Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt thép SUS201

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu ảnh hưởng thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt thép không gỉ SUS201 khi đánh bóng. Tối ưu hóa quá trình gia công.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sỹ Khoa học

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về Đánh Bóng SUS201

Luận văn thạc sĩ tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt sau quá trình đánh bóng bề mặt chi tiết làm từ vật liệu thép không gỉ SUS201. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình đánh bóng bề mặt để đạt được độ nhẵn bóng cao nhất. Chất lượng bề mặt chi tiết máy là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tuổi thọ và hiệu suất của máy móc, thiết bị. Nghiên cứu này đóng góp vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm cơ khí, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp chế tạo máy. Luận văn đi sâu vào phân tích cấu trúc hình học bề mặt sau đánh bóng, các thông số công nghệ ảnh hưởng, thiết kế thí nghiệm, kết quả và thảo luận. Đánh bóng bằng đai mài được chọn làm phương pháp nghiên cứu chính do tính hiệu quả và khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Việc kiểm soát các thông số như tốc độ cắt, áp lực đánh bóng, và thời gian đánh bóng là yếu tố quyết định chất lượng bề mặt cuối cùng. Theo nghiên cứu, việc xác định chính xác các thông số này giúp giảm thiểu độ nhám bề mặtsai số hình học, từ đó kéo dài tuổi thọ của chi tiết máy và nâng cao hiệu quả hoạt động. Luận văn này mong muốn nhận được ý kiến đóng góp để hoàn thiện.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Chất Lượng Bề Mặt Trong Cơ Khí

Chất lượng bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các chi tiết máy. Bề mặt nhẵn bóng giúp giảm ma sát, chống mài mòn và tăng khả năng chống ăn mòn. Các sai số hình họcđộ nhám bề mặt có thể dẫn đến tập trung ứng suất, gây ra nứt gãy và hỏng hóc sớm. Do đó, việc kiểm soát và tối ưu hóa chất lượng bề mặt là một yêu cầu thiết yếu trong quá trình gia công cơ khí. Phương pháp đánh bóng bề mặt là một trong những giải pháp hiệu quả để cải thiện chất lượng bề mặt, đặc biệt đối với các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao và độ bền cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu các thông số công nghệ để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn.

1.2. Ứng Dụng Rộng Rãi Của Thép Không Gỉ SUS201

Vật liệu thép không gỉ SUS201 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp do khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao và giá thành hợp lý. Ứng dụng của SUS201 bao gồm sản xuất thiết bị gia dụng, dụng cụ y tế, chi tiết máy, và các cấu trúc xây dựng. Để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ của các sản phẩm làm từ SUS201, quá trình gia công bề mặt, đặc biệt là đánh bóng bề mặt, đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các thông số công nghệ tối ưu cho quá trình đánh bóng bề mặt SUS201 để đạt được chất lượng bề mặt tốt nhất, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ứng dụng cụ thể. Từ lâu, loại thép này đã được công nhận là vật liệu sạch, bền, đẹp mắt, phù hợp để sản xuất dao, kéo, bát, đĩa.

II. Vấn Đề Ảnh Hưởng Thông Số Đến Chất Lượng SUS201

Mặc dù đánh bóng bề mặt là một quy trình phổ biến, việc kiểm soát chính xác ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt vẫn là một thách thức. Các thông số như tốc độ cắt, áp lực đánh bóng, thời gian đánh bóng, loại đá mài, và dung dịch đánh bóng đều có tác động đáng kể đến độ nhám bề mặt, sai số hình học, và ứng suất dư. Việc xác định mối quan hệ giữa các thông số này và chất lượng bề mặt đòi hỏi một nghiên cứu hệ thống và bài bản. Nghiên cứu này nhằm giải quyết vấn đề này bằng cách thiết kế và thực hiện các thí nghiệm có kiểm soát, từ đó đưa ra các khuyến nghị về việc lựa chọn và điều chỉnh thông số công nghệ để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn khi đánh bóng bề mặt chi tiết bằng vật liệu thép không gỉ SUS201. Ngoài ra, nhiệt độ và độ ẩm cũng là những yếu tố cần quan tâm đến.

2.1. Khó Khăn Trong Kiểm Soát Độ Nhám Bề Mặt SUS201

Kiểm soát độ nhám bề mặt trong quá trình đánh bóng bề mặt là một thách thức lớn do sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm đặc tính của vật liệu thép không gỉ SUS201, loại đá mài sử dụng, dung dịch đánh bóng, và các thông số công nghệ như tốc độ cắtáp lực đánh bóng. Sự tương tác giữa các yếu tố này có thể dẫn đến sự biến đổi lớn trong độ nhám bề mặt, gây khó khăn cho việc đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích và đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến độ nhám bề mặt, từ đó đề xuất các phương pháp kiểm soát hiệu quả.

2.2. Ảnh Hưởng Của Ứng Suất Dư Đến Tuổi Thọ Chi Tiết Máy

Ứng suất dư hình thành trong quá trình đánh bóng bề mặt có thể ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ của chi tiết máy. Ứng suất dư kéo có thể làm giảm khả năng chống mỏi và tăng nguy cơ nứt gãy, trong khi ứng suất dư nén có thể cải thiện độ bền và kéo dài tuổi thọ. Việc kiểm soát ứng suất dư là một yếu tố quan trọng trong quá trình đánh bóng bề mặt, đặc biệt đối với các chi tiết máy chịu tải trọng lớn và làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến ứng suất dư, từ đó đề xuất các phương pháp giảm thiểu ứng suất dư kéo và tối ưu hóa ứng suất dư nén.

III. Phương Pháp Tối Ưu Thông Số Đánh Bóng Thép SUS201

Để giải quyết các vấn đề trên, luận văn đề xuất phương pháp tối ưu hóa thông số đánh bóng bề mặt dựa trên kết quả thí nghiệm và phân tích thống kê. Phương pháp này bao gồm việc xác định các thông số công nghệ quan trọng, thiết kế thí nghiệm theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm, thu thập dữ liệu về độ nhám bề mặtsai số hình học, phân tích dữ liệu bằng phần mềm thống kê, và xây dựng mô hình hồi quy để dự đoán chất lượng bề mặt dựa trên các thông số công nghệ. Mô hình này sau đó được sử dụng để tìm ra các thông số công nghệ tối ưu, giúp đạt được chất lượng bề mặt mong muốn một cách hiệu quả nhất. Phân tích bề mặt cũng là 1 phương pháp tối ưu

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm Theo Phương Pháp Quy Hoạch Thực Nghiệm

Thiết kế thí nghiệm theo phương pháp quy hoạch thực nghiệm cho phép thu thập dữ liệu một cách có hệ thống và hiệu quả, giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thực hiện mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao. Phương pháp này bao gồm việc lựa chọn các thông số công nghệ quan trọng, xác định phạm vi biến đổi của các thông số, và thiết kế ma trận thí nghiệm dựa trên các phương pháp như thiết kế Box-Behnken hoặc thiết kế trung tâm hợp thành. Dữ liệu thu thập được từ các thí nghiệm này sau đó được sử dụng để xây dựng mô hình hồi quy và phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt.

3.2. Xây Dựng Mô Hình Hồi Quy Dự Đoán Chất Lượng Bề Mặt

Mô hình hồi quy được xây dựng dựa trên dữ liệu thu thập từ các thí nghiệm, cho phép dự đoán chất lượng bề mặt (ví dụ: độ nhám bề mặt) dựa trên các thông số công nghệ đầu vào. Mô hình này có thể được sử dụng để tìm ra các thông số công nghệ tối ưu, giúp đạt được chất lượng bề mặt mong muốn một cách nhanh chóng và hiệu quả. Quá trình xây dựng mô hình hồi quy bao gồm việc lựa chọn hàm hồi quy phù hợp, ước lượng các hệ số hồi quy bằng phương pháp bình phương tối thiểu, và đánh giá độ phù hợp của mô hình bằng các chỉ số thống kê như R-squared và p-value.

IV. Ứng Dụng Thí Nghiệm Đánh Bóng SUS201 Thực Tế

Luận văn trình bày chi tiết về việc thiết kế và thực hiện các thí nghiệm đánh bóng thực tế trên vật liệu thép không gỉ SUS201. Các thí nghiệm được thực hiện trên máy đánh bóng bề mặt chuyên dụng, sử dụng các loại đá màidung dịch đánh bóng khác nhau. Thông số công nghệ như tốc độ cắt, áp lực đánh bóng, và thời gian đánh bóng được điều chỉnh theo ma trận thí nghiệm đã được thiết kế trước đó. Sau mỗi thí nghiệm, độ nhám bề mặtsai số hình học được đo bằng các thiết bị đo chuyên dụng. Dữ liệu thu thập được sau đó được sử dụng để phân tích và xây dựng mô hình hồi quy.

4.1. Lựa Chọn Vật Liệu Đá Mài Và Dung Dịch Đánh Bóng

Việc lựa chọn vật liệu, đá mài, và dung dịch đánh bóng phù hợp là một yếu tố quan trọng trong quá trình đánh bóng bề mặt. Vật liệu thép không gỉ SUS201 được lựa chọn do tính phổ biến và ứng dụng rộng rãi. Các loại đá mài khác nhau với kích thước hạt mài và độ cứng khác nhau được sử dụng để đánh giá ảnh hưởng của chúng đến chất lượng bề mặt. Dung dịch đánh bóng được lựa chọn dựa trên khả năng làm mát, bôi trơn, và loại bỏ phoi mài. Quá trình lựa chọn vật liệu, đá mài, và dung dịch đánh bóng được thực hiện dựa trên các tiêu chí kỹ thuật và kinh tế.

4.2. Đo Lường Độ Nhám Bề Mặt Và Sai Số Hình Học

Độ nhám bề mặtsai số hình học là hai chỉ tiêu quan trọng để đánh giá chất lượng bề mặt sau quá trình đánh bóng bề mặt. Độ nhám bề mặt được đo bằng máy đo nhám bề mặt (profilometer), trong khi sai số hình học được đo bằng máy đo tọa độ (CMM). Các phép đo được thực hiện theo tiêu chuẩn quốc tế và đảm bảo độ chính xác cao. Dữ liệu đo lường được sử dụng để phân tích và đánh giá ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt.

V. Kết Quả Phân Tích Ảnh Hưởng Các Thông Số Công Nghệ

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng tốc độ cắt, áp lực đánh bóng, và thời gian đánh bóngảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặtsai số hình học. Tốc độ cắt quá cao có thể dẫn đến nhiệt độ cao, gây biến dạng bề mặt và làm tăng độ nhám. Áp lực đánh bóng quá lớn có thể gây ra mài mòn quá mức và làm giảm độ chính xác hình học. Thời gian đánh bóng quá dài có thể dẫn đến lãng phí năng lượng và tăng chi phí sản xuất. Phân tích thống kê cho thấy có một mối quan hệ phi tuyến tính giữa các thông số công nghệchất lượng bề mặt. Mô hình hồi quy được xây dựng có độ phù hợp cao và có thể được sử dụng để dự đoán chất lượng bề mặt với độ chính xác chấp nhận được.

5.1. Tối Ưu Hóa Thông Số Đánh Bóng Để Giảm Độ Nhám SUS201

Mục tiêu của tối ưu hóa thông số là tìm ra các thông số công nghệ tối ưu, giúp giảm thiểu độ nhám bề mặt và đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Dựa trên mô hình hồi quy và phân tích thống kê, các thông số công nghệ tối ưu được xác định. Kết quả cho thấy rằng việc điều chỉnh tốc độ cắt, áp lực đánh bóng, và thời gian đánh bóng trong một phạm vi nhất định có thể giúp giảm độ nhám bề mặt đáng kể. Các thông số công nghệ tối ưu này có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả và năng suất của quá trình đánh bóng bề mặt.

5.2. Đề Xuất Quy Trình Đánh Bóng Bề Mặt SUS201 Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu và phân tích, luận văn đề xuất một quy trình đánh bóng bề mặt hiệu quả cho vật liệu thép không gỉ SUS201. Quy trình này bao gồm việc lựa chọn vật liệu, đá mài, và dung dịch đánh bóng phù hợp, thiết lập các thông số công nghệ tối ưu, và kiểm soát chất lượng bề mặt trong quá trình sản xuất. Quy trình này có thể được áp dụng trong các nhà máy cơ khí để nâng cao chất lượng bề mặt của chi tiết máy và cải thiện hiệu suất hoạt động của máy móc, thiết bị.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Đánh Bóng SUS201

Luận văn đã thành công trong việc nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ đến chất lượng bề mặt khi đánh bóng bề mặt chi tiết làm từ vật liệu thép không gỉ SUS201. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa thông số đánh bóng bề mặt và cải thiện chất lượng bề mặt của chi tiết máy. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn trong tương lai, chẳng hạn như ảnh hưởng của nhiệt độđộ ẩm đến chất lượng bề mặt, mô phỏng đánh bóngtối ưu hóa thông số bằng các phương pháp số, và nghiên cứu về các phương pháp đánh bóng bề mặt mới và hiệu quả hơn.

6.1. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Nhiệt Độ Và Độ Ẩm Đến Chất Lượng

Ảnh hưởng của nhiệt độđộ ẩm đến chất lượng bề mặt trong quá trình đánh bóng bề mặt là một lĩnh vực cần được nghiên cứu sâu hơn. Nhiệt độ cao có thể gây biến dạng bề mặt và làm giảm độ chính xác hình học, trong khi độ ẩm cao có thể ảnh hưởng đến tính chất của dung dịch đánh bóng và làm giảm hiệu quả đánh bóng. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xác định mối quan hệ giữa nhiệt độ, độ ẩm, và chất lượng bề mặt, từ đó đề xuất các biện pháp kiểm soát và điều chỉnh để đảm bảo chất lượng bề mặt ổn định.

6.2. Ứng Dụng Mô Phỏng Trong Tối Ưu Hóa Quá Trình Đánh Bóng

Mô phỏng đánh bóng là một công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa thông số và dự đoán chất lượng bề mặt mà không cần thực hiện các thí nghiệm tốn kém. Các phần mềm mô phỏng như FEM (phân tích phần tử hữu hạn) có thể được sử dụng để mô phỏng quá trình đánh bóng bề mặt và dự đoán ứng suất dư, độ nhám bề mặt, và sai số hình học. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc xây dựng mô hình mô phỏng đánh bóng chính xác và sử dụng mô hình này để tối ưu hóa thông số và cải thiện hiệu quả của quá trình đánh bóng bề mặt.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề vả giới bạn nghiên cửu của đề tải Chuong 2: Cau trúc hình học của bẻ mặt chỉ tiết đánh bóng, và cáo thông, W số ảnh hưởng, 3. Chương 3: Thiết kế và chế tạo mô hình thí nghiệm và tiến hành thí nghiệm. 4, Chương 4: Kết quả thí nghiệm và thảo luận 5, Kết luận chưng và hướng nghiên cứu tiếp theo. Tôi rất mong nhận được ý kiến đóng góp về những khiếm khuyết còn tổn tại trang, Tuận văn này.

mi chân Thành cảm ơn| CITUONG 1 ĐẶT VĂN ĐỀ VÀ GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU CỦA ĐẺ TÀI 1. Ứng dụng các loại thép không gi trong thực tế 'Thép không gi trong thực tế được sử dụng rộng rãi và phố biến vỉ nó có tính ning ma khéng mét kim loai nào có thể đáp ứng được như khả năng chống ăn mòn trong các môi trường độc hại, dé đảng hàn hoặc tạo hình, chủ phí bảo dưỡng thấp và có khả năng tải chế. Chỉnh điều đỏ làm cho thép không gí trở thành vật liệu lý tưởng, để sản xuất bàng loạt các sản phẩm quan trong trong đời sông hàng ngày từ thiết bị công nghiệp thực phẩm, sinh học, cấp thoát nước, các sản phẩm dỗ gia dụng, thiết bị y tế và trang tí. ĐÃ đùng nhà bắp: thép không gỉ đặc biết là loại SUS201 từ lâu đã được cổng nhận là loại vật liệu sạch, bền, đẹp mắt vả để báo dưỡng, phù hợp để sản xuất các loại dao, kéo, bat, dia Thiét 6j gia dung: vi loai thép Khong gi SUS201 co kha nang chéng han gi và không bị phá hủy trong môi trường axit bay muối.

Vì vậy nó dược chọn lả vật liệu lý tưởng cho các nha sẵn xuất đồ gia đựng như: bản rửa, máy rửa bát, máy giặt, nảy chế biển thực phẩm, lò nướng. bếp ga và thùng tước Công nghệ thực phẩm, nông nghiệp: thép không gi SUS201 dược sử dụng, để sản xuất thủng chứa đòi hỏi sự vững chãi đo loại thép này cứng và có khả năng, chống gỉ và ăn mởn trong các môi trường nhiệt độ cao. Các thiết bị được sử dụng, trong công nghiệp chế biến thực phẩm (công, nạ hiệp rượu bia và ước giải khát). Công nghiệp â đô: dng xà, bộ chuyên đối xúc tác va hang loạt các phụ từng, cơ khí thường dược sản xuất từ thép không gỉ vỉ chúng cỏ khả năng chống é xy hoa ở nhiệt độ cao.

Hé thing van tii cong cộng: hiện nay, những bộ phận chính của xe bưýt tàu héa, tau dién ngdm va cap treo déu dược sẵn xuất bằng thép không gi vi day là loại vật liệu có khả năng đáp ứng những tiêu chuẩn nhất định với chỉ phí đuy trì bảo đưỡng thập. Điện tích của đại mài lớn hơn rất nhiều so với diện tích của đá đánh bong de đó kéo dải được chủ kỹ làm việc (thời gian phải thay đai mài đã bị mòn hỏng) và rút ngắn được thời gian phụ. Diện tích của chỉ tiết được gia công đồng thời lớn hơn. Tân nhiệt trên đại mời nhanh hơn là tản nhiệt trên bánh đánh bóng do đó nâng cao dược chế độ gia công và nảng cao năng suất.

Chất lượng của hạt phủ lên đai mài thường cao hơn vi nó được chế tạo theo phương pháp cơ khí hóa Cac thông số gia công có khoảng thay đổi lớn (tốc độ, áp lực, hình đảng chỉ tiết), bản thân dai mai lai mém mai, it bi thay đổi áp lực và tốc đô. Dai mai co thé danh bóng ở những bể mặt khó gia công của chỉ tiết. Kết cầu máy đơn giản hơn, lắm việc êm hơn kề cả khi tải trọng thay đối. Điều kiện lao động khi đánh bóng bằng đai mài được cải thiện hơn nhiều so với đành bóng, bằng bánh dánh bong.

Đánh bóng còn có nhiều tru điểm so với cáo phương pháp gia công bằng cắt gọt khác, mà nó cho phép gia công với lượng đư nhỏ (đến vai mm), le cat không, lớn, yêu câu vận tốc chỉ tiết không quả cao, điều chính vả gá đặt dễ dàng đơn giản, *+hông tốn thời gian, có khả năng thay đổi chế độ cắt ngay trong quá trình gia công, 1. Tính cấp thiết của dễ tài Tính chất sử đụng của chỉ tiết không chỉ phụ thuộc vào tính chất cơ lý của vật liên, mà còn phụ thuộc vào trạng thái của lớp bê mặt. Thực tế cho thấy, các chỉ tiết được chế tạo từ một loại vật liệu như nhau theo các phương pháp công nghệ và chế độ gia công khác nhau thi tuổi thọ của chỉ tiết sẽ khác nhau. Các chỉ tiết máy có độ chính xác, chất lượng bề mặt và độ bến cao là cơ sở cho sự ra đời các loại máy móc, thiết bị hiện đại, có chất lượng cao (độ chính xác, độ tin cậy, độ bên cao.) Phương pháp đánh bóng bằng dai mải có một vị trí quan trong trong gia công eơ khi hiện đại nhờ khá năng vượt trội so với các phương pháp gia công khảo, khi gia céng những vật liệư có độ bên cơ học và độ cứng kháo nhau cho độ chính xác và Hình 112.

Các thiết bị trong dân dụng 1. Yêu cầu đối với các thiết bị thực phẩm Trong ngành chế biến thực phẩm, đẻ trảnh cho các quả trình lên men bị nhiềm khuẩn thì các thiết bị thực phẩm yêu câu phải đảm bảo được độ vô trủng khi làm sạch. Hiện nay, các phương pháp làm sạch bên trong chủ yêu lả phun nước và sử dụng các dung dịch làm sạch. Chính vỉ vậy, yêu cầu đối với các bẻ mặt của thiết bị thực phâm đó là các bẻ mặt bên trong phải có độ nhăn bỏng nhất định nao đỏ, phải luôn đạt được độ nhăn bóng Ra = 0,63 «m.

Thiết bị trong ngành thực phẩm Dinh bóng bê mặt chỉ tiết máy bằng thiết bị đai mài. Trong khi gia công, các thiết bị này cũng có các ưu nhược điểm riêng, * Ưu khuyết điêm của thiết bị cầm tay: nhẹ dễ sử dụng, chỉ gia công được các chỉ tiết nhỏ, áp lực trong quá trình gia công không ổn định và thời gian gia công tốn nhiều thời gian, do đó hiệu quả và năng suất không cao. * Ưu khuyết điểm của thiết bị đánh bóng bằng đai mài: là phương pháp gia công khép kin cỏ bẻ rộng xác định, gia công được các bẻ mặt định hình, gia công được các chỉ tiết mà máy móc thông thường không thẻ gia công được. độ nhẫn bóng cao.

Mặc đà được sử dụng cả trong gia công thỏ nhưng chỉ trong gia công tính thị phương pháp đảnh bóng mới thực sự phát huy vá chiếm ưu thể, Vị vậy, đánh bóng được chọn là nguyên công cuối trong các nguyên công gia công tình các bể ruặt chỉ tiết Chất lượng bẻ mặt của chủ tiết được hình thành trong, quá trình thực hiện các nguyén công có tính đến tính di truyền công nghê. Tuy nhiên quan trọng nhật là các nguyên công gia công tỉnh, bởi vì cáo nguyên công này có đặc tính chất lượng của lớp bẻ mặt được hình thánh rõ nét. Điều nay nói lên tầm quan trọng của phương, pháp gia công tinh trong quy trình công nghệ và sự cần Hết phải xác định phương, pháp gia công, hợp lý với chế đỏ gia công tối ưu. Quả trình tách bó vật liệu khi đánh bóng cũng thực hiện bằng quá trình tạo phơi như các phương pháp gia công kháo nhưng đo những đặc điểm khác biệt về quy luật của các phương pháp gia công cắt gọt khảe (qui luật về dòng phoi, nhiệt cắt, amon và tuổi bên cao.) lại không đúng hoàn toàn cho phương pháp đánh bóng.

Trong sản xuất đã vả đang ứng đụng rất nhiêu phương phấp gia công tỉnh khác nhau. Các phương pháp này có thể tập trung lại thành bổn nhóm (gia công, ‘bang dung cụ cắt có lưỡi, các hạt mài kết đính, các hạt mãi tự đo và gia công bằng biển đạng dếo bê mặt). Trong mỗi phương pháp gia công này đều có lính đặc thù riêng với khả năng công nghệ và phạm vi áp dụng nhất dịnh. Để nâng cao hiệu quả của các nguyên công gia công tính ta cản đấy mạnh công tác nghiên cứu đế tìm ra những điều kiện gia công tôi ưu và sử dụng thiết bị hợp lý 1.

Giới hạn nghiên cứu của để tài Quan hệ của các thông số chất lượng qua Irình đánh bóng với các yếu tố ảnh hưởng rất plưức tạp, khỏ xác định và không én định theo thời gian. Quy luật thay đổi và tác động qua lại của chúng phụ thuộc rất nhiền vào điều kiện gia công và tỉnh trang của máy. Việc xây dựng mốt hệ thống các chỉ số hoặc bảng biểu dùng chung cho các máy đánh bóng, các phương pháp đánh bóng là một việc làm rất khó thục hiện rong điển kiện kỹ thuật hiện nay. Do vậy để nông cao biểu quả của quá trình Điện tích của đại mài lớn hơn rất nhiều so với diện tích của đá đánh bong de đó kéo dải được chủ kỹ làm việc (thời gian phải thay đai mài đã bị mòn hỏng) và rút ngắn được thời gian phụ.

Diện tích của chỉ tiết được gia công đồng thời lớn hơn. Tân nhiệt trên đại mời nhanh hơn là tản nhiệt trên bánh đánh bóng do đó nâng cao dược chế độ gia công và nảng cao năng suất. Chất lượng của hạt phủ lên đai mài thường cao hơn vi nó được chế tạo theo phương pháp cơ khí hóa Cac thông số gia công có khoảng thay đổi lớn (tốc độ, áp lực, hình đảng chỉ tiết), bản thân dai mai lai mém mai, it bi thay đổi áp lực và tốc đô. Dai mai co thé danh bóng ở những bể mặt khó gia công của chỉ tiết.

Kết cầu máy đơn giản hơn, lắm việc êm hơn kề cả khi tải trọng thay đối. Điều kiện lao động khi đánh bóng bằng đai mài được cải thiện hơn nhiều so với đành bóng, bằng bánh dánh bong. Đánh bóng còn có nhiều tru điểm so với cáo phương pháp gia công bằng cắt gọt khác, mà nó cho phép gia công với lượng đư nhỏ (đến vai mm), le cat không, lớn, yêu câu vận tốc chỉ tiết không quả cao, điều chính vả gá đặt dễ dàng đơn giản, *+hông tốn thời gian, có khả năng thay đổi chế độ cắt ngay trong quá trình gia công, 1. Tính cấp thiết của dễ tài Tính chất sử đụng của chỉ tiết không chỉ phụ thuộc vào tính chất cơ lý của vật liên, mà còn phụ thuộc vào trạng thái của lớp bê mặt.

Thực tế cho thấy, các chỉ tiết được chế tạo từ một loại vật liệu như nhau theo các phương pháp công nghệ và chế độ gia công khác nhau thi tuổi thọ của chỉ tiết sẽ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ