Luận văn: Nghiên cứu cơ chế làm sạch bằng tia nước áp suất cao - Đại học Bách Khoa Hà Nội

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu cơ chế làm sạch bằng tia nước áp suất cao. Tìm hiểu sâu về quy trình, ứng dụng và hiệu quả của phương pháp làm sạch tiên tiến này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Cơ sở khoa học và tính thực tiễn của đề tài

0.3. Mục tiêu của đề tài

0.4. Phương pháp nghiên cứu

0.5. Đối tượng nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: LÀM SẠCH CÔNG NGHIỆP VÀ ỨNG DỤNG TNASC

1.1. Làm sạch trong công nghiệp

1.1.1. Khái niệm làm sạch

1.1.2. Chất bẩn nhìn thấy được

1.1.3. Chất bẩn không nhìn thấy được

1.1.4. Cơ chế bám dính

1.2. Công nghệ TNASC trong làm sạch công nghiệp

1.2.1. Sự phát triển của công nghệ TNASC trong làm sạch công nghiệp

1.2.2. Phân loại công nghệ TNASC

1.2.3. Kiến thức về các yếu tố công nghệ của TNASC

1.2.3.1. Tốc độ dịch chuyển
1.2.3.2. Kiểu đầu phun
1.2.3.3. Đường kính đầu phun
1.2.3.4. Các biến thể của tia
1.2.3.5. Khoảng cách phun
1.2.3.6. Chất tẩy rửa
1.2.3.7. Hiệu quả kinh tế
1.2.3.8. Các nhân tố khác

1.2.4. Thiết bị tạo TNASC

1.2.4.1. Cấu tạo chung và bố trí thiết bị
1.2.4.2. Các bộ phận chính cấu thành thiết bị
1.2.4.3. Đường ống, nối ống (dẫn truyền nước áp suất cao)
1.2.4.4. Dụng cụ, đầu phun làm sạch
1.2.4.5. Chi tiết làm kín

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ CHẾ LÀM SẠCH BẰNG TNASC

2.1. Cơ sở kỹ thuật của tia chất lỏng

2.2. Cấu trúc bề mặt

2.3. Vật liệu nền

2.4. Vùng kết dính giữa vật liệu nền và lớp phủ bề mặt

2.5. Tính chất của lớp phủ bề mặt

2.6. Động lực học TNASC

2.6.1. Áp lực của luồng tia lên bề mặt rắn

2.6.2. Phân tích đặc trưng động lực học tia nước tác động lên bề mặt

2.6.2.1. Các thông số đặt tải
2.6.2.2. Kết quả của việc phun tia

2.7. Cơ chế làm sạch bằng tia nước

2.8. Cơ chế làm sạch bằng TNASC

2.9. Tiến trình phá hủy vật liệu

2.10. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM BẰNG TNASC

3.1. Phương pháp nghiên cứu và đánh giá

3.2. Bố trí thí nghiệm

3.2.1. Thiết bị tạo TNASC: R8721D/2500

3.2.2. Gá mẫu

3.2.3. Giá súng

3.2.4. Máy cắt tôn CNC CP-2580

3.2.5. Dầu làm sạch

3.3. Chuẩn bị mẫu

3.4. Thí nghiệm ảnh hưởng riêng của từng thông số công nghệ đến hiệu quả làm sạch bằng TNASC

3.4.1. Ảnh hưởng của áp suất

3.4.2. Ảnh hưởng của khoảng cách phun

3.4.3. Ảnh hưởng của tốc độ dịch chuyển

3.5. Biện luận kết quả từ các thí nghiệm ảnh hưởng của từng thông số công nghệ đến hiệu quả làm sạch bằng TNASC

3.5.1. Mẫu thép phủ Epoxy

3.5.1.1. Ảnh hưởng của khoảng cách súng
3.5.1.2. Ảnh hưởng của tốc độ dịch chuyển
3.5.1.3. Ảnh hưởng của áp suất

3.5.2. Mẫu thép phủ cao su

3.5.2.1. Ảnh hưởng của khoảng cách súng
3.5.2.2. Ảnh hưởng của thời gian tác động
3.5.2.3. Ảnh hưởng của tốc độ dịch chuyển
3.5.2.4. Ảnh hưởng của số lượt chạy
3.5.2.5. Ảnh hưởng của áp suất

3.6. Kết luận chương 3

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

4.1. Kết luận

4.2. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Cơ Chế Làm Sạch Bằng Tia Nước

Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu sâu về cơ chế làm sạch bằng tia nước áp suất cao, một công nghệ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp. Việc làm sạch bề mặt vật liệu là một khâu quan trọng trong quá trình sản xuất, bảo trì và sửa chữa. Các phương pháp làm sạch truyền thống thường sử dụng hóa chất hoặc các phương pháp cơ học, có thể gây hại cho môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động. Tia nước áp suất cao là một giải pháp thay thế hiệu quả, thân thiện với môi trường và có khả năng làm sạch nhiều loại vật liệu khác nhau, từ kim loại đến bê tông. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch tia nước, từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu hóa thông số và nâng cao hiệu quả ứng dụng trong thực tế. Luận văn sẽ đi sâu vào phân tích động lực học chất lỏng của tia nước, tương tác chất lỏng-rắn trên bề mặt vật liệu, và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng loại bỏ ô nhiễm. Ngoài ra, luận văn cũng sẽ trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm về làm sạch công nghiệp trên các mẫu thép phủ Epoxy và cao su, từ đó đưa ra các khuyến nghị về ứng dụng thực tếtiết kiệm năng lượng.

1.1. Giới Thiệu Về Công Nghệ Làm Sạch Bằng Tia Nước

Công nghệ làm sạch bằng tia nước sử dụng tia nước áp suất cao để loại bỏ chất bẩn và các lớp phủ không mong muốn khỏi bề mặt vật liệu. Áp lực tia nước có thể điều chỉnh để phù hợp với từng loại ô nhiễmbề mặt cần làm sạch. So với các phương pháp truyền thống, công nghệ này có nhiều ưu điểm vượt trội, bao gồm khả năng làm sạch hiệu quả, giảm thiểu sử dụng hóa chất, giảm thiểu ảnh hưởng môi trường, và tăng tính an toàn cho người sử dụng. Ứng dụng rộng rãi trong làm sạch công nghiệp, từ làm sạch kim loại đến làm sạch bê tônglàm sạch tàu biển.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Cơ Chế Làm Sạch

Hiểu rõ cơ chế làm sạch là yếu tố then chốt để tối ưu hóa quy trình làm sạch bằng tia nước. Việc nghiên cứu cơ chế giúp xác định các thông số quan trọng như áp suất tia nước, góc phun, khoảng cách phun, và tốc độ di chuyển. Thông qua đó, có thể điều chỉnh các thông số này để đạt được hiệu quả làm sạch cao nhất, đồng thời giảm thiểu ăn mòn và hư hỏng bề mặt vật liệu. Nghiên cứu này đóng góp vào việc xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho việc ứng dụng và phát triển công nghệ tia nước áp suất cao trong tương lai.

II. Thách Thức Và Vấn Đề Trong Làm Sạch Bằng Tia Nước

Mặc dù có nhiều ưu điểm, công nghệ làm sạch bằng tia nước áp suất cao vẫn còn đối mặt với một số thách thức và vấn đề cần giải quyết. Một trong những thách thức lớn nhất là kiểm soát độ nhám bề mặt sau khi làm sạch. Áp lực quá cao có thể gây ra ăn mòn và làm hỏng bề mặt vật liệu, trong khi áp lực quá thấp có thể không loại bỏ hết chất bẩn. Một vấn đề khác là lượng nước tiêu thụ trong quá trình làm sạch, đặc biệt là trong các ứng dụng làm sạch công nghiệp quy mô lớn. Việc xử lý nước thải sau làm sạch cũng là một vấn đề cần được quan tâm để đảm bảo ảnh hưởng môi trường ở mức thấp nhất. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc giải quyết các vấn đề này thông qua việc tối ưu hóa thông số và đề xuất các giải pháp tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu ảnh hưởng môi trường.

2.1. Kiểm Soát Độ Nhám Bề Mặt Sau Khi Làm Sạch

Việc kiểm soát độ nhám bề mặt là rất quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu bề mặt nhẵn mịn, chẳng hạn như trong ngành hàng không và ô tô. Nghiên cứu này sẽ khảo sát ảnh hưởng của áp suất tia nước, góc phun, và khoảng cách phun đến độ nhám bề mặt. Từ đó, đề xuất các thông số tối ưu để đạt được hiệu quả làm sạch cao nhất mà vẫn duy trì được độ nhám mong muốn.

2.2. Giảm Thiểu Lượng Nước Tiêu Thụ Và Xử Lý Nước Thải

Việc giảm thiểu lượng nước tiêu thụ không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn giảm chi phí vận hành. Nghiên cứu này sẽ đánh giá các phương pháp tái sử dụng nướcxử lý nước thải sau làm sạch. Đồng thời, sẽ đề xuất các giải pháp để giảm thiểu ảnh hưởng môi trường và đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Cơ Chế Làm Sạch Bằng Tia Nước

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp lý thuyết và thực nghiệm để làm sáng tỏ cơ chế làm sạch bằng tia nước áp suất cao. Về mặt lý thuyết, sẽ sử dụng mô phỏng CFD (Computational Fluid Dynamics) để phân tích động lực học chất lỏng của tia nướcphân tích phần tử hữu hạn (Finite Element Analysis) để đánh giá lực tác động lên bề mặt vật liệu. Về mặt thực nghiệm, sẽ tiến hành các thí nghiệm làm sạch công nghiệp trên các mẫu thép phủ Epoxy và cao su với các thông số khác nhau như áp suất tia nước, góc phun, khoảng cách phun, và tốc độ di chuyển. Kết quả từ cả hai phương pháp sẽ được so sánh và phân tích để đưa ra kết luận chính xác và đáng tin cậy.

3.1. Mô Phỏng CFD Và Phân Tích Phần Tử Hữu Hạn

Mô phỏng CFD cho phép hình dung và phân tích chi tiết dòng chảy của tia nước, bao gồm áp lực, vận tốc, và động năng. Phân tích phần tử hữu hạn giúp đánh giá lực tác động lên bề mặt vật liệu và dự đoán khả năng loại bỏ chất bẩn. Kết hợp hai phương pháp này giúp hiểu rõ hơn về quá trình tương tác chất lỏng-rắncơ chế phá hủy vật liệu.

3.2. Thí Nghiệm Làm Sạch Công Nghiệp Trên Mẫu Thép

Các thí nghiệm làm sạch công nghiệp được tiến hành trên mẫu thép phủ Epoxy và cao su, là hai loại vật liệu phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Các thông số áp suất tia nước, góc phun, khoảng cách phun, và tốc độ di chuyển được điều chỉnh để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến hiệu quả làm sạchđộ nhám bề mặt.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Và Ứng Dụng Thực Tế Của TNASC

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng áp suất tia nước là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch. Tuy nhiên, việc tăng áp suất quá cao có thể gây ra ăn mòn và làm hỏng bề mặt vật liệu. Góc phunkhoảng cách phun cũng có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả làm sạchđộ nhám bề mặt. Tốc độ di chuyển cần được điều chỉnh để đảm bảo tia nước tác động đủ lâu lên bề mặt cần làm sạch. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể tối ưu hóa thông số để đạt được hiệu quả làm sạch cao nhất và giảm thiểu ảnh hưởng môi trường. Ứng dụng thực tế của nghiên cứu này bao gồm làm sạch kim loại, làm sạch bê tông, làm sạch tàu biển, và nhiều ứng dụng làm sạch công nghiệp khác.

4.1. Tối Ưu Hóa Thông Số Để Đạt Hiệu Quả Làm Sạch Cao Nhất

Dựa trên kết quả thí nghiệm và mô phỏng, có thể xác định được các thông số áp suất tia nước, góc phun, khoảng cách phun, và tốc độ di chuyển tối ưu cho từng loại vật liệuchất bẩn. Việc tối ưu hóa thông số giúp tăng hiệu quả làm sạch, giảm ăn mòn bề mặt, và tiết kiệm năng lượng.

4.2. Ứng Dụng Thực Tế Trong Các Ngành Công Nghiệp

Công nghệ làm sạch bằng tia nước áp suất cao có nhiều ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp khác nhau. Ví dụ, trong ngành hàng hải, công nghệ này được sử dụng để làm sạch tàu biển và loại bỏ bám dính. Trong ngành xây dựng, công nghệ này được sử dụng để làm sạch bê tông và chuẩn bị bề mặt trước khi sơn. Trong ngành sản xuất kim loại, công nghệ này được sử dụng để làm sạch kim loại và loại bỏ dầu mỡ.

V. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về TNASC

Luận văn này đã trình bày một nghiên cứu sâu về cơ chế làm sạch bằng tia nước áp suất cao. Nghiên cứu đã làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm sạch và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa thông số. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả làm sạch và giảm thiểu ảnh hưởng môi trường. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các loại đầu phun mới, sử dụng các chất phụ gia để tăng hiệu quả làm sạch, và ứng dụng công nghệ tia nước trong các lĩnh vực mới như y tế và nông nghiệp. Nghiên cứu về năng lượng bề mặttương tác chất lỏng-rắn cũng cần được quan tâm để hiểu rõ hơn về cơ chế bám dính và loại bỏ chất bẩn.

5.1. Phát Triển Các Loại Đầu Phun Mới Và Chất Phụ Gia

Việc phát triển các loại đầu phun mới có thể giúp tăng hiệu quả làm sạch và giảm lượng nước tiêu thụ. Sử dụng các chất phụ gia như chất hoạt động bề mặt có thể làm giảm năng lượng bề mặt và tăng khả năng loại bỏ chất bẩn.

5.2. Ứng Dụng Trong Y Tế Và Nông Nghiệp

Công nghệ tia nước có tiềm năng ứng dụng lớn trong lĩnh vực y tế, chẳng hạn như trong làm sạch dụng cụ y tế và phẫu thuật. Trong nông nghiệp, công nghệ này có thể được sử dụng để phun thuốc trừ sâu và phân bón một cách hiệu quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 CHƯƠNG 2: CO CHE LAM SACH BANG TNASC THUAN Tuy 2. Cơ sở kỹ thuật của tia chát lông, 2. Câu trúc bẻ mặt 3. Vật liên nế n 2.

Vùng kết đính giữa vật liệu nần và lớp phủ bẻ mặt 2. Tính chất của lớp phủ bê mặt 3. Động lực học TNASC 2. Ấp lực cửa luỗng 1a lên bể mặt rắn 2.

Phan tích đặc trưng động lực học tủa nước tác động lên bể mặt 21. Các thông số đặt tải 2. Kết quả của việc phưn tia Ới4 Cơ chế làm sạch bằng tia nước wa wouN 2. Cơ chế làm sạch bằng TNASC 2.

Tiên trình phá hủy vật liệu DANH MUC CAC BANG BIEU TT | Bảng số Nội dụng Trang 1 11 Khái quất các phương pháp sử lý và làm sạch bẻ mặt 2 2| 31 Thông sốmáy chú 63 3 3.2 _ Thông số đầu quay 65 4 33 Thay đổi khoảng cách súng và điện tích làm sạch của «9 ° thép pha Epoxy (dau don tai chd, =5 sec) ‘Van tốc dịch chuyên và năng suat lam sach cửa thép. 5] 34 phủ Rpoxy (du quay RWD250010;v 2m2) 70 Nang sudt lam sach [n?/h] 6 ap sual va khoảng cach 6| 35 __ khác nhau của thép phủ Epoxy (Đâu quay RWD 72 2500/10; v=2 mứp) Diện tích làm sạch vảo sự thay đổi khoáng các phun 7 36 và thời gầm lác động của thép phổ cao su (đầu đơn 3 D0,# mm, tại chỗ) Khoäng cach phun - Năng suất làm sạch của thép phú g| c3 cao su (dau quay RWD2500/10, p=1000 bar, v=0,4| 2s mp) Khoảng cách phun - năng suất làm sạch của thép ph ` 7 9| 38 cao su (đầu đơn D0/Bmam, p=1000 bar, v=2 m/p) 1 Ảnh hướng của thời gian táo động ở các 11 khác nhau 10 | 3.9 với năng suất làm sạch của thén phủ cao gì. 78 (dau don D0,8ram, tại chế) 11| 3p — Măng suất làm sạch ở các P và v khác nhau của thép | 7e Két luan chương 2 CHUONG 3: NGIIEN CUU TIC NGHIEM BANG TNASC 3. Phương pháp nghiên cứu và dánh giá 3.

Bồ trí thí nghiệm 1. Thiết bị tạo TNASC: R8721D/2500 2. Gá mẫu 4 Gi súng 5 ‘May cắt tôn CNC CP-2580. Dầu làm sạch 3.

Chuẩn bị mẫu 3. Thí nghiệm ảnh hưởng riêng của từng thông số công nghệ đến hiệu quá lâm sạch bằng TNASC. Ảnh hướng của áp suất Ảnh hướng của khoáng cách phun. Ảnh hưởng cũa tóc độ dịch chuy n 3.Biện luận kết quả từ các thí nghiệm ñnh hưởng của từng thông số công nghệ đến hiệu quá làm sạch bing TNASC 3.

Mẫu thép phủ Fpexy 3,5. Ảnh hưởng cúa khoảng cách súng 3. Ảnh hưởng của túc đô dịch chuyển ag os 3. Ảnh hưởng của áp suất 3.

Mẫu thép ph cao su và SH SH s3 a 3S TARR 3. Ảnh hưởng của khoảng cách súng 3. Ảnh hưởng của thời gian tác động, 3. Ảnh hưởng của lốc độ dịch chuyển 3.

Ảnh hưởng của số hượt chạy 3. Ảnh hưởng của áp suất Tết luận chương 3 wu MUCLUC Trang Trang bia Loi cam doan Lời cắm ơn Ha tà Mục lực Danh mục các bằng biểu. » xà Danh mục các hình vẽ và để thị Danh mục các ký hiệu vả chữ viết tắt MỞ ĐẦU “Tỉnh cấp thiết của đề tải Cơ sở khoa học và tính thực tiễn của đẻ tài Mục tiêu cửa để tài Thương pháp nghiên cứu Tội dưng nghiên cứu CHƯƠNG 1: LÀM SẠCH CÔNG NGHIỆP VÀ ỨNG DỤNG TNASC 1. Lam sach trong công nghiệp.

Khái niệm lảm sạch 1. Chat ban nhin thay duoc 1. Chất bẩn không nhìn thấy được 1. Cơ chế bảm đính 1.

Công nghệ TNASC trong làm sạch gông nghiệp 1. Sự phái triển của công nghệ TNASC trong làm sạch công nghiệp 1. Phân loại công nghệ TNASC 1. Kiển thức về các yếu tổ công nghệ của FNASC 1.

Tếo đó địch chuyển 1. Kiểu đầu phun 1. Dường kính đầu phun. KET LUAN VA KIÊN NGHỊ 83 Kết luận 83 Kiên nghị 84 TÀI LIỀU THAM KHẢO 85 1.

Cáo biến thể của tia là bà 1. Khoảng cách phun bộRG 1. Chất tây rửa Hộ bệ bà 1. Hiệu quá kinh tế HộADR 1.Các nhân tổ khác 1.

Thiết bị tạo TNASC 1. Cân tạo chung và bổ trí thiếtbị kệ30 1. Cáo bộ phận chính cấu thành thiết bị 1. Dường ống, nối ông (dẫn truyền nước áp suất cao) 1.

Dụng cụ, dầu phun lâm sạch 1. Chỉ tiết làm kin Kết luận chương 1 CHƯƠNG 2: CO CHE LAM SACH BANG TNASC THUAN Tuy 2. Cơ sở kỹ thuật của tia chát lông, 2. Câu trúc bẻ mặt 3.

Vật liên nế n 2. Vùng kết đính giữa vật liệu nần và lớp phủ bẻ mặt 2. Tính chất của lớp phủ bê mặt 3. Động lực học TNASC 2.

Ấp lực cửa luỗng 1a lên bể mặt rắn 2. Phan tích đặc trưng động lực học tủa nước tác động lên bể mặt 21. Các thông số đặt tải 2. Kết quả của việc phưn tia Ới4 Cơ chế làm sạch bằng tia nước wa wouN 2.

Cơ chế làm sạch bằng TNASC 2. Tiên trình phá hủy vật liệu KET LUAN VA KIÊN NGHỊ 83 Kết luận 83 Kiên nghị 84 TÀI LIỀU THAM KHẢO 85 LOT CAM ON 'Tác giả xin chân thành cảm ơn TS. Trần Anh Quan, I'S. Nguyén ‘[rong Liéu, người đã hướng dẫn và giúp đỡ tận tịnh từ định hướng để tài, tổ chức thục nghiệm.

đến quá trình viết và hoàn chinh Luan vin. ‘Tae gia bảy tỏ lòng biết ơn dói với Ban lãnh dao va Viện Đảo tạo Sau dại học, Viên Cơ khí trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành bản T,uận vẫn này 'Tác giả xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, Khoa Cơ khi Trưởng Dai hoe Su phạm kỹ thuật Hưng Yên đã giúp đỡ tác giả Irong công tác của trường. Do những hạn ch về kiến thức và tài liều nghiên cứu nên luận văn không thé trảnh khỏi những thiểu xót. Kính mơng các thấy, các đồng nghiệp và bạn đọc đóng, góp ý kiến để luận văn được hoàn thiện hơn.

1ã Nội, ngày 24 tháng 06 năm 2013 Tc gid Tloang Minh Thuận nw KET LUAN VA KIÊN NGHỊ 83 Kết luận 83 Kiên nghị 84 TÀI LIỀU THAM KHẢO 85 Két luan chương 2 CHUONG 3: NGIIEN CUU TIC NGHIEM BANG TNASC 3. Phương pháp nghiên cứu và dánh giá 3. Bồ trí thí nghiệm 1. Thiết bị tạo TNASC: R8721D/2500 2.

Gá mẫu 4 Gi súng 5 ‘May cắt tôn CNC CP-2580. Dầu làm sạch 3. Chuẩn bị mẫu 3. Thí nghiệm ảnh hưởng riêng của từng thông số công nghệ đến hiệu quá lâm sạch bằng TNASC.

Ảnh hướng của áp suất Ảnh hướng của khoáng cách phun. Ảnh hưởng cũa tóc độ dịch chuy n 3.Biện luận kết quả từ các thí nghiệm ñnh hưởng của từng thông số công nghệ đến hiệu quá làm sạch bing TNASC 3. Mẫu thép phủ Fpexy 3,5. Ảnh hưởng cúa khoảng cách súng 3.

Ảnh hưởng của túc đô dịch chuyển ag os 3. Ảnh hưởng của áp suất 3. Mẫu thép ph cao su và SH SH s3 a 3S TARR 3. Ảnh hưởng của khoảng cách súng 3.

Ảnh hưởng của thời gian tác động, 3. Ảnh hưởng của lốc độ dịch chuyển 3. Ảnh hưởng của số hượt chạy 3. Ảnh hưởng của áp suất Tết luận chương 3 wu DANH MUC CAC BANG BIEU TT | Bảng số Nội dụng Trang 1 11 Khái quất các phương pháp sử lý và làm sạch bẻ mặt 2 2| 31 Thông sốmáy chú 63 3 3.2 _ Thông số đầu quay 65 4 33 Thay đổi khoảng cách súng và điện tích làm sạch của «9 ° thép pha Epoxy (dau don tai chd, =5 sec) ‘Van tốc dịch chuyên và năng suat lam sach cửa thép.

5] 34 phủ Rpoxy (du quay RWD250010;v 2m2) 70 Nang sudt lam sach [n?/h] 6 ap sual va khoảng cach 6| 35 __ khác nhau của thép phủ Epoxy (Đâu quay RWD 72 2500/10; v=2 mứp) Diện tích làm sạch vảo sự thay đổi khoáng các phun 7 36 và thời gầm lác động của thép phổ cao su (đầu đơn 3 D0,# mm, tại chỗ) Khoäng cach phun - Năng suất làm sạch của thép phú g| c3 cao su (dau quay RWD2500/10, p=1000 bar, v=0,4| 2s mp) Khoảng cách phun - năng suất làm sạch của thép ph ` 7 9| 38 cao su (đầu đơn D0/Bmam, p=1000 bar, v=2 m/p) 1 Ảnh hướng của thời gian táo động ở các 11 khác nhau 10 | 3.9 với năng suất làm sạch của thén phủ cao gì. 78 (dau don D0,8ram, tại chế) 11| 3p — Măng suất làm sạch ở các P và v khác nhau của thép | 7e Két luan chương 2 CHUONG 3: NGIIEN CUU TIC NGHIEM BANG TNASC 3. Phương pháp nghiên cứu và dánh giá 3. Bồ trí thí nghiệm 1.

Thiết bị tạo TNASC: R8721D/2500 2. Gá mẫu 4 Gi súng 5 ‘May cắt tôn CNC CP-2580. Dầu làm sạch 3. Chuẩn bị mẫu 3.

Thí nghiệm ảnh hưởng riêng của từng thông số công nghệ đến hiệu quá lâm sạch bằng TNASC. Ảnh hướng của áp suất Ảnh hướng của khoáng cách phun. Ảnh hưởng cũa tóc độ dịch chuy n 3.Biện luận kết quả từ các thí nghiệm ñnh hưởng của từng thông số công nghệ đến hiệu quá làm sạch bing TNASC 3. Mẫu thép phủ Fpexy 3,5.

Ảnh hưởng cúa khoảng cách súng 3. Ảnh hưởng của túc đô dịch chuyển ag os 3. Ảnh hưởng của áp suất 3. Mẫu thép ph cao su và SH SH s3 a 3S TARR 3.

Ảnh hưởng của khoảng cách súng 3. Ảnh hưởng của thời gian tác động, 3. Ảnh hưởng của lốc độ dịch chuyển 3. Ảnh hưởng của số hượt chạy 3.

Ảnh hưởng của áp suất Tết luận chương 3 wu 1. Cáo biến thể của tia là bà 1. Khoảng cách phun bộRG 1. Chất tây rửa Hộ bệ bà 1.

Hiệu quá kinh tế HộADR 1.Các nhân tổ khác 1. Thiết bị tạo TNASC 1. Cân tạo chung và bổ trí thiếtbị kệ30 1. Cáo bộ phận chính cấu thành thiết bị 1.

Dường ống, nối ông (dẫn truyền nước áp suất cao) 1. Dụng cụ, dầu phun lâm sạch 1. Chỉ tiết làm kin Kết luận chương 1 CHƯƠNG 2: CO CHE LAM SACH BANG TNASC THUAN Tuy 2. Cơ sở kỹ thuật của tia chát lông, 2.

Câu trúc bẻ mặt 3. Vật liên nế n 2. Vùng kết đính giữa vật liệu nần và lớp phủ bẻ mặt 2. Tính chất của lớp phủ bê mặt 3.

Động lực học TNASC 2. Ấp lực cửa luỗng 1a lên bể mặt rắn 2. Phan tích đặc trưng động lực học tủa nước tác động lên bể mặt 21. Các thông số đặt tải 2.

Kết quả của việc phưn tia Ới4 Cơ chế làm sạch bằng tia nước wa wouN 2. Cơ chế làm sạch bằng TNASC 2. Tiên trình phá hủy vật liệu Két luan chương 2 CHUONG 3: NGIIEN CUU TIC NGHIEM BANG TNASC 3. Phương pháp nghiên cứu và dánh giá 3.

Bồ trí thí nghiệm 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ