Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ hàn đến mối hàn và thuốc hàn hệ bazơ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn đến sự hình thành mối hàn và lượng thuốc hàn nóng chảy khi chế, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Kỹ Thuật

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THUỐC HÀN THIÊU KẾT

1.1. Sơ lược hàn tự động dưới lớp thuốc hàn

1.2. Sơ đồ nguyên lý hàn tự động dưới lớp thuốc

1.3. Vai trò, công dụng của thuốc hàn

1.4. Phân loại thuốc hàn theo phương pháp chế tạo

1.5. Tình hình nghiên cứu và sản xuất thuốc hàn

1.5.1. Nghiên cứu và sản xuất thuốc hàn trên Thế giới

1.5.2. Nghiên cứu và sản xuất thuốc hàn ở Việt Nam

1.6. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu

1.6.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.6.2. Nội dung nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU VỀ THUỐC HÀN VÀ LỰA CHỌN XI HÀN

2.1. Các chỉ tiêu cơ bản của thuốc hàn

2.1.1. Các chỉ tiêu chung

2.1.2. Các chỉ tiêu công nghệ bản

2.2. Các yêu cầu kỹ thuật chung khi sản xuất thuốc hàn

2.3. Phân loại và kí hiệu thuốc hàn

2.4. Các nhóm chất chủ yếu trong thành phần thuốc hàn

2.5. Sơ lược về xi hàn

2.5.1. Khái niệm về xỉ hàn

2.5.2. Các tính chất của xỉ hàn

2.5.3. Phân loại xi hàn

2.6. Xác định nội dung nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Ảnh hưởng của các thông số chế độ hàn đến sự hình thành mối hàn

3.1.1. Ảnh hưởng của cường độ dòng điện hàn đến sự hình thành mối hàn

3.1.2. Ảnh hưởng của điện áp hàn đến sự hình thành mối hàn

3.1.3. Ảnh hưởng của vận tốc hàn đến sự hình thành mối hàn

3.1.4. Ảnh hưởng của các yếu tố khác đến sự hình thành mối hàn

3.2. Sơ đồ kết cấu thiết bị hàn tự động dưới lớp thuốc

3.3. Phương pháp nghiên cứu

3.3.1. Ứng dụng quy hoạch thực nghiệm

3.3.2. Xác định các thông số chế độ hàn hợp lý đảm bảo

3.3.3. Mô tả phương pháp thí nghiệm

3.4. Chuẩn bị mẫu và cách xác định các kích thước mối hàn

3.5. Chuẩn bị mẫu vá cách xác định lượng xi hàn móng chảy

4. CHƯƠNG 4: TIẾN HÀNH THỰC NGHIỆM NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ HÀN ĐẾN SỰ HÌNH THÀNH MỐI HÀN

4.1. Tiến hành thí nghiệm về ảnh hưởng của thông số chế độ hàn đến sự

4.2. Kế hoạch thực nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của thông số chế độ

4.3. Các bước tiến hành thí nghiệm

4.4. Kết quả thực nghiệm

4.4.1. Mẫu thử nghiệm

4.4.2. Các số liệu thực nghiệm

5. XỬ LÝ SỐ LIỆU VÀ XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ HÀN HỢP LÝ

5.1. Kết quả xử lý số liệu

5.2. Phần mềm xác định các hệ số phương trình hồi quy

5.3. Xây dựng các phương trình hồi qui

5.4. Biểu diễn các đường đặc trưng và các kết luận

5.4.1. Hiểu diễn các đường đặc trưng

5.4.2. Các kết luận

5.5. Xác định giá trị các thông số chế độ hàn hợp lý

5.5.1. Giải bài toán tối ưu xác định các thông số chế độ hàn hợp lý

5.6. Kiểm tra các thông số chế độ hàn đã chọn

5.7. Xây dựng bản hướng dẫn sử dụng thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thuốc Hàn Thiêu Kết Hệ Bazơ Giới Thiệu A Z

Hàn tự động dưới lớp thuốc hàn là một phương pháp hàn hiệu quả, đặc biệt khi sử dụng thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ. Phương pháp này giúp tạo ra các mối hàn chất lượng cao, với độ bền và độ tin cậy cao. Quá trình hàn diễn ra dưới một lớp thuốc hàn, bảo vệ mối hàn khỏi sự oxy hóa và các tác động từ môi trường bên ngoài. Thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định hồ quang, cung cấp các nguyên tố hợp kim và kiểm soát thành phần hóa học của kim loại mối hàn. Ngoài ra, nó còn ảnh hưởng đến hình dạng và cơ tính của mối hàn.

Theo Tạ Văn Năm (2013), "Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn đến sự hình thành mối hàn và lượng thuốc hàn nóng chảy khi chế tạo thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn và sử dụng đúng loại thuốc hàn, cũng như điều chỉnh các thông số hàn phù hợp. Sự hiểu biết sâu sắc về tính chất thuốc hànquá trình thiêu kết là yếu tố then chốt để đạt được kết quả hàn tốt nhất. Nghiên cứu và phát triển các loại thuốc hàn mới, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp, là một nhiệm vụ quan trọng.

Tuy nhiên, việc tối ưu hóa quá trình hàn, đặc biệt là với thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ, vẫn còn nhiều thách thức. Cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng ảnh hưởng chế độ hàn đến sự hình thành mối hàn, lượng thuốc hàn nóng chảy, và cơ tính mối hàn. Các yếu tố như dòng hàn, điện áp hàn, tốc độ hàn, và thành phần thuốc hàn đều có tác động đáng kể. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này là cần thiết để giảm thiểu khuyết tật mối hàn và đảm bảo chất lượng sản phẩm.

1.1. Vai Trò và Công Dụng Của Thuốc Hàn Trong Quá Trình Hàn

Thuốc hàn không chỉ bảo vệ mối hàn mà còn tham gia vào quá trình hình thành kim loại mối hàn. Nó cung cấp các nguyên tố hợp kim cần thiết, giúp cải thiện độ bền mối hàn và các cơ tính mối hàn khác. Ảnh hưởng của thuốc hàn đến cấu trúc mối hàn là rất lớn. Một loại thuốc hàn tốt sẽ tạo ra mối hàn có cấu trúc đồng nhất, ít ứng suất dư, và khả năng chống ăn mòn cao. Theo [Tài liệu tham khảo], các thành phần trong hóa chất trong thuốc hàn như kích thước hạt thuốc hànđộ ẩm thuốc hàn cũng ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ và tính chất của mối hàn.

1.2. Phân Loại Thuốc Hàn và Tổng Quan Về Thuốc Hàn Hệ Bazơ

Có nhiều cách phân loại thuốc hàn, dựa trên thành phần hóa học, phương pháp chế tạo, hoặc mục đích sử dụng. Thuốc hàn thiêu kết là một loại thuốc hàn phổ biến, được chế tạo bằng cách trộn các thành phần bột và nung ở nhiệt độ cao. Thuốc hàn hệ bazơ là loại thuốc hàn có tính kiềm cao, thường được sử dụng để hàn các loại thép có hàm lượng cacbon cao hoặc thép hợp kim. Ưu điểm thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ là tạo ra mối hàn có độ dẻo dai cao, khả năng chống nứt tốt, và ít lẫn tạp chất. So sánh các loại thuốc hàn cho thấy thuốc hàn hệ bazơ có nhiều ưu điểm vượt trội trong các ứng dụng đòi hỏi chất lượng mối hàn cao.

II. Vấn Đề và Thách Thức Tối Ưu Chế Độ Hàn Thiêu Kết Hệ Bazơ

Mặc dù thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ mang lại nhiều ưu điểm, việc tối ưu hóa chế độ hàn để đạt được chất lượng mối hàn tốt nhất vẫn là một thách thức. Các thông số hàn như dòng hàn, điện áp hàn, tốc độ hàn, nhiệt độ hàn và góc độ điện cực có ảnh hưởng lớn đến quá trình hình thành mối hàn và lượng thuốc hàn nóng chảy. Sai lệch trong các thông số hàn có thể dẫn đến các khuyết tật mối hàn như nứt, rỗ khí, hoặc không ngấu. Ngoài ra, việc kiểm soát lượng thuốc hàn nóng chảy cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến thành phần hóa học và cơ tính mối hàn.

2.1. Ảnh Hưởng Của Các Thông Số Chế Độ Hàn Đến Hình Dạng Mối Hàn

Các thông số hàn như cường độ dòng điện, điện áp hàntốc độ hàn có tác động đáng kể đến hình dạng của mối hàn. Ảnh hưởng của dòng hàn thể hiện ở chiều rộng và chiều sâu ngấu của mối hàn. Ảnh hưởng của điện áp hàn tác động đến chiều cao đắp của mối hàn. Ảnh hưởng của tốc độ hàn quyết định đến lượng nhiệt cung cấp cho vật hàn, ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng tổng thể của mối hàn.

2.2. Kiểm Soát Lượng Thuốc Hàn Nóng Chảy Yếu Tố Quan Trọng

Lượng thuốc hàn nóng chảy ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần hóa học của kim loại mối hàn. Việc kiểm soát lượng thuốc hàn nóng chảy là rất quan trọng để đảm bảo mối hàn có thành phần hóa học và cơ tính đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Theo [Tài liệu tham khảo], việc lựa chọn thành phần thuốc hàn phù hợp và điều chỉnh các thông số hàn một cách chính xác là chìa khóa để kiểm soát lượng thuốc hàn nóng chảy.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tối Ưu Hóa Chế Độ Hàn Bí Quyết

Để giải quyết các thách thức nêu trên, cần áp dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học, bao gồm cả lý thuyết và thực nghiệm. Nghiên cứu lý thuyết giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành mối hàn và ảnh hưởng của chế độ hàn. Nghiên cứu thực nghiệm cho phép kiểm chứng các giả thuyết và thu thập dữ liệu thực tế để tối ưu hóa chế độ hàn. Trong luận văn này, tác giả đã sử dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm để xác định ảnh hưởng chế độ hàn đến sự hình thành mối hàn và lượng thuốc hàn nóng chảy.

3.1. Ứng Dụng Quy Hoạch Thực Nghiệm Trong Nghiên Cứu Hàn

Quy hoạch thực nghiệm là một phương pháp thống kê cho phép thiết kế các thí nghiệm một cách hiệu quả, giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thực hiện, và thu thập được nhiều thông tin nhất. Trong nghiên cứu về ảnh hưởng chế độ hàn, quy hoạch thực nghiệm được sử dụng để xác định ảnh hưởng của các thông số hàn đến các chỉ tiêu chất lượng của mối hàn, như kích thước, hình dạng, thành phần hóa học, và cơ tính.

3.2. Mô Tả Chi Tiết Phương Pháp Thí Nghiệm và Đo Đạc

Thí nghiệm được thực hiện trên máy hàn tự động dưới lớp thuốc hàn. Các mẫu hàn được chuẩn bị theo tiêu chuẩn. Các thông số hàn được điều chỉnh theo quy hoạch thực nghiệm. Sau khi hàn, các mẫu được kiểm tra và đo đạc các chỉ tiêu chất lượng, bao gồm kích thước, hình dạng, thành phần hóa học, và cơ tính. Các kết quả đo đạc được xử lý bằng phần mềm thống kê để xác định các phương trình hồi quy, mô tả mối quan hệ giữa các thông số hàn và các chỉ tiêu chất lượng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chế Độ Hàn Đến Mối Hàn HOT

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế độ hàn có ảnh hưởng đáng kể đến sự hình thành mối hàn và lượng thuốc hàn nóng chảy. Cường độ dòng điện, điện áp hàn, và tốc độ hàn là các thông số quan trọng nhất, ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng, và thành phần hóa học của mối hàn. Các phương trình hồi quy được xây dựng cho phép dự đoán các chỉ tiêu chất lượng của mối hàn dựa trên các thông số hàn. Kết quả này có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn chế độ hàn phù hợp để đạt được chất lượng mối hàn tốt nhất.

4.1. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Dòng Điện Hàn I Đến Mối Hàn

Dòng hàn có ảnh hưởng lớn đến chiều rộng và chiều sâu ngấu của mối hàn. Khi dòng hàn tăng, chiều rộng và chiều sâu ngấu cũng tăng theo. Tuy nhiên, nếu dòng hàn quá cao, có thể gây ra hiện tượng cháy chân, hoặc làm tăng lượng thuốc hàn nóng chảy quá mức, ảnh hưởng đến thành phần hóa học của mối hàn.

4.2. Tác Động Của Điện Áp Hàn U Đến Hình Dạng và Cơ Tính Mối Hàn

Điện áp hàn có ảnh hưởng đến chiều cao đắp của mối hàn. Khi điện áp hàn tăng, chiều cao đắp cũng tăng theo. Tuy nhiên, nếu điện áp hàn quá cao, có thể gây ra hiện tượng bắn tóe, hoặc làm giảm độ bền mối hàn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Hướng Dẫn Sử Dụng Thuốc Hàn Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, tác giả đã xây dựng bản hướng dẫn sử dụng thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ, cung cấp các thông số chế độ hàn khuyến nghị cho các ứng dụng khác nhau. Bản hướng dẫn này giúp người sử dụng lựa chọn chế độ hàn phù hợp, đảm bảo chất lượng mối hàn cao, và giảm thiểu các khuyết tật mối hàn. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các loại thuốc hàn mới, có tính năng vượt trội.

5.1. Tiêu Chuẩn Hàn và Các Thông Số Chế Độ Hàn Khuyến Nghị

Hướng dẫn này đề xuất các tiêu chuẩn hànthông số chế độ hàn cụ thể cho các ứng dụng hàn khác nhau, dựa trên các kết quả thí nghiệm và phân tích. Các thông số này bao gồm dòng hàn, điện áp hàn, tốc độ hàn, và các thông số khác liên quan đến kỹ thuật hàn.

5.2. Giải Pháp Giảm Thiểu Khuyết Tật và Nâng Cao Độ Bền Mối Hàn

Ngoài việc đề xuất các thông số chế độ hàn, hướng dẫn còn đưa ra các giải pháp để giảm thiểu khuyết tật mối hàn và nâng cao độ bền mối hàn. Các giải pháp này bao gồm lựa chọn vật liệu hàn phù hợp, chuẩn bị bề mặt chi tiết hàn kỹ lưỡng, và kiểm soát quá trình hàn một cách chặt chẽ.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Thuốc Hàn Thiêu Kết Hệ Bazơ

Nghiên cứu này đã góp phần làm sáng tỏ ảnh hưởng chế độ hàn đến sự hình thành mối hàn và lượng thuốc hàn nóng chảy khi chế tạo thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc tối ưu hóa quá trình hàn, nâng cao chất lượng mối hàn, và phát triển các loại thuốc hàn mới. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu về ảnh hưởng của các yếu tố khác, như thành phần hóa học của vật liệu hàn, và kỹ thuật hàn đến chất lượng mối hàn.

6.1. Tổng Kết Các Phát Hiện Chính và Đóng Góp Của Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định được các thông số chế độ hàn quan trọng ảnh hưởng đến sự hình thành mối hàn và lượng thuốc hàn nóng chảy, đồng thời xây dựng các phương trình hồi quy để dự đoán các chỉ tiêu chất lượng của mối hàn.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Tiềm Năng Ứng Dụng Rộng Rãi

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc khám phá ảnh hưởng của các yếu tố khác đến chất lượng mối hàn, cũng như phát triển các loại thuốc hàn mới với tính chất vượt trội và khả năng ứng dụng thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG DAI HOC BACH KHOA HA NOI TA VAN NAM NGHIEN CUU ANH HUONG CUA CHE DO HAN DEN SU HÌNH THÀNH MÓI HÀN VÀ LƯỢNG THUÓC HÀN NÓNG CHẢY KHI CHE TAO THUOC HAN THIEU KET HỆ BAZƠ Chuyén nganh: Céng nghé ché tao may LUAN VAN THAC SI KY THUAT CONG NGHE CHE TAO MAY NGUOI HUONG DAN : TS. VU HUY LAN Hà Nội — 2013 MUC LUC TRANG PHU BiA. TỎI CAM ĐOAN. - - ũ DANH MỤC CÁC KÏ HIEU VÀ CHỮ VIBT TÃT.

DANH MỤC CÁC BẢN DANH MỤC CÁC HÌNH. TONG QUAN VE THUOC HAN THIAU KAT 14 1. Sơ hược hàn tự động đưới lớp thuốc hản. Sơ đỗ nguyên lý hàn tự động đưới lớp thuốc.

Vai trò, công dụng của thuốc hản. Phân loại thuốc hàn theo phương pháp chế lạo. Tỉnh hình ngiên cứu vả sản xuất thuốc hàn. Nghiên zứu vả sắn xuất thuốc han trên Thế giới.

Nghiên cứu và sản xuất thuốc hàn ở Việt Nam 1. Mục tiêu và nội đung nghiên cứu - 34 1. Mục tiểu nghiên cửu. " eee tee " pee ee BA 1.

Nội đụng nghiên gứu. Tae 25 CHƯƠNG 2. GIỚI THIỆU VẺ THUỐC HẢN VÀ LỰA CHỌN Xi HAN 2. Cac chi tiêu cơ bán của thuốc hàn .1, Các chỉ tiếu chung.

TH HH tro co 26 2. Các chỉ tiêu công nghệ bản - 36 2 1. Các yêu câu kỹ thuật chưng khi sản xuất thuác hàn. Phân loại và ki hiệu thuốc hẻn.

Các nhóm chất chủ yếu trong thành phân rnẻ hiệu thuốc hàm. Phân loại và kí hiệu thuốc han 29 2. Sơ lược về xi hàn. Khái niệm về xí hản.

eee eee trite ceca ee BB 2. Các tính chất của xĩ hàn. Phan loại xi hàn 37 3. Xác định nội dưng nghiên cứu.

we BD CHƯƠNG 3. NỘI DUNG VẢ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Ảnh hướng của các thông số chế dộ hàn đến sự hình thành mdi lan AB 3. Ảnh hưởng eda cudng dé dong điện tân đến sự hình thành môi hàn 43 3 1.

Ảnh hưởng của điện áp hàn hàn đến sự hình thành mdi han. 45 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CHU VIET TAT Ky. hice 'Ý nghĩa te Ý nghĩa AC | Altemating Curent SAW | Submerged Arc Welding AWS | American Welding Saciety WPS | Welding Procedure Specification ASTM | American Society for Testing WPQR | Welding Procedure Qualiffication of Materials Recode ASME | American Society of a, | D6 dai va dap Machine Engineers DC | Direct Curent ca | Gidi han chiy DCEN | Direct Current Electrode œ | Ddbenkéo ,DC" | Negative DCLP, | Direct Current Lilectrode 8 | 9 dan dai tương đổi DC' | Positive DT | Destructive Testing Yon | Hệ số hình đạng mốt hàn EN | European Standards W, - | Hệ số ngấu mỗi hẳn HAZ | Heataffectedzone ITW | Intemational Institute Welding International Standard Organi Iso. yalion JIS | Japanese Industrial Standards KLCH | Kim loại cơ bản NDT | Nondestructive Testing PWIT Post Weld Lleat ‘freatment DANH MỤC CÁC HÌNH VỀ VÀ BỘ THỊ Hình số | Tèn hinh vẽ Trang Tinh 1.1 | Sø đồ nguyên lý quá trinh bản tự động dưới lớp thuốc 15 Tĩnh L.2 | Một số thiết bị han hỗ quang tự động dưới lớpthuốc 15 Tĩnh 1.3 | Một số hình ảnh về hàn hồ quang tự động dưới lớp thuốc 16 Hình 1.4 | Sơ đỗ nguyên lý hàn hỗ quang đưới lớp thuốc bằng điện cực 16 ‘bang Hình 1.5 | Hàn hỗ quang đưởi lớp thuốc bằng diện cực băng 1? {inh 1.6 | Dạng thuốc han 19 Tinh 2.1 | Sơ đề kí hiệu thuốc hản — đây han AWS AS.2 | Sự thay đổi độ nhót của xỉ phụ thuộc vào nhiệt độ 35 Tinh 2.3 | Sơ để nghiên cứu tổng quát thuốc hàn.1 | Sơ để nghiên cứu của đề tải 41 Hình 3.1 | Các kích thước đặc trưng của mỗi hàn 43 Tình 3.2 | Sự thay đối hình đạng mỗi hàn theo cường độ đồng điện hàn 44 Hình 3.3 | Sự thay đối hình đạng mỗi hàn 45 Hình 3.

| Sự thay đối hình đạng mỗi hàn và mức Hiệu thu thuốc hản theo | 46 điện áp hàn Tinh 3.5 | Sự thay đổi hình đạng mối hàn và mức tiêu thụ thuốc hàn 4? Tinh 3.6 | Ảnh hưởng của tốc độ hản lên sự phân bố lực trong hỏ quang 48 TRnh 3.7 | Ảnh hưởng của tốc độ hàn lên sự phân bỏ lực trong hỗ quang.8 | Sự thay đối hình đạng mỗi hàn theo tiết điện điện cục 350 Hình 3.9 | Sự thay đổi hình đạng mỗi hàn theo góc nghiêng điện cực 350 Hình 3.10 | Minh họa ảnh hưởng góc nghiêng điện cực đến hình dong mai | 51 hàn Tình 3.11 | Sự thay đổi hình dạng mỗi hàn theo góc nghiêng vat han 51 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VA CHU VIET TAT Ky. hice 'Ý nghĩa te Ý nghĩa AC | Altemating Curent SAW | Submerged Arc Welding AWS | American Welding Saciety WPS | Welding Procedure Specification ASTM | American Society for Testing WPQR | Welding Procedure Qualiffication of Materials Recode ASME | American Society of a, | D6 dai va dap Machine Engineers DC | Direct Curent ca | Gidi han chiy DCEN | Direct Current Electrode œ | Ddbenkéo ,DC" | Negative DCLP, | Direct Current Lilectrode 8 | 9 dan dai tương đổi DC' | Positive DT | Destructive Testing Yon | Hệ số hình đạng mốt hàn EN | European Standards W, - | Hệ số ngấu mỗi hẳn HAZ | Heataffectedzone ITW | Intemational Institute Welding International Standard Organi Iso. yalion JIS | Japanese Industrial Standards KLCH | Kim loại cơ bản NDT | Nondestructive Testing PWIT Post Weld Lleat ‘freatment DANH MỤC CÁC BẰNG Số bảng Tên bảng ‘Trang Bang 2.1 | Phan loat và ki hiệu thuốc hàn theo [TW — 545 —78 28 Bang 2.2 Yéu cau vé co tinh kim loai méi han theo AWS A5.3 | Céng thir dé đai va đập của kim loại mỗi hàn 31 Băng 2. | Thành phân hoá học và một số thông sẽ chủ yến của dây han 3 tự động dưới lớp thuốc theo AWS A517 8U Băng 2.5 | Các loại xí bản theo thành phân hoá học và các chất chính 48 theo IIW Bang 3.1 | Giá trị và khoảng biến thiên của các yếu tổ đâu vào.2 | Kế hoạch thực rglnệm bậc hai trực giao (với biến mã hóa) 59 Bang 3.3 Thanh phan hoa hoc cia thép han SM400R, (%): 66 Bang 3.4 Thauh phan hoa hoc ofa day han EM1 2K, (%) 66 Bang 3.5 lơ chỉ Hiệu co tinh day han 66 Bang 4.1 | Gia tri và khoảng biển thiên của các yếu tô 73 Bang 4.2 | Kế hoạch thực nghiệm thi nghiệm trực giao bậc 2 74 Bang 4.3 | Kết quả thí nghiệm 16 Bang 5.1 | Cáo giá trị giới hạn của các thông số chế độ hàn s9 Bang 5.

| Cáo giá trị giới hạn của các hảm mục Tiêu s Bảng 5.3 | Cáo giá trị của các thông số chế độ hàn có thể chập nhận.4 | Cáo giá trị của các thông số chế độ hàn có thế chập nhận. 101 Bang 55 | Cáo giá trị của các thông số chế độ hàn có thế chập nhận.6 | Khoảng giá tị của các thông số chế độ hàn hợp lý (với lag() khả cao) cho dây bàn d = 4,0mam: na Bảng 5.7 | Khoáng giả trị của các thông số chế độ hàn hợp lý cho dây 106 hin d4,0mm Hình 3.13 Sự thay đối hình đạng mỗi hàn (heo gốc nghiệng vật hàn Hình 3.13 | Sự thay đối hình đạng mỗi hàn theo góc nghiêng vật hàn.14 | Máy hàn tự động dưới lớp thuốc 53 Hình 3.15 | Máy hàn tự động Dosun DZ1000 oF Hình 3.16 | Phôi chuẩn bị bản mẫu thứ phản tích thánh phần hóa học 69 kim loai méi han Hìmh 3.17 | Thước đo mới hàn đa năng, 70 Hình 3.18 | Cách đo cáo thông số môi hàn 71 Tình 3.19 | Cân điện ir (Nhal. Ban) 72 nh 41 | Mẫu hàn cất đề chuẩn bị phâm tích thành phần hóa hoe T6 Hinh.1 | Sự phụ thuộc của chiều rộng mỗi hản vào cường độ dòng điện 82 han Hình 5.2 | Sự phụ thuộc của chiều rộng mỗi hàn vào điện ap hàn 83 Hinh 5.3 | Su phu thuéc ctia chiéu réng méi han vao van téc han 83 Hìmh 5.4 | Sự phụ thuộc của chiêu rộng rối hàn vàoT và U0 84 Hìmh 5.5 | Sự phụ thuộc của chiêu rộng rối hàn vàoT và Vụ 84 Hìmh 5.6 | Sự phụ thuộc của chiêu rộng mỗi hàn vaio Uva Vy, 85 Hình 5.7 | Suphu thndc ca chidu cao đấp mỗi hàn vào cường dé dong 85 điện hàn Tình 5.§ | Sự phụ thuộc của chiều cao dip môi hàn vào điện áp hàn 86 Hình 5.9 | Sự phụ thuộc của chiêu cao đấp môi hàn vào vận tc han 86 Hình 5.10 | Sự phụ thuộc của chiêu cao dap mdi han vao I va U 87 Hình 5.11 | Sự phụ thuộc của chiếu cao dap mai han vaoT va Vy 87 Hình 5.13 | Sự phụ thuộc của chiếu cao dap mai hàm vào U và Vị, 88 Hình 5.13 | Sự phụ thuộc của cluểu sâu ngẫu mỗi hàn vào cường độ dòng, 88 điện hàn LOT CAM BOAN Tôi là Tạ Văn Năm, học viên lớp Cao học Công nghệ hàn Khoa 2011, Trudng Dai hoc Bach Khoa Hà Nội, thưc hiện đẻ tài: “Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn đến sự hình thành mối hàn và lượng thuấc hàn nông chảy khi chế Lạp thuốc hàn thiêu kết hệ bazơ (tương dương loại F7A(P)4 theo AWS AS. Tac giả tham gia Để tài Khoa học và Công nghệ Trọng điểm cắp Nhà nước mấ số KC.

Vũ Huy Lân làm Chủ nhiệm Để tài. Tác giả xin cam doan rầng: Ngoại trừ các số liệu, các báng biểu, các để thị,. đã được trích dẫn từ tải liệu. tham khảo thì các số liệu, nội dưng còn lại được công bố trong Luận văn nảy là của tác giả và nhỏm tác giả tham gia Đề tải đưa ra.

Nếu sai tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. 1à Nội, ngày 24 tháng Ø năm 2013 Tục viễn Ta Vin Nam DANH MỤC CÁC HÌNH VỀ VÀ BỘ THỊ Hình số | Tèn hinh vẽ Trang Tinh 1.1 | Sø đồ nguyên lý quá trinh bản tự động dưới lớp thuốc 15 Tĩnh L.2 | Một số thiết bị han hỗ quang tự động dưới lớpthuốc 15 Tĩnh 1.3 | Một số hình ảnh về hàn hồ quang tự động dưới lớp thuốc 16 Hình 1.4 | Sơ đỗ nguyên lý hàn hỗ quang đưới lớp thuốc bằng điện cực 16 ‘bang Hình 1.5 | Hàn hỗ quang đưởi lớp thuốc bằng diện cực băng 1? {inh 1.6 | Dạng thuốc han 19 Tinh 2.1 | Sơ đề kí hiệu thuốc hản — đây han AWS AS.2 | Sự thay đổi độ nhót của xỉ phụ thuộc vào nhiệt độ 35 Tinh 2.3 | Sơ để nghiên cứu tổng quát thuốc hàn.1 | Sơ để nghiên cứu của đề tải 41 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ