Luận văn: Ảnh hưởng chế độ gia công CNC đến profile bề mặt

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ gia công CNC đến profile bề mặt. Đánh giá tác động của thông số cắt trên máy phay CNC.

Chuyên ngành

Chế tạo máy

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2011

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Ảnh Hưởng Chế Độ Gia Công CNC 55 ký tự

Luận văn thạc sĩ này tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ gia công trên máy phay CNC đến profile bề mặt của chi tiết. Chất lượng bề mặt là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuổi thọ, độ bền và tính thẩm mỹ của sản phẩm cơ khí. Việc tối ưu hóa thông số gia công có thể cải thiện đáng kể độ nhám bề mặtđộ chính xác gia công. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm và phân tích phương sai ANOVA để xác định các yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất. Profile bề mặt được đánh giá thông qua các chỉ số như Ra (độ nhám trung bình số học), Rz (độ nhám trung bình chiều cao lớn nhất), và Rmax (chiều cao nhám lớn nhất) theo tiêu chuẩn ISO 25178. Các yếu tố được xem xét bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn chế độ cắt tối ưu, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm. Luận văn tham khảo nhiều nguồn tài liệu, kết hợp lý thuyết và thực tiễn, nhằm đưa ra những kết luận có giá trị ứng dụng cao. Quan trọng nhất, nó làm rõ vai trò của máy phay CNC trong việc tạo ra các bề mặt chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng khắt khe của ngành công nghiệp hiện đại. Nghiên cứu sử dụng các loại vật liệu gia công như thép C45 và S50C.

1.1. Tầm Quan Trọng của Profile Bề Mặt Gia Công CNC

Profile bề mặt đóng vai trò then chốt trong hiệu suất và độ bền của chi tiết máy. Một bề mặt gia công tốt giúp giảm ma sát, tăng khả năng chịu mài mòn và cải thiện tính thẩm mỹ. Luận văn tập trung vào việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến profile bề mặt trong quá trình gia công CNC. Độ nhám bề mặt, sai số hình học, và ứng suất dư là những thông số quan trọng được xem xét. Mục tiêu là xác định chế độ cắt tối ưu để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Tiêu chuẩn ISO 25178 được sử dụng để đảm bảo tính khách quan và chính xác trong quá trình đánh giá. Các thông số Ra, Rz, và Rmax cung cấp cái nhìn toàn diện về độ nhám bề mặt.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế của Nghiên Cứu Profile Bề Mặt

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo. Việc tối ưu hóa chế độ gia công giúp giảm thiểu chi phí sản xuất, nâng cao năng suất và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các nhà sản xuất có thể sử dụng các thông tin này để lựa chọn thông số gia công phù hợp với từng loại vật liệu gia công và yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để phát triển các phần mềm mô phỏng gia công, giúp dự đoán profile bề mặt và tối ưu hóa quy trình sản xuất trước khi thực hiện gia công thực tế.

II. Xác Định Bài Toán Độ Nhám Bề Mặt Trên Máy CNC 57 ký tự

Trong gia công CNC, việc kiểm soát độ nhám bề mặt là một thách thức lớn. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt, bao gồm chế độ cắt, vật liệu gia công, dao cụ cắt, và rung động khi gia công. Việc xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này và profile bề mặt là rất quan trọng để đạt được độ chính xác gia công cao. Luận văn này tập trung vào việc phân tích ảnh hưởng của tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt đến độ nhám bề mặt khi phay CNC. Các thí nghiệm được thiết kế để đánh giá tác động của từng yếu tố và sự tương tác giữa chúng. Phân tích phương sai ANOVA được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng mô hình toán học có thể dự đoán độ nhám bề mặt dựa trên các thông số gia công đầu vào. Các yếu tố như mòn daonhiệt độ gia công cũng được xem xét để đánh giá tác động của chúng đến kết quả.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Nhám Bề Mặt Phay CNC

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt khi phay. Chế độ cắt, bao gồm tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt, đóng vai trò quan trọng. Vật liệu gia công cũng ảnh hưởng đáng kể, với các loại vật liệu khác nhau có độ cứng và khả năng gia công khác nhau. Dao cụ cắt, bao gồm vật liệu dao, hình dạng dao, và tuổi bền dao cụ, cũng có tác động lớn. Ngoài ra, rung động khi gia công, sai số hình học của máy, và nhiệt độ gia công cũng có thể ảnh hưởng đến profile bề mặt. Nghiên cứu này tập trung vào ba yếu tố chính: tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt.

2.2. Thách Thức Trong Kiểm Soát Độ Nhám Bề Mặt CNC

Việc kiểm soát độ nhám bề mặt trong gia công CNC là một thách thức phức tạp. Mối quan hệ giữa các thông số gia côngprofile bề mặt thường không tuyến tính và có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác. Mòn dao có thể làm tăng độ nhám bề mặt theo thời gian, đòi hỏi việc điều chỉnh chế độ cắt hoặc thay dao. Rung động khi gia công có thể gây ra các vết gợn sóng trên bề mặt, làm giảm chất lượng. Việc tối ưu hóa chế độ gia công đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về quá trình cắt gọt kim loại và các yếu tố ảnh hưởng đến profile bề mặt.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thực Nghiệm và Phân Tích ANOVA 58 ký tự

Luận văn sử dụng phương pháp thực nghiệm để nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ gia công đến profile bề mặt. Các thí nghiệm được thực hiện trên máy phay CNC với các thông số gia công khác nhau. Vật liệu gia công được sử dụng là thép C45 và thép S50C, là hai loại thép cacbon phổ biến trong ngành cơ khí. Profile bề mặt được đo bằng thiết bị đo profile bề mặt chuyên dụng, đảm bảo độ chính xác cao. Phân tích phương sai ANOVA được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố và sự tương tác giữa chúng. Phương pháp này cho phép xác định các yếu tố quan trọng nhất và xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa thông số gia côngđộ nhám bề mặt. Ngoài ra, phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) có thể được sử dụng để tối ưu hóa chế độ gia công và tìm ra các thông số gia công tối ưu để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Đánh Giá Profile Bề Mặt

Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Các thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm có kiểm soát, trong đó các thông số gia công được thay đổi một cách có hệ thống và profile bề mặt được đo sau mỗi lần gia công. Phương pháp Taguchi hoặc phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) có thể được sử dụng để giảm số lượng thí nghiệm cần thiết mà vẫn đảm bảo tính chính xác của kết quả. Việc lựa chọn phạm vi và mức độ của các thông số gia công cần được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo rằng các kết quả thu được có ý nghĩa và có thể ứng dụng trong thực tế.

3.2. Phân Tích Phương Sai ANOVA và Mô Hình Hóa

Phân tích phương sai ANOVA là một công cụ thống kê mạnh mẽ được sử dụng để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến profile bề mặt. Phương pháp này cho phép phân tích sự biến thiên của dữ liệu và xác định các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể. Sau khi xác định các yếu tố quan trọng nhất, mô hình toán học có thể được xây dựng để mô tả mối quan hệ giữa thông số gia côngđộ nhám bề mặt. Mô hình này có thể được sử dụng để dự đoán profile bề mặt dựa trên các thông số gia công đầu vào và để tối ưu hóa chế độ gia công.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chế Độ Cắt CNC 57 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến profile bề mặt. Tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt đều có tác động đến độ nhám bề mặt. Lượng chạy dao thường là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất, với việc tăng lượng chạy dao thường dẫn đến tăng độ nhám bề mặt. Tốc độ cắt có thể có tác động phức tạp hơn, với việc tăng tốc độ cắt có thể làm giảm độ nhám bề mặt trong một số trường hợp, nhưng lại làm tăng độ nhám bề mặt trong các trường hợp khác. Chiều sâu cắt thường có tác động nhỏ hơn so với lượng chạy daotốc độ cắt. Kết quả cũng cho thấy có sự tương tác giữa các yếu tố, có nghĩa là tác động của một yếu tố có thể phụ thuộc vào mức độ của các yếu tố khác. Các kết quả thực nghiệm này phù hợp với các nghiên cứu trước đây và cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn chế độ cắt tối ưu.

4.1. Tác Động của Tốc Độ Cắt Đến Profile Bề Mặt CNC

Tốc độ cắt là một trong những thông số gia công quan trọng nhất. Tăng tốc độ cắt có thể làm giảm độ nhám bề mặt do làm giảm lực cắt và nhiệt độ gia công. Tuy nhiên, nếu tốc độ cắt quá cao, nó có thể dẫn đến mòn dao nhanh chóng và làm tăng độ nhám bề mặt. Do đó, việc lựa chọn tốc độ cắt phù hợp là rất quan trọng để đạt được profile bề mặt tốt nhất.

4.2. Ảnh Hưởng của Lượng Chạy Dao Đến Độ Nhám Bề Mặt

Lượng chạy dao thường có tác động lớn nhất đến độ nhám bề mặt. Tăng lượng chạy dao thường dẫn đến tăng độ nhám bề mặt do làm tăng chiều cao nhấp nhô lý thuyết. Do đó, việc giảm lượng chạy dao là một cách hiệu quả để cải thiện profile bề mặt, đặc biệt trong các quá trình gia công tinh.

V. Tối Ưu Chế Độ Gia Công CNC Để Giảm Độ Nhám 54 ký tự

Việc tối ưu hóa chế độ gia công là rất quan trọng để đạt được profile bề mặt mong muốn. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xác định các thông số gia công tối ưu để giảm thiểu độ nhám bề mặt. Trong nhiều trường hợp, việc giảm lượng chạy dao và tăng tốc độ cắt có thể mang lại kết quả tốt. Tuy nhiên, cần phải xem xét các yếu tố khác như vật liệu gia công, dao cụ cắt, và các hạn chế của máy phay CNC. Các phương pháp tối ưu hóa như phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) có thể được sử dụng để tìm ra các thông số gia công tối ưu một cách hiệu quả. Quan trọng là phải có một chiến lược toàn diện, xem xét tất cả các yếu tố liên quan và thực hiện các thử nghiệm để xác minh kết quả.

5.1. Sử Dụng Phương Pháp Đáp Ứng Bề Mặt RSM

Phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) là một kỹ thuật tối ưu hóa mạnh mẽ có thể được sử dụng để tìm ra các thông số gia công tối ưu để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn. Phương pháp này liên quan đến việc xây dựng một mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa các thông số gia côngđộ nhám bề mặt, và sau đó sử dụng mô hình này để tìm ra các thông số gia công tối ưu. RSM có thể hiệu quả hơn so với phương pháp thử và sai truyền thống, đặc biệt khi có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến profile bề mặt.

5.2. Cân Nhắc Các Yếu Tố Khác Khi Tối Ưu Hóa

Việc tối ưu hóa chế độ gia công không chỉ liên quan đến việc tìm ra các thông số gia công tối ưu. Cần phải xem xét các yếu tố khác như vật liệu gia công, dao cụ cắt, và các hạn chế của máy phay CNC. Ví dụ, nếu vật liệu gia công rất cứng, có thể cần sử dụng tốc độ cắt thấp hơn để tránh mòn dao nhanh chóng. Hoặc, nếu máy phay CNC có độ cứng thấp, có thể cần giảm lượng chạy dao để tránh rung động khi gia công. Quan trọng là phải có một cái nhìn toàn diện về quá trình và xem xét tất cả các yếu tố liên quan.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về CNC 52 ký tự

Luận văn này đã nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ gia công đến profile bề mặt khi phay CNC. Kết quả cho thấy tốc độ cắt, lượng chạy dao, và chiều sâu cắt đều có tác động đến độ nhám bề mặt. Lượng chạy dao thường là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Việc tối ưu hóa chế độ gia công có thể cải thiện đáng kể profile bề mặt. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác như vật liệu dao cụ, rung động khi gia công, và ứng suất dư. Ngoài ra, việc phát triển các phần mềm mô phỏng gia công có thể giúp dự đoán profile bề mặttối ưu hóa chế độ gia công trước khi thực hiện gia công thực tế. Ứng dụng phương pháp học máy (Machine Learning) để dự đoán và tối ưu hóa profile bề mặt cũng là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn.

6.1. Tổng Kết Các Đóng Góp Của Luận Văn Về CNC

Luận văn đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của chế độ gia công đến profile bề mặt khi phay CNC. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để lựa chọn chế độ cắt tối ưu và cải thiện chất lượng sản phẩm. Luận văn cũng đã giới thiệu các phương pháp tối ưu hóa như phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) có thể được sử dụng để tìm ra các thông số gia công tối ưu một cách hiệu quả.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Profile Bề Mặt

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác như vật liệu dao cụ, rung động khi gia công, và ứng suất dư. Ngoài ra, việc phát triển các phần mềm mô phỏng gia công có thể giúp dự đoán profile bề mặttối ưu hóa chế độ gia công trước khi thực hiện gia công thực tế. Nghiên cứu sâu hơn về mòn dao và ảnh hưởng của nó đến độ nhám bề mặt cũng là một lĩnh vực quan trọng. Khám phá các ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tối ưu hóa các quy trình gia công CNC để đạt được chất lượng profile bề mặt cao hơn.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Ly do chon a6 tai 2. Lich sirnghién cửu. Mục đích nghiên cứu của luận văn, đổi "ương, phạm vì nghiên cứu.

Mục đích nghiên cứa. Đối tượng, và phạm vìnghiên cảcửn 4, Tém tắt nội dung thục hiện và đồng góp mới của táo giả. Phương pháp nghiên cứu. : Chuong 1: CHAT LƯỢNG BE CHÍ TIẾT MAY.

CAC YEU TO DAC TRUNG CUA CHAT LUGNG BE MAT. Chat Mong hinh hoo cia bé mat gia odng 1. Tỉnh chất cơ lỷ của lớp bẻ mặt gia công, 12. CÁC YÊU TÔ ẢNH HƯỚNG DÉN CHẤT LƯỢNG BÊ MẶT CHI TIẾT 12.

Các yêu tả ảnh hướng đến độ nhám bề mặt 1. Các nguyên nhân ảnh hướng đến độ hiển cứng, tp bể mặt 1. Ảnh hướng đến ủng suất đư bẻ mắt. PHƯƠNG PHÁP ĐẦM BẢO CHẤT LƯỢNG BÉ MÁT.

Phương pháp đạt độ nhẫn bề mặt. Phương pháp đạt độ cửng bề mặt 1. phương pháp đạt ứng suất dư bê mặt. Chương2: TÔNG QUAN I VE CÔNG NGHỆ CNC 2.

KHÁI QUAT VE MAY CÔNG CỤ ƠNC. Lịch sử phát triên của máy công cụ CNC 3. Đặc điểm của mảy công cụ CNC 2. KHÁI QUÁT VỀ HỆ THÔNG BIR KHIỂN CNC 2.

Khải niệm hệ điều khiển số 3. Các dạng điều khiển số 3, He điển khiển CHỚ( Computer Numerical Control). MAY PHAY CNC - ĐẶC DIEM, KET CAU.1, So luge về máy phay CNC. Phan loai may phay CNC.

Chuong 3: THEP CACBON VA UNG DUNG CUA N 3. NHỮNG DẶC TINH CUA THEP CACBON DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ TT |IHìnhsố | Nội dung Trang 1 1.1 | Các yếu tổ hình học của láp bê mặt. 16 2 12 | Cac chi néu danh gid 46 nham bẻ mat 16 3 1 | Qua Re guile chidu cao nhấp nhô và lượng bên dao kh „¡ tiện 4 lá Anh huồng của hình đáng Hin học của dụng cụ oft vi shế độ cắt đến nhấp nhô bể mặt kiu tiện Ảnh hưởng của lượng chạy đao § đổi với chiêu sâu biến 5 15 | cứng t„ tùy theo loại vật liệu gia công và vật liệu làm 22 dụng cụ cất S le Ảnh hướng của vận tốc cất (V} đặn chiệu cao nhấp nhỏ tế vi (R2) 7 1.7 | Phan tich hé he tac dụng khi bảo 24 s 18 ‘Anh huéng cua lượng tiến đao (S) vã bán kinh luôi eft) đến độ biển cúng, bê mặt 9 1.9 | Ảnh hưởng của góc trước tới lớp biển cing bé mat 35 I0 2.1 | Can tan may phay CNC 33 11 | 2⁄2 | Can tao ban xoay trén may CNC 34 I3 | 23 | Các trục của bàn xoay và máy phay ƠNC 34 13 | 24 | Cum truc chink may phay CNC 36 14 2.5 | Băng dẫn hưởng máy CNC 36 1š | 2.6 | Kétcau cum vit me dat c bi 37 16 | 2.7 | Cac dang 6 tich dungey 37 7| 28 | Cocau thay dao 38 I8 | 3.1 | Ảnh hưởng cửa cacbon đến cơ tính của thép thường 34 19 | 34.2 | GiánđổphaFeC (e-FeC) 49 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ TT |IHìnhsố | Nội dung Trang 1 1.1 | Các yếu tổ hình học của láp bê mặt. 16 2 12 | Cac chi néu danh gid 46 nham bẻ mat 16 3 1 | Qua Re guile chidu cao nhấp nhô và lượng bên dao kh „¡ tiện 4 lá Anh huồng của hình đáng Hin học của dụng cụ oft vi shế độ cắt đến nhấp nhô bể mặt kiu tiện Ảnh hưởng của lượng chạy đao § đổi với chiêu sâu biến 5 15 | cứng t„ tùy theo loại vật liệu gia công và vật liệu làm 22 dụng cụ cất S le Ảnh hướng của vận tốc cất (V} đặn chiệu cao nhấp nhỏ tế vi (R2) 7 1.7 | Phan tich hé he tac dụng khi bảo 24 s 18 ‘Anh huéng cua lượng tiến đao (S) vã bán kinh luôi eft) đến độ biển cúng, bê mặt 9 1.9 | Ảnh hưởng của góc trước tới lớp biển cing bé mat 35 I0 2.1 | Can tan may phay CNC 33 11 | 2⁄2 | Can tao ban xoay trén may CNC 34 I3 | 23 | Các trục của bàn xoay và máy phay ƠNC 34 13 | 24 | Cum truc chink may phay CNC 36 14 2.5 | Băng dẫn hưởng máy CNC 36 1š | 2.6 | Kétcau cum vit me dat c bi 37 16 | 2.7 | Cac dang 6 tich dungey 37 7| 28 | Cocau thay dao 38 I8 | 3.1 | Ảnh hưởng cửa cacbon đến cơ tính của thép thường 34 19 | 34.2 | GiánđổphaFeC (e-FeC) 49 DANH MỤC CÁC: BẰNG BIÊU TT | Bảngsố Nội dung Trang l 1.1 Cấp độ nhẫn bỏng theo TCVN 251 1-95 18 2 12 _ Cấp độ nhẫn ứng với các phương pháp gia công.

16 3 13 Cấp độ nhắn ứng với các phương pháp gia công 27 4| 3.1 Cotinh cia cdc 36 Léa théep CT 50 5| 3.2 Thanh phan héa hoe va ec tinh cda thép cacbon tot $1 @| ạa - CƠ Hnh của thép cacbon thường Tosi A của Việ nam và Nea 7| 3.4 Thanh phan héa hoe cita thép loại B 53 8 3. Thành phân hóa học thép cacbom tết của Nhật 44 9 4.1 Thông số kỹ thuật của máy phay DMU - 60T 7 10| 42 Bang tinh toan cac thong 86 cong nghệ 59 J¡| cạy Ma Ham Ehụ nghiệm của các thông số đầu vào cia thi nghiệm 12 | 44 Kết quả đo độ nhám với mâu thục nghiệm thép C45 62 13 | 45 Bảng kiểm tra lính đồng nhát của thực nghiệm thép C45 63 14| 46 — Hệsốphương trinhhối quy mẫu thép C45 64 15 | 47 Bang gid tri him số của vật liệu thép C45 %6 IS| 48 Kế quá đo độ nhám với mẫu thực nghiệm thép 850C 70 17 | 49 Rảng kiểm tra lính đồng nhất của thực nghiệm thép 550C: 71 18 | 410 Hệ số phương trình hỗi quy mẫu thép S20C 72 19 | 4.11 Bảng giảtj hàm số của vật liệu thép S50C 74 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ TT |IHìnhsố | Nội dung Trang 1 1.1 | Các yếu tổ hình học của láp bê mặt. 16 2 12 | Cac chi néu danh gid 46 nham bẻ mat 16 3 1 | Qua Re guile chidu cao nhấp nhô và lượng bên dao kh „¡ tiện 4 lá Anh huồng của hình đáng Hin học của dụng cụ oft vi shế độ cắt đến nhấp nhô bể mặt kiu tiện Ảnh hưởng của lượng chạy đao § đổi với chiêu sâu biến 5 15 | cứng t„ tùy theo loại vật liệu gia công và vật liệu làm 22 dụng cụ cất S le Ảnh hướng của vận tốc cất (V} đặn chiệu cao nhấp nhỏ tế vi (R2) 7 1.7 | Phan tich hé he tac dụng khi bảo 24 s 18 ‘Anh huéng cua lượng tiến đao (S) vã bán kinh luôi eft) đến độ biển cúng, bê mặt 9 1.9 | Ảnh hưởng của góc trước tới lớp biển cing bé mat 35 I0 2.1 | Can tan may phay CNC 33 11 | 2⁄2 | Can tao ban xoay trén may CNC 34 I3 | 23 | Các trục của bàn xoay và máy phay ƠNC 34 13 | 24 | Cum truc chink may phay CNC 36 14 2.5 | Băng dẫn hưởng máy CNC 36 1š | 2.6 | Kétcau cum vit me dat c bi 37 16 | 2.7 | Cac dang 6 tich dungey 37 7| 28 | Cocau thay dao 38 I8 | 3.1 | Ảnh hưởng cửa cacbon đến cơ tính của thép thường 34 19 | 34. Thánh phần hoá học.

Ảnh hưởng của cacbơn tính chất và công đụng oña thép thường, 3.5, Ảnh hưởng của các tap chat. PHAN LOAI THEP CACBON. Phân loại theo chất lượng:. Phân loại theo thành phần cacbon.

TIBU CHUAN THEP CACBON 3. Tiêu chuẩn Việt Nam: 3. cac Trước. = Chương 4: NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỚNG CỦA CHỦ ĐỘ GIÁ CÔNG TREN MAY CNC QUA DANTIGIA PROFILE BE MAT.

KHÁI QUÁT VẺ ĐIỂN KHIỂN GÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ 55 4.3 THIẾT KẺ THÍ NGHIỆM. 56 43, MO HINH TOAN HOC XÁC BINH MOI QUAN HE GIU'A BO KHAM BE MAT VOL CHE DO CAT.4, THUC NGHIEM VỚI MẪU THÉP CACBON C45. Kiểm tra tính đồng nhất của thực nghiệm. Tính các hệ số của phương trình hồi quy, - 4.

Xây dụng để thị biểu diễn môi quan hệ của 8, V,tđênRa 4. THỰC NGHIỆM VỚI MẪU THÉP §50C 4. Kiểm tra tính đẳng nhật của thực nghiệm 4. Tính các hệ số của phương trình hải quy.

Xây dụng để thị biểu diễn mối quan hệ của 8, V, t đến Ra. KẾT LUẬN HƯƠNG 4 ST LUAN VA KIRN NGI TOM TAT LUAN VAN CÁC TỪ KHÓA. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ TT |IHìnhsố | Nội dung Trang 1 1.1 | Các yếu tổ hình học của láp bê mặt.

16 2 12 | Cac chi néu danh gid 46 nham bẻ mat 16 3 1 | Qua Re guile chidu cao nhấp nhô và lượng bên dao kh „¡ tiện 4 lá Anh huồng của hình đáng Hin học của dụng cụ oft vi shế độ cắt đến nhấp nhô bể mặt kiu tiện Ảnh hưởng của lượng chạy đao § đổi với chiêu sâu biến 5 15 | cứng t„ tùy theo loại vật liệu gia công và vật liệu làm 22 dụng cụ cất S le Ảnh hướng của vận tốc cất (V} đặn chiệu cao nhấp nhỏ tế vi (R2) 7 1.7 | Phan tich hé he tac dụng khi bảo 24 s 18 ‘Anh huéng cua lượng tiến đao (S) vã bán kinh luôi eft) đến độ biển cúng, bê mặt 9 1.9 | Ảnh hưởng của góc trước tới lớp biển cing bé mat 35 I0 2.1 | Can tan may phay CNC 33 11 | 2⁄2 | Can tao ban xoay trén may CNC 34 I3 | 23 | Các trục của bàn xoay và máy phay ƠNC 34 13 | 24 | Cum truc chink may phay CNC 36 14 2.5 | Băng dẫn hưởng máy CNC 36 1š | 2.6 | Kétcau cum vit me dat c bi 37 16 | 2.7 | Cac dang 6 tich dungey 37 7| 28 | Cocau thay dao 38 I8 | 3.1 | Ảnh hưởng cửa cacbon đến cơ tính của thép thường 34 19 | 34.2 | GiánđổphaFeC (e-FeC) 49 CÁC KÝ HIỆU VẢ CHỮ VIẾT TÁT Ky higo Nội dung Thứ - nguyên R, -_ Sai lệch số học trung bình của prôñn m R -_ Chiểu cao nhấp mô theo 10 điểm của prôñn m Row -_ Chiên cao lớn nhất của prôñn m h -_ Chiên cao nhấp mô m P -_ Bước của nhấp mô m 8; -_ Bước trung bình của nhấp mô theo đỉnh mì Se.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ