Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng. Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và tối ưu hóa quá trình mài.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TONG QUAN VE QUA TRÌNH MẢI PHẢNG

1.1. Đặc điểm cơ bản của quá trình mài

1.2. Đặc tính kỹ thuật của đá mài

1.2.1. Kết cấu và cầu trúc của đá mài

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Mài Phẳng Hiện Nay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu về mài phẳng là một hướng đi quan trọng trong ngành công nghệ chế tạo máy. Mài phẳng là một nguyên công thiết yếu trong sản xuất cơ khí, cho phép gia công nhiều loại bề mặt khác nhau với độ chính xác cao. Từ thời xa xưa, con người đã biết mài để làm sắc bén công cụ. Ngày nay, mài chiếm khoảng 20-25% tổng chi phí gia công, đặc biệt trong việc mài sắc dụng cụ cắt như dao tiện, dao phay, mũi khoan. Để mài hiệu quả, cần sử dụng đá mài phù hợp với thiết bị và vật liệu gia công. Trong quá trình mài, các hạt mài mòn hoặc tách ra, làm lộ lớp hạt mài mới sắc bén hơn. Đây chính là khả năng tự mài sắc của đá mài. Tuy nhiên, nếu quá nhiều hạt mài tách ra, đá sẽ mòn nhanh, giảm khả năng cắt gọt và gây sai số về kích thước và độ nhám bề mặt. "Mài là phương pháp gia công cho độ bóng và chính xác cao," theo nghiên cứu của Trần Hải Quân (2010). Chế độ cắt ảnh hưởng lớn đến độ chính xác, năng suất và giá thành. Nâng cao năng suất, chất lượng và độ ổn định, tiến tới xác định chế độ tự động tối ưu là nhiệm vụ quan trọng. Mài là một quá trình phức tạp, còn nhiều vấn đề cần nghiên cứu. Các thông số chất lượng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như đặc tính đá mài, vật liệu gia công, chất bôi trơn, độ chính xác máy và chế độ cắt. Mối quan hệ giữa các thông số này rất phức tạp, khó xác định và thay đổi theo thời gian.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu độ nhám bề mặt

Nghiên cứu độ nhám bề mặt sau mài phẳng là rất quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Độ nhám bề mặt không chỉ là yếu tố thẩm mỹ mà còn liên quan đến khả năng chịu mài mòn, độ bám dính và khả năng chống ăn mòn. Một bề mặt mài phẳng với độ nhám tối ưu sẽ cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của chi tiết máy. Các nghiên cứu về ảnh hưởng chế độ cắt đến độ nhám giúp các nhà sản xuất điều chỉnh các thông số gia công để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng, bao gồm chế độ cắt (tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt), đặc tính của đá mài (vật liệu hạt mài, kích thước hạt mài, độ cứng của đá), dung dịch trơn nguội, độ rung của máy và vật liệu gia công. Chế độ cắt đóng vai trò then chốt, quyết định lượng nhiệt sinh ra, lực cắt và biến dạng dẻo trên bề mặt. Việc kiểm soát và tối ưu hóa các yếu tố này là cần thiết để đạt được độ nhám bề mặt mong muốn.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chế Độ Cắt Hiện Nay

Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng gặp nhiều thách thức. Quá trình mài rất phức tạp, với nhiều yếu tố tương tác lẫn nhau. Việc xây dựng một hệ thống chỉ dẫn hoặc bảng biểu chung cho các loại máy và phương pháp mài khác nhau là rất khó khăn. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tìm vật liệu hạt mài mới có tính cắt gọt tốt, nâng cao chất lượng đá mài, tăng vận tốc mài và điều khiển tối ưu quá trình mài. Mối quan hệ giữa các thông số đầu ra (độ nhám, năng suất, giá thành) và các thông số đầu vào (chế độ cắt, đá mài, chế độ sửa đá) là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình mài. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng là cần thiết cả về ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

2.1. Tính phức tạp của quá trình mài và sự tương tác giữa các yếu tố

Quá trình mài là một quá trình cơ học phức tạp, liên quan đến sự tương tác của nhiều yếu tố như vật liệu đá mài, vật liệu gia công, chế độ cắt, và môi trường xung quanh. Các yếu tố này không chỉ ảnh hưởng độc lập mà còn tương tác lẫn nhau, tạo ra một hệ thống phức tạp khó dự đoán. Ví dụ, tốc độ cắt cao có thể làm tăng nhiệt độ tại vùng cắt, làm thay đổi tính chất của vật liệu gia công và ảnh hưởng đến độ nhám bề mặt.

2.2. Khó khăn trong việc xây dựng mô hình dự đoán độ nhám bề mặt

Do tính phức tạp của quá trình mài, việc xây dựng một mô hình dự đoán chính xác độ nhám bề mặt là một thách thức lớn. Các mô hình hiện tại thường dựa trên các giả định đơn giản hóa, bỏ qua một số yếu tố quan trọng hoặc không thể mô tả chính xác sự tương tác giữa các yếu tố. Do đó, kết quả dự đoán thường không chính xác và không thể áp dụng rộng rãi cho các điều kiện mài khác nhau.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chế Độ Cắt Hiệu Quả

Phương pháp nghiên cứu kết hợp lý thuyết và thực nghiệm là cần thiết để nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng. Cần kế thừa và phát triển kết quả nghiên cứu của các tác giả trong và ngoài nước, đồng thời cập nhật kiến thức mới từ các bài báo và sách trên mạng. Thực nghiệm cần được tiến hành và kiểm chứng trên cơ sở các mô hình lý thuyết. Từ kết quả thực nghiệm, đưa ra kết luận và đánh giá cho điều kiện mài cụ thể, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn. “Để nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến nhám bề mặt chi tiết khi mài. Phương pháp nghiên cứu là lý thuyết kết hợp với thực nghiệm nhằm thích ứng được tính khoa học và thực tiễn của đề tài.” (Trần Hải Quân, 2010)

3.1. Thiết kế thí nghiệm mài phẳng để thu thập dữ liệu

Thiết kế thí nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc thu thập dữ liệu chính xác và đáng tin cậy. Cần xác định rõ các yếu tố chế độ cắt cần nghiên cứu (tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt), phạm vi giá trị của các yếu tố này, và số lượng thí nghiệm cần thực hiện. Sử dụng phương pháp quy hoạch thí nghiệm (Design of Experiments – DOE) giúp giảm số lượng thí nghiệm, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời đảm bảo tính đại diện của dữ liệu.

3.2. Đo lường và phân tích độ nhám bề mặt sau khi mài

Sau khi thực hiện thí nghiệm mài phẳng, cần đo lường độ nhám bề mặt của các mẫu gia công. Có nhiều phương pháp đo lường độ nhám bề mặt, như sử dụng máy đo nhám xúc giác, máy đo nhám quang học, hoặc phương pháp phân tích ảnh hiển vi. Dữ liệu đo lường được phân tích thống kê để xác định mối quan hệ giữa chế độ cắtđộ nhám bề mặt. Các phần mềm thống kê như ANOVA (Analysis of Variance) hoặc Regression Analysis có thể được sử dụng để phân tích dữ liệu.

3.3. So sánh kết quả thực nghiệm và lý thuyết

Thực hiện so sánh kết quả thực nghiệm và lý thuyết sau đó, so sánh kết quả thực nghiệm thu thập được từ các thí nghiệm với kết quả dự đoán từ các mô hình lý thuyết hiện có. Mục tiêu của việc này là đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của các mô hình lý thuyết, đồng thời xác định các yếu tố nào chưa được mô tả chính xác. Nếu có sự khác biệt lớn giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết, cần điều chỉnh hoặc cải thiện các mô hình lý thuyết để chúng phản ánh chính xác hơn quá trình mài thực tế.

IV. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Trong Mài Phẳng Thực Tế

Thành công của đề tài sẽ được áp dụng để định hình và chọn chế độ cắt khi mài. Nó giúp nhà công nghệ chọn chế độ cắt tối ưu, giảm sai số và tăng độ bóng bề mặt chi tiết gia công. Nghiên cứu làm sáng tỏ quá trình mài và tiến tới tối ưu hóa quá trình mài. Mài có thể dùng để gia công thép tôi hoặc thép đã hóa cứng như dụng cụ cắt, ổ bi. Mặc dù đóng vai trò quan trọng, mài vẫn có nhiều hạn chế. Mài tinh thường đắt hơn so với các phương pháp khác tính theo thể tích vật liệu bị cắt đi, do đó chỉ được dùng trong các trường hợp cần hình xác.

4.1. Tối ưu hóa chế độ cắt để cải thiện độ nhám bề mặt

Tối ưu hóa chế độ cắt là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của kết quả nghiên cứu. Bằng cách xác định mối quan hệ giữa chế độ cắtđộ nhám bề mặt, các nhà sản xuất có thể điều chỉnh các thông số gia công để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Ví dụ, có thể giảm tốc độ cắt hoặc lượng ăn dao để giảm nhiệt độ và lực cắt, từ đó cải thiện độ nhám bề mặt.

4.2. Nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất nhờ mài phẳng

Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt có thể giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất. Bằng cách tối ưu hóa chế độ cắt, có thể giảm thời gian gia công, giảm lượng vật liệu phế thải, và kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt. Điều này không chỉ cải thiện hiệu quả sản xuất mà còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

4.3. Ứng dụng trong gia công các vật liệu đặc biệt

Các kết quả nghiên cứu này còn giúp cho việc ứng dụng mài vào gia công các vật liệu đặc biệt. Khi gia công các vật liệu có đồ cứng cao và giòn, không thể hoặc rất khó gia công bằng các phương pháp khác thì có thể dùng mài.

V. Phân Tích Ảnh Hưởng Của Từng Thông Số Chế Độ Cắt

Việc đi sâu vào phân tích ảnh hưởng của từng thông số trong chế độ cắt là vô cùng quan trọng để đưa ra các điều chỉnh phù hợp, đạt hiệu quả gia công cao nhất. Khi nghiên cứu các kết quả thực nghiệm, cần xem xét đến tốc độ cắt, lượng ăn dao, và chiều sâu cắt. Dưới đây là một số phân tích dựa trên kiến thức chung, cần được đối chiếu và điều chỉnh theo kết quả nghiên cứu cụ thể.

5.1. Ảnh hưởng của tốc độ cắt đến độ nhám bề mặt

Thực hiện thí nghiệm mài phẳng với các vật liệu khác nhau và đo độ nhám bề mặt. Khi tăng tốc độ cắt có xu hướng làm tăng nhiệt độ tại vùng cắt, gây ra hiện tượng biến dạng dẻo và làm tăng độ nhám bề mặt. Tuy nhiên, nếu tốc độ cắt quá thấp, quá trình cắt gọt có thể không hiệu quả, dẫn đến bề mặt bị xước và cũng làm tăng độ nhám.

5.2. Ảnh hưởng của lượng ăn dao đến độ nhám bề mặt

Lượng ăn dao có ảnh hưởng lớn đến lực cắt và lượng vật liệu được loại bỏ trong mỗi lần cắt. Khi lượng ăn dao tăng, lực cắt cũng tăng, gây ra hiện tượng rung động và làm tăng độ nhám bề mặt. Ngược lại, nếu lượng ăn dao quá nhỏ, quá trình gia công sẽ kéo dài và không hiệu quả, đồng thời cũng có thể làm tăng độ nhám bề mặt.

5.3. Ảnh hưởng của chiều sâu cắt đến độ nhám bề mặt

Khi chiều sâu cắt tăng, lượng vật liệu bị loại bỏ trong mỗi lần cắt cũng tăng, dẫn đến lực cắt lớn hơn và nhiệt độ cao hơn tại vùng cắt. Điều này có thể gây ra hiện tượng biến dạng dẻo và làm tăng độ nhám bề mặt. Mặt khác, nếu chiều sâu cắt quá nhỏ, quá trình gia công sẽ không hiệu quả và cũng có thể làm tăng độ nhám bề mặt.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Mài Phẳng

Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bề mặt khi mài phẳng là một vấn đề phức tạp nhưng có ý nghĩa thực tiễn lớn. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để tối ưu hóa quá trình mài, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí sản xuất. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc xây dựng các mô hình dự đoán chính xác hơn về độ nhám bề mặt, nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố khác như dung dịch trơn nguội, độ rung của máy, và vật liệu gia công, và phát triển các phương pháp mài mới hiệu quả hơn.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Luận văn cần tóm tắt lại các kết quả chính đạt được, nhấn mạnh những đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn. Cần nêu rõ các yếu tố chế độ cắt nào có ảnh hưởng lớn nhất đến độ nhám bề mặt, và cách thức điều chỉnh các thông số này để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Đồng thời, cần đánh giá ý nghĩa của nghiên cứu đối với ngành công nghiệp chế tạo máy và các lĩnh vực liên quan.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo về mài phẳng

Luận văn cần đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để tiếp tục khám phá và cải thiện quá trình mài phẳng. Các hướng nghiên cứu này có thể bao gồm: phát triển các mô hình dự đoán độ nhám bề mặt chính xác hơn, nghiên cứu ảnh hưởng của dung dịch trơn nguội, độ rung, và vật liệu gia công, phát triển các phương pháp mài mới, và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tự động hóa và tối ưu hóa quá trình mài.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TONG QUAN VE QUA TRÌNH MẢI PHẢNG 1. Dặc điểm cơ bản của quá trình mài Mãi là phương pháp gia công kim loại bằng cắt gọt, sử dụng dựng cụ cắt là đá mài. Quả trình mài thực chất lä quá trinh được thực hiện bái vô số hạt mài rất cứng và chẳng mòn tết, chúng được gắn cưỡng búc với nhau bởi chat kết đỉnh cil di lop lượng du rất nhê trên bê mặt vật gia công.

Mỗi hại mài (gồm nhiều lưỡi cŠt có góc độ khác nhau) lấy di lượng kim loại rất nhỏ khoảng vài micron. Để tạo thành bể mặt gia công, mnỗi quả trình mài có hàng nghìn hạt mài tham gia cất gọt đẳng thời vả hàng triệu dao liên tiếp. Để thực hiện quá trình (hình 1.1) đá mài và chỉ tiết phải có các chuyển động cân thiết. Khi mái phẳng, đá chuyển động quay tròn theo chiều mũi tên 2, chỉ tiết chưyển động tịnh tiền theo chiên mũi tên 4, các hạt mái 7 được gắn cưỡng, bức lên bề mặt đá bởi chất kết dinh 6.

Giữa chất kết dính và các hạt mài là các khe hớ 5 (gọi là các khoảng trắng) Hinh 1. So da mai phẳng /6Ƒ 7) Äfất đầu đá ; 2) Chiên quay đá; 3) Mặt tụ. đú; 4) Ilưông dịch chuyên; 5 Khoảng trồng: 4) Chất kết dinh, 7) TTat mài Mãi là phương pháp gia công tỉnh phỏ biển ở nguyên công cuối cùng của một quả trình công nghệ gia công bằng phương pháp mải có uu điểm là có thể cắt Bể mặt đả mài sau khí được phủ được chỉ ra ở (hình 1.6), céc hat khi đó được giữ tốt nhất bởi các chất kết dính. Chất kết dinh sử dụng để liễn kết các hạt mãi và tạo ra độ bên của da.

‘Két qua thu Thông sổ vio Cácse đại đạt lượng xuấtSa hiệnhia trong duoc thing quá trình mài 4 sô ra} 1. Sự phối hợp của cặp Dá - Phải 3. Đá mái: Lực ~ Vật liên hạt mái tạo phôi - Vật liên kết dinh. Giá thành - Độ cứng của đã - Độ rằng của đa Ỉ 2.

Pho: "Nhiệt cắt - Vật liện phôi | - Hình đạng, kích thước 3. Chất Hượng của Phối 4. Quả trình gữa đá: i -~ Dung Chế euđộ sửait dsđá | Trangtên thái > 3. Thông số cắt khi mài 6.

Công nghệ trơn nguội Tung động, - Thành phần hoá học. ~ Lamm hrong - Áp lực Hình 1.2: Sơ đồ quan hệ cáo đặc điểm của quá trình mai Khoảng trắng (xếp) - khe hở giữa các hạt mài và chất kết dính có chức năng tạo ra độ xếp cho đã và tao ra quá trình địch chuyển phơi khi cắt Da mài có các đặc điểm riểng biệt rất khác nhau tuỳ theo sự kết hợp của 3 yêu tổ: hạt mài, chất kết đính, khoảng trồng (xốp) và được xác định theo 6 thông số như : 1}- Loại vật liệu hạt mãi; 2}- Kích thước hạt mài, 3> Độ củng của hạt mãi; 4}- Cấu trúc của hạt mài: 5)- Chất dinh kết, 6) - Các yêu tô khác (hình 1.12) [6] Bể mặt đả mài sau khí được phủ được chỉ ra ở (hình 1.6), céc hat khi đó được giữ tốt nhất bởi các chất kết dính. Chất kết dinh sử dụng để liễn kết các hạt mãi và tạo ra độ bên của da. ‘Két qua thu Thông sổ vio Cácse đại đạt lượng xuấtSa hiệnhia trong duoc thing quá trình mài 4 sô ra} 1.

Sự phối hợp của cặp Dá - Phải 3. Đá mái: Lực ~ Vật liên hạt mái tạo phôi - Vật liên kết dinh. Giá thành - Độ cứng của đã - Độ rằng của đa Ỉ 2. Pho: "Nhiệt cắt - Vật liện phôi | - Hình đạng, kích thước 3.

Chất Hượng của Phối 4. Quả trình gữa đá: i -~ Dung Chế euđộ sửait dsđá | Trangtên thái > 3. Thông số cắt khi mài 6. Công nghệ trơn nguội Tung động, - Thành phần hoá học.

~ Lamm hrong - Áp lực Hình 1.2: Sơ đồ quan hệ cáo đặc điểm của quá trình mai Khoảng trắng (xếp) - khe hở giữa các hạt mài và chất kết dính có chức năng tạo ra độ xếp cho đã và tao ra quá trình địch chuyển phơi khi cắt Da mài có các đặc điểm riểng biệt rất khác nhau tuỳ theo sự kết hợp của 3 yêu tổ: hạt mài, chất kết đính, khoảng trồng (xốp) và được xác định theo 6 thông số như : 1}- Loại vật liệu hạt mãi; 2}- Kích thước hạt mài, 3> Độ củng của hạt mãi; 4}- Cấu trúc của hạt mài: 5)- Chất dinh kết, 6) - Các yêu tô khác (hình 1.12) [6] Việc chọn đá mải phụ thuộc vào rất nhiều yêu tổ chẳng hạn như loại vật liệu gia công, cơ tính của từng loại vật liệu (hỉnh 1. Hình đạng tế vi của một số loại vật liệu hat mai [2] được chiều sâu cắt rất nhỏ, với vận tắc cắt khá cao, điển chỉnh, gá đặt chỉ tiết đơn giản, không tốn nhiều thởi gian và thay đổi chế độ cắt ngay trong quả trình gia công. Thường chiều sâu cắt tù 0,005+0,09 mm độ bóng và đô chính xác rất cao. Rõ ràng là không có phương pháp gia công nào có thể so sánh được với mài về độ bóng và độ chính xác gia công.

Ví dụ, khi gia công các lát sỉlíc trong, công nghệ vi điện tử, khi đỏ người ta dùng các đĩa mới hoặc cưa cực mông (chỉ dầy khoảng 20m). Ngoài ra mài còn được sử dụng để gia công thô, bạt mẫu phôi trong các phân xưởng tạo phôi, cất đứt, làm sạch các thỏi thép trong các xưởng đúc và trong. các nhà máy thép với tắc độ khoảng 1600 cm”/ph,. nhở có tắc độ cắt rất cao và có thể cắt đi láp vỏ cứng của bê mặt phôi.

Tỏc độ cao cũng, là một trong những đặc điểm nổi bật của mãi, tốc độ mài thường tir 30:50 m/s (từ 1800+3000 vn), với mãi cao tốc vận tốc cắt khoảng 100 m/s ho&c cao hon. Vân tốc này lớn hơn tử 19+60 lần sơ với vận tốc cắt khi tiên, thời gian mài điễn ra rất nhanh (khoảng 10” : 10” s). Nhờ có tốc độ cắt cao ma động năng của các hạt mái đủ lớn để không bị tách ra khỏi bẻ mật đá mải trong quá trình tách phoi. Tuy nhiên tốc độ cắt cao công với các góc mái không hợp lý (các hạt mài có hình đáng bắt kỳ và có góc cắt không hợp lý: góc cắt lớn và góc trước âm) nên nhiệt cắt sinh ra Irong quả trình rnải rât lớn (1000 + 1500°e), làm biến dang cau tric mang tinh thế và biến đổi các tính chất cơ lý lớp vật liệu bể mặi.

Khi mài thường. Bây ra các khuyết tật như: Chảy mai, thoat cic bon, mi 16 vi, ting sual di (img suất du khí mài là ứng suất dư kéo). Giả thành mải cao điểu đỏ cũng là các trở ngại làm hạn chế khả năng công nghệ của mài. Khi gia công các loại vật liệu có đồ cứng cao vả giỏn, không thể hoặc rất khó gia công bằng cáo phương pháp khác.

Mài có thể dùng để gia công thép tôi hoặc thép đã hoá cứng như đụng cụ cắt, 4 bi, Mặc đủ đồng vai trò rất quan trọng trang công nghiệp nhưng mài vẫn có nhiễn hạn chế Mai tỉnh thường đất hơn ao với các phương phảp gia công khác tỉnh theo thể tích vật liệu bị cất di, do đỏ chi duoc ding trong cae trường hợp cân bê mặt và chưa được nghiên cửu đây đủ, ví đụ như: - Chế độ cảI - Vật liệu gia công và tính chất cơ lý của nó. - 11inh dạng hình học của đá mài - Dung dich tưới nguội - 8ửa đá và chế độ sửa đá. - Hình thái ban đâu trên bẻ mặt của chỉ tiét mai, Nội dung để tài huận văn sẽ là cơ sở để tiền tới tối ưu hóa quả trình mải. Trong phạm vi nghiên cứu của để tải Luận văn Cao học này chỉ giới hạn tập trung vào kháo sát ảnh hưởng của 3 yếu tổ công nghệ chính là 1) Ảnh hưởng của chiều sâu cắt đến nhám bề mặt †; 2) Ảnh hưởng của vận tốc cắt đến nhám bẻ mặt vạ; 3) Ảnh hưởng cửa lượng tiến đá đến nhám bê mặt 5,9 đến độ nhám bể mặt chỉ tiết gia công ở dạng phẳng, với điểu kiện biên khi.

coi ảnh hưởng của các yếu tổ khác là hằng số. Như ta đã biết, để cỏ một kết quả chính xác cao trong, nghiên cửu thực nghiệm, cần thiết phải tiền hành ảnh hưởng của rất nhiều yêu tổ và mắt nhiều thời gian, cân rất nhiễu trang thiết bị. Với thời gian hạn chế và khuôn khổ của một luận văn Thạc sĩ hạn hẹp nên có thể còn nhiễu khiếm khuyết, học viên xin được các thay góp ý kiến để hoàn thiện kết quá nghiên cửa của mình. Đẳng thời có được định hưởng nghiên cứu phát triển luận văn ở mmức cao hơn trong tương lai.

Việc chọn đá mải phụ thuộc vào rất nhiều yêu tổ chẳng hạn như loại vật liệu gia công, cơ tính của từng loại vật liệu (hỉnh 1. Hình đạng tế vi của một số loại vật liệu hat mai [2] Bể mặt đả mài sau khí được phủ được chỉ ra ở (hình 1.6), céc hat khi đó được giữ tốt nhất bởi các chất kết dính. Chất kết dinh sử dụng để liễn kết các hạt mãi và tạo ra độ bên của da. ‘Két qua thu Thông sổ vio Cácse đại đạt lượng xuấtSa hiệnhia trong duoc thing quá trình mài 4 sô ra} 1.

Sự phối hợp của cặp Dá - Phải 3. Đá mái: Lực ~ Vật liên hạt mái tạo phôi - Vật liên kết dinh. Giá thành - Độ cứng của đã - Độ rằng của đa Ỉ 2. Pho: "Nhiệt cắt - Vật liện phôi | - Hình đạng, kích thước 3.

Chất Hượng của Phối 4. Quả trình gữa đá: i -~ Dung Chế euđộ sửait dsđá | Trangtên thái > 3. Thông số cắt khi mài 6. Công nghệ trơn nguội Tung động, - Thành phần hoá học.

~ Lamm hrong - Áp lực Hình 1.2: Sơ đồ quan hệ cáo đặc điểm của quá trình mai Khoảng trắng (xếp) - khe hở giữa các hạt mài và chất kết dính có chức năng tạo ra độ xếp cho đã và tao ra quá trình địch chuyển phơi khi cắt Da mài có các đặc điểm riểng biệt rất khác nhau tuỳ theo sự kết hợp của 3 yêu tổ: hạt mài, chất kết đính, khoảng trồng (xốp) và được xác định theo 6 thông số như : 1}- Loại vật liệu hạt mãi; 2}- Kích thước hạt mài, 3> Độ củng của hạt mãi; 4}- Cấu trúc của hạt mài: 5)- Chất dinh kết, 6) - Các yêu tô khác (hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ