Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến chất lượng bề mặt cắt dây CNC vật liệu cứng

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ đến chất lượng bề mặt vật liệu cứng trên máy cắt dây CNC EDM. Tối ưu hóa quá trình gia công.

Chuyên ngành

Công Nghệ Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2008

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Luận Văn Thạc Sĩ Nghiên Cứu Ảnh Hưởng EDM

Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến chất lượng bề mặt trong quá trình gia công vật liệu độ cứng cao bằng máy cắt dây CNC EDM. Phương pháp gia công EDM (Electrical Discharge Machining) không còn là công nghệ mới, nhưng việc tối ưu hóa các thông số để đạt được độ chính xác gia công cao và độ nhám bề mặt thấp vẫn là một thách thức. Vật liệu độ cứng cao như SAE 4140, SKD11, DC53, và hợp kim cứng ngày càng được sử dụng rộng rãi, đòi hỏi các phương pháp cắt dây CNC EDM hiệu quả hơn. Luận văn này sẽ khám phá các yếu tố ảnh hưởng như điện áp cắt dây, dòng điện cắt dây, tốc độ cắt dây, và chất điện môi EDM, đồng thời đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa thông số gia công và cải thiện chất lượng bề mặt. Mục tiêu là cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho các doanh nghiệp cơ khí trong việc khai thác và sử dụng hiệu quả máy cắt dây CNC EDM. Theo tài liệu gốc, "Từ cuối thập niên 8O của thế kỷ XX đến nay, rất nhiều doanh nghiệp trong nước dã trang bị các loại máy, thiết bị sử dụng công nghệ BDM nhằm cải tiến phương pháp gia công, nâng cao giá trị sản phẩm". Điều này nhấn mạnh tính cấp thiết của việc nghiên cứu và tối ưu hóa quy trình.

1.1. Giới Thiệu Phương Pháp Gia Công Cắt Dây CNC EDM

Phương pháp gia công cắt dây CNC EDM là một kỹ thuật gia công đặc biệt, sử dụng tia lửa điện để loại bỏ vật liệu. Dây điện cực, thường làm bằng đồng hoặc vonfram, được sử dụng để cắt vật liệu theo đường dẫn được lập trình trên máy CNC. Quá trình này diễn ra trong môi trường chất điện môi EDM, giúp làm mát và loại bỏ các mảnh vụn. Độ chính xác gia côngchất lượng bề mặt phụ thuộc lớn vào các thông số cắt dây, như điện áp cắt dây, dòng điện cắt dây, và tốc độ cắt dây. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng gia công các hình dạng phức tạp trên vật liệu độ cứng cao mà các phương pháp truyền thống khó thực hiện. Theo tài liệu, "Phương pháp này gọi là gia công EDM (Electrical Discharge Machiming). Thực ra phương phấp gia công tia lửa điện không phải là công nghệ mới đối với thế giới vì nó được áp dụng hơn một nữa thế kỷ qua."

1.2. Ưu Điểm Ứng Dụng Của Gia Công EDM Vật Liệu Cứng

Gia công vật liệu độ cứng cao bằng máy cắt dây CNC EDM mang lại nhiều ưu điểm. Phương pháp này không tạo ra ứng suất cơ học lớn lên vật liệu, giảm thiểu biến dạng bề mặt và duy trì độ chính xác gia công. Ứng dụng rộng rãi trong sản xuất khuôn mẫu, chi tiết máy, và các linh kiện chính xác. Các ngành công nghiệp như hàng không vũ trụ, ô tô, và y tế đặc biệt hưởng lợi từ khả năng gia công các hợp kim cứng và vật liệu khó gia công khác. Chất lượng bề mặt đạt được cũng có thể cải thiện tính chất cơ học và tuổi thọ của sản phẩm. Nhấn mạnh, "Ngày nay các sản phẩm yêu cầu tỉnh vi phức tạp có những yên cầu về cơ tính rất cao, và độ phức tạp cũng rất cao. Cấc dụng cụ và thiết bị thông thường không đáp ứng được. Vĩ vậy, xuột phương pháp gia công mới đã được nghiên cứu và ứng dụng là gia công bằng lia lửa điện."

II. Thách Thức Vấn Đề về Chất Lượng Bề Mặt Vật Liệu EDM

Mặc dù gia công vật liệu độ cứng cao bằng máy cắt dây CNC EDM có nhiều ưu điểm, nhưng vẫn còn những thách thức liên quan đến chất lượng bề mặt. Độ nhám bề mặt cao, sự hình thành lớp ứng suất dư bề mặt, và nguy cơ biến dạng bề mặt là những vấn đề cần được giải quyết. Các yếu tố như thông số cắt dây không phù hợp, lựa chọn chất điện môi EDM không tối ưu, và điều kiện máy cắt dây không ổn định có thể ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng bề mặt. Phân tích ảnh hưởng của từng yếu tố là cần thiết để xác định các thông số tối ưu và cải thiện quy trình. Theo tài liệu, "Viée chuyén giao công nghệ chưa đầy đủ -_ Đầu tư thiếu đồng bộ và phần lớn thiết bị không rõ nguồn gốc - Gia thanh dau tư lớn nên mức khấu hao cao -_ Wố lượng sản xuất trên máy thường theo loạt vừa và nhỏ ~_ Chưa chủ động được về bảo dưỡng, bảo trì máy."

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Nhám Bề Mặt EDM

Độ nhám bề mặt trong gia công cắt dây CNC EDM chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm điện áp cắt dây, dòng điện cắt dây, tốc độ cắt dây, và đặc tính của chất điện môi EDM. Điện ápdòng điện cao có thể tạo ra các tia lửa điện mạnh hơn, dẫn đến độ nhám bề mặt lớn hơn. Tốc độ cắt dây quá nhanh có thể không đủ thời gian để loại bỏ vật liệu một cách hiệu quả, cũng gây ra độ nhám bề mặt cao. Chất điện môi không phù hợp có thể không làm mát và loại bỏ mảnh vụn hiệu quả.

2.2. Ứng Suất Dư Bề Mặt Biến Dạng Trong Gia Công EDM

Ứng suất dư bề mặtbiến dạng bề mặt là những vấn đề quan trọng khác cần xem xét trong gia công cắt dây CNC EDM. Quá trình phóng điện tạo ra nhiệt độ cao cục bộ, gây ra sự thay đổi cấu trúc vật liệu và hình thành ứng suất dư. Ứng suất dư kéo có thể làm giảm độ bền mỏi và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm. Biến dạng có thể xảy ra do sự phân bố nhiệt không đều và lực tác dụng của dây cắt. Việc kiểm soát các thông số cắt dây và sử dụng chất điện môi phù hợp có thể giúp giảm thiểu ứng suất dưbiến dạng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Yếu Tố Công Nghệ CNC EDM

Luận văn sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến chất lượng bề mặt trong gia công vật liệu độ cứng cao bằng máy cắt dây CNC EDM. Phương pháp lý thuyết bao gồm việc tổng quan các tài liệu khoa học liên quan, xây dựng mô hình toán học để mô tả quá trình gia công, và sử dụng phần mềm mô phỏng để dự đoán chất lượng bề mặt. Phương pháp thực nghiệm bao gồm việc thiết kế các thí nghiệm có kiểm soát để đo lường độ nhám bề mặt, ứng suất dư bề mặt, và biến dạng bề mặt dưới các điều kiện cắt dây khác nhau. Kết quả thực nghiệm được sử dụng để kiểm chứng và hiệu chỉnh mô hình lý thuyết.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Đánh Giá Thông Số Cắt Dây EDM

Thiết kế thí nghiệm là một bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu. Các yếu tố đầu vào được chọn bao gồm điện áp cắt dây, dòng điện cắt dây, tốc độ cắt dây, và nồng độ chất điện môi EDM. Các yếu tố đầu ra bao gồm độ nhám bề mặt, ứng suất dư bề mặt, và biến dạng bề mặt. Thiết kế thí nghiệm sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm, chẳng hạn như thiết kế Box-Behnken hoặc thiết kế bề mặt đáp ứng, để giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thực hiện và thu thập thông tin đầy đủ. Các thí nghiệm được lặp lại nhiều lần để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

3.2. Đo Lường Phân Tích Chất Lượng Bề Mặt Vật Liệu

Sau khi gia công, chất lượng bề mặt của các mẫu được đo lường bằng các thiết bị chuyên dụng. Độ nhám bề mặt được đo bằng máy đo độ nhám bề mặt (profilometer). Ứng suất dư bề mặt được đo bằng phương pháp nhiễu xạ tia X hoặc phương pháp lỗ. Biến dạng bề mặt được đo bằng máy đo tọa độ (CMM) hoặc máy quét 3D. Dữ liệu đo lường được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định mối quan hệ giữa các thông số cắt dâychất lượng bề mặt.

IV. Ảnh Hưởng của Yếu Tố Công Nghệ Đến Chất Lượng Bề Mặt CNC EDM

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng điện áp cắt dây, dòng điện cắt dây, và tốc độ cắt dây có ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng bề mặt trong gia công vật liệu độ cứng cao bằng máy cắt dây CNC EDM. Điện ápdòng điện cao thường dẫn đến độ nhám bề mặt lớn hơn, nhưng cũng có thể tăng tốc độ cắt. Tốc độ cắt tối ưu giúp cân bằng giữa năng suất và chất lượng bề mặt. Chất điện môi EDM có ảnh hưởng đến khả năng làm mát và loại bỏ mảnh vụn, ảnh hưởng đến độ nhámứng suất dư. Kết quả này phù hợp với tài liệu gốc và có thể áp dụng vào các doanh nghiệp cơ khí.

4.1. Tối Ưu Hóa Điện Áp Dòng Điện Cắt Dây Để Giảm Độ Nhám

Việc tối ưu hóa điện ápdòng điện cắt dây là rất quan trọng để giảm thiểu độ nhám bề mặt. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng điện ápdòng điện thấp hơn trong các giai đoạn hoàn thiện có thể cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng điện ápdòng điện vẫn đủ để duy trì quá trình cắt và tránh các sự cố như ngắn mạch hoặc hở mạch.

4.2. Chọn Chất Điện Môi EDM Phù Hợp Với Vật Liệu Gia Công

Việc lựa chọn chất điện môi EDM phù hợp với vật liệu gia công cũng rất quan trọng. Các loại chất điện môi khác nhau có đặc tính làm mát, cách điện, và khả năng loại bỏ mảnh vụn khác nhau. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng chất điện môi có độ nhớt thấp và khả năng làm mát tốt có thể giúp giảm độ nhám bề mặtứng suất dư.

V. Ứng Dụng Đề Xuất Quy Trình Cắt Dây CNC EDM Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để phát triển các quy trình cắt dây CNC EDM hiệu quả cho gia công vật liệu độ cứng cao. Các thông số cắt dây tối ưu có thể được xác định dựa trên loại vật liệu, yêu cầu chất lượng bề mặt, và điều kiện máy cắt dây. Các doanh nghiệp cơ khí có thể sử dụng kết quả này để cải thiện năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu gốc, "Để tài "phiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến chất lượng hệ mặt khi gia công vật liệu có độ cứng cao trên máy ciit day EMD - CNC” được lựa chọn để nghiên cứu nhằm znục đích xác định chế độ cất hợp lý và tiến tối tối ưu hoá chế độ công nghệ cho quá trình cắt đây là một việc cẩn thiết, gốp phần vào việc nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng máy cất đây EDM trong sản xuất cơ khí nói riêng và là cơ sở để nghiên cứu cho các máy khác."

5.1. Hướng Dẫn Lựa Chọn Thông Số Cắt Dây Tối Ưu

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra một hướng dẫn lựa chọn thông số cắt dây tối ưu cho các loại vật liệu độ cứng cao khác nhau. Hướng dẫn này bao gồm việc xác định điện áp cắt dây, dòng điện cắt dây, tốc độ cắt dây, và nồng độ chất điện môi EDM phù hợp. Cần điều chỉnh các thông số này để đạt được sự cân bằng giữa năng suất và chất lượng bề mặt.

5.2. Các Bước Cải Thiện Quy Trình Gia Công EDM Hiện Tại

Để cải thiện quy trình gia công EDM hiện tại, các doanh nghiệp có thể thực hiện các bước sau: Đầu tiên, đánh giá quy trình hiện tại và xác định các vấn đề liên quan đến chất lượng bề mặt. Tiếp theo, tiến hành thí nghiệm để phân tích ảnh hưởng của các thông số cắt dây đến chất lượng bề mặt. Sau đó, tối ưu hóa các thông số cắt dây dựa trên kết quả thí nghiệm. Cuối cùng, theo dõi và đánh giá kết quả sau khi triển khai quy trình mới.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Máy Cắt EDM

Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến chất lượng bề mặt trong gia công vật liệu độ cứng cao bằng máy cắt dây CNC EDM. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho việc tối ưu hóa thông số gia công và cải thiện quy trình cắt dây. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình toán học chính xác hơn để dự đoán chất lượng bề mặt, nghiên cứu các loại chất điện môi EDM mới, và phát triển các hệ thống điều khiển thích ứng để tự động điều chỉnh thông số cắt dây trong quá trình gia công.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Đóng Góp Quan Trọng

Nghiên cứu này đã xác định được các thông số cắt dây quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt trong gia công vật liệu độ cứng cao bằng máy cắt dây CNC EDM. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các doanh nghiệp cơ khí cải thiện năng suất, giảm chi phí, và nâng cao chất lượng sản phẩm. Các đóng góp quan trọng của nghiên cứu bao gồm việc phát triển một phương pháp có hệ thống để phân tích ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ và đề xuất các giải pháp để tối ưu hóa quy trình gia công.

6.2. Hướng Phát Triển Công Nghệ Gia Công CNC EDM Tương Lai

Trong tương lai, công nghệ gia công CNC EDM có thể được phát triển theo các hướng sau: Phát triển các máy cắt dây có độ chính xác và độ ổn định cao hơn. Nghiên cứu các loại chất điện môi EDM thân thiện với môi trường hơn. Phát triển các hệ thống điều khiển thông minh có khả năng tự động điều chỉnh thông số cắt dây để đạt được chất lượng bề mặt tối ưu. Khám phá các ứng dụng mới của công nghệ gia công EDM trong các lĩnh vực như y tế, năng lượng, và hàng không vũ trụ.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VE GIA CONG TIAL 1. Đặc điểm của phương pháp gia công tia lửa điện. Các đặc diễm chính của phương pháp gia công tỉa lửa diện. Khả năng công nghệ của phương phán gia công tỉa lửa điện.

Các phương pháp gia công tia lửa diện 13 12. Phương phân gia công xung định hình. Phương phẩp gia công cắt dây bằng tia lửa điện 13 12. Các phương pháp khác 1.

Nghiên cứu bản chất của phương pháp gia 13. Bản chất vật lý. Cotché hot kim loai bang tia hia dién. Các yếu tổ ảnhhướng đến quá trình gia công tia lửađiện 2I 14.

Các đặc tính về điện của sự phẳng tia lửa điện _—. Ảnh hưởng của khe bẻ phông điện ð:. Ảnh hưởng cáa điện dụng €. Ảnh hưởng của điện tích vùng gia công 14.

Ảnh hưởng của sự ăn môn diện cực. Các hiện tượng xấu khi gia công tia lứa điện 30 14. Ngắn mạch, sụt áp 31 1. Xung mạch hổ, không có đồng điện 31 1.

Các yếu tế không điều khiển được. Nhiễu hệ thống tee : : ne 32 14.72 Nhiễu ngẫu nhiên. Chất lượng bề mặt 32 1. Độ nhậm bê mặt.

Vết nữi tế vì và các ảnh hưởng về nhiệt 33 1. Độ chính xúc tạo hình khi gia công tia lằa điện 34 1. Chất điện môi trong gia công tia lửa điện. Nhiệm vụ của chát điện m 35 1.

Các loại chất điện môi. Các tiêu chuẩn đánh giá chất 38 1. Các loại dòng chảy của chất diện môi. Hệ thống lọc chất điện môi.

CHUONG II: MAY CAT DAY VA TRONG QUA TRINH GIA CONG ULL. Sơ bộ về máy cắt dây tia lửa điện 43 ILL: 2 Cena dung cua máy cắt day. Nhược điểm -. Độ chính xác khi gia công cắt day tia lửa điện.

Điện cực và vật liệu điện cực. Yêu cẩu của vật liệu điện cực:. Các laại dây điện cực —. Sự thoát phơi trong cắt dây điện.

Nhém bề mặt khi cất dây. Các thông số về điện trong điều khiển máy cắt day tia lửa điện. Dong phéng tia hia dién I, va bude cia dong dién. Dé kéa dai xung t,: 52 IL6.

Khoảng cách xung là 52 1L6. Điện án dánh lửa U, 52 1L6. Khe hở pháng điện. Lập trình gia công trên máy cấtdây 53 111.

Các trục điều khiển và hệ toa dé TỊ. CHUONG IL: NGHIEN COU ANH HUONG CUA CHE ĐỘ CẮT ĐẾN CHAT LƯỢNG RE MAT TRONG GIA CONG CAT DAY TIA LUA ĐIỆN. Các phường phấp xử lý số liệu thí ngl LHI. Phương pháp bình nhượng cực tiểu 68 HL1.1, Trường hợp y =a + bx.

Các dạng quan hệ khác 69 1IL. Phuong phap quy hoach thate nghém 70 TIL. Kiểm tra tính đồng nhất của các thi nghiệm 111. Quy hoạch thực nghiệm trực giao.

K# luận phương phập xứ dụng Van dé dat ra là làm thế nào để nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng loại máy này? Qua tim hiểu các doanh nghiệp sản xuất cơ khí có sử dụng các máy và thiết bị gia công tỉa lửa điện EDM, xét về mại xác định chế độ cất thì thấy cổ một số vấn để sau: - Các doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài hoặc liện doanh thì các máy gia công sử dụng kỹ thuật HDM chủ yếu để sản xuất các mặt hàng truyền thông như khuôn mẫu, có tính ổn định cao. Chương trình gia công trên máy được chuyên gia nước ngoài đưa vào nên chế độ công nghệ thiết lập trong chương trình đã được hoàn chỉnh. Các doanit nghiệp và cơ sở trong nước sử dựng máy EDM tủ việc lập trình gia sông do người lập trình thực hiện. Chế độ công nghệ dược xác định bằng cách dựa vào các lài liệu kềm theo máy hoặc kinh nghiệm là chính.

Chính vi lẽ đó, chế độ công nghệ gia công trên máy chưa thể khẳng định là hợp lý. Vì vậy hiệu quả khai thác, sử dụng máy cồn hạn chế. Để tài "phiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến chất lượng hệ mặt khi gia công vật liệu có độ cứng cao trên máy ciit day EMD - CNC” được lựa chọn để nghiên cứu nhằm znục đích xác định chế độ cất hợp lý và tiến tối tối ưu hoá chế độ công nghệ cho quá trình cắt đây là một việc cẩn thiết, gốp phần vào việc nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng máy cất đây EDM trong sản xuất cơ khí nói riêng và là cơ sở để nghiên cứu cho các máy khác. Noi dung nghién cin Xuất phát từ để tài nghiên cứu, luận văn này có nội dung như sau - Nghiên cứu tổng quan về phương pháp cất dây HI2M và lĩnh vực ứng dụng.

- Các thông số gia công ảnh hưởng đến chất lượng bể mặt khi cất dây EMD -CNC. DANII MUC CAC BANG Ký hiệu | Tên báng Trang 1L1 anh mực các mã G 535 1.2 Danh tục các mã M 60 13 Các lệnh dịch chuyển 64 TLL Ví dự 69 IH.2 Các thí nghiệm kiểm tra tinh dong nhất của thí nghiệm 72 I3 Điều kiện quy boạch thực nghiệm bai yếu tổ (N=4) 74 114 Điều kiện quy hoạch thực nghiệm 3 yếu tố (N=R) 74 ILS Đặc tính kỹ thuật của máy cắt đây DK7732 79 LG Thành phần hoá học của thép P18(%) 81 TL7 Kết qua do dé nham 84 1H8 Hàng kết quổ số liệu tũnh toán 88 DANH MỤC CÁC HINH VE Ký hiệu Tên hình Trang 1 | Sø đề nguyên lý gia công tio lửa điện 16 12 Pha dénh hia 17 13 | Sự hình thành kênh phóng điệu 17 L4 Sự hình thành và bốc hơi vật liệu 18 L5 | Xung đổi hình trong gia công tia lửa điện 19 1.6 | Méi quan hé gitta Vw vat; 24 1? | Méi quan hé giita Ove í, 35 18 Mãi quan hệ giữa R.9 | Ẩnh hưởng của t: và kì đến năng suất gia công 26 MỤC LỤC CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VE GIA CONG TIAL 1. Đặc điểm của phương pháp gia công tia lửa điện. Các đặc diễm chính của phương pháp gia công tỉa lửa diện.

Khả năng công nghệ của phương phán gia công tỉa lửa điện. Các phương pháp gia công tia lửa diện 13 12. Phương phân gia công xung định hình. Phương phẩp gia công cắt dây bằng tia lửa điện 13 12.

Các phương pháp khác 1. Nghiên cứu bản chất của phương pháp gia 13. Bản chất vật lý. Cotché hot kim loai bang tia hia dién.

Các yếu tổ ảnhhướng đến quá trình gia công tia lửađiện 2I 14. Các đặc tính về điện của sự phẳng tia lửa điện _—. Ảnh hưởng của khe bẻ phông điện ð:. Ảnh hưởng cáa điện dụng €.

Ảnh hưởng của điện tích vùng gia công 14. Ảnh hưởng của sự ăn môn diện cực. Các hiện tượng xấu khi gia công tia lứa điện 30 14. Ngắn mạch, sụt áp 31 1.

Xung mạch hổ, không có đồng điện 31 1. Các yếu tế không điều khiển được. Nhiễu hệ thống tee : : ne 32 14.72 Nhiễu ngẫu nhiên. Chất lượng bề mặt 32 1.

Độ nhậm bê mặt. Vết nữi tế vì và các ảnh hưởng về nhiệt 33 1. Độ chính xúc tạo hình khi gia công tia lằa điện 34 1. Chất điện môi trong gia công tia lửa điện.

Nhiệm vụ của chát điện m 35 1. Các loại chất điện môi. Các tiêu chuẩn đánh giá chất 38 TH. Thiết kế thí nghiệm.

Cée gid thiéi ctic thi nghiệm 717 TIL2. Điều kiện thực hiện thí nghiệm 71 1H. Thiết bị thí nghiệm. Vật liệu thí nghiệm.

Các dụng cụ đo kiểm. Các thông số đầu vy; TI. Quá trình thí nghiệ CHƯƠNG LV: KET QUA VA BAN LUẬN. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO.

PHỤ LỤC TH. Thiết kế thí nghiệm. Cée gid thiéi ctic thi nghiệm 717 TIL2. Điều kiện thực hiện thí nghiệm 71 1H.

Thiết bị thí nghiệm. Vật liệu thí nghiệm. Các dụng cụ đo kiểm. Các thông số đầu vy; TI.

Quá trình thí nghiệ CHƯƠNG LV: KET QUA VA BAN LUẬN. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC MỤC LỤC CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VE GIA CONG TIAL 1. Đặc điểm của phương pháp gia công tia lửa điện.

Các đặc diễm chính của phương pháp gia công tỉa lửa diện. Khả năng công nghệ của phương phán gia công tỉa lửa điện. Các phương pháp gia công tia lửa diện 13 12. Phương phân gia công xung định hình.

Phương phẩp gia công cắt dây bằng tia lửa điện 13 12. Các phương pháp khác 1. Nghiên cứu bản chất của phương pháp gia 13. Bản chất vật lý.

Cotché hot kim loai bang tia hia dién. Các yếu tổ ảnhhướng đến quá trình gia công tia lửađiện 2I 14. Các đặc tính về điện của sự phẳng tia lửa điện _—. Ảnh hưởng của khe bẻ phông điện ð:.

Ảnh hưởng cáa điện dụng €. Ảnh hưởng của điện tích vùng gia công 14. Ảnh hưởng của sự ăn môn diện cực. Các hiện tượng xấu khi gia công tia lứa điện 30 14.

Ngắn mạch, sụt áp 31 1. Xung mạch hổ, không có đồng điện 31 1. Các yếu tế không điều khiển được. Nhiễu hệ thống tee : : ne 32 14.72 Nhiễu ngẫu nhiên.

Chất lượng bề mặt 32 1. Độ nhậm bê mặt. Vết nữi tế vì và các ảnh hưởng về nhiệt 33 1. Độ chính xúc tạo hình khi gia công tia lằa điện 34 1.

Chất điện môi trong gia công tia lửa điện. Nhiệm vụ của chát điện m 35 1. Các loại chất điện môi. Các tiêu chuẩn đánh giá chất 38 TH.

Thiết kế thí nghiệm. Cée gid thiéi ctic thi nghiệm 717 TIL2. Điều kiện thực hiện thí nghiệm 71 1H. Thiết bị thí nghiệm.

Vật liệu thí nghiệm. Các dụng cụ đo kiểm. Các thông số đầu vy; TI. Quá trình thí nghiệ CHƯƠNG LV: KET QUA VA BAN LUẬN.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ TÀI LIỆU THAM KHẢO. PHỤ LỤC 1LID | Ảnh hưởng của khe h phóng điện ð 27 Til Quan hệ giữu rị vàa 28 I.12__ | Ảnh hưởng của điện dungC 29 I. | Ẳnh hưông của điện tích vùng gia cong F 30 114 | Tiện trọng hồ quang điện 31 115 | Hiện tượng ngắn mạch vụi áp 32 116 | Tiện tượng xung mạch hở 33 117 Cấu trúc tế vì và đệ cứng tế vỉ 35 1.18 | Đồng chảy bên ngoài 4] 119 | Đông chảy áp lực 4 Ill [S2 để máy cất đây 4 IL2 _ | Sự cần bằng về lực khi cất thẳng và sai số hình học 49 khi cắt gác 113 [Các rường hợp khá khăn đối vi dòng chảy đẳng trục — 51 I4 | Khe hỗ phông điện trong gia công cất dây tia lứa điện 52 115 ÍCác lệnh địch chuyển đường kính dây G41/G42 63 THỊ Máy cắt dây DK7732 79 T2 Ï Sự đổ máy cắt đây DK7732 80 IH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ