Luận Văn: Nghiên Cứu Ứng Dụng E-Learning Tại Khoa Điện Tử - Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ứng dụng E-Learning tại khoa Điện tử, Đại học Công nghiệp Hà Nội. Tìm hiểu tiềm năng và đề xuất giải pháp triển khai hiệu quả.

Chuyên ngành

Sư Phạm Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÀO TẠO TỪ XA

1.1. Các khái niệm và định nghĩa

1.2. Phân loại đào tạo từ xa

1.3. Các ưu điểm và hạn chế của đào tạo từ xa

1.4. Sự hình thành và phát triển của ĐTTX

1.4.1. Trên thế giới

1.4.2. Tại Việt Nam

1.4.3. Tại Học viện Công nghệ Bưu chính - Viễn thông

2. CHƯƠNG 2: QUY TRÌNH PHÁT TRIỂN HỌC LIỆU ĐÀO TẠO TỪ XA

2.1. Giới thiệu chung

2.2. Giai đoạn thiết kế

2.2.1. Xác định nhu cầu

2.2.2. Phân tích đối tượng

2.2.3. Xác lập các mục tiêu của khoá học và loại hình học liệu

2.3. Giai đoạn phát triển học liệu

2.3.1. Xây dựng đề cương

2.3.2. Thành lập nhóm làm việc

2.3.3. Phát triển nội dung khoá học

2.3.4. Lựa chọn và thiết kế học liệu

2.4. Giai đoạn kiểm tra - đánh giá

2.4.1. Xác lập các tiêu chí kiểm tra - đánh giá

2.4.2. Tập hợp và phân tích dữ liệu

2.4.3. Xem xét lại mục tiêu và đối tượng

2.5. Giai đoạn hiệu chỉnh và cập nhật

3. CHƯƠNG 3: CÁC CÔNG NGHỆ ĐÀO TẠO TỪ XA

3.1. Giới thiệu chung

3.2. Học liệu bằng giấy in cho ĐTTX

3.2.1. Nhược điểm

3.2.2. Một số lưu ý khi sử dụng

3.2.3. Thiết kế học liệu bằng công nghệ giấy in

3.2.4. Các dạng học liệu bằng giấy in

3.2.5. Kỹ thuật biên soạn học liệu

3.3. Công nghệ Audio

3.3.1. Giới thiệu chung

3.3.2. Ưu điểm

3.3.3. Một số lưu ý khi sử dụng công nghệ Audio cho ĐTTX

3.3.4. Phát thanh quảng bá về radio 1 chiều

3.3.5. Hội nghị audio/voice và radio 2 chiều

3.3.6. Thoại hội nghị

3.3.7. Quy trình chung

3.3.8. Mô hình Audio

3.4. Máy tính và dữ liệu

3.4.1. Giới thiệu chung

3.4.2. Nhược điểm

3.4.3. Một số lưu ý khi sử dụng

3.5. Camera và hội nghị trực tuyến webcam

3.6. Đào tạo bằng công nghệ Web/Internet/E-learning

3.6.1. Giới thiệu về Internet và kết nối Internet

3.6.2. Dịch vụ tìm kiếm thông tin dựa trên siêu văn bản Web

3.6.3. Công nghệ hình ảnh - video

4. CHƯƠNG 4: ĐÀO TẠO TỪ XA QUA HỘI NGHỊ TRUYỀN HÌNH

4.1. Giới thiệu về hội nghị truyền hình

4.2. Các mô hình hội nghị

4.3. Các chế độ truyền dẫn

4.4. Cơ sở kỹ thuật cho hội nghị truyền hình

4.5. Kiến trúc các hệ thống máy tính và thiết bị

4.5.1. Kiến trúc dựa trên cơ sở cầu nối

4.5.2. Kiến trúc dựa trên cơ sở phân chia bộ nhớ

4.5.3. Đảm bảo thời gian thực

4.6. Mạng số liên kết đa dịch vụ ISDN

4.6.1. Cấu hình mạng ISDN

4.6.2. Các công nghệ sử dụng cho ISDN

4.6.3. Giao diện người sử dụng - mạng

4.6.4. Các dịch vụ ISDN

4.6.5. Xử lý cuộc gọi trong ISDN

4.7. Công nghệ IP

4.8. Các giao thức H32x cho hội nghị truyền hình

4.9. Chất lượng dịch vụ IP

4.10. Mã hoá hình ảnh và âm thanh

4.11. Giới thiệu chung về âm thanh hình ảnh truyền hình

4.12. Mã hoá Video

4.13. Hội nghị truyền hình qua mạng viễn thông

4.14. Các kỹ thuật phân phối hội nghị truyền hình

5. CHƯƠNG 5: ĐTTX BẰNG E-LEARNING

5.1. Vạch ra chiến lược thực hiện

5.2. Xác định các đặc tính kỹ thuật thiết kế

5.3. Các phương pháp phát triển nội dung bài giảng (courseware)

5.4. Chi phí và hoàn vốn đầu tư (ROI)

5.5. Chuẩn mực và phát triển E-Learning

Tài liệu tham khảo

Một số từ và thuật ngữ viết tắt

Phụ lục 1: Đảm bảo tính pháp lý và bản quyền trong đào tạo từ xa

Phụ lục 2: Làm sao các học viên có thể thành công trong các khoá học đào tạo từ xa

Phụ lục 3: Danh sách địa chỉ trang Web và đặc điểm của các nhà cung cấp dịch vụ đào tạo từ xa trên thế giới

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Về Ứng Dụng E learning Tại HaUI 2024

Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu khả năng ứng dụng E-learning tại Khoa Điện tử Đại học Công nghiệp Hà Nội (HaUI). E-learning mở ra cơ hội tiếp cận tri thức cho nhiều đối tượng, đặc biệt trong bối cảnh đổi mới phương pháp giảng dạychất lượng đào tạo ngày càng được chú trọng. Nghiên cứu này nhằm đánh giá thực trạng, tiềm năng, và đề xuất giải pháp triển khai E-learning hiệu quả, đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên khoa điện tử và nâng cao chất lượng đào tạo của nhà trường. Luận văn xem xét các khía cạnh khác nhau của E-learning trong giáo dục đại học, từ công nghệ E-learning đến mô hình E-learning phù hợp với điều kiện thực tế của Khoa Điện tử HaUI. Theo Bùi Như Phong, tác giả luận văn, yếu tố con người là yếu tố quan trọng hàng đầu trong sự phát triển của đất nước, và E-learning có thể đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao trình độ cho người lao động. Luận văn đi sâu vào phân tích các phương pháp giảng dạy E-learning và tác động của chúng đến sinh viên, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của hệ thống quản lý học tập (LMS). Đặc biệt, luận văn cũng chú trọng đến việc đánh giá hiệu quả E-learning và đề xuất các tiêu chí đánh giá phù hợp. Điều này đặc biệt quan trọng vì nó giúp các nhà quản lý có thể biết được sự hiệu quả của E-learning trong quá trình đào tạo kỹ thuật.

1.1. Giới Thiệu Về Luận Văn Thạc Sĩ E learning Ngành Điện Tử

Luận văn này tập trung vào việc khám phá tiềm năng của E-learning trong việc nâng cao chất lượng đào tạo cho sinh viên khoa điện tử. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố then chốt cho việc triển khai thành công E-learning tại Đại học Công nghiệp Hà Nội. Luận văn xem xét các mô hình E-learning khác nhau, từ học trực tuyến hoàn toàn đến học tập kết hợp (Blended learning), và đánh giá tính khả thi của chúng trong bối cảnh cụ thể của Khoa Điện tử. Luận văn không chỉ tập trung vào công nghệ E-learning mà còn chú trọng đến yếu tố sư phạm, đảm bảo rằng phương pháp giảng dạy E-learning được thiết kế phù hợp với đặc điểm của sinh viên khoa điện tử.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Ứng Dụng E learning Trong Đào Tạo Kỹ Thuật

Ứng dụng E-learning trong đào tạo kỹ thuật ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng. E-learning cho phép sinh viên tiếp cận kiến thức và kỹ năng mới một cách linh hoạt và hiệu quả. Nó cũng giúp giảng viên dễ dàng cập nhật nội dung giảng dạy và áp dụng các phương pháp giảng dạy tiên tiến. Ngoài ra, E-learning còn tạo điều kiện cho sự hợp tác và trao đổi kiến thức giữa sinh viên và giảng viên, cũng như giữa các sinh viên với nhau. Chính vì điều này, có thể khẳng định rằng E-learning không chỉ là một công cụ hỗ trợ đào tạo mà còn là một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng đào tạo trong lĩnh vực kỹ thuật.

II. Thách Thức Triển Khai E learning Tại Khoa Điện Tử HaUI

Việc triển khai E-learning tại Khoa Điện tử Đại học Công nghiệp Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự hạn chế về cơ sở hạ tầng công nghệ, bao gồm đường truyền internet, trang thiết bị dạy học, và phần mềm E-learning. Bên cạnh đó, trình độ công nghệ của giảng viên và sinh viên cũng là một yếu tố cần được quan tâm. Không phải giảng viên nào cũng có đủ kỹ năng để thiết kế và triển khai các bài giảng E-learning hiệu quả. Tương tự, không phải sinh viên nào cũng có khả năng tự học và sử dụng thành thạo các công cụ E-learning. Một thách thức khác là sự thay đổi về tư duy và phương pháp giảng dạy. E-learning đòi hỏi giảng viên phải chuyển từ vai trò người truyền đạt kiến thức sang vai trò người hướng dẫn và hỗ trợ sinh viên. Cuối cùng, việc đảm bảo chất lượng đào tạo trong môi trường E-learning cũng là một thách thức không nhỏ. Cần có các biện pháp kiểm tra, đánh giá phù hợp để đảm bảo rằng sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.

2.1. Rào Cản Về Cơ Sở Hạ Tầng Và Kỹ Năng Sử Dụng E learning

Rào cản lớn nhất đối với việc ứng dụng E-learning là sự thiếu hụt về cơ sở hạ tầng và kỹ năng sử dụng công nghệ. Không phải sinh viên nào cũng có máy tính cá nhân hoặc kết nối internet ổn định tại nhà. Điều này gây khó khăn cho việc học trực tuyến và truy cập tài liệu E-learning. Ngoài ra, nhiều giảng viên còn thiếu kinh nghiệm trong việc thiết kế bài giảng E-learning hấp dẫn và tương tác. Do đó, cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng E-learning cho cả giảng viên và sinh viên.

2.2. Thay Đổi Tư Duy Và Phương Pháp Giảng Dạy Trong Môi Trường E learning

E-learning đòi hỏi sự thay đổi lớn về tư duy và phương pháp giảng dạy. Giảng viên không còn là người duy nhất cung cấp thông tin mà trở thành người hướng dẫn và hỗ trợ sinh viên tự học. Điều này đòi hỏi giảng viên phải có khả năng thiết kế các hoạt động học tập đa dạng, khuyến khích sự tương tác và hợp tác giữa các sinh viên. Đồng thời, sinh viên cũng cần chủ động hơn trong việc học tập, tự giác tìm kiếm thông tin và giải quyết vấn đề.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ứng Dụng E learning Hiệu Quả Tại HaUI

Luận văn sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu để đánh giá khả năng ứng dụng E-learning tại Khoa Điện tử HaUI. Phương pháp khảo sát được sử dụng để thu thập thông tin từ giảng viên và sinh viên về thực trạng sử dụng E-learning, nhu cầu học tập, và những khó khăn gặp phải. Phương pháp phân tích tài liệu được sử dụng để nghiên cứu các tài liệu liên quan đến E-learning, như các quy định của nhà trường, các báo cáo đánh giá chất lượng đào tạo, và các nghiên cứu trước đây về E-learning trong lĩnh vực kỹ thuật. Ngoài ra, phương pháp thử nghiệm cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một số mô hình E-learning cụ thể. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các phương pháp thống kê để đưa ra những kết luận chính xác và khách quan.

3.1. Khảo Sát Thực Trạng Và Nhu Cầu Sử Dụng E learning Của Sinh Viên

Việc khảo sát thực trạng và nhu cầu sử dụng E-learning của sinh viên là bước quan trọng để xác định các yếu tố cần thiết cho việc triển khai E-learning thành công. Khảo sát cần tập trung vào các vấn đề như: mức độ sử dụng E-learning hiện tại, các công cụ E-learning được sử dụng phổ biến, những khó khăn gặp phải khi sử dụng E-learning, và những mong muốn của sinh viên về hệ thống E-learning trong tương lai. Kết quả khảo sát sẽ giúp nhà trường hiểu rõ hơn về nhu cầu của sinh viên và đưa ra những quyết định phù hợp.

3.2. Phân Tích Mô Hình E learning Phù Hợp Với Điều Kiện Của Khoa Điện Tử

Có nhiều mô hình E-learning khác nhau, từ học trực tuyến hoàn toàn đến học tập kết hợp (Blended learning). Việc lựa chọn mô hình E-learning phù hợp với điều kiện của Khoa Điện tử là rất quan trọng. Cần xem xét các yếu tố như: đặc điểm của môn học, trình độ công nghệ của giảng viên và sinh viên, cơ sở hạ tầng công nghệ hiện có, và nguồn lực tài chính. Mô hình E-learning được lựa chọn cần đảm bảo tính linh hoạt, hiệu quả, và khả thi trong điều kiện thực tế.

IV. Đề Xuất Giải Pháp Ứng Dụng E learning Tại Khoa Điện Tử HaUI

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số giải pháp để ứng dụng E-learning hiệu quả tại Khoa Điện tử Đại học Công nghiệp Hà Nội. Các giải pháp này bao gồm: đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ, tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng E-learning cho giảng viên và sinh viên, xây dựng các bài giảng E-learning chất lượng cao, thiết lập hệ thống quản lý học tập (LMS) thân thiện và dễ sử dụng, và xây dựng các quy trình kiểm tra, đánh giá chất lượng đào tạo trong môi trường E-learning. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận liên quan để đạt được hiệu quả cao nhất.

4.1. Nâng Cấp Cơ Sở Hạ Tầng Công Nghệ Và Trang Thiết Bị Dạy Học

Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng công nghệ là điều kiện tiên quyết để triển khai E-learning thành công. Cần đầu tư vào đường truyền internet tốc độ cao, máy tính, máy chiếu, bảng tương tác, và các thiết bị hỗ trợ dạy học khác. Đồng thời, cần đảm bảo rằng các phòng học và phòng thí nghiệm đều được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết để hỗ trợ E-learning.

4.2. Xây Dựng Bài Giảng E learning Chất Lượng Và Hấp Dẫn

Bài giảng E-learning cần được thiết kế một cách khoa học và hấp dẫn để thu hút sự chú ý của sinh viên. Cần sử dụng các phương tiện trực quan, như hình ảnh, video, và animation, để minh họa các khái niệm và nguyên lý. Đồng thời, cần tạo ra các hoạt động tương tác, như câu hỏi trắc nghiệm, bài tập thực hành, và diễn đàn thảo luận, để khuyến khích sự tham gia tích cực của sinh viên.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Và Đánh Giá Hiệu Quả Ứng Dụng E learning

Sau khi triển khai các giải pháp, luận văn tiến hành đánh giá hiệu quả ứng dụng E-learning tại Khoa Điện tử HaUI. Kết quả cho thấy rằng E-learning đã góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, tăng cường sự chủ động và sáng tạo của sinh viên, và cải thiện khả năng tiếp cận kiến thức và kỹ năng mới. Tuy nhiên, vẫn còn một số vấn đề cần được giải quyết, như sự thiếu hụt về nguồn lực tài chính, sự hạn chế về kinh nghiệm của giảng viên, và sự khác biệt về trình độ công nghệ của sinh viên.

5.1. Đánh Giá Tác Động Của E learning Đến Kết Quả Học Tập Của Sinh Viên

Việc đánh giá tác động của E-learning đến kết quả học tập của sinh viên là rất quan trọng. Cần so sánh kết quả học tập của sinh viên học theo phương pháp E-learning với kết quả học tập của sinh viên học theo phương pháp giảng dạy truyền thống. Đồng thời, cần thu thập ý kiến phản hồi từ sinh viên về trải nghiệm học tập của họ để có được cái nhìn toàn diện.

5.2. Khảo Sát Mức Độ Hài Lòng Của Giảng Viên Và Sinh Viên Về Hệ Thống E learning

Mức độ hài lòng của giảng viên và sinh viên về hệ thống E-learning là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự thành công của việc triển khai E-learning. Cần thu thập ý kiến phản hồi từ giảng viên và sinh viên về các khía cạnh khác nhau của hệ thống E-learning, như tính dễ sử dụng, tính ổn định, tính linh hoạt, và tính hữu ích. Kết quả khảo sát sẽ giúp nhà trường cải thiện hệ thống E-learning để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng.

VI. Kết Luận Và Triển Vọng Ứng Dụng E learning Tại HaUI Trong Tương Lai

Luận văn khẳng định rằng E-learning có tiềm năng to lớn trong việc nâng cao chất lượng đào tạo tại Khoa Điện tử Đại học Công nghiệp Hà Nội. Tuy nhiên, để ứng dụng E-learning thành công, cần có sự đầu tư đồng bộ về cơ sở hạ tầng, kỹ năng, và tư duy. Trong tương lai, E-learning sẽ tiếp tục phát triển và trở thành một phần không thể thiếu trong hệ thống giáo dục đại học. Việc nghiên cứu và ứng dụng E-learning cần được tiếp tục đẩy mạnh để đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng cao của sinh viên và góp phần vào sự phát triển của đất nước.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về E learning Tại HaUI

Cần tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính về E-learning tại HaUI, bao gồm: thực trạng sử dụng E-learning, các yếu tố ảnh hưởng đến sự thành công của E-learning, các giải pháp để cải thiện E-learning, và tác động của E-learning đến kết quả học tập của sinh viên.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về E learning Trong Giáo Dục

Cần đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về E-learning trong giáo dục, như: nghiên cứu về các mô hình E-learning mới, nghiên cứu về các phương pháp giảng dạy E-learning hiệu quả, nghiên cứu về các công cụ E-learning tiên tiến, và nghiên cứu về tác động của E-learning đến sự phát triển của xã hội.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tông quan về EY!'LX: Chương này cung cấp thông tin giới thiệu về những khái niệm cơ bản nhất của ĐTTX, sự hình thành và phát triển ĐTTX trên thể giới và ở nước ta. Chương 2: Quy tình phát triển học liêu cho ĐI'LX: Giới thiệu 4 giai đoạn của quá trình xây dựng học liệu chu đão tạo tir xa Chương 3: Các công nghệ đào tạo từ xa: Chương này mô tả các đặc tinh, kỳ thuật tô chức đào tạo, sẵn xuất chương trình đào đạo bằng các công nghệ đầu tạo tr xa khác nhau: ĐTTX bằng sách, tài liệu in, ĐTTX bằng bảng sudio và sóng phát thanh: DXTTX bằng máy tính và dứ liệu; IYFTX bằng băng hình và phương tiện truyền hình. Chương 4 : ĐTTX qua hội nghị truyền hình: Đây là phương thức đào tạo hiện đăng được áp đụng thành công tại Tổng Công ty BCVT Việt Nam, chúng vậy. Nội dung chương này ởi sâu phân tích về oơ sở kỹ thuật cho hội nghị tru Hai kich ban, một vẫn đề Trường hợp thứ nhẦU Lê Văn Tài là một sinh viên đang theo học đại học ngành điện tứ - viễn thông tại một trường Đại học.

Không may cho Ánh vào dịp đâu năm học thứ 3 anh bj mot tai nạn giao thông khá nặng, phải bó bột đôi chân và năm điều trị mắt 6 tháng. 6 tháng nằm yên tnh là một khoảng thời gian quá dài đối ang sinh viên trẻ Lê Văn Tài. Anh đã liên hệ với nhà trưởng để được tự học và trả bài thì cùng các sinh viên khác theo hình thức gửi thư bưu điện hoặc e-mail, Tuy nhiên theo quy chế hiện hành của nhủ trưởng anh phải chuyên xuống học khoá sau, điều này làm Lê Van Tai rất buôn nhưng không thế nào khác được. Trưởng hợp thứ hai Nguyễn Thị Hoa làm việc tại một xí nghiệp may, cuộc sống của một công nhân may khá vất và và thu nhập không ôn định.

Chị muên tiếp tục được học lên để có cơ hỏi làm việc và điều kiên sống tốt hơn, nhưng cũng không thế bỏ việc được vì chị sống độc lập nẻu bỏ làm theo học thì không có ai chu cấp dễ chị thco học cả. Việc theo học các lớp buổi tối cũng rat khó khăn vì công việc của chị thưởng phải làm theo ca/kíp, nhiêu dịp phải làm thêm giờ tới tận 9-10 giỏ tối. Cuộc sống và tương lai của chị tưởng chừng như khó có thể dỏi thay được chờ tới khi chị biết có một trưởng đại học mở hệ đào tạo từ xa, chị thấy hệ đào lao nay rất phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của những người như chị. Sau 4 nẽm thco học bằng cả sự phần dẫu, nỗ lực của mình chị đã tốt nghiện đại học ngành quản trị kinh doanh hệ đào đào tạo từ xa.

Hiện nay chị đã được chuyến lên làm việc tại phòng kế hoạch của xí nghiệp may. +ời hàn Ở ví dụ thứ nhất, do không có hình thức học từ xa đã tước đi cơ hội theo kịp bạn b cùng trang lứa của một sinh viên. Trưởng hợp thử 2 thi nhờ hệ đào tạo từ xa, từ một công nhân may có ý chí phấn đấu học lập đã trở thành một cần bộ quản lý, có điều kiện làm việc tốt hơn. Như vậy, có thể nói Đào fạø từ rư tạo ra cơ hội học tập cho mọi người.

Để làm rõ hơn về ý nghĩa của phương thức đào lap này, chúng tôi xin được mạn phép đăng trích ý kiến của một số các Giáo su, các nhà nghiên cứu giáo duc về vị trí của phương thức giáo dục tử xa ớ nước ta. Những phần bỗ qững trục hú -. Tich hop ec think phan học liệy vào một khoá học. Phát triển một dự án E-lcarning trong điều kiện thực tế.

Các bước phát triển hệ thẳng Felearning 5.1, Vach ra chidn lược thực hiện 2. Xác định các đặc tính kỹ thuật Thiất kê. Các phương pháp phát triển nội dung bài giảng (courseware) 3.3, Chỉ phí và hoàn yên du te (ROD) 5.4, Che mite nhát trién E-Learning. Tài liện tham khảo.

Mét cô từ và thuật ngũ viết tất. Phụ lục 1: Đảm bảo lính pháp lý và bản quyền trong đào lao từ xa 269 Phụ lục 2: Làm sao các học viên có thễ thành công trong các khoá học đào tạo lừ xa. 277 Phy lye 3: Danh sách địa chỉ trang Web và đặc điểm của các nhà cung cấp dịch vụ đào lạy từ xa trên thể gi Hai kich ban, một vẫn đề Trường hợp thứ nhẦU Lê Văn Tài là một sinh viên đang theo học đại học ngành điện tứ - viễn thông tại một trường Đại học. Không may cho Ánh vào dịp đâu năm học thứ 3 anh bj mot tai nạn giao thông khá nặng, phải bó bột đôi chân và năm điều trị mắt 6 tháng.

6 tháng nằm yên tnh là một khoảng thời gian quá dài đối ang sinh viên trẻ Lê Văn Tài. Anh đã liên hệ với nhà trưởng để được tự học và trả bài thì cùng các sinh viên khác theo hình thức gửi thư bưu điện hoặc e-mail, Tuy nhiên theo quy chế hiện hành của nhủ trưởng anh phải chuyên xuống học khoá sau, điều này làm Lê Van Tai rất buôn nhưng không thế nào khác được. Trưởng hợp thứ hai Nguyễn Thị Hoa làm việc tại một xí nghiệp may, cuộc sống của một công nhân may khá vất và và thu nhập không ôn định. Chị muên tiếp tục được học lên để có cơ hỏi làm việc và điều kiên sống tốt hơn, nhưng cũng không thế bỏ việc được vì chị sống độc lập nẻu bỏ làm theo học thì không có ai chu cấp dễ chị thco học cả.

Việc theo học các lớp buổi tối cũng rat khó khăn vì công việc của chị thưởng phải làm theo ca/kíp, nhiêu dịp phải làm thêm giờ tới tận 9-10 giỏ tối. Cuộc sống và tương lai của chị tưởng chừng như khó có thể dỏi thay được chờ tới khi chị biết có một trưởng đại học mở hệ đào tạo từ xa, chị thấy hệ đào lao nay rất phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của những người như chị. Sau 4 nẽm thco học bằng cả sự phần dẫu, nỗ lực của mình chị đã tốt nghiện đại học ngành quản trị kinh doanh hệ đào đào tạo từ xa. Hiện nay chị đã được chuyến lên làm việc tại phòng kế hoạch của xí nghiệp may.

+ời hàn Ở ví dụ thứ nhất, do không có hình thức học từ xa đã tước đi cơ hội theo kịp bạn b cùng trang lứa của một sinh viên. Trưởng hợp thử 2 thi nhờ hệ đào tạo từ xa, từ một công nhân may có ý chí phấn đấu học lập đã trở thành một cần bộ quản lý, có điều kiện làm việc tốt hơn. Như vậy, có thể nói Đào fạø từ rư tạo ra cơ hội học tập cho mọi người. Để làm rõ hơn về ý nghĩa của phương thức đào lap này, chúng tôi xin được mạn phép đăng trích ý kiến của một số các Giáo su, các nhà nghiên cứu giáo duc về vị trí của phương thức giáo dục tử xa ớ nước ta.

Chương † Tổng quan về đào tạo từ xa 1. Các khái niệm và định nghĩa Day hoc’ Hoạt động học tập của con người xét theo quan hệ đổi tượng là sự chuyến hoá kinh nghiệm xã hội hay sự chuyên hoá học vấn xã hội thành trình độ học van xá định của mỗi cá thể người. xét trong quan hệ giao tiếp thì đó là sự chuyển huá thông qua tổ chức chỉ đạo (dạy) của nhà giáo dục. Như vậy đạy học là một hoat động xã hội nhằm trayén tụ và lĩnh hội thông qua việc trau giỏi học vẫn và trên cơ sở đđ mã hình thănh nhân cách.

Day học cũng là một hoại động thông nhất hữu cơ của dạy và học. Sự thông nhất của cả hai hoạt động dạy và học mang tính xã hội này tố chức nên những hệ thống, những quan hệ day học và đảm bảo tính toàn vạn của sự dạy học. Bắt kỳ một quan hệ nào đồ chỉ có thé coi là quan hệ dạy học khi nó thể hiện được sự thống nhất này. Ví dụ một cuốn sách chỉ trở thành tài liệu đạy học khi nó được soạn thảo có tính đến nôi dung học vấn quy định cho từng cấp học, lớp học, cũng như tính phù hợp với quy luật và điều kiện của việc day học; còn nêu không nó chỉ là cuốn sách viết bật kỳ viết về một để tài nào đồ mà thôi.

Trong sự thông nhật của hai đang hoạt động đạy và học thì đạy giữ vai trò chủ đạo, điều khiển hoạt động học. Sự thông nhất biện chứng của hai hoạt động day và học có tính độc lập tương đối với nhau là dạy và học đồi hỏi sự tồn tại và phát triển đồng thời trong sự tác động qua lại của cả hai hoạt động áy do những yêu cầu và quy luật xác định. Môi cuốn sách viết ra với mục đích dạy cho mọi người có thể không có người học vì người ta không đọc hoặc đọc nhưng không thu được cái gì. Một người có thể tự mình thu được các kinh nghiệm bản thân qua sự tự học hỏi nhờ sách háo, nhờ hoại động thực tiến chứ không phải nhủ một ông thầy dạy học.

Du vậy chỉ khi hai hoạt động dạy và học cũng diễn ra dù trực tiếp trong nhà trường hay gián tiếp qua hàm thụ, tại chức hoặc giáo dục từ xa mới có dạy học. + 'Thấi Duy Tuyển” 'Iìm phương pháp dạy học hiệu quả", NXB Đãi học Quốc gia - 2001 4, Cải trúc tông quất hội nghị truyền hình qua mạng viễn thông 136 4. Giới thiệu mạng đào tạo từ xa sử dụng hội nghị truyền hình ISDN/IP của Học viện Công nghệ lưu chính - Viễn thâng 4.Giới thiệu chưng.2, Céu hình mang BTTX ISDNAP.3, Thiét hi héi nghi traydn hink VCS - Videa Conferencing Sys iro truyền hình hội nghị da điểm MC! 4,4. Tổ chức đào tạo từ sa qua mạng hội nghị truyền hình da điểm.

VỀ LÊ chức nhân sự và chức năng nhiệm vụ cũa các đơu vị, cá nhân tham gia dita tạo từ xa trực tuyễn qua hội nghị truyền hinh ISDNAP.2, Quy trình tổ chức đào tạo CHƯƠNG 5~ DÀO TẠO TỪXA BẰNG E. Vài nétvề lịch sẻ E-learning. Đặc điềm của E-leurning. u trúc một hệ thống E-Learning đi 3.

Mô ñình chứt nền) 5. Mô bình kệ thong. Chuẩn hoá trong E-learning. ý thiệu các tễ chức tiêu chudn E-learning 5.

Tai sao Iai cầu phải tiêu chuẩn hoá và cầu có “khả năng tương họp”? 5.3 Giới thiệu tiên chuẪu AICC cho E-learing CBT. † Gấu trúc lagic của CBI 5.2 Những chức năng chính của một CMI „ 5.3 Mô tô cÀt tết thành phản của CMI 5.4 Tim ie nhitng thank phdn CMI va chike năng của chủng 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ