Luận văn: Nghiên cứu biến dạng khi hàn dầm chữ I và giải pháp xử lý

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu biến dạng khi hàn dầm chữ I & biện pháp xử lý. Tìm hiểu nguyên nhân, giải pháp giảm biến dạng dư hiệu quả.

Chuyên ngành

Hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2014

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Mục lục

Các ký hiệu sử dụng trong luận văn

Hệ thống danh mục các hình vẽ

Phần mở đầu

1. Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

1.1. Tổng quan về các loại dầm hàn và ứng dụng của chúng

1.2. Ứng dụng của dầm hàn chữ I

1.3. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu ứng suất và biến dạng khi hàn dầm chữ I

1.3.1. Tính kinh tế

1.3.2. Tính công nghệ

2. Chương 2: Công nghệ hàn dầm chữ I

2.1. Chuẩn bị phôi để tạo dầm chữ I

2.2. Lựa chọn phương pháp hàn dầm

2.3. Lựa chọn vật liệu chế tạo dầm

2.4. Lựa chọn phương án hàn dầm

2.5. Chế độ hàn cho kết cấu dầm chữ I

2.5.1. Tổng quan về cách tính toán chế độ hàn

2.5.2. Xác định chế độ hàn

3. Chương 3: Ứng suất và biến dạng khi hàn dầm chữ I

3.1. Các thành phần ứng suất và biến dạng trong kết cấu dầm chữ I

3.1.1. Biến dạng theo trục X

3.1.2. Biến dạng theo trục Y

3.1.3. Biến dạng theo trục Z

3.2. Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biến dạng

3.2.1. Lý thuyết ứng suất và biến dạng hàn và ý nghĩa của nó

3.2.2. Phân loại ứng suất và biến dạng

3.3. Nguyên nhân phát sinh biến dạng và ứng suất hàn

3.4. Ứng suất và biến dạng trong liên kết hàn góc

3.4.1. Vùng ứng suất tác động và nội lực tác động

3.4.2. Mô men uốn và độ võng

4. Chương 4: Ứng dụng tính toán chế độ hàn, ứng suất và biến dạng khi hàn dầm chữ I

4.1. Các kích thước của dầm chữ I

4.2. Xác định chế độ hàn dầm chữ I

4.3. Xác định ứng suất và biến dạng khi hàn dầm chữ I

4.3.1. Tính toán ứng suất và biến dạng do co dọc gây ra

4.3.2. Xác định nội lực và ứng suất pháp kháng

4.3.3. Xác định ứng suất uốn và độ võng. Tính toán biến dạng góc

5. Chương 5: Nghiên cứu thử nghiệm đo biến dạng hàn

5.1. Mẫu hàn thử

5.2. Thiết bị và vị

5.3. Chế độ hàn mẫu thử

5.4. Dụng cụ chuẩn bị

5.5. Sơ đồ đo biến dạng co dọc

5.6. Sơ đồ đo biến dạng độ võng của dầm

5.7. Trình tự tiến hành thực nghiệm đo biến dạng

5.8. Hàn các mẫu thử

5.9. Chuẩn bị phôi chế tạo dầm

5.10. Gá đính, hàn, đo biến dạng

5.11. Kết quả đo biến dạng

6. Chương 6: Các biện pháp xử lý biến dạng dư

6.1. Các biện pháp giảm biến dạng khi hàn

6.2. Các biện pháp giảm ứng suất và biến dạng

Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt luận văn

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Biến Dạng Hàn Dầm Chữ I Nghiên Cứu Mới

Ngành hàn đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, từ xây dựng đến đóng tàu. Sự ra đời của các phương pháp hàn tiên tiến đã mở ra khả năng kết nối đa dạng vật liệu. Tuy nhiên, quá trình hàn luôn đi kèm với những thách thức, đặc biệt là biến dạng dư sau hàn. Biến dạng hàn dầm chữ I là một vấn đề nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ chính xác của kết cấu. Luận văn thạc sĩ biến dạng hàn này đi sâu vào nghiên cứu các yếu tố gây ra biến dạng và đề xuất các giải pháp khắc phục. Theo [nh Xuân Toàn GVHI: PGS. Nguyễn Tiên Dương], việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sản phẩm hàn dầm chữ I. Việc kiểm soát biến dạng không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn tăng cường khả năng chịu tải và tuổi thọ của công trình. Ứng suất dư sau hàn là một trong những nguyên nhân chính gây ra biến dạng, cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình nghiên cứu.

1.1. Ứng Dụng Dầm Hàn Chữ I và Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu

Dầm hàn chữ I được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng nhà xưởng, cầu đường và nhiều công trình khác. Tính kinh tế và khả năng chịu lực cao là những ưu điểm nổi bật. Tuy nhiên, quá trình chế tạo dầm hàn chữ I thường gặp phải vấn đề biến dạng hàn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng và đề xuất các biện pháp giảm thiểu. Các công trình như giàn khoan dầu khí cũng sử dụng dầm chữ I, do đó việc kiểm soát biến dạng là vô cùng quan trọng.

1.2. Tính Cấp Thiết của Nghiên Cứu Biến Dạng Hàn và Ứng Suất Dư

Biến dạng hàn không chỉ ảnh hưởng đến hình dạng và kích thước của dầm mà còn làm giảm khả năng chịu lực. Ứng suất dư sau quá trình hàn có thể gây ra các vấn đề như nứt và phá hủy sớm. Nghiên cứu này nhằm mục đích cung cấp một quy trình hàn tối ưu, giúp giảm thiểu biến dạng và đảm bảo chất lượng của dầm chữ I. Các phương pháp hàn giảm biến dạng luôn là ưu tiên hàng đầu.

II. Quy Trình Hàn Dầm Chữ I Cách Lựa Chọn và Tối Ưu Hóa

Quy trình hàn dầm chữ I bao gồm nhiều bước, từ lựa chọn vật liệu đến xác định chế độ hàn. Việc lựa chọn phương pháp hàn phù hợp là yếu tố then chốt để giảm thiểu biến dạng. Các phương pháp hàn như hàn tự động dưới lớp thuốc hoặc hàn MIG/MAG thường được sử dụng để tăng năng suất và chất lượng. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa các thông số hàn như dòng điện, điện áp và tốc độ hàn cũng rất quan trọng. Theo tài liệu, cần có quy trình công nghệ hàn phủ hợp đẻ giảm ứng suấtbiến dạng.

2.1. Lựa Chọn Vật Liệu Hàn Dầm Chữ I và Ảnh Hưởng

Vật liệu chế tạo dầm và vật liệu hàn có ảnh hưởng lớn đến biến dạng hàn. Việc lựa chọn vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt thấp có thể giúp giảm thiểu biến dạng. Ngoài ra, cần xem xét đến khả năng hàn của vật liệu và tính chất cơ học sau khi hàn. Vật liệu hàn dầm chữ I cần đảm bảo độ bền và độ dẻo dai.

2.2. Phương Án Hàn Dầm Chữ I và Ảnh Hưởng Thứ Tự Hàn

Thứ tự hàn có ảnh hưởng đáng kể đến biến dạng dầm. Ảnh hưởng của thứ tự hàn đến biến dạng là một yếu tố cần được nghiên cứu kỹ lưỡng. Phương pháp hàn dầm chữ I đối xứng, hàn từ giữa ra hai bên thường được áp dụng để giảm thiểu biến dạng. Việc phân bố nhiệt đều trong quá trình hàn là rất quan trọng. cần nghiên cứu quy trình công nghệ hàn phủ hợp đẻ giảm ứng suấtbiến dạng.

2.3. Cách Xác Định Chế Độ Hàn Tối Ưu Cho Dầm Chữ I

Xác định chế độ hàn tối ưu đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các thông số hàn như dòng điện, điện áp, tốc độ hàn và nhiệt độ sơ bộ cần được điều chỉnh để giảm thiểu biến dạng. Việc sử dụng phần mềm mô phỏng biến dạng hàn (ví dụ: ANSYS, ABAQUS) có thể giúp dự đoán và tối ưu hóa chế độ hàn. Tối ưu hóa thông số hàn là một công việc phức tạp nhưng cần thiết.

III. Phân Tích Ứng Suất và Biến Dạng Bí Quyết Giảm Biến Dạng Hàn

Phân tích ứng suấtbiến dạng là bước quan trọng để hiểu rõ nguyên nhân gây ra biến dạng hàn. Các thành phần ứng suất như ứng suất nhiệtứng suất dư cần được xác định. Biến dạng có thể được phân loại thành biến dạng co ngót, biến dạng góc, biến dạng cong vênhbiến dạng xoắn. Theo tài liệu, chất lượng của các tổ hợp dầm hàn thường phụ thuộc rất lớn vào hệ thông hàn. Việc nắm vững cơ sở lý thuyết về ứng suấtbiến dạng là cần thiết để đề xuất các biện pháp giảm thiểu.

3.1. Cơ Sở Lý Thuyết về Ứng Suất và Biến Dạng Hàn Dầm Chữ I

Lý thuyết về ứng suấtbiến dạng hàn dựa trên các nguyên lý của cơ học vật rắn và nhiệt động lực học. Ứng suất phát sinh do sự co ngót của kim loại hàn và sự cản trở của vật liệu xung quanh. Biến dạng là kết quả của sự phân bố không đều của ứng suất. Ứng suất nhiệt trong quá trình hàn cần được kiểm soát.

3.2. Phân Loại Biến Dạng Hàn Dầm Chữ I và Nguyên Nhân

Các loại biến dạng hàn phổ biến bao gồm: biến dạng co ngót, biến dạng góc, biến dạng cong vênhbiến dạng xoắn. Mỗi loại biến dạng có nguyên nhân khác nhau. Biến dạng co ngót do sự co lại của kim loại hàn. Biến dạng góc do sự không đối xứng của quá trình hàn. Biến dạng cong vênh do sự phân bố ứng suất không đều. Biến dạng xoắn do sự lệch tâm của lực hàn.

3.3. Ứng Suất Trong Liên Kết Hàn Góc Phân Tích Chi Tiết

Ứng suất và biến dạng trong liên kết hàn góc là một chủ đề quan trọng. Liên kết hàn góc thường chịu ứng suất tập trung, có thể gây ra nứt và phá hủy. Việc phân tích ứng suất trong liên kết hàn góc giúp đánh giá khả năng chịu tải và tuổi thọ của kết cấu. Theo tài liệu gốc, cần xác định vũng ứng suất tác động và nội lực tác động trong liên kết hàn góc.

IV. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Kiểm Tra Biến Dạng Dầm Chữ I Khi Hàn

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác minh các kết quả lý thuyết và đánh giá hiệu quả của các biện pháp giảm biến dạng. Các mẫu hàn được chuẩn bị và hàn theo các quy trình khác nhau. Biến dạng được đo bằng các thiết bị chuyên dụng. Kết quả đo được so sánh với các kết quả mô phỏng. Theo tài liệu gốc, việc sử dụng các mẫu thử kiểm tra chế độ hàn giúp đánh giá chất lượng hàn.

4.1. Chuẩn Bị Mẫu Hàn Thử Nghiệm và Thiết Bị Đo Biến Dạng

Mẫu hàn thử nghiệm cần được chuẩn bị theo các tiêu chuẩn nhất định. Các thiết bị đo biến dạng như đồng hồ so, máy đo tọa độ (CMM) và hệ thống phân tích ảnh số (DIC) được sử dụng để đo biến dạng chính xác. Theo tài liệu gốc, cần chuẩn bị sơ đồ đo biến dạng co đọc và sơ đồ đo biến dạng độ võng của dầm.

4.2. Trình Tự Tiến Hành Đo Biến Dạng Co Ngót Góc và Cong Vênh

Trình tự đo biến dạng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo độ chính xác. Các điểm đo được đánh dấu trên mẫu hàn. Biến dạng co ngót được đo bằng cách đo khoảng cách giữa các điểm đo. Biến dạng góc được đo bằng cách sử dụng thước đo góc hoặc máy đo góc. Biến dạng cong vênh được đo bằng cách sử dụng đồng hồ so hoặc máy đo độ phẳng.

4.3. Kết Quả Đo Biến Dạng và So Sánh với Kết Quả Mô Phỏng

Kết quả đo biến dạng được phân tích và so sánh với kết quả mô phỏng. Sự khác biệt giữa kết quả đo và kết quả mô phỏng có thể do các yếu tố như sai số đo, sai số mô phỏng và sự không đồng nhất của vật liệu. Việc so sánh kết quả giúp đánh giá độ tin cậy của mô hình mô phỏng và xác định các yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng.

V. Biện Pháp Xử Lý Biến Dạng Dư Hướng Dẫn Chi Tiết và Hiệu Quả

Xử lý biến dạng dư là bước cuối cùng để đảm bảo chất lượng của dầm hàn chữ I. Các biện pháp xử lý biến dạng dư bao gồm: nắn cơ học, nắn nhiệt và xử lý rung. Việc lựa chọn biện pháp xử lý phụ thuộc vào loại biến dạng, kích thước của dầm và yêu cầu kỹ thuật. Theo tài liệu, máy nắn dầm là một trong những công cụ quan trọng để xử lý biến dạng.

5.1. Nắn Cơ Học Ưu Điểm Nhược Điểm và Quy Trình Thực Hiện

Nắn cơ học là biện pháp sử dụng lực để uốn ngược dầm trở lại hình dạng ban đầu. Ưu điểm của nắn cơ học là đơn giản và chi phí thấp. Nhược điểm là có thể gây ra ứng suất dư mới và làm giảm độ bền của dầm. Quy trình nắn cơ học bao gồm: xác định vị trí biến dạng, lựa chọn thiết bị nắn, điều chỉnh lực nắn và kiểm tra sau nắn.

5.2. Nắn Nhiệt Cách Sử Dụng Nhiệt Độ để Điều Chỉnh Biến Dạng

Nắn nhiệt là biện pháp sử dụng nhiệt độ để làm thay đổi ứng suất dư và điều chỉnh biến dạng. Ưu điểm của nắn nhiệt là có thể giảm ứng suất dư và không làm giảm độ bền của dầm. Nhược điểm là phức tạp và đòi hỏi kỹ thuật cao. Quy trình nắn nhiệt bao gồm: xác định vị trí biến dạng, gia nhiệt cục bộ, làm nguội từ từ và kiểm tra sau nắn.

5.3. Xử Lý Rung Giải Pháp Giảm Ứng Suất Dư Sau Hàn Hiệu Quả

Xử lý rung là biện pháp sử dụng rung động để làm giảm ứng suất dư sau hàn. Ưu điểm của xử lý rung là đơn giản, không gây ra biến dạng mới và có thể áp dụng cho nhiều loại kết cấu. Nhược điểm là hiệu quả không cao đối với các dầmứng suất dư lớn. Quy trình xử lý rung bao gồm: xác định tần số rung, lựa chọn thiết bị rung, điều chỉnh thời gian rung và kiểm tra sau rung.

VI. Kết Luận và Kiến Nghị Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Biến Dạng

Nghiên cứu về biến dạng hàn dầm chữ I đã đạt được nhiều tiến bộ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn. Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm: mô phỏng biến dạng hàn bằng các phương pháp số tiên tiến, phát triển các phương pháp hàn mới giảm thiểu biến dạng và nghiên cứu các vật liệu hàn có tính chất cơ học tốt hơn. Theo tài liệu, việc tiếp tục nghiên cứu về biến dạngứng suất dư là rất quan trọng để nâng cao chất lượng sản phẩm hàn.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu Biến Dạng Hàn Dầm Chữ I

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng hàn dầm chữ I và đề xuất các biện pháp giảm thiểu. Các biện pháp này đã được kiểm chứng bằng thực nghiệm và mô phỏng. Kết quả cho thấy việc lựa chọn quy trình hàn phù hợp và áp dụng các biện pháp xử lý biến dạng dư có thể giúp cải thiện đáng kể chất lượng của dầm hàn chữ I.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng về Biến Dạng và Ứng Suất

Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: phát triển các mô hình mô phỏng chính xác hơn, nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số hàn đến ứng suất dư, phát triển các vật liệu hàn có độ co ngót thấp và nghiên cứu các phương pháp xử lý biến dạng dư mới. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tối ưu hóa quy trình hàn cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn.

6.3. Kiến Nghị và Ứng Dụng Thực Tế Trong Sản Xuất Dầm Hàn

Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong thực tế sản xuất dầm hàn bằng cách xây dựng các quy trình hàn tối ưu và đào tạo kỹ thuật viên hàn. Việc áp dụng các biện pháp kiểm soát biến dạng và xử lý biến dạng dư sẽ giúp nâng cao chất lượng và độ bền của dầm hàn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của các công trình xây dựng và công nghiệp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TÔNG QUAN VÉ VÂN ĐẺ NGHIÊN CỨU.Tỗng quan về các loại dâm hàn và ứng đụng của chư: 1.Uing dụng của dằm hàn chữ l:.Tính cắp thiết của việc nghiên cứu ứng suất và biển đạng khi hàn đảm chữ I: .1 Tính kinh tế - - - 7 1.2 Linh công nghệ:. se " CHƯƠNGH. CÔNG NGHỆ HẢN DÁM CHỮ 10 2.

Chu lạo của dam chit. Lựa chọn phương pháp luân dằm. Tựa chọn vật liệu chế tạo dâm. Lựa chọn phương án hản đâm.

Chế độ hàn cho kết cầu đảm chữ L.1 Tổng quan vẻ cách tính toán chế độ hàn: - 26 3.2 Xác định chế độ hằ:. nà eireieeeeiirree 28 CHƯƠNG II. ỨNG SUẤT VÀ BIẾN ĐANG KHI DAN DAM CUT. Các thành phân ứng suất và biến đạng trong kết câu đảm chữ L - 33 3.Biến dạng theo trục X:.12 Biển đạng theo trục Y: 33 3.Biến đàng theo trục 7.

Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biến dạng.1 Lý thuyết ứng suất và biển dạng hàn và ý nghĩa của nó.3 Phân loại ứmg suât. vá biển dạng, 36 Người thực hiện: [nh Xuân Toàn GVHI: PGS. Nguyễn Tiên Dương Hình 3. Phương án hàn dầm số2 Linh 4.

Kích thước mỗi hàn góc trong không vái mép, hàn một lớp Hình 4. Hệ số ngắu và hệ số đắn Hình 4. Biểu thị vùng ứng suất biến dang TRình 4.Sơ đồ xác định nội lực và ứng suất Hinh 5. Liên kết hàn mẫu Hình 3.

Thiết bị hàn sử dụng thí nghiệm Tình 5. Sa đồ do co doc Hình 5. Sơ đỗ do độ võng Hình 5.5, Sơ đỗ do biển dụng sóc 1ình 5. Các mẫu thứ kiểm tra chế độ hàm Hình 5.UỊ trí đồng hồ đo kích thước dam sun khi hin dink Hình 5.

Hàn lần lượt các mỗi hàn Tinh 5. Chất lượng đường hàn sau khi han xong các mốt hàn Hình 5.Cúc trị số biên dangthay doi sau khí hàn hoàn thiện các mỗi hàn Hình 6. Hình ảnh máy nắn dâm THình 6. Các biện nháp giảm bién dang han Người thực hiện: [nh Xuân Toàn GVHI: PGS.

Nguyễn Tiên Dương CÁC KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN Ký hiệu Don vi Nội dung b Imm] Kích thước các vúng tỉnh toán. 3 Imm] Chiều dày vật liệu h [mm] Kích thước các chỉ tiết + Immể] Điện tích tiết điện P IN] Tare We dung 7 fam] Mô men quán tính 6 [NAn” TỨng suất pháp + INmi] 'Ứng suất tiếp E [Nam] Mô dun dàn hồi ¥ lg/em™] Khoi hrong néng im Hệ số Possion. Ya Imm] Chuyén vi # Iram°] Diện tích Vv Iram”] 'Thể tích m Ee] Khối lượng § mã Độ đãn đài hrơng đối ak [pmem] Độ daiva đập M (im) Mémen k mm Canh méi han 1% (A) Cường độ đòng điện hàn Un &) Điện áp hàn Va (mu) Tốc độ/ vận tốc hãu de {cal/s) Nẵng lượng đường Người thực hiện: [nh Xuân Toàn GVHI: PGS. Nguyễn Tiên Dương PHAN MO DAU 1.

Lý do chọn dễ tài: Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, ngành Hàn đã và đang, đóng một vai trỏ đặc biệt quan trọng, Ở dâu, chúng ta cũng bắt gặp các sản phẩm của nganh Han tir gia dinh dén cic Công ty, tại các phân xưởng sản xuất hay các công, trường xây dựng. Đặc biệt các sẵn phẩm cửa nganh Him dang chiếm một tỷ trong lớn trong các lĩnh vực như: Đóng tau, giao thông, xảy dựng, đầu khi, y tẻ,. Hiện nay, nganh Tan dang phát triển rất mạnh mẽ với sự ra đời của hàng loạt các phương pháp trên mới, không những làn dược khu loại với kin loại má còn hàn được kia loại với phi kim, bản được vật ligu déo va vat liéu composite. Cac thiét bi han ngay cảng hiện.

dai tir han hé quang tay dén han Ban Tu Déng, han Tự Déng. Flux core, Mig/Mag. nhằm giải phỏng sức lao động cho con người và den lại hiệu quả kinh tế và năng suất lao động cao, giám thiêu thời gian thao tác, thi công. Các sắn phẩm của ngành han ngày cảng có tính ưru việt từ chất lượng đến kiểu đáng mẫu mã.

Việc nghiên cứu tính toản trạng thải ứng suất và biển dụng khí hản có mét ý nghĩa hết sức quan trọng. Biết được ứng suất và biến dạng của kết cầu sau khi hàn che phép đánh giá khả năng làm việc của kết câu. Khi chế tạo va tấp ghép do có ứng suất và biển dạng nên có những sẽi số nhất định, nhờ việo nhiên cứu vẻ chúng mà ta có thế đâm bảo được độ chính xáo của kết câu hàn. Ta can tỉnh toán ứng suất và biển đạng sẽ › nât hiện do hàn gây ra thì mới cỏ được quy trình công nghệ hàn phủ hợp đẻ giảm ứng suất và biến đạng, Chất lượng của các tổ hợp dâm hàn thường phụ thuộc rất lớn vào hệ thông, han.

Hiện ray, trong sẵn xuất Lại các đoanh nghiệp đã xuất hiện rất nhiều máy bàn hiện đại, sử dụng các quy trinh hản, tiếu chuẩn quốc tế.Xếu quy trình hàn không, hợp li, sẽ xuất hiện biến dạng và ứng suất đu rất lớn. Biên dang sau khi hàn lâm thay đổi hình dạng và kích thước của đảm, ảnh hưởng cển quá trình chế tạo kết cầu và chất lượng của nỏ. Ứng suất dự sau khi han làm giám khá năng lam việc của dâm. Vĩ vậy, việc nghiên cau biến dang và ứng suất du khi han dim chit I cho phép đánh giá khả năng làm việc của dâm và đưa ra các biện pháp để giảm biến Người thực hiện: [nh Xuân Toàn GVHI: PGS.

Nguyễn Tiên Dương PHAN MO DAU 1. Lý do chọn dễ tài: Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, ngành Hàn đã và đang, đóng một vai trỏ đặc biệt quan trọng, Ở dâu, chúng ta cũng bắt gặp các sản phẩm của nganh Han tir gia dinh dén cic Công ty, tại các phân xưởng sản xuất hay các công, trường xây dựng. Đặc biệt các sẵn phẩm cửa nganh Him dang chiếm một tỷ trong lớn trong các lĩnh vực như: Đóng tau, giao thông, xảy dựng, đầu khi, y tẻ,. Hiện nay, nganh Tan dang phát triển rất mạnh mẽ với sự ra đời của hàng loạt các phương pháp trên mới, không những làn dược khu loại với kin loại má còn hàn được kia loại với phi kim, bản được vật ligu déo va vat liéu composite.

Cac thiét bi han ngay cảng hiện. dai tir han hé quang tay dén han Ban Tu Déng, han Tự Déng. Flux core, Mig/Mag. nhằm giải phỏng sức lao động cho con người và den lại hiệu quả kinh tế và năng suất lao động cao, giám thiêu thời gian thao tác, thi công.

Các sắn phẩm của ngành han ngày cảng có tính ưru việt từ chất lượng đến kiểu đáng mẫu mã. Việc nghiên cứu tính toản trạng thải ứng suất và biển dụng khí hản có mét ý nghĩa hết sức quan trọng. Biết được ứng suất và biến dạng của kết cầu sau khi hàn che phép đánh giá khả năng làm việc của kết câu. Khi chế tạo va tấp ghép do có ứng suất và biển dạng nên có những sẽi số nhất định, nhờ việo nhiên cứu vẻ chúng mà ta có thế đâm bảo được độ chính xáo của kết câu hàn.

Ta can tỉnh toán ứng suất và biển đạng sẽ › nât hiện do hàn gây ra thì mới cỏ được quy trình công nghệ hàn phủ hợp đẻ giảm ứng suất và biến đạng, Chất lượng của các tổ hợp dâm hàn thường phụ thuộc rất lớn vào hệ thông, han. Hiện ray, trong sẵn xuất Lại các đoanh nghiệp đã xuất hiện rất nhiều máy bàn hiện đại, sử dụng các quy trinh hản, tiếu chuẩn quốc tế.Xếu quy trình hàn không, hợp li, sẽ xuất hiện biến dạng và ứng suất đu rất lớn. Biên dang sau khi hàn lâm thay đổi hình dạng và kích thước của đảm, ảnh hưởng cển quá trình chế tạo kết cầu và chất lượng của nỏ. Ứng suất dự sau khi han làm giám khá năng lam việc của dâm.

Vĩ vậy, việc nghiên cau biến dang và ứng suất du khi han dim chit I cho phép đánh giá khả năng làm việc của dâm và đưa ra các biện pháp để giảm biến Người thuc hiện: Đình Xuân Toàn GVHD: PGS. Nguyễn Tiên Dương 3.3 Nguyễn nhân phat sinh bién dang va img suat hax. Ứng suất và biến dạng trong liên kết hản góc.1 Vũng ứng suất tác động và nội lực tác động, 39 3.Mö men uốn và dộ võng,. CHƯƠNG IV: ỨNG DỤNG TĨNH TOÁN CHẺ ĐỘ HAN, UNG SUAT VA "BIẾN DẠNG KHI HẢN DÂM CHỮ L 4.

Các kích thước của đảm chữI 4. Xác định chế độ hàn đảm chữT 4. Xác dịnh ứng suất và biển dạng khi hàn đẫm chữ l. Tính toán ứng suất và biến dang do co doc gây ra 4.2 Xác định nội lực và ứng suất phẩm kháng, 4.3 Xác định ửng suất uốn và độ võng.

Tính toán biển đạng góc:. NGHIÊN CỨU THỬ NGHIÊM BO BIEN DANG HAN.1, Mau han thir $. Thiết bị và vị 5. Chế dộ hản mẫu thử.

Dụng cụ chuẩn bị:. Sơ đồ đo biến đạng co đọc 5. Sơ đồ đo biển đựng độ võng của dam 5.Trinh tự tiến hành thực nghiệm đo biến đạng 5. Hàn các mẫu thử 5.

Chuan bị phôi chế tạo dảm: 5. Qá đính, hàn, đo biến dang 5.4, Ket qua do bién dang. soceesiutteseesssvese vanes CLIVONG VL CAC BUEN PUAP XU LY BIEN DANG DU 6.11 Cée biên pháp giảm biển dạng khi hàn Người thuc hiện: Đình Xuân Toàn GVHD: PGS. Nguyễn Tiên Dương 3.3 Nguyễn nhân phat sinh bién dang va img suat hax.

Ứng suất và biến dạng trong liên kết hản góc.1 Vũng ứng suất tác động và nội lực tác động, 39 3.Mö men uốn và dộ võng,. CHƯƠNG IV: ỨNG DỤNG TĨNH TOÁN CHẺ ĐỘ HAN, UNG SUAT VA "BIẾN DẠNG KHI HẢN DÂM CHỮ L 4. Các kích thước của đảm chữI 4. Xác định chế độ hàn đảm chữT 4.

Xác dịnh ứng suất và biển dạng khi hàn đẫm chữ l. Tính toán ứng suất và biến dang do co doc gây ra 4.2 Xác định nội lực và ứng suất phẩm kháng, 4.3 Xác định ửng suất uốn và độ võng. Tính toán biển đạng góc:. NGHIÊN CỨU THỬ NGHIÊM BO BIEN DANG HAN.1, Mau han thir $.

Thiết bị và vị 5. Chế dộ hản mẫu thử. Dụng cụ chuẩn bị:. Sơ đồ đo biến đạng co đọc 5.

Sơ đồ đo biển đựng độ võng của dam 5.Trinh tự tiến hành thực nghiệm đo biến đạng 5. Hàn các mẫu thử 5. Chuan bị phôi chế tạo dảm: 5. Qá đính, hàn, đo biến dang 5.4, Ket qua do bién dang.

soceesiutteseesssvese vanes CLIVONG VL CAC BUEN PUAP XU LY BIEN DANG DU 6.11 Cée biên pháp giảm biển dạng khi hàn Người thực hiện: [nh Xuân Toàn GVHI: PGS. Nguyễn Tiên Dương 6. Các biên pháp giảm ứng suất và biến dang. BỘ KẾT LUẬN VẢ KIÊN NGHHỊ.

BT TÓM TẮT LUẬN VĂN. TAL LIEU THAM KHAO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ