Luận văn Thạc sĩ: nghiên cứu biện pháp phát triển phong trào tập luyện môn

Luận văn thạc sĩ đề xuất các biện pháp hiệu quả nhằm phát triển phong trào tập luyện môn Vovinam tại các trường thuộc Đại học Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

80
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phong trào Vovinam Việt Võ Đạo tại Thái Nguyên

Môn võ Vovinam Việt Võ Đạo không chỉ là một bộ môn thể thao mà còn là di sản văn hóa tinh thần quý báu của dân tộc. Tại Đại học Thái Nguyên, việc đưa võ thuật vào giảng dạy đóng vai trò then chốt trong công tác giáo dục thể chất. Theo nghiên cứu của Mai Quốc Vương (2020), phong trào này bắt đầu nhen nhóm từ năm 2010 tại Trường Đại học Sư phạm. Trải qua một thập kỷ, Vovinam đã khẳng định vị thế trong hệ thống thể dục thể thao trường học. Bộ môn này giúp sinh viên rèn luyện sức khỏe và bồi đắp tinh thần thượng võ. Sự kết hợp giữa kỹ thuật võ thuật hiện đại và triết lý phương Đông tạo nên sức hút đặc biệt. Tuy nhiên, quy mô phát triển hiện tại vẫn chưa thực sự tương xứng với tiềm năng của một đại học vùng trọng điểm. Việc nghiên cứu các biện pháp phát triển là yêu cầu cấp thiết để nâng cao phong trào sinh viên. Nội dung nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp thực tiễn. Mục tiêu cuối cùng là biến Vovinam thành phương tiện giáo dục toàn diện về Đức - Trí - Thể - Mỹ.

1.1. Sơ lược lịch sử và đặc điểm môn phái Vovinam

Vovinam Việt Võ Đạo do cố võ sư Nguyễn Lộc sáng lập năm 1938 tại Hà Nội. Môn võ này dựa trên nguyên lý "Cương nhu phối triển", kết hợp giữa vật dân tộc và tinh hoa võ thuật thế giới. Đặc điểm nổi bật của Vovinam là các đòn chân tấn công và hệ thống quyền pháp phong phú. Trong môi trường học đường, Vovinam giúp phát triển thể chất sinh viên một cách hài hòa. Các bài tập không chỉ nâng cao sức mạnh mà còn rèn luyện tính kỷ luật. Đây là nền tảng để hình thành nhân cách và bản lĩnh cho thế hệ trẻ.

1.2. Vai trò của võ thuật học đường trong giáo dục

Võ thuật học đường đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn giá trị truyền thống. Nó giúp sinh viên trang bị kỹ năng tự vệ cần thiết trong cuộc sống hiện đại. Ngoài ra, tập luyện Vovinam còn là hình thức giải trí lành mạnh sau giờ học căng thẳng. Hoạt động này góp phần đẩy lùi các tệ nạn xã hội trong môi trường đại học. Việc tích hợp Vovinam vào giáo dục thể chất giúp đa dạng hóa nội dung đào tạo. Sinh viên có cơ hội tiếp cận với tinh hoa văn hóa dân tộc một cách trực tiếp.

II. Thực trạng khó khăn khi tập luyện Vovinam của sinh viên

Mặc dù có lịch sử phát triển lâu đời, phong trào sinh viên tập luyện Vovinam tại Đại học Thái Nguyên vẫn đối mặt nhiều thách thức. Số liệu khảo sát năm 2019 cho thấy chỉ có 4 trên tổng số 9 trường trực thuộc có câu lạc bộ võ thuật hoạt động. Tổng số võ sinh tham gia thường xuyên chỉ khoảng 250 người, một con số khá khiêm tốn. Thực trạng tập luyện cho thấy sinh viên năm thứ nhất chiếm đa số với hơn 76%. Các sinh viên năm cuối thường bỏ dở việc tập luyện do áp lực học tập và thực tập. Một vấn đề nan giải khác là cơ sở vật chất thể thao còn nghèo nàn. Đa số các câu lạc bộ phải tập luyện trên sân bê tông ngoài trời, không có mái che. Điều này gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng huấn luyện và tâm lý của người học. Ngoài ra, mức lệ phí 250.000đ/tháng cũng là rào cản đối với một bộ phận sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Việc thiếu hụt đội ngũ huấn luyện viên có trình độ sư phạm cũng làm giảm tính hấp dẫn của bộ môn.

2.1. Những yếu tố hạn chế phong trào sinh viên hiện nay

Có nhiều yếu tố ngăn cản sinh viên tham gia hoạt động ngoại khóa võ thuật. Theo khảo sát, 82% sinh viên lo ngại về điều kiện sân bãi không đảm bảo an toàn. 78% sinh viên cho biết họ thiếu thông tin về các câu lạc bộ võ thuật trong trường. Sự cạnh tranh từ các hình thức giải trí điện tử cũng làm giảm sự hứng thú với thể thao. Ngoài ra, nhận thức về truyền thống võ đạo của một bộ phận sinh viên còn hạn chế. Nhiều người coi võ thuật chỉ là những đòn đánh thô bạo mà chưa hiểu rõ giá trị rèn tâm.

2.2. Đánh giá cơ sở vật chất thể thao tại các trường

Cơ sở vật chất thể thao là yếu tố then chốt quyết định sự bền vững của phong trào. Hiện tại, ngoài Trường Đại học Sư phạm có phòng tập chuyên dụng, các đơn vị khác còn thiếu thốn thảm tập và dụng cụ bảo hộ. Việc tập luyện trên sân bê tông dễ dẫn đến chấn thương nghiêm trọng. Thiếu ánh sáng và không gian thoáng đãng cũng làm giảm hiệu quả của các buổi hoạt động ngoại khóa. Đầu tư vào trang thiết bị là bước đi không thể thiếu để thu hút sinh viên quay lại với sân tập.

III. Cách phát triển phong trào Vovinam qua công tác truyền thông

Để vực dậy phong trào sinh viên, công tác truyền thông cần được đặt lên hàng đầu. Việc quảng bá hình ảnh Vovinam Việt Võ Đạo phải được thực hiện đa kênh và hiện đại. Các trang mạng xã hội như Facebook, TikTok cần được tận dụng để lan tỏa những video biểu diễn hấp dẫn. Nội dung truyền thông cần nhấn mạnh vào lợi ích về sức khỏe và kỹ năng tự vệ. Các buổi biểu diễn tại lễ khai giảng hoặc các sự kiện lớn của Đại học Thái Nguyên sẽ tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ. Thông qua đó, sinh viên sẽ thấy được vẻ đẹp và sự hào hùng của môn võ dân tộc. Quản lý thể dục thể thao cần phối hợp chặt chẽ với Đoàn thanh niên để tổ chức các cuộc thi cấp trường. Những tấm gương sinh viên tiêu biểu trong tập luyện cần được biểu dương kịp thời. Truyền thông đúng cách sẽ giúp thay đổi nhận thức và khơi gợi niềm đam mê võ thuật tiềm ẩn. Khi thông tin được minh bạch và hấp dẫn, số lượng thành viên đăng ký tham gia chắc chắn sẽ tăng cao.

3.1. Nâng cao nhận thức về truyền thống võ đạo Việt

Việc tuyên truyền về truyền thống võ đạo giúp sinh viên hiểu rõ nguồn gốc và lòng tự hào dân tộc. Vovinam không chỉ dạy cách đánh mà còn dạy cách làm người. Các buổi tọa đàm về lịch sử môn phái sẽ giúp củng cố niềm tin cho môn sinh. Hiểu rõ ý nghĩa của các đòn thế giúp sinh viên tập luyện tự giác hơn. Đây chính là sợi dây gắn kết sinh viên với bộ môn một cách lâu dài. Tinh thần "Võ đạo sinh" cần được thấm nhuần trong từng hành động của sinh viên.

3.2. Đẩy mạnh hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ

Các câu lạc bộ võ thuật cần đa dạng hóa nội dung sinh hoạt để tránh nhàm chán. Việc tổ chức các buổi giao lưu giữa các trường trực thuộc sẽ tạo môi trường học hỏi năng động. Hoạt động ngoại khóa nên bao gồm cả các chuyến dã ngoại kết hợp tập luyện. Điều này giúp tăng cường tinh thần đồng đội và sự đoàn kết trong cộng đồng sinh viên. Sự hỗ trợ từ phía nhà trường về địa điểm và kinh phí là động lực lớn cho các câu lạc bộ. Khi CLB hoạt động mạnh, phong trào chung sẽ tự khắc đi lên.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng đội ngũ huấn luyện viên

Con người là yếu tố quyết định thành công của mọi biện pháp quản lý thể dục thể thao. Đội ngũ huấn luyện viên không chỉ cần giỏi chuyên môn mà phải có kỹ năng sư phạm tốt. Hiện nay, số lượng huấn luyện viên tại các trường trực thuộc còn khá mỏng. Việc đào tạo và bồi dưỡng định kỳ cho đội ngũ này là vô cùng cần thiết. Nhà trường cần có chính sách thu hút các võ sư có uy tín về giảng dạy. Đồng thời, việc tận dụng đội ngũ sinh viên chuyên sâu ngành giáo dục thể chất làm trợ giảng là một hướng đi thông minh. Phương pháp giảng dạy cần liên tục được đổi mới để phù hợp với tâm lý sinh viên hiện đại. Thay vì các bài tập khô khan, hãy lồng ghép các tình huống tự vệ thực tế. Sử dụng âm nhạc và các bài tập bổ trợ đa dạng sẽ giúp buổi tập trở nên sôi nổi hơn. Một người thầy tâm huyết sẽ là người truyền lửa, giúp sinh viên duy trì đam mê tập luyện suốt những năm đại học.

4.1. Đào tạo quản lý thể dục thể thao chuyên nghiệp

Công tác quản lý thể dục thể thao cần được chuyên nghiệp hóa từ cấp đại học đến các câu lạc bộ. Cán bộ quản lý cần có tầm nhìn chiến lược về phát triển thể thao học đường. Việc lập kế hoạch chi tiết cho từng học kỳ giúp phong trào đi đúng hướng. Cần có sự phối hợp nhịp nhàng giữa Bộ môn và các phòng ban liên quan. Quản lý tốt nguồn lực tài chính và nhân sự sẽ tạo điều kiện tối ưu cho phong trào phát triển. Sự minh bạch trong quản lý cũng giúp tăng niềm tin cho sinh viên tham gia.

4.2. Cải tiến nội dung giáo dục thể chất chính khóa

Tích hợp Vovinam vào chương trình giáo dục thể chất chính khóa là biện pháp căn cơ. Khi trở thành môn học tự chọn, sinh viên có cơ hội tiếp cận bài bản hơn. Nội dung giảng dạy cần được tinh giản, tập trung vào các kỹ thuật cơ bản và tính ứng dụng cao. Việc kiểm tra, đánh giá cũng cần linh hoạt để khuyến khích tinh thần học tập. Đây là bước đệm quan trọng để sinh viên chuyển sang tập luyện tại các câu lạc bộ võ thuật ngoại khóa. Sự gắn kết giữa nội khóa và ngoại khóa tạo nên hệ thống đào tạo khép kín.

V. Kết quả ứng dụng biện pháp phát triển thể chất sinh viên

Sau thời gian áp dụng các biện pháp thực nghiệm, phong trào tại Đại học Thái Nguyên đã có những chuyển biến tích cực. Số lượng sinh viên tham gia tập luyện tại 06 trường thực nghiệm tăng lên đáng kể. Nhận thức của sinh viên về lợi ích của Vovinam được nâng cao rõ rệt qua các bài khảo sát. Đặc biệt, thể lực của nhóm sinh viên tập luyện thường xuyên có sự cải thiện vượt trội so với nhóm đối chứng. Các chỉ số về sức bền, sức mạnh bộc phát và sự linh hoạt đều tăng trưởng tốt. Kết quả này chứng minh rằng các biện pháp đề xuất có tính khả thi và hiệu quả cao. Không chỉ về mặt thể chất, sinh viên còn tự tin hơn trong giao tiếp và xử lý tình huống. Kỹ năng tự vệ trở thành hành trang quan trọng giúp các em an tâm hơn trong cuộc sống. Thành công của mô hình thực nghiệm là tiền đề để nhân rộng ra toàn bộ hệ thống các trường thành viên. Đây là minh chứng cho sự đúng đắn của việc kết hợp giữa giáo dục thể chất và võ thuật dân tộc.

5.1. Đánh giá hiệu quả sau thực nghiệm sư phạm

Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ sinh viên đạt yêu cầu về thể lực tăng từ 65% lên 88%. Sự tham gia của các câu lạc bộ võ thuật trong các giải thi đấu cũng sôi nổi hơn. Sinh viên không còn e ngại các bài tập nặng nhờ phương pháp huấn luyện khoa học. Ý thức tự giác tập luyện vào buổi sáng và chiều tối trở thành thói quen tốt. Các số liệu thống kê toán học đã khẳng định sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trước và sau thực nghiệm. Điều này tạo cơ sở khoa học vững chắc cho luận văn thạc sĩ.

5.2. Sự thay đổi trong kỹ năng tự vệ và ý chí

Tập luyện Vovinam giúp sinh viên rèn luyện ý chí kiên cường và lòng dũng cảm. Những tình huống đối kháng trên sân tập giúp các em học cách giữ bình tĩnh và phản xạ nhanh. Kỹ năng tự vệ được hình thành qua quá trình khổ luyện lâu dài. Sinh viên biết cách bảo vệ bản thân và giúp đỡ người khác khi cần thiết. Tinh thần thượng võ giúp các em sống có trách nhiệm và kỷ luật hơn. Đây là những giá trị vô hình nhưng vô cùng quý giá cho sự nghiệp tương lai.

VI. Tầm nhìn tương lai cho Vovinam tại Đại học Thái Nguyên

Tương lai của Vovinam Việt Võ Đạo tại Đại học Thái Nguyên vô cùng rộng mở. Mục tiêu đến năm 2025 là 100% các trường trực thuộc đều có câu lạc bộ võ thuật mạnh. Việc xã hội hóa thể thao cần được đẩy mạnh để giải quyết bài toán về kinh phí và cơ sở vật chất thể thao. Liên kết với các doanh nghiệp để tài trợ giải đấu là hướng đi cần thiết. Đồng thời, cần xây dựng hệ thống giải thi đấu thường niên cho sinh viên toàn đại học vùng. Điều này tạo sân chơi cọ xát và phát hiện những tài năng cho đội tuyển tỉnh. Việc bảo tồn truyền thống võ đạo phải gắn liền với sự phát triển hiện đại của nhà trường. Vovinam sẽ không chỉ là môn học mà còn là nét văn hóa đặc trưng của sinh viên Thái Nguyên. Sự quan tâm của lãnh đạo nhà trường và tâm huyết của đội ngũ giáo viên sẽ là chìa khóa thành công. Chúng ta tin tưởng rằng, phong trào sẽ ngày càng vững mạnh, góp phần xây dựng thế hệ sinh viên khỏe mạnh, tự tin.

6.1. Định hướng xã hội hóa võ thuật học đường

Xã hội hóa là giải pháp tối ưu để nâng cấp cơ sở vật chất thể thao. Việc kêu gọi các nguồn lực từ cựu sinh viên và các tổ chức xã hội sẽ tạo nguồn quỹ dồi dào. Các câu lạc bộ võ thuật có thể tự chủ một phần kinh phí thông qua các buổi biểu diễn dịch vụ. Nhà trường đóng vai trò hỗ trợ về cơ chế và hành lang pháp lý. Khi có nguồn lực tài chính, việc mua sắm thảm tập, dụng cụ bảo hộ sẽ không còn là khó khăn. Điều này giúp giảm gánh nặng học phí cho sinh viên, thu hút nhiều người tham gia hơn.

6.2. Bảo tồn giá trị văn hóa thể thao dân tộc

Phát triển Vovinam chính là góp phần bảo tồn bản sắc văn hóa Việt Nam. Trong xu thế hội nhập, việc giữ gìn tinh hoa võ thuật học đường là nhiệm vụ của trí thức trẻ. Mỗi sinh viên Vovinam là một đại sứ văn hóa lan tỏa tinh thần Việt ra thế giới. Các giải thi đấu không chỉ là nơi tranh tài mà còn là ngày hội văn hóa. Giữ gìn bản sắc dân tộc thông qua thể dục thể thao trường học là hướng đi bền vững. Đây là trách nhiệm và cũng là niềm tự hào của mỗi môn sinh Việt Võ Đạo.

15/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Quan điểm của Đảng, Nhà nước về công tác giáo dục thể chất và thể thao trường học Trong suốt chặng đường lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Đảng ta luôn coi trọng công tác TDTT và công tác giáo dục thể chất (GDTC). Điều này được thể hiện rất rõ ở những Chỉ thị, Nghị quyết và trong các chương trình hành động cụ thể của Đảng và Nhà nước. Ngay từ khi còn hoạt động bí mật, Đảng ta luôn coi trọng công tác TDTT và công tác GDTC, thể hiện trong các chương trình cứu nước của Mặt trận Việt Minh tháng 3/1941 có đoạn: “.

cần phải khuyến khích và giúp đỡ nền TDTT quốc dân, làm cho nòi giống ngày thêm khoẻ mạnh. Từ những năm 1950, ở các trường học Khu học xá Trung ương và các vùng chiến khu du kích, TDTT cũng đã được đưa vào chương trình GDTC của nhà trường nhằm nâng cao thể chất và giáo dục toàn diện cho học sinh và sinh viên. Sau khi hoà bình lặp lại ở miền bắc, năm 1958 Chỉ thị số 106 CT/TW về công tác TDTT của Đảng đã chỉ thị cho Ban TDTT Trung ương coi “Công tác thể dục thể thao và thể dục quốc phòng là một nhiệm vụ quan trọng của Nhà nước, cần phải có kế hoạch tăng cường sự lãnh đạo của Đảng và Chính phủ nhằm đẩy mạnh phong trào thể dục thể thao”, đồng thời phải có kế hoạch, hành động nhằm phát triển phong trào TDTT trong đó vấn đề đào tạo cán bộ TDTT là rất cấp bách: “Ban Thể dục thể thao Trung ương phải có kế hoạch mở trường đào tạo cán bộ trung cấp thể dục thể thao, và phải chọn một số cán bộ và vận động viên thể dục thể thao đi học dài hạn ở các nước anh em. Các cấp uỷ Đảng và các đồng chí phụ trách các ngành trực thuộc Trung ương (nhất là những ngành có liên quan nhiều đến công tác thể dục thể thao) cần phải đặt nhiệm vụ lãnh đạo công tác thể dục thể thao thành nhiệm vụ thường xuyên của mình, đặt nhiệm vụ phát triển phong trào thể dục thể thao nằm trong kế hoạch công tác của địa phương hoặc của đơn vị mình.

Trong cấp uỷ Đảng và trong chính quyền, cần phân công người có năng lực phụ trách trực tiếp chỉ đạo công tác TDTT”. 4 Trước Đại hội toàn quốc lần thứ III (1960) Ban Bí thư Trung ương Đảng đã ra Chỉ thị số 181 CT/TW về công tác TDTT, Chỉ thị nêu rõ: “.Tích cực đào tạo cán bộ TDTT, coi đó là một vấn đề cấp bách. Ban TDTT Trung ương cần mở trường trung cấp, có kế hoạch đào tạo cán bộ các loại, có kế hoạch gửi cán bộ đi học nước ngoài, cần nghiên cứu ban hành một số chính sách chế độ hoạt động TDTT. Trong suốt cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, Đảng ta tiếp tục ra các Chỉ thị số 38 CT/TW (1962) [3] về tăng cường công tác thể thao quốc phòng, năm 1964 ra Chỉ thị số 79 CT/TW về bảo vệ sức khoẻ cán bộ [4].

Đặc biệt, trong Hội nghị Trung ương 8 khoá III đã ra Nghị quyết nhấn mạnh phải đẩy mạnh hoạt động Y tế và TDTT. Trong Nghị quyết có đoạn: “Bắt đầu đưa việc giảng dạy thể dục và một số môn thể thao cần thiết vào chương trình học tập của các trường phổ thông, chuyên nghiệp và đại học”. Năm 1975, khi miền Nam vừa được giải phóng, Đảng ta đã kịp thời ra Chỉ thị số 221 CT/TW (6/1975) về công tác giáo dục ở miền Nam sau ngày giải phóng. Chỉ thị nêu rõ: “Nội dung giáo dục phổ thông phải toàn diện, bao gồm giáo dục chính trị và đạo đức cách mạng, giáo dục văn hoá khoa học, giáo dục kỹ thuật, giáo dục lao động và giáo dục thể chất”.

Xây dựng các trường sư phạm từ trung cấp đến đại học đào tạo đủ các loại cán bộ và giáo viên phổ thông và bổ túc văn hoá, giáo viên dạy các môn khoa học, giáo viên dạy kỹ thuật, hướng dẫn lao động sản xuất, giáo viên thể dục. Tháng 1/1979, Trung ương Đảng ra Chỉ thị về cải cách giáo dục, một lần nữa lại khẳng định vai trò của công tác GDTC ở các trường học: “Ở trường phổ thông trung học cần coi trọng giáo dục thẩm mỹ nghệ thuật và giáo dục thể chất. Năm 1986, Báo cáo của Ban chấp hành Trung ương khoá VI đã tiến thêm một bước nhấn mạnh: “Mở rộng và nâng cao chất lượng phong trào TDTT quần chúng. Nâng cao chất lượng GDTC trong các trường học.

Báo cáo chính trị của Ban chấp hành Trung ương Đại hội Đảng khoá VII (1991) Đảng ta tiếp tục khẳng định: “.Công tác TDTT cần coi trọng nâng cao chất lượng GDTC trong các trường học. 5 Điều 41 Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam 1992 cũng đã ghi rõ: “. Quy định chế độ giáo dục thể chất bắt buộc trong trường học. Một văn kiện chỉ đạo có ý nghĩa to lớn đối với công tác TDTT nói chung và GDTC nói riêng sau Đại hội Đảng VII là Chỉ thị 36 CT/TW ngày 24/3/1994.

Trong Chỉ thị này Ban Bí thư đã đưa ra các quan điểm chỉ đạo hết sức đúng đắn đối với công tác GDTC là: “. Thực hiện GDTC trong tất cả các trường học. Làm cho việc tập luyện TDTT trở thành nếp sống hàng ngày của hầu hết HSSV, thanh niên, chiến sỹ, các lực lượng vũ trang. Ban Cán sự Đảng, Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) và Ban Cán sự Đảng, Tổng cục TDTT phối hợp chỉ đạo công tác GDTC, cải tiến chương trình giảng dạy, tiêu chuẩn rèn luyện thân thể; Đào tạo giáo viên cho các trường học tất cả các cấp, tạo những điều kiện cần thiết về cơ sở vật chất để thực hiện chế độ GDTC bắt buộc ở các trường học [6].

Chỉ thị số 133-TTg, ngày 07 tháng 3 năm 1995 về việc xây dựng quy hoạch phát triển ngành TDTT. Trong đó nêu rõ: “Bộ GD&ĐT cần đặc biệt coi trọng việc GDTC trong nhà trường, cải tiến nội dung giảng dạy TDTT nội khoá, ngoại khóa, quy định tiêu chuẩn rèn luyện thân thể cho học sinh ở các cấp học; có quy chế bắt buộc các trường, nhất là các trường đại học phải có sân bãi, phòng tập TDTT; có định biên hợp lý và có kế hoạch tích cực đào tạo đội ngũ giáo viên TDTT, đáp ứng nhu cầu ở tất cả các cấp học. Bộ GD&ĐT cần có một Thứ trưởng chuyên trách chỉ đạo công tác TDTT trong trường học” [7]. Năm 2001 Đại hội Đảng lần thứ IX đã chỉ rõ: “Cần tiếp tục đổi mới, tạo chuyển biến rõ nét về chất lượng và hiệu quả GDTC nhằm đáp ứng yêu cầu công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước.

Bước vào thế kỷ XXI, đặc biệt là đất nước ta đã bước vào thời kỳ hòa nhập quốc tế, gia nhập WTO, Nhà nước ta công bố luật Giáo dục ngày 4/6/2005. Điều 22, 27, 33, 39 trong đó cũng xác định rõ mục tiêu phát triển toàn diện Đức - Trí - Thể - Mỹ [13]. Đồng thời Bộ GD&ĐT còn ra Chỉ thị số 25/2004 CT/BGD&ĐT [11]; Thông tư 25/2015 [16], Quy định về chương trình môn học Giáo dục thể chất thuộc các chương trình đào tạo trình độ đại học và Quyết định số 19 QĐ/ BGD&ĐT năm 2004 nhằm nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo nói chung và GDTC nói riêng [11]. 6 Năm 2011 Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 01/12/2011 về tăng cường sự lãnh đạo của Đảng, tạo bước phát triển mạnh mẽ về TDTT đến năm 2020.

Trong Nghị quyết Bộ chính trị yêu cầu các cấp uỷ đảng quán triệt và thực hiện tốt các quan điểm mục tiêu, nhiệm vụ và các giải pháp. Tóm lại, trong suốt chặng đường cách mạng Việt Nam, Đảng và Nhà nước ta hết sức coi trọng công tác GDTC trong trường học các cấp. Từ đó có những Chỉ thị, Nghị quyết để chỉ đạo phương hướng phất triển hết sức đúng đắn kịp thời cho sự nghiệp giáo dục đào tạo nói chung và GDTC nói riêng ở nước ta. Chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước đối với Thể dục thể thao và của Bộ Giáo dục và Đào tạo về Giáo dục thể chất, thể thao trong hệ thống giáo dục quốc dân Ngay sau ngày Cách mạng tháng Tám thành công, ngày 30 tháng 1 năm 1946, Hồ Chí Minh Chủ tịch Chính phủ Liên hiệp Lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ký Sắc lệnh số 14, thành lập Nha Thể dục Trung ương trong Bộ Thanh niên.

Ngành TDTT mới ra đời có nhiệm vụ là "liên lạc mật thiết với Bộ Y tế và Bộ Giáo dục để nghiên cứu phương pháp và thực hành thể dục trong toàn quốc". Để tăng cường và mở rộng các hoạt động TDTT và trực tiếp chỉ đạo công tác GDTC cho thế hệ trẻ, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký tiếp Sắc lệnh số 33 ngày 27/3/1946 thành lập Nha Thanh niên và Thể dục thuộc Bộ Quốc gia Giáo dục - đặc biệt ngay sau đó, Người đã viết Lời kêu gọi toàn dân tập thể dục. "Lời kêu gọi toàn dân tập thể dục" của Người như ánh dương tỏa chiếu, định hướng cho sự hình thành và phát triển nền TDTT mới của nước Việt Nam mới. Lời kêu gọi do Bác tự tay viết với văn phong bình dị, rõ ràng, ai cũng có thể hiểu được.

Người viết: "Giữ gìn dân chủ, xây dựng nước nhà, xây đời sống mới việc gì cũng cần có sức khỏe mới làm thành công. Mỗi một người dân yếu ớt, tức là làm cho cả nước yếu ớt một phần; mỗi một người dân mạnh khỏe, tức là góp phần cho cả nước mạnh khỏe. Vậy nên luyện tập thể dục, bồi bổ sức khỏe là bổn phận của mỗi một người dân yêu nước. Việc đó không tốn kém, khó khăn gì, gái trai, già trẻ ai cũng nên làm và ai cũng làm được.

Mỗi người lúc ngủ dậy, tập ít phút thể dục, ngày nào cũng tập thì khí huyết lưu thông, tinh thần đầy đủ. Như vậy là 7 sức khỏe. Dân cường thì nước thịnh. Tôi mong đồng bào ta ai cũng gắng tập thể dục.

Tự tôi ngày nào cũng tập". Hiến pháp nước Việt Nam Dân chủ cộng hoà (1959) đến Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam (1980) và (1992) đều có những điều khoản ghi về TDTT. Điều 35 Hiến pháp (1959) ghi: “Nhà nước chú trọng đặc biệt việc giáo dục thanh niên về đức dục, trí dục và thể dục”. Hiến pháp năm 1980 có 2 điều 48 và 66 đã xác nhận rõ vai trò, vị trí, nhiệm vụ của nền TDTT Việt Nam về phát triển con người toàn diện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ