Nghiên cứu ảnh hưởng thông số mài phẳng đến độ nhám vật liệu dẻo cao

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng vật liệu dẻo. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị.

Chuyên ngành

Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2016

75
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MÀI VÀ QUÁ TRÌNH MÀI PHẲNG

1.1. TỔNG QUAN VỀ MÀI

1.2. MÀI PHẲNG VÀ CÁC ĐẶC ĐIỂM ĐẶC TRƯNG CỦA QUÁ TRÌNH MÀI

1.2.1. Bản chất của quá trình mài phẳng

1.2.2. Các sơ đồ cắt khi mài phẳng

1.2.3. Động học quả trình cắt khi mài

1.3. ĐÁ MÀI VÀ CÁC THÔNG SỐ ĐẶC TRƯNG CỦA ĐÁ MÀI

1.3.1. Cấu trúc chung của đá mài

1.3.2. Ký hiệu của đá mài

1.3.3. Vật liệu hạt mài

1.3.4. Chất kết dính

1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN ĐỘ NHÁM BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI PHẲNG VẬT LIỆU CÓ ĐỘ DẺO CAO

2.1. CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ KHI MÀI PHẲNG

2.1.1. Vận tốc quay của đá mài

2.1.2. Chiều sâu mài (lượng chạy dao hướng kính)

2.1.3. Lượng chạy dao dọc

2.2. ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ ĐẾN ĐỘ NHÁM BỀ MẶT CHI TIẾT KHI MÀI PHẲNG VẬT LIỆU CÓ ĐỘ DẺO CAO

2.2.1. Ảnh hưởng của chiều sâu cắt

2.2.2. Ảnh hưởng của lượng chay dao Sng

2.2.3. Ảnh hưởng của vận tốc chi tiết

2.2.4. Ảnh hưởng của vận tốc cắt đá

2.2.5. Ảnh hưởng của thời gian mài hết hoa lúa

2.2.6. Ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến nhám bề mặt

2.2.7. Quy luật suy giảm chiều cao nhám theo thời gian mài

2.2.8. Ảnh hưởng của mòn đá mài đến nhám bề mặt

2.2.9. Ảnh hưởng của động học mài đến nhám bề mặt

2.2.10. Nghiên cứu các mô hình cơ bản xác định độ nhám bề mặt

2.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM

3.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

3.1.1. Các nguyên tắc cơ bản của quy hoạch thực nghiệm

3.1.2. Xây dựng quy hoạch thực nghiệm và mô hình hồi quy thực nghiệm

3.2. HỆ THỐNG THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM

3.2.1. Yêu cầu đối với hệ thẳng thí nghiệm

3.2.2. Dụng cụ thí nghiệm

3.2.3. Phương pháp tiến hành thí nghiệm

3.2.4. Trình tự thí nghiệm

3.3. KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM VÀ THẢO LUẬN

3.3.1. Ảnh hưởng của vận tốc chi tiết đến nhám bề mặt chi tiết khi mài phẳng

3.3.2. Ảnh hưởng của lượng tiến ngang đến nhám bề mặt chi tiết khi mài phẳng

3.3.3. Ảnh hưởng của chiều sâu cắt đến nhám bề mặt chi tiết khi mài phẳng

4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4.1. ĐỒ THỊ BIỂU DIỄN SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA HAI THÔNG SỐ CHẾ ĐỘ CẮT ĐẾN ĐỘ NHÁM BỀ MẶT

5. KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mài Phẳng Bí Quyết Giảm Độ Nhám Bề Mặt

Quá trình mài phẳng là một phương pháp gia công tinh, được sử dụng rộng rãi để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn trên các chi tiết máy. Đặc biệt, khi gia công vật liệu có độ dẻo cao, việc kiểm soát các thông số công nghệ mài trở nên vô cùng quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu sai số hình học và cải thiện chất lượng bề mặt. Mài không chỉ loại bỏ vật liệu thừa mà còn có thể cải thiện biến cứng bề mặttuổi bền mỏi của chi tiết. Theo nghiên cứu, việc lựa chọn đúng vật liệu mài, kích thước hạt mài, và độ cứng đá mài ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất màiđộ chính xác gia công.

1.1. Bản chất của quá trình mài phẳng vật liệu dẻo

Quá trình mài phẳng vật liệu có độ dẻo cao khác biệt so với các vật liệu khác do tính chất dễ biến dạng của chúng. Các hạt mài tác động lên bề mặt tạo ra phoi nhỏ, đồng thời gây ra hiện tượng ứng suất dư. Điều này đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ các thông số công nghệ mài như tốc độ mài, lượng chạy dao, và độ sâu cắt. Dung dịch trơn nguội đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhiệt và loại bỏ phoi, từ đó giảm thiểu ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng độ nhám bề mặt khi mài phẳng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt trong quá trình mài phẳng. Các yếu tố này bao gồm vật liệu mài, kích thước hạt mài, độ cứng đá mài, tốc độ mài, lượng chạy dao, độ sâu cắt, và dung dịch trơn nguội. Việc lựa chọn và điều chỉnh các thông số này một cách tối ưu là chìa khóa để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Mô hình hóa độ nhám bề mặt giúp dự đoán và kiểm soát quá trình.

1.3. Tầm quan trọng của việc tối ưu hóa thông số công nghệ mài

Tối ưu hóa thông số công nghệ mài không chỉ cải thiện độ nhám bề mặt mà còn tăng năng suất mài và giảm chi phí sản xuất. Việc tìm ra sự cân bằng giữa các thông số này là một thách thức, đòi hỏi kiến thức sâu rộng về quá trình mài phẳngvật liệu có độ dẻo cao. Các phương pháp tối ưu hóa thông số mài, như sử dụng phần mềm phân tích bề mặtkỹ thuật mài, có thể giúp đạt được hiệu quả cao nhất.

II. Thách Thức Khi Mài Vật Liệu Dẻo Kiểm Soát Độ Nhám

Mài vật liệu có độ dẻo cao như thép không gỉ, nhôm, đồng, và các hợp kim đặt ra những thách thức riêng biệt. Do tính chất dẻo, vật liệu dễ bị biến dạng và tạo ra ứng suất dư trên bề mặt. Điều này có thể dẫn đến độ nhám bề mặt cao và ảnh hưởng đến tuổi bền mỏi của chi tiết. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, việc kiểm soát nhiệt độ trong quá trình mài là rất quan trọng để giảm thiểu biến dạng và ứng suất dư. Sử dụng dung dịch trơn nguội hiệu quả và lựa chọn đá mài phù hợp có thể giúp giải quyết vấn đề này.

2.1. Vấn đề ứng suất dư và biến dạng bề mặt khi mài

Trong quá trình mài phẳng vật liệu có độ dẻo cao, sự tác động của các hạt mài tạo ra nhiệt và lực lớn, dẫn đến hiện tượng ứng suất dưbiến dạng bề mặt. Ứng suất dư có thể làm giảm tuổi bền mỏi của chi tiết, trong khi biến dạng bề mặt ảnh hưởng đến độ chính xác gia công. Do đó, việc kiểm soát các thông số công nghệ mài và sử dụng dung dịch trơn nguội là rất quan trọng để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.

2.2. Tác động của nhiệt độ đến độ nhám bề mặt

Nhiệt độ cao trong quá trình mài phẳng có thể gây ra nhiều vấn đề, bao gồm biến dạng bề mặt, ứng suất dư, và thay đổi cấu trúc vật liệu. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ nhám bề mặt. Việc sử dụng dung dịch trơn nguội hiệu quả có thể giúp giảm nhiệt độ và cải thiện chất lượng bề mặt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc kiểm soát nhiệt độ là yếu tố then chốt để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

2.3. Lựa chọn vật liệu đá mài phù hợp cho vật liệu dẻo

Việc lựa chọn vật liệu mài phù hợp là rất quan trọng khi mài phẳng vật liệu có độ dẻo cao. Các loại đá mài khác nhau có đặc tính khác nhau về độ cứng, độ bền, và khả năng tự mài sắc. Việc chọn đá mài quá cứng có thể dẫn đến nhiệt độ cao và biến dạng bề mặt, trong khi đá mài quá mềm có thể mòn nhanh và giảm năng suất mài. Cần cân nhắc kỹ các yếu tố này để đảm bảo quá trình mài phẳng diễn ra hiệu quả và đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Thống Kê và Thực Nghiệm

Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ mài đến độ nhám bề mặt đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu và xác định mối quan hệ giữa các thông số màiđộ nhám bề mặt. Thực nghiệm được tiến hành để kiểm chứng các giả thuyết và thu thập dữ liệu thực tế. Các phương pháp đo độ nhám chính xác và phần mềm phân tích bề mặt hiện đại đóng vai trò quan trọng trong quá trình này.

3.1. Thiết kế thí nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của thông số mài

Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định ảnh hưởng của các thông số công nghệ mài đến độ nhám bề mặt. Việc lựa chọn các thông số mài, phạm vi giá trị của chúng, và số lượng thí nghiệm cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Sử dụng các phương pháp quy hoạch thực nghiệm giúp giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thực hiện mà vẫn đảm bảo đủ thông tin để phân tích.

3.2. Sử dụng phần mềm phân tích bề mặt để đo độ nhám

Phần mềm phân tích bề mặt là công cụ quan trọng để đo và phân tích độ nhám bề mặt sau quá trình mài phẳng. Phần mềm này cung cấp các thông số đặc trưng của bề mặt, như Ra, Rz, và Rq, giúp đánh giá chất lượng bề mặt một cách khách quan và chính xác. Việc sử dụng phần mềm này giúp xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ màiđộ nhám bề mặt.

3.3. Phương pháp thống kê để phân tích dữ liệu thực nghiệm

Các phương pháp thống kê được sử dụng để phân tích dữ liệu thực nghiệm và xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ màiđộ nhám bề mặt. Các phương pháp này bao gồm phân tích hồi quy, phân tích phương sai, và phân tích tương quan. Kết quả phân tích thống kê giúp xác định các thông số mài có ảnh hưởng lớn nhất đến độ nhám bề mặt và xây dựng mô hình hóa độ nhám bề mặt.

IV. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Mài Giảm Độ Nhám Bề Mặt Ra Sao

Tốc độ mài là một trong những thông số công nghệ mài quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Tốc độ mài quá cao có thể dẫn đến nhiệt độ cao và biến dạng bề mặt, trong khi tốc độ mài quá thấp có thể làm giảm năng suất mài. Việc tìm ra tốc độ mài tối ưu là rất quan trọng để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn và năng suất mài cao. Các nghiên cứu cho thấy, tốc độ mài tối ưu phụ thuộc vào vật liệu mài, vật liệu gia công, và các thông số mài khác.

4.1. Mối quan hệ giữa tốc độ mài và nhiệt độ gia công

Tốc độ mài có ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ trong vùng gia công. Tốc độ mài cao tạo ra nhiệt lớn do ma sát giữa đá mài và bề mặt vật liệu. Nhiệt độ cao có thể gây ra biến dạng bề mặt, ứng suất dư, và thay đổi cấu trúc vật liệu, ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt. Việc kiểm soát tốc độ mài và sử dụng dung dịch trơn nguội hiệu quả là cần thiết để giảm nhiệt và cải thiện chất lượng bề mặt.

4.2. Ảnh hưởng của tốc độ mài đến năng suất và độ nhám bề mặt

Tốc độ mài ảnh hưởng đồng thời đến năng suất màiđộ nhám bề mặt. Tăng tốc độ mài có thể tăng năng suất mài, nhưng cũng có thể làm tăng độ nhám bề mặt do nhiệt độ cao và rung động. Việc tìm ra tốc độ mài tối ưu là một bài toán cân bằng giữa năng suất màichất lượng bề mặt. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng có một phạm vi tốc độ mài tối ưu cho mỗi loại vật liệu và điều kiện gia công.

4.3. Cách lựa chọn tốc độ mài tối ưu cho vật liệu có độ dẻo cao

Việc lựa chọn tốc độ mài tối ưu cho vật liệu có độ dẻo cao đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố như vật liệu mài, kích thước hạt mài, độ cứng đá mài, và dung dịch trơn nguội. Tốc độ mài quá cao có thể gây ra biến dạng bề mặtứng suất dư, trong khi tốc độ mài quá thấp có thể làm giảm năng suất mài. Sử dụng các mô hình hóa độ nhám bề mặt và thực hiện thí nghiệm để xác định tốc độ mài tối ưu là cách tiếp cận hiệu quả.

V. Lượng Chạy Dao và Độ Sâu Cắt Tối Ưu Độ Nhám Bề Mặt

Lượng chạy daođộ sâu cắt là hai thông số công nghệ mài khác ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt. Lượng chạy dao quá lớn có thể gây ra rung động và độ nhám bề mặt cao, trong khi độ sâu cắt quá lớn có thể dẫn đến nhiệt độ cao và biến dạng bề mặt. Việc điều chỉnh lượng chạy daođộ sâu cắt một cách hợp lý là rất quan trọng để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn và năng suất mài cao.

5.1. Ảnh hưởng của lượng chạy dao đến độ chính xác gia công

Lượng chạy dao ảnh hưởng đến độ chính xác gia côngđộ nhám bề mặt. Lượng chạy dao quá lớn có thể gây ra rung động và sai số hình học, làm giảm độ chính xác gia công. Việc lựa chọn lượng chạy dao phù hợp là cần thiết để đảm bảo độ chính xác gia côngchất lượng bề mặt.

5.2. Tác động của độ sâu cắt đến nhiệt độ và ứng suất dư

Độ sâu cắt ảnh hưởng đến nhiệt độ và ứng suất dư trong quá trình mài phẳng. Độ sâu cắt lớn tạo ra nhiều nhiệt hơn do lượng vật liệu bị loại bỏ lớn hơn. Nhiệt độ cao có thể gây ra biến dạng bề mặtứng suất dư, ảnh hưởng đến độ nhám bề mặttuổi bền mỏi của chi tiết. Việc kiểm soát độ sâu cắt và sử dụng dung dịch trơn nguội hiệu quả là quan trọng để giảm thiểu những tác động tiêu cực này.

5.3. Bí quyết điều chỉnh lượng chạy dao và độ sâu cắt hiệu quả

Điều chỉnh lượng chạy daođộ sâu cắt hiệu quả đòi hỏi kiến thức và kinh nghiệm về quá trình mài phẳng. Nên bắt đầu với các giá trị nhỏ và tăng dần cho đến khi đạt được năng suất màiđộ nhám bề mặt mong muốn. Sử dụng các mô hình hóa độ nhám bề mặt và thực hiện thí nghiệm có thể giúp xác định các giá trị tối ưu của lượng chạy daođộ sâu cắt.

VI. Ứng Dụng và Kết Luận Tối Ưu Mài Phẳng Vật Liệu Dẻo

Nghiên cứu về ảnh hưởng của thông số công nghệ mài đến độ nhám bề mặt có ứng dụng thực tiễn rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo máy. Việc tối ưu hóa thông số mài giúp cải thiện chất lượng bề mặt, tăng năng suất mài, và giảm chi phí sản xuất. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các quy trình mài phẳng hiệu quả cho vật liệu có độ dẻo cao. Nghiên cứu sâu hơn về mô hình hóa độ nhám bề mặttối ưu hóa thông số mài là hướng đi tiềm năng trong tương lai.

6.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong thực tế sản xuất

Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của thông số công nghệ mài đến độ nhám bề mặt có thể được ứng dụng trực tiếp trong thực tế sản xuất. Các nhà sản xuất có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng các quy trình mài phẳng tối ưu cho vật liệu có độ dẻo cao, từ đó cải thiện chất lượng bề mặt, tăng năng suất mài, và giảm chi phí sản xuất. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác gia côngchất lượng bề mặt cao.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình mài phẳng

Nghiên cứu sâu hơn về mô hình hóa độ nhám bề mặttối ưu hóa thông số mài là hướng đi tiềm năng trong tương lai. Các nghiên cứu có thể tập trung vào phát triển các mô hình chính xác hơn để dự đoán độ nhám bề mặt dựa trên các thông số công nghệ mài. Đồng thời, các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến, như sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy, có thể được áp dụng để tìm ra các thông số mài tối ưu trong thời gian ngắn nhất.

6.3. Tổng kết về tầm quan trọng của việc kiểm soát thông số mài

Việc kiểm soát thông số công nghệ mài là yếu tố then chốt để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn và năng suất mài cao trong quá trình mài phẳng vật liệu có độ dẻo cao. Hiểu rõ ảnh hưởng của các thông số mài, sử dụng các phương pháp đo độ nhám chính xác, và áp dụng các kỹ thuật tối ưu hóa tiên tiến là cách tiếp cận hiệu quả để nâng cao chất lượng bề mặt và giảm chi phí sản xuất.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GHƯƠNG2: ẢNH HƯỚNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ GÔNG NGHỆ ĐẾN ĐỘ NHẦM BÉ MẬT CHI TIẾT KHI MÀI PHẲNG VẬT LIỆU CÓ ĐỘ DÉO CAO.1 CÁC THÔNG SÓ CONG NGHE KHI MAE PHANG .1 Vận tổc quay của dá mài.2 Chiều sâu mi (lượng chạy dao hướng linh).3 Tượng chạy đao dọc 8»„.2 ẲNH HƯỚNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGIIE ĐÉN ĐỘ NHÂM BỀ MẶT CI TIẾT KII MÀI PHẲNG VẶT LIỆU CÓ DỘ DÉO CAO.1 Ảnh hướng của chiều sâu cÃI.2 Ảnh hưởng của lượng chay dao Suy.3 Ảnh hưởng của tận tốc chỉ niết 2.4 Ảnh hưởng của vận tốc cắt đả 2.5 „Ính hưởng của thời gian mài hết hoa lúa.6 Ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến nhằm ba mat.7 Quy ludt suy giảm chiều cao nhám theo thời gian mài.8 Anh hướng của môn đá mới đến nhám bề mặi 3.9 Ảnh hưởng của động học mài đến nhám bề mặt 2.10 Nghiên cửu các mô hình cơ bản xác dịnh độ nhám bề mặt.3 KÉT LUẬN CHƯƠNG3 CHUONG 3: NOI DUNG VA PHƯƠNG PHÁP THỰC XGHIỆM. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỬU THỰC NGHIỆM:. Các nguyên tắc cơ bản của quy boạch thực nghiệm.

Xây đựng quy hoach thực nghiệm và mô bình hôi quy thực nghiệm:. HỆ THÓNG THIẾT BỊ THỈ NGHIÊM: 3. Yêu cầu đối với hệ thẳng thí nghiệm. Dung cu thủ nghiệm.

Phương pháp tiễn hành thì nghiệi 3. Trinh iy thi nghiệm. KET QUA THY'C NGHIEM VA THAO LUẬN: 3.1, Anh huéng etta vận tốc chỉ tiết đến nhám bề mặt chỉ tiết khi mài phẳng 3. Ảnh hướng của lượng tiễn ngang đến nhám bề mặt chỉ tiết ki mài phang.

Ảnh hướng của chiều sâu cắt đến nhám bề mặt chỉ tiết khi mài phẳng, .1 Vận tổc quay của dá mài.2 Chiều sâu mi (lượng chạy dao hướng linh).3 Tượng chạy đao dọc 8»„.2 ẲNH HƯỚNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGIIE ĐÉN ĐỘ NHÂM BỀ MẶT CI TIẾT KII MÀI PHẲNG VẶT LIỆU CÓ DỘ DÉO CAO.1 Ảnh hướng của chiều sâu cÃI.2 Ảnh hưởng của lượng chay dao Suy.3 Ảnh hưởng của tận tốc chỉ niết 2.4 Ảnh hưởng của vận tốc cắt đả 2.5 „Ính hưởng của thời gian mài hết hoa lúa.6 Ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến nhằm ba mat.7 Quy ludt suy giảm chiều cao nhám theo thời gian mài.8 Anh hướng của môn đá mới đến nhám bề mặi 3.9 Ảnh hưởng của động học mài đến nhám bề mặt 2.10 Nghiên cửu các mô hình cơ bản xác dịnh độ nhám bề mặt.3 KÉT LUẬN CHƯƠNG3 CHUONG 3: NOI DUNG VA PHƯƠNG PHÁP THỰC XGHIỆM. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỬU THỰC NGHIỆM:. Các nguyên tắc cơ bản của quy boạch thực nghiệm. Xây đựng quy hoach thực nghiệm và mô bình hôi quy thực nghiệm:.

HỆ THÓNG THIẾT BỊ THỈ NGHIÊM: 3. Yêu cầu đối với hệ thẳng thí nghiệm. Dung cu thủ nghiệm. Phương pháp tiễn hành thì nghiệi 3.

Trinh iy thi nghiệm. KET QUA THY'C NGHIEM VA THAO LUẬN: 3.1, Anh huéng etta vận tốc chỉ tiết đến nhám bề mặt chỉ tiết khi mài phẳng 3. Ảnh hướng của lượng tiễn ngang đến nhám bề mặt chỉ tiết ki mài phang. Ảnh hướng của chiều sâu cắt đến nhám bề mặt chỉ tiết khi mài phẳng, .1 Vận tổc quay của dá mài.2 Chiều sâu mi (lượng chạy dao hướng linh).3 Tượng chạy đao dọc 8»„.2 ẲNH HƯỚNG CỦA MỘT SỐ THÔNG SỐ CÔNG NGIIE ĐÉN ĐỘ NHÂM BỀ MẶT CI TIẾT KII MÀI PHẲNG VẶT LIỆU CÓ DỘ DÉO CAO.1 Ảnh hướng của chiều sâu cÃI.2 Ảnh hưởng của lượng chay dao Suy.3 Ảnh hưởng của tận tốc chỉ niết 2.4 Ảnh hưởng của vận tốc cắt đả 2.5 „Ính hưởng của thời gian mài hết hoa lúa.6 Ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến nhằm ba mat.7 Quy ludt suy giảm chiều cao nhám theo thời gian mài.8 Anh hướng của môn đá mới đến nhám bề mặi 3.9 Ảnh hưởng của động học mài đến nhám bề mặt 2.10 Nghiên cửu các mô hình cơ bản xác dịnh độ nhám bề mặt.3 KÉT LUẬN CHƯƠNG3 CHUONG 3: NOI DUNG VA PHƯƠNG PHÁP THỰC XGHIỆM.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỬU THỰC NGHIỆM:. Các nguyên tắc cơ bản của quy boạch thực nghiệm. Xây đựng quy hoach thực nghiệm và mô bình hôi quy thực nghiệm:. HỆ THÓNG THIẾT BỊ THỈ NGHIÊM: 3.

Yêu cầu đối với hệ thẳng thí nghiệm. Dung cu thủ nghiệm. Phương pháp tiễn hành thì nghiệi 3. Trinh iy thi nghiệm.

KET QUA THY'C NGHIEM VA THAO LUẬN: 3.1, Anh huéng etta vận tốc chỉ tiết đến nhám bề mặt chỉ tiết khi mài phẳng 3. Ảnh hướng của lượng tiễn ngang đến nhám bề mặt chỉ tiết ki mài phang. Ảnh hướng của chiều sâu cắt đến nhám bề mặt chỉ tiết khi mài phẳng,. LOL NOI DAU Để nâng cao tính cạrlt tranh trong quá trình hội nhập Loàn cau, méi doanh ngiép muốn tổn tại cần phải phát triển theo hướng ha thấp giá thành chỉ phí gia công trên cơ sở đăm bảo và nâng cao chất lượng sắn phẩm, đáp ứng nhanh nhu cầu của người tiểu ding.

Nâng cao chất lượng bể mặt chỉ tiết gia công là một trong những vấn đẻ rất quan. trợng của ngành công nghệ chế tạo máy nhằm †ạo ra các sản nhảm, thiết bị, máy móc đạt độ chính xác và Luổi thọ cáo, đấm bảo hiệu quả kinh tế kỹ thuật. Hiện nay các loại vật liệu mới có cơ lý tính cao (độ bên co hoc, dộ bên nhiệt, độ cứng, chịu mài món) ngày cảng được sử dung rộng rãi trong các máy móc thiết bị. khi gia công các loại vật liệu nay dễ tạo ra các chỉ tiết máy có chất lượng (bề mặt, dộ chính xác, năng suất, .) cao là rất khó khăn nếu sử dụng các phương, pháp gia công lẫn cuối là tiện, phay.

Do vậy để dap ứng được yêu cầu nảy cần sử dụng phương pháp mài để gia công lần cuối cho sẵn phẩm là thịch hợp hơn cả ( chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào phương pháp gia công tính lần cuối. Mài là một phương pháp gia công cơ có vị trí rất quan trọng bai vi mai tao ra các chỉ tiết mảy có độ chỉnh xác, chât lượng bể mặt cao, gia công được vật liệu bắt kỳ má các phương pháp gia công cắt gọt khảo khó khăn đề đạt được. Không những vậy mài còn có thế sử dụng dé gia công thô với năng suất cao mã không cân qua cáo bước gia công tạo hình trung gian khắc. Việc nghiên cửu và ủng đụng các giải pháp công nghệ và phương pháp gia công tỉnh lần cuối cho các bể mặt chỉ tiết máy, đồng thời tìm ra những biện pháp công nghệ mới hoàn thiện hơn là một nhiệm vụ cấp bách.

Chất lượng sản phẩm khi mài sẽ như thể nào khi mả công nghệ tự động hỏa, công nghệ tín học, công nghệ vật liệu phát triển như vũ bão. Sự phát triển oủa các ngành công, nghệ này ảnh hưởng rất lớn đến việc đâm bão chất lượng sản phẩm khi mài. Trước đây khi gia công xong người ta mới biết kết quả, nhưng ngày nay người ta có thể dự đoán thậm chí còn điển khiến được các thông số công nghệ để tạo ra ác kết quả mái mong muốn. Hiện nay đo xu thế hội nhập khu vực và thế giới, các sẵn phẩm cơ khí Việt Nam.

cũng phải vươn lên dạt các chỉ tiêu chất lượng của khu vực và quốc tế. Vì vậy việc nghiên cửu và ng dựng kết quá của công nghệ mài đề góp phan nang cao chất lượng sản phẩm cơ khí một cách cụ thế vả có hiệu quả treng điều kiện ở nước ta là rất cần thiết. Tôi đã tiến hành thực hiện luận văn cao học của minh với tên là “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến độ nhám bỀ mặt chỉ tiết khi mài phẳng vật liệu có độ đếo cao” * Mục đích của đề tài: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tổ công nghệ (,,,S„„,1), đến chất lượng bê mặt chủ tiết khi mài phẳng. Xác định chế độ cắt với độ nhám bê mặt khi mài trên máy mái phẳng, * Nội dung nghiên cửu: - Nghiên cứu tổng quan về mài.

Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về mãi và những vẫn đề cơ bản của công nghệ mải, ảnh hưởng của các yếu tổ công nghệ, quả trìng món của đá mài đến chất lượng bề mặt gia công trên máy mnải phẳng - Nghiên cửu thực nghiệm: Nghiên cửa ảnh hướng của ba thông số công nghệ van téc chi tiết E„, tốc độ bàn tiến ngang S„„, vả chiều sâu cắt (+) đến chất lượng bé mặt cúa chỉ tiết gia công, - Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu ảnh lnrởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bé mặt chỉ tiết bằng da mai Hai Dương Cn60TB1GŒ VI 200x20x32 với vật liệu chỉ tiết là thép Inox 304 sau. nhiệt luyện trên máy mài phẳng. Nghiên cứu tổng quan các tài liệu, lý thuyết kết hợp với thực nghiệm. - Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài 3.4, BO THI RIEU BIEN SU ANH HUONG CIA HAI THONG SO CHẾ ĐỘ CẮT BÉN ĐỘ NHÁM RẺ MẶT:.

Đồ thị quan hệ giữa Ra với lượng tiến ngang Ống và chiều sâu cắt L. Đô thị quan hệ giữa Ra với chiều sâu cắt t và vận tốc chỉ tiết Fet. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3: KẾT LUẬN CHUNG VẢ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO.ss TAL LIEU TIIAM KIIAO - - 94 Đánh giá được ảnh hưởng của các yêu tô công nghệ đến chất hrong bé mat chiết gia công khi mai phẳng bằng các điểu kiện cụ thể. Xác định chế độ cắt với chất lượng bé mặt gia công một cách hợp lý.

Kết quả nghiên cứu sẽ dược áp dụng với nhóm sản phẩm dược chế tạo bằng thép Inox 304 sau nhiệt luyện. Ứng dụng các kết quả nghiên cứu nhằm tạo ra các chỉ tiết máy có độ chính xác, độ nhám bể mặt, năng suât, độ tin cây cao với giá thành hạ. Tử đó hé tro các ngảnh công nghiệp khác phát triển, thúc đây quá trình công nghiệp hóa và hiện dai hóa đất nước. thậm chí còn điển khiến được các thông số công nghệ để tạo ra ác kết quả mái mong muốn.

Hiện nay đo xu thế hội nhập khu vực và thế giới, các sẵn phẩm cơ khí Việt Nam. cũng phải vươn lên dạt các chỉ tiêu chất lượng của khu vực và quốc tế. Vì vậy việc nghiên cửu và ng dựng kết quá của công nghệ mài đề góp phan nang cao chất lượng sản phẩm cơ khí một cách cụ thế vả có hiệu quả treng điều kiện ở nước ta là rất cần thiết. Tôi đã tiến hành thực hiện luận văn cao học của minh với tên là “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số thông số công nghệ đến độ nhám bỀ mặt chỉ tiết khi mài phẳng vật liệu có độ đếo cao” * Mục đích của đề tài: Nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tổ công nghệ (,,,S„„,1), đến chất lượng bê mặt chủ tiết khi mài phẳng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ