khối lượng, kích thước, độ cứng hệ thống treo, và độ cứng lốp. Phương án khảo sát cần được thiết kế để đánh giá các yếu tố quan trọng nhất, như: vận tốc, loại đường, và tải trọng. Kết quả khảo sát cần được phân tích để đưa ra các kết luận về đặc tính dao động của xe.

4.1. Thông Số Phương Án Thiết Kế Thí Nghiệm Khảo Sát

Xác định thông số xe tải (khối lượng, kích thước, độ cứng hệ thống treo, lốp). Lựa chọn phương án khảo sát: loại đường (nhẵn, gồ ghề), vận tốc, tải trọng. Thiết kế thí nghiệm để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống.

4.2. Ảnh Hưởng Vận Tốc Phân Tích Kết Quả Khảo Sát Gia Tốc Xe Tải

Vận tốc ảnh hưởng lớn đến dao động. Tăng vận tốc thường làm tăng gia tốc dao động. Phân tích kết quả khảo sát gia tốc ở các vận tốc khác nhau giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của vận tốc.

4.3. Hệ Số Tải Trọng Động Đánh Giá Độ Ổn Định Của Xe Tải

Hệ số tải trọng động cho biết mức độ tải trọng tăng lên do dao động. Hệ số cao cho thấy xe không ổn định. Phân tích hệ số tải trọng động giúp đánh giá độ ổn định của xe trong các điều kiện vận hành khác nhau.

V. Ảnh Hưởng Thông Số Cách Tối Ưu Dao Động Xe Tải

Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số đến dao động xe tải là bước quan trọng để tối ưu hóa thiết kế và cải thiện hiệu suất. Các thông số quan trọng bao gồm: độ cứng treo sau, hệ số cản, và độ cứng lốp. Độ cứng treo sau ảnh hưởng đến tần số dao động tự nhiên của xe. Hệ số cản ảnh hưởng đến khả năng giảm dao động. Độ cứng lốp ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ rung động từ mặt đường. Việc điều chỉnh các thông số này có thể cải thiện đáng kể độ êm dịu chuyển động, và giảm thiểu tải trọng động.

5.1. Ảnh Hưởng Độ Cứng Treo Cách Tối Ưu Dao Động

Độ cứng treo ảnh hưởng trực tiếp đến tần số dao động tự nhiên của xe. Độ cứng quá cao gây xóc, độ cứng quá thấp làm xe bồng bềnh. Cần tối ưu độ cứng để đạt được sự cân bằng giữa độ êm dịu và khả năng kiểm soát.

5.2. Hệ Số Cản Tác Động Đến Khả Năng Giảm Chấn

Hệ số cản (từ giảm xóc) quyết định khả năng dập tắt dao động. Hệ số quá thấp xe rung lắc lâu, hệ số quá cao làm giảm khả năng hấp thụ rung động. Tối ưu hệ số cản giúp giảm dao động nhanh chóng.

5.3. Độ Cứng Lốp Ảnh Hưởng Thế Nào Đến Dao Động Xe

Độ cứng lốp ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ rung động từ mặt đường. Lốp quá cứng truyền nhiều rung động lên xe, lốp quá mềm làm giảm khả năng kiểm soát. Chọn lốp có độ cứng phù hợp giúp cải thiện độ êm dịu.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Dao Động

Nghiên cứu về dao động ô tô tải bằng phần mềm chuyên dụng mang lại nhiều kết quả hữu ích trong việc cải thiện thiết kế và hiệu suất của xe. Mô hình mô phỏng giúp dự đoán và phân tích dao động trong các điều kiện khác nhau. Khảo sát thực nghiệm giúp kiểm chứng các mô hình, và đánh giá hiệu quả của các giải pháp giảm dao động. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các mô hình phức tạp hơn, sử dụng các phương pháp số tiên tiến, và tích hợp các hệ thống kiểm soát dao động chủ động.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Điểm Nổi Bật Của Nghiên Cứu Này

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng và sử dụng mô hình mô phỏng để phân tích dao động. Khảo sát thực nghiệm đã kiểm chứng tính chính xác của mô hình. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở cho việc cải thiện thiết kế hệ thống treo và lốp xe.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Mô Hình Giải Pháp Mới

Trong tương lai, cần phát triển các mô hình phức tạp hơn, tích hợp các hệ thống kiểm soát dao động chủ động. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào các loại xe tải đặc biệt (ví dụ: xe chở hàng nguy hiểm), và các điều kiện vận hành khắc nghiệt.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƯỜNG DẠI HỌC BÁCH KHOA IIÀ NỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ Nghiên cứu khảo sát dao động của ô tô tải bằng phần mềm chuyên đụng TRỊNH HUY HOÀNG Hoang.vn Ngành Kĩ thuật õ tô Giáng viên hướng dẫn: T8. Nguyễn Tiến Dũng Khoa: Cứ khí động lục Trường: Gơ khí HA NỘI, 10/2022 CONG HOA XA HOL CHU NGHIA VIET NAM. Déc Lip — Tu do— Hanh phic BẢN XÁC NHẬN CHỈNH SỬA LUẬN VĂN THẠC SĨ Hộ và tên tác giả luận văn: Trịnh Huy Hoàng Ti tài luận văn: Nghiên cửu khảo sát dao động cia 6 16 t4i bing phần mềm chuyên dụng. Chuyên ngành: Kỹ thuật ô tô Ma s6 SV: 20202878M Tác giả, Người hướng dẫn khoa học và Hỏi dòng chấm luận văn xác nhận.

tac gid đã sửa chữa, bổ sung luận văn theo biên bản hợp liội đổng ngảy 29/10/2022 với các nội dung sau: 1. Đã rả soát, chỉnh sửa lỗi chế bân, lỗi chính tả, 2. Đã chỉnh sửa thử nguyên dỗ thị từ 3. Ngày tháng năm Giáo viên hướng dẫn Tác giá luận văn CHỮ TỊCH HỘI ĐÔNG LOI CAM ON Trong quá trình hoc tập và hoàn thành hiận văn cao học tại Trường Dai hoc Bach Khoa Hà ôi, em luôn có gắng, phân đầu và nỗ lực không ngừng.

Bên cạnh đó, em cũng nhận dược sự dỏng hành, động viên, khích lệ và giúp đỡ tận tỉnh của nhiều thầy oô giáo, nghiên cứu sinh, học viên cao học, các thể hệ kỹ sư, sinh viên lrong và ngoài lrường Fm xin được bày tô lòng biết ơn sâu sắc đến 'T§. Nguyễn Tiền Dũng Bộ môn Ô tô và xe chuyên dụng Trường Đại học Bách Khoa Hả Nội. Thầy lá người đã luôn hướng dẫn em một cách nhiệt tâm, tận tình, luôn chia sé cho em những ý tưởng thiết thực, mới mẻ, tính sảng tạo cao trong suốt quả trình nghiên cứu và hoàn thành luận văn. lim xin chân thành gửi lời cảm ơn đến các thấy giáo tại bộ môn Ô tô và Xe chuyên dụng- Khoa Cơ khí động lựo — Trường Cơ khí- Đại học Bách Khoa Hà Nội đã clúa sẽ, giảng day, chi bao cho cm những kiến thức chuyên sâu vẻ lĩnh vực nghiên cứu và luôn tạo điều kiện hết sức giúp đờ em và các học viên theo học hoàn thánh luận án này.

Cũng nhân đây, em xin được gửi lòi cảm en đến toản thế anh em là là đẳng. nghigp, la nghién om sinh, học viên, các thế hệ kỹ sự, sinh viên cáo khón thuộc Độ môn Ö tô và Xe chuyên dụng- Khoa Cơ khí động lực Trưởng Cơ khi- Đại học Bách Khoa Hà Nội. hỗ trợ và động viên em trong suốt thời gian tam gia học chương trình cao học. Và cuối cùng, em xi bảy tổ lòng kinh yêu và biết ơn từ dáy lòng đến gia định, bạn bè đã luôn bên em, giúp đỡ em về mọi mặt trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu tại Trường Bai hoc Bach Khoa Ha > ội thân thương và yêu dấu nay Học viên Trinh Huy Hoàng Hình 3.

9 Hệ số tái trọng động cực tiểu ở câu trước ô tô di trên các loại dường,. 10 Hệ số lãi trọng động cực liểu ở cầu sau ö tô đi trên các loại dường khảo nhau - -. 11 Gia tốc dao động thẳng đừng cực đại của thân xe khi thay đổi độ cme Co của hệ thống Ireo sau (đường D-E, v — 30 - 60km/h). 12 TIệ sề tái trọng động cục đại của phản lực thắng đứng từ mặt đường ở câu trước khi thay đôi độ cứng, C› của hệ thông trco sau.

13 Hệ số tải trọng động cục dại của phân lực thẳng dứng từ mặt dường ở cầu sau khi thay đổi độ củng C¡ của hệ thông treo sau. 14Hệ số tải trọng động cục tiểu của phản lực thẳng đứng từ mặt đường ở cầu trước khi thay đối độ cứng C¿ của hệ thông treo sau. 15 Hệ số tải trọng động cực tiến của phân lực thắng đứng từ mặt đường ở cầu sau khi thay đổi dộ cứng Ca của hệ thủng treo sau. 16 Gia tốc dao dộng thẳng đứng cực đại của thân xe khi thay đổi hệ số cản K¿ của hệ thông treo S8u.

nhớ HH teen -51 Hình 3. 17 Hệ số tải trọng động cục dại của phân lực thẳng đứng từ mặt đường ở cầu trước khi thay đối hệ số cản giảm chấn K¿ của hệ thống treo sau. 18 Hệ số tải trọng động cue dai ctta phan lực thẳng đứng từ mặt đường ở cầu sau khi thay đổi hệ số cản giâm chân K› của hệ thống Ireo sau. 19 Hệ số tải trọng động cục đại của phân lực thẳng đứng từ một đường ở cầu trước khi thay đôi hệ số căn giảm chân Ka của hệ thông treo sau.

20 Hé sé tai trong dong cực dại của phan lye thing dứng tử mặt dường ở cầu sau khi thay đổi hệ số cản giảm chân Kz cua hé théng treo sau. 21 Gia tắc đao động thẳng đứng cực đại của thân xe khi thay đổi độ cũng Ga của lốp san - - - - 55 Tình 3. 22 Hệ số tải trọng động cục đại của phân lực thẳng đứng từ mặt đường ở câu trước khi thay đôi độ cứng, Ca của lốp sau. coi see 156 Hình 3.

9 Hệ số tái trọng động cực tiểu ở câu trước ô tô di trên các loại dường,. 10 Hệ số lãi trọng động cực liểu ở cầu sau ö tô đi trên các loại dường khảo nhau - -. 11 Gia tốc dao động thẳng đừng cực đại của thân xe khi thay đổi độ cme Co của hệ thống Ireo sau (đường D-E, v — 30 - 60km/h). 12 TIệ sề tái trọng động cục đại của phản lực thắng đứng từ mặt đường ở câu trước khi thay đôi độ cứng, C› của hệ thông trco sau.

13 Hệ số tải trọng động cục dại của phân lực thẳng dứng từ mặt dường ở cầu sau khi thay đổi độ củng C¡ của hệ thông treo sau. 14Hệ số tải trọng động cục tiểu của phản lực thẳng đứng từ mặt đường ở cầu trước khi thay đối độ cứng C¿ của hệ thông treo sau. 15 Hệ số tải trọng động cực tiến của phân lực thắng đứng từ mặt đường ở cầu sau khi thay đổi dộ cứng Ca của hệ thủng treo sau. 16 Gia tốc dao dộng thẳng đứng cực đại của thân xe khi thay đổi hệ số cản K¿ của hệ thông treo S8u.

nhớ HH teen -51 Hình 3. 17 Hệ số tải trọng động cục dại của phân lực thẳng đứng từ mặt đường ở cầu trước khi thay đối hệ số cản giảm chấn K¿ của hệ thống treo sau. 18 Hệ số tải trọng động cue dai ctta phan lực thẳng đứng từ mặt đường ở cầu sau khi thay đổi hệ số cản giâm chân K› của hệ thống Ireo sau. 19 Hệ số tải trọng động cục đại của phân lực thẳng đứng từ một đường ở cầu trước khi thay đôi hệ số căn giảm chân Ka của hệ thông treo sau.

20 Hé sé tai trong dong cực dại của phan lye thing dứng tử mặt dường ở cầu sau khi thay đổi hệ số cản giảm chân Kz cua hé théng treo sau. 21 Gia tắc đao động thẳng đứng cực đại của thân xe khi thay đổi độ cũng Ga của lốp san - - - - 55 Tình 3. 22 Hệ số tải trọng động cục đại của phân lực thẳng đứng từ mặt đường ở câu trước khi thay đôi độ cứng, Ca của lốp sau. coi see 156 Hinb 3.

23 Hé sé tai trong động cực dại của phản lực thẳng dứng từ mặt dường ở câu sau khi thay đổi độ cúng Cla của lốp S8M. co conoonieier se. 21 116 sé tai trọng động cực đại của phân lực thẳng đứng tử mặt đường ở cân trước khi thay đối độ cứng C¡z của lốp sau. 25 Hé 6 tai trọng động cục đại của phân lực thắng đứng từ mặt đường ở cầu sau khi thay đổi dộ cứng Ca của lốp sau.- DANII MUC BANG BIEU Bang3.

1 Théng sé six dung trong tinh todn mô phỏng đao động. DANH MỤC KÝ IIỆU VÂ CHỮ VIẾT TAT TDanh mục cáo ký hiệu ý hiệu 'Tên gọi Don vi B Gia tốc trọng trưởng m/s? f Hệ số cân lầu Y Vận tốc chuyển động của xe km⁄h 1 Bán kinh tĩnh bánh xe m Cu, Caz | Độ cứng hệ thông treo trước An Car, Caz | Dộ cứng hệ thống treo sau Nim Ku, Ki | Hệ số cân giảm chân trước Naim Kai, Ka | Hệ số cần giảm chân sau Naim Giày, Cua | Dộ cứng hướng kinh lốp trước Nim Giai, Cai | Độ cứng hướng kính lếp sau ăn mại — | Khối hượng không được treo trước kg mạ: — | Khải lượng không được treo sau ke M Khối lượng được treo kg Ma khỏi lượng toàn bộ phân cho câu trước kg Ma Khải lượng toàn bộ phân cho câu sau kg Ly Chiều dải toàn bộ của xe m Bw Chiều rộng toàn bộ của xe m Hw Chiều cao toàn bộ của xe m + Chiều dài cơ sở m Đụ Một nủa khoảng cách vết bánh xe trước. m bạ Một nữa khoảng oảch vất bánh xe sai mm wi Một nứa khoảng cách nhíp trước m W Một ma khoảng cách nhịp san m Chiều cao trọng tim m MUC LUC LOI CAM ON. TONG QUAN VE BE TAI NGHIEN CUU.

Téng quan vé dao dong ota 618 o. Các yếu tổ gây dao dộng dến ô tô. Các chỉ tiêu đánh giá dao động - 4 1. Các nghiên cúu trong và ngoài nước.

Các nghiên cửu ngoái nước. Các nghiền cửu trong tước 9 1. Các mô hình mô phông dạo động - 11 1. Các mê hình mỏ phỏng đao động - - 11 1.2 Phương pháp lập mô hình mô phêng dao động.

Mục tiên, phương pháp, nội đung. phạm vị nghiên cửu để tài. Mục tiêu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu - 16 1.

Nội dung nghiên cứu - - - 17 1. Phạm vỉ nghiên cứu - - - - 17 1. Kết luận chương | 18 CHƯƠNG 2. XÂY DỰNG MÔ HÌNH DAO DONG XE ‘TAL.

Phân tích cấu trúc xe và đề xuất các giả thiết. Phân tích cầu trú Xe. Dễ xuất các giả thiết,. Thiết lập mô hình đao động không gian.

Tính toán các lực liên kết.Cáo lực liên kết hệ thông treo. Lực lốp dường,. TH HH ng HH. Xây dựng kich thích mặt đường.

Mõ phỏng đao động bằng phân nêm. Giới thiên phần mềm. Sử dụng công cụ mỏ hình hóa và mỗ phỏng đao động,. Kết luận chương 2.

TH HH ng HH. KHAO SAT DAO DONG XE TAI BANG PHAN MEM CHUYEN DỤNG. Thông số vả phương án khảo sát. Thông 36 xe tham Khao Hino 500.csssssssssseessesessseeseen van vases.

Phuøng án khảo sát dao động xe Himo 5Ô0. Ảnh hướng của vận tốc xe đến dao động của xe tái Hino 500. Kết quả khảo sát gia tỐc. bà ve cece AA 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ