Luận văn: Đánh giá hiệu suất sản xuất 18F-FDG trên máy gia tốc Cyclone 30

Luận văn thạc sĩ: Đánh giá hiệu suất sản xuất 18F-FDG trên máy gia tốc Cyclone 30. Nghiên cứu chuyên sâu về quy trình và tối ưu hóa sản xuất dược chất phóng xạ.

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Hạt Nhân

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2022

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Máy gia tốc Cyckotron# 30 tại trung tâm máy gia tốc

1.2. Đồng vị phỏng xạ dàng cho PET

1.3. Lý thuyết tỉnh xuất lượng phản ứng hạt nhân

1.4. Tối ưu hóa thông số chùm tia

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp tính tốc độ phản ứng hạt nhân

2.2. Phương pháp tính độ mất năng lượng của chùm tia proton trong vật chất

2.3. Phương pháp nội suy

2.4. Phương pháp tích phân số

2.5. Phương pháp xác định liệu suất tạo đồng vị phóng xạ 18F

2.6. Thu thập số liệu

2.6.1. Bộ số liệu cho tôi ưu hóa các thông số vận hành

2.6.2. Bộ số liệu hoạt độ đồng vị '#F thực nghiệm tạo ra trong quá trình bắn phá bia

2.6.3. Số liệu cho tính hiệu suất tổng hợp

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Phần mềm tính toán

3.2. Tính toán và đánh giá đưa ra bộ thông số vận hành tối ưu

3.3. Khảo sát xuất lượng đồng vị theo thời gian chiếu

3.4. Khảo sát xuất lượng theo năng lượng chùm tia

3.5. Khảo sát xuất lượng theo cường độ chùm tia

3.6. Xác định Hiệu suất truyền đồng, vị phỏng xạ

3.7. Đánh giá hiệu suất tổng hợp 'ÊF-EDG theo các số liệu thu được trong quá trình sản xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẰNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CÁC TỪ TIẾNG ANH VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Hiệu Suất Sản Xuất 18F FDG Cyclone 30

Fluorodeoxyglucose (FDG) đánh dấu bằng Fluorine-18 (18F) là một dược chất phóng xạ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) để chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý, đặc biệt là ung thư. Việc sản xuất 18F-FDG hiệu quả và đáng tin cậy là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng tiếp cận phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến này. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu đánh giá hiệu suất sản xuất 18F-FDG trên máy gia tốc Cyclone 30 tại Trung tâm Máy gia tốc của Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng dược chất và giảm thiểu chi phí. Quá trình sản xuất 18F-FDG bao gồm hai giai đoạn chính: tạo ra đồng vị phóng xạ 18F thông qua phản ứng hạt nhân và tổng hợp hóa học FDG từ 18F. Hiệu suất tổng thể của quá trình phụ thuộc vào hiệu suất của cả hai giai đoạn này. Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến từng giai đoạn, từ đó đưa ra các giải pháp để cải thiện hiệu suất sản xuất 18F-FDG. Các yếu tố như năng lượng chùm tia proton, cường độ chùm tia, thời gian chiếu xạ, và hiệu suất của bộ tổng hợp hóa học sẽ được xem xét kỹ lưỡng. Nghiên cứu này cũng sẽ so sánh hiệu suất sản xuất FDG thực tế với các thông số kỹ thuật do nhà sản xuất máy gia tốc và bộ tổng hợp cung cấp để đánh giá khả năng hoạt động của hệ thống. Ngoài ra, luận văn sẽ đề xuất các biện pháp bảo trì và nâng cấp hệ thống để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả trong dài hạn.

1.1. Dược chất phóng xạ 18F FDG và ứng dụng trong chẩn đoán PET

18F-FDG là một chất tương tự glucose, được tế bào hấp thụ tương tự như glucose nhưng không thể chuyển hóa hoàn toàn. Do đó, FDG bị giữ lại trong tế bào, cho phép chụp ảnh phân bố của nó bằng máy PET. Các tế bào ung thư có xu hướng hấp thụ glucose nhiều hơn so với tế bào bình thường, do đó 18F-FDG rất hữu ích trong việc phát hiện và theo dõi ung thư. Theo tài liệu, 18F-FDG là dược chất phóng xạ được sử dụng phổ biến cho kỹ thuật chụp PET. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào quy trình sản xuất và đánh giá hiệu suất của nó trên máy gia tốc Cyclone 30.

1.2. Giới thiệu về máy gia tốc Cyclone 30 MeV

Máy gia tốc Cyclone 30 là một máy gia tốc cyclotron, có khả năng gia tốc các hạt proton lên đến năng lượng 30 MeV. Máy gia tốc này được sử dụng để sản xuất nhiều đồng vị phóng xạ khác nhau, bao gồm 18F. Máy gia tốc Cyclone 30 tại Bệnh viện 108 đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp 18F-FDG cho nhu cầu chẩn đoán và điều trị bệnh nhân. Việc duy trì và tối ưu hóa hoạt động của máy gia tốc này là rất quan trọng. Theo TS. Đàm Nguyễn Bình, máy gia tốc này là trung tâm để thực hiện các nghiên cứu và sản xuất đồng vị phóng xạ.

1.3. Quy trình sản xuất 18F FDG Từ phản ứng hạt nhân đến tổng hợp FDG

Quy trình sản xuất 18F-FDG bắt đầu bằng việc bắn phá chùm proton năng lượng cao vào bia nước giàu 18O. Phản ứng hạt nhân 18O(p,n)18F tạo ra đồng vị phóng xạ 18F. Sau đó, 18F được tách ra khỏi bia và đưa vào bộ tổng hợp hóa học để tổng hợp thành 18F-FDG. Hiệu suất của mỗi giai đoạn này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể của quá trình sản xuất FDG. Theo luận văn, hiệu suất sản xuất được quyết định bởi xuất lượng đồng vị 18F và hiệu suất tổng hợp FDG.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Sản Xuất 18F FDG Hiệu Quả Cyclone 30

Việc sản xuất 18F-FDG với hiệu suất cao và ổn định đặt ra nhiều thách thức. Các yếu tố như độ ổn định của chùm tia proton, sự lão hóa của các bộ phận máy gia tốc, và hiệu suất của bộ tổng hợp hóa học có thể ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất. Bên cạnh đó, việc đảm bảo chất lượng của FDG và tuân thủ các quy định về an toàn phóng xạ cũng là những yếu tố quan trọng cần được xem xét. Việc theo dõi và phân tích dữ liệu sản xuất là cần thiết để xác định các vấn đề tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp khắc phục kịp thời. Luận văn này sẽ tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất 18F-FDG trên máy gia tốc Cyclone 30 và đề xuất các giải pháp để vượt qua những thách thức này. Các vấn đề liên quan đến bảo trì, nâng cấp, và tối ưu hóa quy trình sản xuất sẽ được thảo luận chi tiết.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất lượng đồng vị 18F

Xuất lượng đồng vị 18F phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm năng lượng chùm tia proton, cường độ chùm tia, thời gian chiếu xạ, và đặc tính của bia nước giàu 18O. Năng lượng chùm tia proton phải đủ cao để kích thích phản ứng hạt nhân 18O(p,n)18F một cách hiệu quả. Cường độ chùm tia càng cao thì xuất lượng 18F càng lớn, nhưng cũng có thể gây ra quá nhiệt cho bia. Thời gian chiếu xạ cần được tối ưu hóa để đạt được xuất lượng 18F tối đa mà không làm giảm chất lượng của bia. Luận văn sẽ khảo sát xuất lượng theo thời gian chiếu.

2.2. Đánh giá hiệu suất và tuổi thọ của bộ tổng hợp FDG

Bộ tổng hợp FDG là một thành phần quan trọng trong quy trình sản xuất 18F-FDG. Hiệu suất của bộ tổng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất tổng thể của quá trình sản xuất. Hiệu suất của bộ tổng hợp có thể giảm theo thời gian do sự lão hóa của các thành phần hóa học. Việc theo dõi và đánh giá hiệu suất của bộ tổng hợp là cần thiết để đảm bảo chất lượng của FDG. Nghiên cứu sẽ so sánh hiệu suất công bố và thực tế của bộ tổng hợp.

2.3. Vấn đề bảo trì và tối ưu hóa máy gia tốc Cyclone 30

Máy gia tốc Cyclone 30 là một thiết bị phức tạp, đòi hỏi việc bảo trì và tối ưu hóa thường xuyên để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả. Các vấn đề như sự cố hệ thống làm mát, sự cố hệ thống điều khiển, và sự lão hóa của các bộ phận điện tử có thể ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất 18F-FDG. Theo dõi và phân tích các thông số vận hành là rất quan trọng. Cần tối ưu hóa thông số chùm tia để có hiệu suất tốt.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Sản Xuất 18F FDG Trên Cyclone 30

Luận văn này sử dụng một phương pháp tiếp cận toàn diện để tối ưu hóa sản xuất 18F-FDG trên máy gia tốc Cyclone 30. Phương pháp này bao gồm việc phân tích dữ liệu sản xuất lịch sử, mô phỏng quá trình sản xuất bằng phần mềm chuyên dụng, và thực hiện các thí nghiệm để xác định các thông số vận hành tối ưu. Dữ liệu sản xuất lịch sử được sử dụng để xác định các xu hướng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất. Phần mềm mô phỏng được sử dụng để dự đoán hiệu suất sản xuất dưới các điều kiện khác nhau. Các thí nghiệm được thực hiện để xác nhận kết quả mô phỏng và xác định các thông số vận hành tối ưu. Luận văn sẽ áp dụng phương pháp xử lý thống kê để đưa ra thông số vận hành tối ưu.

3.1. Phân tích thống kê dữ liệu sản xuất 18F FDG lịch sử

Dữ liệu sản xuất 18F-FDG lịch sử được thu thập và phân tích để xác định các xu hướng và các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất. Các yếu tố như năng lượng chùm tia proton, cường độ chùm tia, thời gian chiếu xạ, và hiệu suất của bộ tổng hợp hóa học được xem xét. Phân tích thống kê được sử dụng để xác định các mối tương quan giữa các yếu tố này và hiệu suất sản xuất. Bộ số liệu được tối ưu hóa để có thông số vận hành tốt.

3.2. Mô phỏng quá trình sản xuất bằng phần mềm SRIM

Phần mềm SRIM (Stopping and Range of Ions in Matter) được sử dụng để mô phỏng quá trình sản xuất 18F bằng cách bắn phá chùm proton vào bia nước giàu 18O. SRIM giúp tính độ mất năng lượng của chùm tia proton. Kết quả mô phỏng được sử dụng để dự đoán hiệu suất sản xuất 18F dưới các điều kiện khác nhau. So sánh kết quả lý thuyết và thực nghiệm.

3.3. Thực nghiệm xác định thông số vận hành tối ưu

Các thí nghiệm được thực hiện để xác nhận kết quả mô phỏng và xác định các thông số vận hành tối ưu cho sản xuất 18F-FDG. Các thông số như năng lượng chùm tia proton, cường độ chùm tia, và thời gian chiếu xạ được điều chỉnh để đạt được hiệu suất sản xuất 18F-FDG tối đa. Các thí nghiệm được thực hiện theo một thiết kế thí nghiệm có kiểm soát để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

IV. Kết Quả Hiệu Suất Sản Xuất 18F FDG Tối Ưu Trên Cyclone 30

Kết quả nghiên cứu cho thấy việc tối ưu hóa các thông số vận hành có thể cải thiện đáng kể hiệu suất sản xuất 18F-FDG trên máy gia tốc Cyclone 30. Các thông số vận hành tối ưu được xác định thông qua phân tích dữ liệu lịch sử, mô phỏng, và thực nghiệm. Hiệu suất sản xuất 18F-FDG được cải thiện bằng cách điều chỉnh năng lượng chùm tia proton, cường độ chùm tia, và thời gian chiếu xạ. Bên cạnh đó, việc bảo trì và nâng cấp bộ tổng hợp hóa học cũng góp phần vào việc cải thiện hiệu suất sản xuất. Luận văn sẽ trình bày các kết quả cụ thể về hiệu suất truyền đồng vị phóng xạ 18F.

4.1. Các thông số vận hành tối ưu cho sản xuất 18F FDG

Các thông số vận hành tối ưu cho sản xuất 18F-FDG bao gồm năng lượng chùm tia proton, cường độ chùm tia, thời gian chiếu xạ, và lưu lượng nước làm mát bia. Các thông số này được xác định thông qua phân tích dữ liệu lịch sử, mô phỏng, và thực nghiệm. Việc điều chỉnh các thông số này có thể giúp tối đa hóa xuất lượng 18F và hiệu suất tổng hợp FDG. Các thông số này sẽ được làm khớp.

4.2. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo trì và nâng cấp

Các biện pháp bảo trì và nâng cấp máy gia tốc và bộ tổng hợp hóa học có thể cải thiện đáng kể hiệu suất sản xuất 18F-FDG. Các biện pháp này bao gồm việc thay thế các bộ phận lão hóa, làm sạch hệ thống làm mát, và nâng cấp phần mềm điều khiển. Đánh giá hiệu quả của các biện pháp này bằng cách so sánh hiệu suất sản xuất 18F-FDG trước và sau khi thực hiện các biện pháp.

4.3. So sánh hiệu suất sản xuất trước và sau tối ưu hóa

Hiệu suất sản xuất 18F-FDG trước và sau khi tối ưu hóa được so sánh để đánh giá hiệu quả của các biện pháp tối ưu hóa. So sánh hiệu suất sản xuất 18F-FDG thực tế với các thông số kỹ thuật do nhà sản xuất máy gia tốc và bộ tổng hợp cung cấp.

V. Ứng Dụng Giá Trị Thực Tiễn Nghiên Cứu 18F FDG Cyclone 30

Nghiên cứu này có giá trị thực tiễn cao trong việc cải thiện hiệu suất sản xuất 18F-FDG trên máy gia tốc Cyclone 30. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí, và đảm bảo chất lượng FDG. Nghiên cứu này cũng cung cấp thông tin hữu ích cho việc bảo trì và nâng cấp máy gia tốc và bộ tổng hợp hóa học. Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu này có thể giúp tăng cường khả năng cung cấp 18F-FDG cho nhu cầu chẩn đoán và điều trị bệnh nhân.

5.1. Cải thiện hiệu suất sản xuất FDG Lợi ích kinh tế và lâm sàng

Việc cải thiện hiệu suất sản xuất 18F-FDG mang lại nhiều lợi ích kinh tế và lâm sàng. Lợi ích kinh tế bao gồm giảm chi phí sản xuất, tăng khả năng cung cấp FDG, và tăng doanh thu. Lợi ích lâm sàng bao gồm cải thiện khả năng tiếp cận phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, chẩn đoán bệnh sớm hơn, và theo dõi điều trị hiệu quả hơn.

5.2. Đề xuất quy trình bảo trì Cyclone 30 dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất một quy trình bảo trì máy gia tốc Cyclone 30 bao gồm các hoạt động bảo trì định kỳ, kiểm tra chất lượng, và nâng cấp hệ thống. Quy trình bảo trì này nhằm đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của máy gia tốc trong dài hạn. Đề xuất một quy trình quản lý rủi ro để giảm thiểu nguy cơ sự cố và đảm bảo an toàn cho nhân viên.

5.3. Hướng dẫn vận hành Cyclone 30 tối ưu cho sản xuất FDG

Dựa trên kết quả nghiên cứu, xây dựng một hướng dẫn vận hành máy gia tốc Cyclone 30 tối ưu cho sản xuất 18F-FDG. Hướng dẫn này bao gồm các thông số vận hành tối ưu, các bước thực hiện, và các lưu ý quan trọng. Hướng dẫn này nhằm giúp nhân viên vận hành máy gia tốc một cách an toàn và hiệu quả.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Sản Xuất 18F FDG Cyclone 30

Nghiên cứu này đã thành công trong việc đánh giá và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất 18F-FDG trên máy gia tốc Cyclone 30. Kết quả nghiên cứu có giá trị thực tiễn cao và có thể được sử dụng để cải thiện quy trình sản xuất, giảm thiểu chi phí, và đảm bảo chất lượng FDG. Nghiên cứu này cũng mở ra các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc khảo sát các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất, phát triển các phương pháp sản xuất mới, và nghiên cứu các ứng dụng lâm sàng mới của 18F-FDG.

6.1. Các hướng nghiên cứu tiếp theo về sản xuất 18F FDG

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về sản xuất 18F-FDG bao gồm việc khảo sát các yếu tố khác ảnh hưởng đến hiệu suất sản xuất, phát triển các phương pháp sản xuất mới, và nghiên cứu các ứng dụng lâm sàng mới của 18F-FDG. Nghiên cứu các vật liệu bia mới và các phản ứng hạt nhân mới để tăng xuất lượng 18F. Nghiên cứu các phương pháp tổng hợp FDG mới để giảm chi phí và tăng hiệu suất.

6.2. Tầm quan trọng của việc duy trì và nâng cấp Cyclone 30

Việc duy trì và nâng cấp máy gia tốc Cyclone 30 là rất quan trọng để đảm bảo khả năng cung cấp 18F-FDG cho nhu cầu chẩn đoán và điều trị bệnh nhân. Đầu tư vào việc bảo trì và nâng cấp máy gia tốc là một đầu tư vào sức khỏe cộng đồng. Cần có một kế hoạch bảo trì và nâng cấp máy gia tốc dài hạn để đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả.

6.3. Ứng dụng tiềm năng của 18F FDG trong y học hạt nhân tương lai

18F-FDG có nhiều ứng dụng tiềm năng trong y học hạt nhân tương lai, bao gồm việc phát hiện các bệnh lý khác ngoài ung thư, theo dõi đáp ứng điều trị, và phát triển các phương pháp điều trị mới. Nghiên cứu các ứng dụng mới của 18F-FDG trong lĩnh vực tim mạch, thần kinh, và nhiễm trùng. Phát triển các chất đánh dấu phóng xạ mới dựa trên 18F để tăng cường khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu (trang 1) của luận văn. ~ Thêm lữ v: và lập bằng ở mục các chữ viết tất - Cân đổi lại bổ cục của luận văn, căn chỉnh đúng định dạng ở phần mục lục, mục tham khảo lài liệu. - Chỉnh sửa lỗi chính tả và lược bớt từ “trong nghiên cứu” nội dung luận văn. - BỖ sung thông tìm chỉ tiết hệ đo, so đỗ bố thí nghiêm đo hoại.

- Chỉnh sửa lỗi “Tân xuất" thành “Tân suất” ở nhãn ctia truc tung tir hinh cho đến hinh 3. Ngày 18 tháng 11 năm 2022 Giáo viên hướng đẫn Tac gid lun van CHỦ TỊCH HỘI ĐÔNG ĐÑ TÀI LUẬN VĂN TÓT NGHIỆP Nghiên cứu đánh giá hiện suất sản xuất '#F-FDG trên máy gia tắc Cyelone? 30 Giáo viên hướng dẫn Ký và ghỉ rõ họ lên LỜI CAM DOAN Luận văn thạc sĩ: “Nghiên cứu đánh giá hiệu suất sắn xuất !Êl:-I'DG trên máy gia tộc Oycleme® 30” là để tải nghiên cửu của tôi dưới sự hướng din cia TS. Dâm Nguyễn Binh, được thực hiện tại trung tám máy gia tốo 30 MeV bệnh viện 108, Các kết quả nghiên cửu được trình bảy trong luận văn là khách quan và trung thực, Tôi xin căm đoạn luận văn duge tiến hành nghiên cửu một cách nghiém túc, số liệu sử dụng, phân tích trong luận văn có nguồn géc 16 rang, tat cá những tham khảo, kế thừa đêu được trích dần và tham chiến đây đủ. Tôi xin chịu trách nhiệm vẻ những cam đoan trên.

Hè Nật, ngày 18 tháng 11 năm 2022 llọc viên. 16 Trọng Tùng, LOT CAM ON Để hoàn thành được luận văn này, ước hết cho tôi xin bảy tô lòng biết ơn sâu sắc đến: ~ Toàn thể giảng viên, cán bộ công nhân viên Bộ Môn Kỹ Thuật Hạt Khân và Vật Lý Môi Trường, Viện Vật lý kỹ thuật đã tận tình truyền đạt kiến thức, hướng dẫn, rên luyện tôi trong suốt quá trình học tập. Đảm Nguyên Bình, Ts. Kguy n Thái, đã tận tỉnh hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận vấn.

- Chỉ huy vả toản thể các anh, chị em tại trung tâm máy gía tốc, bệnh viện TWOP 108 da tạo điều kiện, giúp đỡ trong thời gian thực nghiệm số liệu - Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm cm tới gia đình, bạn bÈ và tập thể lớp cao học kỹ thuật hạt nhân khoá CH2021A. đã ứng hộ, khich lệ tịnh thắn và động viên tôi trong suốt quá trình học tập tại trường Dại Iọc Bách Khoa Ila Ndi. Tóm tắt nội dung luận văn '§_#DG lá dược chất phỏng xạ được sử dụng phổ ến cho kỹ thuật clrụp TET. Nghiên cứu, thục hiện sản xuất đồng vị phóng xạ 'ÊF trên máy gia lốc Cyclone 30 MeV bằng cach bin pba chim tia proton nắng lương cao vào bia nước làm giảu !8Q thông qua phản ứng hạt nhân !8O(p,n)'8E, Liệu suất sẵn xuất được chất phang xa FDG duce quyét định bởi hai u tố chính: xuất lượng đồng vị 18 sinh ra trong, quá trinh chiếu bia vả hiệu suất tổng hợp FDGŒ của bộ tong hợp.

Luận vần áp dụng phương pháp xử lý thống kê trên sẻ liệu các thông số vận hành đã được ghi lại trong các mẻ sân xuất từ trước dé dua ra bộ thông số vận hành tối ưu, áp dụng các tỉnh toán phản ứng hạt nhân đẻ tỉnh toản xuất lượng đồng vị '*Ƒ: sinh ra, xác định thực nghiệm hiệu suất truyền đẳng vị '8F thông qua việc đo hoạt độ của !ÊF truyền tới holcell sau khi chiều bía. Từ các kết quả thu được cùng với hoạt độ sản phâm FDG có thể tỉnh được hiệu suất tổng hợp của bộ tổng hợp. Giá trị hiệu suất tổng hợp của bộ tổng hợp được so sánh với giá trị hiệu suất công bố bởi nhà cung cấp để đánh giá khả năng hoạt động của bộ tổng hợp tại thời gian hiện tại. Thos vién Hồ Trọng Tùng DANH MỤC HÌNH.

DANH MUC BANG. M6 DAU CHƯƠNG L TONG QUAN TAIL LUE! 1. Mây gia tốc Cyckotron# 30 tại trung tâm máy gia tốc. mo xi tà 1.

Đồng vị phỏng xạ dàng cho PET 1. Lý thuyết tỉnh xuất lượng phản ứng hạt nhân 1.4 Tốt uu hỏa thông số chủm tia. se CHƯƠNG 2: ĐÔI TƯỢNG VÀ PHƯ ONG PPHAP NGHIÊNNCỨU 3.1 Phương pháp tính tốc độ phản ứng hạt nhàn. Phương pháp tính độ mắt năng lượng của chủm tia proton trong wat chat 2L 2.

Phương pháp nội suy. Phương pháp tích phân số - 25 3. Phương pháp xác định liệu suất lạo đông vị phóng xa IÊF, 36 2. Thu thập s 29 261 Bộ cho tôi ưu hóa các thông số vận hành.

Bộ số liện hoạt độ đồng vị '#F thực nghiệm tạo ra trong quá trình bắn pha bia - - - 39 2.3 Số liệu cho tính hiệu suất tổng hợp - 30 CHUONG 3: KET QUÁ YÀ BẢN LUẬN. Phản mềm tính toán. Tỉnh toán và dánh giá đưa ra bộ thông số vận bảnh tối ưu. Kháo sát xuất lượng đồng vị theo thời gian chiêu 4 3.

Khảo sắt xuất lượng theo năng lượng chùm tia. Khảo sát xuất lượng theo cường độ chùm tia 45 3.6, Xác dịnh Hiệu suất truyền đồng, vị phỏng xạ! 3. Đánh giá hiệu suất tổng hợp 'ÊF-EDG theo các số liệu thu dược trong quả trình sẵn xuất. TẢI LIỆU THAM KHẢO PHỤ ĐANH MỤC BẰNG Đăng 1.

Cac đồng vị phóng xạ phát positron chủ yên được sử đựng trong PET - - - - 10 Bảng 12.2 Sơ đồ qui trinh sử đụng chùm dong Proton ban phá bia chứa nước làm giảu 8O tạo đồng vị phỏng xa !ÊE để điều chế được chất phóng xa !ÊE-FDG tại Irung Lâm máy ga lốc bệnh viện 108.6-1 Số liệu cho tối ru hóa các thông số vên hành Bang 2.6-2 Bang kết quả hoạt độ !#F tạo ra trong quả trình bản phá bia. Tăng 26-3 Số liệu cho tính liệu suất ông hợp. Các thông số vận hành quỷ 1I năm 2022 sau khi áp dụng bộ thông số vận hành của dễ tải.6, Kết quả Hiệu suất truyền đồng vị phỏng xạ !ÊÈ ở thời điểm kết thúc _`. HH HH ng re nước "—.-- ĐANH MỤC CÁC TỪ TIẾNG ANH VIET TAT STT Ky hiệu chữ viết tắt Chữ viết đây đủ 1 CT Computed Tomography 2 Cyclone 30 Cyclotron 30 McV TRA 3 FDG Flucrodeoxyglucose 4 MCF Main Coil Fine 5 QA Quadrupole magnets A 6 QB Quadrupole magnets B 7 Qc Quadrupole magnets C 8 GD Quadrupole magnets D 9 SA Stripper Avimuth 10 |SM Switching Magnet 1 | SRIM Stopping and Range of Ions in Matter 13 (| SPRCT Single-Photon Emission Computed ‘Tomography 13 «| PET Positron Emission Tomography LOT CAM ON Để hoàn thành được luận văn này, ước hết cho tôi xin bảy tô lòng biết ơn sâu sắc đến: ~ Toàn thể giảng viên, cán bộ công nhân viên Bộ Môn Kỹ Thuật Hạt Khân và Vật Lý Môi Trường, Viện Vật lý kỹ thuật đã tận tình truyền đạt kiến thức, hướng dẫn, rên luyện tôi trong suốt quá trình học tập.

Đảm Nguyên Bình, Ts. Kguy n Thái, đã tận tỉnh hướng dẫn, giúp đỡ trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận vấn. - Chỉ huy vả toản thể các anh, chị em tại trung tâm máy gía tốc, bệnh viện TWOP 108 da tạo điều kiện, giúp đỡ trong thời gian thực nghiệm số liệu - Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm cm tới gia đình, bạn bÈ và tập thể lớp cao học kỹ thuật hạt nhân khoá CH2021A. đã ứng hộ, khich lệ tịnh thắn và động viên tôi trong suốt quá trình học tập tại trường Dại Iọc Bách Khoa Ila Ndi.

Tóm tắt nội dung luận văn '§_#DG lá dược chất phỏng xạ được sử dụng phổ ến cho kỹ thuật clrụp TET. Nghiên cứu, thục hiện sản xuất đồng vị phóng xạ 'ÊF trên máy gia lốc Cyclone 30 MeV bằng cach bin pba chim tia proton nắng lương cao vào bia nước làm giảu !8Q thông qua phản ứng hạt nhân !8O(p,n)'8E, Liệu suất sẵn xuất được chất phang xa FDG duce quyét định bởi hai u tố chính: xuất lượng đồng vị 18 sinh ra trong, quá trinh chiếu bia vả hiệu suất tổng hợp FDGŒ của bộ tong hợp. Luận vần áp dụng phương pháp xử lý thống kê trên sẻ liệu các thông số vận hành đã được ghi lại trong các mẻ sân xuất từ trước dé dua ra bộ thông số vận hành tối ưu, áp dụng các tỉnh toán phản ứng hạt nhân đẻ tỉnh toản xuất lượng đồng vị '*Ƒ: sinh ra, xác định thực nghiệm hiệu suất truyền đẳng vị '8F thông qua việc đo hoạt độ của !ÊF truyền tới holcell sau khi chiều bía. Từ các kết quả thu được cùng với hoạt độ sản phâm FDG có thể tỉnh được hiệu suất tổng hợp của bộ tổng hợp.

Giá trị hiệu suất tổng hợp của bộ tổng hợp được so sánh với giá trị hiệu suất công bố bởi nhà cung cấp để đánh giá khả năng hoạt động của bộ tổng hợp tại thời gian hiện tại. Thos vién Hồ Trọng Tùng DANH MỤC HÌNH. DANH MUC BANG. M6 DAU CHƯƠNG L TONG QUAN TAIL LUE! 1.

Mây gia tốc Cyckotron# 30 tại trung tâm máy gia tốc. mo xi tà 1. Đồng vị phỏng xạ dàng cho PET 1. Lý thuyết tỉnh xuất lượng phản ứng hạt nhân 1.4 Tốt uu hỏa thông số chủm tia.

se CHƯƠNG 2: ĐÔI TƯỢNG VÀ PHƯ ONG PPHAP NGHIÊNNCỨU 3.1 Phương pháp tính tốc độ phản ứng hạt nhàn. Phương pháp tính độ mắt năng lượng của chủm tia proton trong wat chat 2L 2. Phương pháp nội suy. Phương pháp tích phân số - 25 3.

Phương pháp xác định liệu suất lạo đông vị phóng xa IÊF, 36 2. Thu thập s 29 261 Bộ cho tôi ưu hóa các thông số vận hành. Bộ số liện hoạt độ đồng vị '#F thực nghiệm tạo ra trong quá trình bắn pha bia - - - 39 2.3 Số liệu cho tính hiệu suất tổng hợp - 30 CHUONG 3: KET QUÁ YÀ BẢN LUẬN. Phản mềm tính toán.

Tỉnh toán và dánh giá đưa ra bộ thông số vận bảnh tối ưu. Kháo sát xuất lượng đồng vị theo thời gian chiêu 4 3. Khảo sắt xuất lượng theo năng lượng chùm tia. Khảo sát xuất lượng theo cường độ chùm tia 45 3.6, Xác dịnh Hiệu suất truyền đồng, vị phỏng xạ! 3.

Đánh giá hiệu suất tổng hợp 'ÊF-EDG theo các số liệu thu dược trong quả trình sẵn xuất. TẢI LIỆU THAM KHẢO PHỤ Hình 3. Kết quá làm khớp thông số QD. Xuất lượng bão hỏa của đồng vị !ẾF theo khoảng thời gian chiêu ~ 43 Hình 3.

Xuất lượng đồng vị 'ÊF thec năng lượng chùm tỉa 44 Tình 3. Xuất lượng 'ÊF theo cường độ chùm tia.6-1 Xuất lượng lý thuyết '#F theo dòng tích hợp.6-2 Xuất lượng thực nghiém 2 theo dong tich hợp. Hiệu suất tổng hợp đối với 106 mẻ sẵn xuất từ tháng 5/2021 đến tháng 4/2022.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ