Luận văn: Đặc điểm hệ thực vật rừng phòng hộ Quỳ Hợp, Nghệ An - Dương Văn Lợi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại khu rừng phòng hộ huyện quỳ hợp tỉnh nghệ an, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

168
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn về đặc điểm hệ thực vật rừng Quỳ Hợp

Luận văn thạc sĩ của tác giả Dương Văn Lợi (2018) là một nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm hệ thực vật tại khu rừng phòng hộ huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An. Công trình này không chỉ là một báo cáo khoa học có giá trị, mà còn là nền tảng dữ liệu quan trọng cho các hoạt động quản lý tài nguyên và bảo tồn đa dạng sinh học trong khu vực. Rừng phòng hộ Quỳ Hợp, một phần của khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An, đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ môi trường, điều tiết nguồn nước và là nơi cư trú của nhiều hệ sinh thái độc đáo. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định thành phần loài, phân tích cấu trúc và đánh giá giá trị của thảm thực vật. Việc hiểu rõ về đa dạng sinh học thực vật tại đây giúp các nhà quản lý và khoa học xây dựng chiến lược bảo tồn hiệu quả. Luận văn đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại, kết hợp giữa điều tra thực địa và phân tích trong phòng thí nghiệm để đưa ra những kết luận xác đáng. Kết quả nghiên cứu không chỉ bổ sung vào danh lục thực vật Việt Nam mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái rừng này trước các áp lực từ hoạt động kinh tế - xã hội. Những dữ liệu về thành phần loài thực vật và sự phân bố của chúng là cơ sở để nhận diện các loài quý hiếm, từ đó đề xuất các giải pháp bảo vệ kịp thời.

1.1. Tổng quan điều kiện tự nhiên huyện Quỳ Hợp Nghệ An

Khu vực nghiên cứu thuộc huyện Quỳ Hợp, nằm ở phía Tây Bắc tỉnh Nghệ An, đặc trưng bởi địa hình đồi núi phức tạp. Điều kiện tự nhiên huyện Quỳ Hợp là yếu tố quyết định đến sự phong phú của hệ thực vật. Địa hình chủ yếu là các dãy núi cao, tạo thành một thung lũng lớn, với độ cao trung bình trên 200m. Khí hậu nhiệt đới gió mùa, với mùa đông khô lạnh và mùa hè nóng ẩm, tạo ra môi trường sống đa dạng cho nhiều loài. Lượng mưa trung bình năm khoảng 1.530 mm, tập trung chủ yếu vào các tháng mùa mưa, cung cấp nguồn nước dồi dào cho thảm thực vật Quỳ Hợp. Hệ thống sông suối dày đặc, đặc biệt là Sông Dinh, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ ẩm và cân bằng sinh thái. Đất đai trong khu vực chủ yếu là nhóm đất Feralit, phát triển trên các loại đá mẹ khác nhau, phù hợp cho sự phát triển của rừng tự nhiên. Sự đa dạng về địa hình, khí hậu và thổ nhưỡng đã tạo nên một hệ sinh thái rừng phong phú, là tiền đề cho một công trình nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật mang tính hệ thống và toàn diện.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học hệ thực vật

Nghiên cứu khoa học về hệ thực vật có vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt tại các khu vực có giá trị đa dạng sinh học cao như rừng phòng hộ Quỳ Hợp. Việc xây dựng một danh lục thực vật đầy đủ và chính xác là bước đi đầu tiên, cơ bản nhất để hiểu rõ về tài nguyên thiên nhiên của một vùng. Công trình của Dương Văn Lợi (2018) đã đáp ứng yêu cầu này, cung cấp dữ liệu nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học, phân loại học và dược liệu học. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu giúp đánh giá chính xác hiện trạng rừng phòng hộ, xác định các loài ưu thế, các loài đang bị đe dọa. Từ đó, các cơ quan quản lý có thể xây dựng các giải pháp bảo tồn bền vững, ưu tiên nguồn lực cho việc bảo vệ các loài thực vật quý hiếm. Những báo cáo khoa học như thế này cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị của rừng, thúc đẩy sự tham gia của người dân địa phương vào công tác bảo vệ và phát triển tài nguyên thực vật.

II. Hiện trạng và thách thức bảo tồn hệ thực vật Quỳ Hợp

Hiện trạng rừng phòng hộ Quỳ Hợp đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của hệ thực vật nơi đây. Mặc dù có vai trò quan trọng, khu vực này vẫn chịu áp lực lớn từ các hoạt động dân sinh và phát triển kinh tế. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất, khai thác lâm sản trái phép, và canh tác nông nghiệp không bền vững là những nguyên nhân chính gây suy giảm diện tích và chất lượng rừng. Theo luận văn, các tác động này không chỉ làm mất đi thảm thực vật tự nhiên mà còn phá vỡ cấu trúc quần xã thực vật, làm thay đổi môi trường sống của nhiều loài. Đặc biệt, các loài thực vật quý hiếm và có giá trị kinh tế cao thường là mục tiêu của các hoạt động khai thác bất hợp pháp. Tình trạng này nếu không được kiểm soát sẽ dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cục bộ của một số loài được ghi trong Sách đỏ Việt Nam. Bên cạnh các tác động trực tiếp, sức ép từ gia tăng dân số và nhận thức hạn chế của một bộ phận người dân về bảo tồn đa dạng sinh học cũng là những thách thức gián tiếp nhưng không kém phần nguy hiểm. Việc thiếu các giải pháp sinh kế bền vững cho người dân sống gần rừng khiến họ phải phụ thuộc vào việc khai thác tài nguyên rừng, tạo ra một vòng luẩn quẩn khó giải quyết. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp toàn diện là yêu cầu cấp bách.

2.1. Phân tích các tác động trực tiếp và gián tiếp đến rừng

Luận văn đã chỉ ra hai nhóm tác động chính ảnh hưởng đến hệ thực vật rừng phòng hộ Quỳ Hợp. Các tác động trực tiếp bao gồm khai thác gỗ trái phép, săn lùng các loài cây dược liệu quý, và chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp hoặc xây dựng. Những hoạt động này làm giảm mật độ cây gỗ lớn, phá vỡ cấu trúc tầng tán và tạo điều kiện cho các loài cây ưa sáng, cỏ dại xâm lấn, làm suy thoái hệ sinh thái rừng. Về tác động gián tiếp, sự gia tăng dân số gây áp lực lên tài nguyên đất đai và rừng. Nhu cầu về đất ở và đất sản xuất ngày càng tăng. Thêm vào đó, nhận thức của cộng đồng về luật pháp và tầm quan trọng của việc bảo vệ rừng còn hạn chế. Các chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế cho vùng đệm đôi khi chưa thực sự hiệu quả, chưa tạo ra được sinh kế bền vững thay thế cho việc khai thác rừng. Đây là những thách thức lớn đòi hỏi các giải pháp bảo tồn bền vững phải mang tính tổng thể, kết hợp cả yếu tố kinh tế, xã hội và kỹ thuật.

2.2. Nhận diện các loài thực vật quý hiếm có nguy cơ tuyệt chủng

Một trong những kết quả quan trọng của luận văn là việc xác định và lập danh sách các loài thực vật quý hiếm tại khu vực nghiên cứu. Dựa trên các tiêu chí của IUCN (2016), Sách đỏ Việt Nam (2007) và Nghị định 32/2006/NĐ-CP, nghiên cứu đã ghi nhận nhiều loài có giá trị bảo tồn cao. Các loài này đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do môi trường sống bị thu hẹp và tình trạng khai thác quá mức. Việc công bố danh sách này là một lời cảnh báo, đồng thời là cơ sở khoa học để các cơ quan chức năng xây dựng kế hoạch bảo tồn ưu tiên. Bảo vệ các loài này không chỉ là bảo vệ nguồn gen quý mà còn góp phần duy trì sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái rừng. Các chương trình giám sát, nhân giống và tái thả các loài quý hiếm cần được triển khai khẩn cấp để ngăn chặn nguy cơ tuyệt chủng.

III. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại Quỳ Hợp

Để đạt được kết quả chính xác và toàn diện, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học bài bản và chặt chẽ. Nền tảng của nghiên cứu là sự kết hợp giữa kế thừa tài liệu và khảo sát thực địa. Tác giả đã tổng hợp các công trình, báo cáo khoa học trước đó về tài nguyên thực vật Nghệ An và khu vực Quỳ Hợp để có cái nhìn tổng quan. Giai đoạn quan trọng nhất là công tác ngoại nghiệp, được tiến hành thông qua phương pháp nghiên cứu thực địa theo tuyến. Mười chín tuyến điều tra đã được thiết lập, đi qua các dạng sinh cảnh và địa hình khác nhau để đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ khu vực. Trên mỗi tuyến, các nhà khoa học đã thu thập mẫu vật, ghi chép thông tin chi tiết về đặc điểm hình thái, sinh thái và phân bố của các loài thực vật. Phương pháp phỏng vấn người dân địa phương và cán bộ quản lý rừng cũng được sử dụng để thu thập kiến thức bản địa về tên gọi và công dụng của cây cỏ. Các mẫu vật sau khi thu thập được xử lý, giám định bằng phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu với các tài liệu chuyên khảo và bộ mẫu chuẩn. Quá trình này đảm bảo tính chính xác trong việc xác định tên khoa học, từ đó xây dựng nên một danh lục thực vật hoàn chỉnh và đáng tin cậy cho khu rừng phòng hộ Quỳ Hợp.

3.1. Quy trình phương pháp nghiên cứu thực địa chi tiết

Công tác thực địa được tổ chức một cách khoa học. Trước khi tiến hành, nhóm nghiên cứu đã điều tra sơ thám để xác định ranh giới và các sinh cảnh đặc trưng. Dựa trên bản đồ địa hình, 19 tuyến điều tra đã được vạch ra với tổng chiều dài hàng chục km. Mỗi tuyến được thiết kế để cắt qua nhiều loại địa hình và thảm thực vật nhất có thể. Trong quá trình điều tra, tất cả các loài thực vật bậc cao có mạch mọc tự nhiên đều được ghi nhận. Việc thu mẫu tuân thủ nguyên tắc nghiêm ngặt: mẫu phải đại diện, có đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả. Mỗi mẫu được đánh số hiệu, ghi chép lý lịch cẩn thận (vị trí, ngày thu, đặc điểm không thể lưu giữ) và chụp ảnh chi tiết. Phương pháp nghiên cứu thực địa này đảm bảo thu thập được bộ dữ liệu đầy đủ, phản ánh chân thực sự đa dạng của thảm thực vật Quỳ Hợp.

3.2. Kỹ thuật phân loại và xây dựng danh lục thực vật

Sau khi thu thập, các mẫu vật được xử lý và đưa về phòng thí nghiệm để giám định. Kỹ thuật chính được sử dụng là phương pháp hình thái so sánh. Các nhà khoa học đối chiếu đặc điểm của mẫu vật với các mô tả trong tài liệu phân loại uy tín như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ, "Danh lục các loài thực vật Việt Nam". Việc so sánh với các mẫu tiêu bản đã được định danh chính xác tại các bảo tàng thực vật cũng được thực hiện để tăng độ tin cậy. Kết quả của quá trình giám định là tên khoa học, họ, chi, cùng các thông tin về dạng sống, công dụng và mức độ quý hiếm. Tất cả thông tin này được hệ thống hóa để xây dựng nên danh lục thực vật cho khu vực. Danh lục được sắp xếp theo hệ thống phân loại của Brummitt (1992), giúp các nhà khoa học dễ dàng tra cứu và so sánh với các hệ thực vật khác.

IV. Báo cáo đặc điểm đa dạng sinh học thực vật rừng Quỳ Hợp

Kết quả nghiên cứu của luận văn đã vẽ nên một bức tranh chi tiết về đa dạng sinh học thực vật tại rừng phòng hộ Quỳ Hợp. Công trình đã xác định được 275 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 200 chi và 89 họ, phân bố trong 3 ngành chính: Dương xỉ (Polypodiophyta), Thông (Pinophyta), và Ngọc lan (Magnoliophyta). Trong đó, ngành Ngọc lan chiếm ưu thế tuyệt đối với 269 loài (97,82%), cho thấy tính chất nhiệt đới điển hình của hệ thực vật này. Tỷ lệ giữa lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) và lớp Loa kèn (Liliopsida) cũng củng cố nhận định này, với tỷ lệ loài là 9,76, cao hơn nhiều so với ngưỡng 3 của hệ thực vật nhiệt đới. Phân tích sâu hơn cho thấy 10 họ giàu loài nhất, đứng đầu là họ Đậu (Fabaceae) và Thầu dầu (Euphorbiaceae), chiếm tới 45,1% tổng số loài. Điều này chứng tỏ sự đa dạng tập trung ở một số họ thực vật lớn, đặc trưng cho hệ sinh thái rừng nhiệt đới ẩm. Những con số này không chỉ là dữ liệu thống kê mà còn phản ánh cấu trúc quần xã thực vật và lịch sử phát triển của thảm thực vật tại đây, cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc cho công tác quản lý và bảo tồn.

4.1. Phân tích thành phần loài thực vật và các bậc taxon

Luận văn đã tiến hành phân tích chi tiết thành phần loài thực vật ở các cấp độ taxon. Ngành Ngọc lan thể hiện sự đa dạng vượt trội với 83 họ, 194 chi và 269 loài. Trong ngành này, lớp Ngọc lan (hai lá mầm) chiếm ưu thế với 244 loài (90,71%), trong khi lớp Loa kèn (một lá mầm) chỉ có 25 loài (9,29%). Sự chênh lệch lớn này là một đặc trưng quan trọng của các hệ thực vật vùng nhiệt đới. Ở cấp độ họ, nghiên cứu đã xác định các họ đa dạng nhất như Đậu (Fabaceae, 25 loài), Thầu dầu (Euphorbiaceae, 24 loài), và Long não (Lauraceae, 19 loài). Đây là những họ thực vật có vai trò quan trọng trong việc hình thành nên cấu trúc quần xã thực vật của khu vực. Việc xác định các taxon chủ chốt này giúp định hướng các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái và bảo tồn.

4.2. Đánh giá đặc điểm phân bố và yếu tố địa lý hệ thực vật

Nghiên cứu cũng làm rõ đặc điểm phân bố thực vật và các yếu tố địa lý cấu thành nên hệ thực vật Quỳ Hợp. Phân tích cho thấy sự giao thoa của nhiều luồng thực vật khác nhau. Các loài thuộc yếu tố địa lý nhiệt đới châu Á chiếm tỷ lệ cao, phản ánh mối quan hệ mật thiết của hệ thực vật khu vực với các vùng lân cận như Ấn Độ - Malaya và Nam Trung Quốc. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của các yếu tố ôn đới (phân bố ở vùng núi cao) và các yếu tố đặc hữu cũng được ghi nhận, thể hiện tính độc đáo của khu vực. Việc phân tích phổ địa lý thực vật không chỉ giúp hiểu về nguồn gốc, lịch sử hình thành mà còn cung cấp cơ sở để dự báo những thay đổi của thảm thực vật Quỳ Hợp dưới tác động của biến đổi khí hậu và các yếu tố môi trường khác. Đây là một khía cạnh quan trọng trong việc xây dựng chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học dài hạn.

V. Cách khai thác giá trị sử dụng tài nguyên thực vật Nghệ An

Rừng phòng hộ Quỳ Hợp không chỉ có giá trị về mặt sinh thái mà còn là một kho tàng tài nguyên thực vật với nhiều công dụng đa dạng. Luận văn đã thống kê và phân loại giá trị sử dụng tài nguyên thực vật của các loài đã được ghi nhận. Kết quả cho thấy một tỷ lệ lớn các loài có tiềm năng sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cung cấp gỗ, dược liệu, thực phẩm đến làm cảnh và bảo vệ môi trường. Nổi bật nhất là nhóm cây thuốc, với sự hiện diện của nhiều loài cây thuốc nam tại Quỳ Hợp có giá trị cao trong y học cổ truyền và hiện đại. Bên cạnh đó, nhóm cây lấy gỗ cũng rất phong phú, bao gồm nhiều loài gỗ quý thuộc các họ như Đậu (Fabaceae), Dầu (Dipterocarpaceae), Dẻ (Fagaceae). Các loài cây cung cấp thực phẩm, tinh dầu, tanin và cây cảnh cũng chiếm một tỷ lệ đáng kể, cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững. Việc nhận diện và đánh giá đúng giá trị sử dụng của hệ thực vật là cơ sở để xây dựng các mô hình khai thác hợp lý, kết hợp giữa bảo tồn và phát triển, mang lại lợi ích cho cộng đồng mà không làm tổn hại đến hệ sinh thái rừng.

5.1. Khai phá tiềm năng các loài cây thuốc nam tại Quỳ Hợp

Khu vực Quỳ Hợp từ lâu đã được biết đến là nơi có nguồn dược liệu phong phú. Nghiên cứu đã hệ thống hóa kiến thức này bằng cách lập danh sách chi tiết các loài cây thuốc nam tại Quỳ Hợp. Nhiều loài có công dụng chữa bệnh đã được ghi nhận trong các tài liệu y học cổ truyền uy tín như "Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam" của Đỗ Tất Lợi. Việc thống kê này mở ra tiềm năng phát triển các vùng trồng dược liệu dưới tán rừng, tạo sinh kế cho người dân địa phương. Tuy nhiên, luận văn cũng cảnh báo về tình trạng khai thác quá mức một số loài dược liệu quý hiếm. Do đó, cần có các chính sách quản lý chặt chẽ và hướng dẫn kỹ thuật trồng trọt, thu hái bền vững để bảo vệ nguồn gen quý giá này cho tương lai.

5.2. Thống kê giá trị sử dụng tài nguyên thực vật khác

Ngoài dược liệu, hệ thực vật Quỳ Hợp còn cung cấp nhiều giá trị khác. Nhóm cây lấy gỗ (nhóm A) bao gồm các loài cung cấp gỗ xây dựng, đồ gia dụng. Nhóm cây dùng làm thức ăn cho người và gia súc (nhóm G) có nhiều loài cây cho quả, rau rừng, là nguồn thực phẩm quan trọng của cộng đồng địa phương. Các nhóm cây cho hoa, làm cảnh (nhóm D), cây cho tinh dầu (nhóm K), và cây cho tanin (nhóm H) cũng rất đa dạng. Việc phân loại các loài theo nhóm công dụng giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn tổng thể về tiềm năng kinh tế của tài nguyên thực vật Nghệ An tại khu vực này. Từ đó, có thể định hướng phát triển các ngành nghề phi lâm sản, giảm áp lực khai thác gỗ và góp phần vào công cuộc bảo tồn bền vững.

VI. Bí quyết đề xuất giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học hiệu quả

Trên cơ sở phân tích sâu sắc về đặc điểm hệ thực vật và các yếu tố tác động, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học mang tính chiến lược và khả thi cho khu rừng phòng hộ Quỳ Hợp. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà còn bao trùm cả các vấn đề về quản lý, kinh tế và xã hội, tạo nên một phương pháp tiếp cận toàn diện. Về kỹ thuật, nghiên cứu đề xuất xây dựng các chương trình giám sát đa dạng sinh học, khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt đối với các loài thực vật quý hiếm, và áp dụng các biện pháp lâm sinh để phục hồi những khu vực rừng bị suy thoái. Về quản lý, cần tăng cường năng lực cho ban quản lý rừng phòng hộ, đẩy mạnh tuần tra, kiểm soát và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng. Giải pháp kinh tế tập trung vào việc tạo sinh kế bền vững cho người dân vùng đệm, phát triển các mô hình nông lâm kết hợp, du lịch sinh thái và trồng cây dược liệu dưới tán rừng. Cuối cùng, giải pháp về xã hội nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng, và xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng từ việc bảo vệ và phát triển tài nguyên rừng. Đây là những đề xuất then chốt hướng tới mục tiêu bảo tồn bền vững.

6.1. Xây dựng giải pháp bảo tồn bền vững dựa trên dữ liệu

Một giải pháp bảo tồn bền vững hiệu quả phải được xây dựng dựa trên những dữ liệu khoa học tin cậy. Luận văn cung cấp chính xác nguồn dữ liệu đó. Các đề xuất được đưa ra bám sát vào kết quả phân tích về thành phần loài thực vật, cấu trúc quần xã thực vật và các mối đe dọa cụ thể. Ví dụ, việc xác định các họ, chi đơn loài hay các loài đặc hữu là cơ sở để thiết lập các khu vực ưu tiên bảo tồn. Dữ liệu về giá trị sử dụng tài nguyên thực vật giúp định hướng các chương trình phát triển kinh tế phù hợp, tránh xung đột với mục tiêu bảo tồn. Việc áp dụng cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học này đảm bảo các giải pháp được triển khai đúng trọng tâm, trọng điểm, tối ưu hóa nguồn lực và mang lại hiệu quả cao nhất.

6.2. Tầm nhìn cho khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An

Các giải pháp đề xuất không chỉ giới hạn trong phạm vi rừng phòng hộ Quỳ Hợp mà còn có ý nghĩa rộng lớn hơn, góp phần vào việc bảo vệ và phát triển toàn bộ khu dự trữ sinh quyển miền Tây Nghệ An. Rừng Quỳ Hợp là một mắt xích quan trọng trong hành lang đa dạng sinh học của khu vực. Việc bảo tồn thành công hệ thực vật tại đây sẽ tạo hiệu ứng lan tỏa, giúp duy trì sự kết nối sinh thái với các vườn quốc gia và khu bảo tồn lân cận. Tầm nhìn dài hạn là xây dựng Quỳ Hợp thành một mô hình điểm về quản lý rừng phòng hộ bền vững, nơi bảo tồn đa dạng sinh học song hành với cải thiện đời sống người dân. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền, các nhà khoa học và cộng đồng địa phương, biến những đề xuất trong luận văn thành hành động thực tiễn.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật.I cho rằng “Chỉ cần điều tra trên một 5 diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hóa về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể. I đã đưa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường xanh là 1. Engler (1882) đưa ra con số thống kê cho thấy số loài thực vật Thế giới là 275.000 loài, trong đó thực vật có hoa có 155.000 loài, thực vật không có hoa có 30.

Riêng thực vật có hoa trên Thế giới, Van lop (1940) đưa ra con số 200.000 loài, Grosgayem (1949) là 300. Hai vùng giàu có nhất thế giới là Brazil 40.000 loài và quần đảo Malaixia 45.000 loài, 800 chi, 120 họ trong khi đó ở Trung Trung Hoa có 2.900 loài, 936 chi, 155 họ (Nguyễn Nghĩa Thìn, 2008). Takhtajan Viện sỹ thực vật, Acmenia đã có những đóng góp lớn cho khoa học phân loại thực vật. Trong cuốn “Diversity and Classifcation of Flowering Plant” (1977), đã thống kê và phân chia toàn bộ thực vật Hạt kín trên thế giới khoảng 260.000 loài, vào khoảng 13.500 chi, 591 họ, 232 bộ thuộc 16 phân lớp và 2 lớp.

Trong đó Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) gồm 11 phân lớp, 175 bộ, 45) 8 họ, 10.500 chi; không dưới 195.000 loài vào Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) gồm 6 phân lớp, 57 bộ, 133 họ, trên 3.000 chi và khoảng 65. Nghiên cứu về phân loại dạng sống ở trên thế giới điển hình là cách phân loại, phổ lập dạng sống của Raunkiaer (1934). Theo Raunkiaer dấu hiệu hiển thị để phân loại được chọn là vị trí chồi so với mặt đất trong thời gian bất lợi của năm. Hệ thống phân loại đó có thể trình bày tóm tắt như sau: - Nhóm cây chồi trên (Phanerophytes) - Ký hiệu Ph, nhóm này chia thành: + Megaphanerophytes - Cây chồi trên lớn - Ký hiệu là Mg; + Mesophanerophytes - Cây chồi trên vừa - Ký hiệu là Me; + Microphanerophytes - Cây chồi trên nhỏ - Ký hiệu là Mi; + Nanophanerophytes - Cây chồi trên lùn - Ký hiệu là Na.

6 Ngoài ra, sau khi nghiên cứu ở các khu vực nhiệt đới ẩm, Raunkiaer còn bổ sung thêm các dạng khác gồm: Lianas phanerophyttes - Cây chồi trên quấn, sống lâu năm - Ký hiệu là Lp; Epiphytes phanerophyttes - Cây bì sống lâu năm - Ký hiệu là Ep; Parasit-hemiparasit phanerophyttes - Cây ký sinh, bán ký sinh sống lâu năm - Ký hiệu là Pp; Succelent phanerophyttes - Cây mọng nước sống lâu năm - Ký hiệu là Sp. - Nhóm cây chồi sát đất (Chamaephytes) - Ký hiệu là Ch; - Nhóm cây chồi nửa ẩn (Hemicryptophytes) - Ký hiệu là Hm; - Nhóm cây chồi ẩn (Cryptophytes) - Ký hiệu là Cr; - Nhóm cây chồi một năm (Therophytes) - Ký hiệu là Th; Raunkiaer đã tính toán cho hơn 1.000 loài cây ở các vùng khác nhau trên thế giới và tìm được tỷ lệ phần trăm bình cách (vai trò ngang nhau) cho từng loài, gộp lại thành dạng sống tiêu chuẩn SN - Phổ dạng sống điển hình (Natural Spectrum) và công thức phổ dạng sống là: SN = 46 Ph + 9 Ch + 26 Hm + 6 Cr + 13 Th. Phổ dạng sống của các vùng được ký hiệu là SB (Spectrum fo Biology). Thường ở vùng nhiệt đới ẩm, nhóm cây chồi trên (Ph) chiếm khoảng 80%, nhóm cây chồi sát đất (Ch) khoảng 20%, những nhóm khác hầu như không có.

Trái lại, ở các vùng khô hạn thì nhóm cây một năm (Th) và nhóm cây chồi ẩn (Cr) lại có tỷ lệ khá cao còn nhóm cây chồi trên (Ph) thì giảm xuống. Theo Phạm Hoàng Độ (1992 - 2003), hệ thực vật trên Thế giới như sau, Pháp có khoảng 4.800 loài, châu Âu 11.000 loài, Ấn Độ có khoảng 12.000 loài, Malaysia và Indonesia có khoảng 25. Lê Trần Chấn và cộng sự (1999), đưa ra con số về số lượng loài thực vật ở các vùng như sau, vùng hàn đới (đất mới, 208 loài), vùng ôn đới (Litva, 1.439 loài), cận nhiệt đới (Palextin, 2.334 loài), vùng nhiệt đới ẩm và nhiệt 7 đới gió mùa (Philippin 8.099 loài, Bắc Việt Nam 5. Trong phạm vi bắc bán cầu, tỷ lệ 10 họ giàu loài nhất của hệ thực vật giảm giần từ vùng bắc cực đến vùng xích đạo (từ gần 75% đến khoảng 40%).

Trong khi đó số họ chiếm vị trí nổi bật trong 10 họ giàu loài nhất tăng dần từ vùng nhiệt đới (10%) đến vùng ôn đới, nhất là hàn đới. Sau khi học thuyết tiến hóa của S. Darwin ra đời các cơ sở lý luận của địa lý thực vật cũng được hình thành và phát triển. Sau đó, trong nửa sau thế kỷ XIX có nhiều công trình nghiên cứu địa lý thực vật xuất hiện và phát triển theo các xu hướng chính, Đánh giá số lượng thực vật, phân vùng địa lý thực vật.

Về xác định yếu tố địa lý của từng loài có các tác giả như, Aliochin (1961), Schmidthusen (1976), Pócs Tamás (1965), Takhtajan (1978), K. Xác định các loài đặc hữu là vấn đề cũng rất quan trọng khi phân tích đặc trưng phân bố địa lý của hệ thực vật. đặc hữu là những loài chỉ phân bố ở một vùng (miền, địa phương.) duy nhất trên trái đất, không thể phát hiện ở bất kỳ nơi nào khác”. Rõ ràng là với cách hiểu này khi xác định tính đặc hữu chỉ cần quan tâm đến không gian phân bố hiện tại của loài này hoặc loài kia, chứ không cần biết nguồn gốc phát sinh của chúng.

Nó khác với việc phân tích hệ thực vật về mặt di truyền là để xác định nguồn gốc phát sinh, từ đó khẳng định đây là loài bản địa hoặc di cư. Nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam Nghiên cứu về hệ thực vật rừng là một trong những nhiệm vụ quan trọng hàng đầu trong công tác nghiên cứu và bảo tồn đa dạng sinh học. Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học lớn nhất của thế giới và đã được nhiều tác giả trong và ngoài nước tiến hành nghiên cứu. 8 Năm 1969, Phan Kế Lộc đã thống kê và bổ sung số loài ở miền Bắc Việt Nam lên 5.069 loài thực vật Hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại.

Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dương, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật Việt Nam có 7.004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1.850 chi và 289 họ. Thái Văn Trừng đã khẳng định ưu thế của ngành Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9%), 1. Đáng chú ý nhất là bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991 - 1993) xuất bản tại Canada, bao gồm 3 tập (6 quyển), đã thống kê mô tả được 10.419 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam. Trong hai năm 1999 - 2000, ông đã chỉnh lý, bổ sung và tái bản lại tại Việt Nam.

Bộ sách gồm 3 quyển, đã thống kê mô tả kèm hình vẽ của 11.179 chi, 295 họ và 6 ngành. Năm 1997, Nguyễn Nghĩa Thìn cho xuất bản cuốn “Cẩm nang nghiên cứu đa dạng sinh vật” đưa ra các thông tin về tình hình đa dạng sinh học trên thế giới và Việt Nam. Ngoài ra tác giả đã thống kê được ở Việt Nam có 10.580 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 2.342 chi, 334 họ, 6 ngành. Trong đó ngành Hạt kín có 9.175 chi và 296 họ.

Năm 1998, Nguyễn Nghĩa Thìn và Nguyễn Thị Thời cho xuất bản cuốn “Đa dạng thực vật vùng núi cao Sa Pa - Phan Si Păng”, đã thống kê được 2.024 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 771 chi, 200 họ và 6 ngành. Năm 1999, trong cuốn “Một số đặc điểm cơ bản của hệ thực vật Việt Nam”, Lê Trần Chấn đã thống kê được ở Việt Nam có 10.298 chi và 285 họ thuộc 7 ngành thực vật bậc cao có mạch. Trong đó, ngành Khuyết lá thông (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ, ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ, ngành Dương xỉ (Potypodiophyta) có 632 loài, 138 chi, 28 họ, ngành Hạt trần (Gymnospermae) có 52 loài, 22 chi, 8 họ, ngành Hạt kín có 9. 9 Giai đoạn 2001 - 2005, tập thể các tác giả thuộc Trung tâm Nghiên cứu tài nguyên và Môi trường - Đại học Quốc gia Hà Nội và Nguyễn Tiến Bân (2001, 2003, 2005, tập 1 - 3) trên cơ sở tập hợp các mẫu tiêu bản thực vật cùng với các mẫu tiêu bản đã có, đã xuất bản bộ “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” gồm 3 tập.

Bộ sách đã thống kê được đầy đủ nhất các loài thực vật có ở Việt Nam với tên khoa học cập nhật nhất. Trong tài liệu này, đã công bố 11.238 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 2. Trong đó ngành Khuyết lá thông (Psilotophyta) có 1 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Thông đất (Lycopodiophyta) có 35 loài, 5 chi, 3 họ; ngành Cỏ tháp bút (Equisetophyta) có 2 loài, 1 chi, 1 họ; ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) có 696 loài, 136 chi, 29 họ; ngành Hạt trần (Gymnospermae) có 69 loài, 22 chi, 9 họ; ngành Hạt kín (Angiospermae) có 10. Gần đây, Theo báo cáo quốc gia về đa dạng sinh học (2011) Việt Nam là một trong những quốc gia có đa dạng sinh học cao về các loài thực vật.

Tính đến năm 2011 đã ghi nhận được 13.766 loài thực vật (2.393 loài thực vật bậc thấp và 11.373 loài thực vật bậc cao có mạch). Viện Điều tra, Quy hoạch rừng Việt Nam (1971 - 1988) đã công bố 7 tập “Cây gỗ rừng Việt Nam” giới thiệu khá chi tiết cùng với tranh vẽ minh họa. Đến năm 1996, công trình này được dịch ra tiếng Anh do Vũ Văn Dũng chủ biên. Nghiên cứu về yếu tố địa lý thực vật: Mỗi hệ thực vật bao gồm các loài giống và khác nhau về nguồn gốc phân bố địa lý do sự phụ thuộc vào điều kiện môi trường và lịch sử phát sinh.

Những loài thuộc yếu tố đặc hữu thể hiện sự khác biệt giữa các hệ thực vật với nhau, còn các loài thuộc yếu tố di cư sẽ chỉ ra sự liên hệ giữa các hệ thực vật đó. 10 Khi nghiên cứu về hệ thực vật Đông Dương trong đó có Việt Nam, tác giả Gagnepain là người đầu tiên nghiên cứu, phân tích và đánh giá các yếu tố địa lý thực vật, bao gồm 5 yếu tố địa lý (Nguyễn Bá Thu, 1990). Tác giả cho rằng, hệ thực vật khu vực này có yếu tố Trung Quốc chiếm lớn nhất (33,8%) số loài, yếu tố nhập nội và phân bố rộng (20,8), yếu tố Xích Kim - Himalaya (18,5%), yếu tố Malaysia và nhiệt đới khác (15,0%), yếu tố Đặc hữu (11,9%).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ