Luận văn: Năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm dệt may Việt Nam

Luận văn thạc sĩ: Phân tích năng lực cạnh tranh xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu, giải pháp nâng cao vị thế trên thị trường quốc tế.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế Chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2005

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

Phần mở đầu

1. Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về cạnh tranh và kinh nghiệm quốc tế về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may

1.1. Một số vấn đề lý luận chung về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh

1.1.1. Một số khái niệm

1.1.2. Các cấp độ cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh

1.1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của sản phẩm

1.1.4. Một số phương pháp và tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của sản phẩm

1.2. Một số kinh nghiệp quốc tế trong phát triển ngành công nghiệp dệt may và nâng cao năng lực cạnh tranh cho sản phẩm dệt may xuất khẩu

1.2.1. Tình hình công nghiệp dệt may và xuất khẩu sản phẩm dệt may ở một số quốc gia

1.2.2. Bài học kinh nghiệm trong việc thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm dệt may đối với Việt Nam

2. Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may Việt Nam trong thời gian qua

2.1. Tổng quan về ngành dệt may và tình hình xuất khẩu sản phẩm dệt may của Việt Nam

2.1.1. Quá trình phát triển và thực trạng ngành dệt may Việt Nam

2.1.2. Vài nét về tình hình xuất khẩu sản phẩm dệt may Việt Nam

2.2. Phân tích năng lực cạnh tranh của sản phẩm dệt may Việt Nam trong thời gian qua

2.2.1. Về sản phẩm và cơ cấu sản phẩm xuất khẩu

2.2.2. Về giá cả và chi phí

2.2.3. Sự phát triển thị trường xuất khẩu

2.3. Đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may Việt Nam thời gian qua

2.3.1. Những điểm mạnh trong năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may Việt Nam

2.3.2. Những điểm yếu hay các vấn đề đặt ra trong năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may Việt Nam

3. Chương 3: Quan điểm định hướng và những giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may Việt Nam trong thời gian tới

3.1. Bối cảnh hiện nay ảnh hưởng tới việc nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may Việt Nam

3.1.1. Bối cảnh quốc tế và thách thức mới của thị trường dệt may thế giới

3.1.2. Bối cảnh trong nước

3.2. Một số dự báo chiến lược, tiềm năng phát triển và quan điểm định hướng phát triển ngành dệt may Việt Nam những năm tới

3.2.1. Tiềm năng phát triển

3.2.2. Một số quan điểm định hướng phát triển ngành dệt may Việt Nam trong những năm tới

3.3. Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu cho sản phẩm dệt may Việt Nam

3.3.1. Những giải pháp từ phía Chính phủ

3.3.2. Những giải pháp từ góc độ ngành và Hiệp hội Dệt may

Phần kết luận

Phụ lục 1: Thị trường xuất - nhập khẩu sản phẩm dệt may Việt Nam v (2003 - 2004)

Phụ lục 2: Một số chủng loại sản phẩm may mặc xuất khẩu Việt Nam

Phụ lục 3: Thị phần hàng may mặc của một số quốc gia xuất khẩu vào Nhật Bản

Danh mục tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ngành Dệt May Năng Lực Cạnh Tranh Xuất Khẩu

Ngành dệt may Việt Nam là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GDP và kim ngạch xuất khẩu dệt may. Với tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong những năm qua, ngành đã khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố sống còn. Ngành đang phải đối mặt với nhiều thách thức như: sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, công nghệ lạc hậu, năng suất lao động thấp và thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao. Để duy trì và phát triển, cần có những giải pháp đồng bộ và hiệu quả từ phía nhà nước, doanh nghiệp và các hiệp hội ngành nghề. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu dệt may Việt Nam trong thời gian tới. Từ đó, góp phần đưa ngành dệt may Việt Nam phát triển bền vững và hội nhập thành công vào chuỗi giá trị toàn cầu.

1.1. Vai trò của Ngành Dệt May trong Nền Kinh Tế Việt Nam

Ngành dệt may không chỉ đóng góp vào GDP và kim ngạch xuất khẩu mà còn tạo công ăn việc làm cho hàng triệu lao động, đặc biệt là ở khu vực nông thôn. Theo tài liệu gốc, năm 2004, ngành dệt may đóng góp 4,3 tỷ USD trong tổng số 26 tỷ USD kim ngạch xuất nhập khẩu. Điều này cho thấy tầm quan trọng của ngành trong xuất khẩu và đóng góp vào ngân sách nhà nước. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, giá trị gia tăng thực tế mà ngành tạo ra còn hạn chế do phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu nhập khẩu. Việc phát triển bền vững ngành dệt may cần gắn liền với việc nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng.

1.2. Thách Thức và Cơ Hội cho Ngành Dệt May trong Hội Nhập

Việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA, RCEP mang lại cơ hội tiếp cận thị trường rộng lớn với thuế quan ưu đãi. Tuy nhiên, đồng thời, ngành cũng phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác như Bangladesh, Trung Quốc, Ấn Độ. Sự cạnh tranh này đòi hỏi các doanh nghiệp phải nâng cao năng lực cạnh tranh về giá, chất lượng, thời gian giao hàng và dịch vụ. Bên cạnh đó, các yêu cầu về phát triển bền vững, trách nhiệm xã hội và bảo vệ môi trường cũng ngày càng khắt khe, đòi hỏi các doanh nghiệp phải có chiến lược phù hợp để đáp ứng.

II. Phân Tích Thực Trạng Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Dệt May

Để đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu dệt may, cần phân tích các yếu tố như: khả năng sản xuất, chất lượng sản phẩm, giá cả, thị trường xuất khẩu, công nghệ và năng suất lao động. Hiện nay, ngành dệt may Việt Nam có một số điểm mạnh như: lực lượng lao động dồi dào, chi phí nhân công cạnh tranh, vị trí địa lý thuận lợi và chính sách hỗ trợ của nhà nước. Tuy nhiên, cũng tồn tại nhiều điểm yếu như: sự phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu, công nghệ lạc hậu, năng suất lao động thấp, thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng thiết kế, marketing còn hạn chế. Việc khắc phục những điểm yếu này là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành.

2.1. Điểm Mạnh và Điểm Yếu của Ngành Dệt May Việt Nam

Theo tài liệu gốc, điểm mạnh của ngành dệt may Việt Nam là khả năng sản xuất hàng may mặc xuất khẩu. Tuy nhiên, điểm yếu là sự phụ thuộc vào nhập khẩu nguyên liệu và công nghệ. Cần có những giải pháp để phát huy điểm mạnh và khắc phục điểm yếu, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các quốc gia khác. Đầu tư vào công nghệ, nâng cao năng suất lao động và phát triển chuỗi cung ứng nội địa là những ưu tiên hàng đầu.

2.2. Đánh Giá Khả Năng Cạnh Tranh Về Giá và Chất Lượng Sản Phẩm

Giá cả là một yếu tố quan trọng trong cạnh tranh. Chi phí nhân công thấp mang lại lợi thế cạnh tranh về giá cho ngành dệt may Việt Nam. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, cạnh tranh về giá không phải là giải pháp bền vững. Chất lượng sản phẩm ngày càng trở nên quan trọng hơn. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nâng cao chất lượng sản phẩm, thiết kế mẫu mã đa dạng, đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Việc xây dựng thương hiệu và nâng cao uy tín cũng là yếu tố quan trọng để tạo sự khác biệt và tăng khả năng cạnh tranh.

2.3. Phân Tích Thị Trường Xuất Khẩu và Đối Thủ Cạnh Tranh

Thị trường xuất khẩu của ngành dệt may Việt Nam khá đa dạng, bao gồm Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc và các thị trường khác. Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào một số thị trường lớn cũng tạo ra rủi ro khi thị trường đó gặp biến động. Cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, tìm kiếm các thị trường tiềm năng mới. Đối thủ cạnh tranh chính của Việt Nam là Trung Quốc, Bangladesh, Ấn Độ và các quốc gia khác. Để cạnh tranh hiệu quả, cần phân tích điểm mạnh, điểm yếu của đối thủ và có chiến lược phù hợp.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Dệt May

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào các lĩnh vực sau: phát triển chuỗi cung ứng, đầu tư công nghệ, nâng cao năng suất lao động, phát triển nguồn nhân lực, xây dựng thương hiệu và phát triển bền vững. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách chủ động, sáng tạo và phù hợp với điều kiện thực tế của từng doanh nghiệp và từng địa phương. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và các tổ chức khác là yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công.

3.1. Phát Triển Chuỗi Cung Ứng Nội Địa và Giảm Phụ Thuộc Nhập Khẩu

Việc phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu là một trong những điểm yếu lớn nhất của ngành dệt may Việt Nam. Để khắc phục tình trạng này, cần phát triển chuỗi cung ứng nội địa, khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào sản xuất nguyên phụ liệu dệt may. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp trong lĩnh vực này, tạo điều kiện tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Bên cạnh đó, cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp dệt và may, tạo ra chuỗi giá trị khép kín và nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm.

3.2. Đầu Tư Công Nghệ Hiện Đại và Nâng Cao Năng Suất Lao Động

Công nghệ lạc hậu là một trong những nguyên nhân khiến năng suất lao động của ngành dệt may Việt Nam còn thấp so với các nước trong khu vực. Để nâng cao năng suất, cần đầu tư vào công nghệ hiện đại, tự động hóa các quy trình sản xuất. Các doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm, tiếp thu và ứng dụng các công nghệ mới, đồng thời, đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên có trình độ cao để vận hành và bảo trì các thiết bị hiện đại. Chính phủ cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ, tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi.

3.3. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao và Xây Dựng Thương Hiệu

Nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành dệt may. Cần có chiến lược đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ công nhân, kỹ thuật viên, nhà thiết kế và nhà quản lý có trình độ cao, đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế. Các trường đào tạo nghề cần đổi mới chương trình, tăng cường liên kết với doanh nghiệp để đảm bảo sinh viên ra trường có kỹ năng thực tế. Bên cạnh đó, cần xây dựng thương hiệu cho sản phẩm dệt may Việt Nam, tạo dựng uy tín và sự khác biệt trên thị trường quốc tế. Các doanh nghiệp cần chú trọng đến thiết kế mẫu mã, chất lượng sản phẩm, dịch vụ và marketing.

IV. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Ngành Dệt May Xuất Khẩu

Để thúc đẩy xuất khẩu dệt may và nâng cao năng lực cạnh tranh, cần có chính sách hỗ trợ từ phía nhà nước. Chính sách cần tập trung vào các lĩnh vực sau: tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường, đào tạo nguồn nhân lực, xây dựng thương hiệu và phát triển bền vững. Chính sách cần được xây dựng một cách minh bạch, công khai và có sự tham gia của các doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và các tổ chức khác. Việc thực thi chính sách cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo hiệu quả.

4.1. Tạo Môi Trường Kinh Doanh Thuận Lợi và Giảm Chi Phí Cho Doanh Nghiệp

Môi trường kinh doanh thuận lợi là yếu tố quan trọng để thu hút đầu tư và thúc đẩy xuất khẩu. Chính phủ cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, giảm chi phí tuân thủ, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận các dịch vụ công. Cần giảm thuế, phí và các chi phí khác cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Bên cạnh đó, cần tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chống hàng giả, hàng nhái để tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh.

4.2. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Tiếp Cận Vốn Công Nghệ và Thị Trường

Vốn, công nghệ và thị trường là những yếu tố quan trọng để phát triển xuất khẩu. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Cần hỗ trợ các doanh nghiệp đổi mới công nghệ, mua sắm thiết bị hiện đại. Bên cạnh đó, cần hỗ trợ các doanh nghiệp tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế, tìm kiếm thị trường mới và quảng bá sản phẩm.

4.3. Thúc Đẩy Hợp Tác Quốc Tế và Hội Nhập Kinh Tế

Hợp tác quốc tế và hội nhập kinh tế là con đường tất yếu để phát triển xuất khẩu. Chính phủ cần chủ động tham gia các hiệp định thương mại tự do, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế với thuế quan ưu đãi. Cần tăng cường hợp tác với các nước phát triển, học hỏi kinh nghiệm và thu hút đầu tư vào ngành dệt may. Bên cạnh đó, cần tăng cường quảng bá hình ảnh Việt Nam là một đối tác tin cậy và có trách nhiệm trong thương mại quốc tế.

V. Tác Động COVID 19 và Giải Pháp Ứng Phó Ngành Dệt May Xuất Khẩu

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến ngành dệt may, từ gián đoạn chuỗi cung ứng, sụt giảm đơn hàng đến khó khăn trong sản xuất và tiêu thụ. Để ứng phó với tình hình này, các doanh nghiệp cần chủ động thích ứng, tìm kiếm thị trường mới, đa dạng hóa sản phẩm và chuyển đổi số. Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn, phục hồi sản xuất và duy trì việc làm. Việc xây dựng khả năng chống chịu và thích ứng với các cú sốc bên ngoài là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

5.1. Đánh Giá Tác Động Của Đại Dịch COVID 19 Đến Ngành Dệt May

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến ngành dệt may trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Việc gián đoạn chuỗi cung ứng, sụt giảm đơn hàng, khó khăn trong sản xuất và tiêu thụ đã ảnh hưởng đến doanh thu, lợi nhuận và việc làm của các doanh nghiệp. Cần có đánh giá chi tiết về tác động của đại dịch đến từng lĩnh vực của ngành, từ sản xuất nguyên liệu đến may mặc thành phẩm.

5.2. Giải Pháp Ứng Phó và Phục Hồi Sản Xuất Sau Đại Dịch

Để ứng phó với tác động của đại dịch, các doanh nghiệp cần chủ động thích ứng, tìm kiếm thị trường mới, đa dạng hóa sản phẩm và chuyển đổi số. Cần tăng cường liên kết với các đối tác trong chuỗi cung ứng, tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu thay thế và xây dựng kế hoạch dự phòng cho các tình huống khẩn cấp. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, thương mại điện tử để mở rộng thị trường và giảm chi phí.

5.3. Chính Sách Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Vượt Qua Khó Khăn

Chính phủ cần có chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn, phục hồi sản xuất và duy trì việc làm. Cần giảm thuế, phí và các chi phí khác cho doanh nghiệp, tạo điều kiện tiếp cận các nguồn vốn ưu đãi và kéo dài thời gian trả nợ. Bên cạnh đó, cần hỗ trợ doanh nghiệp đào tạo lại lao động, tìm kiếm thị trường mới và quảng bá sản phẩm.

VI. Triển Vọng và Định Hướng Phát Triển Ngành Dệt May Việt Nam

Ngành dệt may Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển trong tương lai. Với lợi thế về lực lượng lao động, vị trí địa lý và hội nhập kinh tế, ngành có thể trở thành một trong những trung tâm sản xuất dệt may hàng đầu khu vực. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần có định hướng phát triển rõ ràng, tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng, phát triển bền vững và xây dựng thương hiệu. Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và các tổ chức khác là yếu tố quan trọng để hiện thực hóa những tiềm năng này.

6.1. Dự Báo Xu Hướng Thị Trường Dệt May Toàn Cầu

Việc nắm bắt xu hướng thị trường dệt may toàn cầu là yếu tố quan trọng để định hướng phát triển ngành. Cần theo dõi các xu hướng về tiêu dùng, công nghệ, nguyên liệu và các yếu tố khác để có chiến lược phù hợp. Bên cạnh đó, cần dự báo các rủi ro và thách thức có thể xảy ra để chủ động ứng phó.

6.2. Định Hướng Phát Triển Ngành Dệt May Đến Năm 2030

Định hướng phát triển ngành dệt may đến năm 2030 cần tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng, phát triển bền vững và xây dựng thương hiệu. Cần chuyển đổi từ gia công sang sản xuất các sản phẩm có thương hiệu riêng, đáp ứng yêu cầu của thị trường cao cấp. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến bảo vệ môi trường, trách nhiệm xã hội và các yếu tố khác để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

6.3. Vai Trò Của Nhà Nước Doanh Nghiệp và Hiệp Hội Ngành Nghề

Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà nước, doanh nghiệp và hiệp hội ngành nghề là yếu tố quan trọng để hiện thực hóa những tiềm năng của ngành dệt may. Nhà nước cần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn, công nghệ và thị trường. Doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực cạnh tranh và xây dựng thương hiệu. Hiệp hội ngành nghề cần đóng vai trò kết nối, hỗ trợ và bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp.

25/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận chung về cạnh tranh và kinh nghiệm quốc tế về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may. Chương 2: Thực trạng phát triển và năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may Việt Nam trong thời gian qua. Chương 3: Quan điểm định hướng và những giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu của sản phẩm dệt may Việt Nam trong thời gian tới. TIEU LUAN MOI download - 5 - : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CẠNH TRANH VÀ KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH XUẤT KHẨU CỦA SẢN PHẨM DỆT MAY Cạnh tranh là một hiện tƣợng vốn có của Kinh tế thị trƣờng - mô thức kinh tế mà mọi quốc gia muốn phát triển đều cần trải qua.

Nhƣ vậy, có thể khẳng định cạnh tranh là một hiện tƣợng mà mọi quốc gia, dân tộc trên con đƣờng phát triển đều phải chấp nhận, nhận thức đúng về nó. Có nhiều cách tiếp cận, nhận thức về cạnh tranh; khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh, cấp độ cạnh tranh; các yếu tố ảnh hƣởng đến năng lực cạnh tranh cũng nhƣ hệ thống các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh. Một số vấn đề lý luận chung về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 1.1 Một số khái niệm. Khái niệm về cạnh tranh đã đƣợc các nhà nghiên cứu kinh tế của các trƣờng phái kinh tế khác nhau nghiên cứu, xem xét và phân tích dƣới nhiều góc độ, cấp độ khác nhau.

Các nhà nghiên cứu kinh tế Tƣ sản Cổ điển cho rằng: "Cạnh tranh là một quá trình bao gồm các hành vi phản ứng;. nó mang lại cho mỗi thành viên trong thị trƣờng một phần xứng đáng so với khả năng của mình.Mác, "cạnh tranh Tƣ bản chủ nghĩa là sự ganh đua, đấu tranh gay gắt giữa các nhà tƣ bản nhằm giành đƣợc những điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hóa để thu đƣợc lợi nhuận siêu ngạch. Trong nền kinh tế thị trƣờng, thuật ngữ cạnh tranh đƣợc dùng để chỉ cuộc đấu tranh quyết liệt, sống còn giữa các nhà sản xuất, cung cấp các chủng loại hàng hóa, dịch vụ với nhau; không phân biệt hình thức sở hữu về tƣ liệu sản xuất (nhà nƣớc, tập thể hay tƣ nhân.) với mục đích cuối cùng của cạnh tranh là giành lấy phần thuận lợi hơn cho mình. Theo từ điển Cornu (Pháp), cạnh tranh đƣợc hiểu là "Chạy đua trong kinh tế; hành vi của các doanh nghiệp độc lập với nhau và là đối thủ của nhau cung TIEU LUAN MOI download - 6 - : skknchat@gmail.com ứng hàng hóa, dịch vụ nhằm làm thỏa mãn nhu cầu giống nhau với sự may rủi của mỗi bên, thể hiện qua việc lôi kéo đƣợc hoặc để bị mất đi một lƣợng khách hàng thƣờng xuyên".

"Chạy đua trên một thị trƣờng mà cấu trúc và sự vận hành của thị trƣờng đó đáp ứng các điều kiện của quy luật cung cầu giữa một bên là các nhà cung cấp với bên kia là những ngƣời sử dụng hay tiêu dùng hàng hóa hoặc dịch vụ; các hàng hóa, dịch vụ này đƣợc tự do tiếp cận trong điều kiện các điều kiện kinh doanh không phải là hệ quả của áp lực hoặc ƣu đãi do pháp luật mang lại". Khái niệm về cạnh tranh đƣợc đề cập đến trong Đại từ điển Kinh tế Thị trƣờng (Trung Quốc) với thuật ngữ "cạnh tranh hữu hiệu", "cạnh tranh có hiệu quả", "cạnh tranh giá cả", "cạnh tranh phi giá cả" và "cạnh tranh tiềm tàng". Trong Đại từ điển Tiếng Việt, cạnh tranh đƣợc định nghĩa là sự "tranh đua giữa các cá nhân, tập thể có chức năng nhƣ nhau nhằm giành phần hơn, phần thắng về mình"; "cạnh tranh quốc tế" đƣợc hiểu là "cạnh tranh giành nguồn nguyên liệu và thị trƣờng tiêu thụ của sản phẩm trên thế giới". Cũng về khái niệm này, Từ điển Thuật ngữ Kinh tế cho rằng: "cạnh tranh là sự đấu tranh đối lập giữa các cá nhân, tập đoàn hay quốc gia.

Cạnh tranh nảy sinh khi hai bên hay nhiều bên cố gắng giành lấy thứ mà không phải ai cũng có thể giành đƣợc". Vì mục tiêu lợi nhuận, các nhà sản xuất nhất thiết phải chiến thắng trong cạnh tranh hoặc chí ít là cùng phân chia một thị trƣờng có giới hạn với các đối thủ cạnh tranh của mình. Nhƣ vậy, rõ ràng là bản chất của cạnh tranh là nhằm tới tối ƣu hóa đầu vào (hạ thấp tối đa chi phí sản xuất) và tối đa hoá đầu ra (thu lợi nhuận cao nhất có thể). Một số nhà nghiên cứu kinh tế Việt Nam quan niệm rằng: Cạnh tranh là vấn đề giành lợi thế về giá cả hàng hóa, dịch vụ và đó là con đƣờng, phƣơng thức để giành lợi nhuận cao cho các chủ thể kinh tế.

Tóm lại, còn có nhiều nhìn nhận chƣa thật sự thống nhất về khái niệm cạnh tranh, song, xét về bản chất của nó thì cạnh tranh luôn đƣợc phân tích, nhìn nhận, đánh giá trong trạng thái động và đƣợc ràng buộc trong mối quan hệ so sánh một cách tƣơng đối. Theo cách nhìn nhận đó thì mọi nỗ lực mà các bên tham gia nhằm tìm kiếm, dành giật những lợi thế về mình đều đƣợc thống nhất TIEU LUAN MOI download - 7 - : skknchat@gmail.com diễn tả trong các khái niệm khác nhau về cạnh tranh. Cạnh tranh bao hàm hai mặt: Tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực thì cạnh tranh đã tạo động lực để các chủ thể vƣơn tới, đạt tới trạng thái tiến bộ hơn (năng suất cao hơn, mẫu mã đẹp hơn, chất lƣợng tốt hơn.) nhằm mang lại hiệu quả tốt nhất có thể.

Tuy nhiên, nếu cạnh tranh đƣợc tiến hành bằng các động thái tiêu cực thì sẽ trở nên kìm hãm sự hình thành và phát triển cái mới, mang lại một thực trạng cực đoan hơn và kết quả lại trái ngƣợc so với tích cực. Ngày nay, khái niệm cạnh tranh đang ngày càng trở nên phổ biến và đƣợc nhìn nhận dƣới khía cạnh tích cực nhiều hơn. Mặc dù đã nói tới cạnh tranh là có ngƣời thắng, kẻ bại và mục đích kích thích sự phát triển không phải là mục tiêu của các bên tham gia cạnh tranh song bản thân nó đã thúc đẩy sự phát triển của nền sản xuất xã hội. - Năng lực cạnh tranh.

"Năng lực" đƣợc định nghĩa trong Đại Từ điển Tiếng Việt là: "Những điều kiện đủ hoặc vốn có để làm một việc gì" hay "khả năng đủ để thực hiện tốt một công việc". Cũng trong tài liệu này, "năng lực cạnh tranh" đƣợc hiểu là: "Khả năng giành thắng lợi trong cuộc cạnh tranh của những hàng hóa cùng loại trên cùng một thị trƣờng tiêu thụ". Một số nhà nghiên cứu cho rằng năng lực cạnh tranh chỉ có ý nghĩa trong quan hệ thƣơng mại và nó đƣợc mô tả qua các chỉ số đánh giá khác nhau. Trong khi đó, một số nhà nghiên cứu khác lại xem năng lực cạnh tranh bao gồm cả các điều kiện để triển khai hiệu quả hoạt động sản xuất, kinh doanh tới điểm cuối cùng của quá trình cung ứng hàng hóa, dịch vụ, là đảm bảo nâng cao mức sống cho ngƣời dân.

Ở Việt Nam, trong quan niệm của nhiều nhà nghiên cứu kinh tế, năng lực cạnh tranh hay khả năng cạnh tranh đƣợc đề cập đến dƣới nhiều góc độ; sử dụng nhiều thuật ngữ để diễn tả khác nhau. Fafchamps cho rằng, khả năng cạnh tranh chính là khả năng của một doanh nghiệp có thể sản xuất ra một sản phẩm với chi phí biến đổi trung bình thấp hơn giá của sản phẩm ấy trên thị trƣờng. Theo đó, các doanh nghiệp có đủ điều kiện và khả năng sản xuất ra sản phẩm có chất lƣợng tƣơng tự với doanh nghiệp khác nhƣng chi phí thấp hơn thì đƣợc đánh giá là có khả năng cạnh tranh cao hơn. TIEU LUAN MOI download - 8 - : skknchat@gmail.com Trong khi Randall cho rằng khả năng cạnh tranh chính là khả năng giành đƣợc và duy trì thị phần trên thị trƣờng với lợi nhuận nhất định thì Dunning lại đứng trên quan điểm vể khả năng cung ứng các sản phẩm hàng hóa, dịch vụ để nhìn nhận về năng lực cạnh tranh khi ông nêu ra: Khả năng cạnh tranh là khả năng cung sản phẩm của chính doanh nghiệp trên các thị trƣờng khác nhau mà không phân biệt nơi bố trí sản xuất của doanh nghiệp đó.

Nhìn chung, hiện nay, các nhà nghiên cứu kinh tế đều cho rằng: Năng lực cạnh tranh hay khả năng cạnh tranh là trình độ của công nghiệp có thể sản xuất sản phẩm theo đúng yêu cầu của thị trƣờng và duy trì đƣợc mức độ thu nhập thực tế của mình. Tuy xuất phát từ nhiều góc độ khác nhau để nhìn nhận, đánh giá và xem xét song các quan niệm khác nhau về năng lực cạnh tranh hay khả năng cạnh tranh đều liên quan đến hai khía cạnh là khả năng chiếm lĩnh thị trƣờng và có lợi nhuận. Từ đó, chúng ta có thể lột tả bản chất khái niệm năng lực cạnh tranh. Đó là khả năng có thể nắm giữ thị phần nhất định với mức độ hiệu quả chấp nhận đƣợc.

Các cấp độ cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng tới năng lực cạnh tranh. - Cạnh tranh quốc gia. Cạnh tranh ở cấp quốc gia đƣợc đánh giá chính là năng lực cạnh tranh của nó và bao gồm rất nhiều yếu tố cấu thành từ các yếu tố vĩ mô đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp hoạt động trên quốc gia đó cũng nhƣ khả năng cạnh tranh của các sản phẩm, dịch vụ có xuất xứ từ quốc gia đó trên thị trƣờng quốc tế. Theo đó, năng lực cạnh tranh quốc gia đƣợc định nghĩa là năng lực của một nền kinh tế đạt đƣợc tăng trƣởng bền vững, thu hút đƣợc đầu tƣ, đảm bảo ổn định kinh tế, xã hội và nâng cao đời sống của ngƣời dân.

Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF) đã đƣa ra định nghĩa về năng lực cạnh tranh quốc gia là "khả năng đạt và duy trì đƣợc mức tăng trƣởng cao trên cơ sở các chính sách, thể chế vững bền tƣơng đối và các đặc trƣng kinh tế khác". WEF cũng đƣa ra tám nhóm yếu tố (bao gồm hơn 200 chỉ số) để xác định năng lực cạnh tranh tổng thể của một quốc gia (trọng số của mỗi nhóm chỉ số có sự thay đổi nhất định qua các thời TIEU LUAN MOI download - 9 - : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ