Luận Văn: Ảnh Hưởng Chế Độ Cắt Đến Độ Chính Xác Gia Công Nhôm CNC

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt đến độ chính xác gia công nhôm trên máy phay CNC. Phân tích chuyên sâu, kết quả thực nghiệm & giải pháp nâng cao.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận Văn Ảnh Hưởng Chế Độ Cắt Phay CNC Nhôm 55 ký tự

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ chính xác gia công khi gia công vật liệu nhôm trên máy phay CNC. Mục tiêu chính là xác định mối quan hệ giữa các thông số cắt (tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt) và các chỉ số độ chính xác gia công (nhám bề mặt, sai số hình học, sai số kích thước). Nghiên cứu này sử dụng phương pháp phân tích thực nghiệmphần mềm mô phỏng để đánh giá tác động của chế độ cắt đến chất lượng sản phẩm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa chế độ cắt trong gia công nhôm trên máy phay CNC, giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu gốc, khả năng làm việc của chi tiết máy quyết định bởi chất lượng sản phẩm, đặc biệt là chất lượng bề mặt làm việc. Luận văn tìm cách điều khiển các thông số công nghệ để đảm bảo chất lượng bề mặt, tăng năng suất và giảm giá thành.

1.1. Tổng Quan Về Gia Công Nhôm trên Máy Phay CNC

Gia công nhôm trên máy phay CNC là một quy trình phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Vật liệu nhôm hợp kim có nhiều ưu điểm như nhẹ, độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công, do đó được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, gia công nhôm cũng có những thách thức riêng, đòi hỏi phải lựa chọn chế độ cắt phù hợp để đảm bảo độ chính xác gia công và chất lượng bề mặt. Các yếu tố như tốc độ cắt, lượng ăn dao, chiều sâu cắt, dung dịch trơn nguộituổi thọ dao đều ảnh hưởng đến kết quả gia công. Theo luận văn, việc nghiên cứu mối quan hệ giữa chế độ cắt và chất lượng bề mặt là rất cần thiết.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Độ Chính Xác Gia Công

Độ chính xác gia công là yếu tố quan trọng hàng đầu trong sản xuất cơ khí. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng, tuổi thọ và độ tin cậy của sản phẩm. Sai số kích thước, sai số hình họcnhám bề mặt là những chỉ số đánh giá độ chính xác gia công. Trong gia công nhôm, việc kiểm soát các yếu tố này càng trở nên quan trọng do đặc tính của vật liệu. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng chế độ cắt có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác gia công. Vì vậy, việc nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ chính xác gia công nhôm trên máy phay CNC là một vấn đề có ý nghĩa thực tiễn cao.

II. Vấn Đề Sai Số Gia Công Nhôm CNC và Cách Khắc Phục 59 ký tự

Trong gia công nhôm trên máy phay CNC, một trong những vấn đề thường gặp là sai số gia công. Sai số gia công có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm sai số của máy, sai số của dao, sai số của phôi và sai số do chế độ cắt. Chế độ cắt không phù hợp có thể gây ra rung động, nhiệt độ cao, mòn dao, làm giảm độ chính xác gia công và chất lượng bề mặt. Để khắc phục sai số gia công, cần phải phân tích kỹ lưỡng các nguyên nhân và áp dụng các biện pháp điều chỉnh phù hợp. Các biện pháp này có thể bao gồm việc lựa chọn thông số cắt tối ưu, sử dụng dung dịch trơn nguội hiệu quả, kiểm tra và bảo dưỡng máy định kỳ.

2.1. Các Nguyên Nhân Gây Sai Số Gia Công Nhôm

Sai số gia công trong gia công nhôm có thể xuất phát từ nhiều nguồn. Máy móc không đủ độ cứng vững, dao cụ bị mài mòn hoặc chọn không đúng loại dao cho vật liệu nhôm, phôi không được kẹp chặt, hoặc do rung động trong quá trình phay CNC. Một yếu tố quan trọng khác là sự tích tụ nhiệt trong quá trình cắt. Nhiệt độ cắt cao có thể làm biến dạng phôi và dao, dẫn đến sai số kích thướcsai số hình học. Ngoài ra, các yếu tố như lượng ăn dao, tốc độ cắtchiều sâu cắt cũng ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác gia công.

2.2. Phương Pháp Giảm Thiểu Sai Số trong Gia Công CNC

Để giảm thiểu sai số gia công, cần áp dụng nhiều biện pháp đồng bộ. Đầu tiên, lựa chọn máy phay CNC có độ chính xác cao và độ cứng vững tốt. Thứ hai, sử dụng dao cụ chất lượng cao, được mài sắc và phù hợp với gia công nhôm. Thứ ba, đảm bảo phôi được kẹp chặt và ổn định. Thứ tư, điều chỉnh chế độ cắt một cách hợp lý, giảm tốc độ cắtlượng ăn dao nếu cần thiết. Cuối cùng, sử dụng dung dịch trơn nguội để làm mát và bôi trơn, giảm nhiệt độ cắt và ma sát. Theo kinh nghiệm thực tế, việc kết hợp các biện pháp này có thể cải thiện đáng kể độ chính xác gia công.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chế Độ Cắt 60 ký tự

Luận văn sử dụng kết hợp phân tích thực nghiệmphần mềm mô phỏng để nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ chính xác gia công. Trong phân tích thực nghiệm, các thí nghiệm được thực hiện trên máy phay CNC với các thông số cắt khác nhau. Độ nhám bề mặt, sai số kích thướcsai số hình học được đo bằng các thiết bị chuyên dụng. Dữ liệu thu thập được sử dụng để xây dựng mô hình toán học mô tả mối quan hệ giữa chế độ cắtđộ chính xác gia công. Phần mềm mô phỏng được sử dụng để kiểm chứng và mở rộng kết quả thực nghiệm. Phương pháp thiết kế thí nghiệm Taguchi cũng được sử dụng để tối ưu hóa chế độ cắt và giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Taguchi Tối Ưu Hóa Chế Độ Cắt

Phương pháp Taguchi là một công cụ hiệu quả để tối ưu hóa chế độ cắt. Phương pháp này cho phép xác định các thông số cắt quan trọng nhất và mức độ ảnh hưởng của chúng đến độ chính xác gia công. Bằng cách sử dụng bảng trực giao Taguchi, số lượng thí nghiệm cần thiết được giảm thiểu đáng kể, tiết kiệm thời gian và chi phí. Kết quả thí nghiệm được phân tích thống kê để xác định chế độ cắt tối ưu, đảm bảo độ chính xác gia công cao nhất. Theo tài liệu, phương pháp Taguchi giúp tìm ra mối quan hệ giữa chất lượng bề mặt (Ra) và các thông số chế độ cắt (V, S, Q) khi gia công hợp kim nhôm.

3.2. Mô Phỏng Gia Công CNC bằng Phần Mềm Chuyên Dụng

Phần mềm mô phỏng đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt. Các phần mềm mô phỏng hiện đại cho phép tái tạo quá trình gia công CNC một cách chính xác, dự đoán nhiệt độ cắt, ứng suất, biến dạng và mòn dao. Kết quả mô phỏng được sử dụng để kiểm chứng kết quả thực nghiệm, mở rộng phạm vi nghiên cứu và tối ưu hóa chế độ cắt. Ví dụ, phần mềm có thể giúp xác định chế độ cắt tối ưu để giảm nhiệt độ cắt và kéo dài tuổi thọ dao. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm được so sánh, đánh giá và điều chỉnh để có kết quả chính xác nhất.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng của Tốc Độ Lượng Ăn Dao Chiều Sâu Cắt 60 ký tự

Kết quả nghiên cứu cho thấy tốc độ cắt, lượng ăn daochiều sâu cắt đều có ảnh hưởng đáng kể đến độ chính xác gia công. Tốc độ cắt cao có thể làm tăng nhiệt độ cắtmòn dao, dẫn đến giảm độ chính xác gia công. Lượng ăn dao lớn có thể gây ra rung động và sai số hình học. Chiều sâu cắt quá lớn có thể làm tăng lực cắt và gây ra biến dạng phôi. Tuy nhiên, ảnh hưởng của các thông số cắt này còn phụ thuộc vào đặc tính của vật liệu nhôm và điều kiện gia công. Kết quả thực nghiệm cho thấy có một chế độ cắt tối ưu, giúp đạt được độ chính xác gia công cao nhất.

4.1. Tối Ưu Tốc Độ Cắt Cho Vật Liệu Nhôm Hợp Kim

Việc tối ưu tốc độ cắt là rất quan trọng để đạt được độ chính xác gia công cao trong gia công nhôm hợp kim. Tốc độ cắt quá cao có thể gây ra nhiệt độ cắt cao, làm giảm tuổi thọ dao và làm biến dạng phôi. Ngược lại, tốc độ cắt quá thấp có thể làm tăng thời gian gia công và giảm năng suất. Kết quả nghiên cứu cho thấy có một khoảng tốc độ cắt tối ưu, phụ thuộc vào loại nhôm hợp kim, loại dao và điều kiện gia công. Việc lựa chọn tốc độ cắt phù hợp giúp cân bằng giữa độ chính xác gia công, năng suất và tuổi thọ dao.

4.2. Điều Chỉnh Lượng Ăn Dao Chiều Sâu Cắt CNC Nhôm

Lượng ăn daochiều sâu cắt cũng ảnh hưởng lớn đến độ chính xác gia công. Lượng ăn dao quá lớn có thể gây ra rung động, làm giảm chất lượng bề mặt và gây ra sai số hình học. Chiều sâu cắt quá lớn có thể làm tăng lực cắt, gây ra biến dạng phôi và làm giảm tuổi thọ dao. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần điều chỉnh lượng ăn daochiều sâu cắt một cách hợp lý, dựa trên loại nhôm hợp kim, loại dao, máy phay CNC và điều kiện gia công. Thông thường, gia công tinh đòi hỏi lượng ăn daochiều sâu cắt nhỏ hơn so với gia công thô.

V. Ứng Dụng Tối Ưu Chế Độ Cắt Nâng Cao Độ Chính Xác CNC 59 ký tự

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để tối ưu hóa chế độ cắt trong gia công nhôm trên máy phay CNC, giúp nâng cao độ chính xác gia công và chất lượng sản phẩm. Các mô hình toán học được xây dựng có thể được tích hợp vào phần mềm CAM, cho phép tự động lựa chọn thông số cắt tối ưu. Các khuyến nghị về chế độ cắt cũng có thể được sử dụng để đào tạo kỹ thuật viên và cải thiện quy trình gia công. Ứng dụng kết quả nghiên cứu giúp các doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Tích Hợp Mô Hình Tối Ưu vào Phần Mềm CAM CNC

Việc tích hợp mô hình dự đoán độ nhám, sai số và tuổi dao vào phần mềm CAM sẽ giúp quá trình lập trình gia công CNC hiệu quả hơn. Người lập trình có thể dễ dàng chọn chế độ cắt phù hợp, đảm bảo chất lượng bề mặt và độ chính xác gia công mà không cần phải thử nghiệm nhiều lần. Ngoài ra, phần mềm CAM có thể tự động điều chỉnh thông số cắt trong quá trình gia công, dựa trên dữ liệu từ các cảm biến, giúp tối ưu hóa liên tục và giảm thiểu sai số.

5.2. Đào Tạo Kỹ Thuật Viên Cải Tiến Quy Trình CNC Nhôm

Kết quả nghiên cứu cần được chuyển giao cho các kỹ thuật viên thông qua các khóa đào tạo và hội thảo. Các kỹ thuật viên cần được trang bị kiến thức về ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ chính xác gia công, cách sử dụng phần mềm CAM và các biện pháp điều chỉnh chế độ cắt trong thực tế. Đồng thời, quy trình gia công hiện tại cần được đánh giá và cải tiến, áp dụng các kết quả nghiên cứu để tối ưu hóa chế độ cắt, giảm thiểu sai số và nâng cao năng suất.

VI. Kết Luận Tối Ưu Hóa Gia Công Nhôm CNC trong Tương Lai 59 ký tự

Luận văn đã nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ chính xác gia công khi gia công nhôm trên máy phay CNC và đưa ra các khuyến nghị về chế độ cắt tối ưu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào ảnh hưởng của các yếu tố khác như dung dịch trơn nguội, mòn dao, rung độngphương pháp gia công mới đến độ chính xác gia công. Nghiên cứu này đã mang lại những hiểu biết sâu sắc về tối ưu hóa gia công CNC nhôm, giúp các nhà sản xuất nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất, và sẽ tiếp tục là một lĩnh vực đầy tiềm năng trong tương lai.

6.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng của Dung Dịch Trơn Nguội

Trong tương lai, nghiên cứu nên tập trung vào tác động của các loại dung dịch trơn nguội khác nhau đến độ chính xác gia công. Việc lựa chọn dung dịch trơn nguội phù hợp có thể giúp giảm nhiệt độ cắt, bôi trơn bề mặt và loại bỏ phoi, từ đó cải thiện chất lượng bề mặt và kéo dài tuổi thọ dao. Các yếu tố như nồng độ, lưu lượng và phương pháp phun dung dịch trơn nguội cũng cần được nghiên cứu một cách chi tiết.

6.2. Phát Triển Phương Pháp Gia Công Tốc Độ Cao CNC Nhôm

Gia công tốc độ cao là một xu hướng phát triển mạnh mẽ trong ngành cơ khí. Nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển chế độ cắt tối ưu cho gia công tốc độ cao nhôm trên máy phay CNC, giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí. Tuy nhiên, gia công tốc độ cao cũng có những thách thức riêng, đòi hỏi phải kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như rung động, mòn daonhiệt độ cắt. Yêu cầu công nghệ cao hơn, máy móc phải có độ ổn định và chính xác cao.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về gia công trên máy phay CNC, cdc tmp dung và công nghệ CAI/CAM CNC dược sử dụng trên máy phay khi gia công chỉ tiết. Lỗng quan về hệ thống máy phay CNC được sử dựng, Chương 2: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về môi quan hệ giữa chế đệ cắt va chat lượng bề mặt. Bao gồm các hiện tượng vật lý xấy ra trong, quá trình cắt. Mỗi quan hệ 3.2 Kiểm dịnh các tham số a; và khoảng xác định sai lệch của chúng.

B CHƯƠNG IV: THỰC NGHIIM XÁC DỊNH MỖI QUAN 1Iÿ GIỮA CHẾ DỘ CAT VOT CHAT LUGNG BR MAT KHI GIÁ CÔNG HỢP KIM NHOM TRAN MAY PHAY ƠNC.cceeeieer ¬—-- ¬—-- ¬—-- ven TO. Tệ thống thí nghiệm. Dụng cụ cắt và phôi đảng trong, thục nghiệm. sexy see TL 411.

Máy gia công và thiết bi đo đứng treng thịc nghiệm 7” 4. Xác định chế độ cắt dùng trong thực nghiệm 74 4. Kết quá đo thực nghiệm và xử lý kết quả. sexy sexy ¬- KẾT LUẬN VÀ KIEN NGHỊ 83 TÓM TẮT LUẬN VĂN.

8 TÀI LIỆU THAM KHẢO. ¬— ¬— ¬— see BF CHUONG IIL QUA TRINH CAT KHI GIA CONG VAT LIEU CO TINH DEO CAO VA XAY DUNG MO HIN THUC NGLUEM MOI QUAN LH GIỮA CHỮ ĐỘ CẮT VOT CHAT LUONG BE MAT KHI GIA COXNG NHOM TREN MAY PHAY CNG.1 Đặc diễm khi gia công vật liệu có tình dễo cao. Nhôm nguyên chất và phân loại hợp kứm nhôm. sexy cece AS 3.

Tỉnh gia công của hợp kảm nhôm a7 3.2 Nghiên cửu xây dựng mô hình toán học biểu diễn mỗi quan hệ giữa các yêutổ chế độ cắt đến độ nhám bể mặt khi gia công hợp kim nhôm trên máy phay CNC AB 3.21 Nghiên cứu mối quan hệ giữa chế độ cát với độ nhám bể mặt khi gia công hợp Kim nhồm. Mỗi quan hệ giữa vận tốc cắt với độ nhám bê mặt khi gia công hợp kim nhm 48 3. Mi quan hệ giữa lượng chạy dao với độ nhám bẻ mật khi gia công hop kim nhôm. Mỗi quan hệ giữa chiếu sâu cất với độ nhám bề mặt khi gia công hợp kim nhôm.

Mô hình toàn học biểu điên môi quan hệ giữa chế độ cắt với độ nhám bề mặt.3 Những vẫn dễ cần lưuý khi thực nghiệm và xử lý sẻ liệu.1 Sai số và khứ sai số trong quả trinh thực nghiệm. sexy see SS 3.1 1 Các loại sai số 355 3.2, Phuong phap khitsai sé thd. sexy sexy cose 56 3. Kiểm tra tính đông nhất của các thí nghiệm.3 Chẹn công thức thục nghiệm vả phép làm tron 59 3.

Chọn bậc tôi thiểu của đa thức. Chọn giữa cáo công thức khác nhau él 33. Lam trơn các số liệu thực nghiệm.4 Xác dịnh tham số công thức thực nghiêm băng phương pháp bình phương, nhỏ nhất 62 3.41 Xée dinh tham số của hàm tuyến tính đ be LOI CAM ON ‘Tac gia xin chan thanh cam on T'S. Pham Van Bỏng, người đã hưởng dẫn và giúp đỡ tận tình từ định hướng để t tổ chức thực nghiệm đến quá trình viết và hoàn chữnh luận văn.

'Táo giá bảy tố lỏng biết ơn các thấy cô trong bộ môn Công nghệ Chế tạo máy, Viện Cơ khí trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Xin cảm on Ban lãnh đạo Viện đảo tạo Sau dạt học và Viện Cơ khi trường Đại học Bách Khoa Hà Nội dã tạo diều, kiện thuận lợi để hoàn thành bản luận văn này. Tác giả cũng chân thành cảm ơn Bộ muôn Gia công cơ kìủ - TT Việt — Nhật trường Dại bọc Công nghiệp Llá Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giá thực hiện dé tài. Do năng lực bãn thân côn hạn chế nên luận văn không tránh khỏi những thiếu sót, tác giá rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học và các bưn đẳng nghiệp Tác giả Trần Viết Hồi 3.2 Kiểm dịnh các tham số a; và khoảng xác định sai lệch của chúng.

B CHƯƠNG IV: THỰC NGHIIM XÁC DỊNH MỖI QUAN 1Iÿ GIỮA CHẾ DỘ CAT VOT CHAT LUGNG BR MAT KHI GIÁ CÔNG HỢP KIM NHOM TRAN MAY PHAY ƠNC.cceeeieer ¬—-- ¬—-- ¬—-- ven TO. Tệ thống thí nghiệm. Dụng cụ cắt và phôi đảng trong, thục nghiệm. sexy see TL 411.

Máy gia công và thiết bi đo đứng treng thịc nghiệm 7” 4. Xác định chế độ cắt dùng trong thực nghiệm 74 4. Kết quá đo thực nghiệm và xử lý kết quả. sexy sexy ¬- KẾT LUẬN VÀ KIEN NGHỊ 83 TÓM TẮT LUẬN VĂN.

8 TÀI LIỆU THAM KHẢO. ¬— ¬— ¬— see BF CHUONG IIL QUA TRINH CAT KHI GIA CONG VAT LIEU CO TINH DEO CAO VA XAY DUNG MO HIN THUC NGLUEM MOI QUAN LH GIỮA CHỮ ĐỘ CẮT VOT CHAT LUONG BE MAT KHI GIA COXNG NHOM TREN MAY PHAY CNG.1 Đặc diễm khi gia công vật liệu có tình dễo cao. Nhôm nguyên chất và phân loại hợp kứm nhôm. sexy cece AS 3.

Tỉnh gia công của hợp kảm nhôm a7 3.2 Nghiên cửu xây dựng mô hình toán học biểu diễn mỗi quan hệ giữa các yêutổ chế độ cắt đến độ nhám bể mặt khi gia công hợp kim nhôm trên máy phay CNC AB 3.21 Nghiên cứu mối quan hệ giữa chế độ cát với độ nhám bể mặt khi gia công hợp Kim nhồm. Mỗi quan hệ giữa vận tốc cắt với độ nhám bê mặt khi gia công hợp kim nhm 48 3. Mi quan hệ giữa lượng chạy dao với độ nhám bẻ mật khi gia công hop kim nhôm. Mỗi quan hệ giữa chiếu sâu cất với độ nhám bề mặt khi gia công hợp kim nhôm.

Mô hình toàn học biểu điên môi quan hệ giữa chế độ cắt với độ nhám bề mặt.3 Những vẫn dễ cần lưuý khi thực nghiệm và xử lý sẻ liệu.1 Sai số và khứ sai số trong quả trinh thực nghiệm. sexy see SS 3.1 1 Các loại sai số 355 3.2, Phuong phap khitsai sé thd. sexy sexy cose 56 3. Kiểm tra tính đông nhất của các thí nghiệm.3 Chẹn công thức thục nghiệm vả phép làm tron 59 3.

Chọn bậc tôi thiểu của đa thức. Chọn giữa cáo công thức khác nhau él 33. Lam trơn các số liệu thực nghiệm.4 Xác dịnh tham số công thức thực nghiêm băng phương pháp bình phương, nhỏ nhất 62 3.41 Xée dinh tham số của hàm tuyến tính đ be 3.2 Kiểm dịnh các tham số a; và khoảng xác định sai lệch của chúng. B CHƯƠNG IV: THỰC NGHIIM XÁC DỊNH MỖI QUAN 1Iÿ GIỮA CHẾ DỘ CAT VOT CHAT LUGNG BR MAT KHI GIÁ CÔNG HỢP KIM NHOM TRAN MAY PHAY ƠNC.cceeeieer ¬—-- ¬—-- ¬—-- ven TO.

Tệ thống thí nghiệm. Dụng cụ cắt và phôi đảng trong, thục nghiệm. sexy see TL 411. Máy gia công và thiết bi đo đứng treng thịc nghiệm 7” 4.

Xác định chế độ cắt dùng trong thực nghiệm 74 4. Kết quá đo thực nghiệm và xử lý kết quả. sexy sexy ¬- KẾT LUẬN VÀ KIEN NGHỊ 83 TÓM TẮT LUẬN VĂN. 8 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

¬— ¬— ¬— see BF LOI CAM ON ‘Tac gia xin chan thanh cam on T'S. Pham Van Bỏng, người đã hưởng dẫn và giúp đỡ tận tình từ định hướng để t tổ chức thực nghiệm đến quá trình viết và hoàn chữnh luận văn. 'Táo giá bảy tố lỏng biết ơn các thấy cô trong bộ môn Công nghệ Chế tạo máy, Viện Cơ khí trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Xin cảm on Ban lãnh đạo Viện đảo tạo Sau dạt học và Viện Cơ khi trường Đại học Bách Khoa Hà Nội dã tạo diều, kiện thuận lợi để hoàn thành bản luận văn này.

Tác giả cũng chân thành cảm ơn Bộ muôn Gia công cơ kìủ - TT Việt — Nhật trường Dại bọc Công nghiệp Llá Nội đã tạo điều kiện giúp đỡ tác giá thực hiện dé tài. Do năng lực bãn thân côn hạn chế nên luận văn không tránh khỏi những thiếu sót, tác giá rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy giáo, cô giáo, các nhà khoa học và các bưn đẳng nghiệp Tác giả Trần Viết Hồi giữa chất luong bé mal khi gia công phay. Từ những phân tích do lim ra ndi dung nghiên cửu phù hợp với khuôn khổ của luận văn thạc sĩ. Chương 3: Để cập đến hop kim nhêm, khái niệm, đặc điểm, tính gia công của hợp kim nhôm.

Từ đó nghiền cứu xây dựng mô hình toán học biểu điễn mỗi quan hệ giữa các yêu tả của chế độ cắt khi phay hợp kim nhôm. Dưa ra các vấn đề khi xử lý khi thực nghiệm và xử lý số liệu. Chương 4: Điều khiển các thông số công nghệ đẻ dâm bảo chất lượng bẻ mặt khi gia công các vật liệu hợp kim nhôm trên máy phay CNC, thí nghiệm, các kết quả thục nghiệm, xử lý kết quả để tìm ra quen hệ toán học giữa độ nhám bề mặt (R,) và các thông số công nghệ (V, S, 9. Dựa vào quan hệ dò đưa ra các kết luận về việc diều chỉnh máy sao cho gia công đạt năng suất cao mà vẫn đâm bảo chất lượng bê mặt.

+ Đông góp mới của tác giả Từ cơ sở lý thuyết kết hợp với thục nghiệm, luận văn đưa ra được hàn toán học mô tá mỗi quan hệ giữa độ nhàm bê mặt và thông số chế độ cắt dễ làm cơ sở cho các nha công nghệ chọn ché độ cắt sau dé điều khiến no theo yêu cau cia minh va cimg lam cơ sở cho các quá Hình nghiên cứu khác cũng như hỗ trợ thiết kế các phan mém trợ giúp cho điều khiển chế độ cắt. d) Phương pháp nghiên cứu Thực hiện bằng phương pháp nghiên cửu lý thuyết kết hợp với thực nghiệm: - Nghiôi ứu cơ số lý thuyết về gia công trên máy phay ƠNC và các hiện tượng xây ra trong quá trình cắt gọt - Tiến hành thí nghiệm và xử lý số liệu thí nghiệm khi phay hợp kừm nhôm: - Phân tích và đánh giá kết quả. e) Kết luận Với ba yếu tổ của chế độ cắt là (V, S, t), đua ra các kết quả thí nghiệm cho thấy ảnh hưởng của chế độ cắt đến độ nhám bê mặt khủ gia công hợp kim nhôm trên máy phay CNC. Tu ea sở lỏng hợp giữa ly thuyết và thực nghiệm, đề tải đã xác lập được mỗi quan hệ giữa độ nhám bề mặt với các thông số công nghệ là: Ry cố 79478 s9711 4941 Lối quả này phù hợp với cơ sở nghiên cứu lý thuyết về mỗi quan hệ giữa ché độ cắt với dộ nhằm bẻ mặt.2 Kiểm dịnh các tham số a; và khoảng xác định sai lệch của chúng.

B CHƯƠNG IV: THỰC NGHIIM XÁC DỊNH MỖI QUAN 1Iÿ GIỮA CHẾ DỘ CAT VOT CHAT LUGNG BR MAT KHI GIÁ CÔNG HỢP KIM NHOM TRAN MAY PHAY ƠNC.cceeeieer ¬—-- ¬—-- ¬—-- ven TO. Tệ thống thí nghiệm. Dụng cụ cắt và phôi đảng trong, thục nghiệm. sexy see TL 411.

Máy gia công và thiết bi đo đứng treng thịc nghiệm 7” 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ