Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Rừng tự nhiên đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường sinh thái, chống xói mòn, điều hòa nguồn nước và là nơi lưu giữ nguồn gen sinh vật quý giá. Theo các số liệu lịch sử lâm nghiệp được tác giả dẫn giải, diện tích rừng tự nhiên của Việt Nam từng đạt khoảng 14,3 triệu ha vào năm 1943 với độ che phủ 43,7% (theo Maurand P.). Tuy nhiên, giai đoạn từ năm 1976 đến 1990 chứng kiến sự suy giảm nghiêm trọng khi diện tích rừng tự nhiên giảm 2,7 triệu ha, bình quân mất gần 190.000 ha/năm, đưa độ che phủ xuống mức thấp nhất là 27,8% vào năm 1990 (Trần Văn Con, 2001). Mặc dù tỷ lệ che phủ rừng toàn quốc sau đó đã tăng dần lên 39,5% (năm 2010), 40,2% (năm 2011) và hướng tới 40,7% (năm 2013), phần gia tăng chủ yếu là rừng trồng, trong khi chất lượng và diện tích rừng tự nhiên vẫn tiếp tục đối mặt với áp lực suy thoái. Sự suy thoái này kéo theo nguy cơ mất mát các nguồn gen đặc hữu, quý hiếm.

Tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén (huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng), hệ sinh thái rừng kín thường xanh cây lá rộng ẩm cận nhiệt đới vùng núi cao lưu giữ nhiều loài động thực vật nguy cấp. Trong số đó, lan Hoàng thảo đùi gà (Dendrobium nobile Lindl.) là loài phong lan phụ sinh có giá trị thẩm mỹ và dược liệu cao, nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sinh cảnh sống bị thu hẹp và tình trạng khai thác tự nhiên thiếu kiểm soát của người dân địa phương. Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể:

  1. Tìm hiểu sự hiểu biết và kinh nghiệm sử dụng của người dân địa phương về loài lan Hoàng thảo trong khu vực nghiên cứu.
  2. Xác định các đặc điểm sinh vật học và sinh thái học cơ bản của loài lan Hoàng thảo đùi gà, làm cơ sở đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển nguồn gen cây rừng tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén.
  • Đối tượng nghiên cứu: Loài lan Hoàng thảo đùi gà (Dendrobium nobile Lindl., trong văn bản còn ghi Dendrobium mobile) phân bố tự nhiên trong rừng.
  • Phạm vi không gian: Các dải rừng tự nhiên thuộc Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén, tập trung khảo sát tại địa bàn xã Ca Thành, huyện Nguyên Bình, tỉnh Cao Bằng.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập số liệu thực địa, điều tra xã hội học và tổng hợp kết quả được tiến hành từ tháng 1 năm 2015 đến tháng 5 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận vận dụng hệ thống phân loại thực vật học của Takhtadjan, các tiêu chuẩn đánh giá mức độ bị đe dọa của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN 1978), Danh lục Sách đỏ Việt Nam phần Thực vật (các năm 1996, 2007) và các quy định quản lý loài tại Nghị định số 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ về thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nhóm IA cấm khai thác thương mại, Nhóm IIA hạn chế khai thác thương mại).

Tác giả đã triển khai kết hợp các phương pháp điều tra lâm nghiệp và sinh thái thực địa:

  • Phương pháp kế thừa tài liệu: Thu thập bản đồ địa hình, bản đồ quản lý lâm phần, số liệu điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Ca Thành và các báo cáo nghiên cứu đa dạng sinh học trước đây tại Khu bảo tồn Phia Oắc - Phia Đén.
  • Phương pháp điều tra xã hội học (RRA): Sử dụng công cụ Đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia để phỏng vấn các đối tượng am hiểu rừng như cán bộ kiểm lâm, cán bộ tuần rừng, già làng và các hộ dân trực tiếp khai thác lâm sản ngoài gỗ nhằm ghi nhận nhận thức, cách sử dụng và hiện trạng mua bán lan rừng.
  • Phương pháp điều tra theo tuyến: Thiết lập 6 tuyến điều tra thực địa theo 4 hướng Đông, Tây, Nam, Bắc, đi từ chân lên đỉnh núi qua các trạng thái rừng khác nhau. Cứ mỗi 100 m chênh lệch độ cao tiến hành xác định tọa độ và nhận diện sự có mặt của loài.
  • Phương pháp lập ô tiêu chuẩn (ÔTC): Do địa hình vùng núi đá hiểm trở, tác giả thiết lập 30 ÔTC đại diện có diện tích 1.000 m² ($20 \text{ m} \times 50 \text{ m}$) hoặc các ô nhỏ hơn ($100 - 200 \text{ m}^2$) ở nơi dốc lớn để đo đếm cây gỗ tầng cao ($D_{1.3} \ge 6 \text{ cm}$) và các cá thể lan. Mật độ loài được xác định theo công thức: $$\text{Mật độ (búi/ha)} = \frac{\text{Số búi} \times 10.000}{125}$$ Độ tàn che của tán rừng được xác định bằng phương pháp bình quân số học trị số đo tại 5 ô dạng bản (ÔDB) phân bố trong mỗi ÔTC.
  • Đánh giá cấu trúc tổ thành tầng cây cao: Sử dụng chỉ số mức độ quan trọng $IVI_i (%)$ của loài thứ $i$ theo công thức: $$IVI_i = \frac{A_i + D_i + RF_i}{3}$$ Trong đó $A_i$ là độ phong phú tương đối, $D_i$ là độ ưu thế tương đối (tính qua tiết diện ngang thân $G_i = \frac{\pi \times D_{1.3}^2}{4}$), và $RF_i$ là tần suất xuất hiện tương đối. Những loài có $IVI \ge 5%$ được xác định là có ý nghĩa sinh thái, nhóm loài chiếm trên 50% tổng số cá thể là loài ưu thế (Thái Văn Trừng, 1987).
  • Đánh giá tác động nhân vi: Cho điểm mức độ nghiêm trọng của 5 nhóm tác động (chặt/cưa cây, khai thác lâm sản ngoài gỗ, đốt phát quang, dấu gia súc chăn thả, tác động khác) theo thang điểm từ 0 đến 3 (1 điểm: tác động ít, không liên tục; 2 điểm: tác động nhiều, chưa gây hại lớn; 3 điểm: tác động lớn, liên tục).
  • Tần suất xuất hiện ($F_i$): Tính bằng tỷ lệ phần trăm số ô mẫu bắt gặp loài trên tổng số 30 ô mẫu điều tra, phân cấp theo 4 mức: 0–25% (rất ít), 25–50% (ít), 50–75% (thường gặp), 75–100% (nhiều).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của công tác bảo tồn nguồn gen thực vật rừng trong bối cảnh diện tích rừng tự nhiên toàn quốc suy thoái; khẳng định vị trí của Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén trong bảo tồn đa dạng sinh học vùng Đông Bắc. Nội dung phần này xác định mục tiêu kép: đánh giá tri thức bản địa gắn liền với phân tích đặc điểm hình thái, sinh thái học của Dendrobium nobile, phục vụ yêu cầu học tập tốt nghiệp và cung cấp luận cứ thực tiễn cho địa phương.

Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu

Chương này tổng kết vị trí phân loại của chi Dendrobium (với hơn 1.000 đến 1.600 loài trên thế giới, riêng Việt Nam có trên 100 loài thuộc 14 tông). Tác giả khái quát các cơ sở pháp lý về bảo tồn nguồn gen (Sách đỏ Việt Nam, Nghị định số 32/2006/NĐ-CP) và cung cấp bức tranh chi tiết về khu vực nghiên cứu: xã Ca Thành có diện tích tự nhiên 8.714 ha, địa hình núi đá vôi chia cắt mạnh, nhiệt độ trung bình năm 22°C (cao nhất 36°C, thấp nhất 0°C), có hiện tượng sương muối băng giá vào mùa đông; dân số gồm 449 hộ chia thành 11 xóm, tỷ lệ hộ nghèo chiếm 51,22% (230 hộ), thành phần dân tộc gồm người Mông (36,5%), Tày và Dao (63,4%), lao động nông nghiệp chiếm 97%. Rừng ở đây là rừng kín thường xanh cây lá rộng ẩm cận nhiệt đới, là nơi sinh sống của 222 loài động vật có xương sống (theo BirdLife, 2000). Các hoạt động kinh tế lâm sinh chủ yếu là lấy củi, thu hái măng, mộc nhĩ và khai thác dược liệu.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết đối tượng là loài Dendrobium nobile; xác lập 7 nội dung điều tra chính (nhận thức bản địa, phân loại khoa học, hình thái các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản, đặc điểm sinh thái, cấu trúc tầng cây cao, phân bố theo đai cao và trạng thái rừng, tác động nhân vi). Phương pháp thu thập dữ liệu được chuẩn hóa thông qua các mẫu phiếu điều tra thực địa: đo đếm 100 mẫu lá ở các tầng tán và 4 hướng phơi, phiếu đo kích thước thân, rễ, hoa, phiếu điều tra tầng cây cao trong 30 ÔTC và bảng phỏng vấn RRA.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương này trình bày toàn bộ số liệu đo đếm thực tế của khóa luận. Kết quả RRA cho thấy người dân xã Ca Thành chỉ khai thác lan về làm cảnh hoặc bán mà chưa nắm được giá trị sinh thái cũng như kỹ thuật nhân giống. Về hình thái, loài có hệ rễ khí sinh phủ mô hút ẩm dày màu xám bạc, thân hình chùy dẹp bên dài 30–60 cm có giả hành; lá hình mác hoặc trái xoan dài 4–6 cm (hoặc 6–10 cm), rộng 1,5–3 cm; hoa nở tháng 4–5, cánh màu trắng, họng có đốm hồng, đường kính 5–6 cm; quả nang nứt 3–6 mảnh dọc chứa hạt nhỏ như phấn. Về sinh thái, loài chỉ xuất hiện ở 7/30 ÔTC (tần suất 23,3%), mật độ bình quân 114 búi/ha, tập trung ở độ tàn che 0,7–0,8 (trung bình 0,63), phân bố ở đai cao 1.000–1.500 m trên các vách núi dốc, bám ở độ cao 6–8 m trên các cây chủ lớn (Sếu, Trâm, Dẻ, Kháo) theo hướng Đông và Đông Nam. Bảng điểm tác động nhân vi ghi nhận mức độ chặt cưa cây đạt 1,568 điểm, khai thác lâm sản ngoài gỗ đạt 1,526 điểm và dấu hiệu chăn thả gia súc đạt 1,813 điểm.

Phần 5: Kết luận, tồn tại và kiến nghị

Tác giả tóm lược các đặc trưng sinh học chính: lan Hoàng thảo đùi gà là loài phụ sinh, ưa bóng, chỉ sinh trưởng tốt ở rừng tự nhiên nguyên vẹn trạng thái IIIA1 và IIIA2, tái sinh tự nhiên chủ yếu bằng chồi gốc vào tháng 5–6 mà không ghi nhận tái sinh hạt. Khóa luận nêu rõ các tồn tại về mặt dữ liệu và đề xuất các giải pháp bảo tồn: tăng cường kiểm tra ngăn chặn khai thác lậu, lồng ghép truyền thông cộng đồng, hỗ trợ sinh kế và thử nghiệm kỹ thuật giâm hom chồi cành.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu định lượng nổi bật thu thập từ thực địa

Khóa luận đã định lượng cụ thể các chỉ số sinh thái, hình thái và môi trường sống của loài lan Hoàng thảo đùi gà tại địa bàn khảo sát thông qua các bảng tổng hợp số liệu:

Chỉ tiêu sinh thái - sinh học Giá trị định lượng ghi nhận trong văn bản
Tần suất xuất hiện ($F_i$) 23,3% (xuất hiện ở 7 trên tổng số 30 ÔTC điều tra, thuộc nhóm xuất hiện rất ít)
Mật độ cá thể theo ÔTC Dao động 80 – 160 búi/ha; mật độ trung bình toàn khu vực đạt 114 búi/ha
Phân bố theo tuyến Bắt gặp tại 2/6 tuyến khảo sát (Tuyến 1: 7 búi, 47 nhánh; Tuyến 2: 3 búi, 19 nhánh)
Vị trí trên thân cây chủ Thường bám ở độ cao từ 6 đến 8 m (OTC 1 ở 7–8 m; OTC 2 ở 6,5 m)
Hướng bám trên thân cây Tập trung chủ yếu theo hướng Đông và Đông Nam
Độ tàn che lâm phần Bình quân đạt 0,63 (các điểm xuất hiện có độ tàn che từ 0,6 đến 0,8, tập trung ở 0,7–0,8)
Trạng thái rừng thích hợp Chỉ xuất hiện tại 2 trạng thái rừng tự nhiên: IIIA1 (4 ô) và IIIA2 (3 ô)
Đai độ cao phân bố Xuất hiện chủ yếu ở đai cao 1.000 – 1.500 m (điểm ghi nhận mẫu tại 1.262 m)
Phương thức tái sinh tự nhiên Tái sinh vô tính bằng chồi gốc vào tháng 5–6 (1 chồi/gốc, hiếm khi 2); không thấy cây con từ hạt

Về thành phần cây chủ, khóa luận đã thống kê 10 cây chủ trực tiếp mang loài lan Hoàng thảo đùi gà trong các ô tiêu chuẩn:

STT Loài cây chủ Số búi lan ký sinh Hướng bám
1 Sếu 1 Đông
2 Sếu 1 Đông
3 Thổ mật tù 1 Đông Nam
4 Trâm 1 Đông
5 Dẻ sồi 1 Đông Nam
6 Dẻ lông 1 Đông Nam
7 Kháo 1 Đông
8 Dẻ 1 Đông
9 Trâm 1 Đông Nam
10 Trâm 1 Đông

Về các mối đe dọa sinh cảnh, bảng đánh giá tác động nhân vi và vật nuôi trên 6 tuyến khảo sát (khoảng cách 500 m từ trung tâm) cho kết quả trung bình:

Yếu tố tác động Điểm tác động trung bình (Thang 0 - 3) Biểu hiện thực tế tại hiện trường
Chặt/cưa cây gỗ 1,568 Chặt hạ các loài cây gỗ quý (Bách vàng, Trai, Dâu rừng, Thiết sam giả lá ngắn) làm nhà, làm mất cây chủ của lan
Khai thác lâm sản ngoài gỗ 1,526 Chặt hạ cây gỗ lớn để lấy lan rừng; thu hái ráo riết măng và các cây thuốc (Ba kích, Sâm cau, Hoàng đằng) bán cho thương lái
Dấu vết gia súc chăn thả 1,813 Dấu chân, phân của trâu, lợn xuất hiện dày đặc dọc đường mòn vào rừng, tác động mạnh đến thảm tươi chân núi
Đốt, phát quang nương rẫy 0,785 Đốt nương trồng ngô, sắn không quản lý vật liệu cháy, tiềm ẩn nguy cơ cháy rừng lan vào vùng lõi
Tác động khác 0,410 Săn bắt ong mật bằng lửa vào mùa xuân - hè

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Về quản lý và bảo tồn: Đẩy mạnh tuần tra, xử lý triệt để các vụ vi phạm chặt trộm cây gỗ và bẻ lan; tăng cường phối hợp giữa Ban quản lý Khu bảo tồn và chính quyền xã Ca Thành; tuyên truyền nâng cao ý thức cộng đồng thôn bản qua các tổ chức hội phụ nữ, thanh niên; triển khai các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế hộ gia đình nhằm giảm phụ thuộc vào tài nguyên rừng tự nhiên.
  • Về phát triển và phục hồi nguồn gen: Hướng dẫn người dân kỹ thuật nhân giống giâm hom cành (sử dụng thuốc kích thích ra rễ đối với các chồi, cành bánh tẻ) thay vì khai thác bóc tách cạn kiệt ngoài tự nhiên; hỗ trợ vật tư và cây giống để gây trồng thử nghiệm vườn bảo tồn bán hoang dại.

3. Đóng góp của công trình

Khóa luận đã cung cấp một bộ dẫn liệu thực nghiệm về phân bố cá thể, mật độ, đặc điểm hình thái và chỉ số sinh cảnh của loài Dendrobium nobile tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén. Nghiên cứu xác lập mối quan hệ sinh thái chặt chẽ giữa loài lan này với các loài cây gỗ lớn bản địa và trạng thái rừng kín thường xanh ẩm, làm cơ sở khoa học để khoanh vùng bảo vệ nguồn gen thực vật nguy cấp tại tỉnh Cao Bằng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn thực tế do tác giả tự nêu hoặc định vị từ phạm vi nghiên cứu:

  • Hạn chế: Thời gian thực hiện đề tài ngắn (từ tháng 1 đến tháng 5 năm 2015), trùng với thời điểm cuối mùa khô sang đầu mùa mưa, do đó chưa theo dõi được chu kỳ sinh trưởng hoàn chỉnh trong cả năm của loài lan Hoàng thảo đùi gà. Địa bàn khảo sát mới chỉ tập trung tại xã Ca Thành trong vùng lõi khu bảo tồn nên dữ liệu chưa bao quát toàn bộ diện tích của Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén. Ngoài ra, việc nghiên cứu khả năng sinh sản của loài mới dừng lại ở quan sát hình thái và ghi nhận kinh nghiệm dân gian mà chưa tiến hành thí nghiệm gieo ươm hạt hay khảo nghiệm các công thức giâm hom cành đối chứng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng tuyến điều tra sang các xã lân cận trong phân khu bảo vệ nghiêm ngặt của khu bảo tồn; nghiên cứu cơ chế cộng sinh của hệ nấm rễ (mycorrhiza) đối với khả năng nảy mầm của hạt lan tự nhiên; hoàn thiện quy trình nhân giống sinh dưỡng bằng hom cành có sử dụng chất điều hòa sinh trưởng hoặc nghiên cứu nhân giống in vitro phục vụ mục tiêu phát triển và bảo tồn nguồn gen bền vững.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng, Lâm học, Sinh thái học và Thực vật học: Cung cấp mẫu biểu, quy trình tính toán chỉ số giá trị quan trọng ($IVI$), phương pháp điều tra đánh giá lâm sản ngoài gỗ và cách thiết lập tuyến, ô tiêu chuẩn trên địa hình núi đá vôi dốc đứng.
  • Cán bộ quản lý tại các Khu bảo tồn thiên nhiên và Vườn quốc gia vùng Đông Bắc: Tham khảo trực tiếp số liệu về tập tính sinh thái, độ tàn che thích hợp (0,6–0,8), đai cao (1.000–1.500 m) và danh mục các loài cây chủ để xây dựng phương án khoanh nuôi bảo tồn loài phong lan nguy cấp.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Phương pháp kết hợp đánh giá nhanh nông thôn (RRA) với điều tra thực địa sinh thái học tầng cây cao; bảng định lượng chi tiết về mức độ tác động nhân vi của cộng đồng dân cư vùng đệm đối với tài nguyên rừng.

Câu hỏi thường gặp

1. Lan Hoàng thảo đùi gà tại Khu bảo tồn Phia Oắc - Phia Đén thường bám trên những loài cây chủ nào và ở vị trí nào?

Loài lan này sống phụ sinh trên các cây gỗ lớn lâu năm thuộc các loài Sếu, Trâm, Dẻ, Dẻ lông, Dẻ sồi, Kháo và Thổ mật tù. Các búi lan thường phân bố ở độ cao từ 6 đến 8 m trên thân cây chủ và tập trung chủ yếu theo sườn cây hướng về phía Đông hoặc Đông Nam.

2. Mật độ và tần suất bắt gặp của loài trong các ô tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Trong 30 ô tiêu chuẩn điều tra, lan Hoàng thảo đùi gà chỉ xuất hiện ở 7 ô, tương ứng với tần suất xuất hiện đạt 23,3% (thuộc phân cấp xuất hiện rất ít). Mật độ cá thể dao động từ 80 đến 160 búi/ha, mật độ trung bình toàn khu vực đạt 114 búi/ha.

3. Loài lan Hoàng thảo đùi gà tái sinh trong điều kiện tự nhiên như thế nào?

Khảo sát thực địa ghi nhận loài này không có hiện tượng tái sinh bằng hạt trong tự nhiên do hạt rất nhỏ, phôi chưa phân hóa và khó nảy mầm. Quá trình tái sinh tự nhiên diễn ra chủ yếu bằng con đường sinh dưỡng từ chồi gốc sau mùa hoa nở (vào khoảng tháng 5 đến tháng 6), mỗi gốc thường chỉ phát triển thêm 1 chồi non (hiếm khi gặp 2 chồi) và chồi không mọc trên thân già.

4. Loài này phát triển ưu thế ở trạng thái rừng và đai độ cao nào?

Lan Hoàng thảo đùi gà chỉ xuất hiện tại các trạng thái rừng tự nhiên giàu và trung bình còn cấu trúc nhiều tầng tán là IIIA1 (gặp ở 4 ô) và IIIA2 (gặp ở 3 ô); hoàn toàn không bắt gặp tại các trạng thái rừng phục hồi non (IIA, IIA2, IIB), rừng tre nứa hay rừng lùn đỉnh núi. Về đai cao, loài tập trung chủ yếu ở độ cao từ 1.000 m đến 1.500 m so với mực nước biển, nơi có độ ẩm cao và độ tàn che tán rừng đạt từ 0,6 đến 0,8.

5. Yếu tố nhân vi nào gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến sự tồn tại của loài lan tại khu vực nghiên cứu?

Hai hoạt động tác động trực tiếp và nghiêm trọng nhất là khai thác lâm sản ngoài gỗ (1,526 điểm) và chặt cưa cây lấy gỗ (1,568 điểm). Việc chặt hạ các cây gỗ lớn làm nhà hoặc bán gỗ đã phá hủy trực tiếp các cây chủ, làm suy giảm tầng tán che chở, trong khi việc người dân bóc tách các búi lan để bán tại chợ phiên xã Ca Thành khiến số lượng cá thể trưởng thành trong tự nhiên suy giảm mạnh.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Đức Minh Tâm đã phản ánh chân thực hiện trạng phân bố thưa thớt, mật độ thấp (114 búi/ha) và tần suất xuất hiện rất ít (23,3%) của loài lan Hoàng thảo đùi gà (Dendrobium nobile Lindl.) tại Khu bảo tồn thiên nhiên Phia Oắc - Phia Đén. Nghiên cứu đã làm rõ các đặc tính sinh học quan trọng: loài ưa bóng, tái sinh tự nhiên bằng chồi gốc, phân bố hẹp trong các trạng thái rừng tự nhiên IIIA1 và IIIA2 ở đai cao 1.000–1.500 m trên một số cây chủ gỗ lớn nhất định. Trước áp lực khai thác lâm sản và chăn thả gia súc tại xã Ca Thành, công trình đã đề xuất hệ thống giải pháp bảo tồn kết hợp giữa kiểm soát lâm chính, giáo dục cộng đồng và hướng dẫn kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng nhằm giữ gìn nguồn gen quý hiếm này cho hệ sinh thái vùng Đông Bắc.