Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đặc tính câu hỏi dùng để kiểm tra đánh giá môn học mạng máy tính tại trường đại học kỹ thuật hậu cần cand

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu đặc tính câu hỏi kiểm tra đánh giá môn Mạng máy tính tại Đại học Kỹ thuật Hậu cần CAND. Phân tích, cải thiện chất lượng.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về đánh giá môn Mạng máy tính

Trong bối cảnh ngành giáo dục không ngừng đổi mới để nâng cao chất lượng đào tạo đại học, công tác kiểm tra đánh giá đóng vai trò then chốt. Đặc biệt với các môn học kỹ thuật như Mạng máy tính, việc đánh giá chính xác và khách quan năng lực của người học là nền tảng để đào tạo ra nguồn nhân lực chất lượng cao. Luận văn thạc sĩ “Nghiên cứu đặc tính câu hỏi dùng để kiểm tra đánh giá môn học Mạng máy tính tại trường Đại học Kỹ thuật – Hậu cần CAND” đã cung cấp một phương pháp luận khoa học và hệ thống cho vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc phân tích các đặc tính của câu hỏi thi, từ đó xây dựng một ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa, đáp ứng yêu cầu của dạy học theo tín chỉ và mục tiêu giáo dục hiện đại. Mục tiêu chính là chuyển đổi phương pháp đánh giá từ cảm tính, truyền thống sang một quy trình dựa trên cơ sở khoa học, đảm bảo tính công bằng và hiệu quả. Quá trình này không chỉ giúp xác định đúng năng lực của sinh viên mà còn cung cấp thông tin phản hồi giá trị để giảng viên cải tiến phương pháp giảng dạy. Một hệ thống đánh giá tốt phải bắt đầu từ việc thiết kế công cụ đo lường chất lượng, và công cụ đó chính là các câu hỏi thi. Nghiên cứu này đi sâu vào việc làm thế nào để tạo ra những câu hỏi không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn đo lường được các kỹ năng tư duy bậc cao, phù hợp với chuẩn đầu ra môn học đã xác định. Việc áp dụng các lý thuyết đo lường trong giáo dục hiện đại là chìa khóa để giải quyết bài toán này, tạo ra một quy trình kiểm tra đánh giá minh bạch, khách quan và đáng tin cậy.

1.1. Tầm quan trọng của đo lường trong giáo dục hiện đại

Theo PGS.TS Lê Đức Ngọc (2005), đo lường trong giáo dục là quá trình thu thập thông tin một cách định lượng về các đặc trưng của quá trình giáo dục như nhận thức, tư duy, và kỹ năng. Đây không phải là việc cho điểm đơn thuần, mà là một quy trình khoa học nhằm cung cấp dữ liệu khách quan cho việc đánh giá. Trong bối cảnh hiện nay, việc áp dụng các nguyên tắc đo lường giúp loại bỏ yếu tố chủ quan, cảm tính của người chấm, đảm bảo mọi sinh viên được đánh giá trên cùng một hệ quy chiếu. Một phép đo tốt phải có độ tin cậy và độ giá trị cao, nghĩa là nó đo lường chính xác cái cần đo. Ví dụ, một bài kiểm tra môn Mạng máy tính phải đo được kiến thức về mô hình OSI và TCP/IP hay an ninh mạng, chứ không chỉ là khả năng ghi nhớ lý thuyết suông. Việc nghiên cứu đặc tính câu hỏi chính là bước đầu tiên để đảm bảo công cụ đo lường đạt được các tiêu chuẩn này.

1.2. Vai trò của chuẩn đầu ra môn học trong thiết kế câu hỏi

Mọi hoạt động kiểm tra đánh giá đều phải bắt nguồn từ mục tiêu dạy học. Chuẩn đầu ra môn học (Learning Outcomes) là những tuyên bố rõ ràng về kiến thức, kỹ năng và thái độ mà sinh viên cần đạt được sau khi hoàn thành môn học. Do đó, đây là kim chỉ nam cho việc thiết kế câu hỏi thi. Mỗi câu hỏi trong một đề thi hay trong ngân hàng câu hỏi phải được liên kết trực tiếp với một hoặc nhiều chuẩn đầu ra cụ thể. Sự liên kết này đảm bảo bài kiểm tra có “độ giá trị nội dung” cao, tức là nó bao quát được đầy đủ và cân đối các nội dung quan trọng của chương trình. Việc xây dựng một ma trận đề thi hai chiều, một chiều là nội dung kiến thức và chiều còn lại là các cấp độ nhận thức (biết, hiểu, vận dụng), là phương pháp hiệu quả để hệ thống hóa quá trình này, đảm bảo việc kiểm tra đánh giá môn học Mạng máy tính phản ánh đúng mục tiêu đào tạo.

II. Thách thức trong việc đánh giá năng lực người học môn mạng

Công tác kiểm tra đánh giá môn học Mạng máy tính tại nhiều cơ sở đào tạo vẫn còn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của tác giả Trần Anh Chất chỉ ra rằng thực trạng phổ biến là việc đánh giá còn nặng về tính chủ quan, thiếu các công cụ đo lường được chuẩn hóa. Nhiều đề thi được soạn thảo một cách tự phát, chưa dựa trên một quy trình khoa học, dẫn đến độ tin cậy và độ giá trị không cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá năng lực người học một cách công bằng và chính xác. Một trong những vấn đề lớn là sự phụ thuộc vào các phương pháp khảo thí truyền thống như câu hỏi tự luận, vốn có nhiều hạn chế về phạm vi kiến thức và tính khách quan khi chấm điểm. Mặc dù câu hỏi trắc nghiệm khách quan đã được áp dụng, nhưng việc xây dựng các câu hỏi chất lượng, có khả năng phân loại tốt sinh viên, vẫn là một bài toán khó. Các câu hỏi thường chỉ dừng lại ở mức độ ghi nhớ, chưa khai thác được khả năng phân tích, tổng hợp và vận dụng của sinh viên. Hơn nữa, việc thiếu một ngân hàng câu hỏi được phân tích và hiệu chỉnh thường xuyên khiến cho việc ra đề mất nhiều thời gian và dễ lặp lại, tạo kẽ hở cho tình trạng học tủ, học lệch. Việc nghiên cứu đặc tính câu hỏi là giải pháp cần thiết để khắc phục những tồn tại này, hướng tới một hệ thống đánh giá hiện đại và hiệu quả hơn.

2.1. Hạn chế của phương pháp khảo thí truyền thống

Các phương pháp khảo thí truyền thống, đặc biệt là hình thức thi tự luận, bộc lộ nhiều nhược điểm trong bối cảnh giáo dục hiện đại. Thứ nhất, một bài thi tự luận với số lượng câu hỏi ít (thường từ 2-3 câu) chỉ có thể kiểm tra một phạm vi kiến thức rất hẹp, không thể bao quát toàn bộ nội dung quan trọng của môn học. Điều này vô tình khuyến khích sinh viên học tủ, học lệch. Thứ hai, việc chấm bài tự luận mang tính chủ quan cao. Luận văn trích dẫn nhiều nghiên cứu cho thấy cùng một bài làm nhưng có thể nhận được những điểm số rất khác nhau từ những người chấm khác nhau, hoặc thậm chí từ cùng một người chấm ở những thời điểm khác nhau. Yếu tố này làm giảm độ tin cậy của kết quả đánh giá. Cuối cùng, việc chấm bài tự luận tốn rất nhiều thời gian và công sức của giảng viên, đặc biệt với các lớp học có sĩ số đông theo mô hình dạy học theo tín chỉ.

2.2. So sánh câu hỏi trắc nghiệm khách quan và câu hỏi tự luận

Việc lựa chọn giữa câu hỏi trắc nghiệm khách quan (TNKQ) và câu hỏi tự luận (TL) phụ thuộc vào mục tiêu đánh giá. Luận văn đã tổng hợp một bảng so sánh chi tiết (Bảng 1) để làm rõ ưu và nhược điểm của mỗi loại. Về cơ bản, câu hỏi TL cho phép đánh giá khả năng tư duy tổng hợp, sắp xếp và diễn đạt ý tưởng của sinh viên, nhưng lại hạn chế về phạm vi và tính khách quan. Ngược lại, TNKQ có thể bao quát một lượng kiến thức rộng lớn trong thời gian ngắn, việc chấm điểm nhanh chóng và hoàn toàn khách quan. Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của TNKQ là khó đo lường được các kỹ năng tư duy bậc cao và khả năng sáng tạo nếu không được biên soạn một cách cẩn thận. Việc nghiên cứu đặc tính câu hỏi giúp tối ưu hóa ưu điểm của TNKQ, tạo ra những câu hỏi không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn cả khả năng suy luận và phân tích, khắc phục được những hạn chế cố hữu.

III. Phương pháp xây dựng ngân hàng câu hỏi Mạng máy tính chuẩn

Để giải quyết các thách thức trong kiểm tra đánh giá, luận văn đề xuất một quy trình bài bản để xây dựng ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa cho môn Mạng máy tính. Đây không chỉ là việc sưu tầm và lưu trữ câu hỏi một cách rời rạc, mà là một quá trình có hệ thống, bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng mục tiêu và nội dung chương trình đào tạo. Phương pháp này đảm bảo mọi câu hỏi đều được thiết kế để đo lường một mục tiêu học tập cụ thể, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Trọng tâm của phương pháp là việc áp dụng các kỹ thuật của khoa học đo lường trong giáo dục. Quy trình bắt đầu bằng việc xây dựng ma trận đề thi, sau đó là biên soạn câu hỏi theo các quy tắc chặt chẽ, và cuối cùng là thử nghiệm, phân tích để lựa chọn những câu hỏi đạt chất lượng. Việc nghiên cứu đặc tính câu hỏi đóng vai trò là khâu kiểm định chất lượng, đảm bảo từng câu hỏi đưa vào ngân hàng đều có các chỉ số thống kê tốt, như độ khó và độ phân biệt của câu hỏi. Cách tiếp cận này giúp tạo ra một công cụ đánh giá mạnh mẽ, linh hoạt, có thể được sử dụng để tạo ra vô số đề thi tương đương về độ khó và cấu trúc, phục vụ hiệu quả cho việc đánh giá năng lực người học một cách công bằng và nhất quán qua các kỳ thi khác nhau.

3.1. Quy trình thiết kế ma trận đề thi theo chuẩn đầu ra

Ma trận đề thi, hay bảng trọng số hai chiều, là công cụ hoạch định cấu trúc của một bài kiểm tra. Luận văn đã áp dụng mô hình này một cách hiệu quả. Một chiều của ma trận liệt kê các chủ đề, nội dung kiến thức chính của môn học (ví dụ: các tầng trong mô hình OSI và TCP/IP, các giao thức định tuyến, kiến thức cơ bản về an ninh mạng). Chiều còn lại xác định các cấp độ năng lực nhận thức mà sinh viên cần thể hiện, thường theo thang đo của Bloom (Biết, Hiểu, Vận dụng, Phân tích…). Bằng cách phân bổ tỷ trọng câu hỏi vào từng ô trong ma trận, người ra đề có thể đảm bảo bài thi vừa bao quát đầy đủ nội dung, vừa kiểm tra được nhiều mức độ tư duy khác nhau, bám sát chuẩn đầu ra môn học.

3.2. Kỹ thuật biên soạn câu hỏi trắc nghiệm khách quan hiệu quả

Việc biên soạn câu hỏi trắc nghiệm khách quan đòi hỏi kỹ thuật và sự cẩn trọng. Luận văn đã nêu ra các nguyên tắc quan trọng: phần dẫn (stem) phải đặt ra một câu hỏi rõ ràng hoặc một vấn đề hoàn chỉnh; phương án đúng phải là duy nhất và không thể tranh cãi; các phương án nhiễu (distractors) phải được thiết kế hợp lý, có vẻ đúng đối với những sinh viên chưa nắm vững kiến thức, nhằm kiểm tra các lỗi sai phổ biến. Tránh sử dụng các câu hỏi mẹo, các từ ngữ phủ định phức tạp hoặc trích dẫn nguyên văn từ sách giáo khoa. Một câu hỏi tốt không chỉ yêu cầu sinh viên nhớ lại thông tin mà còn phải suy luận, so sánh và loại trừ để tìm ra câu trả lời chính xác nhất, từ đó nâng cao chất lượng của việc phân tích câu hỏi thi sau này.

IV. Bí quyết phân tích đặc tính câu hỏi để nâng cao chất lượng

Việc biên soạn câu hỏi chỉ là bước đầu. Để một ngân hàng câu hỏi thực sự có chất lượng, cần phải tiến hành phân tích và thẩm định từng câu hỏi dựa trên dữ liệu thực tế. Đây chính là phần cốt lõi của hoạt động nghiên cứu đặc tính câu hỏi. Luận văn đã áp dụng các phương pháp thống kê trong lý thuyết trắc nghiệm cổ điển và hiện đại để đánh giá hiệu quả của từng câu hỏi sau khi được thử nghiệm trên một nhóm sinh viên. Quá trình phân tích câu hỏi thi cung cấp những thông số quan trọng giúp xác định xem một câu hỏi có quá dễ hay quá khó, có khả năng phân loại sinh viên giỏi và yếu hay không, và các phương án nhiễu có hoạt động hiệu quả không. Các câu hỏi không đạt tiêu chuẩn sẽ được sửa đổi hoặc loại bỏ. Việc áp dụng các phần mềm chuyên dụng như QUEST, dựa trên mô hình Rasch, cho phép chuẩn hóa các câu hỏi trên cùng một thang đo năng lực. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng từng câu hỏi mà còn đảm bảo các đề thi được tạo ra từ ngân hàng có độ khó tương đương nhau, một yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo công bằng cho hoạt động kiểm tra đánh giá môn học Mạng máy tính.

4.1. Phân tích độ khó và độ phân biệt của câu hỏi thi

Hai chỉ số quan trọng nhất trong việc phân tích một câu hỏi là độ khó và độ phân biệt của câu hỏi. Độ khó (p) được tính bằng tỷ lệ phần trăm thí sinh trả lời đúng câu hỏi đó. Một câu hỏi được xem là có độ khó vừa phải khi có giá trị p nằm trong khoảng 0.4 đến 0.6. Độ phân biệt (D) cho biết khả năng của câu hỏi trong việc phân biệt giữa nhóm sinh viên có năng lực cao và nhóm có năng lực thấp. Chỉ số này được tính bằng cách so sánh tỷ lệ trả lời đúng của nhóm điểm cao và nhóm điểm thấp. Một câu hỏi tốt phải có chỉ số D dương và càng gần +1 càng tốt (thường yêu cầu D ≥ 0.3). Các câu hỏi có độ phân biệt âm hoặc gần bằng 0 sẽ bị loại bỏ vì chúng không có giá trị trong việc đánh giá năng lực người học.

4.2. Sử dụng mô hình Rasch để chuẩn hóa ngân hàng câu hỏi

Bên cạnh lý thuyết cổ điển, luận văn còn đề cập đến việc sử dụng lý thuyết trắc nghiệm hiện đại (Item Response Theory - IRT), cụ thể là mô hình Rasch, thông qua phần mềm QUEST. Đây là một bước tiến quan trọng trong đo lường trong giáo dục. Mô hình Rasch cho phép đặt cả độ khó của câu hỏi và năng lực của thí sinh lên cùng một thang đo chung. Điều này có nghĩa là, một khi một câu hỏi đã được 'chuẩn hóa', độ khó của nó là một thuộc tính cố hữu, không phụ thuộc vào nhóm thí sinh làm bài kiểm tra. Việc này giúp xây dựng một ngân hàng câu hỏi thực sự mạnh mẽ, cho phép so sánh năng lực của các sinh viên qua các kỳ thi khác nhau một cách chính xác, góp phần nâng cao đáng kể chất lượng đào tạo đại học.

V. Kết quả thực tiễn từ nghiên cứu đánh giá môn Mạng máy tính

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được triển khai thử nghiệm thực tế tại Trường Đại học Kỹ thuật – Hậu cần CAND. Kết quả thu được đã khẳng định tính hiệu quả và khả thi của phương pháp xây dựng và phân tích câu hỏi đã đề xuất. Việc áp dụng một quy trình khoa học vào công tác kiểm tra đánh giá môn học Mạng máy tính đã mang lại những cải thiện rõ rệt. Các đề thi được tạo ra từ ngân hàng câu hỏi chuẩn hóa đã chứng tỏ được độ tin cậy và độ giá trị cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Quá trình phân tích câu hỏi thi dựa trên dữ liệu thực tế từ bài làm của sinh viên đã giúp sàng lọc và giữ lại những câu hỏi chất lượng, đồng thời loại bỏ những câu hỏi yếu kém. Kết quả này là một minh chứng thuyết phục cho thấy việc đầu tư vào nghiên cứu đặc tính câu hỏi là một hướng đi đúng đắn nhằm nâng cao chất lượng đào tạo đại học. Nghiên cứu đã cung cấp một bộ công cụ và một quy trình mẫu có thể được nhân rộng, không chỉ cho môn Mạng máy tính mà còn cho nhiều môn học khác, góp phần vào công cuộc đổi mới giáo dục nói chung. Các số liệu phân tích về sự phù hợp của câu hỏi, sự phân bố độ khó và năng lực thí sinh đã cung cấp cái nhìn sâu sắc và khách quan về cả chất lượng đề thi và trình độ của người học.

5.1. Hiệu quả của ngân hàng câu hỏi trong thực tế giảng dạy

Qua thử nghiệm, ngân hàng câu hỏi đã chứng minh được giá trị thực tiễn. Giảng viên có thể nhanh chóng tạo ra các đề thi đa dạng, có cấu trúc và độ khó được kiểm soát, giảm thiểu đáng kể thời gian và công sức so với việc soạn đề thủ công. Đối với sinh viên, việc kiểm tra bao quát toàn bộ chương trình đã thúc đẩy thái độ học tập nghiêm túc, toàn diện, hạn chế tình trạng học tủ. Kết quả đánh giá năng lực người học trở nên khách quan và công bằng hơn. Phân tích từ luận văn cho thấy các câu hỏi được chọn lọc có các chỉ số thống kê tốt, phân bố điểm của sinh viên có dạng phân phối chuẩn, cho thấy đề thi có khả năng phân loại tốt. Đây là những bằng chứng mạnh mẽ cho thấy hiệu quả của việc áp dụng khoa học đo lường trong giáo dục vào thực tiễn.

5.2. Đề xuất cải tiến công tác kiểm tra đánh giá chất lượng

Từ những kết quả đạt được, luận văn đã đưa ra các khuyến nghị cụ thể và xác đáng. Thứ nhất, cần tiếp tục mở rộng và làm giàu ngân hàng câu hỏi, cập nhật thường xuyên để phù hợp với sự thay đổi của công nghệ và nội dung môn học, đặc biệt là các lĩnh vực mới như an ninh mạng. Thứ hai, cần tổ chức các khóa tập huấn, bồi dưỡng cho đội ngũ giảng viên về các kỹ thuật biên soạn và phân tích câu hỏi thi theo các phương pháp hiện đại. Thứ ba, cần xây dựng một cơ chế phối hợp giữa các giảng viên trong bộ môn để cùng nhau đóng góp, xây dựng và thẩm định ngân hàng câu hỏi, đảm bảo tính đa dạng và chất lượng. Những đề xuất này không chỉ có giá trị cho trường Đại học Kỹ thuật - Hậu cần CAND mà còn là bài học kinh nghiệm quý báu cho các cơ sở đào tạo khác.

19/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước Trong quá trình phát triển lịch sử của giáo dục, Kiểm tra đánh giá được coi là một khâu có vai trò rất quan trọng. Đây là một khâu cung cấp thông tin, dữ liệu về sự vận động của quá trình dạy và học, KTĐG tạo cơ sở cho các chủ thể điều khiển sự vận động đó với chất lượng và hiệu quả cao hơn. KTĐG đã được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau nhằm hướng đến những mục đích khác nhau.

KTĐG là khâu cuối cùng và cũng là khâu quan trọng nhất bởi nó không chỉ cho ta biết quá trình đào tạo có đạt mục đích hay không mà còn cung cấp những thông tin hữu ích để điều chỉnh toàn bộ hoạt động xảy ra trước đó. Vì thế kiểm tra đánh giá sẽ định hướng cách dạy của thầy và cách học của trò sao cho hiệu quả nhất, nghĩa là cùng hướng tới đạt mục tiêu đã đề ra. Ngoài ra qua thông tin khai thác từ kiểm tra đánh giá sẽ rất hữu ích cho việc điều chỉnh phương pháp dạy của thầy và phương pháp học của trò, đồng thời giúp các nhà quản lý có những thay đổi cần thiết trong quá trình tổ chức đào tạo. Tuy nhiên trong thực tế, một vấn đề chung đặt ra là làm thế nào để KTĐG kết quả học tập của người học một cách chính xác, khách quan và công bằng.

Vấn đề này từ lâu đã nhận được nhiều mối quan tâm nghiên cứu của các nhà khoa học trong các lĩnh vực có liên quan. Trong trường hợp này, trắc nghiệm có thể được biểu hiện như một công cụ hữu hiệu trong việc đo lường và đánh giá kết quả học tập của người học. Các nghiên cứu của nước ngoài Ở các nước trên thế giới lĩnh vực khoa học đo lường trong giáo dục phát triển rất mạnh vào thời kì trước và sau chiến tranh thế giới thứ hai. Để đánh dấu một bước phát triển rất mạnh, lĩnh vực đo lường trong giáo dục có các dấu mốc quan trọng, một loạt các trắc nghiệm và kĩ thuật ra đời như: Trắc nghiệm trí tuệ Stanford-Binet xuất bản năm 1916, bộ trắc nghiệm thành quả học tập tổng hợp đầu tiên Stanford Achievement Test ra đời vào 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Với việc đưa vào chấm trắc nghiệm bằng máy của IBM năm 1935, việc thành lập National Council on Measurement in Education (NCME) vào thập niên 1950 và ra đời Educational Testing Services (ETS) năm 1947, một ngành công nghiệp trắc nghiệm đã hình thành ở Mỹ. Từ đó đến nay khoa học về đo lường trong tâm lý và giáo dục đã phát triển liên tục. Quá trình phát triển của khoa học đo lường trong giáo dục không phải không có những phản hồi mà quá trình phát triển này phải chịu những phê bình chỉ trích một cách thường xuyên, nhưng sự phê bình chỉ trích này không đánh đổ được khoa học đo lường trong giáo dục, mà làm cho khoa học đo lường trong giáo dục có cơ sở điều chỉnh những cái còn thiếu sót và khuyết điểm, những cái chưa làm được để cho khoa học ĐLĐG trong giáo dục phát triển mạnh mẽ hơn [19]. Ở Mỹ, lĩnh vực khoa học này phát triển mạnh vào thời kì trước và sau thế chiến thứ hai.

Đầu thế kỉ XIX, E. Thondike là người đầu tiên dùng trắc nghiệm như một phương pháp “khách quan và nhanh chóng” để đo trình độ kiến thức của học viên dùng với một số môn học và sau đó là đối với một số lĩnh vực kiến thức khác. Trắc nghiệm được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục phát triển mạnh mẽ trong những năm 60 của thế kỉ XX. Năm 1963 xuất hiện công trình của Gedevik dùng máy tính điện tử để xử lý các kết quả TN trên diện rộng.

Ở Châu Âu, đặc biệt là Vào thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, việc sử dụng TN trong trường học được bắt đầu với các TN vấn đáp sau đó dần phát triển thành TN tự luận. Năm 1904 nhà tâm lí học người Pháp Alfred Binet đã xây dựng một số bài trắc nghiệm về trí thông minh. Ông đã xây dựng phương pháp để xác định những trẻ em bị tàn tật về mặt tâm thần, không thể tiếp thu được lượng kiến thức theo cách dạy bình thường ở nhà trường. Bộ câu hỏi của ông yêu cầu những kĩ năng tổng quát, cách lập luận thông thường và một kho những kĩ năng chung cho câu trả lời.

Điểm số được cho dựa theo tuổi trí lực. Tại Liên Xô (cũ), việc nghiên cứu kết quả của phương pháp TNKQ đã trở thành đề tài lớn của Viện hàn lâm khoa học giáo dục Liên Xô với nhan đề: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Trình độ, kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo của học viên và các biện pháp ngăn ngừa tình trạng không tiến và lưu ban” do E.I Montzen chủ trì và sau đó nhiều công trình khác cũng lần lượt được công bố. Tại Nhật Bản, kì thi “Trắc nghiệm trung tâm quốc gia tuyển sinh đại học” duy trì từ năm 1990 đến nay với hình thức đề thi được soạn thảo hoàn toàn theo phương thức TNKQ. Tại Thái Lan và Trung Quốc đã tổ chức các kỳ thi tuyển sinh Đại học chủ yếu bằng TNKQ.

Các nước khác trong khu vực Châu Á cũng đã có một số cơ hội vững chắc về lĩnh vực này. Những năm gần đây, tại các nước trên thế giới, TNKQ đã được sử dụng rộng rãi trong quá trình giảng dạy ở Phổ thông cũng như ở Đại học. Phương pháp này từng bước được nghiên cứu nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng. Như vậy, trên thê giới khoa học về đo lường và TNKQ xuất hiện từ rất xớm và nó đã nhanh chóng khẳng định vị trí ưu thế và được áp dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực của xã hội.

Các nghiên cứu ở Việt Nam Ở nước ta, nhìn chung vấn đề kiểm tra, đánh giá kết quả học tập của người học bắt đầu được nghiên cứu khá muộn so với các nước có nền giáo dục phát triển. Khoa học về đo lường và sử dụng TNKQ ở nước ta còn phát triển chậm. Nội dung của các nghiên cứu trong nước có thể chia thành các xu hướng như sau: Thứ nhất, xu hướng phản ánh những kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực đánh giá tri thức học sinh, như các nghiên cứu của Nguyễn Lân, Lê Khanh,… Thứ hai, xu hường nghiên cứu một cách có hệ thống nhưng cơ sở lý luận chung của vấn đề đánh giá. Tuy nhiên, những tác giả nghiên cứu về vấn đề này không nhiều.

Chúng ta có thể kể đến một số tác giả tiêu biểu như: Dương Thiệu Tống, Nguyễn Phương Nga, Nguyễn Công Khanh, Lâm Quang Thiệp,…. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Dương Thiệu Tống (1995) trình bày chi tiết về các loại công cụ để đo lường đánh giá kết quả học tập của học sinh, cách thức thiết kế các loại đề thi trắc nghiệm đảm bảo độ tin cậy, độ giá trị và xác thực. Đồng thời ông cũng giải thích rõ các khái niệm liên quan đến đo lường thành quả học tập. Đặng Bá Lãm (2003) trình bày khá rõ về lịch sử phát triển các quan điểm về kiểm tra – đánh giá và theo đó là các khái niệm về lĩnh vực này.

Ông nêu ra những quy trình kiểm tra – đánh giá trong dạy học, phương pháp KTĐG cũng như ưu nhược điểm của những phương pháp này [10]. Nguyễn Công Khanh (2004) [8] trình bày chi tiết về phương pháp, quy trình, các nguyên tắc và thiết kế công cụ đo lường, các phương pháp phân tích item, chọn mẫu, đánh giá độ tin cậy,… Lê Thị Thu Liễu và Huỳnh Xuân Nhựt (2009) [11] tập trung nghiên cứu công tác đánh giá kết quả học tập của SV đại học – cao đẳng với những nội dung chủ yếu gồm quy trình đánh giá, nội dung đánh giá, hình thức đánh giá,… Kết luận của nghiên cứu: Hoạt động đánh giá kết quả học tập của SV tại các trường chưa được thực hiện một cách hệ thống và có khoa học. Ngoài ra, có thể kể đến một số nghiên cứu khác của Nguyễn Quốc Khánh (2005) với “ Chuẩn hóa hệ thống đánh giá kết quả học tập của SV”, Trần Thị Bích Liễu (2002) với “Đánh giá kết quả học tập của sinh viên sư phạm”, Lê Thị Hạnh (2008) với “ Nghiên cứu thực trạng về việc đánh giá kết quả học tập của sinh viên trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương”, v. Xu hướng nghiên cứu thứ ba giới thiệu kết quả nghiên cứu và những kinh nghiệm của nước ngoài về vấn đề đánh giá tri thức của học sinh.

Lê Đức Ngọc (2004) đã tổng hợp các bài tham luận trong và ngoài nước trình bày các quan điểm và giải pháp về giáo dục đại học cho giai đoạn 1995 – 2000. Tác giả đề cập đến một số vấn đề như: cải tiến thi tuyển sinh đại học – một yêu cầu cấp thiết đề nâng cao chất lượng đào tạo; Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dạy và học [14]. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vấn đề mà Hội thảo khoa học “ Vai trò của hoạt động kiểm tra – đánh giá trong đổi mới giáo dục VIệt Nam” (2004) đưa ra là: Làm thế nào để các thánh viên liên quan đến quá trình đào tạo và đánh giá học sinh có thể hiểu và chấp nhận rằng việc đánh giá học sinh quan trọng hơn việc cho điểm. Hội thảo đưa ra một số kết luận: GV còn thiếu kỹ năng đánh giá học sinh, chú trọng đến điểm số, chú trọng kiến thức và khả năng nhớ hơn là kỹ năng và năng lực học tập của học sinh trong kiểm tra – đánh giá; các kết quả kiểm tra thường dùng với mục đích là xếp loại học sinh hơn là để hướng dẫn, động viên học sinh [29].

Đối với việc sử dụng câu hỏi TNKQ cũng đã có các đề tài nghiên cứu như: Nguyễn Phụng Hoàng đã cho ra đời cuốn sách: “Phương pháp trắc nghiệm trong kiểm tra và đánh giá thành quả học tập”. Cuốn sách viết đại cương về các vấn đề đo lường, đánh giá, các phương pháp đo, cách soạn một bài trắc nghiệm khách quan,… tài liệu này rất bổ ích đối với các giáo viên và những người quan tâm đến việc đánh giá kết quả học tập của sinh viên [10]. Năm 2003, Khoa Sư phạm Đại học Quốc gia Hà Nội đã xuất bản cuốn “Giáo dục học Đại học”. Đây là cuốn tài liệu dùng để bồi dưỡng các lớp Giáo dục học đại học và Nghiệp vụ sư phạm đại học.

Trong phần 1 của cuốn sách, tác giả Lâm Quang Thiệp đã có bài viết về Đo lường và đánh giá thành quả học tập.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ