Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đề xuất giải pháp phục hồi rừng phòng hộ ven bờ tại một số xã thuộc lưu vực sông cầu

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đề xuất giải pháp phục hồi rừng phòng hộ ven bờ tại một số xã thuộc lưu vực sông cầu, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. PHẦN I: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nghiên cứu về rừng phòng hộ ven bờ

1.1.1. Về chức năng

1.1.2. Về cấu trúc của rừng phòng hộ ven bờ

1.2. Nghiên cứu về phục hồi rừng

1.3. Quản lý lưu vực có sự tham gia

Tóm tắt

I. Giải pháp phục hồi rừng phòng hộ ven bờ Tầm quan trọng

Rừng phòng hộ ven bờ đóng một vai trò không thể thay thế trong việc bảo vệ môi trường và duy trì sự cân bằng của các hệ sinh thái. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, vai trò của rừng phòng hộ càng được nhấn mạnh hơn bao giờ hết. Chúng không chỉ có giá trị kinh tế mà còn là lá chắn tự nhiên giúp điều hòa khí hậu, bảo vệ đất và nguồn nước. Lưu vực sông Cầu là một ví dụ điển hình về sự cấp thiết của việc phục hồi rừng. Tình trạng suy thoái rừng phòng hộ tại đây đang ở mức báo động, với tốc độ mất rừng từ 1-2% mỗi năm. Độ che phủ rừng tại các tỉnh đầu nguồn chưa đạt 30%, trong khi con số cần thiết phải trên 50% (Bộ Tài nguyên và Môi trường, Uỷ Ban sông Cầu, 2000). Việc khai thác tài nguyên thiếu bền vững đã dẫn đến ô nhiễm, xói lở và bồi lấp, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng triệu người dân. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phục hồi rừng phòng hộ ven bờ là một nhiệm vụ cấp bách. Giải pháp này mang tính ưu việt vì là phương pháp phi công trình, chi phí thấp, gần gũi với tự nhiên và dễ thực hiện. Việc khôi phục vành đai xanh này không chỉ giúp cố định bờ sông, ổn định dòng chảy mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học đất ngập nước và cải thiện cảnh quan. Nghiên cứu này hướng đến việc cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để triển khai các mô hình phục hồi hiệu quả, phù hợp với điều kiện đặc thù của lưu vực sông Cầu, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của quản lý tài nguyên rừng bền vững.

1.1. Chức năng cốt lõi của hệ sinh thái ven biển và rừng

Một hệ sinh thái ven biển khỏe mạnh, đặc biệt là rừng phòng hộ ven bờ, đảm nhiệm nhiều chức năng sinh thái quan trọng. Theo các nghiên cứu của Julia C. Klapproth và James E. Environmental Protection Agency (2005), các chức năng này bao gồm: bảo vệ đất chống xói lở bờ biển, ổn định dòng chảy, giảm nguy cơ lũ lụt và lọc các chất ô nhiễm. Rừng ven bờ hoạt động như một vùng đệm tự nhiên, có khả năng giữ lại tới 85% nitrat và 78% amoni trong nước ngầm nếu có độ rộng phù hợp, từ 30-50m (Jocobs, 1985; Lowrance, 1992). Ngoài ra, đây còn là nơi trú ẩn và cung cấp nguồn thức ăn cho nhiều loài sinh vật, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học nói chung. Các chức năng này cho thấy việc phục hồi rừng ngập mặn và rừng ven sông không chỉ là một giải pháp môi trường mà còn là một chiến lược quan trọng để đảm bảo an ninh sinh thái.

1.2. Nhu cầu cấp thiết quản lý tài nguyên rừng bền vững

Sự suy giảm diện tích và chất lượng rừng phòng hộ tại lưu vực sông Cầu cho thấy sự cần thiết của một chiến lược quản lý tài nguyên rừng bền vững. Các hoạt động khai thác tài nguyên không hợp lý đã gây ra những hậu quả nghiêm trọng, làm xuống cấp cảnh quan và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người dân. Việc phục hồi rừng phòng hộ ven bờ được xem là một phần không thể tách rời của chương trình quản lý sử dụng đất bền vững tại địa phương (Klapporth, 2000). Thay vì các giải pháp công trình tốn kém như kè đá, bê tông, phục hồi thảm thực vật tự nhiên là một giải pháp thân thiện với môi trường, chi phí thấp và có sự tham gia của cộng đồng. Điều này đòi hỏi phải có các chính sách bảo vệ và phát triển rừng rõ ràng, minh bạch, đồng thời khuyến khích sự tham gia của người dân địa phương vào quá trình ra quyết định và thực thi, đảm bảo sự thành công lâu dài của các dự án.

II. Hiện trạng suy thoái rừng phòng hộ tại lưu vực sông Cầu

Thực trạng suy thoái rừng phòng hộ tại lưu vực sông Cầu đang ở mức đáng báo động. Kết quả khảo sát sơ bộ cho thấy thảm thực vật ven bờ đã bị suy thoái nghiêm trọng, không còn khả năng phòng hộ và bảo vệ môi trường. Tình trạng lũ lụt, xói mòn và sạt lở hai bên bờ sông diễn ra thường xuyên, gây thiệt hại lớn về kinh tế và ảnh hưởng đến an toàn của người dân. Nguyên nhân chính xuất phát từ áp lực gia tăng dân số và nhu cầu phát triển kinh tế, dẫn đến việc khai thác tài nguyên một cách thiếu kiểm soát. Các hoạt động như canh tác nông nghiệp sát bờ sông, khai thác khoáng sản và chặt phá rừng đã làm mất đi lớp phủ thực vật tự nhiên. Hiện trạng rừng phòng hộ sông Cầu cho thấy sự cần thiết phải có một cuộc đánh giá tác động môi trường toàn diện để xác định mức độ thiệt hại và các khu vực ưu tiên cần phục hồi. Sự xuống cấp của hệ sinh thái này không chỉ làm gia tăng nguy cơ thiên tai do biến đổi khí hậu và xói lở bờ biển mà còn làm suy giảm đa dạng sinh học đất ngập nước và ảnh hưởng tiêu cực đến nguồn sinh kế cho người dân ven biển. Việc thiếu các mô hình phục hồi phù hợp và sự quan tâm chưa đúng mức từ các cấp quản lý đã khiến vấn đề ngày càng trở nên trầm trọng. Do đó, việc xác định rõ thực trạng và nguyên nhân là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả.

2.1. Tác động từ biến đổi khí hậu và xói lở bờ biển

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như mưa lớn và bão, trực tiếp gây ra xói lở bờ biển và sạt lở bờ sông. Khi lớp phủ thực vật phòng hộ bị suy giảm, đất ven bờ trở nên kém ổn định và dễ bị cuốn trôi. Lượng đất đá đổ xuống dòng sông trong mùa lũ có thể tăng gấp 1500 lần nếu thảm thực vật rừng bị suy giảm (GS. Phạm Song). Tình trạng này không chỉ gây bồi lấp lòng sông, thay đổi dòng chảy mà còn làm tăng nguy cơ xâm nhập mặn ở các vùng hạ lưu. Biến đổi khí hậu và xói lở bờ biển tạo thành một vòng luẩn quẩn: suy thoái rừng làm gia tăng tác động của biến đổi khí hậu, và ngược lại, biến đổi khí hậu lại đẩy nhanh quá trình suy thoái rừng.

2.2. Áp lực từ hoạt động kinh tế và dân sinh địa phương

Các hoạt động sản xuất kinh tế và dân sinh của hàng triệu người dân trên toàn lưu vực đã tạo ra sức ép khổng lồ lên tài nguyên rừng. Việc mở rộng diện tích đất nông nghiệp, đặc biệt là canh tác các loại cây ngắn ngày ven sông, đã làm thu hẹp vành đai rừng phòng hộ. Tình trạng chăn thả gia súc tự do trong khu vực phòng hộ cũng ngăn cản quá trình tái sinh tự nhiên của rừng. Bên cạnh đó, các hoạt động khai thác khoáng sản, xây dựng hạ tầng thiếu quy hoạch cũng góp phần phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái ven biển. Những áp lực này không chỉ gây ra suy thoái rừng phòng hộ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nước và làm mất đi nguồn sinh kế cho người dân ven biển vốn phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.

III. Phương pháp nghiên cứu đề xuất giải pháp phục hồi rừng

Để đề xuất được các giải pháp phục hồi rừng phòng hộ ven bờ một cách khoa học và khả thi, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp luận toàn diện. Quan điểm chính là phục hồi rừng không chỉ đơn thuần là trồng cây, mà là phục hồi toàn bộ cảnh quan và chức năng sinh thái dựa trên các quy luật tự nhiên. Nghiên cứu được tiến hành dựa trên hai cơ sở chính: cơ sở kỹ thuật và cơ sở kinh tế - xã hội. Về mặt kỹ thuật, các phương pháp chuyên ngành như điều tra theo tuyến, lập ô tiêu chuẩn (ÔTC) được sử dụng để thu thập dữ liệu về hiện trạng rừng phòng hộ sông Cầu. Các chỉ tiêu về cấu trúc rừng, thành phần loài, độ che phủ, và đặc điểm đất đai được phân tích chi tiết. Tốc độ sạt lở và xói mòn bề mặt cũng được đo đạc bằng phương pháp đóng cọc căng dây. Về mặt kinh tế - xã hội, phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA) được áp dụng, bao gồm các kỹ thuật phỏng vấn sâu cá nhân, phỏng vấn nhóm và thảo luận với các cán bộ địa phương. Cách tiếp cận này giúp tìm hiểu kiến thức bản địa, nhận thức của người dân và các yếu tố chính sách ảnh hưởng đến công tác phục hồi rừng. Việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng và định tính đảm bảo rằng các giải pháp đề xuất không chỉ đúng về mặt kỹ thuật mà còn phù hợp với thực tiễn, có tính bền vững và được cộng đồng chấp nhận.

3.1. Đánh giá cơ sở kỹ thuật thông qua khảo sát thực địa

Cơ sở kỹ thuật được xây dựng dựa trên việc điều tra và phân tích các yếu tố tự nhiên tại khu vực nghiên cứu. Địa hình, đặc điểm đất đai và khí hậu được xem xét để xác định các điều kiện lập địa. Các phẫu diện đất được đào và phân tích trong phòng thí nghiệm để đánh giá các chỉ tiêu lý hóa như độ xốp, hàm lượng mùn, thành phần cơ giới. Hiện trạng thảm thực vật ven bờ được điều tra thông qua các ô tiêu chuẩn 500m², ghi nhận các chỉ số về tầng cây cao, cây tái sinh, và cây bụi thảm tươi. Việc này giúp xác định cấu trúc, tổ thành loài và mật độ hiện tại của rừng, từ đó làm cơ sở để đề xuất các kỹ thuật trồng rừng phòng hộ phù hợp.

3.2. Phân tích yếu tố kinh tế xã hội và nhận thức cộng đồng

Thành công của việc phục hồi rừng phụ thuộc rất lớn vào sự tham gia của cộng đồng. Nghiên cứu sử dụng các bảng hỏi và phỏng vấn để thu thập thông tin về ảnh hưởng của hoạt động sản xuất, kiến thức bản địa và nhận thức của người dân. Việc này giúp hiểu rõ những rào cản và động lực trong việc bảo vệ rừng. Kết quả phân tích giúp xây dựng các mô hình phục hồi rừng dựa vào cộng đồng, trong đó lợi ích kinh tế và sinh kế cho người dân ven biển được lồng ghép một cách hài hòa với mục tiêu bảo vệ môi trường. Các giải pháp đề xuất sẽ cân nhắc đến nguyện vọng của người dân và các chính sách bảo vệ và phát triển rừng của địa phương, đảm bảo tính thực tiễn và bền vững.

IV. Top giải pháp kỹ thuật phục hồi rừng phòng hộ hiệu quả

Dựa trên kết quả phân tích toàn diện về điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội, nghiên cứu đề xuất một bộ giải pháp kỹ thuật tổng hợp nhằm phục hồi rừng phòng hộ ven bờ tại lưu vực sông Cầu. Các giải pháp này được thiết kế để phù hợp với từng trạng thái rừng và loại hình sử dụng đất khác nhau, từ đất trống, trảng cỏ đến rừng thứ sinh nghèo kiệt. Mục tiêu là tái lập một hệ sinh thái đa tầng, có cấu trúc ổn định và khả năng phòng hộ cao. Một trong những giải pháp trọng tâm là lựa chọn loài cây trồng phù hợp. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm khả năng thích nghi với điều kiện lập địa (đất ven sông, bán ngập), khả năng chống xói mòn tốt (hệ rễ phát triển), và mang lại giá trị kinh tế để khuyến khích người dân tham gia. Bên cạnh việc trồng mới, các kỹ thuật trồng rừng phòng hộ tiên tiến khác cũng được áp dụng. Khoanh nuôi xúc tiến tái sinh tự nhiên được ưu tiên ở những nơi còn nguồn cây mẹ và khả năng phục hồi tự nhiên. Kỹ thuật làm giàu rừng được áp dụng cho các khu rừng thứ sinh nghèo, bằng cách trồng bổ sung các loài cây có giá trị. Các biện pháp này không chỉ giúp phục hồi nhanh chóng độ che phủ mà còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học đất ngập nước và tạo ra một hệ sinh thái ven biển bền vững.

4.1. Kỹ thuật trồng và chăm sóc cây ngập mặn phù hợp

Đối với các khu vực ven sông, bãi bồi, kỹ thuật trồng và chăm sóc cây ngập mặn hoặc các loài cây bán ngập bản địa là giải pháp tối ưu. Quy trình kỹ thuật cần lưu ý các điểm sau: làm đất cục bộ theo đường đồng mức để hạn chế xói mòn; tiêu chuẩn cây con giống phải cao hơn rừng sản xuất để sớm phát huy chức năng phòng hộ; áp dụng phương thức trồng hỗn giao giữa cây phòng hộ chính và cây phù trợ để tạo cấu trúc đa tầng. Quá trình chăm sóc cần tập trung vào việc vun xới gốc, loại bỏ dây leo, sâu bệnh mà không phát quang cây bụi để duy trì độ che phủ mặt đất. Các kỹ thuật trồng rừng phòng hộ này nhằm mục đích dẫn dắt rừng phát triển theo hướng tự nhiên, ổn định và bền vững.

4.2. Mô hình khoanh nuôi xúc tiến tái sinh và làm giàu rừng

Đối với các khu vực đất đã mất rừng nhưng còn tính chất đất rừng và có nguồn giống tự nhiên, giải pháp khoanh nuôi xúc tiến tái sinh được ưu tiên. Biện pháp này bao gồm việc bảo vệ nghiêm ngặt khu vực khỏi các tác động tiêu cực như chặt phá, chăn thả và áp dụng các biện pháp lâm sinh để thúc đẩy tái sinh tự nhiên. Ở những nơi rừng thứ sinh nghèo loài cây có giá trị, kỹ thuật làm giàu rừng được triển khai bằng cách trồng bổ sung các loài cây mục đích theo băng hoặc theo đám. Sự kết hợp giữa khoanh nuôi bảo vệ và làm giàu rừng là một giải pháp hiệu quả về chi phí, tận dụng tối đa khả năng phục hồi của tự nhiên, đồng thời cải thiện chất lượng lâm phần, hướng tới mục tiêu quản lý tài nguyên rừng bền vững.

V. Kết quả ứng dụng tại một số xã thuộc lưu vực sông Cầu

Nghiên cứu thực địa tại các xã Nông Hạ (Bắc Kạn), Văn Lăng (Thái Nguyên) và Hợp Thịnh (Bắc Giang) đã cung cấp những kết quả cụ thể về cơ sở kỹ thuật cho việc phục hồi rừng phòng hộ ven bờ. Kết quả phân tích cho thấy địa hình khu vực nghiên cứu có sự phân hóa đa dạng. Các xã miền núi như Nông Hạ và Văn Lăng có địa hình bị chia cắt mạnh, độ dốc lớn, trong khi xã trung du Hợp Thịnh lại tương đối bằng phẳng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ xói lở và việc lựa chọn giải pháp can thiệp. Về thổ nhưỡng, đất ven bờ sông Cầu chủ yếu thuộc nhóm đất feralit và đất phù sa, có tầng dày trung bình đến dày (>50cm), tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng phát triển. Tuy nhiên, đất canh tác nông nghiệp ven bờ thường có độ xốp thấp và nghèo mùn hơn so với đất dưới tán rừng. Hiện trạng rừng phòng hộ sông Cầu tại các khu vực này cho thấy rõ sự suy thoái, với nhiều diện tích là đất trống, trảng cỏ hoặc rừng non đang phục hồi nhưng chất lượng thấp. Dựa trên các kết quả này, nghiên cứu đã đề xuất danh mục các loài cây trồng phù hợp và các mô hình lâm sinh cụ thể cho từng địa phương, làm cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch và triển khai các dự án phục hồi rừng ngập mặn và rừng ven sông trong tương lai.

5.1. Đặc điểm địa hình và thổ nhưỡng ảnh hưởng phục hồi

Kết quả điều tra cho thấy, độ dốc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến cường độ xói lở bờ biển và sạt lở ven sông. Tại Nông Hạ và Văn Lăng, nơi có địa hình dốc và bị phân cắt mạnh, tình trạng sạt lở diễn ra nghiêm trọng hơn. Do đó, việc phục hồi rừng tại đây cần ưu tiên các loài cây có hệ rễ sâu, bám chắc và áp dụng các biện pháp canh tác bền vững. Đất đai tại các khu vực nghiên cứu nhìn chung có độ phì từ trung bình đến khá. Tuy nhiên, đất canh tác lâu năm ven sông có xu hướng bị thoái hóa. Việc trồng các loài cây cải tạo đất và thiết lập vành đai rừng phòng hộ sẽ giúp ngăn chặn rửa trôi, bồi tụ phù sa và cải thiện độ phì cho đất, góp phần vào quản lý tài nguyên rừng bền vững.

5.2. Đề xuất loài cây và mô hình phù hợp điều kiện địa phương

Dựa trên đánh giá tác động môi trường và điều kiện lập địa, nghiên cứu đã lựa chọn và đề xuất một số loài cây có khả năng phòng hộ cao và được người dân chấp nhận. Các loài cây bản địa, có khả năng thích nghi tốt với môi trường bán ngập được ưu tiên. Đồng thời, các mô hình lâm sinh cụ thể được xây dựng cho từng đối tượng: mô hình trồng rừng mới trên đất trống, mô hình làm giàu rừng cho rừng thứ sinh, và mô hình nông lâm kết hợp ven bờ. Các mô hình này không chỉ nhằm mục tiêu phòng hộ mà còn hướng đến cải thiện sinh kế cho người dân ven biển, tạo ra sự đồng thuận và tham gia tích cực từ cộng đồng.

VI. Hướng đi tương lai Chính sách sự tham gia của cộng đồng

Để các giải pháp phục hồi rừng phòng hộ ven bờ thực sự đi vào cuộc sống và mang lại hiệu quả bền vững, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng cho tương lai. Trọng tâm của định hướng này là việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống chính sách bảo vệ và phát triển rừng đồng bộ, kết hợp với việc phát huy vai trò chủ thể của cộng đồng địa phương. Các chính sách cần được điều chỉnh để giải quyết xung đột trong sử dụng đất, đặc biệt là giữa nhu cầu canh tác nông nghiệp và yêu cầu thiết lập hành lang rừng phòng hộ. Cần có cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, minh bạch để người dân tham gia bảo vệ rừng cảm thấy quyền lợi của mình được đảm bảo. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức thông qua các chương trình truyền thông, tập huấn về vai trò của rừng phòng hộ và các kỹ thuật trồng rừng phòng hộ là vô cùng cần thiết. Xây dựng các mô hình phục hồi rừng dựa vào cộng đồng thành công và nhân rộng chúng sẽ là chìa khóa để tạo ra sự thay đổi trên quy mô lớn. Tương lai của hệ sinh thái ven biển lưu vực sông Cầu phụ thuộc vào sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, các nhà khoa học và người dân, hướng tới mục tiêu chung là quản lý tài nguyên rừng bền vững và phát triển kinh tế - xã hội hài hòa.

6.1. Tầm quan trọng của chính sách bảo vệ và phát triển rừng

Một khung chính sách bảo vệ và phát triển rừng mạnh mẽ là nền tảng cho mọi nỗ lực phục hồi. Chính sách cần xác định rõ ranh giới vùng phòng hộ ven bờ, quy định cụ thể về các hoạt động được phép và không được phép. Các chính sách hỗ trợ về vốn, giống cây trồng và kỹ thuật cần được triển khai hiệu quả để khuyến khích các hộ gia đình và cộng đồng tham gia. Theo Poffenberger (2000), sự thiếu tin tưởng giữa người dân và cơ quan lâm nghiệp cùng với chính sách không minh bạch là nguyên nhân dẫn đến mất rừng. Do đó, việc xây dựng chính sách phải dựa trên sự tham vấn và đồng thuận của người dân, đảm bảo tính thực tiễn và công bằng.

6.2. Cải thiện sinh kế bền vững cho người dân ven biển

Việc phục hồi rừng không thể thành công nếu không giải quyết được bài toán sinh kế cho người dân ven biển. Các mô hình phục hồi rừng cần được thiết kế lồng ghép với các hoạt động kinh tế mang lại thu nhập cho người dân, chẳng hạn như trồng các loài cây đa tác dụng (cung cấp gỗ, củi, dược liệu, thực phẩm), phát triển du lịch sinh thái, hay các mô hình nông lâm kết hợp. Việc đảm bảo sinh kế bền vững sẽ giúp người dân giảm phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên một cách hủy diệt. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ trở thành những người quản lý và bảo vệ rừng hiệu quả nhất, hiện thực hóa mục tiêu của mô hình phục hồi rừng dựa vào cộng đồng.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu rất quan trọng cho khoa học phục hồi rừng, song nó chưa chỉ ra được những giải pháp cụ thể để phục hồi rừng. Tuy nhiên, khoa học nghiên cứu về phục hồi rừng mới thực sự phát triển vào những năm 1950 trở lại đây. Điển hình là các nghiên cứu của Barnard (1950), Smith (1952) ở Malaysia và nghiên cứu của Lamprecht ở Venezuela (1954). Những kết quả nghiên cứu đó đều đi đến thống nhất rằng: cần lợi dụng triệt để thảm thực vật hiện có với các điều kiện lập địa khác nhằm duy trì tái sinh tự nhiên kết hợp với trồng bổ sung để phục hồi lại cấu trúc rừng gần giống ban đầu (Trích theo Đặng Xuân Quý, 2005).

Khi nghiên cứu về rừng nhiệt đới châu Á, Van Steenis (1956) đã đưa ra kết luận sau: tái sinh vệt thích hợp với những cây ưa sáng mọc nhanh, vòng đời ngắn; cây tái sinh phân tán, liên tục phù hợp với các loài ban đầu chịu bóng hoặc những loài ưa bóng (Trích theo Nguyễn Thị Ngọc, 2003). Ngoài ra, vấn đề được quan tâm nhiều hơn cả trong quá trình nghiên cứu về phục hồi rừng nhiệt đới, vẫn là hiệu quả lợi dụng tái sinh rừng của các biện pháp kỹ thuật lâm sinh. Trong đó, phải kể đến hệ thống các phương pháp xử lý và hiệu quả của nó đối với tái sinh rừng trong “Cơ sở sinh thái học và 10 kinh doanh rừng mưa” của G. Năm 1996, các nghiên cứu của Fedlmaner đã chỉ ra rằng, các nhân tố ảnh hưởng tới quá trình tái sinh phục hồi rừng chủ yếu là: điều kiện lập địa, thành phần loài, nguồn cây mẹ gieo giống,.

Song đó mới chỉ là nghiên cứu tổng hợp mà chưa chỉ ra được nhân tố nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất, và chưa đề cập đến nhóm nhân tố quan trọng là kinh tế xã hội. Năm 1975, khi phân tích sự phát triển của thảm thực vật thứ sinh, Whitimore đã nhấn mạnh; khoảng thời gian để các khu rừng tái sinh hạt đạt được tới trạng thái là rừng nguyên sinh có thể tới hàng trăm năm. Các khu rừng thuần loài được tạo thành bởi những loài mà hạt của chúng có thể nảy mầm và trụ được trên các khu đất trống vào thời điểm thích hợp và cần lợi dụng lớp cây chồi, xử lý thực bì theo băng rạch tránh phát trắng để sớm tạo hoàn cảnh rừng. Đặc biệt, các nghiên cứu về kỹ thuật làm giàu rừng cũng tương đối phát triển, từ năm 1965 đã nghiên cứu và đưa ra khái niệm làm giàu rừng là bổ sung các loài cây có giá trị kinh tế vào những nơi rừng đã phục hồi nhưng thiếu hụt loài cây có giá trị.

Đến năm 1989, Han Lamprecht và Aubreulle đã bổ sung thêm rằng, làm giàu rừng là lựa chọn tối ưu nhất cho lâm phần ban đầu không đủ loài cây tái sinh có giá trị kinh tế, từ đó đã xây dựng hoàn chỉnh phương pháp làm giàu rừng theo rạch (Trích theo Bùi Thị Vân, 2005).Wyatt - Smith (1995), làm giàu rừng là sự bổ sung những loài cây có giá trị kinh tế vào những nơi rừng đã phục hồi lớp cây che phủ thứ sinh hoặc cây bụi nhưng thiếu hụt những loài cây có giá trị. Wan Yu Sof (1998) cũng lưu ý khi chọn loài làm giàu rừng cần quan tâm đến các tiêu chí như: dễ tạo cây tái sinh, tỉ lệ nảy mầm cao, ra hoa kết quả hàng năm, sinh trưởng nhanh, đặc biệt thời kì đầu, chịu bóng nhẹ lúc non, có khả năng chịu đựng được sự cạnh tranh các cây khác, tự tỉa cành tốt,. (Trích theo Trần Minh Cảnh, 2009) 11 Ngoài ra, việc phân loại rừng - đối tượng phục hồi là cơ sở quan trọng cho đề xuất các biện pháp phục hồi. Hiện nay, trên thế giới có 2 quan điểm phân loại chính được ghi nhận là: quan điểm của E.

Bruenig (1998) dựa vào đặc điểm hiện trạng thảm thực vật che phủ, gồm 5 loại chính: các lâm phần rừng hỗn loài tự nhiên bị khai thác quá mức, các lâm phần rừng thứ sinh ở các giai đoạn phát triển khác nhau, các đám cây gỗ thứ sinh, trảng cỏ và các dạng thảm thực vật khác trên các loại hình thổ nhưỡng khác nhau. Theo quan điểm phục hồi rừng của tổ chức cây gỗ nhiệt đới quốc tế (ITTO, 2002) thì rừng thứ sinh nghèo được phân chia làm 3 loại phụ đó là: rừng nguyên sinh bị suy thoái (Degraded primary forest); rừng thứ sinh (Secondary forest); đất rừng bị thoái hoá (Degraded forest land). Các nghiên cứu trên, tuy ở những khía cạnh khác nhau song chủ yếu tập trung vào các hướng chính là: nghiên cứu về tái sinh và động thái ở rừng thứ sinh nghèo, phân loại rừng thứ sinh nghèo, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh tác động và hiệu quả của các biện pháp đó,… Đây chính là những cơ sở khoa học, có ý nghĩa lớn lao, đặt nền móng cho khoa học phục hồi rừng nói chung và phục hồi rừng phòng hộ ven bờ sông suối nói riêng ngày nay. Tuy nhiên, về khía cạnh kinh tế xã hội - nhân tố có tác động lớn đến hiệu quả phục hồi rừng lại chưa được các nhà nghiên cứu quan tâm nhiều.

Quản lý lưu vực có sự tham gia Quản lý theo lưu vực sông là một hoạt động cần thiết và mang tính tất yếu của thời đại ngày nay. Trong đó, theo Heinz I và cộng sự, 2007 để quản lý lưu vực có hiệu quả thì việc phân quyền, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng địa phương là thực sự cần thiết. Richard Aspinall và cộng sự (2000) cũng cho rằng, sự tham gia của người dân đã trở thành nhân tố đặc biệt quan trọng, ảnh hưởng quyết định đến sự thành bại của các chương trình quản lý tổng hợp tài nguyên nói chung và quản lý lưu vực sông nói riêng. Còn Klapporth (2000) thì 12 nhấn mạnh việc quản lý rừng phòng hộ ven bờ nên được xem như một phần của chương trình quản lý sử dụng đất bền vững của địa phương đó.

Đặc biệt những nơi được cho là điểm nóng về mức độ ô nhiễm, tình trạng xói mòn, sạt lở đất thì cần thiết phải tiến hành các biện pháp quản lý tổng hợp có sự tham gia (BMPs) để bổ trợ cho rừng phòng hộ ven bờ. Ngoài ra, trên thế giới đã có rất nhiều nghiên cứu về lâm nghiệp cộng đồng nói chung, phục hồi rừng trên cơ sở cộng đồng và đã trở thành bài học thành công của rất nhiều quốc gia như: Ấn Độ, Băngladet, Philippin, Thái Lan,… Theo Poffenberger (2000) và Thakur (2001) thì sự thiếu tin tưởng giữa người dân địa phương với cơ quan lâm nghiệp, thiếu chính sách minh bạch để thực thi quản lý xã hội và quản lý rừng có người dân tham gia cũng là nguyên nhân dẫn đến mất rừng. Còn Gymour và Fisher (1997) cho rằng các hoạt động quản lý rừng cộng đồng có liên quan đến việc mở rộng trồng rừng trên diện tích đã mất rừng, ở mức độ nào đó khá hơn là việc phối hợp quản lý hoặc chuyển giao việc kiểm soát cho các cộng đồng (Chương “Lâm nghiệp cộng đồn”, Cẩm nang Lâm nghiệp, 2006). Vấn đề đặt ra là “Sự tham gia” đó đến đâu và ở mức độ nào thì hiệu quả? Nghiên cứu của Creighton (2004, trích theo Matthew, 2007) đã giải quyết được vấn đề đó bằng 4 cấp độ đánh giá sự tham gia của người dân là: (1) Được cung cấp thông tin; (2) Được nghe về một quyết định nào đó trước khi nó ra đời; (3) Được đóng góp ý kiến cho việc xây dựng quyết định; (4) Được quyền phủ quyết hay tán thành quyết định đó.

Nghiên cứu về rừng phòng hộ ven bờ Việc nghiên cứu về rừng phòng hộ ven bờ cũng như các giải pháp phục hồi rừng phòng hộ ven bờ vẫn còn là khá mới và hạn chế ở Việt Nam. Phần lớn các nghiên cứu trước đây mới chỉ tập trung vào phân cấp đầu nguồn mà chưa đặt vùng 13 ven bờ vào đúng vị trí tầm quan trọng của nó. Tuy nhiên, vào những năm 70 của thế kỷ XX đã bước đầu có một số công trình nghiên cứu về thuỷ văn rừng ít nhiều đề cập đến vấn đề này, mà một trong những nghiên cứu điển hình đó là: - Nghiên cứu của Bùi Ngạnh, Nguyễn Danh Mô (1977) và Nguyễn Ngọc Bích (1985) về sự biến đổi dòng chảy mặt của một số dạng rừng khác nhau. Các tác giả đã đề xuất những mô hình bố trí đai rừng giữ nước trong vùng đất dốc và ven lưu vực sông.

- Mặt khác, khi nghiên cứu về rừng phòng hộ ở các triền sông, Lê Đăng Giảng và Nguyễn Hoài Thu (1981) đã đề nghị: cần phải thiết kế rừng phòng hộ ở các triền sông sao cho phát huy tối đa khả năng giữ nước của nó. Song, đề tài chưa đưa ra được một mô hình hay biện pháp cụ thể nào cho rừng phòng hộ ở các triền sông. - Ngày 15/06/1990, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng đã ký Quyết định số 219- CT về việc phê duyệt dự án đầu tư xây dựng vùng kinh tế phòng hộ xung yếu ven hồ Hoà Bình, theo đó thì vùng ven hồ Hoà Bình có chiều dài 200km, rộng trung bình 2km. Song, theo “Dự án đầu tư xây dựng hệ thống rừng phòng hộ đầu nguồn sông Đà”, tháng 10 năm 1990 của Viện Điều tra Quy hoạch rừng thì vùng phòng hộ xung yếu ven bờ hồ Hoà Bình chỉ được xác định trong phạm vi 200m.

Điều này chứng tỏ việc xác định ranh giới vùng phòng hộ ven hồ Hoà Bình là chưa thống nhất và chưa có đầy đủ cơ sở khoa học (Trích theo Phùng Văn Khoa, 2009) - Tác giả Vũ Anh Tuấn (2004), với luận án tiến sĩ: “Nghiên cứu biến động của lớp phủ thực vật đến quá trình xói mòn trên lưu vực sông”, đã đánh giá lớp phủ thực vật, đặc biệt độ che phủ của rừng phòng hộ ven bờ có quan hệ chặt đến rất chặt tới xói mòn lưu vực. Đồng thời tác giả đã đề xuất theo dõi, quản lý xói mòn trên các lưu vực sông bằng ảnh vệ tinh. - Năm 2005, với luận văn Thạc sĩ khoa học Lâm nghiệp: “Nghiên cứu đặc điểm vùng bán ngập của một số hồ trọng điểm ở miền Bắc Việt Nam và đề xuất 14 giải pháp trồng rừng phòng hộ ven hồ”, Âu Văn Bảy đã phân tích điều kiện lập địa và đề xuất được mô hình trồng rừng ven hồ. Song đề tài chưa đề cập nhiều đến các giải pháp về kinh tế xã hội nên tính thuyết phục của đề tài không cao.

- Nghiên cứu của GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ