Luận văn: Nghiên cứu giải pháp chống sạt lở công trình kè kênh Rạch Giá - Long Xuyên

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu giải pháp hiệu quả chống sạt lở cho công trình kè kênh rạch Giálong Xuyên, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

63
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn về giải pháp chống sạt lở kênh Rạch Giá

Luận văn thạc sĩ về giải pháp chống sạt lở công trình kè kênh Rạch Giá-Long Xuyên là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung vào việc tìm kiếm các biện pháp hiệu quả nhằm đảm bảo ổn định bờ sông cho tuyến kênh huyết mạch của tỉnh An Giang và khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu này có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, trong bối cảnh biến đổi khí hậu và sạt lở ngày càng diễn biến phức tạp, đe dọa trực tiếp đến đời sống người dân và sự phát triển kinh tế. Luận văn không chỉ phân tích thực trạng, xác định nguyên nhân mà còn đề xuất và mô phỏng các giải pháp kỹ thuật khả thi, từ truyền thống đến hiện đại. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một bộ giải pháp kết cấu hợp lý, vừa đảm bảo an toàn kỹ thuật, vừa tối ưu về mặt kinh tế cho các công trình thủy lợi trọng điểm. Tài liệu này đóng vai trò là một nguồn tham khảo giá trị cho các kỹ sư, nhà quản lý và các nghiên cứu sinh quan tâm đến lĩnh vực địa chất công trìnhquản lý rủi ro thiên tai.

1.1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu chống sạt lở bờ kênh

Kênh Rạch Giá - Long Xuyên đóng vai trò chiến lược trong hệ thống giao thông thủy và thoát lũ của vùng. Tuy nhiên, tình trạng xói lở bờ kênh diễn ra thường xuyên, đặc biệt tại các đoạn qua khu dân cư đông đúc như TP. Long Xuyên, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và hạ tầng. Hiện trạng sạt lở An Giang đã ở mức báo động, không chỉ xảy ra vào mùa mưa lũ mà còn xuất hiện cả vào mùa khô. Các giải pháp truyền thống đôi khi còn bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí và độ bền vững. Do đó, việc nghiên cứu một cách hệ thống, đề xuất các giải pháp tiên tiến để gia cố nền đất yếu và bảo vệ bờ kênh là một nhiệm vụ cấp bách, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của địa phương.

1.2. Mục tiêu đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu và đề xuất giải pháp kết cấu hợp lý cho công trình kè bảo vệ bờ kênh, đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế. Đối tượng nghiên cứu là các dạng kết cấu công trình thủy bảo vệ bờ sông, đặc biệt là các giải pháp gia cố chống trượt sâu. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn cụ thể tại đoạn kênh trong nội ô thành phố Long Xuyên, từ Trung tâm Thương mại Vincom đến cầu Nguyễn Thái Học. Đây là khu vực có đặc điểm địa chất công trình phức tạp và chịu nhiều tác động từ hoạt động dân sinh, là một điển hình cho các vấn đề sạt lở tại ĐBSCL.

II. Phân tích nguyên nhân hiện trạng sạt lở ở Long Xuyên

Để đề xuất giải pháp hiệu quả, luận văn đã tiến hành phân tích sâu sắc các nguyên nhân gây mất ổn định bờ kênh. Kết quả cho thấy sạt lở là hệ quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố. Các yếu tố tự nhiên như chế độ thủy văn kênh rạch, đặc điểm địa chất và sự thay đổi đột ngột của mực nước đóng vai trò chủ đạo. Bên cạnh đó, các hoạt động của con người như xây dựng công trình ven bờ, giao thông thủy tải trọng lớn và khai thác tài nguyên thiếu quy hoạch đã làm trầm trọng thêm tình hình. Luận văn chỉ rõ, hiện trạng sạt lở An Giang tại khu vực nghiên cứu rất đáng lo ngại, với các cung trượt sâu, ăn vào các lớp đất yếu, đe dọa sự an toàn của các công trình hạ tầng quan trọng. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là chìa khóa để lựa chọn biện pháp thi công kè phù hợp, giải quyết tận gốc vấn đề thay vì chỉ xử lý bề mặt.

2.1. Tác động của yếu tố tự nhiên và thủy văn kênh rạch

Đặc điểm địa chất khu vực nghiên cứu có lớp bùn sét dẻo mềm dày tới 14m, nằm trên lớp sét nửa cứng. Lớp gia cố nền đất yếu này có sức chống cắt thấp, rất nhạy cảm với sự thay đổi trạng thái ứng suất. Chế độ bán nhật triều không đều của sông Hậu gây ra sự thay đổi mực nước liên tục và nhanh chóng. Luận văn chỉ ra, khi mực nước rút nhanh vào mùa khô, áp lực nước lỗ rỗng trong đất không kịp tiêu tán, làm giảm đáng kể sức kháng cắt và dẫn đến mất ổn định bờ sông. Đây được xác định là một trong những nguyên nhân chính gây ra các vụ sạt lở nghiêm trọng, khi hệ số an toàn mái dốc giảm xuống dưới mức cho phép.

2.2. Ảnh hưởng từ hoạt động dân sinh và khai thác quá mức

Sự gia tăng tải trọng từ các công trình xây dựng sát mép bờ kênh, thậm chí lấn chiếm dòng chảy, đã tạo thêm áp lực thẳng đứng lên mái dốc. Hoạt động của tàu thuyền tải trọng lớn tạo ra sóng đánh trực tiếp vào bờ, gây xói lở bờ kênh liên tục. Các hoạt động này không chỉ làm thay đổi hình thái lòng kênh mà còn gây ra các rung động, ảnh hưởng tiêu cực đến sự ổn định của nền đất. Đây là nhóm giải pháp phi công trình cần được quan tâm, thông qua việc quy hoạch và quản lý chặt chẽ hơn để giảm thiểu tác động, hỗ trợ cho các giải pháp kỹ thuật.

III. Phương pháp mô hình hóa sạt lở bằng phần mềm SLOPE W

Luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu hiện đại, kết hợp lý thuyết cơ học đất và công cụ mô phỏng số để đánh giá chính xác mức độ ổn định. Cơ sở lý thuyết cốt lõi là mô hình đất Mohr-Coulomb để mô tả cường độ chống cắt của vật liệu. Phương pháp phân mảnh Bishop được lựa chọn để tính toán hệ số an toàn cho các cung trượt tròn, một dạng phá hoại phổ biến tại khu vực. Toàn bộ quá trình phân tích ổn định mái dốc được thực hiện trên phần mềm SLOPE/W (thuộc bộ GeoStudio), một công cụ mạnh và đáng tin cậy trong ngành địa kỹ thuật. Cách tiếp cận này cho phép mô hình hóa sạt lở một cách trực quan, thiết lập mối tương quan giữa hệ số an toàn với các yếu tố đầu vào như điều kiện địa chất, mực nước, tải trọng và hình dạng mái dốc, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc đề xuất giải pháp.

3.1. Ứng dụng lý thuyết Mohr Coulomb và phương pháp Bishop

Lý thuyết Mohr-Coulomb là nền tảng để xác định sức kháng cắt của đất, phụ thuộc vào hai thông số chính là lực dính (c) và góc ma sát trong (φ). Phương pháp phân mảnh Bishop (1955) là một phương pháp cân bằng giới hạn, giả định mặt trượt có dạng cung tròn và xét đến lực tương tác giữa các thỏi đất. Sự kết hợp này cho phép tính toán hệ số an toàn (FS) một cách chính xác hơn so với các phương pháp cổ điển. Theo quy chuẩn Việt Nam, hệ số an toàn phải lớn hơn hoặc bằng 1.4 mới đảm bảo yêu cầu thiết kế ổn định lâu dài.

3.2. Quy trình mô phỏng hiện trạng ổn định trên SLOPE W

Nghiên cứu tiến hành mô phỏng mặt cắt hiện trạng điển hình của kênh, nhập các số liệu địa chất công trình đã khảo sát. Ba kịch bản mực nước được phân tích: cao nhất, trung bình và thấp nhất. Kết quả mô phỏng cho thấy hệ số an toàn ở mực nước thấp nhất chỉ đạt 0.847, nhỏ hơn rất nhiều so với yêu cầu, khẳng định bờ kênh đang trong trạng thái mất ổn định nghiêm trọng. Phân tích này cũng chỉ ra cung trượt nguy hiểm nhất cắt sâu qua lớp bùn sét yếu, làm cơ sở để xác định chiều sâu cần thiết cho các giải pháp gia cố.

IV. Top 3 giải pháp gia cố chống sạt lở công trình kè hiệu quả

Dựa trên kết quả phân tích hiện trạng và mô phỏng số, luận văn đã đề xuất ba giải pháp công trình tiêu biểu, có khả năng áp dụng cao tại kênh Rạch Giá-Long Xuyên. Các giải pháp này được lựa chọn dựa trên tiêu chí: khả năng cắt qua cung trượt sâu, độ bền cao, phù hợp với điều kiện thi công và hiệu quả kinh tế. Mỗi giải pháp đều nhắm đến việc tăng cường sức kháng trượt của khối đất, đảm bảo ổn định bờ sông một cách bền vững. Các giải pháp này bao gồm việc sử dụng các kết cấu cứng như kè bê tông cốt thép và tường cừ, những biện pháp đã được chứng minh hiệu quả trong thực tế. Việc lựa chọn giải pháp cuối cùng sẽ phụ thuộc vào điều kiện cụ thể của từng đoạn kênh và yêu cầu về vận hành, khai thác.

4.1. Giải pháp 1 Cọc bê tông cốt thép kết hợp dầm mũ

Đây là một giải pháp phổ biến tại ĐBSCL. Hệ thống cọc bê tông cốt thép (BTCT) được thiết kế để đóng sâu qua lớp đất yếu, ngàm vào lớp sét nửa cứng bên dưới. Các cọc này hoạt động như những chốt kháng trượt, ngăn chặn sự dịch chuyển của khối đất. Phía trên các cọc được liên kết bằng một dầm mũ, tạo thành một tường chắn đất vững chắc, đồng thời làm bệ đỡ cho mái kè. Giải pháp này có ưu điểm là độ bền cao và công nghệ thi công quen thuộc. Luận văn đã xem xét các phương án với tiết diện cọc khác nhau (300x300, 350x350, 400x400) để tối ưu hóa thiết kế.

4.2. Giải pháp 2 Cọc ván cừ bê tông cốt thép dự ứng lực

Giải pháp này sử dụng các cọc ván BTCT dự ứng lực (DƯL) dạng chữ W, được thi công ép sát vào nhau tạo thành một bức tường liên tục. Cọc ván DƯL có khả năng chịu uốn lớn, chống thấm tốt và thi công nhanh. Đây là một trong những vật liệu mới trong xây dựng kè, giúp rút ngắn tiến độ và đảm bảo chất lượng đồng đều do được sản xuất tại nhà máy. Bức tường cừ này vừa có tác dụng chắn đất, vừa chống xói lở bề mặt hiệu quả, phù hợp với các công trình đòi hỏi yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ cao.

4.3. Giải pháp 3 Tường cừ ván thép Larsen

Tường cừ ván thép Larsen là giải pháp truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả. Cừ Larsen có ưu điểm là nhẹ, cường độ cao, dễ vận chuyển và thi công nhanh bằng búa rung. Các thanh cừ được liên kết với nhau bằng khớp nối, tạo thành một vách ngăn kín. Tuy nhiên, nhược điểm lớn của giải pháp này là chi phí vật liệu cao và nguy cơ bị ăn mòn, oxy hóa trong môi trường nước lợ, có thể làm giảm tuổi thọ công trình nếu không có biện pháp bảo vệ phù hợp. Giải pháp này thường được ưu tiên cho các công trình tạm hoặc các vị trí cần thi công khẩn cấp.

V. Đánh giá hiệu quả các giải pháp chống sạt lở qua mô phỏng

Để lựa chọn phương án tối ưu, luận văn đã tiến hành mô phỏng tính toán hiệu quả của cả ba giải pháp đề xuất bằng phần mềm SLOPE/W. Các mô hình được xây dựng trong điều kiện bất lợi nhất (mực nước thấp nhất -2.5m). Kết quả phân tích không chỉ cung cấp hệ số an toàn ổn định mà còn cho thấy sự thay đổi của cung trượt nguy hiểm sau khi áp dụng các biện pháp gia cố. Dựa trên kết quả này, một sự so sánh toàn diện về mặt kỹ thuật và sơ bộ về kinh tế đã được thực hiện. Việc đánh giá này là cơ sở quan trọng giúp các nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra quyết định lựa chọn biện pháp thi công kè phù hợp nhất với thực tiễn, cân bằng giữa yếu tố an toàn, chi phí và độ bền lâu dài của công trình thủy lợi.

5.1. Kết quả phân tích ổn định mái dốc cho từng giải pháp

Kết quả mô phỏng cho thấy cả ba giải pháp đều cải thiện đáng kể sự ổn định của mái dốc. Cụ thể, giải pháp sử dụng cọc BTCT 300x300 cho hệ số an toàn là 1.431. Giải pháp cọc ván cừ BTCT dự ứng lực đạt hệ số an toàn 1.479. Giải pháp tường cừ ván thép (Larsen) cho kết quả cao nhất với hệ số an toàn là 1.512. Tất cả các giá trị này đều lớn hơn mức yêu cầu là 1.4, chứng tỏ các giải pháp đề xuất hoàn toàn đáp ứng được yêu cầu về mặt kỹ thuật. Cung trượt sau khi gia cố đã bị đẩy lùi và trở nên nông hơn, cho thấy nguy cơ trượt sâu đã được kiểm soát hiệu quả.

5.2. So sánh ưu nhược điểm và tính khả thi kinh tế

Về mặt kỹ thuật, cừ Larsen cho hệ số an toàn cao nhất, nhưng lại có chi phí đầu tư lớn và tuổi thọ có thể bị ảnh hưởng bởi ăn mòn. Giải pháp cọc ván BTCT dự ứng lực có ưu thế về tốc độ thi công và chất lượng, là một lựa chọn hiện đại và bền vững. Giải pháp cọc BTCT truyền thống có chi phí hợp lý và công nghệ thi công phổ biến, dễ áp dụng. Luận văn đã thực hiện một biểu đồ dự toán sơ bộ, cho thấy sự chênh lệch chi phí giữa các phương án. Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên một bài toán tổng thể, xem xét cả chi phí ban đầu, chi phí bảo trì và tuổi thọ kỳ vọng của công trình.

VI. Kết luận định hướng tương lai cho kè kênh Rạch Giá Long Xuyên

Luận văn đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra, từ việc phân tích nguyên nhân, mô phỏng hiện trạng đến đề xuất và đánh giá các giải pháp cụ thể. Nghiên cứu khẳng định nguyên nhân chính gây sạt lở tại kênh Rạch Giá-Long Xuyên là do sự kết hợp của nền đất yếu và sự thay đổi nhanh của mực nước, cộng hưởng với tác động từ con người. Các giải pháp đề xuất như cọc BTCT, cọc ván cừ DƯL và cừ Larsen đều khả thi về mặt kỹ thuật, giúp nâng hệ số an toàn lên mức cho phép. Đây là một đóng góp quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc quy hoạch và xây dựng các công trình thủy lợi nhằm ổn định bờ sông tại An Giang. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng sang các giải pháp phi công trình, kè mềm giảm sóng, và áp dụng các vật liệu mới trong xây dựng để tối ưu hóa hơn nữa hiệu quả và tính bền vững.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính của luận văn

Luận văn đã xác định rõ cơ chế gây sạt lở, chứng minh tình trạng mất ổn định của bờ kênh hiện hữu thông qua mô hình số. Ba giải pháp công trình được đề xuất đều được chứng minh là hiệu quả qua phân tích trên phần mềm SLOPE/W, với hệ số an toàn đều đạt trên 1.4. Nghiên cứu đã cung cấp một bộ số liệu tính toán chi tiết, làm tài liệu tham khảo đáng tin cậy cho các dự án thực tế. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa cho riêng kênh Rạch Giá - Long Xuyên mà còn có thể áp dụng cho các khu vực có điều kiện địa chất, thủy văn tương tự tại Đồng bằng sông Cửu Long.

6.2. Kiến nghị và định hướng phát triển nghiên cứu sâu hơn

Luận văn kiến nghị cần sớm triển khai các dự án gia cố bờ kênh dựa trên các giải pháp đã được phân tích. Đồng thời, cần tăng cường công tác quản lý rủi ro thiên tai thông qua việc quan trắc, cảnh báo sớm và quản lý chặt chẽ các hoạt động xây dựng ven kênh. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc kết hợp giải pháp công trình và phi công trình, nghiên cứu các loại kè mềm giảm sóng thân thiện với môi trường, hoặc phân tích ảnh hưởng dài hạn của biến đổi khí hậu và sạt lở đến độ ổn định của hệ thống đê kè trong toàn khu vực để có chiến lược ứng phó toàn diện hơn.

19/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TONG QUAN TINH HINH NGHIEN CUU 1.1 ĐẶT VAN DE Đồng bằng sông Cửu Long, nơi sinh sống của hơn 17 triệu nhân khâu đồng thời là vùng canh tác nông nghiệp lớn nhất nước. Thời gian gần đây, tình trạng biến đối khí hậu ngày một gia tăng, cùng với sự can thiệp quá mức của con người vào thiên nhiên làm ảnh hưởng không nhỏ đến dong chảy, khiến hiện tượng sạt lở bờ sông, bờ biển diễn ra hầu như khắp các tỉnh miền Tây Nam Bộ. Như sạt lở kè Gành Hào tại tỉnh Bạc Liêu, làm đứt gãy dầm mũi hắt sóng 47m, diện tích kè bị mất trên 800m. Hay sat lo đất ở khu vực rạch Ô R6, x4 Dat Mũi, huyện Ngọc Hiển (Cà Mau) làm sập tuyến đường hai bên rạch, uy hiếp ổn định Đồn biên phòng Đất Mũi và nhiều hộ dân.

Sạt lở cũng làm diện tích rừng ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long giảm 10%, tương đương với 28.387ha trong 5 năm trở lại đây (từ 2011-2015). Đáng báo động là hiện tượng sạt lở không chỉ xảy ra vào mùa mưa lũ như trước đầy mà xuất hiện cả vào mùa khô với mức độ sạt lở ngày càng nghiêm trọng. An Giang là một trong những địa phương thuộc đồng băng sông Cửu Long bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất do sạt lở. Theo số liệu thống kê của Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh An Giang [1], trong 5 tháng đầu năm nay đã xảy ra 15 điểm sụt lún, sạt lở đất bờ sông, kênh, rạch ở huyện An Phú, huyện Chợ Mới, thị xã Tân Châu.

Với chiều đài sạt lở 1.224m, ảnh hưởng đến 170 căn nhà, có 18 căn nhà đã sụp hoàn toàn xuống sông cùng với nhiều tài sản, công trình hạ tầng khác, đã di đời khẩn cấp 136 căn, đồng thời phải di đời thêm các hộ dân vùng lân cận có nguy cơ tiếp tục xảy ra sạt lở. Cụ thể, năm 2010 sạt lở bờ sông đã xâm thực vào quốc lộ 91 đoạn qua xã Bình Mỹ, huyện Châu Phú, với chiều dài 150m. Năm 2012 sạt lở tại phường Bình Đức, thành phố Long Xuyên với chiều dài 80m. Năm 2014 sạt lở tại khóm Long Thạnh, phường Long Châu, thị xã Tân Châu với chiều dài 100m làm ảnh hưởng rất lớn đến cơ sở hạ tầng, công trình giao thông trong khu vực, gần đây nhất là vụ sạt lở tại trên sông Vàm Nao tại ấp Mỹ Hội, xã Mỹ Hội Đông, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang với chiều đài 70m hình thành hồ sâu 43m dưới đáy sông,.

Trước tình hình sạt lở bờ sông, bờ biển ngày cảng gia tăng. Một trong những giải pháp khắc phục mà hầu như các tỉnh, thành phố trong vùng đều thực hiện là làm bờ kè. Tỉnh Cà Mau thực hiện xây dựng kè ly tâm với chiều dài 14 km tại bờ biển Tây và 11 km tại bờ biên Đông với tổng kinh phí 650 tỷ đồng. Tỉnh Sóc Trăng khắc phục sạt lở bằng các công trình như: hàng rào chữ T, dùng rọ đá để hạn chế sóng biến đánh trực tiếp vào thân đê.

Tuy nhiên đây chỉ là giải pháp tạm thời vì các tuyến đê này đã xuống cấp nghiêm trọng, về lâu dài cần nguồn kinh phí lớn để xây dựng bờ kè kiên cố hơn. Bên cạnh những giải pháp xây kè truyền thống như kè Larsen, kè bê tông cốt thép, kè rọ đá,. Nhiều công nghệ mới cũng được áp dung, tai Bac Liêu nhiều dự án được triển khai để chống sạt lở như xây dựng đê mêm túi Geotube tại khu vực Nhà Mát, xây dựng kè bán kiên cố bằng hai hàng cọc bê tông cốt thép, khoảng cách giữa hai hàng cừ sẽ thả các túi cừ tram để lọc sóng. Ngoài ra, còn áp dụng các biện pháp phá sóng tại chỗ bằng cách thả những trụ chăn sóng Tetrapod, phá sóng ngầm từ xa kéo theo gây bồi tạo bãi trồng rừng.1: Sạt lớ ở Kênh Vàm Nao [2] Qua những phân tích trên cho ta thấy cần có một giải pháp tối ưu hơn phù hợp với từng vị trí xây dựng cụ thể đáp ứng được bản chất cốt lõi là bảo vệ được bờ sông, bờ biên chông sạt lở mà vần thỏa mãn vệ hiệu quả kinh tê, không làm ảnh hưởng đến tác động môi trường, cũng như đời sống người dân.

Xuất phát từ những lý do trên, luận văn này chọn đề tài “Nghiên cứu giải pháp chống sạt lớ công trình kè kênh Rạch Giá — Long Xuyên”.2 TÔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC Đê sông là công trình thủy lợi ngắn nước trải dài theo các dòng sông làm nhiệm vụ bảo vệ các khu dân cư, các vùng đất canh tác để tránh các tác động của nước sông khi có bão, triều cường. Nước sông tràn vào trong đồng gây thiệt hại về tính mạng, tài sản của nhân dân, nhiễm mặn hệ thống đất canh tác, phá huỷ hoa màu. Vì vậy trong mọi trường hợp, vấn đề đảm bảo an toàn đê sông nói chung là dam bảo an toàn về dân sinh, kinh tế, an ninh quốc phòng. Các nước phát triển đã có nhiều nghiên cứu khoa học, công nghệ đảm bảo sự an toàn tuyệt đối cho đê sông.

Các giải pháp gia cường, bảo vệ đê sông trước kia có thể được bóc bỏ, thay mới bằng giải pháp công nghệ an toàn vững chắc hơn. Việt Nam cũng có những chuyền biến tích cực, nhưng chưa thực sự đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật của đê sông hiện tại. Các phần tổng quan về gia cường đê sông trên thế giới và của Việt Nam được trình bày sau đây cho cái nhìn tổng quan về cải tiến công nghệ cũng như những tôn tại về kỹ thuật, từ đó tiến hành phân tích, đánh giá đề xuất giải pháp phù hợp làm tăng thêm tính an toàn, ổn định và mang lại hiệu quả kinh tế cho khu vực mà đề tài nghiên cứu.1 Tổng quan về tình hình nghiên cứu trên thế giới Một trong những nguyên nhân trực tiếp gây mat 6n định của bờ sông là đo hạ mực nước trong 2 điều kiện nước rút nhanh (không thoát nước) và nước rút từ từ (thoát nước) bên bờ sông [3] [4]. Mực nước sông hạ xuống làm giảm hệ số an toàn bờ sông.

Trong điều kiện mực nước hạ xuống nhanh đặc biệt nguy hiểm gây mat 6n định bờ sông do nước không thoát ra khỏi bờ sông. Trong điều kiện mực nước rút chậm, cho phép thoát nước khỏi bờ sông, dẫn đến hệ số an toàn tăng lên [3] [4]. Từ đó, một số giải pháp cơ bản đã được ứng dụng như: sử dụng hệ cọc bê tông cốt thép kết hợp tường chắn làm giảm ứng suất cắt trong mái dốc khắc phục nguy cơ sạt lở; hay sử dụng tường chắn bê tông cốt thép đúc sẵn dự ứng lực, tường cừ ván thép (Larsen). Bên cạnh những giải pháp cứng thì những giải pháp công nghệ mềm cũng được áp dụng phổ biến như: sử dụng vải địa kỹ thuật, lát đá, ốp bảo vệ mái sông băng các mảng bê tông, bê tông tự chèn,.

Và ngày nay với sự phát triển của khoa học kỹ thuật thì việc bảo vệ bờ sông đòi hỏi những giải pháp đáp ứng được các nhu cầu sử dụng ngày càng cao, từ đó việc áp dụng công nghệ, vật liệu tiên tiến với những ưu điểm vượt trội sẽ là những hướng đi tất yếu cho sự phát triển của xã hội.1 Các giải pháp gia cô sử dụng hệ cọc bê tông cốt thép, tường cừ ván: Đề chống sạt lở và bảo vệ công trình ven sông thì ứng dụng hệ cọc bê tông cốt thép kết hợp tường chắn là một trong những giải pháp đã được ứng dụng rộng rãi [5] [6]. Hệ cọc này được thiết kế đủ cứng và đủ độ sâu để ngàm vào trong đất và cắt qua cung trượt tròn để khối đất không bị trượt sâu làm ảnh hưởng đến công trình bên trên x24—=——— Center of Rotation Assumed Failure Surface. sf Embankment _ Soft Soil Ne™ ⁄ A | L leep Soil Mixed DỊPiles ~ a ~ wit Hinh 1. Mat truot tron [6| Giải pháp này đã được ứng dụng rộng rãi trong thời gian dải đo có nhiều tính năng vượt trội như: cường độ chịu lực cao, sản xuất theo quy trình công nghệ tiên tiên nên chât lượng được kiêm soát chặt chẽ, năng suât cao, chủng loại đa dang.

Đoạn kè sử dụng cọc ván BTCT dự ứng lực [7] Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm trên thì giải pháp theo thời gian cũng bọc lộ một số khuyết điểm như: giá thành xây dựng cao, quá trình thi công dễ gây ảnh hưởng đến công trình lân cận, không thân thiện với môi trường, một số công trình sử dụng cừ ván thép có tuôi thọ không cao do bị oxy hóa “mục ”trong quá trình sử dụng. Một trong những biện pháp bảo vệ bờ sông khác là chỉnh trị cải tạo sông và dòng chảy cũng được nhiều nước trên thế giới áp dụng [7]. Kỹ thuật cải tạo sông và dòng chảy của sông sử dụng giải pháp kè mỏ hàn dạng cọc ống bê tông cốt thép: Đây là loại công trình được ứng dụng ở Trung Quốc và Băngladet. Qua quá trình vận hành thực tế cho thấy, loại công trình cọc ống này có tác dụng đây dòng, đã khống chế cơ bản thế sông và xu thế sạt lở bờ, có tác dụng cản dòng gây bôi rõ rệt.

=—— _ — = , —< ——-—-~ + HHNNInU TL Nth ' Hình 1. Kè mỏ hàn bằng hai hàng cọc ống bê tông cốt thép [7] 1.2 Giải pháp gia cố sử dụng vật liệu địa kỹ thuật: Ngoài ra, giải pháp công nghệ sử dụng vật liệu địa kỹ thuật tổng hợp cũng là một giải pháp gia cố bảo vệ mái dốc rất hữu hiệu. Vải địa kĩ thuật được dệt từ sợi tổng hợp có thể dùng làm tăng ổn định mảng gia cố mái đê hoặc sợi tổng hợp đệt thành màng địa kỹ thuật làm chức năng chống thấm, chức năng phân cách giữa các lớp vật liệu. Nhìn chung với sự thay đổi về công nghệ vật liệu đã giải quyết được nhiều vấn đề kỹ thuật, đảm bảo sự an toan va 6n định lâu dài của đê sông.

Tuy nhiên, giải pháp này chủ yếu đóng vai trò gia cường cung cấp lực chống trượt theo phương ngang nhằm tăng ôn định mái dốc, do đó giải pháp này cần được kết hợp sử dụng với các giải pháp cọc, cử tường chăn đê sẽ đạt hiệu quả cao hơn. Bảo vệ mái dốc bằng vãi địa kỹ thuật [8] 1.3 Một số giải pháp khác được ứng dụng gia cỗ bảo vệ mái bờ sông Gia cỗ mái đê băng nhựa đường: Hàng thế kỷ trước đây, vật liệu nhựa đường đã được sử dụng ở vùng Trung Âu vào việc làm kín nước. Vào năm 1893, Italy dùng nhựa đường phủ mái đập đá đồ. Năm 1934 Hà Lan dùng nhựa đường phủ đáy âu thuyên Fuliana.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ