Luận Văn: Nghiên Cứu Dự Đoán Tuổi Thọ Mỏi Cánh Tua Bin Gió Composite

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu dự đoán tuổi thọ mỏi của cánh tua bin gió composite. Phân tích độ bền vật liệu, mô hình hóa và đánh giá tuổi thọ chi tiết.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÂN TÍCH MỎI TRÊN TUA-BIN GIÓ

1.1. Tổng quan về chương trình nghiên cứu mỏi

1.2. Bài toán mỏi với tua-bin gió

1.3. Quá trình thiết kế mỏi cho tua-bin gió

1.4. Tổng quan về phương pháp mỏi

1.5. Phương pháp được sử dụng

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH MỎI

2.1. Tuổi thọ mỏi

2.2. Quy trình phân tích mỏi

2.3. Tải trọng mỏi và phổ ứng suất

2.4. Phương pháp đếm số chu kì rainflow

2.5. Phương pháp hư hại tuyến tính đường cong mỏi S-N

2.6. Hệ số hiệu chính cho lí thuyết độ bền mỏi

2.7. Dữ liệu mỏi thích hợp

2.7.1. Dữ liệu biên độ không đổi

2.7.2. Hiệu ứng kích thước

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH MỎI CHO TUA-BIN GIÓ WT 6000 6W

3.1. Tua-bin WT6000 6W

3.1.1. Thông số kĩ thuật

3.1.2. Cơ cấu thay đổi chúc ngóc cánh tua-bin

3.2. Mô hình tua bin gió

3.3. Phân tích mỏi cánh tua bin gió WT6000 6lcW

3.3.1. Quy trình phân tích

3.3.2. Xác định phổ ứng suất

4. KẾT QUẢ

4.1. Trường hợp cánh gỗ

4.2. Trường hợp cánh làm bằng composite với thủy tinh

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TÓM TẮT NỘI DUNG LUẬN VĂN NGHIÊN CỨU DỰ ĐOÁN TUỔI THỌ MỎI CÁNH TUA-BIN GIÓ BẰNG COMPOSITE

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phân Tích Mỏi Composite Cánh Tua Bin Gió

Năng lượng gió đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng. Tuabin gió là thiết bị chuyển đổi năng lượng gió thành điện năng. Cánh tuabin gió là bộ phận quan trọng, chịu tải trọng phức tạp và thay đổi liên tục trong quá trình vận hành. Do đó, phân tích tuổi thọ mỏi composite cánh tua bin gió là yếu tố then chốt trong thiết kế và bảo trì. Vật liệu composite được sử dụng rộng rãi trong chế tạo cánh tua bin gió nhờ vào tỷ lệ cường độ trên khối lượng cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ dàng tạo hình. Tuy nhiên, composite có đặc tính phức tạp hơn so với kim loại, đòi hỏi phương pháp phân tích mỏi đặc biệt. Việc dự đoán tuổi thọ mỏi composite chính xác giúp kéo dài tuổi thọ cánh, giảm chi phí bảo trì và nâng cao hiệu quả kinh tế của tuabin gió. Theo luận văn, tuổi thọ mỏi là tiêu chí thiết kế quan trọng cho các bộ phận của tua bin gió, đảm bảo hoạt động liên tục trong thời gian dài (25 năm trở lên) để đạt hiệu quả kinh tế.

1.1. Tổng quan về chương trình nghiên cứu mỏi trên tua bin gió

Nghiên cứu về phân tích mỏi composite cánh tua bin gió đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu và kỹ sư. Các chương trình nghiên cứu tập trung vào phát triển các mô hình dự đoán tuổi thọ mỏi composite chính xác, xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như tải trọng gió thay đổi, đặc tính vật liệu composite, và điều kiện môi trường. Mục tiêu là xây dựng quy trình thiết kế cánh tua bin gió đáng tin cậy, đảm bảo tuổi thọ hoạt động lâu dài và an toàn. Các phương pháp phân tích mỏi composite tiên tiến, kết hợp với dữ liệu thực nghiệm, đang được ứng dụng để nâng cao độ chính xác của mô hình dự đoán tuổi thọ mỏi composite.

1.2. Bài toán mỏi composite với tua bin gió Thách thức và yêu cầu

Bài toán mỏi composite trên cánh tua bin gió đặt ra nhiều thách thức. Tải trọng gió thay đổi ngẫu nhiên, gây ra chu kỳ ứng suất phức tạp. Vật liệu composite có cấu trúc không đồng nhất và dị hướng, làm cho việc mô hình hóa và phân tích khó khăn. Các yếu tố môi trường như độ ẩm, nhiệt độ, và tia UV cũng ảnh hưởng đến tuổi thọ mỏi composite. Để giải quyết bài toán này, cần có các phương pháp phân tích mỏi composite tiên tiến, kết hợp với dữ liệu vật liệu chính xác và các kỹ thuật mô phỏng số hiện đại. Theo luận văn, cần xác định phổ tải gió bằng phần mềm ANSYS-Fluent để chuyển sang phân tích kết cấu bằng thuật toán ESP mỏi.

II. Phương Pháp Phân Tích Dự Đoán Tuổi Thọ Mỏi Composite

Có nhiều phương pháp dự đoán tuổi thọ mỏi composite được sử dụng, từ các phương pháp đơn giản dựa trên đường cong S-N đến các phương pháp phức tạp dựa trên cơ học phá hủy. Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của tải trọng, đặc tính vật liệu, và yêu cầu độ chính xác. Các phương pháp thường được sử dụng bao gồm: Phương pháp ứng suất danh nghĩa, Phương pháp ứng suất cục bộ, Phương pháp cơ học phá hủy. Các phần mềm dự đoán tuổi thọ mỏi như ANSYS, Abaqus, và MSC Fatigue được sử dụng rộng rãi để mô phỏng và phân tích mỏi composite cánh tua bin gió. Luận văn sử dụng thuật toán đếm số chu kì Rainflow và quy tắc tích lũy Miner để tính toán tuổi thọ mỏi dưới tác dụng của tải gió biến đổi ngẫu nhiên.

2.1. Phân tích ứng suất mỏi composite bằng phương pháp phần tử hữu hạn

Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và phân tích ứng suất trong cánh tua bin gió dưới tác dụng của tải trọng gió. FEA cho phép xác định phân bố ứng suất, biến dạng, và hệ số an toàn tại các vị trí quan trọng trên cánh. Kết quả FEA được sử dụng để dự đoán tuổi thọ mỏi composite bằng cách kết hợp với các tiêu chí phá hủy phù hợp. Mô hình FEA cần được xây dựng chính xác, với thông số vật liệu và điều kiện biên phù hợp, để đảm bảo độ tin cậy của kết quả phân tích mỏi composite.

2.2. Phương pháp đếm chu kỳ Rainflow và quy tắc tích lũy Miner trong mỏi

Tải trọng gió thay đổi ngẫu nhiên tạo ra chu kỳ ứng suất phức tạp trên cánh tua bin gió. Phương pháp đếm chu kỳ Rainflow được sử dụng để phân tích chu kỳ ứng suất và trích xuất thông tin về biên độ và giá trị trung bình của ứng suất. Quy tắc tích lũy Miner được sử dụng để tính toán mức độ hư hỏng tích lũy do các chu kỳ ứng suất khác nhau. Bằng cách kết hợp phương pháp Rainflowquy tắc Miner, có thể dự đoán tuổi thọ mỏi composite dưới tác dụng của tải trọng thay đổi ngẫu nhiên. Luận văn sử dụng phương pháp này để tính toán tuổi thọ mỏi dưới tác dụng của tải gió biến đổi ngẫu nhiên.

2.3. Đường cong S N và dữ liệu vật liệu composite cho phân tích mỏi

Đường cong S-N mô tả mối quan hệ giữa biên độ ứng suất (S) và số chu kỳ đến phá hủy (N) của vật liệu. Đường cong S-N được sử dụng để dự đoán tuổi thọ mỏi composite khi biết biên độ ứng suất tác dụng. Dữ liệu vật liệu composite, bao gồm các thông số như cường độ chịu kéo, cường độ chịu nén, và mô đun đàn hồi, cần được xác định chính xác để xây dựng đường cong S-N tin cậy. Các thí nghiệm mỏi vật liệu được thực hiện để thu thập dữ liệu cần thiết. Hình 8 và 9 trong luận văn thể hiện đường cong đặc tính S-MN cho vật liệu Khaya ivorensis/epoxy chịu kéo/nén và đường đặc tính S-N cho vật liệu Khaya tại R=0.

III. Ứng Dụng Phần Mềm ANSYS Dự Đoán Tuổi Thọ Cánh Tuabin Gió

Phần mềm ANSYS là công cụ mạnh mẽ để mô phỏng và phân tích các bài toán kỹ thuật, bao gồm cả phân tích mỏi composite cánh tua bin gió. ANSYS cung cấp các mô đun chuyên dụng để mô hình hóa vật liệu composite, phân tích ứng suất, và dự đoán tuổi thọ mỏi composite. Quy trình phân tích mỏi composite trong ANSYS bao gồm các bước: xây dựng mô hình hình học, gán thông số vật liệu, thiết lập điều kiện biên, giải bài toán ứng suất, và dự đoán tuổi thọ mỏi. ANSYS cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số phân tích mỏi composite để phù hợp với yêu cầu cụ thể của bài toán. Luận văn sử dụng ANSYS-Fluent để xác định phổ tải gió và thuật toán ESP mỏi để phân tích kết cấu.

3.1. Xây dựng mô hình cánh tua bin gió composite trong ANSYS

Việc xây dựng mô hình cánh tua bin gió composite chính xác trong ANSYS là bước quan trọng trong quy trình phân tích mỏi composite. Mô hình cần bao gồm đầy đủ thông tin về hình dạng, kích thước, và cấu trúc lớp của vật liệu composite. ANSYS cung cấp các công cụ để tạo và chỉnh sửa mô hình hình học, cũng như định nghĩa các lớp vật liệu composite với thông số kỹ thuật phù hợp. Mô hình lưới (mesh) cũng cần được tạo với mật độ phù hợp để đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích ứng suất.

3.2. Thiết lập tải trọng và điều kiện biên trong ANSYS cho mỏi composite

Việc thiết lập tải trọng và điều kiện biên chính xác là yếu tố quan trọng để có được kết quả phân tích mỏi composite tin cậy. Tải trọng tác dụng lên cánh tua bin gió bao gồm tải trọng gió, tải trọng trọng lượng, và tải trọng ly tâm. Điều kiện biên xác định các ràng buộc về chuyển vị và xoay tại các vị trí cố định trên cánh. ANSYS cung cấp các công cụ để định nghĩa tải trọng và điều kiện biên phù hợp với đặc điểm của bài toán. Hình 28 trong luận văn thể hiện các điều kiện ràng buộc trong Static Structural.

3.3. Chạy phân tích và trích xuất kết quả dự đoán tuổi thọ mỏi composite

Sau khi mô hình, tải trọng và điều kiện biên được thiết lập, ANSYS sẽ giải bài toán ứng suất và dự đoán tuổi thọ mỏi composite. Kết quả phân tích mỏi composite bao gồm phân bố ứng suất, hệ số an toàn, và tuổi thọ mỏi tại các vị trí khác nhau trên cánh. ANSYS cung cấp các công cụ để hiển thị và phân tích kết quả, giúp người dùng đánh giá độ bền của cánh và xác định các vị trí có nguy cơ hư hỏng. Hình 34 và 42 trong luận văn thể hiện tuổi thọ mỏi trên cánh gỗ và cánh composite.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Tuổi Thọ Mỏi Cánh Tuabin Gió WT6000

Luận văn này trình bày kết quả nghiên cứu dự đoán tuổi thọ mỏi composite của cánh tua bin gió WT6000. Các kết quả cho thấy ứng suất tập trung tại gốc cánh là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ mỏi composite. So sánh kết quả phân tích mỏi composite cho cánh làm bằng gỗ và cánh làm bằng vật liệu composite thủy tinh cho thấy cánh compositetuổi thọ mỏi cao hơn. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng cho việc thiết kế và bảo trì cánh tua bin gió.

4.1. So sánh ứng suất và tuổi thọ mỏi composite giữa các vật liệu khác nhau

So sánh ứng suất và tuổi thọ mỏi composite giữa các vật liệu khác nhau là bước quan trọng để lựa chọn vật liệu phù hợp cho cánh tua bin gió. Vật liệu composite có ưu điểm là tỷ lệ cường độ trên khối lượng cao, nhưng cũng có đặc tính phức tạp hơn so với kim loại. Các kết quả nghiên cứu cần xem xét ảnh hưởng của các yếu tố như cấu trúc lớp, tỷ lệ sợi, và loại nhựa nền đến tuổi thọ mỏi composite. Bảng 11 trong luận văn so sánh ứng suất gây ra bởi lực khí động, lực ly tâm và trọng lực.

4.2. Đánh giá ảnh hưởng của tải trọng gió và vận tốc gió đến mỏi composite

Tải trọng gió và vận tốc gió là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ mỏi composite của cánh tua bin gió. Tải trọng gió thay đổi ngẫu nhiên tạo ra chu kỳ ứng suất phức tạp, làm giảm tuổi thọ mỏi composite. Vận tốc gió cao có thể gây ra tải trọng quá mức, dẫn đến hư hỏng cánh. Các kết quả nghiên cứu cần xem xét ảnh hưởng của phổ tải gió và thống kê vận tốc gió đến dự đoán tuổi thọ mỏi composite. Hình 32 trong luận văn thể hiện vận tốc gió thay đổi theo thời gian.

4.3. Phân tích độ nhạy và độ tin cậy của kết quả dự đoán tuổi thọ mỏi

Phân tích độ nhạyđộ tin cậy là các bước quan trọng để đánh giá chất lượng của kết quả dự đoán tuổi thọ mỏi composite. Phân tích độ nhạy xác định mức độ ảnh hưởng của các thông số đầu vào đến kết quả dự đoán tuổi thọ mỏi composite. Phân tích độ tin cậy đánh giá xác suất cánh tua bin gió hoạt động an toàn trong một khoảng thời gian nhất định. Kết quả phân tích độ nhạyđộ tin cậy giúp người dùng hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tuổi thọ mỏi composite và đưa ra các quyết định thiết kế và bảo trì phù hợp.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Tuổi Thọ Mỏi Composite

Luận văn đã trình bày phương pháp dự đoán tuổi thọ mỏi composite của cánh tua bin gió sử dụng phần mềm ANSYS. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho việc thiết kế và bảo trì cánh tua bin gió. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến tuổi thọ mỏi composite, Phát triển các phương pháp phân tích mỏi composite tiên tiến hơn, Ứng dụng các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo để dự đoán tuổi thọ mỏi composite.

5.1. Đề xuất các phương pháp cải thiện độ bền mỏi cho cánh tua bin gió

Để cải thiện độ bền mỏi composite cho cánh tua bin gió, có thể áp dụng các phương pháp sau: Lựa chọn vật liệu compositeđộ bền mỏi cao hơn, Tối ưu hóa cấu trúc lớp của vật liệu composite, Áp dụng các phương pháp xử lý bề mặt để giảm ứng suất tập trung, Sử dụng các kỹ thuật gia cường để tăng cường độ bền mỏi composite.

5.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về dự đoán tuổi thọ mỏi composite

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về dự đoán tuổi thọ mỏi composite có thể tập trung vào: Phát triển các mô hình phân tích mỏi composite đa tỷ lệ, Nghiên cứu ảnh hưởng của mỏi đa trục composite, Ứng dụng các kỹ thuật kiểm tra không phá hủy NDT composite để đánh giá tuổi thọ mỏi còn lại composite, Sử dụng các phương pháp mô phỏng mỏi cánh tua bin gió tiên tiến.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU. nen setinsans semsererrerrerroreereeL CHƯƠNG1: TỔNG QUAN VÉ PHAN TICH MOI TREN TUA-BIN GIÓ.2 Tổng quan về chương trình nghiên cứu mởi.1 Bài toán môi với tua-bin giỏ 2 1.2 Quá trình thiết kế mỗi cho tra-bin giỏ.3 Tổng quan về phương pháp mỏi.3 Phương pháp được sử đụng. csneieeeerri eB GIHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHIÁP PHẦN TÍCH MỐI.2 Tuổi thọ môi.3 Quy tinh phan lich m ul 2.4 Tải trọng mỏi và phổ ting state. e cesses sseeseesetese eeesseuesssessettensesseseesnanseees TZ 2.5 Phương pháp đếm số chu kí rainflow.6 Phuong pháp hư hại luyến tính đường cong méi S-N l§ 3.7 1Iê sẻ hiệu chính cho lí thuyết độ bên múi.8 Dữ liệu mỏi thích hợp 19 2.1 Dũ liệu biên độ không đổi.

cà ieeeiirreoeeeue, TẾ 2.2 Hiệu ứng kích thước 22 3. - - 22 CHƯƠNG 3: PHAN TICH MOI CHO TUA-BIN GIO WT 6000 GW oo.2 Tua-bin WT6000 6W - 23 3.1 Thông số kĩ thuật 23 3.3 Cơ cầu thay đổi chúc ngóc cảnh tua-| 25 3.3 Mô hình tua bin gio.3 Phân lich mỗi cảnh tua bìn gió WT6000 6lcW 3.1 Quy trình phân tích.2 Xáo định phỏ ứng suất 3⁄4 KẾ QUẢ. coo nh nh nhung gui 3.1 Trường hợp cánh gỗ 3.2 Trường hợp cánh làm bằng composite vai thity tinh KÉT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. sen TÀI LIỆU THAM KHẢO x TOM TAT NOT DUNG LUAN VAN NGHIEN CUU DY BOAN TUGI THO MOI CANH TUA-BIN GIO BANG COMPOSITE Tám tắt: Tuấi tho mỗi le tiéu chi dé thiét ké edn thidt cho hndtu kết các bộ phận ca fua-bin gid vi n-bin gió phải vận hành liên tục trong một khoảng thời gian đâi (từ 25 năm trở lân) đ có hiệu quả và kinh lễ.

Trận văn trùnh bày phương pháp phản tích, dự đo‡n tôi tho môi của tua-bin giá cả nhỏ đưa vào các mỗ đhơi tinh toán của phân mẫm ANSVS. Phd ti gid duoc xtic dink being code tinh todn dong lve hoc chdt ling Ansys- Fluent ré1 chueyén qua code tink todn két cc nto Bt thuật ESP mội chuẩn để ắc dinh pha ting suất trên tua bàn gid. Thudt todn dém sd chụ ki Rainflow vat quy baật tịch lấy Miner luge sit dung dé tính toán tudi thọ môi dưới tác dụng của lời gio bién déi ngẫu nhiên, Kết quả tinh ton tudi tho moi cho tua bin gid cf nhé cho thầy thành plkầi ứng suẤt gây ra bài lực by tam la rat lon trong Xhi ứng suất gây ra bôi lực trọng trường là nhô. Từ khỏa: tỗi tho méi, tua-bin gio, rainflow, miner PREDICTION OF FATIGUE LIFE OF AN SMALL SCALE COMPOSITE WIND TURBINE BLADE Abstract: Fatigue analysis is very important for wind turbine design because most wind turbine nust achieve long operating lives in order to be cost-effective.

The thesis presents a methodology to predict fatigue life of a snail scale wind turbine by employing same ANSYS modules. ANSYS-fluent is used ta calculate pressure spectra on blades surface. These pressures are then transferred to ansys structural analysis io estimate the stress spectra of blades structure. Rainflow counting algorithm and Miner's cumulative damage rule are used ta predict Jatigue life of wind rrbine blade.

Analysis of the loads shows that the naxunun stresses are caused by cenirifugal forces. Keywords: Fatigue, wind nurbine blade, rainflow, miner. ili DANH MỤC HÌNH ÂNH Hình |: Cae chế độ tải [12] 6 Tinh 2: So 48 dtanh gia méi 7 Hình 3: Dường cong§-N chỉ ra yêu cầu ứng suất mỏi của tua-bin gió so với những kết cấu khác. LOL Hình 4: Các chế độ tải [12] 12 Tình 5: Định nghĩa ban đâu cửa phương pháp Rainflow [3] cel Hình 6: Ví dụ về phương pháp Rainflow.

te, TẾ Hình7: Đường cong 8-K. nen ienaeeeaeseeseooeoo TẾ Hinh 8: Đường cơng đặc tính S-MN cho Khaya ivorersis/epoxy chịu kéo/ nén theo trục tai R -1,-2,-10.va 19 ở độ âm khoáng 10% [I6]. 20 Hinh 9: Dường đặc tính 3-N cho vật liệu Khaya tai R=0. 20 Hình 10: Đồ thị tuổi thọ không đổi cho vật liệu Khaya ivorensis/epoxy vai 10°, 10% 10” cm kỉ [16].

221 Hình LI: Đỗ thị công suất phát theo vận tốc giỏ củ tua-bin Proven WT6000 25 Hinh 17: Sự thay đối tắc độ quay của cánh tua-bin theo vận tốc giỏ. wo 2S Hình 13: Cơ cấu thay đổi góc chúc ngóc của tua-bin giỏ. 2Ổ Tỉnh L4: Mô hình cảnh 3I2. 37 Tinh 15: Quy trình phân tích môi cánh tua bin giỏ.

e BB Hình 16: Quy trình xác định phổ ủng suất trên cảnh tua-bin giỏ. 20 Hình 17: Các lục tác dụng lên cánh tua bín giỏ., 3Ó, 1ñnh I8: Dữ liêu vận tắc gió theo thời gian trong năm 1998 ở Sân bay Shannon.3 L Hinh 19: Mé hinh bai toan FSL. 32 Hinh 20: Mé hinh hinh hee bai toan Flucnt. Hình 21: Mô hình lưới Irong Fluent 34 Tinh 22: Mô binh rồi —.

Hinh 23: Sự hội tụ của các phương trính. cneeeseeseieoeoooioo38 Hình 24: Véc tơ vận tố trên cánh.neeierieaieeseeooeooo 3Ó Hinh 25: Phân bổ áp suất mặt trước cánh. 39 vi LỚI CAM ĐOAN Tôi — Dễ Anh Tuân, học viên lớp Cao học Kỹ thuật máy thủy khi khóa CLC2016A. Trường Dại học Bách khoa Hà Nội — cam kết luận văn này là công trình nghiên cứu của bản thân tôi đưới sự hưởng dẫn của TS.

Vũ Đình Quý — Viện Cơ khí động lục — Tại học Bách khoa Tà Nội. Các số liệu, kết quả nêu trang luận văn là trưng thực và chưa từng được ai cổng bổ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của minh. Hà Nội, ngày - tháng năm 2017 Tác giả Đỗ Anh Tuấn LỚI CAM ĐOAN Tôi — Dễ Anh Tuân, học viên lớp Cao học Kỹ thuật máy thủy khi khóa CLC2016A.

Trường Dại học Bách khoa Hà Nội — cam kết luận văn này là công trình nghiên cứu của bản thân tôi đưới sự hưởng dẫn của TS. Vũ Đình Quý — Viện Cơ khí động lục — Tại học Bách khoa Tà Nội. Các số liệu, kết quả nêu trang luận văn là trưng thực và chưa từng được ai cổng bổ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của minh.

Hà Nội, ngày - tháng năm 2017 Tác giả Đỗ Anh Tuấn 3.3 Mô hình tua bin gio.3 Phân lich mỗi cảnh tua bìn gió WT6000 6lcW 3.1 Quy trình phân tích.2 Xáo định phỏ ứng suất 3⁄4 KẾ QUẢ. coo nh nh nhung gui 3.1 Trường hợp cánh gỗ 3.2 Trường hợp cánh làm bằng composite vai thity tinh KÉT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. sen TÀI LIỆU THAM KHẢO x TOM TAT NOT DUNG LUAN VAN NGHIEN CUU DY BOAN TUGI THO MOI CANH TUA-BIN GIO BANG COMPOSITE Tám tắt: Tuấi tho mỗi le tiéu chi dé thiét ké edn thidt cho hndtu kết các bộ phận ca fua-bin gid vi n-bin gió phải vận hành liên tục trong một khoảng thời gian đâi (từ 25 năm trở lân) đ có hiệu quả và kinh lễ. Trận văn trùnh bày phương pháp phản tích, dự đo‡n tôi tho môi của tua-bin giá cả nhỏ đưa vào các mỗ đhơi tinh toán của phân mẫm ANSVS.

Phd ti gid duoc xtic dink being code tinh todn dong lve hoc chdt ling Ansys- Fluent ré1 chueyén qua code tink todn két cc nto Bt thuật ESP mội chuẩn để ắc dinh pha ting suất trên tua bàn gid. Thudt todn dém sd chụ ki Rainflow vat quy baật tịch lấy Miner luge sit dung dé tính toán tudi thọ môi dưới tác dụng của lời gio bién déi ngẫu nhiên, Kết quả tinh ton tudi tho moi cho tua bin gid cf nhé cho thầy thành plkầi ứng suẤt gây ra bài lực by tam la rat lon trong Xhi ứng suất gây ra bôi lực trọng trường là nhô. Từ khỏa: tỗi tho méi, tua-bin gio, rainflow, miner PREDICTION OF FATIGUE LIFE OF AN SMALL SCALE COMPOSITE WIND TURBINE BLADE Abstract: Fatigue analysis is very important for wind turbine design because most wind turbine nust achieve long operating lives in order to be cost-effective. The thesis presents a methodology to predict fatigue life of a snail scale wind turbine by employing same ANSYS modules.

ANSYS-fluent is used ta calculate pressure spectra on blades surface. These pressures are then transferred to ansys structural analysis io estimate the stress spectra of blades structure. Rainflow counting algorithm and Miner's cumulative damage rule are used ta predict Jatigue life of wind rrbine blade. Analysis of the loads shows that the naxunun stresses are caused by cenirifugal forces.

Keywords: Fatigue, wind nurbine blade, rainflow, miner. ili LỚI CAM ĐOAN Tôi — Dễ Anh Tuân, học viên lớp Cao học Kỹ thuật máy thủy khi khóa CLC2016A. Trường Dại học Bách khoa Hà Nội — cam kết luận văn này là công trình nghiên cứu của bản thân tôi đưới sự hưởng dẫn của TS. Vũ Đình Quý — Viện Cơ khí động lục — Tại học Bách khoa Tà Nội.

Các số liệu, kết quả nêu trang luận văn là trưng thực và chưa từng được ai cổng bổ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận văn xin chịu trách nhiệm về nghiên cứu của minh. Hà Nội, ngày - tháng năm 2017 Tác giả Đỗ Anh Tuấn Xác nhận của giáo viên hưởng dẫn về mức độ hoản thành của luận văn tốt nghiệp và cho phép bảo vệ. Hà Nội, ngày — thắng - năm 2017 Giảng viên hướng dẫn TS.

Vii Dinh Quy THnh 26: Phân bổ áp suất mặt sau cánh.u 3Ô Hinh 27: Mô bình lưới Irong Slatic Structural 40 1linh 28: Các điều kiện ràng buộc trong statie structural 41 Tình 29: Phân bổ áp suất từ Fluent. si 4 Hinh 30: Thiết lập các lực vật li tác dụng lên cánh tua-bín. 42 11inh 30: Chuyên vị của cánh chịu tải áp suất 43 Hinh 31: Ứng suất trong đương trên cánh. 44 Hình 32: Vận tốc giỏ thay đổi theo thời gian.

245 Tỉnh 33: Phổ ứng suất lớn nhất tại gốc cảnh làm bằng gỗ 45 Tinh 34: Tudi tho mdi trên cảnh 46 Hinh 35: Hư hại mỏi trên cánh. nê neeairiirreireroeieoeoo đỔ) Hinh 42: Tuôi thọ mỗi với cảnh composite. csvset AD 11ình 43: Phả hữy mỏi trên cảnh - 50 DANH MUC BANG Bảng 1: Đếm sé chu ky Raimflow.cccccssecessessssescsenssessseeaescestsenansseeeanseeeseens 16 Bang 2: Ma tran dém 36 chu ky Rainflow. - Bang 3: Thang sé ki thnat ctia tua-bin Proven WT6000 24 Bang 4: Géc đặt ban đầu của cánh tua-bin giỏ.26 Bảng5: Dây cưng và góc đặt cảnh ở các vị trí khác nhau đọc hco cánh Iua-bii # Bang 6: Thang tiêu chuẩn Skewness 34 Bang 7: Thang tiêu chuẩn Crfhogonal.

co neo 34 Bang 8: Thong sé lw6i cia m6 high Cath. esses SS Bang 9: Khéi chay chuong tink Flucnt.ccsssssssesnatnininciseen 3S Bang 10: Diéu kién bién 38 Bảng 11: Sơ sánh ứng suất gây ra bởi lực khi động, lựo li tầm và trọng lựe. 44 TOM TAT NOT DUNG LUAN VAN NGHIEN CUU DY BOAN TUGI THO MOI CANH TUA-BIN GIO BANG COMPOSITE Tám tắt: Tuấi tho mỗi le tiéu chi dé thiét ké edn thidt cho hndtu kết các bộ phận ca fua-bin gid vi n-bin gió phải vận hành liên tục trong một khoảng thời gian đâi (từ 25 năm trở lân) đ có hiệu quả và kinh lễ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ