Luận Văn Thạc Sĩ: Nghiên Cứu Công Nghệ Ép Chảy Thuận Thanh Nhôm Định Hình (Tạ Văn Thu - ĐHBK Hà Nội)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu công nghệ ép chảy thuận thanh nhôm định hình. Phân tích quy trình, tối ưu hóa và ứng dụng thực tiễn trong sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2012

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Nghệ Ép Chảy Thuận Thanh Nhôm Định Hình

Công nghệ ép chảy thuận là một quá trình gia công kim loại, trong đó phôi kim loại được ép qua một khuôn để tạo ra sản phẩm có hình dạng mong muốn. Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ này vào sản xuất thanh nhôm định hình mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Ép chảy thuận cho phép tạo ra các sản phẩm có độ chính xác cao, bề mặt hoàn thiện, và khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí hợp lý. Theo Tạ Văn Thu, luận văn này tập trung nghiên cứu sâu về công nghệ ép chảy thuận trong sản xuất thanh nhôm định hình, nhằm tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu công nghệ ép chảy ngày càng quan trọng trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, khi mà nhu cầu về các sản phẩm nhôm định hình ngày càng tăng cao. Các ứng dụng của thanh nhôm định hình rất đa dạng, từ xây dựng, giao thông vận tải đến điện tử và hàng tiêu dùng. Do đó, việc nắm vững và cải tiến công nghệ ép chảy thuận là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp sản xuất vật liệu nhôm định hình.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Cơ Bản Của Ép Chảy Thuận

Ép chảy thuận là một phương pháp gia công áp lực, trong đó phôi kim loại được đẩy qua một khuôn có hình dạng nhất định để tạo ra sản phẩm có hình dạng tương ứng. Điểm đặc biệt của ép chảy thuận là hướng chuyển động của phôi và sản phẩm là cùng chiều. Ưu điểm của phương pháp này là tạo ra sản phẩm có độ chính xác cao, bề mặt nhẵn bóng và khả năng kiểm soát chất lượng tốt. Tuy nhiên, ép chảy thuận cũng có một số hạn chế, như yêu cầu lực ép lớn và khả năng tạo hình các sản phẩm có hình dạng phức tạp bị giới hạn. Theo tài liệu nghiên cứu, ép chảy thuận đặc biệt hiệu quả với các vật liệu dẻo như nhôm và hợp kim của nó. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình ép chảy. Các thông số công nghệ như nhiệt độ, tốc độ ép và thiết kế khuôn ép chảy cũng đóng vai trò quyết định đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm Của Phương Pháp Ép Chảy Thuận

So với các phương pháp gia công kim loại khác, ép chảy thuận có nhiều ưu điểm vượt trội. Thứ nhất, nó cho phép tạo ra các sản phẩm có độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện, giảm thiểu nhu cầu gia công sau. Thứ hai, ép chảy thuận có khả năng sản xuất hàng loạt với năng suất cao, giúp giảm chi phí sản xuất. Thứ ba, quá trình ép chảy thuận có thể kiểm soát được các thông số công nghệ, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định. Tuy nhiên, ép chảy thuận cũng có một số nhược điểm cần lưu ý. Thứ nhất, yêu cầu lực ép lớn, đòi hỏi máy móc và thiết bị có công suất cao. Thứ hai, việc thiết kế khuôn ép chảy phức tạp, đòi hỏi kỹ sư có kinh nghiệm và chuyên môn cao. Thứ ba, khả năng tạo hình các sản phẩm có hình dạng quá phức tạp bị giới hạn. Theo nghiên cứu, việc đánh giá và so sánh ưu điểm ép chảy thuận và nhược điểm một cách kỹ lưỡng là cần thiết để lựa chọn phương pháp gia công phù hợp với từng loại sản phẩm.

II. Phân Tích Ứng Suất Biến Dạng Trong Ép Chảy Thanh Nhôm Định Hình

Quá trình ép chảy thuận thanh nhôm định hình là một quá trình biến dạng phức tạp, trong đó vật liệu chịu tác động của ứng suất và biến dạng lớn. Việc phân tích ứng suất ép chảy và biến dạng là rất quan trọng để hiểu rõ cơ chế biến dạng của vật liệu, dự đoán các khuyết tật có thể xảy ra và tối ưu hóa quy trình công nghệ. Phân tích ứng suất cho phép xác định các vùng tập trung ứng suất, từ đó đưa ra các biện pháp thiết kế khuôn và điều chỉnh thông số công nghệ để giảm thiểu nguy cơ nứt, gãy sản phẩm. Phân tích biến dạng giúp đánh giá mức độ biến dạng của vật liệu, từ đó dự đoán được sự thay đổi về cơ tính và hình dạng của sản phẩm. Theo tài liệu, các phương pháp mô phỏng ép chảy thuận số như phần mềm Deform 3D đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích ứng suất và biến dạng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với các phương pháp thử nghiệm truyền thống.

2.1. Nghiên Cứu Trạng Thái Ứng Suất Trong Quá Trình Ép Chảy

Trong quá trình ép chảy thuận, vật liệu chịu tác động của nhiều loại ứng suất khác nhau, bao gồm ứng suất nén, ứng suất kéo và ứng suất trượt. Trạng thái ứng suất thay đổi liên tục trong quá trình biến dạng, phụ thuộc vào hình dạng khuôn, lực ép và tính chất của vật liệu. Việc xác định chính xác trạng thái ứng suất là rất quan trọng để đánh giá độ bền của sản phẩm và dự đoán các khuyết tật có thể xảy ra. Các phương pháp mô phỏng ép chảy thuận số cho phép tính toán phân bố ứng suất trong vật liệu, từ đó xác định các vùng tập trung ứng suất và đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Theo Tạ Văn Thu, cần đặc biệt chú ý đến ứng suất dư trong sản phẩm sau khi ép, vì nó có thể ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.

2.2. Ảnh Hưởng Của Biến Dạng Đến Chất Lượng Thanh Nhôm Định Hình

Mức độ biến dạng trong ép chảy có ảnh hưởng lớn đến cơ tính của thanh nhôm định hình. Biến dạng quá lớn có thể dẫn đến sự thay đổi về cấu trúc tinh thể của vật liệu, gây ra hiện tượng hóa bền và giảm độ dẻo. Ngược lại, biến dạng quá nhỏ có thể không đủ để tạo ra hình dạng mong muốn và làm giảm độ chính xác của sản phẩm. Việc kiểm soát biến dạng trong quá trình ép là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Các thông số công nghệ như nhiệt độ, tốc độ ép và tỷ lệ ép có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ biến dạng của vật liệu. Các phương pháp mô phỏng ép chảy thuận số cho phép dự đoán phân bố biến dạng trong vật liệu, từ đó điều chỉnh các thông số công nghệ để đạt được mức độ biến dạng tối ưu. Nghiên cứu cho thấy rằng, việc kiểm soát biến dạng là yếu tố then chốt để sản xuất thanh nhôm định hình có chất lượng cao.

III. Mô Phỏng Ép Chảy Thuận Thanh Nhôm Định Hình Với Deform 3D

Phần mềm mô phỏng ép chảy Deform-3D là một công cụ mạnh mẽ giúp nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình ép chảy thuận. Sử dụng Deform-3D, có thể mô phỏng ép chảy thuận một cách chính xác, dự đoán các thông số như lực ép, ứng suất, biến dạng và nhiệt độ trong quá trình biến dạng. Điều này cho phép các kỹ sư tối ưu hóa thiết kế khuôn, lựa chọn thông số công nghệ phù hợp và giảm thiểu các khuyết tật có thể xảy ra. Theo luận văn, mô phỏng ép chảy giúp tiết kiệm thời gian và chi phí so với các phương pháp thử nghiệm truyền thống, đồng thời nâng cao chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.

3.1. Giới Thiệu và Phạm Vi Ứng Dụng Của Phần Mềm Deform 3D

3.2. Các Bước Cơ Bản Để Mô Phỏng Ép Chảy Thuận Bằng Deform 3D

Để mô phỏng ép chảy thuận bằng Deform-3D, cần thực hiện các bước sau: (1) Xây dựng mô hình hình học của phôi, khuôn và các chi tiết khác. (2) Chia lưới phần tử cho mô hình. (3) Chọn mô hình vật liệu phù hợp. (4) Xác định các điều kiện biên như lực ép, nhiệt độ và hệ số ma sát. (5) Chạy mô phỏng và phân tích kết quả. Mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về ứng suất, biến dạng, nhiệt độ và lực ép trong quá trình biến dạng. Các kết quả này có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế khuônquy trình công nghệ. Theo kinh nghiệm, việc lựa chọn các tham số mô phỏng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

3.3. Tối Ưu Hóa Thông Số Mô Phỏng Ép Chảy Thanh Nhôm Deform 3D

Quá trình tối ưu hóa các tham số mô phỏng ép chảy thuận thanh nhôm trong Deform 3D là một bước quan trọng để đảm bảo rằng kết quả mô phỏng phản ánh chính xác thực tế sản xuất. Các tham số cần được xem xét bao gồm mô hình vật liệu của nhôm, hệ số ma sát giữa phôi và khuôn, tốc độ biến dạng, và điều kiện nhiệt độ. Tối ưu hóa mô hình vật liệu đòi hỏi việc lựa chọn một mô hình phù hợp với hợp kim nhôm cụ thể được sử dụng, đồng thời xác định chính xác các hằng số vật liệu thông qua các thử nghiệm cơ học. Điều chỉnh hệ số ma sát có thể dựa trên các nghiên cứu thực nghiệm hoặc tài liệu tham khảo để phản ánh điều kiện tiếp xúc giữa phôi và khuôn. Vận tốc và nhiệt độ cũng cần được đặt sao cho phù hợp với quy trình sản xuất thực tế để đảm bảo tính chính xác của mô phỏng và từ đó đưa ra các quyết định tối ưu trong thiết kế và sản xuất.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Ép Chảy Thuận Thanh Nhôm Tại Việt Nam

Việc ứng dụng công nghệ ép chảy thuận để sản xuất thanh nhôm định hình tại Việt Nam ngày càng phổ biến. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua, như thiếu kinh nghiệm trong thiết kế khuôn, lựa chọn vật liệu và điều khiển quy trình công nghệ. Nghiên cứu này có thể đóng góp vào việc nâng cao trình độ công nghệ ép chảy thuận tại Việt Nam, giúp các doanh nghiệp sản xuất vật liệu nhôm định hình có thể cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế. Theo tài liệu tham khảo, việc hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp là rất cần thiết để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ ép chảy tại Việt Nam.

4.1. Thực Trạng Ứng Dụng Ép Chảy Thuận Thanh Nhôm Ở Việt Nam

Hiện nay, nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã ứng dụng công nghệ ép chảy thuận để sản xuất thanh nhôm định hình. Tuy nhiên, trình độ công nghệ còn hạn chế, chủ yếu tập trung vào các sản phẩm đơn giản, ít phức tạp. Việc thiết kế khuôn ép chảy phần lớn dựa vào kinh nghiệm, chưa có sự hỗ trợ của các công cụ mô phỏng hiện đại. Vật liệu nhôm định hình sử dụng chủ yếu là các loại hợp kim thông thường, chưa có sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển các loại hợp kim mới có tính năng vượt trội. Theo khảo sát, các doanh nghiệp Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quy trình công nghệ.

4.2. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Ép Chảy Thanh Nhôm Tại Việt Nam

Để nâng cao năng lực ép chảy thuận thanh nhôm tại Việt Nam, cần có các giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Thứ nhất, cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ, đặc biệt là thiết kế khuôn ép chảymô phỏng ép chảy. Thứ hai, cần nâng cao trình độ chuyên môn của kỹ sư và công nhân thông qua các khóa đào tạo và chuyển giao công nghệ. Thứ ba, cần khuyến khích hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ ép chảy. Thứ tư, cần xây dựng các tiêu chuẩn thanh nhôm định hình quốc gia để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Theo các chuyên gia, việc áp dụng các giải pháp này sẽ giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường vật liệu nhôm định hình.

V. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Ép Chảy Thanh Nhôm

Quá trình ép chảy thuận thanh nhôm chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm thiết kế khuôn ép chảy, vật liệu nhôm định hình, thông số công nghệ và điều kiện môi trường. Thiết kế khuôn đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo hình dạng và kích thước của sản phẩm. Vật liệu nhôm định hình ảnh hưởng đến lực ép cần thiết và khả năng biến dạng của vật liệu. Thông số công nghệ, như nhiệt độ và tốc độ ép, ảnh hưởng đến cơ tính và bề mặt của sản phẩm. Điều kiện môi trường, như độ ẩm và nhiệt độ, có thể ảnh hưởng đến quá trình oxi hóa và ăn mòn của vật liệu. Theo nghiên cứu, việc kiểm soát và tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất.

5.1. Tối Ưu Thiết Kế Khuôn Ép Chảy Thanh Nhôm

Thiết kế khuôn ép chảy là yếu tố quan trọng quyết định đến chất lượng của thanh nhôm định hình. Một thiết kế khuôn tốt phải đảm bảo được các yêu cầu về hình dạng, kích thước và độ chính xác của sản phẩm. Ngoài ra, thiết kế khuôn cũng phải đảm bảo tính công nghệ, dễ dàng gia công và lắp ráp. Các yếu tố cần xem xét khi thiết kế khuôn bao gồm góc thoát khuôn, độ nhám bề mặt, hệ thống làm mát và hệ thống bôi trơn. Các phương pháp mô phỏng ép chảy có thể được sử dụng để tối ưu hóa thiết kế khuôn, giúp giảm thiểu các khuyết tật như nứt, gãy và biến dạng không mong muốn. Kinh nghiệm cho thấy rằng, việc hợp tác chặt chẽ giữa kỹ sư thiết kế và kỹ sư công nghệ là rất quan trọng để tạo ra một thiết kế khuôn tối ưu.

5.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Nhôm Định Hình Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu nhôm định hình phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của quá trình ép chảy. Các loại hợp kim nhôm khác nhau có tính chất cơ học và khả năng biến dạng khác nhau. Cần lựa chọn hợp kim có độ dẻo cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đáp ứng được các yêu cầu về độ bền và độ cứng của sản phẩm. Ngoài ra, cần xem xét đến các yếu tố kinh tế, như giá thành và khả năng cung cấp của vật liệu. Các nghiên cứu về vật liệu nhôm định hình mới, có tính năng vượt trội và giá thành hợp lý, cần được khuyến khích để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành sản xuất thanh nhôm định hình.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Công Nghệ Ép Chảy Thanh Nhôm

Luận văn đã trình bày một cái nhìn tổng quan về công nghệ ép chảy thuận thanh nhôm định hình, từ các khái niệm cơ bản đến các ứng dụng thực tiễn. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc mô phỏng ép chảy bằng phần mềm Deform-3D là một công cụ hữu ích để tối ưu hóa quy trình công nghệ và nâng cao chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, như ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến ứng suất dư trong sản phẩm, và việc phát triển các phương pháp ép chảy mới để tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp hơn. Theo tác giả, hướng phát triển của công nghệ ép chảy trong tương lai là tập trung vào việc tự động hóa quy trình, sử dụng các vật liệu mới và phát triển các phương pháp mô phỏng chính xác hơn.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Của Luận Văn

Luận văn đã nghiên cứu thành công trạng thái ứng suất, biến dạng, lực và công trong quá trình ép chảy thuận. Đã xây dựng được mô hình hóa quá trình ép chảy thuận thanh nhôm định hình sử dụng phần mềm Deform-3D. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về công nghệ ép chảy thuận và có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo. Các kết quả mô phỏng ép chảy có thể được sử dụng để tối ưu hóa quy trình ép chảy trong thực tế sản xuất.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Phát Triển Công Nghệ Ép Chảy Tương Lai

Trong tương lai, hướng nghiên cứu và phát triển công nghệ ép chảy sẽ tập trung vào các lĩnh vực sau: (1) Phát triển các phương pháp ép chảy mới để tạo ra các sản phẩm có hình dạng phức tạp hơn. (2) Nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu mới, có tính năng vượt trội. (3) Tự động hóa quy trình ép chảy, giảm thiểu sự can thiệp của con người. (4) Phát triển các phương pháp mô phỏng ép chảy chính xác hơn, có khả năng dự đoán các khuyết tật và tối ưu hóa quy trình công nghệ. (5) Nghiên cứu và ứng dụng công nghệ ép chảy trong các lĩnh vực mới, như sản xuất các linh kiện điện tử và y tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 - TONG QUAN VE CONG NGIIE ÉP CHẢ Y. Khải niêm chung về ép chảy.2 Đặc điểm chung của công nghé.2 Cac phong phap 6p Chay. cece earnestness LS 1.1 Ép chảy thuận.2 Ép chảy ngược.3 Ép chay hén hep.4 ñp chây với hành trình ngắn. Các phương pháp công nghệ của quá trình ép chây, 1? 1.1 Chuẩn bị phối 18 1.3 Quả trình ép.4 Xử lý sau ép.

Ứng dụng công nghệ ép chảy ở Việt Kam. Me đích nghiên cứu của luận văn. 22 Chương 2 - NGIUEN CUU TRANG THAI UNG SUAT, BIEN DANG, LUC VA CONG TRONG QUA TRINII EP CIIAY, 24 2.1 Trang thai ứng suất, lực và công biên dạng khi ép chảy.1 Trạng thải ứng suất.2 Lụe và công biến dạng.3 Quan hệ giữa lực và hành trình ép. khoe se s QT Ky higu Ý nghĩa Don vi do .ø›ø: — Ủng suất chỉnh Nim? Ung suat tương đương | K/min" ˆ Ma sát Tresea Hệ số poisson Ky higu Ý nghĩa Don vi do .ø›ø: — Ủng suất chỉnh Nim? Ung suat tương đương | K/min" ˆ Ma sát Tresea Hệ số poisson BẰNG CÁC KÝ HIỆU ý hiệu Ý nghĩa Ag Diện tích mặt cắt ngang phối ban đầu mm? — St [ JkgK Í— “d; — “Đường kinh ban — Mé dun dan hat “Tare biển dạng T” “Nhiệt độhyệi đi —” “Ni đ năng dy Ten xơ ứng suất —— Công biến dạng căn thiết” ˆ” : KNm ˆ Thể tích biển dang —, ˆ Mức đöbiễn đang chín Mức đô biến đang chính lớn nhất ˆˆ” LOI CAM DOAN Tôi là Tạ Văn Thu, học viên lớp Cao hoc Céng nghé ché tao may — Khoa 2009, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.

Sau hai năm học tập nghiên cứu, được sự giúp đã của các thấy cô giáo và đặc biệt là sự giúp đỡ của PGS. Nguyễn Dic Trung, tdi da di đến cuối chăng đường đề kết thúc khoá học. Tôi đã quyết định chợn đề tài tốt nghiệp là: “Nghiên cứu công nghệ ép chây thuận thanh nhôm dink kink” Tôi xu cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cả nhân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Dắc Trung và chỉ tham khảo các tải liệu đã được liệt kê, 1rgpại trừ các số liệu, e ¿ bằng biểu, đỗ thị, công thức.

đã được trích dẫn trong tài liệu tham khảo, nội dung công bổ còn lại trong luận văn lả của chỉnh tác giá đưa ra. sai, tác giả xin hoàn toàn chịn trách nhiệm Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2012 Tác giả Tạ Văn Thu 3.4 Đặc điểm của kim loại ép chây.2 Cơ sở tính toán.1 Vũng thoát hình trụ I. HHm He eaeieorioeooo32 222 Ving thet ish ta "¬.3 Vũng chứa phôi hình trụ H.4 Áp lực nêng đối với các dạng khuôn khác nhau 40 Chuong 3 - NGIIEN CUU, LING DUNG PHAN MEM DEFORM —3D VAQ MO PHÒNG SỐ QUÁ TRÌNH BÉN DẠNG TẠO HIÏNH 43 3.1 Các phương pháp nghiên cửa 4ã 3.1 Phương pháp số.2 Phương pháp mô phỏng số.2 Phan mẻm Deform 3D.1Giới thiệu chung và phạm vi ửng dựng.3 Giao diện phần mễm Defomm 3D và cải đặt các thông số.3 Kết luận 36 Chương 4- MÔ HÌNH HOA QUA TRINH EP CHAY THUAN THANH NHOM ĐỊNH HÌNH Ở TRẠNG THÁI NÓN. no SD 4,1 Các giả thuyết sơ bản.3 Mô hình biến dạng của kim loạt và hợp kim ở trạng thải nóng,.1 Phương trình liên tục.2 Phương trình cân bằng.3 Phương trình truyền nhiệt 6l 4.4 Phương lrình thuộc tính - 63 4.5 Phương lrinh chay dio 66 4.6 Tóm tắt mô hình.

Nghiên cửu tối quả trình ép chảy thanh nhôm định hình. Mô hình hóa quá trình ép chảy thuận thanh nhôm định hnh. Mô hình hình họ, T71 4. Mô hình lưới phần tử.

T3 BẰNG CÁC KÝ HIỆU ý hiệu Ý nghĩa Ag Diện tích mặt cắt ngang phối ban đầu mm? — St [ JkgK Í— “d; — “Đường kinh ban — Mé dun dan hat “Tare biển dạng T” “Nhiệt độhyệi đi —” “Ni đ năng dy Ten xơ ứng suất —— Công biến dạng căn thiết” ˆ” : KNm ˆ Thể tích biển dang —, ˆ Mức đöbiễn đang chín Mức đô biến đang chính lớn nhất ˆˆ” BẰNG CÁC KÝ HIỆU ý hiệu Ý nghĩa Ag Diện tích mặt cắt ngang phối ban đầu mm? — St [ JkgK Í— “d; — “Đường kinh ban — Mé dun dan hat “Tare biển dạng T” “Nhiệt độhyệi đi —” “Ni đ năng dy Ten xơ ứng suất —— Công biến dạng căn thiết” ˆ” : KNm ˆ Thể tích biển dang —, ˆ Mức đöbiễn đang chín Mức đô biến đang chính lớn nhất ˆˆ” Ky higu Ý nghĩa Don vi do .ø›ø: — Ủng suất chỉnh Nim? Ung suat tương đương | K/min" ˆ Ma sát Tresea Hệ số poisson BẰNG CÁC KÝ HIỆU ý hiệu Ý nghĩa Ag Diện tích mặt cắt ngang phối ban đầu mm? — St [ JkgK Í— “d; — “Đường kinh ban — Mé dun dan hat “Tare biển dạng T” “Nhiệt độhyệi đi —” “Ni đ năng dy Ten xơ ứng suất —— Công biến dạng căn thiết” ˆ” : KNm ˆ Thể tích biển dang —, ˆ Mức đöbiễn đang chín Mức đô biến đang chính lớn nhất ˆˆ” DANH MUC BANG, HINH VẼ, ĐỒ THỊ Tình 'Ý nghĩa Trang 11 Các dạng sản phẩm cơ bản của ép chảy 12 12 Mô hình ép chảy 13 13 | Sơ đỗ ép chảy thuận thanh đặc 14 14 |Ép chây ngược thanh đặc 15 15 — | Sơ đỗ dp chấy hẳn hợp 16 16 Sơ đỗ ép chảy với hành trình ngắn 17 17 | Sơ đỗ quy trình công nghệ dp chảy thuận thanh nhôm định I8 tình ở trạng thái nóng L8 | Sự phụ thuộc của ứng suất vào nhiệt đồ, Tốc độ và mức độ 20 biến dạng của AI 99.8 19 — | Máy ép thủy lục nằm ngang 21 +1 Sơ đỗ trạng thải ứng suất và biên dạng trong ép chãy thuận 34 2.2 ___ | Biểu đỗ quan hệ giữa lực ép và hành trình chay 28 23. Í Gác dạng dòng chảy và những điều kiện hình dong chảy 2-30 24 | Sơ đỗ bài toán ép cháy thuận phải thanh có tiết diện ngang, 31 tròn 25 | §ơ đỗ tính toán vùng biển dạng 3 2.6 | Phân bỗ áp lục tiếp xúc giữa phôi và thành buông ép 39 27 _._ | Hinh dạng hình học vùng biến dạng của một số khuôn khác |“! nhau 3.1 47 Sơ đổ so sánh quá trình tối ưu hóa công nghệ giửa phương pháp truyền thông và phương pháp công nghệ mô phỏng sô(công nghệ ảo) 3.2 | Các buớc thục hiện bài toàn mô phông 30 33 Giao điện chính của Deform 3D 3I 3.4 — | Giao điện mô đun DEFORM-3DTTre 52 3.4 Đặc điểm của kim loại ép chây.2 Cơ sở tính toán.1 Vũng thoát hình trụ I. HHm He eaeieorioeooo32 222 Ving thet ish ta "¬.3 Vũng chứa phôi hình trụ H.4 Áp lực nêng đối với các dạng khuôn khác nhau 40 Chuong 3 - NGIIEN CUU, LING DUNG PHAN MEM DEFORM —3D VAQ MO PHÒNG SỐ QUÁ TRÌNH BÉN DẠNG TẠO HIÏNH 43 3.1 Các phương pháp nghiên cửa 4ã 3.1 Phương pháp số.2 Phương pháp mô phỏng số.2 Phan mẻm Deform 3D.1Giới thiệu chung và phạm vi ửng dựng.3 Giao diện phần mễm Defomm 3D và cải đặt các thông số.3 Kết luận 36 Chương 4- MÔ HÌNH HOA QUA TRINH EP CHAY THUAN THANH NHOM ĐỊNH HÌNH Ở TRẠNG THÁI NÓN. no SD 4,1 Các giả thuyết sơ bản.3 Mô hình biến dạng của kim loạt và hợp kim ở trạng thải nóng,.1 Phương trình liên tục.2 Phương trình cân bằng.3 Phương trình truyền nhiệt 6l 4.4 Phương lrình thuộc tính - 63 4.5 Phương lrinh chay dio 66 4.6 Tóm tắt mô hình.

Nghiên cửu tối quả trình ép chảy thanh nhôm định hình. Mô hình hóa quá trình ép chảy thuận thanh nhôm định hnh. Mô hình hình họ, T71 4. Mô hình lưới phần tử.

T3 Ky higu Ý nghĩa Don vi do .ø›ø: — Ủng suất chỉnh Nim? Ung suat tương đương | K/min" ˆ Ma sát Tresea Hệ số poisson 4.3 Mê hinñi vật liện 4.4 Mô hình tiếp xúc 4. Tiến hành mô phống. KET LUAN VA KIÊK NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO.3 Mê hinñi vật liện 4.4 Mô hình tiếp xúc 4.

Tiến hành mô phống. KET LUAN VA KIÊK NGHỊ. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MUC BANG, HINH VẼ, ĐỒ THỊ Tình 'Ý nghĩa Trang 11 Các dạng sản phẩm cơ bản của ép chảy 12 12 Mô hình ép chảy 13 13 | Sơ đỗ ép chảy thuận thanh đặc 14 14 |Ép chây ngược thanh đặc 15 15 — | Sơ đỗ dp chấy hẳn hợp 16 16 Sơ đỗ ép chảy với hành trình ngắn 17 17 | Sơ đỗ quy trình công nghệ dp chảy thuận thanh nhôm định I8 tình ở trạng thái nóng L8 | Sự phụ thuộc của ứng suất vào nhiệt đồ, Tốc độ và mức độ 20 biến dạng của AI 99.8 19 — | Máy ép thủy lục nằm ngang 21 +1 Sơ đỗ trạng thải ứng suất và biên dạng trong ép chãy thuận 34 2.2 ___ | Biểu đỗ quan hệ giữa lực ép và hành trình chay 28 23.

Í Gác dạng dòng chảy và những điều kiện hình dong chảy 2-30 24 | Sơ đỗ bài toán ép cháy thuận phải thanh có tiết diện ngang, 31 tròn 25 | §ơ đỗ tính toán vùng biển dạng 3 2.6 | Phân bỗ áp lục tiếp xúc giữa phôi và thành buông ép 39 27 _._ | Hinh dạng hình học vùng biến dạng của một số khuôn khác |“! nhau 3.1 47 Sơ đổ so sánh quá trình tối ưu hóa công nghệ giửa phương pháp truyền thông và phương pháp công nghệ mô phỏng sô(công nghệ ảo) 3.2 | Các buớc thục hiện bài toàn mô phông 30 33 Giao điện chính của Deform 3D 3I 3.4 — | Giao điện mô đun DEFORM-3DTTre 52 LOI CAM DOAN Tôi là Tạ Văn Thu, học viên lớp Cao hoc Céng nghé ché tao may — Khoa 2009, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Sau hai năm học tập nghiên cứu, được sự giúp đã của các thấy cô giáo và đặc biệt là sự giúp đỡ của PGS. Nguyễn Dic Trung, tdi da di đến cuối chăng đường đề kết thúc khoá học. Tôi đã quyết định chợn đề tài tốt nghiệp là: “Nghiên cứu công nghệ ép chây thuận thanh nhôm dink kink” Tôi xu cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cả nhân tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.

Nguyễn Dắc Trung và chỉ tham khảo các tải liệu đã được liệt kê, 1rgpại trừ các số liệu, e ¿ bằng biểu, đỗ thị, công thức. đã được trích dẫn trong tài liệu tham khảo, nội dung công bổ còn lại trong luận văn lả của chỉnh tác giá đưa ra. sai, tác giả xin hoàn toàn chịn trách nhiệm Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2012 Tác giả Tạ Văn Thu LOI CAM DOAN Tôi là Tạ Văn Thu, học viên lớp Cao hoc Céng nghé ché tao may — Khoa 2009, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Sau hai năm học tập nghiên cứu, được sự giúp đã của các thấy cô giáo và đặc biệt là sự giúp đỡ của PGS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ