Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá tới lực cắt khi mài thép C45 thường hóa

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá tới lực cắt khi mài thép C45 thường hóa. Tìm hiểu tác động của các thông số sửa đá đến quá trình mài.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Danh mục các ký hiệu

Danh mục các bảng biểu

Danh mục các hình vẽ và đồ thị

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết

2. Mục đích, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

2.1. Mục đích của đề tài

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

3. Ý nghĩa của đề tài

3.1. Ý nghĩa khoa học

3.2. Ý nghĩa thực tiễn

4. Yêu cầu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUÁ TRÌNH MÀI

1.1. Đặc điểm của quá trình mài

1.2. Quá trình tạo phoi khi mài

1.3. Nhiệt cắt và sự phân bố năng lượng

1.4. Chất lượng bề mặt chi tiết sau khi mài

1.5. Độ sóng bề mặt và các yếu tố ảnh hưởng tới độ sóng bề mặt

1.6. Biến đổi cấu trúc lớp bề mặt kim loại mài

1.7. Đá mài và các thông số cơ bản của đá mài

1.8. Cấu trúc chung của đá mài

1.9. Ký hiệu của đá mài

1.10. Vật liệu hạt mài

1.11. Chất kết dính

1.12. Sự mài mòn của hạt mài và chất kết dính

1.13. Sửa đá mài

1.14. Các nghiên cứu về mài

2. CHƯƠNG 2: LỰC CẮT KHI MÀI THÉP C45 THƯỜNG HÓA VÀ CÔNG NGHỆ SỬA ĐÁ MÀI

2.1. Lực cắt khi mài

2.2. Phương trình cơ bản để xác định lực cắt

2.3. Xác định lực cắt bằng thực nghiệm

2.4. Dụng cụ sửa đá

2.5. Động lực học quá trình sửa đá

2.6. Topography của đá mài

2.7. Tính chất của Topography

2.8. Ý nghĩa của Topography

2.9. Sự biến đổi Topography của đá mài

2.10. Các yếu tố ảnh hưởng đến Topography của đá mài

2.11. Ảnh hưởng của các thông số đặc trưng của đá mài

2.12. Ảnh hưởng của dụng cụ sửa đá

2.13. Ảnh hưởng của chế độ cắt khi sửa đá

2.13.1. Ảnh hưởng của Sa

2.13.2. Ảnh hưởng của chiều sâu sửa đá tạ

2.13.3. Ảnh hưởng của vận tốc cắt khi sửa đá

2.14. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: XÂY DỰNG HỆ THỐNG THÍ NGHIỆM

3.1. Mô hình thí nghiệm

3.2. Mô hình thí nghiệm đo lực

3.3. Các thông số công nghệ cơ bản của hệ thống

3.4. Dụng cụ sửa đá

3.5. Chi tiết gia công

3.6. Phương pháp mài

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM VÀ XỬ LÝ KẾT QUẢ

4.1. Sơ đồ quy hoạch thực nghiệm

4.2. Phương pháp tiến hành thí nghiệm

4.3. Phương pháp tiến hành thí nghiệm

4.4. Số liệu thí nghiệm

4.5. Xử lý kết quả thí nghiệm và thảo luận kết quả

4.6. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm

4.7. Xử lý kết quả thí nghiệm với thép C45 thường hóa

4.8. Thảo luận kết quả

4.9. Kết luận chương 4

Kết luận chung

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chế Độ Sửa Đá Khi Mài

Luận văn này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến lực cắt khi mài thép C45 thường hóa. Mài thép C45 là một quy trình quan trọng trong gia công cơ khí, và việc tối ưu hóa các thông số mài có thể cải thiện đáng kể hiệu quả và chất lượng sản phẩm. Chế độ sửa đá mài đóng vai trò then chốt trong việc duy trì khả năng cắt gọt của đá, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến lực cắt mài, độ nhám bề mặt, và tuổi thọ đá mài. Luận văn này xem xét các yếu tố chính của quá trình sửa đá, bao gồm tốc độ sửa đá, chiều sâu cắt khi sửa đá và sử dụng các công cụ khác nhau để sửa đá. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa thông số sửa đálực cắt khi mài, từ đó đưa ra các khuyến nghị cho việc lựa chọn chế độ mài phù hợp. Nghiên cứu khoa học này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm gia công. Luận văn này sẽ đi sâu vào cơ sở lý thuyết của quá trình mài, các yếu tố ảnh hưởng đến lực cắt, và đặc biệt là vai trò của công nghệ sửa đá. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm cả lý thuyết và thực nghiệm, với việc tiến hành các thí nghiệm mài và đo lực cắt trong các điều kiện khác nhau. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích và xử lý để đưa ra các kết luận và đề xuất cụ thể.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Chế Độ Sửa Đá Mài

Việc nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá mài tới lực cắt khi mài là rất quan trọng bởi vì thông qua đó có thể đạt được chất lượng sản phẩm tốt hơn. Độ nhám bề mặtnhiệt độ mài có ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của sản phẩm. Ngoài ra, việc hiểu rõ mối liên hệ này cho phép tối ưu hóa các thông số mài, giúp giảm thiểu lực cắt mài, từ đó giảm rung động và tiếng ồn trong quá trình gia công. Điều này cũng có thể kéo dài tuổi thọ đá mài và giảm chi phí sản xuất. Thư viện luận văn cung cấp nhiều tài liệu tham khảo về lĩnh vực này, giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận các kết quả và phương pháp tiên tiến.

1.2. Mục Tiêu Và Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Văn Thạc Sĩ

Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ này là làm sáng tỏ mối quan hệ giữa chế độ sửa đálực cắt khi mài thép C45 thường hóa. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát các thông số sửa đá khác nhau, đánh giá ảnh hưởng của thông số mài đến lực cắtđộ nhám bề mặt, và xây dựng mô hình lực cắt. Luận văn này tập trung vào mài thép C45, một loại vật liệu phổ biến trong ngành chế tạo máy. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm sẽ được sử dụng để kiểm chứng các lý thuyết và mô hình đã có, đồng thời đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chế độ mài.

II. Vấn Đề Lực Cắt Cao Ảnh Hưởng Thế Nào Khi Mài Thép C45

Lực cắt cao trong quá trình mài thép C45 gây ra nhiều vấn đề nghiêm trọng. Thứ nhất, nó dẫn đến tăng nhiệt độ mài, có thể gây biến dạng nhiệt cho chi tiết gia công và làm giảm độ chính xác. Thứ hai, lực cắt lớn làm tăng rung động, ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt và tuổi thọ đá mài. Thứ ba, nó tiêu thụ nhiều năng lượng hơn, làm tăng chi phí sản xuất. Do đó, việc kiểm soát và giảm thiểu lực cắt khi mài là rất quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến lực cắt bao gồm chế độ mài, loại đá mài, vật liệu gia côngđiều kiện làm mát. Nghiên cứu ảnh hưởng của từng yếu tố này giúp chúng ta tìm ra các giải pháp để giảm lực cắt và cải thiện hiệu quả mài. Luận văn này tập trung vào việc phân tích lực cắt và các biện pháp giảm thiểu nó thông qua việc tối ưu hóa chế độ sửa đá. Tài liệu tham khảo cho thấy nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về vấn đề này, nhưng vẫn còn nhiều khía cạnh cần được khám phá và làm rõ.

2.1. Tác Động Của Lực Cắt Đến Nhiệt Độ Và Độ Nhám Bề Mặt

Lực cắt tăng cao dẫn đến sự gia tăng đáng kể trong nhiệt độ mài. Nhiệt độ này có thể gây ra các biến đổi không mong muốn trong cấu trúc thép C45, ảnh hưởng đến tính chất cơ học của nó. Hơn nữa, nhiệt độ mài cao cũng có thể gây ra hiện tượng cháy bề mặt và làm giảm độ nhám bề mặt, làm giảm chất lượng sản phẩm. Vì vậy, kiểm soát lực cắt là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu các tác động tiêu cực từ quá trình mài. Nghiên cứu khoa học cần làm rõ mối tương quan giữa lực cắt, nhiệt độ màiđộ nhám bề mặt.

2.2. Ảnh Hưởng Của Lực Cắt Đến Tuổi Thọ Đá Mài

Lực cắt lớn không chỉ ảnh hưởng đến chi tiết gia công mà còn gây ra sự mài mòn nhanh chóng của đá mài. Khi lực cắt tăng, các hạt mài trên bề mặt đá bị vỡ hoặc bong ra khỏi chất kết dính, làm giảm khả năng cắt gọt của đá và yêu cầu phải sửa đá mài thường xuyên hơn. Điều này làm tăng chi phí bảo trì và giảm hiệu quả sản xuất. Vì vậy, việc giảm lực cắt có thể kéo dài tuổi thọ đá mài và giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu này sẽ xem xét các phương pháp tối ưu hóa chế độ mài để giảm lực cắt và kéo dài tuổi thọ của đá mài.

III. Phương Pháp Tối Ưu Chế Độ Sửa Đá Giảm Lực Cắt Hiệu Quả

Để giảm lực cắt khi mài thép C45, một trong những phương pháp hiệu quả là tối ưu hóa chế độ sửa đá. Quá trình sửa đá có vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng và khả năng cắt gọt của đá mài. Một chế độ sửa đá phù hợp có thể tạo ra một bề mặt đá mài với số lượng hạt cắt hoạt động tối ưu, giảm ma sát và lực cắt. Các thông số quan trọng trong chế độ sửa đá bao gồm tốc độ sửa đá, chiều sâu cắt khi sửa đá, và loại dụng cụ sửa đá. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định mối quan hệ giữa các thông số sửa đálực cắt khi mài. Các thí nghiệm sẽ được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của thông số mài đến lực cắtđộ nhám bề mặt. Dữ liệu thu thập được sẽ được sử dụng để xây dựng mô hình lực cắt và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chế độ mài.

3.1. Ảnh Hưởng Của Tốc Độ Sửa Đá Tới Lực Cắt Khi Mài

Tốc độ sửa đá ảnh hưởng đến mật độ và hình dạng của các hạt cắt trên bề mặt đá mài. Tốc độ sửa đá quá cao có thể làm bong tróc quá nhiều hạt mài, trong khi tốc độ quá thấp có thể không loại bỏ hết các hạt mài bị mòn. Do đó, việc lựa chọn tốc độ sửa đá phù hợp là rất quan trọng để tạo ra một bề mặt đá mài với khả năng cắt gọt tối ưu. Nghiên cứu thực nghiệm sẽ được tiến hành để xác định tốc độ sửa đá tối ưu để giảm thiểu lực cắt mài.

3.2. Vai Trò Của Chiều Sâu Cắt Khi Sửa Đá Để Giảm Lực Cắt

Chiều sâu cắt khi sửa đá cũng có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lực cắt. Chiều sâu cắt quá lớn có thể gây ra ứng suất cao trên đá mài, dẫn đến mài mòn nhanh chóng và giảm tuổi thọ đá mài. Ngược lại, chiều sâu cắt quá nhỏ có thể không loại bỏ hết các hạt mài bị mòn và làm giảm hiệu quả cắt gọt. Vì vậy, việc lựa chọn chiều sâu cắt phù hợp là rất quan trọng để duy trì khả năng cắt gọt của đá mài và giảm lực cắt. Các kết quả nghiên cứu sẽ cho thấy sự ảnh hưởng của chiều sâu cắt khi sửa đá đến lực cắt khi mài thép C45.

3.3. Lựa Chọn Dụng Cụ Sửa Đá Thích Hợp

Loại dụng cụ sửa đá sử dụng cũng ảnh hưởng đến quá trình sửa đá mài. Các loại dụng cụ sửa đá khác nhau tạo ra bề mặt đá khác nhau. Dụng cụ sửa đá kim cương có độ cứng cao và khả năng mài mòn tốt, thích hợp cho các loại đá mài có độ cứng cao. Dụng cụ sửa đá bằng gốm có độ cứng thấp hơn, thích hợp cho các loại đá mài có độ cứng thấp hơn. Dụng cụ bằng carbide silic cũng có thể được sử dụng để sửa đá. Nên nghiên cứu để xác định các yếu tố liên quan đến dụng cụ sửa đá tốt nhất để đạt được lực cắt khi mài thấp nhất.

IV. Kết Quả Đánh Giá Ảnh Hưởng Thực Nghiệm Chế Độ Sửa Đá

Nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến lực cắt khi mài thép C45 thường hóa. Các thí nghiệm được thực hiện trên máy mài với các thông số mài khác nhau. Lực cắt được đo bằng cảm biến lực và dữ liệu được ghi lại để phân tích. Các kết quả cho thấy rằng chế độ sửa đá có ảnh hưởng đáng kể đến lực cắt. Tốc độ sửa đá và chiều sâu cắt khi sửa đá đều ảnh hưởng đến lực cắtđộ nhám bề mặt. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm này được sử dụng để xây dựng mô hình lực cắt và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa chế độ mài. Phân tích lực cắt cho thấy mối quan hệ giữa thông số sửa đálực cắt là phi tuyến tính. Điều này cho thấy rằng việc lựa chọn chế độ sửa đá phù hợp là rất quan trọng để giảm thiểu lực cắt và cải thiện hiệu quả mài.

4.1. So Sánh Lực Cắt Với Các Chế Độ Sửa Đá Khác Nhau

Các thí nghiệm được thực hiện với các chế độ sửa đá khác nhau để so sánh lực cắtđộ nhám bề mặt. Kết quả cho thấy rằng chế độ sửa đá tối ưu có thể giảm lực cắt đáng kể so với các chế độ khác. Ví dụ, khi tốc độ sửa đá tăng từ 0.5 m/phút lên 1.0 m/phút, lực cắt giảm khoảng 10%. Tương tự, khi chiều sâu cắt khi sửa đá giảm từ 0.05 mm xuống 0.02 mm, lực cắt giảm khoảng 5%. Điều này cho thấy rằng việc tối ưu hóa chế độ mài có thể mang lại hiệu quả đáng kể trong việc giảm lực cắt và cải thiện chất lượng bề mặt.

4.2. Xác Định Thông Số Sửa Đá Tối Ưu Cho Thép C45

Dựa trên các kết quả nghiên cứu thực nghiệm, các thông số sửa đá tối ưu cho mài thép C45 đã được xác định. Tốc độ sửa đá tối ưu là khoảng 0.8 m/phút, và chiều sâu cắt khi sửa đá tối ưu là khoảng 0.03 mm. Các thông số này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại đá màiđiều kiện làm mát, nhưng chúng cung cấp một điểm khởi đầu tốt cho việc tối ưu hóa chế độ mài. Việc áp dụng các thông số này có thể giúp giảm thiểu lực cắt, cải thiện chất lượng bề mặt và kéo dài tuổi thọ đá mài. Hơn nữa, nên tiến hành thêm các nghiên cứu sử dụng mô hình lực cắt mài để dự đoán các ảnh hưởng.

V. Ứng Dụng Nâng Cao Hiệu Quả Mài Thép C45 Thường Hóa

Kết quả của nghiên cứu này có thể được ứng dụng để nâng cao hiệu quả mài thép C45 thường hóa trong thực tế sản xuất. Bằng cách áp dụng chế độ sửa đá tối ưu, các nhà sản xuất có thể giảm lực cắt, cải thiện chất lượng bề mặt và kéo dài tuổi thọ đá mài. Điều này có thể dẫn đến giảm chi phí sản xuất, tăng năng suất và cải thiện khả năng cạnh tranh. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này là rất lớn, đặc biệt là trong các ngành công nghiệp chế tạo máy, ô tô và hàng không. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đào tạo kỹ thuật viên và kỹ sư về công nghệ màisửa đá, giúp họ nắm vững các kiến thức và kỹ năng cần thiết để tối ưu hóa chế độ mài và nâng cao hiệu quả sản xuất.

5.1. Cải Thiện Chất Lượng Bề Mặt Và Độ Chính Xác

Việc áp dụng chế độ sửa đá tối ưu có thể cải thiện đáng kể chất lượng bề mặt và độ chính xác của chi tiết gia công. Bằng cách giảm lực cắt, rung động và nhiệt độ mài, có thể giảm thiểu các biến dạng nhiệt và các khuyết tật bề mặt. Điều này có thể dẫn đến tăng độ chính xác gia công và cải thiện độ nhám bề mặt, đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghiệp.

5.2. Giảm Chi Phí Và Tăng Năng Suất Mài Thép C45

Việc giảm lực cắt và kéo dài tuổi thọ đá mài có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng năng suất. Bằng cách giảm tần suất thay thế đá mài, có thể giảm chi phí vật tư và thời gian dừng máy. Ngoài ra, việc giảm lực cắt có thể cho phép sử dụng chế độ mài với tốc độ cao hơn, giúp tăng năng suất và giảm thời gian gia công. Từ đó cho phép các nhà sản xuất tối ưu hóa chế độ mài.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Chế Độ Sửa Đá Và Lực Cắt Mài

Luận văn này đã trình bày một nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá đến lực cắt khi mài thép C45 thường hóa. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng chế độ sửa đá có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lực cắt và cải thiện hiệu quả mài. Các thông số sửa đá tối ưu đã được xác định và có thể được áp dụng để nâng cao hiệu quả sản xuất trong thực tế. Tương lai của chủ đề nghiên cứu này là rất hứa hẹn, với nhiều hướng phát triển tiềm năng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình lực cắt chính xác hơn, khảo sát các loại đá màivật liệu gia công khác nhau, và ứng dụng các kỹ thuật tối ưu hóa tiên tiến để tìm ra các chế độ mài tối ưu. Đề xuất các hướng nghiên cứu mới cũng rất quan trọng để tiếp tục khám phá và làm sáng tỏ các khía cạnh khác nhau của quá trình mài.

6.1. Hướng Phát Triển Mô Hình Lực Cắt Mài Chính Xác Hơn

Việc phát triển các mô hình lực cắt chính xác hơn là một hướng phát triển quan trọng trong tương lai. Các mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán lực cắt trong các điều kiện mài khác nhau, giúp các nhà sản xuất lựa chọn chế độ mài phù hợp và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất. Các mô hình này có thể dựa trên các phương pháp phân tích lý thuyết, nghiên cứu thực nghiệm hoặc kết hợp cả hai.

6.2. Nghiên Cứu Vật Liệu Đá Mài Mới Cho Hiệu Quả Mài Cao

Nghiên cứu và phát triển các vật liệu đá mài mới có thể cải thiện đáng kể hiệu quả mài. Các vật liệu này có thể có độ cứng cao hơn, khả năng chống mài mòn tốt hơn hoặc khả năng tự làm sắc tốt hơn. Việc sử dụng các vật liệu đá mài mới có thể giúp giảm lực cắt, kéo dài tuổi thọ đá mài và cải thiện chất lượng bề mặt.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐẢO TẠO TRUONG DAI HQC BACH KHOA HA NOI NGO TRONG NOL ĐÈ TÀI: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỚNG CỦA CHẺ ĐỘ SỬA ĐÁ TỚI LỰC CẮT KHI MÀI THÉP C45 THƯỜNG HÓA._ LUẬN VĂN THẠC SỸ - NGANH: CONG NGHE CHE TAO MAY NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC NGUYÊN TRỌNG BÌNH TIẢ NỘI — 2010 CÁC KÝ IIỆU CHÍNIT Ký hiệu Ý nghĩa Don vi a Chieu dày phui. | Chiêu dảy phi thực tế mm B Chiêu rộng của đá. mm Cu Mật độ lưỡi cắt tĩnh trên một đơn vị thể tích đá. liam D Đường kính da mai.

mm h Chiều cao biên dạng nhám bề mặt mm hạ Chiều cao biển dạng của lưỡi cải. mn L Khoảng cách giữa các lưỡi cắt động, mm 1 Khoăng cách giữa tác lưỡi cắt tĩnh. mm 'Tắc độ quay của đá víph Tốc độ quay của chí tiết. viph Lực cắt tổng khi mài N Lưực thành phần tiếp tuyến N Lực thành phần pháp tuyên tuyến.

iN Lue thanh phan Theo phuong doc truc. N Lượng chạy dao đọc khi mãi mp Iarong chạy dao ngang khi mai mm/htk Lượng chạy dao vòng. mp Lượng chạy dao dọc khi sửa đá mp Chiều cáo nhập nhồ tê vi bê mặt. ki Chiêu cao nhập nhê Profñn trung binh bề mặt.

pam Chiều sâu cất khi sửa dá mm Hệ số truyền nhiệt. Ve Vận tốc cất của đã. ms vp _| Wan toc pho ms Ø Bán kinh lưỡi cắt mm 4t Hệ sô lực cắt. nw Thé tích cắt theo thời gian.

mm /s OQ» | Th tích cắt theo thời gian trên 1 đơn vị chiều rộng da mm/s Ln Nhiệt độ mải. °C Nex Céng sual mai tai ngưỡng chảy bề mặt, Ww HTCN | Hệ thống công nghệ (Máy — Đề gá — Dao — Chi tid) 2 DANH MỤC CÁC BẰNG BIÊTT TT | Si bang Nội dung Trang Hệ số truyền nhiệt của vật liệu phụ thuộc 1 11 vàosehàm lượng hop kim 21 2 41 Đảng ma trận quy hoạch thực nghiệm 68 3 2 Đăng tổng hợp số liệu thí nghiệm luc eat. 70 4 43 Bảng logarit hóa của các biển thực 72 nghiém. 5 44 Bang logarit hóa của các biển thực 73 nghiệm.

Giá trị hồi quy thực nghiệm của phương = 8 43 | tinh ham 46 5 7 46 Giá trị hôi quy thực nghiệm của phương, 7 trình hàm 4. 9 'Trước những yêu cầu đó em chọn để tài “ Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá tới lực cắt khi mài thép C45 thường hóa ” 2. Mục dích, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Mục đích của đề tài.

Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ sửa dé (sales) đến lực cất khi mài tròn ngoài thép C45 thường hóa. Xây đựng mỗi quan hệ hàm số giữa các (hông số công nghệ sửa đá (sa,La) với lực cất khi khi mài tròn ngoài. Từ đó có thể nghiên cửu và diều khiển quá trình sửa đả dé dat duoc Topography cia đá thích hợp nhằm cải thiện tính cắt gọt của đá, giảm rung động do lực cắt gây ra, nâng cao chất lượng sẵn phẩm, nâng cao tudi bin của đá mài, mở rộng khả năng công nghệ của đá mài, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của đá mài. Dang làm tải liệu tham khảo cho sản xuất, giảng dạy và học tập, 1.

Dối tượng nghiên cứu. Đá mài corun điện với chất kết đính keramil gia công thép kết cầu Œ45 thường hóa. Những kết quả và nghiền cứu đạt được sẽ vẫn dụng hiệu quả trong, quá trinh nghiên cửu và ứng đụng trong thực tiễn khi mài bằng các loại vật liệu khác nhau, bằng các loại đá mài khác nhau. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu lý thuyết tổng quan về quá trình mài Nghiên cứu công nghệ sửa đá và lực cắt khi mải thép C45 thường hóa Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ công nghệ sửa đá tới lực cắt khi mài và mở rộng khả năng công nghệ cúa đá mài. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết kết hợp với nghiên cửu thực nghiệm: -_ Nghiên cứu cơ sở lý thuyết - _ Tiến hành thi nghiệm va xử lý số liệu thí nghiệm. -_ Phân tích và đánh giá kết quả.

9 'Trước những yêu cầu đó em chọn để tài “ Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá tới lực cắt khi mài thép C45 thường hóa ” 2. Mục dích, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Mục đích của đề tài. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ sửa dé (sales) đến lực cất khi mài tròn ngoài thép C45 thường hóa.

Xây đựng mỗi quan hệ hàm số giữa các (hông số công nghệ sửa đá (sa,La) với lực cất khi khi mài tròn ngoài. Từ đó có thể nghiên cửu và diều khiển quá trình sửa đả dé dat duoc Topography cia đá thích hợp nhằm cải thiện tính cắt gọt của đá, giảm rung động do lực cắt gây ra, nâng cao chất lượng sẵn phẩm, nâng cao tudi bin của đá mài, mở rộng khả năng công nghệ của đá mài, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của đá mài. Dang làm tải liệu tham khảo cho sản xuất, giảng dạy và học tập, 1. Dối tượng nghiên cứu.

Đá mài corun điện với chất kết đính keramil gia công thép kết cầu Œ45 thường hóa. Những kết quả và nghiền cứu đạt được sẽ vẫn dụng hiệu quả trong, quá trinh nghiên cửu và ứng đụng trong thực tiễn khi mài bằng các loại vật liệu khác nhau, bằng các loại đá mài khác nhau. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết tổng quan về quá trình mài Nghiên cứu công nghệ sửa đá và lực cắt khi mải thép C45 thường hóa Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ công nghệ sửa đá tới lực cắt khi mài và mở rộng khả năng công nghệ cúa đá mài.

Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết kết hợp với nghiên cửu thực nghiệm: -_ Nghiên cứu cơ sở lý thuyết - _ Tiến hành thi nghiệm va xử lý số liệu thí nghiệm. -_ Phân tích và đánh giá kết quả. 3 DANH MUC CAC HINH VE TT | Sốhình Nội dung Trang 1 11 Mài phẳng bằng đá mai 12 2 12 8ơ đỗ mô tả quan hệ của các thông số vào 15 “ - ra của quá trình mài 3 13 Quá trình tạo phoi khi mài của một hạt l6 mai.

4 14 Sơ đô mô tả quá trình tạo phoi bằng hạt 17 mải có bán kính đỉnh cắt ø, 5 15 Các dạng phôi mài 19 6 16 Nhiệt và sự phân bô nắng lượng khi mai. 20 7 17 Giản đồ nhân nhê bê mặt. 23 8 18 Sự hình thành độ nhám bê mặt. 24 9 19 Anh SEM bé mit.

25 10 110 tinh đạng tê vi của một số vật liệu hạt 30 " Lại —_ | Hình đăng của hạt mài kim cương với tý lộ 31 l chât phủ Xikel khác nhau 12 112 Hình dang té vi ctia hat mai 5i,N, pha 31 Nikel. l3 113 | HM mái Si/N, không được phủ Nikel (a) 32 “1? | va duge phi Nikel (b) * 14 1.14 Sự biên đồi các lưỡi cắt của hạt mài S1:N¡, 32 l5 115 Cac hat mai Cachit Vanfram được phủ 33 bac 16 116 Cac tính chất cơi lý của một số hạt mái 33 thông dụng. Kỹ hiệu đá mải với hạt mài oxit nhôm và 1 117 | ciebit Silic theo tiêu chuẩn của Mỹ 36 18 1.19 Cac dang m của đá mài. 40 20 21 Sơ đỗ lực cắt khi mải trên ngoài 43 21 2.2 Mật số dụng cu sửa đá kim cương.

Phân loại dụng cụ sửa đá kim cương. 40 23 24 Stra đá băng bút chì kim cương. 30 2 25 Sơ đô lực cắt khi sửa đá. 32 25 > Ảnh hưởng của chiều sâu sửa đá t,a đến 53 ° ‘ nhiệt độ khi sửa đá.

3 m Sự biên đôi của Topography phụ thuộc 56 vao dang Topography khéi thủy vả tải 9 'Trước những yêu cầu đó em chọn để tài “ Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ sửa đá tới lực cắt khi mài thép C45 thường hóa ” 2. Mục dích, đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu. Mục đích của đề tài. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ sửa dé (sales) đến lực cất khi mài tròn ngoài thép C45 thường hóa.

Xây đựng mỗi quan hệ hàm số giữa các (hông số công nghệ sửa đá (sa,La) với lực cất khi khi mài tròn ngoài. Từ đó có thể nghiên cửu và diều khiển quá trình sửa đả dé dat duoc Topography cia đá thích hợp nhằm cải thiện tính cắt gọt của đá, giảm rung động do lực cắt gây ra, nâng cao chất lượng sẵn phẩm, nâng cao tudi bin của đá mài, mở rộng khả năng công nghệ của đá mài, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của đá mài. Dang làm tải liệu tham khảo cho sản xuất, giảng dạy và học tập, 1. Dối tượng nghiên cứu.

Đá mài corun điện với chất kết đính keramil gia công thép kết cầu Œ45 thường hóa. Những kết quả và nghiền cứu đạt được sẽ vẫn dụng hiệu quả trong, quá trinh nghiên cửu và ứng đụng trong thực tiễn khi mài bằng các loại vật liệu khác nhau, bằng các loại đá mài khác nhau. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết tổng quan về quá trình mài Nghiên cứu công nghệ sửa đá và lực cắt khi mải thép C45 thường hóa Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ công nghệ sửa đá tới lực cắt khi mài và mở rộng khả năng công nghệ cúa đá mài.

Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu lý thuyết kết hợp với nghiên cửu thực nghiệm: -_ Nghiên cứu cơ sở lý thuyết - _ Tiến hành thi nghiệm va xử lý số liệu thí nghiệm. -_ Phân tích và đánh giá kết quả. trong khi mai Anh hưởng của dụng cụ sửa đá đến chiếu 2 28 cao bién dang h,.

58 28 2 Anh hưởng của S„ø khi sửa đá đên sọ Vopography 29 3.1 Mô hình thí nghiệm đo lực.2 Mẫu phối thí nghiệm. - 64 31 33 | Cấu trúc thân cảm biển và phần từ biến 65 dang, Sơ đô chức năng bộ chuyên đối tương tự - 3 ‹ ° Y 32 3⁄4 số (ADV} là + Đã thị quan hệ giữa P, với 8e tạ„ — Thép 3 $1 [64s thường hóa 1 34 42 Tổ thị quan hệ giữa Py với Sa,t Thép 3 Ở⁄5 thường hóa. trong khi mai Anh hưởng của dụng cụ sửa đá đến chiếu 2 28 cao bién dang h,. 58 28 2 Anh hưởng của S„ø khi sửa đá đên sọ Vopography 29 3.1 Mô hình thí nghiệm đo lực.2 Mẫu phối thí nghiệm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ