Luận văn: Nghiên cứu điều khiển bộ điều áp liên tục khắc phục sụt áp ngắn hạn

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu cấu trúc điều khiển bộ điều áp liên tục, giải pháp hiệu quả cho sự cố tăng giảm điện áp ngắn hạn, bảo vệ phụ tải.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ BỘ ĐIỀU ÁP LIÊN TỤC

1.1. Chất lượng điện năng và hiện tượng lỗi, lõm điện áp

1.1.1. Chất lượng điện năng

1.1.2. Hiện tượng lỗi, lõm điện áp

1.2. Giải pháp khắc phục sự cố lỗi, lõm điện áp

1.2.1. Giải pháp sử dụng bộ nguồn cấp liên tục

1.2.2. Giải pháp sử dụng bộ điều áp liên tục

2. CHƯƠNG 2: CẤU TRÚC MẠCH LỰC CỦA BỘ ĐIỀU ÁP LIÊN TỤC

2.1. Cấu trúc mạch lực của bộ điều áp liên tục

2.1.1. Bộ biến đổi phía lưới

2.1.2. Bộ biến đổi phía tải

2.1.3. Máy biến áp nối tiếp

2.1.4. Bộ biến đổi bypass sử dụng Thyristor

2.2. Tính toán mạch lực cho bộ điều áp liên tục

2.2.1. Tính chọn van bán dẫn

2.2.2. Tính chọn tụ DC-link

2.2.3. Tính chọn bộ lọc phía lưới

2.2.4. Tính chọn mạch lọc phía tải

2.2.5. Tính toán máy biến áp nối tiếp

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CẤU TRÚC ĐIỀU KHIỂN CHO CÁC BỘ BIẾN ĐỔI

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Bộ Điều Áp Liên Tục

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu và phát triển cấu trúc điều khiển cho bộ điều áp liên tục, một giải pháp hiệu quả để khắc phục sự cố tăng giảm điện áp ngắn hạn cho phụ tải. Chất lượng điện năng ngày càng trở nên quan trọng trong bối cảnh công nghiệp hiện đại, nơi các thiết bị nhạy cảm với sự biến động của điện áp. Các sự cố như tăng giảm điện áp có thể gây ra hỏng hóc thiết bị, gián đoạn sản xuất và thiệt hại kinh tế. Bộ điều áp liên tục (AVC) được xem là một giải pháp tiềm năng để duy trì ổn định điện áp cho phụ tải quan trọng. Luận văn này đi sâu vào việc thiết kếtối ưu hóa thuật toán điều khiển cho bộ điều áp, nhằm đạt được hiệu suất cao và khả năng đáp ứng nhanh với các biến động của điện áp đầu vào. Mô hình hóa và mô phỏng được sử dụng rộng rãi để đánh giá hiệu quả của các cấu trúc điều khiển khác nhau. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề cập đến các vấn đề bảo vệ quá ápbảo vệ thấp áp cho bộ điều ápphụ tải, cũng như các ứng dụng thực tế của hệ thống trong các hệ thống điện công nghiệp. Luận văn tham khảo các nghiên cứu trước đây về chất lượng điện năng và các giải pháp điều áp, đồng thời đề xuất các cải tiến mới trong cấu trúc điều khiển để nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ điều áp liên tục.

1.1. Tầm Quan Trọng của Ổn Định Điện Áp cho Phụ Tải

Trong môi trường công nghiệp hiện đại, sự ổn định điện áp là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả của các thiết bị điện tử và máy móc. Điện áp biến động có thể gây ra hàng loạt vấn đề, từ giảm tuổi thọ thiết bị đến hỏng hóc hoàn toàn, dẫn đến gián đoạn sản xuất và thiệt hại kinh tế đáng kể. Các phụ tải nhạy cảm như máy tính, thiết bị y tế và hệ thống điều khiển tự động đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi tăng giảm điện áp. Vì vậy, việc duy trì điện áp ổn định là vô cùng quan trọng để bảo vệ các phụ tải này và đảm bảo hoạt động đáng tin cậy của toàn bộ hệ thống. Các giải pháp điều áp hiệu quả, chẳng hạn như bộ điều áp liên tục, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề này.

1.2. Giới Thiệu Về Bộ Điều Áp Liên Tục và Ứng Dụng Thực Tế

Bộ điều áp liên tục (AVC), hay Active Voltage Conditioner, là một thiết bị điện được thiết kế để duy trì điện áp ổn định cho phụ tải bằng cách bù đắp các biến động điện áp xảy ra trong hệ thống điện. AVC có khả năng khắc phục sự cố cả tănggiảm điện áp, đồng thời cải thiện chất lượng điện năng bằng cách giảm thiểu sóng hài và nhiễu điện. AVC được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống điện công nghiệp, trung tâm dữ liệu, bệnh viện và các ứng dụng khác đòi hỏi độ tin cậy cao về điện áp. Nhờ khả năng đáp ứng nhanh và hiệu quả, AVC giúp bảo vệ phụ tải khỏi các tác động tiêu cực của biến động điện áp, đảm bảo hoạt động liên tục và hiệu quả.

II. Phân Tích Các Vấn Đề Về Tăng Giảm Điện Áp Ngắn Hạn

Tăng giảm điện áp ngắn hạn là một trong những vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến chất lượng điện năng. Các sự cố này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sự cố hệ thống điện, quá trình đóng cắt tải lớn, hoặc các yếu tố thời tiết. Điện áp quá độ (voltage sag/swell) có thể gây ra những tác động tiêu cực đến hoạt động của các thiết bị điện, đặc biệt là các phụ tải nhạy cảm. Việc phân tích chi tiết các nguyên nhân và đặc điểm của tăng giảm điện áp là cần thiết để thiết kế các giải pháp khắc phục sự cố hiệu quả. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu các mô hình toán họcmô phỏng để hiểu rõ hơn về sự lan truyền của tăng giảm điện áp trong hệ thống điện, từ đó đề xuất các thuật toán điều khiển phù hợp cho bộ điều áp liên tục.

2.1. Các Nguyên Nhân Gây Ra Tăng Giảm Điện Áp Ngắn Hạn

Có nhiều nguyên nhân gây ra tăng giảm điện áp ngắn hạn. Một số nguyên nhân phổ biến bao gồm: (1) Sự cố trong hệ thống điện, chẳng hạn như ngắn mạch hoặc chạm đất. (2) Đóng cắt các phụ tải lớn, chẳng hạn như động cơ hoặc máy biến áp. (3) Các sự kiện thời tiết, chẳng hạn như sét đánh. (4) Vận hành không ổn định của các nhà máy điện. (5) Các vấn đề về chất lượng điện năng trong hệ thống điện. Việc xác định chính xác nguyên nhân gây ra tăng giảm điện áp là rất quan trọng để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và khắc phục sự cố hiệu quả.

2.2. Tác Động Tiêu Cực của Tăng Giảm Điện Áp Lên Phụ Tải

Tăng giảm điện áp có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến phụ tải. Các tác động này có thể bao gồm: (1) Giảm tuổi thọ của thiết bị điện. (2) Hỏng hóc thiết bị điện. (3) Gián đoạn hoạt động của thiết bị điện. (4) Sai lệch trong hoạt động của thiết bị điều khiển tự động. (5) Mất dữ liệu trong các hệ thống máy tính. (6) Giảm hiệu suất của các hệ thống điện. Các phụ tải nhạy cảm như thiết bị y tế, máy tính và hệ thống điều khiển tự động đặc biệt dễ bị ảnh hưởng bởi tăng giảm điện áp. Do đó, việc bảo vệ các phụ tải này khỏi các tác động tiêu cực của tăng giảm điện áp là rất quan trọng.

III. Cách Thiết Kế Cấu Trúc Điều Khiển Bộ Điều Áp Liên Tục

Luận văn này đề xuất một phương pháp thiết kế cấu trúc điều khiển tiên tiến cho bộ điều áp liên tục nhằm khắc phục sự cố tăng giảm điện áp ngắn hạn một cách hiệu quả. Cấu trúc điều khiển được thiết kế dựa trên việc kết hợp các thuật toán điều khiển hiện đại, bao gồm điều khiển PID, logic mờmạng nơ-ron, để đạt được hiệu suất cao và khả năng đáp ứng nhanh. Đặc biệt, luận văn tập trung vào việc tối ưu hóa các tham số của bộ điều khiển để đảm bảo ổn định điện áp cho phụ tải trong các điều kiện vận hành khác nhau. Mô phỏng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của cấu trúc điều khiển được đề xuất trong các tình huống tăng giảm điện áp khác nhau.

3.1. Lựa Chọn Thuật Toán Điều Khiển Phù Hợp PID Logic Mờ Mạng Neuron

Việc lựa chọn thuật toán điều khiển phù hợp là yếu tố then chốt trong thiết kế cấu trúc điều khiển cho bộ điều áp liên tục. Các thuật toán phổ biến bao gồm điều khiển PID, logic mờmạng nơ-ron. Điều khiển PID là một thuật toán đơn giản và dễ triển khai, nhưng có thể không hiệu quả trong các hệ thống phi tuyến tính. Logic mờ có khả năng xử lý các hệ thống phi tuyến tính và không chắc chắn, nhưng đòi hỏi kiến thức chuyên gia để thiết kế các luật mờ. Mạng nơ-ron có khả năng học hỏi và thích nghi với các điều kiện vận hành khác nhau, nhưng đòi hỏi lượng dữ liệu lớn để huấn luyện. Luận văn này phân tích ưu nhược điểm của từng thuật toán và đề xuất một phương pháp kết hợp các thuật toán này để đạt được hiệu suất cao và khả năng đáp ứng nhanh.

3.2. Tối Ưu Hóa Tham Số Bộ Điều Khiển Để Đảm Bảo Ổn Định Điện Áp

Sau khi lựa chọn thuật toán điều khiển, việc tối ưu hóa các tham số của bộ điều khiển là rất quan trọng để đảm bảo ổn định điện áp cho phụ tải. Các phương pháp tối ưu hóa có thể bao gồm các thuật toán di truyền, thuật toán đàn kiến hoặc các phương pháp tối ưu hóa truyền thống. Mục tiêu của quá trình tối ưu hóa là tìm ra các tham số của bộ điều khiển sao cho điện áp đầu ra của bộ điều áp liên tục được duy trì ổn định trong các điều kiện vận hành khác nhau, đồng thời giảm thiểu sai số và thời gian đáp ứng.

3.3 Các Phương pháp Điều khiển thích nghi nâng cao hiệu suất

Điều khiển thích nghi là một phương pháp quan trọng giúp nâng cao hiệu suất của bộ điều áp liên tục trong các điều kiện vận hành thay đổi. Phương pháp này cho phép bộ điều khiển tự động điều chỉnh các tham số của nó để phù hợp với sự thay đổi của hệ thống điện hoặc phụ tải. Các kỹ thuật điều khiển thích nghi có thể bao gồm việc sử dụng các mô hình thích nghi, thuật toán học máy hoặc các phương pháp tối ưu hóa trực tuyến. Việc áp dụng điều khiển thích nghi giúp bộ điều áp duy trì ổn định điện áp và hiệu suất cao hơn trong các tình huống thực tế.

IV. Kết Quả Mô Phỏng và Đánh Giá Hiệu Quả Của Cấu Trúc Điều Khiển

Để đánh giá hiệu quả của cấu trúc điều khiển được đề xuất, luận văn sử dụng phần mềm mô phỏng chuyên dụng để mô phỏng hoạt động của bộ điều áp liên tục trong các điều kiện tăng giảm điện áp khác nhau. Các kết quả mô phỏng cho thấy cấu trúc điều khiển có khả năng khắc phục sự cố tăng giảm điện áp một cách nhanh chóng và hiệu quả, duy trì điện áp ổn định cho phụ tải với sai số nhỏ. Ngoài ra, luận văn cũng trình bày kết quả phân tích độ nhạy của cấu trúc điều khiển đối với các tham số của hệ thống điệnphụ tải, nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động của bộ điều áp.

4.1. Mô Phỏng Cấu Trúc Điều Khiển Bằng Phần Mềm Chuyên Dụng

Việc mô phỏng cấu trúc điều khiển bằng phần mềm chuyên dụng là một bước quan trọng trong quá trình thiết kếđánh giá bộ điều áp liên tục. Các phần mềm mô phỏng như MATLAB/Simulink, PSIM hoặc PLECS cho phép người dùng xây dựng mô hình chi tiết của hệ thống điện, phụ tảibộ điều khiển, từ đó mô phỏng hoạt động của bộ điều áp trong các điều kiện khác nhau. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin quan trọng về hiệu suất, độ ổn định và khả năng đáp ứng của bộ điều khiển, giúp người dùng tối ưu hóa các tham số và cấu trúc của nó.

4.2. Đánh Giá Độ Ổn Định và Khả Năng Đáp Ứng Của Hệ Thống

Độ ổn định và khả năng đáp ứng là hai tiêu chí quan trọng để đánh giá hiệu quả của cấu trúc điều khiển cho bộ điều áp liên tục. Độ ổn định đảm bảo rằng hệ thống không bị dao động hoặc mất kiểm soát trong quá trình vận hành. Khả năng đáp ứng thể hiện tốc độ mà hệ thống có thể khôi phục lại điện áp ổn định sau khi xảy ra sự cố tăng giảm điện áp. Các kết quả mô phỏng được sử dụng để phân tích các đặc tính của hệ thống, chẳng hạn như thời gian quá độ, độ vọt lố và sai số xác lập, từ đó đánh giá độ ổn định và khả năng đáp ứng của hệ thống.

4.3 Phân tích hài bậc cao và các biện pháp giảm thiểu

Một vấn đề quan trọng cần xem xét trong thiết kế bộ điều áp liên tục là sự xuất hiện của các hài bậc cao. Các hài bậc cao này có thể gây ra nhiều vấn đề, bao gồm tăng tổn thất điện năng, nhiễu điện và ảnh hưởng đến hoạt động của các thiết bị nhạy cảm khác trong hệ thống điện. Luận văn này phân tích nguyên nhân và đặc điểm của các hài bậc cao trong bộ điều áp liên tục, đồng thời đề xuất các biện pháp giảm thiểu, chẳng hạn như sử dụng bộ lọc, điều khiển PWM cải tiến hoặc các kỹ thuật điều khiển chủ động khác.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Luận văn này kết luận bằng việc trình bày một số ứng dụng thực tế của bộ điều áp liên tục trong các hệ thống điện công nghiệp và dân dụng. Ngoài ra, luận văn cũng đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của bộ điều áp, chẳng hạn như việc sử dụng các thuật toán điều khiển thông minh hơn, tối ưu hóa cấu trúc của bộ điều áp và phát triển các phương pháp bảo vệ tiên tiến hơn.

5.1. Các Ứng Dụng Tiềm Năng Trong Hệ Thống Điện Công Nghiệp

Bộ điều áp liên tục có nhiều ứng dụng tiềm năng trong hệ thống điện công nghiệp, bao gồm: (1) Bảo vệ các thiết bị nhạy cảm như máy tính, thiết bị y tế và hệ thống điều khiển tự động khỏi tăng giảm điện áp. (2) Cải thiện chất lượng điện năng và giảm thiểu sóng hài trong hệ thống điện. (3) Nâng cao hiệu suất và độ tin cậy của các phụ tải công nghiệp. (4) Ổn định điện áp cho các nhà máy sản xuất, trung tâm dữ liệu và các cơ sở quan trọng khác. (5) Hỗ trợ tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào hệ thống điện.

5.2. Đề Xuất Các Hướng Nghiên Cứu Để Nâng Cao Hiệu Quả Bộ Điều Áp

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của bộ điều áp liên tục, có một số hướng nghiên cứu tiềm năng có thể được khám phá, bao gồm: (1) Phát triển các thuật toán điều khiển thông minh hơn, chẳng hạn như sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy. (2) Tối ưu hóa cấu trúc của bộ điều áp để giảm kích thước, trọng lượng và chi phí. (3) Nghiên cứu các vật liệu và linh kiện mới để cải thiện hiệu suất và tuổi thọ của bộ điều áp. (4) Phát triển các phương pháp bảo vệ tiên tiến hơn để bảo vệ bộ điều ápphụ tải khỏi các sự cố điện. (5) Nghiên cứu khả năng tích hợp bộ điều áp với các hệ thống lưu trữ điện để cải thiện khả năng đáp ứng và độ tin cậy của hệ thống điện.

VI. Tổng kết Cấu trúc điều khiển tối ưu và hướng phát triển

Luận văn đã trình bày một cách chi tiết về nghiên cứu cấu trúc điều khiển cho bộ điều áp liên tục nhằm khắc phục sự cố tăng giảm điện áp ngắn hạn cho phụ tải. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc thiết kếtối ưu hóa thuật toán điều khiển đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của bộ điều áp. Các ứng dụng thực tế của bộ điều áp liên tục trong các hệ thống điện công nghiệp đã được thảo luận, và các hướng nghiên cứu tiếp theo đã được đề xuất để tiếp tục cải thiện hiệu suất và tính năng của bộ điều áp trong tương lai. Hy vọng rằng luận văn này sẽ đóng góp vào sự phát triển của công nghệ điều áp và cải thiện chất lượng điện năng cho các phụ tải quan trọng.

6.1. Đánh giá đóng góp luận văn và đề xuất cải tiến trong tương lai

Luận văn đã đóng góp vào việc nghiên cứu và phát triển cấu trúc điều khiển cho bộ điều áp liên tục, một giải pháp hiệu quả để khắc phục sự cố tăng giảm điện áp ngắn hạn cho phụ tải. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh có thể được cải thiện trong tương lai. Ví dụ, việc tối ưu hóa thuật toán điều khiển có thể tiếp tục được nghiên cứu bằng cách sử dụng các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến hơn hoặc kết hợp với các kỹ thuật trí tuệ nhân tạo. Ngoài ra, việc thiết kế bộ điều áp với khả năng đáp ứng nhanh hơn và khả năng chịu đựng các điều kiện vận hành khắc nghiệt hơn cũng là một hướng nghiên cứu tiềm năng.

6.2. Hướng phát triển bộ điều khiển và ứng dụng

Trong tương lai, bộ điều khiển cho bộ điều áp liên tục có thể được phát triển theo hướng tích hợp nhiều chức năng hơn, chẳng hạn như khả năng phân tích chất lượng điện năng, dự đoán sự cốtự động điều chỉnh để phù hợp với các điều kiện vận hành thay đổi. Ngoài ra, việc phát triển các ứng dụng mới cho bộ điều áp liên tục trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, xe điệnhệ thống điện thông minh cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Việc kết hợp bộ điều áp liên tục với các hệ thống lưu trữ điện hoặc các nguồn năng lượng phân tán cũng có thể mở ra những cơ hội mới để cải thiện độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống điện.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: LỎNG QUAN VỊ BỘ DIỀU ÁP LIÊN TỤC 1.1 Chất lượng điện năng và hiện tượng lôi, lỗm điện áp 1.1 Chất lượng điện năng.2 Hiện tượng lỗi, lôm điện áp.2 Giải pháp khắc phục sự có lỗi, lõm diện äp.1 Giải pháp sử dụng bộ nguồn cấp liên tục.22 Giải pháp sử dụng bộ diểu áp liên tục. Chuong 2: CAU TRUC MACH LUC CUA BO BIEU AP LTE 2.1 Câu trắc mạch lực của bộ điều áp lên lục.1 Bộ biến đổi phía lưới.12 Bồ biến đổi phía tái.3 Máy biển áp nổi tiếp .4 B6 bién di bypass sử đựng Thyristor. - - 14 2 Tính toán mạch lực cho bộ điểu áp liên tục.1 Tinh chọn van bản dẫn.2 Tỉnh chọn tụ DC-link.3 Tỉnh chọn bộ lọc phía lưới.4 Tinh chon mach loc pia ti .5 Tính toán máy biến áp nói tip. cesssssssecessecsesssensiee 19 Chương 3: THIẾT KẺ CẢU TRÚC DIEU KATEN CHO CAC BO BIEN BOT.20 anh mục từ viết tat DANH MUC CHU VIET TAT Chữ viết tắt Chit vids tak Tên tiếng anh ¥ nghia AVC Active Voltage Conditioner Diêu áp liên tục BBD Bộ biến đối PWM Pulse Width Modulation Điều chế dộ rộng xung SVM Space Vector Modulation Điều chế vector không, gian.

pe Direct Current Dòng điện một chiều AC Altemating Curent Dòng diện xoay chiều PLL Phase Looked Loop Vong khóa pha IGBT Insulated Gate Bipolar Transistors Van bản dẫn DC-link Điện áp một chiêu RMS Root Mean Square Giả trị hiệu dụng, LPRL Llectric Power Research Institue 'Viện nghiên cứu năng lượng điện NF Notch Filter Khau loc natch LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thập Shunt 1ộ biển đổi phía lưới Series Bộ biến đối phía tải Il. Hardware in the loop Thiết bị mồ phông thời gian thực THD ‘Total Llarmonic Distortion Tổng độ méo sóng hải UP§ ‘Uninterruptible Power Supply Bộ nguên cắp liên tục DDSRF Devoupled Double Synchronous Mang tách các phần tử lưới điện Reference Frame PR Proportional Resonant 1ộ điều khiến cộng hướng DSP Digital Signal Processor Xử lý tín hiệu số FPGA Field-Programmable Gate Array Thiết bị lập trình logic anh mục từ viết tat DANH MUC CHU VIET TAT Chữ viết tắt Chit vids tak Tên tiếng anh ¥ nghia AVC Active Voltage Conditioner Diêu áp liên tục BBD Bộ biến đối PWM Pulse Width Modulation Điều chế dộ rộng xung SVM Space Vector Modulation Điều chế vector không, gian. pe Direct Current Dòng điện một chiều AC Altemating Curent Dòng diện xoay chiều PLL Phase Looked Loop Vong khóa pha IGBT Insulated Gate Bipolar Transistors Van bản dẫn DC-link Điện áp một chiêu RMS Root Mean Square Giả trị hiệu dụng, LPRL Llectric Power Research Institue 'Viện nghiên cứu năng lượng điện NF Notch Filter Khau loc natch LPF Low Pass Filter Bộ lọc thông thập Shunt 1ộ biển đổi phía lưới Series Bộ biến đối phía tải Il. Hardware in the loop Thiết bị mồ phông thời gian thực THD ‘Total Llarmonic Distortion Tổng độ méo sóng hải UP§ ‘Uninterruptible Power Supply Bộ nguên cắp liên tục DDSRF Devoupled Double Synchronous Mang tách các phần tử lưới điện Reference Frame PR Proportional Resonant 1ộ điều khiến cộng hướng DSP Digital Signal Processor Xử lý tín hiệu số FPGA Field-Programmable Gate Array Thiết bị lập trình logic Danh muc hình vẽ Hinh 4.1 Kich ban mé phéng trên Matlab.

Hình 42 Kết quả mô phông bộ điều áp liên tục với 4 trường hợp biển dộng diện áp.3 Dạng điện áp khi diễn áp lưới lõm 1 pha còn 55% tại thời điểm dau.4 Dạng điệu áp kin điện áp lưới lõm 2 pha còn 55% lại thời điểm đầu Hình 4.5 Dạng điệu áp kin điện áp lưới lõm 3 pha còn 70% lại thời điểm đầu Hình 4.6 Dạng điện áp kìu điện áp lưới lỗi 110% tại thời điểm đầu.7 Dạng điện áp kh điện áp lưới lõm 1 pha còn 55% tại thời điểm cuối Tĩnh 4.8 Dạng điện áp kh điện áp lưới lõm 2 pba còn 55% tại thời điểm cuối Tĩnh 4.9 Dạng điện áp kh điện áp lưới lõm 3 pha còn 70% tại thời điểm cuối Hinh 4.10 Sai lệch giữa điện áp đặt và điện ép ra bộ Series của các pha.11 Két quả phâu tích Founer dién ap pha A.12 Giao tiếp giữa HIL 402 và DSP TMIS3201288.13 Sơ để mô phống trên Typhoon HT, 402 Hình 4.14 Mô hình mô phông thời gian thục trên thiếtbi Typhoon HIT.15 Kếi quả mê phông trên HIT; điện áp lưới, điện áp bủ, điện áp tải, điện áp trên AT Hình 4.16 Kết quả HIL khi lưới điện lém 1 pha con 55% AT Hình 4.17 Kết quả HTL khi lưới điện lãm 2 pha còn 55% 47 Tình 4.18 Kớt quả HT, khi lưới điện lãm 3 pha còn 70% 48 Hình 4.19 Kết quả HTL khi lưới điện lỗi 3 pha 110% 48 Hình 4.20 Kết quả HIL của điện áp trên tụ.1 Sơ đồ tống quan hệ thông bộ điều áp liên tục 49 'Hìmh S.2 Mô hình thực nghiệm bộ điều áp liên tục Hìmh 5.3 Quá trình khởi động chính lưu tích cực lên 600V.4 Diện áp lưới và điện áp tải khi xảy ra lõm điện áp.5 Diện áp lưới và điện áp tài tại thời điệm bắt đầu xây ra lõm điện á Hinh 5.6 Điện áp lưới và diện áp tải tại thời diém két thuc qua tinh lõm diện äp. Danh muc hình vẽ Hinh 4.1 Kich ban mé phéng trên Matlab. Hình 42 Kết quả mô phông bộ điều áp liên tục với 4 trường hợp biển dộng diện áp.3 Dạng điện áp khi diễn áp lưới lõm 1 pha còn 55% tại thời điểm dau.4 Dạng điệu áp kin điện áp lưới lõm 2 pha còn 55% lại thời điểm đầu Hình 4.5 Dạng điệu áp kin điện áp lưới lõm 3 pha còn 70% lại thời điểm đầu Hình 4.6 Dạng điện áp kìu điện áp lưới lỗi 110% tại thời điểm đầu.7 Dạng điện áp kh điện áp lưới lõm 1 pha còn 55% tại thời điểm cuối Tĩnh 4.8 Dạng điện áp kh điện áp lưới lõm 2 pba còn 55% tại thời điểm cuối Tĩnh 4.9 Dạng điện áp kh điện áp lưới lõm 3 pha còn 70% tại thời điểm cuối Hinh 4.10 Sai lệch giữa điện áp đặt và điện ép ra bộ Series của các pha.11 Két quả phâu tích Founer dién ap pha A.12 Giao tiếp giữa HIL 402 và DSP TMIS3201288.13 Sơ để mô phống trên Typhoon HT, 402 Hình 4.14 Mô hình mô phông thời gian thục trên thiếtbi Typhoon HIT.15 Kếi quả mê phông trên HIT; điện áp lưới, điện áp bủ, điện áp tải, điện áp trên AT Hình 4.16 Kết quả HIL khi lưới điện lém 1 pha con 55% AT Hình 4.17 Kết quả HTL khi lưới điện lãm 2 pha còn 55% 47 Tình 4.18 Kớt quả HT, khi lưới điện lãm 3 pha còn 70% 48 Hình 4.19 Kết quả HTL khi lưới điện lỗi 3 pha 110% 48 Hình 4.20 Kết quả HIL của điện áp trên tụ.1 Sơ đồ tống quan hệ thông bộ điều áp liên tục 49 'Hìmh S.2 Mô hình thực nghiệm bộ điều áp liên tục Hìmh 5.3 Quá trình khởi động chính lưu tích cực lên 600V.4 Diện áp lưới và điện áp tải khi xảy ra lõm điện áp.5 Diện áp lưới và điện áp tài tại thời điệm bắt đầu xây ra lõm điện á Hinh 5.6 Điện áp lưới và diện áp tải tại thời diém két thuc qua tinh lõm diện äp. Mục lục MỤC LỤC LOT CAM DOAN.

LOT CAM ON MỤC LỤC ĐANH MỤC CHỮ VIẾT TÂT. ANH MỤC HÌNH VẼ. DANH SACH BANG BIẾU. Chương 1: LỎNG QUAN VỊ BỘ DIỀU ÁP LIÊN TỤC 1.1 Chất lượng điện năng và hiện tượng lôi, lỗm điện áp 1.1 Chất lượng điện năng.2 Hiện tượng lỗi, lôm điện áp.2 Giải pháp khắc phục sự có lỗi, lõm diện äp.1 Giải pháp sử dụng bộ nguồn cấp liên tục.22 Giải pháp sử dụng bộ diểu áp liên tục.

Chuong 2: CAU TRUC MACH LUC CUA BO BIEU AP LTE 2.1 Câu trắc mạch lực của bộ điều áp lên lục.1 Bộ biến đổi phía lưới.12 Bồ biến đổi phía tái.3 Máy biển áp nổi tiếp .4 B6 bién di bypass sử đựng Thyristor. - - 14 2 Tính toán mạch lực cho bộ điểu áp liên tục.1 Tinh chọn van bản dẫn.2 Tỉnh chọn tụ DC-link.3 Tỉnh chọn bộ lọc phía lưới.4 Tinh chon mach loc pia ti .5 Tính toán máy biến áp nói tip. cesssssssecessecsesssensiee 19 Chương 3: THIẾT KẺ CẢU TRÚC DIEU KATEN CHO CAC BO BIEN BOT.20 Danh séch bang biéu DANH SACH BANG BIEU Bang 1.1 Phan loại hiện tượng lỗi, lõm điện áp.1 Thang 36 van IGBT SKM 400GB176.2 Thông sd may bién ap ndi tiép.1 Than số mạch lục bộ điều áp liên Lục 39 Bang 4.2 Thông số các bộ diễu chỉnh của bộ 8hun.3 Thông số bộ điểu chỉnh cửa bộ Series 40 Bang 5.1 Tham số mạch lực hệ thống thực nghiệm. 10 Danh muc hình vẽ DANH MUC HiNH VE Hình 1.1 Tÿ lệ phản răm các sự cố điện áp trong lưới điện [5].

Hình L2 Nguyên lý của UP8 œn-line Tình L.3 Sơ dỗ mô tả nguyễn tắc hoạt động của AVƠ.4 Đồ thị véc-lơ thể hiện nguyên lý bù lõm của AVC Hình 1.5 Bộ điều áp hoại động ở chế độ chờ khi điện áp lưới bình thưởng.6 Bộ điều áp hoat động ở chế đô bủ lõm khi điện áp lưới thâp hơn định mức.7 Bộ điều áp hoat động ở chế đô bủ lỗi khi điện áp lưới cao hơn định mức Tình 1.8 Bộ điều áp liên tục hoạt động ở chế độ Bypass khi có sự cổ.9 Sơ đề câu trúc cáo thành phẩn chính của AVC Tình 2.1 Câu trúc bộ chỉnh ưu tích cực Tinh 2.2 Cầu trúc bộ biển đổi phía lưới sử đựng ba câu II Hình 2.3 Sơ dỗ báo vệ hệ thống, ngắn mạch biến áp nói tiếp.4 Mạch diện thay thể đơn gián của máy biển áp và tụ lọc. Hình 3,1 Câu trúc hệ thống bộ diễu áp liên tục.2 Cấu Irúc điều khiển bộ chỉnh lưu tích cực trong điều kiện lưới mất cân bằng Hình 3.3 Các veotor điện áp trên bệ đẳng bộ kép Tình 3.4 Mạng triệt tiêu thành phần xoay chiến trên trục dạ? Hình 3.5 Cầu trúc hệ đồng bộ kép tách rời DDSRT.6 Cầu trúc vòng khóa pha trên hệ đồng bộ kép DDSRE' Hình 3.7 Cầu trúc điều khiến đựa trên khung đồng bộ DDSRE Hình 3.8 Cầu trúc bộ điều khiển dong dién trong DDSRI' cái thiện Hình 3,9 Mạch vòng điều chính dòng điện.19 Mô hình điều khiển điện áp phía một chiễu.11 Câu trúc điều khiển cho bộ biến đổi Series.12 Sơ dỗ tương, đương của máy biển áp một pha nồi với bộ Series.13 Mô tã toản học mạch vóng diễu chỉnh điện áp.14 Cầu trúc vòng khỏa pha một pha 'Hình 3.15 Thuật toán tính thành phân điện áp œ/# từ điện áp lưới anh mục từ viết tat DANH MUC CHU VIET TAT Chữ viết tắt Chit vids tak Tên tiếng anh ¥ nghia AVC Active Voltage Conditioner Diêu áp liên tục BBD Bộ biến đối PWM Pulse Width Modulation Điều chế dộ rộng xung SVM Space Vector Modulation Điều chế vector không, gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ