Luận văn Thạc sĩ Nông nghiệp: nghiên cứu dao động của ghế ngồi người lái

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp nghiên cứu nghiên cứu dao động của ghế ngồi người lái trên máy kéo nông nghiệp mtz 80 khi sử dụng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2010

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn nghiên cứu dao động ghế máy kéo MTZ 80

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu dao động của ghế ngồi người lái trên máy kéo nông nghiệp MTZ-80 khi sử dụng trong điều kiện lâm nghiệp" là một công trình khoa học chuyên sâu, tập trung vào một vấn đề thực tiễn có ý nghĩa lớn. Máy kéo, đặc biệt là dòng máy kéo Belarus MTZ-80, là phương tiện không thể thiếu trong cơ giới hóa nông lâm nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc vận hành trên địa hình phức tạp, gồ ghề của vùng lâm nghiệp gây ra những dao động mạnh, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất làm việc và quan trọng hơn là sức khỏe người vận hành. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc đo lường và xác định các đặc trưng dao động, mà còn đi sâu vào việc mô hình hóa dao động để tìm ra các thông số tối ưu cho hệ thống giảm xóc. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện điều kiện làm việc, nâng cao an toàn lao động nông nghiệp và giảm thiểu nguy cơ mắc các bệnh nghề nghiệp của người lái máy kéo. Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại, kết hợp giữa lý thuyết cơ học giải tích và ứng dụng phần mềm mô phỏng, cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp khả thi. Các kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc cho việc thiết kế, cải tiến và sử dụng hợp lý các loại máy kéo trong điều kiện sản xuất đặc thù tại Việt Nam.

1.1. Bối cảnh và sự cần thiết của đề tài nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn, máy kéo nông nghiệp như MTZ-80 đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, đặc thù địa hình lâm nghiệp Việt Nam với mặt đường chất lượng thấp, độ mấp mô lớn là một thách thức không nhỏ. Khi máy kéo di chuyển, các lực kích động từ mặt đường truyền lên khung xe và ghế ngồi, gây ra các dao động có biên độ và tần số lớn. Tình trạng này không chỉ làm giảm tuổi thọ thiết bị mà còn tác động tiêu cực đến người lái. Việc nghiên cứu chế độ công nghệ hợp lý và cải tiến thiết bị để đảm bảo an toàn là yêu cầu cấp thiết. Đề tài này ra đời nhằm giải quyết bài toán thực tiễn: làm thế nào để nâng cao khả năng phục vụ của máy kéo MTZ-80 trong điều kiện lâm nghiệp, đặc biệt là cải thiện môi trường làm việc cho người điều khiển.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ kỹ thuật

Luận văn đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, xác định các đặc trưng dao động của ghế ngồi người lái trên liên hợp máy kéo MTZ-80 kéo theo rơmoóc chở gỗ. Quá trình này bao gồm việc đo lường và phân tích dao động, từ đó đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến điều kiện làm việc của người lái. Thứ hai, dựa trên kết quả phân tích, đề tài tiến hành xác định các thông số kỹ thuật của một hệ thống treo ghế lái mới. Mục tiêu là thiết kế một hệ giảm xóc hiệu quả, đảm bảo các chỉ tiêu về gia tốc rungbiên độ dao động nằm trong giới hạn an toàn theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN 5126-90), góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người lao động.

II. Phân tích tác hại rung động toàn thân từ máy kéo MTZ 80

Vấn đề cốt lõi mà luận văn giải quyết là tác động nguy hiểm của rung động toàn thân (Whole-Body Vibration - WBV) đối với người điều khiển máy kéo MTZ-80. Khi máy hoạt động, người lái không chỉ chịu rung động ở một bộ phận mà toàn bộ cơ thể phải hứng chịu các dao động cơ học phức tạp. Các dao động này, đặc biệt là ở dải tần số dao động thấp (từ 1-20 Hz), có thể gây ra hiện tượng cộng hưởng với các cơ quan nội tạng, cột sống và hệ thần kinh. Tác động này phụ thuộc vào cường độ (biên độ, gia tốc), tần số và thời gian tiếp xúc. Luận văn chỉ ra rằng, việc tiếp xúc với rung động vượt ngưỡng cho phép trong thời gian dài là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến các bệnh nghề nghiệp của người lái máy kéo, phổ biến nhất là các bệnh về cột sống, rối loạn tiêu hóa và suy giảm thị lực. Nghiên cứu nhấn mạnh, nếu không có giải pháp can thiệp hiệu quả, năng suất lao động sẽ giảm sút do người lái không thể vận hành máy ở tốc độ tối ưu, đồng thời chi phí y tế và xã hội liên quan đến các vấn đề sức khỏe sẽ gia tăng. Do đó, việc hiểu rõ và kiểm soát rung động là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn lao động nông nghiệp.

2.1. Nguy cơ bệnh nghề nghiệp khi vận hành máy kéo

Tác động của dao động lên cơ thể người là một quá trình sinh học phức tạp. Luận văn trích dẫn các nghiên cứu cho thấy, dải tần số từ 4-8 Hz là đặc biệt nguy hiểm vì nó gần với tần số dao động riêng của cột sống và các cơ quan trong ổ bụng, gây ra hiện tượng cộng hưởng. Việc làm việc liên tục trong môi trường rung động này có thể gây ra các tổn thương mãn tính cho hệ cơ xương khớp, đặc biệt là thoái hóa cột sống thắt lưng. Ngoài ra, rung động toàn thân còn ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây mệt mỏi, giảm khả năng tập trung và phản xạ, làm tăng nguy cơ tai nạn lao động. Các bệnh lý này không chỉ làm giảm chất lượng cuộc sống của người lao động mà còn là một gánh nặng cho hệ thống y tế.

2.2. So sánh mức độ rung động với tiêu chuẩn ISO 2631

Để lượng hóa mức độ nguy hiểm, luận văn đối chiếu các kết quả đo đạc và tính toán với các tiêu chuẩn an toàn. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng tiêu chuẩn ISO 2631 và tiêu chuẩn Việt Nam tương đương (TCVN 5126-90) làm cơ sở đánh giá. Các tiêu chuẩn này quy định giới hạn cho phép của gia tốc rung theo các dải tần số và thời gian tiếp xúc trong một ngày làm việc. Kết quả phân tích trong luận văn cho thấy, ở các chế độ vận hành phổ biến trên đường lâm nghiệp (vận tốc 10-20 km/h), gia tốc rung đo được tại vị trí ghế ngồi nguyên bản của máy kéo MTZ-80 vượt xa ngưỡng cho phép, có thể cao hơn từ 6 đến 96 lần tùy thuộc vào vận tốc. Điều này khẳng định tình trạng mất an toàn nghiêm trọng và sự cần thiết phải có giải pháp cải tiến hệ thống treo ghế lái.

III. Phương pháp mô hình hóa dao động máy kéo MTZ 80 và rơmoóc

Để phân tích dao động một cách khoa học, luận văn đã xây dựng một mô hình toán học chi tiết. Phương pháp này cho phép dự đoán và khảo sát hành vi động lực học của hệ thống mà không cần thực hiện các thí nghiệm thực tế tốn kém và phức tạp. Thay vì xem máy kéo là một khối cứng duy nhất, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp hệ nhiều khối lượng, mô tả liên hợp máy kéo MTZ-80 và rơmoóc chở gỗ như một hệ cơ học phức tạp. Mô hình này bao gồm các khối lượng chính như cầu trước, thân máy kéo, rơmoóc và hàng hóa, được liên kết với nhau bằng các phần tử đàn hồi và giảm chấn (lò xo, bộ giảm xóc của lốp xe). Cách tiếp cận này cho phép khảo sát không chỉ dao động thẳng đứng mà cả các dao động lắc dọc và lắc ngang, mang lại kết quả phân tích chính xác hơn. Việc sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) và các công cụ mô phỏng động lực học là nền tảng để giải quyết bài toán. Luận văn kế thừa mô hình của tác giả Phạm Minh Đức và áp dụng cho đối tượng cụ thể là máy kéo MTZ-80, thể hiện tính kế thừa và phát triển trong nghiên cứu khoa học.

3.1. Xây dựng mô hình động lực học liên hợp máy kéo

Mô hình tính toán được xây dựng dựa trên nguyên lý cơ học giải tích, sử dụng phương trình Lagrange loại II. Hệ thống được chia thành các phần tử chính: khối lượng cầu trước (m1), khối lượng thân máy (m2) và khối lượng rơmoóc có gỗ (m3). Các phần tử này được liên kết thông qua các đặc tính động lực học của lốp xe (độ cứng, hệ số cản). Kích động đầu vào của mô hình là profin mấp mô của mặt đường, được mô tả bằng hàm sin tuần hoàn với các thông số thực tế (chiều cao mấp mô trung bình h0 = 0,1 m, bước sóng trung bình S0 = 1,6 m). Bằng cách thiết lập các biểu thức tính động năng, thế năng và hàm hao tán, luận văn đã xây dựng thành công hệ phương trình vi phân mô tả chuyển động dao động của toàn bộ liên hợp máy.

3.2. Giải hệ phương trình vi phân bằng Matlab Simulink

Hệ phương trình vi phân mô tả dao động của liên hợp máy là một hệ phức tạp và phi tuyến. Việc giải hệ phương trình này bằng phương pháp giải tích thông thường là rất khó khăn. Do đó, luận văn đã ứng dụng công cụ tính toán số hiện đại. Cụ thể, phần mềm toán học Mathematica 5.1 (tương tự chức năng của Matlab/Simulink mô phỏng dao động) được sử dụng để nhập các thông số kỹ thuật của máy kéo MTZ-80 (khối lượng, mô men quán tính, độ cứng lốp) và giải hệ phương trình. Kết quả thu được là các đồ thị biểu diễn quy luật biến thiên của chuyển vị, vận tốc và gia tốc rung tại các vị trí quan trọng, đặc biệt là tại điểm đặt ghế ngồi của người lái, theo thời gian và ở các vận tốc di chuyển khác nhau.

IV. Kết quả khảo sát gia tốc rung ghế lái theo các vận tốc

Chương quan trọng nhất của luận văn trình bày các kết quả định lượng về dao động của ghế ngồi máy kéo MTZ-80. Thông qua việc giải mô hình toán học, nghiên cứu đã khảo sát chi tiết các đặc trưng dao động trong các điều kiện vận hành khác nhau, tập trung vào trường hợp nguy hiểm nhất là khi bánh xe hai bên di chuyển qua các mấp mô đồng pha. Các kết quả được biểu diễn dưới dạng đồ thị, cho thấy sự phụ thuộc rõ rệt của biên độ dao độnggia tốc rung vào vận tốc của máy kéo. Một phát hiện quan trọng là khi tăng tốc độ từ 5 km/h đến 15-20 km/h, các chỉ số dao động tăng lên một cách đột biến, đạt giá trị cực đại và vượt xa giới hạn an toàn. Cụ thể, ở vận tốc 15 km/h, gia tốc thẳng đứng thực tế có thể lớn hơn giá trị cho phép tới 96 lần. Dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học không thể chối cãi về sự cần thiết phải cải tiến ghế ngồi. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, dao động lắc dọc và dao động thẳng đứng là hai thành phần chính tác động lên người lái, trong khi ảnh hưởng của dao động lắc ngang là không đáng kể.

4.1. Phân tích tần số và biên độ dao động ở các tốc độ

Kết quả mô phỏng cho thấy quy luật biến thiên rõ ràng. Ở vận tốc thấp (v = 5 km/h), biên độ dao động và gia tốc còn ở mức tương đối thấp. Tuy nhiên, khi vận tốc tăng lên v = 10 km/h và đặc biệt là v = 15 km/h, các giá trị này tăng vọt. Tần số dao động cũng tăng tương ứng với vận tốc, rơi vào khoảng 1.8 Hz đến 3.4 Hz, đây chính là dải tần số nguy hiểm gây cộng hưởng cho cơ thể người. Đồ thị kết quả cho thấy một quy luật thú vị: sau khi đạt đỉnh ở khoảng 15-20 km/h, các chỉ số dao động lại có xu hướng giảm nhẹ. Điều này gợi ý rằng tồn tại một "vùng vận tốc nguy hiểm" mà người lái cần tránh.

4.2. Đánh giá mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe người vận hành

Dựa trên các số liệu thu được, luận văn tiến hành đánh giá mức độ ảnh hưởng đến sức khỏe người vận hành theo TCVN 5126-90. Với thời gian tác động giả định là 60 phút liên tục trong điều kiện đường xấu, kết quả so sánh cho thấy các chỉ số thực tế đều vượt ngưỡng an toàn nhiều lần. Ví dụ, ở tốc độ 15 km/h, gia tốc cực đại là 112 m/s², trong khi giá trị cho phép chỉ là 1.47 m/s². Sự chênh lệch khổng lồ này khẳng định rằng việc vận hành máy kéo MTZ-80 nguyên bản trong điều kiện lâm nghiệp là cực kỳ có hại cho sức khỏe, gây mệt mỏi cấp tính và các tổn thương mãn tính về lâu dài. Đây là cơ sở vững chắc để kết luận rằng cần phải lắp đặt một hệ thống giảm xóc cho ghế ngồi.

V. Bí quyết tối ưu hóa thiết kế ghế lái máy kéo MTZ 80

Từ những phân tích về tác hại của rung động, luận văn đề xuất một giải pháp kỹ thuật cụ thể và khả thi: tối ưu hóa thiết kế ghế lái bằng cách lắp đặt một hệ thống giảm xóc chuyên dụng. Đây là phương pháp cách ly rung động, ngăn chặn năng lượng dao động từ khung máy truyền đến người lái. Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình dao động riêng cho hệ thống "người-ghế", coi đây là một hệ một bậc tự do bao gồm khối lượng (người và ghế), lò xo (phần tử đàn hồi) và giảm chấn (phần tử tiêu tán năng lượng). Kích động đầu vào cho mô hình này chính là các giá trị dao động của khung máy đã được tính toán ở chương trước. Mục tiêu của việc thiết kế là xác định độ cứng lò xo (cg) và hệ số cản của giảm chấn (kg) sao cho gia tốc rung và vận tốc rung tác động lên người lái nằm trong giới hạn cho phép của tiêu chuẩn. Phương pháp này không chỉ giải quyết vấn đề mà còn cung cấp một quy trình tính toán, thiết kế bài bản, có thể áp dụng để cải tiến các loại máy kéo khác.

5.1. Mô hình hóa dao động của hệ thống treo ghế lái

Mô hình dao động của ghế được đơn giản hóa thành một hệ một bậc tự do có nền di động. Khối lượng m bao gồm khối lượng trung bình của người Việt Nam (khoảng 80 kg) và khối lượng bản thân ghế. Hệ thống treo gồm một lò xo có độ cứng cg và một giảm chấn thủy lực có hệ số cản kg. Phương trình vi phân dao động của ghế được thiết lập dựa trên định luật II Newton. Vế phải của phương trình là lực kích động từ khung máy, được xác định từ kết quả mô phỏng ở chương 3. Việc mô hình hóa dao động này cho phép thiết lập mối quan hệ toán học rõ ràng giữa các thông số thiết kế (cg, kg) và các chỉ số dao động đầu ra (biên độ, gia tốc của ghế).

5.2. Xác định thông số vật liệu giảm chấn và độ cứng lò xo

Bài toán thiết kế được chuyển thành việc giải một hệ bất phương trình. Các bất phương trình này ràng buộc rằng biên độ vận tốc và gia tốc rung cực đại của ghế phải nhỏ hơn hoặc bằng giá trị cho phép theo TCVN 5126-90. Bằng cách sử dụng phần mềm toán học để giải hệ bất phương trình này, luận văn đã tìm ra các giá trị tối ưu cho độ cứng lò xo và hệ số cản. Kết quả tính toán cho thấy, trong trường hợp khảo sát, chỉ cần một cơ cấu đàn hồi (lò xo) có độ cứng phù hợp là đủ, không nhất thiết cần đến chi tiết giảm chấn thủy lực. Cụ thể, độ cứng lò xo cần được lựa chọn để tần số dao động riêng của hệ "người-ghế" (ω0) thỏa mãn điều kiện tính toán. Đây là một kết quả quan trọng, giúp đơn giản hóa thiết kế và giảm chi phí chế tạo vật liệu giảm chấn.

VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào an toàn lao động nông nghiệp

Kết quả từ luận văn thạc sĩ này mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao, trực tiếp góp phần cải thiện an toàn lao động nông nghiệp. Công trình không chỉ chỉ ra mức độ nguy hiểm của rung động trên máy kéo MTZ-80 mà còn cung cấp một phương pháp luận hoàn chỉnh để giải quyết vấn đề. Quy trình từ mô hình hóa dao động, khảo sát bằng mô phỏng số, đến tính toán các thông số của hệ giảm xóc là một hướng dẫn chi tiết cho các kỹ sư và nhà sản xuất. Dựa trên các thông số độ cứng lò xo đã được xác định, các xưởng cơ khí, doanh nghiệp có thể thiết kế và chế tạo các bộ ghế giảm rung để trang bị thêm cho các máy kéo MTZ-80 đang hoạt động. Việc áp dụng giải pháp này sẽ giúp giảm thiểu mệt mỏi, bảo vệ sức khỏe người vận hành, ngăn ngừa các bệnh nghề nghiệp, từ đó nâng cao năng suất lao động và hiệu quả kinh tế. Xa hơn, phương pháp nghiên cứu này có thể được mở rộng để áp dụng cho các loại máy công trình, máy nông nghiệp khác, đóng góp vào việc xây dựng một môi trường làm việc an toàn và bền vững hơn.

6.1. Đề xuất cải tiến thực tế cho máy kéo MTZ 80

Dựa trên kết quả tính toán, đề tài đưa ra đề xuất cụ thể: thay thế ghế ngồi nguyên bản của máy kéo MTZ-80 bằng một loại ghế mới có tích hợp hệ thống treo. Hệ thống này nên sử dụng lò xo có độ cứng đã được tính toán trong luận văn. Thiết kế cần đảm bảo tính công thái học, phù hợp với vóc dáng của người Việt Nam. Việc cải tiến này tương đối đơn giản, chi phí không quá cao nhưng mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc giảm rung động toàn thân. Đây là một giải pháp đầu tư hiệu quả, giúp bảo vệ tài sản quý giá nhất là sức khỏe của người lao động.

6.2. Hướng phát triển tương lai cho các nghiên cứu dao động

Luận văn cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu trong tương lai có thể phát triển các mô hình phức tạp hơn, có tính đến các yếu tố phi tuyến của lốp xe và hệ thống treo. Việc sử dụng các thiết bị đo độ rung hiện đại để thực nghiệm kiểm chứng kết quả mô phỏng cũng là một bước cần thiết. Ngoài ra, có thể nghiên cứu các hệ thống treo ghế bán chủ động hoặc chủ động, có khả năng tự điều chỉnh thông số để thích ứng với các điều kiện mặt đường và tốc độ di chuyển khác nhau, nhằm đạt được hiệu quả giảm chấn tối ưu trong mọi tình huống. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục đóng góp vào việc nâng cao tiện nghi và an toàn cho người điều khiển máy móc nông nghiệp.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.Khái quát về hình thức và thiết bị vận xuất, vận chuyển gỗ Hiện nay ở nước ta công nghệ vận xuất gỗ thường được sử dụng các loại hình như: Vận xuất bằng súc vật, vận xuất bằng máng lao, vận xuất bằng máy kéo, vận xuất bằng đường cáp, vận xuất bằng đường thuỷ… Trong các hình thức vận xuất nêu trên thì hình thức vận xuất bằng máy kéo là phổ biến hơn cả. Máy kéo dùng vận xuất gỗ có 2 loại: Máy kéo bánh xích và máy kéo bánh hơi. Trong máy kéo bánh hơi lại chia làm 2 loại: Máy kéo bánh hơi chuyên dùng và máy kéo bánh hơi nông nghiệp có lắp thêm các thiết bị chuyên dùng để vận xuất gỗ và vận chuyển gỗ. Khi sử dụng máy kéo bánh hơi chuyên dùng trong vận xuất gỗ cho năng suất rất cao và giảm nhiều chi phí vì máy kéo chuyên dùng có công suất lớn, tính ổn định và khả năng kéo bám cao, kết cấu phù hợp, làm việc linh hoạt.

Tuy nhiên, loại máy kéo này thường có giá thành cao và chỉ phù hợp với qui mô sản xuất lớn, trữ lượng khu khai thác nhiều, kích thước sản phẩm gỗ lớn. Hiện nay, trên thế giới một số nước có ngành sản xuất lâm nghiệp phát triển họ đã chế tạo và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo chuyên dùng có công suất lớn. Các máy kéo dùng trong vận xuất gỗ rất đa dạng song có thể chia làm 2 nhóm: Máy kéo bánh xích và máy kéo bánh bơm. Các máy kéo bánh bơm có ưu điểm nội trội hơn so với máy kéo bánh xích cùng cỡ vì: Chúng có khối lượng nhỏ, tốc độ làm việc lớn hơn, chi phí nhiên liệu cho 1m3 gỗ vận xuất ít hơn và năng suất cao hơn.

Mặt khác, máy kéo bánh bơm ít phá hại cây con, đất rừng. Do những ưu điểm như vậy mà máy kéo bánh bơm được sử dụng ngày càng rộng rãi hơn so với máy kéo bánh xích [21], [26], [32]. 4 Máy kéo bánh bơm trong vận xuất gỗ được chia làm 2 loại: Máy kéo bánh bơm chuyên dùng và máy kéo bánh bơm nông nghiệp có lắp thêm các thiết bị chuyên dùng để vận xuất, vận chuyển gỗ. Đặc điểm của máy kéo bánh bơm chuyên dùng là có công suất lớn, kết cấu gọn, độ bền cao, làm việc linh hoạt và cho năng suất rất cao.

Tuy nhiên, loại này thường đắt tiền và chỉ phù hợp với quy mô sản xuất lớn, trình độ cơ giới cao, cơ sở hạ tầng và dịch vụ kỹ thuật tốt. Bên cạnh loại máy kéo chuyên dùng, các nước còn sử dụng loại máy kéo bánh bơm nông nghiệp được trang bị các thiết bị chuyên dùng để vận xuất, vận chuyển gỗ và phục vụ cho các khâu trồng rừng. Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác rừng làm tăng hiệu quả sử dụng máy và góp phần giải quyết công ăn, việc làm, tăng thu nhập cho người lao động [40]. Do đặc điểm đường, địa hình và loại hàng vận chuyển là gỗ và các lâm sản khác, điều kiện làm việc của thiết bị trong vùng đồi núi, có thể có nhiều công trình tạm thời như đập tràn, cầu vượt, cống, khe suối cạn, các loại vật cản….

đòi hỏi ô tô-máy kéo phải có tính ổn định và phải có tính năng an toàn cao khi chuyển động, có khả năng kéo bám tốt, chuyển động thuận lợi, an toàn. Trước tác động của cơ chế kinh tế nhiều thành phần, do việc giao đất khoán rừng cho các tổ chức tập thể, các hộ nông dân sử dụng lâu dài trên các địa bàn trung du, miền núi các trang trại sản xuất nông lâm nghiệp xuất hiện; kinh tế trang trại và các sản phẩm từ trang trại cũng đang là thị trường hấp dẫn cho các dịch vụ cơ khí lâm nghiệp, đặc biệt là công tác vận chuyển. Nhiều công ty, lâm trường, hộ gia đình, các chủ trang trại đã mua máy kéo để thực hiện các dịch vụ trên. Nhìn chung các loại máy kéo nông nghiệp này về đặc tính sử dụng và kết cấu chưa được khai thác triệt để, nhiều chỉ tiêu chưa được làm rõ dẫn đến sử dụng còn nhiều hạn chế, kém hiệu quả và đặc biệt là chưa đảm bảo an toàn lao động cho người và liên hợp máy.

Việc nghiên cứu cải tiến 5 để sử dụng hợp lý các loại máy kéo này trong sản xuất nông lâm nghiệp là rất cần thiết. Trong khi chúng ta chưa đủ khả năng để trang bị nhập các máy chuyên dùng, việc nghiên cứu cải tiến để nâng cao tính năng kỹ thuật của máy kéo, các bộ phận làm việc lắp trên máy kéo, các thông số kết cấu cho phù hợp với điều kiện sử dụng trong lâm nghiệp sẽ có ý nghĩa không nhỏ cho sản xuất lâm nghiệp tại những nơi đang dùng máy kéo bánh hơi nông nghiệp phổ biến hiện nay. Tình hình nghiên cứu và sử dụng máy kéo trong lâm nghiệp trên thế giới Vào những năm 1950 Tiệp Khắc (cũ) đã đưa vào sử dụng loại máy kéo bánh hơi LKT - 80, máy được trang bị tời, thuỷ lực có thể gom gỗ từ xa và vận xuất gỗ theo phương pháp nửa lết, đây là loại máy kéo khung gập 4 bánh chủ động [21], [26]. Ở Phần Lan, việc sử dụng máy kéo nông nghiệp cho công tác trồng, chăm sóc rừng, vận xuất, vận chuyển gỗ được bắt đầu từ những năm 1950 và cho thấy năng suất và hiệu quả kinh tế cao.

Vì vậy sử dụng loại máy kéo này để vận xuất, vận chuyển gỗ tại các nước này được tăng nhanh. Từ 1957, Liên Xô đã sử dụng các loại máy kéo bánh hơi TT - 1, T-210, K210, K703, T - 127 để vận xuất, vận chuyển gỗ và cho thấy có thể sử dụng máy kéo bánh hơi vận chuyển gỗ từ nơi chặt hạ ra bãi 2, giảm bớt được khâu trung gian trong dây truyền khai thác và vận xuất [21], [26]. Việc sử dụng máy kéo nông nghiệp bánh hơi để vận xuất gỗ được nhiều nước như: Thuỵ Điển, Na Uy, Italia, Australia, Newzealand… áp dụng rộng rãi, nhất là trong trang trại quy mô vừa và nhỏ. Ở Canada từ năm 1963 đã sử dụng máy kéo Timberjack 201 để vận xuất gỗ trên địa hình dốc tương đối lớn rất phù hợp [21], [26].

6 Trong khi máy kéo nông nghiệp được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong lâm nghiệp ở các nước công nghiệp phát triển thì hầu hết các nước đang phát triển lĩnh vực này còn hiểu biết rất ít. Để khuyến cáo và đẩy mạnh việc sử dụng máy kéo nông nghiệp trong hoạt động sản xuất lâm nghiệp ở các nước đang phát triển, tổ chức FAO đã thực hiện hàng loạt các nghiên cứu, chuyên đề ở các vùng khác nhau trên thế giới về lĩnh vực sử dụng máy kéo nông nghiệp trong khai thác gỗ rừng trồng. Năm 1986 tại Tanzania tổ chức FAO đã triển khai nghiên cứu và sử dụng máy kéo bánh hơi Valmet có công suất 50 Kw trong vận xuất gỗ, khẳng định máy kéo nông nghiệp có thể làm việc tốt trên địa hình rừng trồng tương đối bằng phẳng [41]. Cùng năm 1986 tại Ethiopia, tổ chức FAO đã triển khai nghiên cứu, sử dụng máy kéo bánh hơi Volvo vận xuất gỗ rừng trồng, khẳng định máy kéo nông nghiệp có trang bị tời, rơ moóc cũng phù hợp và mang lại hiệu quả kinh tế cao [32].

Năm 1988 tại Zimbabwe tổ chức FAO cũng đã nghiên cứu sử dụng máy kéo nông nghiệp Valmet vận xuất gỗ kết hợp chế biến gỗ tại cửa rừng cho thấy máy kéo nông nghiệp ngoài vận xuất gỗ, máy có thể làm nguồn động lực cho các máy cưa tại những nơi chưa có nguồn năng lượng điện [43]. Nghiên cứu và sử dụng máy kéo trong lâm nghiệp ở Việt Nam Từ những năm 1960 cho đến những năm 1980 đã nhập và đưa vào sử dụng một loạt máy kéo do các nước Xã hội chủ nghĩa chế tạo, phục vụ cho sản xuất nông lâm nghiệp: máy kéo TDT 40, TDT 55, DT 75, C 100, TT 4, LKT 80, LKT 120. Năm 1970 máy kéo bánh hơi Volvo của Thuỵ Điển được nhập vào nước ta để phục vụ cho các khâu bốc dỡ và vận chuyển gỗ rừng trồng ở các khu nguyên liệu giấy. Sau giải phóng các lâm trường, xí nghiệp ở phía Nam sử dụng phổ biến xe REO 7.

Các loại máy này phần nào đã đáp ứng được yêu cầu của sản xuất lâm nghiệp với quy mô sản xuất lúc bấy giờ. 7 Ở Việt nam đã nhập khẩu và đưa vào sử dụng một số loại máy kéo, trong đó có máy kéo nông nghiệp. Để phù hợp với điều kiện sản xuất lâm nghiệp, các máy kéo này đã và đang được nghiên cứu, thiết kế cải tiến. Dưới đây chúng tôi đưa ra một số công trình nghiên cứu đã được công bố: + Năm 1963 tập thể cán bộ Phòng cơ giới lâm trường Bắc Yên và Viện công nghiệp rừng, đã nghiên cứu chế tạo tời 2 trống lắp trên máy kéo Krabat để vận xuất gỗ.

+ Năm 1972 tiến sĩ Nguyễn Kính Thảo và tập thể cán bộ giảng dạy trường Đại học Lâm nghiệp đã nghiên cứu, chế tạo thành công máy kéo khung gập L35 với thiết bị tời cáp để vận xuất gỗ. + Năm 1985 tiến sĩ Nguyễn Kính Thảo và các đồng nghiệp ở Viện khoa học Lâm nghiệp đã nghiên cứu, chế tạo tời 1 trống dẫn động từ trục thu công suất và rơ moóc 1 trục lắp sau máy kéo Zeto để bốc gỗ và vận xuất gỗ [11].TS Nguyễn Nhật Chiêu và một số cán bộ giảng dạy trường Đại học Lâm nghiệp đã thực hiện đề tài nghiên cứu : “Thiết kế, chế tạo và khảo nghiệm, sản xuất thiết bị vận xuất, bốc dỡ, vận chuyển để khai thác vùng nguyên liệu giấy gỗ nhỏ rừng trồng” có mã số KN 03 – 04 [39]. + Năm 1997 nhóm cán bộ giảng dạy Bộ môn máy Lâm nghiệp, trường Đại học Lâm nghiệp đã thiết kế, chế tạo thiết bị chuyên dùng: Tời cơ khí 1 trống và cần treo gỗ hình chữ A lắp cho máy kéo DFH - 180 để vận xuất gỗ nhỏ rừng trồng. + Tác giả Nguyễn Văn An trong công trình [1] đã nghiên cứu về ảnh hưởng của độ mấp mô mặt đất và tốc độ chuyển động đến phản lực pháp tuyến lên cầu trước của máy kéo DFH - 180 khi vận xuất gỗ rừng trồng.

+ Tác giả Phạm Minh Đức trong công trình [16], [17] đã nghiên cứu về khả năng kéo, bám của máy kéo DFH – 180, khả năng ổn định của máy kéo 8 Shibaura 3000A khi sử dụng rơmoóc một trục để vận chuyển gỗ nhỏ rừng trồng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ