Luận Văn: Nghiên Cứu Dập Thủy Cơ Chế Tạo Hộp Đựng Bánh Xe Ô Tô Ford Everest

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu công nghệ dập thủy cơ chế tạo hộp đựng bánh xe ô tô Ford Everest. Tối ưu quy trình, nâng cao chất lượng sản phẩm.

Chuyên ngành

Cơ khí chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP DẬP THỦY CƠ VÀ NHỮNG ỨNG DỤNG

1.1. Phương pháp công nghệ dập tạo hình bằng nguồn chất lỏng áp suất cao

1.1.1. Quá trình phát triển của công nghệ dập bằng nguồn chất lỏng áp suất cao (dập thủy lực)

1.2. Phân loại các phương pháp dập bằng nguồn chất lỏng áp suất cao

1.3. Tổng quan về công nghệ dập thủy cơ

1.3.1. Khái quát về công nghệ dập thủy cơ

1.3.2. Chất lỏng dùng trong gia công thủy cơ

1.4. Đặc điểm của phương pháp ép thủy cơ

1.5. Các phương pháp ép thủy cơ

1.6. Khả năng công nghệ và những ưu nhược điểm của phương pháp dập thủy cơ

1.7. Tình hình nghiên cứu trong nước và thế giới về phương pháp dập thủy cơ

1.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ CHÍNH TRONG QUÁ TRÌNH DẬP THỦY CƠ

2.1. Trạng thái ứng suất và biến dạng khi ép thủy cơ

2.2. Tính toán các thông số công nghệ ép thủy cơ

2.2.1. Tính áp suất chất lỏng

2.2.2. Lực chặn phôi:

2.2.3. Khe hở chày cối

2.2.4. Lực tác dụng lên chày:

2.3. Phân tích ảnh hưởng của ma sát và bôi trơn trong dập thủy cơ:

2.3.1. Phân đáy của sản phẩm

2.3.2. Phân hình trụ

2.3.3. Phân bán kính lượn của cối

2.3.4. Phần vành phôi

2.3.5. Độ dày tối ưu của lớp bôi trơn có vành bóp

2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ TÍNH TOÁN BIẾN DẠNG TẠO HÌNH ÉP THỦY CƠ BẰNG PHÂN TỬ HỮU HẠN

3.1. Khái niệm phần tử hữu hạn và phân loại phần tử

3.2. Các phương trình cơ bản ứng dụng giải bài toán biến dạng

3.2.1. Phương trình cân bằng

3.2.2. Quan hệ biến dạng - chuyển vị

3.2.3. Quan hệ biến dạng - chuyển vị của tấm:

3.2.4. Quan hệ ứng suất - biến dạng

3.2.5. Phương trình năng lượng của phân tử:

3.3. Cách giải bài toán bằng phương pháp phần tử hữu hạn

3.3.1. Bước 4. Xác định ma trận

3.3.2. Bước 5. Giải bài toán ép thủy cơ - biến dạng của tấm

3.4. Các biểu thức cơ bản.2, Các quan hệ khi sử dụng phần tử tấm phẳng

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỘP ĐỰNG BÁNH XE Ô TÔ FORD EVEREST BẰNG PHƯƠNG PHÁP DẬP THỦY CƠ

4.1. Giới thiệu chung,

4.2. Lý do chọn chi tiết hộp đựng bánh xe Ford Everest:

4.3. Xây dựng bản vẽ sản phẩm

4.4. Tính toán công nghệ dập thủy cơ chi tiết hộp đựng bánh xe Ford Everest

4.5. Quy trình công nghệ

4.6. Chọn vật liệu tạo hình sản phẩm

4.7. Các lực cần tính trong quá trình nhập môi phỏng tăng Dynaform. Chọn thiết bị

4.8. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: SỬ DỤNG PHẦN MỀM MÔ PHỎNG ĐỂ TỐI ƯU HÓA QUÁ TRÌNH DẬP THỦY CƠ

5.1. Giới thiệu phương pháp mô phỏng

5.2. Cài đặt bài toán mô phỏng

5.2.1. Mô hình hình học của dụng cụ và phôi

5.2.2. Chia lưới phần tử cho từng đối tượng

5.2.3. Xây dựng mô hình vật liệu và điều kiện biên

5.3. KẾT QUẢ MÔ PHỎNG QUÁ TRÌNH DẬP

5.3.1. Khảo sát ảnh hưởng của lực chặn phôi thay đổi tới biến dạng của phôi

5.3.2. Khảo sát ảnh hưởng của ma sát thay đổi tới biến dạng của phôi

5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ CHO ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Dập Thủy Cơ Chế Tạo Hộp Bánh Xe Ford Everest

Công nghệ dập thủy cơ đang ngày càng trở nên quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô, đặc biệt là trong việc chế tạo hộp đựng bánh xe cho các dòng xe như Ford Everest. Phương pháp này sử dụng áp suất chất lỏng cao để tạo hình vật liệu, mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu ứng dụng công nghệ này để sản xuất hộp đựng bánh xe cho ô tô Ford Everest, một chi tiết quan trọng đảm bảo an toàn và tính thẩm mỹ cho xe. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp các nhà sản xuất trong nước tiếp cận và làm chủ công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Dập thủy cơ cho phép tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp, độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp ô tô. Theo PGS.TS Phạm Văn Nghệ, việc áp dụng công nghệ dập mới vào ngành cơ khí chế tạo nói chung, và lĩnh vực gia công áp lực nói tiếng có vai trò rất quan trọng trong quả trình phát triển cả về kinh tẻ lẫn quân sự của mỗi quốc gia. Nghiên cứu khoa học về dập thủy cơ còn giúp tối ưu hóa quy trình dập thủy cơ, giảm thiểu phế phẩm và tiết kiệm chi phí sản xuất.

1.1. Lịch Sử Phát Triển của Công Nghệ Dập Thủy Cơ

Công nghệ dập thủy cơ, hay còn gọi là hydroforming, bắt đầu phát triển từ những năm 1950 nhưng chỉ thực sự được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô vào cuối thế kỷ 20. Ban đầu, công nghệ này được sử dụng để sản xuất các chi tiết có hình dạng đơn giản như ống xả. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của khoa học vật liệu và kỹ thuật điều khiển, dập thủy cơ ngày càng được ứng dụng để tạo ra các chi tiết phức tạp hơn, đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao. Ngày nay, dập thủy cơ là một trong những phương pháp gia công quan trọng trong ngành automotive, được sử dụng để sản xuất khung gầm, thân xe, và các chi tiết nội thất. Việc nghiên cứu lịch sử phát triển của công nghệ này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tiềm năng và hướng phát triển của nó trong tương lai. Tìm hiểu về các loại vật liệu chế tạo khác nhau và độ bền vật liệu cũng rất quan trọng trong quá trình phát triển này.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Dập Thủy Cơ So với Dập Thông Thường

Dập thủy cơ mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp dập truyền thống. Thứ nhất, nó cho phép tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp, với độ chính xác cao và bề mặt hoàn thiện tốt hơn. Thứ hai, dập thủy cơ giúp giảm thiểu hiện tượng mỏng thành và nhăn bề mặt, thường gặp trong các phương pháp dập thông thường. Thứ ba, nó giúp giảm số lượng các công đoạn gia công, tiết kiệm chi phí sản xuất và thời gian. Ngoài ra, dập thủy cơ còn giúp cải thiện độ bền vật liệu và khả năng chịu tải của sản phẩm. So sánh ưu điểm dập thủy cơ và các phương pháp khác giúp khẳng định vị thế của công nghệ này trong ngành công nghiệp hiện đại.

II. Thách Thức và Vấn Đề Nghiên Cứu trong Dập Hộp Bánh Xe Everest

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc ứng dụng công nghệ dập thủy cơ để chế tạo hộp đựng bánh xe cho Ford Everest cũng đặt ra nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiết kế khuôn dập phù hợp, đảm bảo độ chính xác và tuổi thọ cao. Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu tải của sản phẩm. Ngoài ra, việc kiểm soát các thông số công nghệ như áp suất chất lỏng, lực chặn phôi, và ma sát cũng rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Luận văn thạc sĩ cần giải quyết các vấn đề này thông qua nghiên cứu khoa học và thực nghiệm, đưa ra các giải pháp tối ưu để ứng dụng thành công công nghệ dập thủy cơ trong sản xuất hộp đựng bánh xe Ford Everest. Việc phân tích và so sánh phương pháp dập khác nhau cũng là một bước quan trọng.

2.1. Ảnh Hưởng của Thông Số Công Nghệ Đến Chất Lượng Sản Phẩm

Các thông số công nghệ như áp suất chất lỏng, lực chặn phôi, ma sát, và nhiệt độ có ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm dập thủy cơ. Áp suất chất lỏng quá cao có thể gây ra hiện tượng nứt vỡ vật liệu, trong khi áp suất quá thấp có thể dẫn đến sản phẩm không đạt được hình dạng mong muốn. Lực chặn phôi không đủ có thể gây ra hiện tượng nhăn bề mặt, trong khi lực chặn phôi quá lớn có thể làm tăng ma sát và gây khó khăn cho quá trình tạo hình. Ma sát giữa phôi và khuôn cũng ảnh hưởng đến phân bố ứng suất và biến dạng trong vật liệu, ảnh hưởng đến độ bền vật liệu của sản phẩm. Do đó, việc tối ưu hóa các thông số công nghệ là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm chế tạo.

2.2. Bài Toán Thiết Kế Khuôn Dập Thủy Cơ Cho Hộp Đựng Bánh Xe

Thiết kế khuôn dập thủy cơ là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về cơ khí, vật liệu, và công nghệ dập. Khuôn dập phải đảm bảo độ chính xác cao, khả năng chịu áp suất lớn, và tuổi thọ dài. Việc thiết kế hệ thống dẫn chất lỏng và hệ thống kiểm soát áp suất cũng rất quan trọng. Phần mềm mô phỏng dập như Dynaform có thể được sử dụng để mô phỏng quá trình dập, dự đoán các vấn đề có thể xảy ra, và tối ưu hóa thiết kế khuôn. Phân tích ứng suất và biến dạng trong khuôn cũng rất quan trọng để đảm bảo an toàn lao động và tuổi thọ của khuôn dập. Bảo trì khuôn dập thường xuyên là cần thiết để đảm bảo hoạt động ổn định.

III. Phương Pháp Mô Phỏng và Tối Ưu Quá Trình Dập Thủy Cơ cho Everest

Để giải quyết các thách thức nêu trên, luận văn thạc sĩ sử dụng phương pháp mô phỏng số để phân tích và tối ưu hóa quá trình dập thủy cơ. Phần mềm mô phỏng Dynaform được sử dụng để xây dựng mô hình 3D của hộp đựng bánh xe Ford Everest, khuôn dập, và vật liệu. Quá trình dập thủy cơ được mô phỏng bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA), cho phép dự đoán phân bố ứng suất, biến dạng, và các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình tạo hình. Kết quả mô phỏng được sử dụng để tối ưu hóa các thông số công nghệ, thiết kế khuôn dập, và lựa chọn vật liệu chế tạo. Phương pháp mô phỏng giúp giảm thiểu thời gian và chi phí thử nghiệm, đồng thời nâng cao chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm.

3.1. Ứng Dụng Phần Mềm Dynaform để Mô Phỏng Quá Trình Dập

Phần mềm mô phỏng dập Dynaform là một công cụ mạnh mẽ để phân tích và tối ưu hóa quá trình dập thủy cơ. Dynaform cho phép xây dựng mô hình 3D của phôi, khuôn, và các chi tiết khác, gán các đặc tính vật liệu, và mô phỏng quá trình dập dưới tác dụng của áp suất chất lỏng. Dynaform cung cấp các kết quả mô phỏng chi tiết về phân bố ứng suất, biến dạng, độ dày, và các vấn đề có thể xảy ra như nứt vỡ, nhăn bề mặt, hoặc mỏng thành. Các kết quả này giúp kỹ sư thiết kế và công nghệ viên hiểu rõ hơn về quá trình dập, từ đó đưa ra các quyết định đúng đắn để cải thiện chất lượng và hiệu quả sản xuất. Chi phí sản xuất có thể được tối ưu hóa thông qua các thí nghiệm mô phỏng.

3.2. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng và Tối Ưu Thông Số Dập Thủy Cơ

Sau khi mô phỏng quá trình dập thủy cơ bằng Dynaform, các kết quả mô phỏng cần được phân tích kỹ lưỡng để đánh giá chất lượng sản phẩm và xác định các vấn đề có thể xảy ra. Phân tích phân bố ứng suất giúp xác định các vùng có nguy cơ nứt vỡ hoặc biến dạng quá mức. Phân tích phân bố độ dày giúp xác định các vùng bị mỏng thành hoặc dày quá mức. Phân tích hình dạng sản phẩm giúp so sánh với hình dạng mong muốn và đánh giá độ chính xác của quá trình dập. Dựa trên các kết quả phân tích này, các thông số công nghệ như áp suất chất lỏng, lực chặn phôi, ma sát, và thời gian dập có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa quá trình dập và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các thí nghiệm Finite element analysis (FEA) rất hữu ích.

IV. Nghiên Cứu Vật Liệu Chế Tạo Hộp Đựng Bánh Xe và Khuôn Dập

Việc lựa chọn vật liệu chế tạo phù hợp cho hộp đựng bánh xe Ford Everestkhuôn dập là rất quan trọng để đảm bảo độ bền, độ chính xác, và tuổi thọ của sản phẩm. Hộp đựng bánh xe thường được làm từ thép tấm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, và dễ dập. Khuôn dập thường được làm từ thép hợp kim có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt, và khả năng chịu nhiệt cao. Luận văn thạc sĩ cần nghiên cứu các loại vật liệu khác nhau, đánh giá các đặc tính cơ học và công nghệ của chúng, và lựa chọn vật liệu phù hợp nhất cho từng chi tiết. Tính chất vật liệu (Material properties) là một yếu tố quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc so sánh phương pháp dập cũng cần xem xét yếu tố vật liệu này.

4.1. Đánh Giá Các Loại Thép Tấm Sử Dụng Trong Chế Tạo Hộp Bánh Xe

Có nhiều loại thép tấm khác nhau có thể được sử dụng để chế tạo hộp đựng bánh xe Ford Everest. Các loại thép tấm này có các đặc tính cơ học khác nhau như độ bền kéo, độ bền chảy, độ giãn dài, và độ cứng. Thép tấm có độ bền cao thường được ưu tiên sử dụng để đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải của hộp đựng bánh xe. Thép tấm có khả năng chống ăn mòn tốt thường được sử dụng để bảo vệ hộp đựng bánh xe khỏi tác động của môi trường. Việc đánh giá các loại thép tấm khác nhau cần dựa trên các tiêu chí về độ bền vật liệu, khả năng chống ăn mòn, khả năng dập, và chi phí. Các Tiêu chuẩn kỹ thuật cần được tuân thủ.

4.2. Lựa Chọn Thép Hợp Kim Làm Khuôn Dập Thủy Cơ

Khuôn dập thủy cơ phải chịu áp suất rất lớn và lực ma sát cao trong quá trình dập. Do đó, vật liệu làm khuôn dập phải có độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt, và khả năng chịu nhiệt cao. Thép hợp kim là một lựa chọn phổ biến cho khuôn dập. Các loại thép hợp kim khác nhau có các thành phần hóa học và tính chất vật liệu khác nhau, ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của khuôn dập. Việc lựa chọn thép hợp kim phù hợp cần dựa trên các tiêu chí về độ cứng, khả năng chịu mài mòn, khả năng chịu nhiệt, khả năng gia công, và chi phí. Tuổi thọ khuôn dập là một yếu tố quan trọng cần xem xét. An toàn lao động cũng cần được đảm bảo khi sử dụng khuôn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu và Đánh Giá Hiệu Quả Dập Hộp Bánh Xe Everest

Luận văn thạc sĩ cần trình bày các kết quả nghiên cứu và đánh giá hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ dập thủy cơ để chế tạo hộp đựng bánh xe Ford Everest. Các kết quả cần bao gồm các thông số công nghệ tối ưu, thiết kế khuôn dập tối ưu, vật liệu chế tạo tối ưu, và các chỉ tiêu chất lượng của sản phẩm. Hiệu quả của quá trình dập cần được đánh giá dựa trên các tiêu chí về độ chính xác hình học, độ bền vật liệu, độ nhám bề mặt, và chi phí sản xuất. So sánh kết quả với các phương pháp dập truyền thống để chứng minh ưu điểm của công nghệ dập thủy cơ.Đánh giá hiệu quả chi tiết là rất quan trọng.

5.1. So Sánh Kết Quả Mô Phỏng và Kết Quả Thực Nghiệm

Để đảm bảo độ tin cậy của kết quả mô phỏng, cần thực hiện các thí nghiệm thực tế để kiểm chứng. So sánh kết quả mô phỏng và kết quả thực nghiệm về phân bố ứng suất, biến dạng, độ dày, và hình dạng sản phẩm. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả mô phỏng và kết quả thực nghiệm, cần điều chỉnh mô hình mô phỏng hoặc các thông số mô phỏng để đạt được sự phù hợp tốt hơn. Việc so sánh này giúp nâng cao độ chính xác và độ tin cậy của quá trình mô phỏng. Quy trình dập thủy cơ cần được chuẩn hóa.

5.2. Đánh Giá Tính Kinh Tế Của Phương Pháp Dập Thủy Cơ

Ngoài các chỉ tiêu chất lượng, cần đánh giá tính kinh tế của phương pháp dập thủy cơ so với các phương pháp dập truyền thống. Tính toán chi phí sản xuất cho từng phương pháp, bao gồm chi phí vật liệu, chi phí khuôn dập, chi phí năng lượng, chi phí nhân công, và chi phí bảo trì. So sánh các chi phí này để xác định phương pháp nào mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn. Cần xem xét cả ưu điểm dập thủy cơ về năng suất và giảm thiểu phế phẩm.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Dập Thủy Cơ Ford Everest

Luận văn thạc sĩ cần đưa ra kết luận về hiệu quả của việc ứng dụng công nghệ dập thủy cơ để chế tạo hộp đựng bánh xe Ford Everest, những đóng góp mới về khoa học và công nghệ, và các hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai. Cần chỉ ra những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các giải pháp để khắc phục. Đề xuất các ứng dụng khác của công nghệ dập thủy cơ trong ngành công nghiệp ô tô và các ngành công nghiệp khác. Dập thủy cơ có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai.

6.1. Tóm Tắt Những Kết Quả Đạt Được Trong Nghiên Cứu

Phần kết luận cần tóm tắt một cách ngắn gọn và rõ ràng những kết quả chính đã đạt được trong quá trình nghiên cứu. Nhấn mạnh những đóng góp mới về khoa học và công nghệ trong lĩnh vực dập thủy cơ. Nêu bật những ưu điểm của phương pháp dập thủy cơ so với các phương pháp truyền thống. Đánh giá tầm quan trọng và ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu. Những ứng dụng dập thủy cơ khác cũng cần được đề cập.

6.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Dập Thủy Cơ

Trong phần này, cần đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để phát triển và hoàn thiện hơn nữa công nghệ dập thủy cơ. Ví dụ, có thể nghiên cứu các phương pháp điều khiển quá trình dập thông minh, nghiên cứu các loại vật liệu mới có tính chất cơ học vượt trội, hoặc nghiên cứu các ứng dụng mới của công nghệ dập thủy cơ trong các ngành công nghiệp khác. Việc nghiên cứu về an toàn lao động và tối ưu hóa chi phí sản xuất cũng rất quan trọng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 ¬"- CIUGNG2: CO SG LY TUUYET VA NGT e 13 XAC DINIT THONG SỐ CÔNG NGHỆ CHÍNH TRƠNG QUÁ TRÌNH DAP THUY ca 21 2. Trạng thải ứng suất vả biến dạng khi ép thủy cơ. Tỉnh toán các thông số công nghệ ép thủy cơ 24 3. Tính áp suất chất lỏng 24 2.

Lực chặn phôi:. Khe hở chảy cối. Lực tác dụng lên chày: 32 2. Phân tích ảnh hưởng của ma sát vả bôi tron trong đập thủy eø:.

Phân đáy của sân phẩm. Phân hình trụ. Phân bán kinh lượn của cối 34 2. Phần vánh phụi.

Độ đây tối ưu của lớp bôi trơn có vànhin bop 35 Hoe vig: NGUYENVAN QUÝ Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC + _ Ý nghĩa hoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học: Nghiên cửu cặc thông số công nghệ. trong quá trình đập thủy co, đưa ra các dự báo vẻ khả năng tạo hình và hướng khắc phục những sai héng. Ý nghĩa thực tiễn: DÊ tài mang tỉnh ứng dụng cao, kết quả nghiên cửu của để tải sẽ được ứng dụng trực tiếp trong thiết kể, chế tạo sản phẩm cơ khi và chế tạo khuôn mẫu áp dụng vào ngành công nghiệp ö tổ tại Việt Nam. e _ Dự kiến kết quả đạt được Tir néi đung nghiên cứu về công nghệ dập thủy co, để tải dự kiển sẽ đạt được những kểi quả sau: Ứng dụng công nghệ dập thủy cơ vào quả trình sản xuất các loại sản phẩm.

thuộc nhiên lĩnh vục khác nhau Trong đó có sử đụng các phẩn mêm mô phỏng quá trình đập tạo hình kim loại tấm như phân mém Dynaform để tối um hóa ra bỏ số thích hợp trong quả trình đập thủy cơ các chỉ tiết. Từ đẻ liết kiêm mội khoản chỉ phí khá lớn và hoạch định kế hoạch I cách chỉnh xác hơn Học viên: NGUYENVĂN QUÝ 3 Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 : Sơ đỗ đập thủy tĩnh tử phôi tâm. Hình 12 : Sơ đồ dập thủy tĩnh từ phôi ống. Quá trình đập thữy cơ.

Tạo thành gân vnối bằng chất lỏng khi ép thủy cơ Tĩình L. Tựe tác đụng khi ép thủy cơ Llinh 1. Ep thiry cơ phôi phẳng, Hinh 1. Ep thy cv 3D.

Sơ đồ phân loại các phương pháp ép thuỷ cơ Hình 1.9 Các chỉ tiết mài ôtô được đập bằng phương pháp thủy cơ.Mé6t sé dang sén phẩm gia dụng ddp bing phương pháp thấy cơ. Hình 1 11 Một số loại sân phẩm khác dập bằng phương phán thủy cơ Tinh 2. Sa dé trạng the ng suất biển dạng Khi đập vudt trên chàu cúng củi cúng. Sơ đồ trạng thải ứng suất biến dạng Khi dập Ủu@) cơ.

Sơ đã tình toán lực mạ sài trên đúy phối vo cocceerereooereooe THình 2 4. Sơ đồ tính lực ma sái trên phẫn hình trụ.5 A4a sảt thủy động của vùng bán kính lượn Hinh 2.5 Ma sat thủy động trong phân vành phụi. Phân tử và các kiểu phân từ: Phản tử 1 chiều 1D, Phản tử 2 chiều 2D, Phân từ 3 chiêu 3D. Mô hình tác dựng lực của bài toán biển đạng tắm Hinh 3.3, Mé hinh phén bd ng suÃI trên lẲM.1 6 16 ford everest Mình 4.

Hình ảnh hộp dung banh xe ford everest. Chi tiét hép dung bash x Tình 5. Uu diém ciia phuong phap mé phéng Hinh 5 2. Cac bude gidi bai toán mô phông Học viên: NGUEENVĂN QUÝ Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC + _ Ý nghĩa hoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học: Nghiên cửu cặc thông số công nghệ.

trong quá trình đập thủy co, đưa ra các dự báo vẻ khả năng tạo hình và hướng khắc phục những sai héng. Ý nghĩa thực tiễn: DÊ tài mang tỉnh ứng dụng cao, kết quả nghiên cửu của để tải sẽ được ứng dụng trực tiếp trong thiết kể, chế tạo sản phẩm cơ khi và chế tạo khuôn mẫu áp dụng vào ngành công nghiệp ö tổ tại Việt Nam. e _ Dự kiến kết quả đạt được Tir néi đung nghiên cứu về công nghệ dập thủy co, để tải dự kiển sẽ đạt được những kểi quả sau: Ứng dụng công nghệ dập thủy cơ vào quả trình sản xuất các loại sản phẩm. thuộc nhiên lĩnh vục khác nhau Trong đó có sử đụng các phẩn mêm mô phỏng quá trình đập tạo hình kim loại tấm như phân mém Dynaform để tối um hóa ra bỏ số thích hợp trong quả trình đập thủy cơ các chỉ tiết.

Từ đẻ liết kiêm mội khoản chỉ phí khá lớn và hoạch định kế hoạch I cách chỉnh xác hơn Học viên: NGUYENVĂN QUÝ 3 Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC + _ Ý nghĩa hoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học: Nghiên cửu cặc thông số công nghệ. trong quá trình đập thủy co, đưa ra các dự báo vẻ khả năng tạo hình và hướng khắc phục những sai héng. Ý nghĩa thực tiễn: DÊ tài mang tỉnh ứng dụng cao, kết quả nghiên cửu của để tải sẽ được ứng dụng trực tiếp trong thiết kể, chế tạo sản phẩm cơ khi và chế tạo khuôn mẫu áp dụng vào ngành công nghiệp ö tổ tại Việt Nam. e _ Dự kiến kết quả đạt được Tir néi đung nghiên cứu về công nghệ dập thủy co, để tải dự kiển sẽ đạt được những kểi quả sau: Ứng dụng công nghệ dập thủy cơ vào quả trình sản xuất các loại sản phẩm.

thuộc nhiên lĩnh vục khác nhau Trong đó có sử đụng các phẩn mêm mô phỏng quá trình đập tạo hình kim loại tấm như phân mém Dynaform để tối um hóa ra bỏ số thích hợp trong quả trình đập thủy cơ các chỉ tiết. Từ đẻ liết kiêm mội khoản chỉ phí khá lớn và hoạch định kế hoạch I cách chỉnh xác hơn Học viên: NGUYENVĂN QUÝ 3 Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Nghiên cứu đánh giá các đặc điểm và đồ chỉnh xác của công nghệ đập thủy cơ bằng bài toán mô phỏng số, dé từ đó điều chỉnh hợp lý cho quả trình gia công thục tế. + Đỗi tượng nghiên cứu Công nghệ gia công áp lực, trong đỏ đặc biệt là công nghệ đập bằng chất lỏng, cụ thể hơn là công nghệ dập thủy cơ Máy thủy lực chuyên dùng và hệ thống thiết bị đập thủy cơ. Các phần mềm mô phỏng: Dynaforrm «_ Nội dung nghiên cứu Phạm vi nghiên củu của để ti tập trung nghiên cứu vào các vấn dé sau Tổng quan vẻ công nghệ gia công áp lực nói chưng, công nghệ đập bằng chảt lỏng nói riêng, đặc biệt lả công nghệ đập thủy øơ Cơ sở lý thuyết về sông nghệ đập thủy eơ Thiết kế, chế tạo chỉ tiết “vỏ đựng bánh xe ô tô ford everest” bằng công nghệ đập thủy co So bộ máy thủy lực và hệ thống thiết bị đập thủy cơ Mô phỏng số quá trình dập bằng phan mém Dynaform © Phương pháp nghiền cúu Nghiên cứu lý thuyết về GCAL nói chung và về dập thủy cơ nói riêng, Thục hiện mỏ phỏng quá trình đập thủy cơ bằng phan mém Dynaform Học viên: NGUYENVĂN QUÝ 2 Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC + _ Ý nghĩa hoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài Ý nghĩa khoa học: Nghiên cửu cặc thông số công nghệ.

trong quá trình đập thủy co, đưa ra các dự báo vẻ khả năng tạo hình và hướng khắc phục những sai héng. Ý nghĩa thực tiễn: DÊ tài mang tỉnh ứng dụng cao, kết quả nghiên cửu của để tải sẽ được ứng dụng trực tiếp trong thiết kể, chế tạo sản phẩm cơ khi và chế tạo khuôn mẫu áp dụng vào ngành công nghiệp ö tổ tại Việt Nam. e _ Dự kiến kết quả đạt được Tir néi đung nghiên cứu về công nghệ dập thủy co, để tải dự kiển sẽ đạt được những kểi quả sau: Ứng dụng công nghệ dập thủy cơ vào quả trình sản xuất các loại sản phẩm. thuộc nhiên lĩnh vục khác nhau Trong đó có sử đụng các phẩn mêm mô phỏng quá trình đập tạo hình kim loại tấm như phân mém Dynaform để tối um hóa ra bỏ số thích hợp trong quả trình đập thủy cơ các chỉ tiết.

Từ đẻ liết kiêm mội khoản chỉ phí khá lớn và hoạch định kế hoạch I cách chỉnh xác hơn Học viên: NGUYENVĂN QUÝ 3 Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC 5. Chia lưới phần tứ cho từng đổi trong, 6g 5. Xây dựng mô hình vật liệu và điều kiện biên. KET QUA M6 PHONG QUA TRINH DAP.1 Khảo sát ảnh turdng ita lực chặn phôi thay đổi tới biến đụng,của phôi 73 5.2 Khảo sát ảnh hưởng của Mãa sát thay đổi tới biến dạng của phôi 5.

KÉT LUẬN CHƯƠNG 5. CHƯƠNG 6: KÉT LUẬN CHUNG VÀ KIÊN NGHỊ CHO ĐẺ TÀI. TÀI LIÊU THAM KHẢO. Học viên: NGUEFENVĂN QUÝ Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC 5.

Chia lưới phần tứ cho từng đổi trong, 6g 5. Xây dựng mô hình vật liệu và điều kiện biên. KET QUA M6 PHONG QUA TRINH DAP.1 Khảo sát ảnh turdng ita lực chặn phôi thay đổi tới biến đụng,của phôi 73 5.2 Khảo sát ảnh hưởng của Mãa sát thay đổi tới biến dạng của phôi 5. KÉT LUẬN CHƯƠNG 5.

CHƯƠNG 6: KÉT LUẬN CHUNG VÀ KIÊN NGHỊ CHO ĐẺ TÀI. TÀI LIÊU THAM KHẢO. Học viên: NGUEFENVĂN QUÝ Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Tình 5 3. Mô hình 3D của sản phẩm trên cafia 68 Hinh 5.

Mé hinh hình học của cối và chày đập 68 nh 5. Chia lưới phần từ phỗi. Chủa lưới phẩn từ cối 68 Thành 5. Chia lưới phần từ chày.

Cha lưới phần tứ tắm chẦH. Đường đặc tính của vật liệu thép 0ÑKA.71 Tình 5 10 Khi lực chăn phôi 100-200 tân sân phẩm bị nhàn 74 THình 5. Khi lực chặn phôi 500 tấn sản phẩm bị rách.13 Na sả! liếp xúc giữa phôi và đụng cự 0. Ma sát tiếp xúc giữa phải và đụng cụ 0.09 76 Học viên: NGUEFENVĂN QUÝ Cao học CTM Khóa: 2009 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC Tình 5 3.

Mô hình 3D của sản phẩm trên cafia 68 Hinh 5. Mé hinh hình học của cối và chày đập 68 nh 5. Chia lưới phần từ phỗi. Chủa lưới phẩn từ cối 68 Thành 5.

Chia lưới phần từ chày. Cha lưới phần tứ tắm chẦH. Đường đặc tính của vật liệu thép 0ÑKA.71 Tình 5 10 Khi lực chăn phôi 100-200 tân sân phẩm bị nhàn 74 THình 5. Khi lực chặn phôi 500 tấn sản phẩm bị rách.13 Na sả! liếp xúc giữa phôi và đụng cự 0.

Ma sát tiếp xúc giữa phải và đụng cụ 0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ