Luận văn: Nghiên cứu đặc tính khí động cánh Delta (ĐHBK Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu đặc tính khí động học của cánh delta. Phân tích chuyên sâu về lực nâng, lực cản và ảnh hưởng của hình dạng cánh.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIẾU

MỞ ĐẦU

1. Lịch sử nghiên cứu

2. Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3. Tóm tắt cô đọng các luận điểm cơ bản và đóng góp mới của tác giả

4. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁNH DELTA

1.1. Giới thiệu chung cánh Delta

1.2. Lịch sử phát triển của cánh Delta

1.3. Đặc điểm hình học của cánh delta

1.4. Đặc điểm khí động của cánh Delta

1.4.1. Hiện tượng trên âm

1.4.2. Hiện lượng dưới âm

1.5. Ưu nhược điểm và ứng đựng của cánh đelta

2. CHƯƠNG 2: NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG CÁNH DELTA

2.1. Đặt vấn đề bài toán mô phỏng

2.2. Mô hình rối trong mô phòng dòng chảy

2.3. Giới thiệu về các mô hình rối

2.4. Các mô hình rãi HLUNS

2.5. Mô phỏng dòng qua cảnh delta bằng các mé hinh ri

2.5.1. Xây dựng mô hình hình học

2.5.2. Cài dội thẳng số Uậi Ìÿ và diều kiện biên

3. CHƯƠNG 3: NGHIỀ: TU CÁC THAM SỞ ẢNH HƯỚNG ĐẾN DONG

3.1. Dưỡng đồng qua cánh

3.2. Áp suất trên bề mặt cánh

3.3. Áp suất tại các mặt cắt

3.4. Lực khí động

3.4.1. Ảnh hưởng của góc tân

3.4.1.1. Xây dung dG thi CL
3.4.1.2. Từm góc thất tốc
3.4.1.3. Xác định vị trí lâm cuộn Xoáy
3.4.1.4. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Đặc Tính Khí Động Cánh Delta

Luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu đặc tính khí động của cánh delta, một loại cánh được sử dụng rộng rãi trong thiết kế máy bay và tên lửa. Cánh delta, với hình dạng tam giác đặc trưng, mang lại nhiều ưu điểm về hiệu suất khí động, đặc biệt ở vận tốc cao và góc tấn lớn. Tuy nhiên, việc hiểu rõ và tối ưu hóa khí động lực học của cánh delta vẫn là một thách thức. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các hiện tượng dòng chảy phức tạp xung quanh cánh delta, từ đó đưa ra các giải pháp thiết kế hiệu quả hơn. Luận văn sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết, mô phỏng khí động bằng phần mềm chuyên dụng (ví dụ: ANSYS/FLUENT) và đối chiếu với kết quả thực nghiệm để đảm bảo tính chính xác. Các hệ số khí động quan trọng như lực nâng, lực cản và momen sẽ được phân tích chi tiết. Ứng dụng cánh delta ngày càng được mở rộng, việc tối ưu hóa khí động mang lại những lợi ích to lớn về kinh tế và hiệu quả vận hành. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Cánh Delta Hiện Nay

Cánh delta có lịch sử phát triển lâu đời, bắt đầu từ những năm 1930 và đạt được nhiều thành công trong lĩnh vực hàng không quân sự và dân dụng. Nhiều loại máy bay cánh delta đã được chế tạo và đưa vào sử dụng, chứng minh tính hiệu quả của thiết kế này. Hiện nay, ứng dụng cánh delta không chỉ giới hạn trong lĩnh vực hàng không mà còn mở rộng sang các lĩnh vực khác như xe đua công thức 1, nơi mà khí động lực học đóng vai trò then chốt. Tên lửa cánh delta cũng là một ứng dụng quan trọng. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

1.2. Đặc Điểm Hình Học và Khí Động Học Cánh Delta Cần Biết

Hình dạng cánh delta đặc trưng bởi góc quét lớn và tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng nhỏ. Điều này tạo ra những đặc tính khí động độc đáo, như khả năng tạo lực nâng lớn ở góc tấn cao và tính ổn định cao. Tuy nhiên, cánh delta cũng có nhược điểm là lực cản lớn, đặc biệt ở vận tốc thấp. Đặc tính khí động này ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của máy bay. Việc lựa chọn hình dạng cánh delta phù hợp là rất quan trọng. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

II. Xác Định Bài Toán Phương Pháp Nghiên Cứu Khí Động

Để nghiên cứu đặc tính khí động của cánh delta, cần xác định rõ bài toán và lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp. Bài toán thường liên quan đến việc xác định hệ số khí động, phân tích dòng chảy và đánh giá tính ổn định của cánh. Các phương pháp nghiên cứu có thể bao gồm: thực nghiệm (thí nghiệm trong hầm gió), lý thuyết (sử dụng các phương trình toán học) và mô phỏng khí động bằng phần mềm CFD cánh delta. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Luận văn này tập trung vào phương pháp mô phỏng khí động để nghiên cứu dòng chảy và tính toán khí động. Mục tiêu là hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của cánh delta và đề xuất các cải tiến thiết kế. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

2.1. Các Mô Hình Rối và Phần Mềm Mô Phỏng Khí Động Thường Dùng

Trong mô phỏng khí động, mô hình rối đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả chính xác các hiện tượng dòng chảy rối. Các mô hình rối phổ biến bao gồm k-epsilon, k-omega SST và Spalart-Allmaras. Việc lựa chọn mô hình rối phù hợp phụ thuộc vào đặc điểm của dòng chảy và yêu cầu về độ chính xác. Các phần mềm mô phỏng khí động như ANSYS/FLUENT, STAR-CCM+ và OpenFOAM cung cấp nhiều tùy chọn mô hình rối khác nhau. Phần mềm mô phỏng khí động ANSYS/FLUENT được sử dụng trong luận văn này. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

2.2. Quy Trình Xây Dựng Mô Hình và Thiết Lập Điều Kiện Biên CFD

Để thực hiện mô phỏng khí động bằng CFD cánh delta, cần xây dựng mô hình hình học của cánh delta và thiết lập các điều kiện biên phù hợp. Mô hình hình học có thể được tạo bằng phần mềm CAD hoặc sử dụng dữ liệu từ các nghiên cứu trước. Các điều kiện biên bao gồm vận tốc dòng chảy, áp suất, nhiệt độ và góc tấn. Việc thiết lập điều kiện biên chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của kết quả mô phỏng. Vận tốc dòng chảy có ảnh hưởng lớn tới kết quả. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

III. Phân Tích Ảnh Hưởng Góc Tấn Đến Đặc Tính Cánh Delta

Góc tấn là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến đặc tính khí động của cánh delta. Khi góc tấn tăng, lực nâng thường tăng lên, nhưng đồng thời lực cản cũng tăng theo. Ở một góc tấn nhất định, hiện tượng stall (mất lực nâng) có thể xảy ra. Luận văn này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của góc tấn đến phân bố áp suất, dòng chảy và hệ số khí động của cánh delta. Phân tích khí động được thực hiện bằng phương pháp mô phỏng khí động với nhiều giá trị góc tấn khác nhau. Kết quả được so sánh và phân tích để hiểu rõ các hiện tượng dòng chảy phức tạp. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

3.1. Nghiên Cứu Phân Bố Áp Suất và Đường Dòng Trên Bề Mặt Cánh

Phân bố áp suất trên bề mặt cánh delta cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa mặt trên và mặt dưới. Ở mặt trên, áp suất thường thấp hơn do dòng chảy tăng tốc, tạo ra lực hút góp phần vào lực nâng. Đường dòng cho thấy hướng di chuyển của các phần tử không khí xung quanh cánh. Khi góc tấn tăng, các đường dòng có thể bị tách lớp, gây ra hiện tượng stall. Áp suất trên bề mặt cánh là một chỉ số quan trọng. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

3.2. So Sánh Hệ Số Lực Nâng và Lực Cản Theo Góc Tấn Thử Nghiệm

Hệ số lực nâng (Cl) và hệ số lực cản (Cd) là hai thông số quan trọng đánh giá hiệu suất của cánh delta. Hệ số lực nâng thể hiện khả năng tạo lực nâng của cánh, trong khi hệ số lực cản thể hiện lực cản mà cánh tạo ra khi di chuyển trong không khí. Khi góc tấn tăng, Cl thường tăng đến một giá trị cực đại, sau đó giảm xuống do hiện tượng stall. Cd thường tăng theo góc tấn. Việc so sánh hệ số lực nânghệ số lực cản ở các góc tấn khác nhau giúp xác định góc tấn tối ưu cho cánh delta. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

IV. Đánh Giá So Sánh Kết Quả Mô Phỏng Với Lý Thuyết

Để đảm bảo tính tin cậy của kết quả mô phỏng khí động, cần thực hiện đánh giá và so sánh với các kết quả lý thuyết hoặc thực nghiệm đã có. Việc so sánh giúp xác định mức độ chính xác của mô hình rốiđiều kiện biên được sử dụng. Nếu có sự khác biệt lớn, cần xem xét lại các tham số mô phỏng và điều chỉnh cho phù hợp. Luận văn này so sánh kết quả mô phỏng với các công thức lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm từ các nghiên cứu trước đó. Đối tượng nghiên cứu này cần được xác minh kỹ càng. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

4.1. Thống Kê Sai Số và Đánh Giá Độ Tin Cậy Của Mô Hình CFD

Việc thống kê sai số giữa kết quả mô phỏng và dữ liệu tham khảo là rất quan trọng để đánh giá độ tin cậy của mô hình CFD. Các sai số có thể được tính toán bằng nhiều phương pháp khác nhau, như sai số trung bình, sai số tuyệt đối trung bình và sai số căn bậc hai trung bình. Việc đánh giá độ tin cậy của mô hình CFD giúp xác định phạm vi ứng dụng và giới hạn của mô hình. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

4.2. Phân Tích Nguyên Nhân Sai Khác Giữa Mô Phỏng và Thực Nghiệm

Nếu có sự sai khác giữa kết quả mô phỏng và thực nghiệm, cần phân tích nguyên nhân để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của mô phỏng. Các nguyên nhân có thể bao gồm: sai số trong quá trình xây dựng mô hình hình học, sai số trong việc thiết lập điều kiện biên, sai số do lựa chọn mô hình rối không phù hợp, và sai số do ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài (ví dụ: nhiễu trong thí nghiệm). Việc phân tích nguyên nhân sai khác giúp cải thiện độ chính xác của mô phỏng trong tương lai. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Khí Động Cánh Delta

Luận văn đã trình bày các kết quả nghiên cứu về đặc tính khí động của cánh delta bằng phương pháp mô phỏng khí động. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về ảnh hưởng của góc tấn đến phân bố áp suất, dòng chảy và hệ số khí động của cánh. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế và có thể được mở rộng trong tương lai. Các hướng phát triển có thể bao gồm: nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác (ví dụ: hình dạng cánh, vận tốc dòng chảy), sử dụng các mô hình rối phức tạp hơn, và thực hiện các thí nghiệm thực nghiệm để kiểm chứng kết quả mô phỏng. Kết luận nghiên cứu có vai trò rất quan trọng. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

5.1. Tóm Tắt Những Đóng Góp Mới Của Luận Văn Về Khí Động Học

Luận văn đã có những đóng góp mới vào lĩnh vực khí động lực học của cánh delta, bao gồm: cung cấp dữ liệu chi tiết về ảnh hưởng của góc tấn đến phân bố áp suất và dòng chảy, đánh giá độ chính xác của các mô hình rối khác nhau, và đề xuất các hướng cải tiến thiết kế cánh delta. Những đóng góp này có thể được sử dụng để thiết kế cánh delta hiệu quả hơn trong tương lai. Thiết kế cánh delta là một quá trình phức tạp. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

5.2. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Nhằm Tối Ưu Hóa Khí Động

Để tối ưu hóa khí động của cánh delta, cần thực hiện các nghiên cứu tiếp theo về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của cánh. Các nghiên cứu có thể tập trung vào: ảnh hưởng của hình dạng cánh (ví dụ: góc quét, tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng), ảnh hưởng của vận tốc dòng chảy, và ảnh hưởng của các thiết bị điều khiển dòng chảy (ví dụ: cánh tà, cánh liệng). Việc kết hợp mô phỏng khí động và thí nghiệm thực nghiệm sẽ giúp đạt được kết quả tối ưu. Tối ưu hóa khí động mang lại hiệu quả cao. Những hạn chế về thời gian và nguồn lực có thể dẫn đến một số thiếu sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ các chuyên gia để luận án có thể được hoàn thiện hơn nữa.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1, TONG QUAN CANH DELTA 1. Giỏi thiệu chung cánh Delta. Lịch sử phát triển của cảnh Delta. Đặc diễm hình học của cảnh đelta.

Đặc điểm khí động của cánh Dcllua. Hiện tượng trên âm - - 13 b. Hiện lượng dưới âm 13 1. Ưu nhược điểm và ứng đựng của cánh đelta 21 CHƯƠNG 2.

NGHIÊN CỨU MÔ PHÓNG CÁNH DELTA. Dat van để bài toán mỏ phỏng 3. Mô hình rồi trong mô phòng dòng chảy. Giới thiệu về các mô hình rối.

Các mô hình rãi HLUNS. Mỏ phóng dòng qua cảnh delta bằng các mé hinh ri a, Xây dựng mô hình hình học By COR: DBE cece ốố ốố ốốố ố. Cài dội thẳng số Uậi Ìÿ và diều kiện biên 31 CHƯƠNG 3. NGHIỀ: TU CÁC THAM SỞ ẢNH HƯỚNG ĐẾN DONG 33 a.

Dưỡng đồng qua cánh. - 33 Lời căm ơn "rong suốt thời gian làm luận văn thạc sĩ khoa học vừa qua, tôi xin gửi lời câm ơn chân thành nhất tới giáo viên hướng dẫn PGS. Hoàng Thị Kưn Dung và cac thay cỏ trong bộ mên đã nhiệt tình chỉ bảa, giúp đố Tận tỉnh để tôi có thể hoàn. thành luận an này.

Mặc du vậy, do han chế về thời gian, tải liệu và kiến thúc nên những thiểu sót lá không thể trảnh khối. Kính mong nhận dược sự dong gop kiến của. các thây cô giáo để luận án có thê hoàn thiện hơn nữa. Tóm lái nội dung luận văn Đặc điểm nổi bật của cảnh T3ella là sự hình thành bai cuộn xoá ở mặt lrên.

Hai cuộn xoáy nảy ảnh hưởng rất lớn tới đặc tính khí đồng của cánh Delta, gớp phản quan trong trong việc sinh ra lực nâng cho cánh. Trong thục tế, may bay canh Della luôn hoạt động & dai tốc độ cao với độ lĩnh hoạt cao. Tuy nhiên, ở chế độ tấu độ thấp với góc lân lớn (ở chế độ ánh và hạ cảnh), cảnh Delta lại hoại. đồng trang điển kiện đòng chảy không ễn định.

Do vậy, việc nghiền cứu các ảnh hướng, của đòng chảy đến đặc tính khí động của cảnh là rất cản thiết, Nghiên cửu nảy đưa ra những kết quả vẻ đặc tính khí động của cảnh Delta, str dụng phương pháp mô phỏng số trên phân mềm mé phéng ANSYS/FLUENT. Tit mô phỏng, ta m được các trường phản bố vẫn tổ áp suải, vừng xoáy trên cảnh cũng như các đặc trưng khí động của cảnh: hệ số lực nâng C¡, hệ số lực cản Cn LOC VEN Ký và ghỉ rõ họ tên Đảo Van Quang Lời căm ơn "rong suốt thời gian làm luận văn thạc sĩ khoa học vừa qua, tôi xin gửi lời câm ơn chân thành nhất tới giáo viên hướng dẫn PGS. Hoàng Thị Kưn Dung và cac thay cỏ trong bộ mên đã nhiệt tình chỉ bảa, giúp đố Tận tỉnh để tôi có thể hoàn. thành luận an này.

Mặc du vậy, do han chế về thời gian, tải liệu và kiến thúc nên những thiểu sót lá không thể trảnh khối. Kính mong nhận dược sự dong gop kiến của. các thây cô giáo để luận án có thê hoàn thiện hơn nữa. Tóm lái nội dung luận văn Đặc điểm nổi bật của cảnh T3ella là sự hình thành bai cuộn xoá ở mặt lrên.

Hai cuộn xoáy nảy ảnh hưởng rất lớn tới đặc tính khí đồng của cánh Delta, gớp phản quan trong trong việc sinh ra lực nâng cho cánh. Trong thục tế, may bay canh Della luôn hoạt động & dai tốc độ cao với độ lĩnh hoạt cao. Tuy nhiên, ở chế độ tấu độ thấp với góc lân lớn (ở chế độ ánh và hạ cảnh), cảnh Delta lại hoại. đồng trang điển kiện đòng chảy không ễn định.

Do vậy, việc nghiền cứu các ảnh hướng, của đòng chảy đến đặc tính khí động của cảnh là rất cản thiết, Nghiên cửu nảy đưa ra những kết quả vẻ đặc tính khí động của cảnh Delta, str dụng phương pháp mô phỏng số trên phân mềm mé phéng ANSYS/FLUENT. Tit mô phỏng, ta m được các trường phản bố vẫn tổ áp suải, vừng xoáy trên cảnh cũng như các đặc trưng khí động của cảnh: hệ số lực nâng C¡, hệ số lực cản Cn LOC VEN Ký và ghỉ rõ họ tên Đảo Van Quang Hình 3.14 Hệ số lực nâng heo góc lân Hình 3. HH ng ng grrreiee 7 Hinh 3. 48 At trên bỄ mặt cảnh - - 36 é dt lại các mặt cắt - - - 38 4 Lực khí động .3, Ảnh huởng của góc tân a.

Xây dung dG thi CL 4, từm góc thất tỐc. Xác định vị trí lâm cuộn Xoáy. Hưởng phát triển. 4U TÀI LIỆU THAM KHẢO.

vill At trên bỄ mặt cảnh - - 36 é dt lại các mặt cắt - - - 38 4 Lực khí động .3, Ảnh huởng của góc tân a. Xây dung dG thi CL 4, từm góc thất tỐc. Xác định vị trí lâm cuộn Xoáy. Hưởng phát triển.

4U TÀI LIỆU THAM KHẢO. vill DANH MUC TU VIET TAT Ký hiệu Bon vi Ý nghĩa Cr Im] Chiều đài dây cung gốc cảnh Ce im] Chiêu đài đây cung gốc đâu cảnh. b Iml Chiều dải sải cảnh % el Tỷ số thon AR I-l Tỷ số dạng A 1 Góc quét ngược uy [I Hệ số lực nâng thể Coy i Hệ số lực nâng sinh ra do cuộn xoáy K, L- Hang sé xac dinh hé 86 C, , K, fH Fling sé xac dinh hé s6 Cy Re ie Sd Reynolds p [kg/m] Khoi long riéng chat. lum u [m/s] Vận tốc dòng cháy ụ [kgm's1] | Dộ nhớt động lực học của môi trường u [ms] Độ nhớt động học của môi trường, I II Cường đô rối ø [m/s] Cường độ mạch động h mm] Chiều đây cánh k E1 Động năng rối w L1 Hệ số tiêu tán rỗi.

Sto Ses EI 'Đại hượng nguén y! I-l Chi sd không thứ nguyên y" a EI Góc tận DANH MỤC BÁNG BIẾU Bang 1.1 Cac dang cánh Delta - Tng 1.2 Ưu nhược điểm và ứng đụng của cánh đelta. can Bảng 2 1 Tu nhược điểm của các mô hình rồi RANS phổ biến.2 Thang sé mé hinh hinh học của cánh.3 Điều kiện biến.1 Két quả mô phống so sánh với w tuyết. Bary 32 Sais cửa mô phổng so với lý thuyết và thục nghiệm.3 Kết quả mô phông hệ số hực nâng so sánh với lý thuyết và thực nghiêm .45 TMỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT. DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MUC BANG BIẾU MO DAU.

Lịch sử nghiên cứu - - 5 3. Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng và phạm vi nghiên cửu. Tom tắt cỗ đọng các luận điểm cơ bản va dong góp mới cúa tác giả. Phương pháp nghiên cửu.

CHƯƠNG 1, TONG QUAN CANH DELTA 1. Giỏi thiệu chung cánh Delta. Lịch sử phát triển của cảnh Delta. Đặc diễm hình học của cảnh đelta.

Đặc điểm khí động của cánh Dcllua. Hiện tượng trên âm - - 13 b. Hiện lượng dưới âm 13 1. Ưu nhược điểm và ứng đựng của cánh đelta 21 CHƯƠNG 2.

NGHIÊN CỨU MÔ PHÓNG CÁNH DELTA. Dat van để bài toán mỏ phỏng 3. Mô hình rồi trong mô phòng dòng chảy. Giới thiệu về các mô hình rối.

Các mô hình rãi HLUNS. Mỏ phóng dòng qua cảnh delta bằng các mé hinh ri a, Xây dựng mô hình hình học By COR: DBE cece ốố ốố ốốố ố. Cài dội thẳng số Uậi Ìÿ và diều kiện biên 31 CHƯƠNG 3. NGHIỀ: TU CÁC THAM SỞ ẢNH HƯỚNG ĐẾN DONG 33 a.

Dưỡng đồng qua cánh. - 33 DANH MUC TU VIET TAT Ký hiệu Bon vi Ý nghĩa Cr Im] Chiều đài dây cung gốc cảnh Ce im] Chiêu đài đây cung gốc đâu cảnh. b Iml Chiều dải sải cảnh % el Tỷ số thon AR I-l Tỷ số dạng A 1 Góc quét ngược uy [I Hệ số lực nâng thể Coy i Hệ số lực nâng sinh ra do cuộn xoáy K, L- Hang sé xac dinh hé 86 C, , K, fH Fling sé xac dinh hé s6 Cy Re ie Sd Reynolds p [kg/m] Khoi long riéng chat. lum u [m/s] Vận tốc dòng cháy ụ [kgm's1] | Dộ nhớt động lực học của môi trường u [ms] Độ nhớt động học của môi trường, I II Cường đô rối ø [m/s] Cường độ mạch động h mm] Chiều đây cánh k E1 Động năng rối w L1 Hệ số tiêu tán rỗi.

Sto Ses EI 'Đại hượng nguén y! I-l Chi sd không thứ nguyên y" a EI Góc tận DANH MỤC BÁNG BIẾU Bang 1.1 Cac dang cánh Delta - Tng 1.2 Ưu nhược điểm và ứng đụng của cánh đelta. can Bảng 2 1 Tu nhược điểm của các mô hình rồi RANS phổ biến.2 Thang sé mé hinh hinh học của cánh.3 Điều kiện biến.1 Két quả mô phống so sánh với w tuyết. Bary 32 Sais cửa mô phổng so với lý thuyết và thục nghiệm.3 Kết quả mô phông hệ số hực nâng so sánh với lý thuyết và thực nghiêm .45 Lời căm ơn "rong suốt thời gian làm luận văn thạc sĩ khoa học vừa qua, tôi xin gửi lời câm ơn chân thành nhất tới giáo viên hướng dẫn PGS. Hoàng Thị Kưn Dung và cac thay cỏ trong bộ mên đã nhiệt tình chỉ bảa, giúp đố Tận tỉnh để tôi có thể hoàn.

thành luận an này. Mặc du vậy, do han chế về thời gian, tải liệu và kiến thúc nên những thiểu sót lá không thể trảnh khối. Kính mong nhận dược sự dong gop kiến của. các thây cô giáo để luận án có thê hoàn thiện hơn nữa.

Tóm lái nội dung luận văn Đặc điểm nổi bật của cảnh T3ella là sự hình thành bai cuộn xoá ở mặt lrên. Hai cuộn xoáy nảy ảnh hưởng rất lớn tới đặc tính khí đồng của cánh Delta, gớp phản quan trong trong việc sinh ra lực nâng cho cánh. Trong thục tế, may bay canh Della luôn hoạt động & dai tốc độ cao với độ lĩnh hoạt cao. Tuy nhiên, ở chế độ tấu độ thấp với góc lân lớn (ở chế độ ánh và hạ cảnh), cảnh Delta lại hoại.

đồng trang điển kiện đòng chảy không ễn định. Do vậy, việc nghiền cứu các ảnh hướng, của đòng chảy đến đặc tính khí động của cảnh là rất cản thiết, Nghiên cửu nảy đưa ra những kết quả vẻ đặc tính khí động của cảnh Delta, str dụng phương pháp mô phỏng số trên phân mềm mé phéng ANSYS/FLUENT. Tit mô phỏng, ta m được các trường phản bố vẫn tổ áp suải, vừng xoáy trên cảnh cũng như các đặc trưng khí động của cảnh: hệ số lực nâng C¡, hệ số lực cản Cn LOC VEN Ký và ghỉ rõ họ tên Đảo Van Quang TMỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TÁT. DANH MỤC HÌNH VẼ DANH MUC BANG BIẾU MO DAU.

Lịch sử nghiên cứu - - 5 3. Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng và phạm vi nghiên cửu. Tom tắt cỗ đọng các luận điểm cơ bản va dong góp mới cúa tác giả. Phương pháp nghiên cửu.

CHƯƠNG 1, TONG QUAN CANH DELTA 1. Giỏi thiệu chung cánh Delta. Lịch sử phát triển của cảnh Delta.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ