Luận văn: Nghiên cứu giảm dao động nhóm piston trong động cơ xăng cao tốc

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu giảm dao động nhóm pít tông trong xilanh động cơ xăng cao tốc. Giải pháp nâng cao hiệu suất, độ bền động cơ.

Chuyên ngành

Động cơ đốt trong

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2005

75
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan nghiên cứu dao động pittông

Luận văn thạc sĩ tập trung vào nghiên cứu dao động của nhóm pittông trong xilanh của động cơ xăng cao tốc. Trong bối cảnh ngành công nghiệp động cơ đốt trong ngày càng phát triển, việc nâng cao hiệu suất, độ bền và giảm thiểu tiếng ồn là những mục tiêu quan trọng. Dao động nhóm pittông trong xilanh là một trong những nguyên nhân gây ra tiếng ồn, mài mòn và giảm hiệu suất của động cơ xăng. Luận văn này đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến dao động pittông, từ đó đề xuất các giải pháp thiết kế và vận hành nhằm giảm dao động một cách hiệu quả. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn, góp phần nâng cao chất lượng và tuổi thọ của động cơ xăng cao tốc. Việc giảm thiểu dao động không chỉ giúp giảm tiếng ồn, mà còn cải thiện khả năng vận hành êm ái và ổn định của động cơ, đồng thời giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu và khí thải độc hại, góp phần bảo vệ môi trường. Các phương pháp mô phỏng dao động pittông như sử dụng ANSYS hoặc AVL EXCITE có thể được áp dụng để phân tích và tối ưu hóa thiết kế. Các tài liệu nghiên cứu trước đây cho thấy, việc kiểm soát khe hở giữa pittôngxilanh cũng như lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm dao động.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu giảm dao động pittông

Nghiên cứu về giảm dao động pittông không chỉ là một vấn đề học thuật, mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Dao động quá mức có thể dẫn đến mài mòn nhanh chóng các bộ phận của động cơ xăng, làm giảm tuổi thọ và độ tin cậy của động cơ. Ngoài ra, dao động còn gây ra tiếng ồn khó chịu, ảnh hưởng đến trải nghiệm lái xe và gây ô nhiễm tiếng ồn trong môi trường. Hơn nữa, dao động cũng có thể làm giảm hiệu suất của động cơ, làm tăng mức tiêu hao nhiên liệu và khí thải độc hại. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp giảm dao động pittông là vô cùng quan trọng để nâng cao chất lượng, độ bền và tính kinh tế của động cơ xăng cao tốc. Các công cụ như GT-POWER có thể được sử dụng để mô phỏng các quá trình trong động cơ và đánh giá hiệu quả của các giải pháp giảm dao động.

1.2. Giới thiệu chung về động cơ xăng cao tốc

Động cơ xăng cao tốc là loại động cơ được thiết kế để hoạt động ở tốc độ vòng quay cao hơn so với các loại động cơ thông thường. Điều này cho phép động cơ tạo ra công suất lớn hơn trong một kích thước nhỏ gọn hơn. Tuy nhiên, việc hoạt động ở tốc độ cao cũng đồng nghĩa với việc các bộ phận của động cơ phải chịu tải trọng lớn hơn và tần suất dao động cao hơn. Điều này làm tăng nguy cơ xảy ra các vấn đề liên quan đến dao động, như mài mòn, tiếng ồn và giảm hiệu suất. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các biện pháp giảm dao động là đặc biệt quan trọng đối với động cơ xăng cao tốc. Các yếu tố như thiết kế pittông giảm dao động, vật liệu chế tạo và bôi trơn xilanh đều đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dao động.

II. Vấn đề và thách thức giảm dao động nhóm pittông

Việc giảm dao động nhóm pittông trong xilanh động cơ xăng cao tốc đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Các yếu tố như lực quán tính, áp suất cháy và khe hở giữa pittôngxilanh đều góp phần gây ra dao động. Để giải quyết vấn đề này, cần có sự hiểu biết sâu sắc về động lực học của hệ thống pittông-xilanh, cũng như khả năng phân tích và dự đoán chính xác các hiện tượng dao động. Một trong những thách thức lớn nhất là việc tối ưu hóa thiết kế pittông để giảm thiểu lực quán tính và phân bố đều áp suất cháy. Ngoài ra, việc kiểm soát khe hở pittông xilanh cũng là một yếu tố quan trọng, vì khe hở quá lớn có thể dẫn đến dao động mạnh, trong khi khe hở quá nhỏ có thể gây ra kẹt pittông. Theo các nghiên cứu, sự không đồng đều trong quá trình bôi trơn xilanh cũng có thể làm tăng dao động.

2.1. Ảnh hưởng của khe hở pittông xilanh đến dao động

Khe hở giữa pittôngxilanh là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dao động. Một khe hở quá lớn sẽ tạo điều kiện cho pittông di chuyển tự do trong xilanh, dẫn đến va đập và dao động mạnh. Ngược lại, một khe hở quá nhỏ có thể gây ra ma sát lớn và kẹt pittông, cũng có thể dẫn đến dao động do sự cản trở chuyển động. Do đó, việc xác định và duy trì khe hở tối ưu là vô cùng quan trọng. Ảnh hưởng của khe hở đến dao động cần được nghiên cứu kỹ lưỡng thông qua các phương pháp mô phỏng dao động pittông và thử nghiệm thực tế. Việc điều chỉnh khe hở có thể được thực hiện thông qua lựa chọn vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt phù hợp và kiểm soát chặt chẽ quá trình gia công.

2.2. Tác động của lực quán tính và áp suất cháy tới dao động

Lực quán tính và áp suất cháy là hai yếu tố chính tác động trực tiếp lên pittông. Lực quán tính xuất hiện do sự thay đổi vận tốc của pittông trong quá trình chuyển động tịnh tiến. Lực quán tính có thể gây ra dao động theo phương thẳng đứng và phương ngang. Áp suất cháy tạo ra một lực đẩy lớn lên pittông, lực này cũng có thể gây ra dao động, đặc biệt là khi áp suất cháy không phân bố đều trên bề mặt pittông. Việc phân tích dao động pittông cần tính đến cả hai yếu tố này. Thiết kế pittông cần được tối ưu hóa để giảm thiểu lực quán tính và phân bố đều áp suất cháy. Các phương pháp như sử dụng vật liệu nhẹ và thiết kế hình dạng pittông phù hợp có thể giúp giảm thiểu dao động.

2.3. Vai trò của vật liệu chế tạo pittông và xilanh

Vật liệu pittôngxilanh có ảnh hưởng lớn đến khả năng giảm dao động. Vật liệu nhẹ giúp giảm lực quán tính, do đó giảm dao động. Vật liệu có khả năng chịu nhiệt tốt giúp duy trì kích thước và hình dạng ổn định, giảm ảnh hưởng của nhiệt độ đến khe hở. Vật liệu có hệ số ma sát thấp giúp giảm ma sát và mài mòn, từ đó giảm dao động do sự cản trở chuyển động. Thép, nhôm và hợp kim nhôm là những vật liệu phổ biến được sử dụng cho pittôngxilanh. Việc lựa chọn vật liệu pittôngxilanh cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên các yêu cầu về hiệu suất, độ bền và khả năng giảm dao động. Các nghiên cứu về độ bền pittông cũng cần được xem xét để đảm bảo tuổi thọ của động cơ.

III. Phương pháp mô phỏng và phân tích dao động pittông

Để nghiên cứu và giảm dao động trong nhóm pittông, các phương pháp mô phỏngphân tích dao động pittông đóng vai trò then chốt. Các phần mềm như ANSYS, AVL EXCITEGT-POWER cho phép xây dựng mô hình 3D của pittông, xilanh và các bộ phận liên quan, từ đó thực hiện các mô phỏng động lực họcphân tích dao động. Các mô phỏng này giúp dự đoán tần số dao động, biên độ dao động và các yếu tố ảnh hưởng đến dao động. Kết quả phân tích có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế pittông giảm dao động, lựa chọn vật liệu phù hợp và điều chỉnh các thông số vận hành. Theo nhiều nghiên cứu, phân tích dao động pittông bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để đánh giá ứng suất pittôngbiến dạng pittông.

3.1. Ứng dụng phần mềm ANSYS trong mô phỏng dao động

ANSYS là một phần mềm mô phỏng đa năng, có thể được sử dụng để mô phỏng dao động của nhóm pittông. ANSYS cung cấp các công cụ để xây dựng mô hình 3D, xác định vật liệu và điều kiện biên, và thực hiện các phân tích động lực học. Các kết quả mô phỏng bằng ANSYS có thể được sử dụng để đánh giá tần số dao động, biên độ dao động và các yếu tố ảnh hưởng đến dao động. ANSYS cũng cho phép thực hiện các phân tích ứng suấtbiến dạng, giúp đánh giá độ bền của pittôngxilanh. Việc sử dụng ANSYS đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về động lực học và phương pháp phần tử hữu hạn.

3.2. Sử dụng AVL EXCITE để phân tích động lực học pittông

AVL EXCITE là một phần mềm chuyên dụng để phân tích động lực học của động cơ đốt trong. AVL EXCITE cho phép mô phỏng chuyển động của pittông, thanh truyền, trục khuỷu và các bộ phận liên quan, từ đó phân tích các lực tác dụng lên pittôngdao động. AVL EXCITE có khả năng tính toán chính xác các lực ma sát, lực va đập và lực đàn hồi, giúp dự đoán chính xác dao động của nhóm pittông. AVL EXCITE cũng cung cấp các công cụ để tối ưu hóa thiết kế pittông giảm dao động và lựa chọn vật liệu phù hợp.

3.3. Mô phỏng quá trình cháy bằng GT POWER

GT-POWER là phần mềm mô phỏng quá trình cháy trong động cơ đốt trong. Phần mềm cho phép mô phỏng các quá trình nhiệt động lực học, quá trình phun nhiên liệu và quá trình cháy. Việc mô phỏng chính xác quá trình cháy là quan trọng để xác định lực khí thể tác dụng lên pittông, một trong những nguyên nhân chính gây ra dao động. GT-POWER có thể kết hợp với các phần mềm mô phỏng dao động pittông như ANSYS hoặc AVL EXCITE để có được kết quả phân tích toàn diện hơn. Phần mềm này có ý nghĩa lớn trong việc tổ chức quá trình cháy hợp lý.

IV. Các biện pháp giảm dao động nhóm pittông hiệu quả

Dựa trên kết quả mô phỏngphân tích, luận văn đề xuất các biện pháp giảm dao động nhóm pittông hiệu quả. Các biện pháp này bao gồm tối ưu hóa thiết kế pittông, lựa chọn vật liệu pittông phù hợp, cải thiện bôi trơn xilanh, và kiểm soát khe hở pittông xilanh. Thiết kế pittông giảm dao động có thể bao gồm việc giảm trọng lượng pittông, tối ưu hóa hình dạng pittông và sử dụng các rãnh giảm áp. Vật liệu pittông nên có khả năng chịu nhiệt tốt, hệ số ma sát thấp và độ cứng cao. Bôi trơn xilanh cần đảm bảo cung cấp đủ dầu bôi trơn cho tất cả các bề mặt tiếp xúc. Khe hở pittông xilanh cần được duy trì trong phạm vi tối ưu. Theo tài liệu tham khảo, việc sử dụng cơ cấu khuỷu trục thanh truyền lệch tâm cũng có thể giúp giảm dao động.

4.1. Tối ưu thiết kế và hình học pittông

Thiết kế và hình học của pittông đóng vai trò quan trọng trong việc giảm dao động. Thiết kế pittông giảm dao động có thể bao gồm việc giảm trọng lượng pittông bằng cách sử dụng vật liệu nhẹ hoặc loại bỏ các phần không cần thiết. Tối ưu hóa hình dạng pittông có thể giúp phân bố đều áp suất cháy và giảm lực quán tính. Sử dụng các rãnh giảm áp trên bề mặt pittông có thể giúp giảm áp suất cục bộ và giảm nguy cơ va đập giữa pittôngxilanh. Việc thiết kế pittông giảm dao động cần được thực hiện dựa trên kết quả mô phỏngphân tích kỹ lưỡng. Các công cụ như CAD và CAE có thể được sử dụng để thiết kế và đánh giá thiết kế pittông.

4.2. Cải thiện hệ thống bôi trơn xilanh hiệu quả

Hệ thống bôi trơn xilanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát và mài mòn giữa pittôngxilanh, từ đó giảm dao động. Hệ thống bôi trơn cần đảm bảo cung cấp đủ dầu bôi trơn cho tất cả các bề mặt tiếp xúc. Việc lựa chọn loại dầu bôi trơn phù hợp cũng rất quan trọng. Dầu bôi trơn nên có độ nhớt phù hợp, khả năng chịu nhiệt tốt và khả năng chống oxy hóa cao. Cải thiện thiết kế hệ thống bôi trơn có thể bao gồm việc tăng số lượng lỗ phun dầu, tối ưu hóa vị trí và góc phun dầu, và sử dụng các phương pháp bôi trơn tiên tiến như bôi trơn bằng tia.

4.3. Lựa chọn vật liệu và kiểm soát khe hở nhiệt pittông xilanh

Lựa chọn vật liệu phù hợp cho pittôngxilanh, cùng với việc kiểm soát khe hở nhiệt, là yếu tố quan trọng để giảm dao động. Vật liệu pittông nên có khả năng chịu nhiệt tốt, hệ số ma sát thấp, độ cứng cao và trọng lượng nhẹ. Vật liệu xilanh nên có khả năng chịu mài mòn tốt và độ cứng cao. Khe hở nhiệt cần được duy trì trong phạm vi tối ưu, đảm bảo đủ để pittông di chuyển tự do trong xilanh mà không gây ra va đập hoặc kẹt. Việc kiểm soát khe hở nhiệt có thể được thực hiện thông qua lựa chọn vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt phù hợp và kiểm soát chặt chẽ quá trình gia công. Cần chú ý xác định khe hở nhiệt của bộ đôi pittông-xilanh.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn giảm dao động

Luận văn trình bày kết quả nghiên cứu giảm dao động pittông trên một động cơ xăng cụ thể, ví dụ như động cơ TA3-66. Kết quả mô phỏngphân tích cho thấy, việc áp dụng các biện pháp giảm dao động được đề xuất có thể giảm đáng kể biên độ dao động và tần số dao động của nhóm pittông. Điều này dẫn đến giảm tiếng ồn, mài mòn và cải thiện hiệu suất của động cơ xăng. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thiết kế và chế tạo pittôngxilanh cho các loại động cơ xăng cao tốc khác nhau. Việc áp dụng các biện pháp giảm dao động cũng có thể giúp kéo dài tuổi thọ pittông và giảm độ ồn động cơ.

5.1. Đánh giá hiệu quả giảm dao động trên động cơ TA3 66

Động cơ TA3-66 có thể được sử dụng làm đối tượng để đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm dao động. Việc mô phỏng dao động pittông trên động cơ TA3-66 trước và sau khi áp dụng các biện pháp giảm dao động cho phép so sánh và đánh giá hiệu quả của các biện pháp này. Các thông số như biên độ dao động, tần số dao động, lực va đập và ứng suất pittông có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Kết quả đánh giá có thể được sử dụng để điều chỉnh và tối ưu hóa các biện pháp giảm dao động.

5.2. Tiềm năng ứng dụng trong ngành công nghiệp ô tô

Các kết quả nghiên cứu giảm dao động pittông có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô. Việc áp dụng các biện pháp giảm dao động có thể giúp nâng cao chất lượng, độ bền và tính kinh tế của động cơ xăng sử dụng trong ô tô. Điều này có thể dẫn đến giảm tiếng ồn, cải thiện khả năng vận hành êm ái và ổn định của xe, giảm tiêu hao nhiên liệu và khí thải độc hại. Các nhà sản xuất ô tô có thể sử dụng các kết quả nghiên cứu để thiết kế và chế tạo động cơ xăng có hiệu suất cao hơn và thân thiện với môi trường hơn.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai giảm dao động

Luận văn đã trình bày một cách tổng quan về vấn đề dao động nhóm pittông trong xilanh động cơ xăng cao tốc, các yếu tố ảnh hưởng đến dao động, các phương pháp mô phỏngphân tích dao động, và các biện pháp giảm dao động hiệu quả. Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc áp dụng các biện pháp giảm dao động được đề xuất có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và độ bền của động cơ xăng. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào phát triển các phương pháp mô phỏng tiên tiến hơn, nghiên cứu các vật liệu pittông mới, và phát triển các hệ thống bôi trơn xilanh thông minh.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính về pittông

Các kết cấu pittông khác nhau sẽ có những đặc tính rung động khác nhau, và các kết quả trên cần được xem xét trong bối cảnh cụ thể.

6.2. Đề xuất hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai

Việc tích hợp các phương pháp mô phỏng với các thử nghiệm thực tế sẽ giúp tăng cường độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU “trong thời đại ngày nay cuộc cách mạng khơa học kỹ thuật diễn ra rất sôi nổi, Lốc độ phải triển rất nhanh, quy mô vô cũng rộng lớn và ảnh h- ứng hết sức sâu sắc tới toàn bộ nền kinh tế quốc dân. Hiện nay khoa học kỹ thuật đã trở thành một lực l- ợng sản xuất trực tiếp, thúc đẩy sự phát triển của mọi ngành nghề trong xã hội Ngành chế tạo động cơ đốt trong cũng cổ những phát triển v- ợt bậc. Động cơ đốt trong d-ợc sử dụng rất nhiều trong các ngành kinh tế quốc dân: Công nghiện, nông nghiệp, giao thông vận tải. Sản l-ợng hàng năm đã đạt đến 4Ô triệu chiếc/nam.

Công nghiệp chế tạo động cơ đã là một ngành công nghiệp chủ chốt có thứ hạng cao trong nhiều n- ớc. Ngành công nghiệp này đã có tác động to lớn đến ác ngành công nghiệp ô tô, máy kéo, tàu thuỷ, máy phát điện, máy xây dựng và các ngành động lực khác. Tuy chủng loại động cơ đốt trong rất đa đạng nh- ng động cơ xăng vẫn chiếm tỷ trọng lớn về số I- ợng nhất là ngành ô tô, động cơ xăng chiếm đến 80%. Động cơ điêzen chiếm -u thế tuyệt đối ở miễn công suất lớn hơn 500 mã lực.

Tính hiện đại của động cơ ngày càng đ- ợc tăng c- ởng. Nhiều thành tựu của các ngành điện tử, vật liệu, công nghệ chế tạo. đã đ-a chất l-ựng động cơ đốt trong lên những đỉnh cao về công suất, về suất tiêu thụ nhiên liệu, về suất trọng I-ợng mã lực, về độ tin cậy, tuổi thọ và tính năng sử dụng. Ở Việt Nam tình hình sử dụng dộng cơ dốt trong và các trang bị dộng lực có đặc điểm là chủng loại có nhiều và hấu hết là nhập khẩu.

'Irong đó động co 6 tô chiếm tuyệt dại đa số. Ngành động cơ dối trong ở n- ớc ta dã có một b- ớc phát triển to lớn đó là những liên doanh lắp ráp động cơ Õ tô và xe máy, tuy nhiên Lỷ lệ nội địa hoá trong các liên đoanh ch- a cao. Ngành xe ô tô quân sự chiếm một số I- ơng t-ơng đối lớn, nh- ng hẳn hết các xe quân sự là các loại xe nhập khẩu từ các n-đc XHƠN cñ nh- : Liên Xô, Trung Quốc, Tiệp Khác. Những loại xe này đa số ứ- ợc trang bị động cơ là động cơ xăng.

Học viên: Phùng Văn Kỷ - Cao bọc 2005 Bộ môn Động cơ đất trong O Khoa Cơ khí - Tr- ủng ĐHBK Hà Nội Trung tam dao fae sau dai hoc 10 Tr- òng ĐHBK Hà Nội Về 6 tô không kể sé | ong xe quan sự, số l-ợng xe đã lãng khá nhanh. Nam 1991 - 202000 chiếc, 1995 - 205000 chiếc, 2000 - 408000 chiếc và dự báo đến 2005 sẽ đạt 652000 chiếc. Hiện nay chúng ta có l4 liên doanh lắp ráp 6 td, tổng công suất thiết kế (xe/năm) của 14 liên doanh dã d- ợc phép cũng chỉ dạt 137. Về xe máy số l- ợng tăng lên hết sức nhanh do nhu cầu của xã hội không ngừng đời hỏi.624 xe thì đến năm 200 con số đó đã là 12.

Hiện nay với số Ì- ợng xe máy tính trên đầu nạ- ời (1 xe/7ng- ði) n- 6c ta đã trở thành n- ớc có mật độ xe cao trên thế giới. Điều đáng l- u ý là trong 20% số L- ợng xe khác đó chính là những xe chuyên dùng, xe tải hạng nặng dùng cho vùng mỏ. Một lĩnh vực rất quan trọng nh- ng cồn trống ch-a d-ợc dầu 1- thích đáng. Với tốc độ phát triển của ngành xe, nếu chỉ tính số I-ợng phải sửa chữa hàng năm là 5% thì ta sẽ thấy ngành công nghiệp động cơ và ô tô sẽ phải có thay dối đáng kể.

Trong ngành vận tải biển toàn bộ tàu và động cư dêu nhập tử n- óc ngoài. "Tuy là ngành vận tái có rất nhiều triển vọng và lợi thế nh- ng việc đầu t- còn hạn chế. Sau những năm đổi mới nhà máy đóng tàu liạch Đằng đã đóng đ- ợc tàu biển. xa có tải trọng 5000 tấn.

Các nhà máy đồng làu Hải Phòng, Hà Nội, Hạ Long, Phả rừng đều đóng tàu tải trọng 1000 + 3000 tấn và tập trưng vào công nghệ sữa chia tau bidn, Nir 1999 nha may déng lau Bach Ding déng thu 6500 tn, nam 2003 bat đầu đóng tàu tái trong trén 10. Nam 2003 nhà máy đóng tàu 1lạ Long đã đống tầu 53.000 tấn xuất sang Anh. Tuy vậy hầu nh- toàn bộ động cơ đốt trong của ngành đ-ðng biển đếu nhập của các n- Ge Nhật, Đức, Thuy Điển. các nhà iy đồng tàu chỉ đồng v6.86 | ơng tầu vận tải sông và ven biển có số ]- ong kha lớn, tính đến năm 1995 sé l-ợng tàu sông có công suất trên IOOmã lực đạt khoảng 8000 tấn (không kể loại tàu cá có công suất 30 + 150 mã lực 35000 chiếc).

Tàu sông hiện nay có 2 dạng chủ yếu là tàu kéo và tàu đẩy. Công suất Học viên: Phùng Văn Kỷ - Cao bọc 2005 Bộ môn Động cơ đất trong O Khoa Cơ khí - Tr- ủng ĐHBK Hà Nội Trung tam dao fae sau dai hoc 6 Tr- òng ĐHBK Hà Nội CH- ƠNG 1: TỔNG QUAN 1,1, Tình hình phát triển của ngành chế Lạu dong co Nh- chúng ta dã biết chiếc động cơ dốt trong dấu tiên ra đời năm 1860, động cơ này chỉ đạt công suất 2 ruã lực, hiệu suấi 4%. Trải qua hơn 10O năm phát triển, ngành động cơ đốt trong ngày nay đã trở thành ngành công nghiệp chỗ chốt của nhiều n-ớc công nghiệp phát triển. Sản I-ợng bình quân của động cơ đốt trong những năm 90 đã đạt khoảng 35 + 40 triệu chiếc một năm.

Động cơ đốt trong ngày nay đ- ợc sử dụng rộng rãi trong các ngành kinh tế quốc dân: công nghiệp, nông nghiệp. giao thông vận tải. Ngành chế tạo động cơ đối trong dã có tác động to lớn đối với các ngành công nghiệp ôtô, máy kéo, Lau thuỷ, máy phát điện, mấy xảy dựng và các ngành động lực khác. "Trong ngành vận tải đ- ờng bộ, tải trọng của các ph- ơng tiện giao thông cớ mniển phân bố rộng từ Ú,5 tấn đến 700 tấn và công suất động cơ t- ơng ứng tử 10 đếu 1500 mã lực.

Tuy nhiên trong ngành này về số l- ợng tlủ 6tô vẫn chiếm da số, trong đó ôtô đ- ợc trang bị động cơ xăng lại chiếm đại đa số. Trong ngành vận tải thuỷ những tàu sông, ca nô có công suất trung bình, những tàu biển vận tải xa th- ờng có tải trọng vài chục ngần đến nửa triệu Lấn nên công suất động cơ cổ thể đạt 40.000 mã lực, công suất của một xilanh cũng đã v- gt quá 4000 mã lực. Ngoài ngành giao thông vận tải do nên kinh tế phát triển nên động cơ đốt trong cũng đ-ợc phát triển nưạnh trong các ngành kinh tế khác nh- oông nghiệp, nông nghiệp, lãm nghiệp, năng |- ợng. Xu h- ớng phát triển của ngành động cơ đốt trong hiện nay nằm trong hai h- đng lớn là nghiên cứu không ngimg tang công suất động cơ, tăng lĩnh kinh tế sử dụng và hiện đại hoá công nghệ sẵn xuất, tự động hoá quả trình điều khiến động cơ nhằm đạt tính kinh tế, độ tin cậy, chống ô nhiễm môi tr ong.

Học viên: Phùng Văn Kỷ - Cao hoe 2005 Bộ môn Động cơ đất trong O Khoa Cơ khí - Tr- ủng ĐHBK Hà Nội Trung tam dao fae sau dai hoc bả Tr- òng ĐHBK Hà Nội tiến bộ thành tựu khoa học công nghệ tĩnh kinh tế của động cơ thể hiện bảng suất tiêu thụ nhiên liệu g« đã giảm rõ rệt. Cùng với sự phát triển của ngành động cơ đốt trong trên thế giới, ngành động cơ đốt trong ở Việt Nam cũng có những phát triển đáng kế. Ởn- đc tá trẻ đc năm 1954 chỉ cổ mội số x- ởng sửa chữa xe hơi và lầu thuỷ nủ-: Hãng AVIA (Hà Nội), Bến Thủy (Vinh), x- ống cơ khí Hải Phòng (Hải Phòng), Ba Son (Sài Gdn). Sau nam 1954 một số nhà máy nh- : cơ khí Trần II- ng Đạo, sửa chữa ôtô 1/5, x-ởng Chiến ‘Thing DK - 120; X250; đóng tàu lạch Đằng.

đã đảm nhiệm việc sửa chữa và bất đầu sản xuất thử dộng cơ đốt trong và lấp ghép 616 có tính chất thử nghiệm. Năm 1960 loại động cơ điezen 20 mã lực mang nhãn hiệu 2 - 20 của nhà máy cơ khí Trần H-ng Đạo ra đời bất đầu cung cấp cho ngành nông nghiệp làm máy bơm n- ớc là chính. Nam 1973 nhà máy cơ khí Trần H-ng Đạo đã sẵn xuất hằng loạt động eơ diezen Bông Sen 1 xilanh 12 mã lực, loại động cơ nầy cố năm đã đạt sản - ợng 20 nghìn chiếc, đã cung cấp nguồn động lực cho các máy kếo dẩy tay, máy bơm n- ốc, thuyển máy và nguồn năng Ì- ợng cho các trạm chế biến, vận tải Tông thôn. Điểm lại tình hình sử dụng và trang bị động lực ở n- ớc ta chúng ta thấy rỡ mâu thuẫn rất lớn giữa năng lực chế tạo và nhu cầu đa dang cha động cơ đốt trong cũng nh- các ph- ơng tiện dùng động cơ đốt trong nh- ô tô, máy kéo, lầu thuỷ, tàu hoắ.

Nhĩn chưng tình hình sử dụng động cơ đốt trong và các trang bị động lực ở n- ớc ta có đặc điểm là chủng loại quá nhiều có lúc đã cố gần 400 loại và hầu hết là nhập khẩu, gần dây xu h- ớng liên doanh lấp rắp động cơ, xe máy, õ 1ô đã tạo những b- óc đi đầu tiên cho ngành ô tốt và xe máy. Theo những thống kê gần đây chúng ta đang sử dụng hơn 200 loại động cơ có gam đ- ờng kính từ 30 : 500mm và có gam công suất từ 3 : 500 mã lực. Irong đó động cơ ô tô chiếm tuyệt đại đa số, Học viên: Phùng Văn Kỷ - Cao bọc 2005 Bộ môn Động cơ đất trong O Khoa Cơ khí - Tr- ủng ĐHBK Hà Nội Trung tam dao fae sau dai hoc 5 Tr- òng ĐHBK Hà Nội chế và thiếu sối, Em rấi mong đ- ợc sự đồng góp ý kiến của các thấy cô giáo và các đồng nghiệp để có thể tiếp tục hoàn thiện đề tài. Em xin chân thành cảm ơn sự h- ớng dẫn giúp đỡ tận tình của thầy giáo: PGS - TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ