Luận văn: Nghiên cứu sinh thái và phục hồi sinh cảnh Vượn Cao Vít ở Cao Bằng

Tìm hiểu Vượn Cao Vít: đặc điểm sinh thái độc đáo và nỗ lực phục hồi sinh cảnh sống. Khám phá giải pháp bảo tồn loài linh trưởng quý hiếm này.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ về loài vượn cao vít Nomascus nasutus

Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu đặc điểm sinh thái của loài Vượn Cao Vít (Nomascus nasutus) làm cơ sở cho việc phục hồi sinh cảnh" là một công trình khoa học nền tảng, cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn một trong những loài linh trưởng nguy cấp ở Việt Nam. Loài vượn đen mào đông bắc này, còn được biết đến với tên khoa học Nomascus nasutus, từng được cho là đã tuyệt chủng cho đến khi được tái phát hiện vào năm 2002 tại huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng. Với tình trạng được xếp hạng Cực kỳ nguy cấp (CR) trong Sách Đỏ Việt NamIUCN Red List, việc hiểu rõ các đặc điểm sinh thái của chúng trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Công trình nghiên cứu khoa học về linh trưởng này không chỉ tập trung vào việc mô tả quần thể, mà còn đi sâu phân tích mối quan hệ tương tác giữa loài và môi trường sống. Mục tiêu cuối cùng của luận án là đề xuất các giải pháp bảo tồn loài một cách khoa học, đặc biệt là các phương pháp phục hồi hệ sinh thái rừng, nhằm đảm bảo sự tồn tại và phát triển bền vững cho quần thể vượn quý hiếm này tại khu bảo tồn vượn cao vít Trùng Khánh.

1.1. Vượn Cao Vít Loài linh trưởng quý hiếm bên bờ vực tuyệt chủng

Vượn Cao Vít (Nomascus nasutus) là loài đặc hữu của khu vực Đông Bắc Việt Nam và khu vực lân cận ở Trung Quốc. Trước năm 2002, không có ghi nhận nào về sự tồn tại của loài trong suốt nhiều thập kỷ, khiến giới khoa học tin rằng chúng đã biến mất hoàn toàn trong tự nhiên. Việc phát hiện lại một quần thể vượn cao vít nhỏ với khoảng 26 cá thể tại Trùng Khánh là một sự kiện chấn động trong ngành bảo tồn. Điều này đã khởi động hàng loạt nỗ lực nghiên cứu và bảo vệ cấp thiết. Tình trạng bảo tồn của loài được đánh giá ở mức cao nhất, phản ánh các mối đe dọa nghiêm trọng mà chúng phải đối mặt, chủ yếu là mất và suy thoái môi trường sống do hoạt động của con người. Việc bảo vệ loài này không chỉ có ý nghĩa đối với Việt Nam mà còn mang tầm vóc quốc tế, là một phần của nỗ lực chung về bảo tồn đa dạng sinh học toàn cầu.

1.2. Mục tiêu luận án Cơ sở khoa học để phục hồi sinh cảnh vượn

Mục tiêu chính của luận văn là nghiên cứu sâu về các đặc điểm sinh học vượn cao vít và môi trường sống của chúng để xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc cho các hoạt động phục hồi sinh cảnh. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc xác định hiện trạng, sự phân bố của quần thể; phân tích cấu trúc thảm thực vật, đặc biệt là các loài cây cung cấp thức ăn của vượn cao vít; và làm rõ mối quan hệ giữa mật độ vượn với các yếu tố của sinh cảnh. Kết quả từ luận án về động vật hoang dã này được kỳ vọng sẽ trả lời các câu hỏi quan trọng: sinh cảnh như thế nào là tối ưu cho vượn, và cần phải làm gì để cải tạo những khu vực rừng đã suy thoái, mở rộng không gian sống an toàn cho chúng. Đây là bước đi tiên quyết để chuyển từ bảo vệ bị động sang quản lý và phát triển chủ động quần thể.

II. Đánh giá hiện trạng quần thể và thách thức bảo tồn Vượn Cao Vít

Việc đánh giá chính xác hiện trạng quần thể vượn cao vít là nhiệm vụ hàng đầu của nghiên cứu. Kể từ khi được tái phát hiện, quần thể này đã cho thấy những dấu hiệu phục hồi đáng khích lệ nhờ các nỗ lực bảo tồn ban đầu. Tuy nhiên, chúng vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức to lớn. Môi trường sống bị chia cắt và suy thoái vẫn là mối đe dọa thường trực. Rừng trên hệ sinh thái karst Cao Bằng, nơi vượn sinh sống, đã bị tác động mạnh mẽ bởi việc khai thác gỗ và các hoạt động nông nghiệp. Điều này không chỉ làm giảm diện tích sống mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn thức ăn và sự an toàn của vượn. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù số lượng cá thể đã tăng lên, nhưng sự phát triển bền vững trong tương lai phụ thuộc hoàn toàn vào khả năng phục hồi và mở rộng sinh cảnh sống. Do đó, việc hiểu rõ các áp lực và xây dựng các giải pháp can thiệp kịp thời là yếu tố sống còn cho sự tồn tại của loài vượn đen mào đông bắc.

2.1. Phân tích biến động và cấu trúc quần thể vượn tại Trùng Khánh

Kết quả điều tra thực địa đến năm 2011 cho thấy một bức tranh lạc quan. Từ 26-28 cá thể vào năm 2002, số lượng đã tăng lên 18 đàn với khoảng 99-101 cá thể. Sự gia tăng này (gấp 3.6 lần) khẳng định sự thành công bước đầu của công tác bảo vệ nghiêm ngặt. Phân tích cấu trúc quần thể cho thấy một tỷ lệ tương đối cân bằng: cá thể cái trưởng thành chiếm 30.31%, đực trưởng thành chiếm 26.27%, bán trưởng thành 27.28% và con non chiếm 13%. Tỷ lệ con non cao là một chỉ báo tích cực về khả năng sinh sản của vượn cao vít và sức khỏe của quần thể. Sự tăng trưởng ổn định này là minh chứng cho thấy nếu được bảo vệ khỏi săn bắn và môi trường sống được giữ yên tĩnh, quần thể có khả năng tự phục hồi. Hoạt động giám sát đa dạng sinh học thường xuyên là cần thiết để tiếp tục theo dõi xu hướng này.

2.2. Áp lực từ suy thoái môi trường sống của vượn cao vít

Mặc dù số lượng tăng, môi trường sống của vượn cao vít vẫn còn nhiều hạn chế. Sinh cảnh của chúng là rừng thường xanh trên núi đá vôi, vốn đã bị khai thác kiệt quệ trong quá khứ. Các loài cây gỗ lớn, giá trị cao như Nghiến gần như đã biến mất, thay vào đó là các loài cây tiên phong, giá trị thương phẩm thấp như Mạy puôn. Cấu trúc rừng bị phá vỡ, độ tàn che thấp và các khoảng trống lớn trong tán lá gây khó khăn cho việc di chuyển và tìm kiếm thức ăn của vượn, một loài sống hoàn toàn trên cây. Bên cạnh đó, hoạt động canh tác nông nghiệp và chăn thả gia súc trong vùng đệm và thậm chí cả vùng lõi của khu bảo tồn vẫn tạo ra áp lực không nhỏ. Việc giải quyết xung đột giữa bảo tồn và sinh kế của người dân địa phương là một trong những thách thức lớn nhất trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học tại đây.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái vượn cao vít tối ưu

Để có được những dữ liệu khoa học chính xác, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu thực địa bài bản và toàn diện. Cách tiếp cận đa phương pháp này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả, làm nền tảng vững chắc cho các đề xuất bảo tồn. Quá trình nghiên cứu được tiến hành tại Khu bảo tồn Loài và Sinh cảnh Vượn Cao Vít, một địa hình núi đá vôi hiểm trở, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và nỗ lực rất lớn. Các phương pháp chính bao gồm điều tra theo tuyến để ghi nhận sự hiện diện của vượn, phỏng vấn cộng đồng để thu thập thông tin ban đầu, và quan trọng nhất là lập các ô tiêu chuẩn (OTC) để phân tích định lượng thảm thực vật. Sự kết hợp giữa quan sát định tính tập tính của vượn cao vít và phân tích định lượng môi trường sống cho phép xây dựng một mô hình toàn diện về mối quan hệ sinh thái của loài. Đây là một ví dụ điển hình cho một nghiên cứu khoa học về linh trưởng trong điều kiện thực địa khó khăn.

3.1. Kỹ thuật điều tra thực địa và thu thập dữ liệu tại hiện trường

Công tác thu thập số liệu được thực hiện thông qua hệ thống 13 tuyến điều tra đã được thiết lập sẵn, bao phủ các dạng sinh cảnh khác nhau trong khu bảo tồn. Nhóm nghiên cứu di chuyển với tốc độ chậm (1.5 – 2.5 km/giờ) để quan sát và lắng nghe tiếng hót của vượn. Khi phát hiện, các thông tin về vị trí (ghi nhận bằng GPS), số lượng cá thể trong đàn, thành phần tuổi, giới tính, và các hoạt động như kiếm ăn, di chuyển được ghi chép cẩn thận. Bên cạnh đó, phương pháp phỏng vấn các cán bộ kiểm lâm, tổ tuần tra cộng đồng và người dân địa phương được sử dụng để khoanh vùng các khu vực vượn thường xuyên xuất hiện, từ đó giúp định hướng cho việc khảo sát chi tiết và lập ô tiêu chuẩn một cách hiệu quả.

3.2. Phân tích cấu trúc thực vật thông qua hệ thống ô tiêu chuẩn OTC

Để tìm hiểu chi tiết về môi trường sống của vượn cao vít, 36 ô tiêu chuẩn (OTC), mỗi ô rộng 500m², đã được thiết lập một cách ngẫu nhiên và đại diện cho các trạng thái rừng khác nhau, cả trong và ngoài khu vực vượn phân bố. Trong mỗi OTC, tất cả các cây có đường kính từ 6cm trở lên đều được đo đếm các chỉ số lâm học như đường kính thân (D1.3), chiều cao vút ngọn (Hvn), đường kính tán (Dt), đồng thời định danh loài. Đặc biệt, các loài cây là thức ăn của vượn cao vít được chú trọng thống kê. Dữ liệu từ các OTC cho phép phân tích định lượng về mật độ cây, cấu trúc tổ thành, độ tàn che, và sự phong phú của nguồn thức ăn, là những thông số cốt lõi để đánh giá chất lượng sinh cảnh và tiềm năng phục hồi hệ sinh thái rừng.

IV. Khám phá đặc điểm sinh cảnh và hệ thực vật của Vượn Cao Vít

Kết quả nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về đặc điểm sinh cảnh mà quần thể vượn cao vít đang sinh sống. Đây là một hệ sinh thái rừng thường xanh á nhiệt đới trên núi đá vôi, mang những đặc trưng riêng biệt do lịch sử tác động của con người. Phân tích hệ thực vật trong khu vực vượn phân bố cho thấy sự đa dạng về thành phần loài nhưng cấu trúc rừng còn khá đơn giản và đang trong quá trình phục hồi. Việc xác định được các loài cây chủ chốt, các trạng thái rừng khác nhau và mật độ cây thức ăn trong từng trạng thái là những phát hiện quan trọng nhất. Những dữ liệu này không chỉ giúp hiểu tại sao vượn lại phân bố ở những khu vực nhất định mà còn là chìa khóa để xác định các khu vực ưu tiên cho việc can thiệp, phục hồi. Đây chính là phần cốt lõi của luận án về động vật hoang dã này, biến những con số khô khan thành cơ sở cho hành động bảo tồn đa dạng sinh học.

4.1. Phân tích thành phần và cấu trúc tổ thành rừng trong sinh cảnh vượn

Qua điều tra tại 18 OTC trong khu vực vượn phân bố, nghiên cứu đã thống kê được 87 loài thực vật bậc cao. Ngành Mộc lan chiếm ưu thế tuyệt đối (95.4%). Về cấu trúc, công thức tổ thành chung cho thấy sự lấn át của loài Mạy puôn, một loài cây ít giá trị kinh tế nhưng có khả năng tái sinh mạnh mẽ trên núi đá. Sự thống trị của Mạy puôn và các loài tiên phong khác như Bã đậu, Rè, Dướng là một dấu hiệu rõ ràng của một khu rừng đã bị suy thoái nặng và đang tự phục hồi. Các loài cây gỗ lớn, đặc trưng cho rừng nguyên sinh trên núi đá vôi, gần như vắng bóng. Cấu trúc này tuy đảm bảo độ che phủ nhất định nhưng có thể không cung cấp đủ sự đa dạng về nguồn thức ăn và các đường di chuyển an toàn trên cao cho vượn về lâu dài.

4.2. Đặc điểm các trạng thái rừng và mật độ cây thức ăn của vượn

Nghiên cứu đã phân loại sinh cảnh của vượn thành 4 trạng thái rừng chính (IIIA1, IIIA2, IIIA3, và IIIB) dựa trên các chỉ số như độ tàn che, chiều cao và đường kính cây. Trạng thái IIIA1 chiếm diện tích lớn nhất (34.97%) nhưng lại có tỷ lệ cây là thức ăn của vượn cao vít thấp nhất (49.9%). Ngược lại, trạng thái IIIA2 tuy có diện tích nhỏ hơn (24.44%) nhưng tỷ lệ cây thức ăn lại cao nhất (86.8%). Phát hiện này cực kỳ quan trọng, nó cho thấy chất lượng sinh cảnh không đồng đều. Vượn có thể tập trung hoạt động kiếm ăn ở những khu vực như IIIA2. Do đó, các giải pháp bảo tồn loài cần tập trung vào việc cải tạo những vùng có chất lượng thấp như IIIA1 bằng cách trồng bổ sung các loài cây thức ăn bản địa, nhằm nâng cao sức chứa của toàn bộ khu bảo tồn.

V. Giải pháp phục hồi sinh cảnh và bảo tồn Vượn Cao Vít bền vững

Từ những kết quả phân tích sâu sắc về đặc điểm sinh thái của loài vượn cao vít và môi trường sống của chúng, luận văn đã đề xuất một loạt các giải pháp mang tính chiến lược và thực tiễn. Trọng tâm của các giải pháp này là phục hồi sinh cảnh vượn cao vít một cách khoa học, dựa trên bằng chứng cụ thể. Thay vì bảo vệ một cách dàn trải, các biện pháp can thiệp cần được ưu tiên cho những khu vực có tiềm năng cao nhất, nhằm tối ưu hóa hiệu quả và nguồn lực. Các giải pháp không chỉ giới hạn ở các hoạt động kỹ thuật lâm sinh mà còn bao gồm cả việc tăng cường quản lý, giám sát và huy động sự tham gia của cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái khỏe mạnh, đủ sức chứa cho một quần thể vượn cao vít phát triển ổn định, đồng thời đảm bảo hài hòa lợi ích giữa bảo tồn và phát triển kinh tế - xã hội địa phương tại huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng.

5.1. Xây dựng chiến lược phục hồi hệ sinh thái rừng dựa trên dữ liệu

Dựa trên phân tích về các trạng thái rừng, chiến lược phục hồi cần được thực hiện theo từng vùng cụ thể. Đối với các khu vực như trạng thái IIIA1 (diện tích lớn, cây thức ăn ít), cần triển khai chương trình trồng làm giàu rừng. Ưu tiên lựa chọn các loài cây bản địa có trong danh mục thức ăn của vượn cao vít, đặc biệt là những loài ra quả và lá non quanh năm. Mục tiêu là tạo ra các “cầu nối tán cây” để kết nối các mảnh rừng bị chia cắt, giúp vượn di chuyển an toàn và mở rộng vùng kiếm ăn. Đối với những khu vực đã có chất lượng tốt như IIIA2, cần bảo vệ nghiêm ngặt để duy trì sự ổn định. Đây là cách tiếp cận phục hồi sinh cảnh thông minh, tập trung vào việc nâng cao chất lượng thay vì chỉ mở rộng diện tích.

5.2. Đẩy mạnh giám sát và nghiên cứu khoa học về linh trưởng

Công tác bảo tồn là một quá trình lâu dài, đòi hỏi phải có sự theo dõi và điều chỉnh liên tục. Cần duy trì và tăng cường hoạt động giám sát đa dạng sinh học, đặc biệt là giám sát quần thể vượn để theo dõi sự biến động về số lượng, cấu trúc đàn và tình trạng sức khỏe. Các nghiên cứu sâu hơn về tập tính của vượn cao vít, sinh thái học thức ăn và di truyền học cũng cần được khuyến khích. Việc hiểu rõ hơn về nhu cầu sinh học và hành vi của loài sẽ giúp các biện pháp quản lý và phục hồi ngày càng hiệu quả hơn. Xây dựng một cơ sở dữ liệu dài hạn là vô giá cho công tác bảo tồn loài vượn đen mào đông bắc trong tương lai.

5.3. Tăng cường hợp tác quốc tế và vai trò của cộng đồng địa phương

Quần thể vượn cao vít phân bố xuyên biên giới giữa Việt Nam và Trung Quốc, do đó hợp tác quốc tế trong công tác bảo tồn là yếu tố bắt buộc. Việc chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và phối hợp tuần tra chung sẽ nâng cao hiệu quả bảo vệ. Song song đó, vai trò của cộng đồng địa phương là không thể thiếu. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững, giảm sự phụ thuộc của người dân vào tài nguyên rừng. Việc nâng cao nhận thức, trao quyền và lợi ích cho cộng đồng tham gia bảo vệ khu bảo tồn vượn cao vít Trùng Khánh sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc và bền vững nhất cho loài linh trưởng quý hiếm này.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Một số đặc điểm về Linh trưởng ở Việt Nam 1. Phân loại học thú linh trưởng ở Việt Nam Theo hệ thống phân loại của Brandon - Jone và cộng sự (2004) [29], khu hệ thú linh trưởng Việt Nam có 24 loài và phân loài thuộc 3 họ là: họ Cu li (Loridae), họ Khỉ (Cercopithecidae), họ Vượn (Hylobatidae). Trong số 24 loài và phân loài, có 6 loài và phân loài là đặc hữu của Việt Nam: gồm Voọc mũi hếch (Rhinopithecus avunculus), Voọc mông trắng (Trachypithecus delacouri), Voọc Cát Bà (Trachypithecus policocephalus poliocephalus), Chà vá chân xám (Pygathrix nemaeus cinerea), Khỉ đuôi dài Côn Đảo (Macaca fascicularis condorensis), Vượn đen Cao Vít (Nomascus nasutus nasutus).

Theo hệ thống phân loại học phân tử các loài linh trưởng Đông Dương (Christian, 2007) [63] thì Khu hệ thú linh trưởng ở Việt Nam có 25 loài và phân loài thuộc 3 họ: Họ cu li – Loridae, họ khỉ - Cercopithecidae, họ Vượn – Hylobatidae. Trong phần này, đề tài sẽ tập trung mô tả phân loại học và khu phân bố của họ Vượn. Họ vượn - Hylobatidae Các loài Vượn gộp chung thành họ Vượn (Hylobatidae) được gọi là khỉ giả nhân nhỏ, phân bố trên toàn bộ các vùng rừng mưa nhiệt đới ở Đông Nam Á [7, 34, 36, 38], chúng đặc trưng bởi lối vận động, cấu trúc xã hội và thông tin liên lạc. Các loài vượn sống hoàn toàn trên cây và ăn quả là chủ yếu, sự đu tay tạo ra sự chuyển động đặc thù, tập tính treo thân độc đáo và tư thế đứng thẳng thường xuyên, thể hiện sự chuyên hóa cao độ đối với môi trường và chế độ ăn hàng ngày của chúng.

Các nghiên cứu trước đây về phân loại vượn chia thành hai nhóm gồm Symphalangus và Hylobates. Sự khác nhau dễ nhận thấy là nhóm Symphalangus nặng hơn và chúng có giọng hót sâu hơn, có bao cổ họng bên ngoài và màng chân 4 giữa các ngón 2 và 3. Hiện nay các nghiên cứu về di truyền học, các đặc điểm giải phẫu xương sọ và âm thanh đã phân họ vượn thành các giống Symphalangus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 50, giống Nomascus có bộ nhiễm sắc thể 2n = 52 giống Bunopithecus có 2n = 38 và giống Hylobates có 2n = 44 [7] (Bảng 1.1: Các loài thuộc họ Hylobatidae Số lượng bộ Giống Loài và phân loài Vùng phân bố nhiễm sắc thể Assam, Banglades, Bunopithecus 38 B. hoolock Trung Quốc H.

agilis Đông Sumatra H. agilis albibarbis Phía đông Borneo H. klossii Đảo Mentawai H. lar Bắc Thái Lan Hylobates 44 H.

molocch Tây Giava H. muelleri Tây Borneo H. muelleri abbotti Tây bắc Borneo H. muelleri funereus Bắc Borneo Đông Thái Lan, H.

pileatus Campuchia Symphalangus 50 S. syndactylus Bán đảo Malay Bắc Việt Nam, N. nasutus Bắc Việt Nam N. hainanus Đảo Hải Nam Nomascus 52 Nam Việt Nam, Bắc N.

gabriellae Lào, Tây Capuchia N.leucogenys Lào, Bắc Việt Nam, Nam Yunan Trung Lào, miền N. Siki trung Việt Nam Nguồn (Geissmann và cs., 2000) 5 Các loài thuộc họ vượn Hylobatidae phân bố trên toàn bộ các vùng rừng mưa nhiệt đới ở Đông Nam Á, vùng phân bố của họ vượn Hylobatidae được xác định (Hình 1.1: Vùng phân bố của họ vượn Hylobatidae 1. Một số đặc điểm giống Nomascus Kích thước cơ thể: những cá thể vượn mào hoang dã có trọng lượng cơ thể trung bình là 7 - 8 kg, nặng tương đương với trọng lượng của giống Bunopithecus (7kg), lớn hơn trọng lượng của giống Hylobates (khoảng 5kg) và nhỏ hơn trọng lượng của giống Symphalangus (khoảng 11kg) Đặc điểm sọ: trán cao và tròn, các cạnh trên ổ mắt phẳng. Số lượng bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội 2n = 52 Đặc điểm hình thái: Túm lông trên đầu dựng đứng, ở con đực phát triển hơn tạo thành một cái mào, những con cái trưởng thành có đám lông đen trên đầu tương phản với phần lông màu nhạt ở xung quanh.

Có sự lưỡng sắc giới tính thể hiện rõ ở 6 những cá thể trưởng thành: con đực thường có màu lông đen (có hoặc không có các mảng lông má màu sáng), cá thể cái có lông màu vàng nhạt hoặc màu vàng da cam hoặc màu be nhạt, thường có mảng lông chẩm màu đen, có hoặc không có đám lông bụng màu tối. Những thay đổi về màu sắc của bộ lông trong quá trình phát triển cá thể: con non sinh ra có bộ lông màu đen, gần tương tự như màu của con đực trưởng thành. Đến thời gian trưởng thành sinh dục (khoảng 5 - 8 năm tuổi), con cái thay đổi màu lông lần thứ hai và có bộ lông màu sáng đặc trưng của con cái trưởng thành [43]. Phân loại học phân tử giống Nomascus Theo Roos Christian et al.

2007 [41], phân loại học phân tử dựa trên trình tự gen cytochrome b ty thể của 64 cá thể vượn và một cá thể Hylobates lar dùng đối chứng trong đó có 44 dạng khác nhau. Sự khác nhau giữa các cặp từ 0,1 – 8,2%, trong các bậc phân loại sự khác biệt lớn nhất là giữa hai loài N.2: Tỉ lệ sai khác giữa các cặp nucleotit giữa các loài thuộc giống Nomascus 1 2 3 4 5 6 (1) N. gabriellae 7,1-7,8 7,4-7,9 4,8-6,0 3,3-4,6 3,0-3,9 0,1-1,1 Theo cống bố mới nhất năm 2010, đã có thêm một loài vượn mới có tên là vượn mào đen má hung Trung bộ N.anamensis được các nhà khoa học Đức và Việt Nam công bố [46].2: Sơ đồ phân tích Gen các loài thuộc giống Nomascus Như vậy dựa trên các dẫn liệu về các cặp khác nhau và mối quan hệ phát sinh chủng loại thì các loài N. leucogenys được công nhận là các loài riêng biệt.

Dựa trên sơ đồ phát sinh chủng loại của giống Nomascus như trên thì loài N.concolor được coi là loài đơn.3: Sơ đồ mối quan hệ chủng loại phát sinh giữa các loài vượn giống Nomascus 8 Phân bố của giống Nomascus Vượn mào – Nomascus chỉ phân bố ở Đông Dương bao gồm Việt Nam, Lào, phía đông Campuchia và Tây - Nam Trung Quốc (tỉnh Vân Nam và đảo Hải Nam), sông Mê Kông là giới hạn phía tây của các vùng phân bố của chúng và ngăn cách chúng với giống Hylobates [41]. Những khu vực phân bố hiện nay đã bị chia cắt mạnh gồm những mảnh rừng ít nhiều còn nguyên sinh, biệt lập và nhỏ (Hình 1.sp nay được khẳng định là loài N.4: Sự phân bố của các loài thuộc họ vượn thuộc giống Nomascus Vượn đen tuyền – N. concolor phân bố ở miền Trung và miền Tây của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc, tại Bắc Lào có khoảng 9 đàn phân bố ở khu vực rộng khoảng 20km2 thung lũng Nam Kan, tỉnh Bokeo. Ở Việt Nam loài phân bố ở các khu vực giữa sông Hồng và sông Đà, các mẫu vật thu được ở Lào Cai, Yên Bái, Sơn La, Thanh Hóa.

Hiện nay theo kết quả điều tra của Lê Trọng Đạt và cs., 2006 ở Sơn 9 La và Yên Bái thì số lượng quần thể vượn đen tuyền đang bị suy giảm từ 39 nhóm với 91 cá thể năm 2000-2001 còn 25 nhóm với 68 cá thể năm 2006 [51]. leucogenys có vùng phân bố rộng ở Trung Quốc từ miền cực Nam của tỉnh Vân Nam, phía đông sông Hắc Long Giang. Ở Lào vượn má trắng phân bố ở nửa bắc của đất nước, sông Mê Kông cũng là giới hạn phía Tây của loài. Ở Việt Nam phân bố ở các tỉnh miền Tây-Bắc đến phía Tây sông Đà, giới hạn phía Nam của phân loài là phía nam sông Cả (Nghệ An).

Vượn má trắng siki – N. siki phân bố ở phía bắc miền Trung Việt Nam và miền Trung Lào. Sông Mêkông là ranh giới phía Tây vùng phân bố của nó. Phân bố tại ở Việt Nam, hạ lưu sông Cả là giới hạn phía Bắc của loài, giới hạn về phía nam của loài chưa được xác định.

Vượn mào đen má hung Trung bộ (N. annamensis) là một loài vượn mới được phát hiện và công bố năm 2010, thuộc chi vượn mào đen Nomascus, họ Vượn Hylobatidae. Loài vượn này phân biệt khá rõ với các loài vượn mào má sáng màu khác ở các đặc điểm tần số và nhịp độ phát âm thanh gọi bầy, cảnh báo kẻ địch xâm nhập lãnh địa. Phân bố Nam Lào, Nam Việt Nam và Đông-Bắc Campuchia.

Ranh giới phân bố của loài chưa được xác định rõ [46]. gabriellae phân bố ở Nam Lào, nam Việt Nam và đông- bắc Campuchia. Ranh giới phân bố của loài chưa được xác định rõ, có thể giới hạn phía bắc của loài có thể là ở các tỉnh Quảng Nam, Kon Tum, Gia Lai, Bình Định, Phú Yên hoặc Đăk Lăk [43]. Một số đặc điểm Vượn Cao Vít – N.

nasutus Tên gọi Tên thường gọi: Vượn Cao Vít Tên khoa học: Nomascus nasutus Kunckel d’Herculais, 1884 Năm 1884 Kunkel d’Herculais lần đầu tiên mô tả loài Hylobates nasutus, mẫu vật này sống một thời gian ngắn ở Pari và được ghi nhận là bắt giữ ở gần vịnh Hạ Long, vùng ven biển miền Đông Bắc Việt Nam. Năm 1892, Thomas mô tả một cá thể vượn đực bắt được ở đảo Hải Nam coi như một loài mới – Hylobates 10 hainanus. Năm 1893, Matschie đặt thành H. concolor, là loài được mô tả đầu tiên bởi Harlan (1826) của một cá thể vượn nuôi nhốt sắp trưởng thành có nguồn gốc từ đảo Borneo.

Năm 1904 Pousargues đã xếp cả hai loài H. hainanus thành loài H. nasutus và kết luận rằng mẫu vật mà Harlan (1826) mô tả là H. concolor không phải từ Borneo.

Delacour (1951) cho rằng vượn đen Hải Nam là phân loài khác với vượn đen ở đất liền của Đông Dương là H. nasutus và vượn đen Hải Nam là H. Năm 1957, Simonetta đã đặt lại tên H. concolor cho loài vượn đen Đông Dương (Tonkin black gibbon) và H.

hainanus cho phân loài Hải Nam. Danh pháp này được sử dụng bởi hầu hết các tác giả sau này. Năm 1985 tác giả Đào Văn Tiến [18] đã ghi nhận cả hai phân loài đều xuất hiện ở Việt Nam: H. concolor ở miền Tây Bắc Việt Nam phía tây của sông Hồng và H.

hainanus ở phía Đông Bắc Việt Nam, phía đông của sông Hồng (Geissmann, 1989) [29]. Các ghi nhận về thú linh trưởng ở Việt Nam về sau này đều ghi nhận hai phân loài H. concolor ở phía Tây Bắc và H. hainanus ở phía Đông Bắc Việt Nam [1, 6, 8, 17, 27, 36].

Dựa vào công trình nghiên cứu của Groves (1972) người ta đã đề nghị phân họ Vượn thành bốn giống là Symphalangus, Nomascus, Bunopithecus và Hylobates. Các loài vượn ở Việt Nam đều thuộc giống vượn mào Nomascus bao gồm vượn đen tuyền N. concolor, vượn đen chưa định tên N. nasutus, vượn má vàng N.

gabriellae, vượn má trắng N. leucogenys và phân loài vượn má trắng siki N. siki [7] Năm 2007 dựa trên các dẫn liệu về phân loại sinh học phân tử Roos C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ