Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn giai đoạn hiện nay.

Trường đại học

Trường đại học

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan hiệu quả huy động vốn tại Ngân hàng TMCP Sài Gòn

Hoạt động của Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn (SCB) dựa trên nền tảng cốt lõi là việc tạo lập và quản lý nguồn lực tài chính. Nguồn vốn huy động đóng vai trò là mạch máu duy trì mọi hoạt động kinh doanh, từ cấp tín dụng đến đầu tư tài chính. Hiệu quả huy động vốn không chỉ đo lường bằng con số tuyệt đối. Nó còn thể hiện qua khả năng tối ưu hóa chi phí và đảm bảo tính bền vững. SCB đã trải qua giai đoạn hợp nhất lịch sử vào năm 2012 giữa ba ngân hàng: SCB, Ficombank và TinNghiaBank. Sự kiện này tạo ra một thực thể tài chính có quy mô tổng tài sản lên đến hơn 154.000 tỷ đồng. Việc nâng cao hiệu quả huy động vốn giúp ngân hàng khẳng định vị thế trong hệ thống tài chính Việt Nam. Đây là nhiệm vụ chiến lược để đảm bảo thanh khoản ngân hàng luôn trong trạng thái an toàn. Một cơ cấu vốn tốt sẽ giúp ngân hàng linh hoạt ứng phó với các biến động kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu về huy động vốn tại SCB cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì lòng tin từ khách hàng. Ngân hàng cần thực hiện tốt chức năng thủ quỹ và trung gian thanh toán để thu hút dòng tiền nhàn rỗi. Sự gia tăng quy mô vốn điều lệ lên 10.584 tỷ đồng là minh chứng cho năng lực tài chính mạnh mẽ. Hiệu quả này còn được đánh giá qua sự đa dạng của các sản phẩm tài chính cung cấp cho thị trường. Ngân hàng phải cân đối giữa mục tiêu lợi nhuận và trách nhiệm hoàn trả cho người gửi tiền.

1.1. Vai trò của nguồn vốn huy động đối với sự phát triển SCB

Nguồn vốn huy động chiếm tỷ trọng từ 80% đến 91% trong tổng nguồn vốn hoạt động của SCB giai đoạn 2009-2012. Đây là nguồn lực chủ yếu để thực hiện các nghiệp vụ tài sản có như cho vay và đầu tư chứng khoán. Nguồn vốn này giúp ngân hàng thực hiện chức năng trung gian tín dụng, biến tiền nhàn rỗi thành vốn sản xuất. Việc huy động hiệu quả giúp SCB mở rộng mạng lưới chi nhánh và hiện đại hóa công nghệ. Nó tạo tiền đề để ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Sự ổn định của nguồn vốn quyết định khả năng sinh lời và năng lực cạnh tranh ngân hàng trên thị trường.

1.2. Chức năng trung gian tín dụng của ngân hàng thương mại

SCB đóng vai trò cầu nối giữa người thừa vốn và người thiếu vốn trong nền kinh tế. Thông qua việc nhận tiền gửi tiết kiệm, ngân hàng tập trung các nguồn lực phân tán thành khối vốn lớn. Chức năng này giúp tiết kiệm chi phí giao dịch và thời gian tìm kiếm nguồn vốn cho xã hội. Ngân hàng sử dụng vốn huy động để cấp tín dụng ngắn, trung và dài hạn cho các dự án kinh doanh. Điều này thúc đẩy tăng trưởng GDP và tạo việc làm cho nền kinh tế. Chức năng trung gian tín dụng còn giúp ngân hàng tạo ra bút tệ, gia tăng khối lượng tiền tệ lưu thông một cách hợp lý.

II. Thách thức trong quản trị rủi ro tài chính và cơ cấu vốn

Trong giai đoạn 2009-2012, thị trường tài chính Việt Nam đối mặt với nhiều biến động phức tạp. Chính sách tiền tệ thắt chặt để kiềm chế lạm phát đã tạo áp lực lớn lên hệ thống ngân hàng. SCB phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt về lãi suất huy động từ các đối thủ khác. Việc duy trì tỷ lệ dự trữ bắt buộc theo quy định của Ngân hàng Nhà nước đôi khi gây khó khăn cho việc tối ưu hóa lợi nhuận. Quản trị rủi ro tài chính trở thành ưu tiên hàng đầu khi nợ xấu có xu hướng gia tăng. Cơ cấu nguồn vốn của SCB thời điểm này vẫn phụ thuộc nhiều vào tiền gửi ngắn hạn. Điều này tạo ra rủi ro chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn. Khả năng thanh khoản ngân hàng cần được giám sát chặt chẽ để tránh các cú sốc thị trường. Chi phí huy động vốn tăng cao làm thu hẹp biên lợi nhuận ròng. Ngân hàng cũng gặp thách thức trong việc thu hút vốn ngoại tệ và vàng do nhu cầu sử dụng vốn này hạn chế. Sự sụt giảm của lãi suất thế giới và trong nước ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý người gửi tiền. Để vượt qua, SCB cần những bước đi đột phá trong chiến lược sản phẩm và dịch vụ. Việc quản lý các công cụ nợ và thị trường liên ngân hàng đòi hỏi sự tinh tế và dự báo chính xác.

2.1. Biến động lãi suất huy động và áp lực chính sách tiền tệ

Giai đoạn 2009-2010, cuộc đua lãi suất diễn ra khốc liệt khiến chi phí đầu vào của SCB tăng mạnh. Chính sách tiền tệ biến động buộc ngân hàng phải điều chỉnh biểu lãi suất liên tục để giữ chân khách hàng. Sự thay đổi lãi suất cơ bản tác động trực tiếp đến biên độ lãi suất cho vay. Điều này gây khó khăn trong việc lập kế hoạch kinh doanh dài hạn. SCB đã phải áp dụng các sản phẩm linh hoạt như 'Lãi suất tăng tự động điều chỉnh' để thích ứng. Việc quản lý kỳ hạn tiền gửi trở nên quan trọng để bảo vệ thanh khoản ngân hàng trước các đợt rút tiền đột ngột.

2.2. Hạn chế trong tỷ lệ dự trữ bắt buộc và thanh khoản

Việc tuân thủ tỷ lệ dự trữ bắt buộc làm giảm lượng vốn khả dụng có thể mang đi cho vay sinh lời. SCB phải duy trì một lượng lớn ngân quỹ tại Ngân hàng Trung ương và tiền mặt tại quỹ. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số ROA ROE ngân hàng. Trong những thời điểm thị trường căng thẳng, việc tiếp cận vốn trên thị trường liên ngân hàng trở nên đắt đỏ. Ngân hàng cần xây dựng các kịch bản ứng phó rủi ro thanh khoản chi tiết. Quản trị tốt tài sản nợ - có giúp SCB duy trì hệ số an toàn vốn (CAR) trên mức 10% theo quy định.

III. Bí quyết tối ưu cơ cấu nguồn vốn và công cụ nợ tại SCB

Nâng cao hiệu quả huy động vốn đòi hỏi SCB phải thực hiện chiến lược đa dạng hóa sản phẩm. Việc tập trung vào khách hàng cá nhân mang lại nguồn vốn ổn định và chi phí thấp hơn. Các sản phẩm tiền gửi tiết kiệm cần được thiết kế với nhiều tiện ích đi kèm. SCB đã thành công khi tung ra các gói tiết kiệm đảm bảo bằng vàng hoặc hoán đổi lãi suất. Ngoài ra, việc phát hành chứng chỉ tiền gửi là kênh huy động vốn trung và dài hạn hiệu quả. Điều này giúp cải thiện cơ cấu nguồn vốn theo hướng bền vững hơn. Ngân hàng cần chủ động khai thác nguồn vốn từ các tổ chức kinh tế thông qua dịch vụ trả lương qua tài khoản. Tận dụng thị trường liên ngân hàng để điều tiết vốn ngắn hạn là một nghệ thuật trong quản trị nguồn lực. Các công cụ nợ như trái phiếu ngân hàng cũng cần được xem xét để gia tăng vốn cấp 2. Việc tối ưu hóa chi phí phi lãi giúp giảm bớt áp lực lên lãi suất đầu vào. SCB chú trọng đào tạo đội ngũ giao dịch viên chuyên nghiệp để nâng cao tỷ lệ chuyển đổi khách hàng. Sự minh bạch trong thông tin tài chính giúp củng cố niềm tin của các nhà đầu tư và người gửi tiền. Một hệ thống quản trị nguồn vốn hiện đại giúp ngân hàng dự báo chính xác nhu cầu vốn trong tương lai.

3.1. Chiến lược thu hút khách hàng cá nhân gửi tiền tiết kiệm

Khách hàng cá nhân là phân khúc chiến lược cung cấp nguồn vốn ổn định cho SCB. Ngân hàng đã triển khai các bộ sản phẩm thẻ phong cách ngũ hành như Tài, Lộc, Phú, Quý. Các chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng tận tâm giúp gia tăng lòng trung thành. Việc đa dạng hóa kỳ hạn gửi từ 1 tháng đến 36 tháng đáp ứng mọi nhu cầu tích lũy. SCB cũng chú trọng phát triển các điểm giao dịch rộng khắp để khách hàng dễ dàng tiếp cận. Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn được khuyến khích thông qua các tiện ích thanh toán trực tuyến hấp dẫn.

3.2. Phát hành chứng chỉ tiền gửi và khai thác liên ngân hàng

Phát hành chứng chỉ tiền gửi giúp SCB huy động được nguồn vốn có tính ổn định cao nhất. Khách hàng sở hữu chứng chỉ này có thể dễ dàng cầm cố hoặc chuyển nhượng khi cần vốn gấp. Trên thị trường liên ngân hàng, SCB thực hiện các giao dịch vay mượn để bù đắp thiếu hụt thanh khoản tạm thời. Việc duy trì uy tín giúp ngân hàng tiếp cận nguồn vốn giá rẻ từ các định chế tài chính khác. Các công cụ nợ ngắn hạn giúp ngân hàng linh hoạt trong việc điều hành dòng tiền hàng ngày. Sự kết hợp giữa huy động thị trường 1 và thị trường 2 tạo nên thế cân bằng tài chính.

IV. Phương pháp nâng cao chỉ số ROA ROE ngân hàng qua huy động

Hiệu quả huy động vốn cuối cùng phải được phản ánh qua các chỉ số tài chính cốt lõi. Chỉ số ROA ROE ngân hàng là thước đo chính xác nhất về năng lực quản trị vốn của ban điều hành. SCB tập trung giảm thiểu chi phí huy động bình quân bằng cách tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA). Việc thu hút khách hàng doanh nghiệp sử dụng dịch vụ quản lý dòng tiền giúp ngân hàng có nguồn vốn giá rẻ. Quản trị tốt rủi ro tín dụng giúp giảm chi phí trích lập dự phòng, từ đó gián tiếp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn huy động. Ngân hàng cần tối ưu hóa quy trình nghiệp vụ để giảm chi phí vận hành trên mỗi đơn vị vốn huy động. Ứng dụng mô hình chuyển mạch tập trung giúp giảm chi phí đầu tư hạ tầng thanh toán. Việc kiểm soát chặt chẽ nợ xấu giúp bảo toàn nguồn vốn và gia tăng lợi nhuận ròng. SCB đã duy trì mức lợi nhuận trước thuế ổn định qua các năm dù thị trường có nhiều biến động. Tỷ lệ an toàn tối thiểu (CAR) luôn đạt mức trên 10% cho thấy sự thận trọng và vững chắc. Nâng cao hiệu quả huy động vốn không chỉ là tăng số dư mà là tăng khả năng sinh lời trên mỗi đồng vốn. Sự đồng bộ giữa khối kinh doanh và khối quản trị rủi ro là chìa khóa thành công.

4.1. Tối ưu hóa chi phí và quản lý khách hàng doanh nghiệp

Khách hàng doanh nghiệp cung cấp dòng tiền lớn và ổn định thông qua các tài khoản thanh toán. SCB cung cấp các giải pháp tài trợ vốn lưu động và thấu chi linh hoạt để thu hút đối tượng này. Việc quản lý tốt chi phí trả lãi thông qua cơ cấu kỳ hạn hợp lý giúp cải thiện biên lợi nhuận. Ngân hàng áp dụng phương pháp phân tích nhân tố để xác định ảnh hưởng của lãi suất đến tổng chi phí. Giảm tỷ trọng huy động vốn từ thị trường 2 giúp ngân hàng tiết kiệm hàng trăm tỷ đồng chi phí lãi. Sự đa dạng trong dịch vụ thu hộ, chi hộ lương tạo ra nguồn vốn huy động tự nhiên.

4.2. Ứng dụng công nghệ trong quản trị rủi ro tài chính

SCB đầu tư mạnh vào hệ thống công nghệ thông tin để giám sát thanh khoản ngân hàng thời gian thực. Các phần mềm quản trị rủi ro giúp cảnh báo sớm các dấu hiệu mất an toàn vốn. Việc áp dụng chuẩn mực Basel trong quản trị giúp nâng cao uy tín của SCB trên thị trường quốc tế. Hệ thống báo cáo tự động giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định điều hành lãi suất chính xác. Quản trị rủi ro tài chính tốt giúp ngân hàng tránh được các tổn thất từ biến động tỷ giá và lãi suất. Đây là nền tảng để duy trì chỉ số ROA ROE ngân hàng ở mức kỳ vọng.

V. Top giải pháp dịch vụ ngân hàng số tăng năng lực cạnh tranh

Trong kỷ nguyên công nghệ, dịch vụ ngân hàng số là vũ khí sắc bén để nâng cao hiệu quả huy động vốn. SCB đã sớm triển khai các kênh giao dịch hiện đại như Internet Banking, Mobile Banking và SMS Banking. Những dịch vụ này giúp khách hàng thực hiện gửi tiền tiết kiệm trực tuyến mọi lúc mọi nơi. Điều này không chỉ tăng tiện ích cho khách hàng mà còn giảm chi phí vận hành tại quầy cho ngân hàng. Hệ thống máy ATM và POS rộng khắp giúp tối đa hóa số dư trên tài khoản thanh toán. Việc tham gia các liên minh thẻ như Smartlink, Banknetvn giúp mở rộng phạm vi phục vụ khách hàng. Năng lực cạnh tranh ngân hàng được củng cố nhờ trải nghiệm người dùng mượt mà trên các ứng dụng số. SCB cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm từ các mô hình ngân hàng ảo trên thế giới. Chuyển đổi số toàn diện giúp ngân hàng thu thập dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu nhu cầu khách hàng. Từ đó, ngân hàng có thể cá nhân hóa các sản phẩm huy động vốn cho từng phân khúc. Đầu tư vào an ninh mạng là điều kiện tiên quyết để khách hàng yên tâm gửi tiền trực tuyến. Tương lai của huy động vốn nằm ở khả năng tích hợp tài chính vào hệ sinh thái số của người dùng.

5.1. Phát triển hệ thống thẻ và ví điện tử thu hút vốn giá rẻ

Số lượng thẻ ATM phát hành lũy kế của SCB tăng trưởng ấn tượng, đạt gần 100.000 thẻ vào năm 2012. Mỗi tài khoản thẻ là một nguồn vốn không kỳ hạn quý giá với chi phí trả lãi cực thấp. Việc lắp đặt hơn 600 máy POS tại các đơn vị chấp nhận thẻ giúp dòng tiền luân chuyển liên tục qua hệ thống SCB. Ngân hàng cũng chú trọng liên kết với các ví điện tử để tận dụng dòng tiền nhàn rỗi từ người dùng trẻ. Dịch vụ ngân hàng số giúp rút ngắn khoảng cách giữa ngân hàng và khách hàng. Đây là kênh huy động vốn hiệu quả nhất trong bối cảnh giãn cách xã hội hoặc thay đổi thói quen tiêu dùng.

5.2. Chuyển đổi số toàn diện tối ưu hóa nguồn vốn huy động

Chuyển đổi số giúp SCB tự động hóa quy trình mở tài khoản và gửi tiết kiệm trực tuyến. Khách hàng có thể tất toán hoặc tái tục tiền gửi tiết kiệm chỉ bằng vài thao tác trên điện thoại. Doanh số giao dịch qua Internet Banking của SCB đạt mức tăng trưởng vượt bậc qua các năm. Công nghệ giúp ngân hàng giảm thiểu sai sót con người và tăng tốc độ xử lý giao dịch. Điều này tạo lợi thế lớn về năng lực cạnh tranh ngân hàng so với các đối thủ truyền thống. Ngân hàng số chính là tương lai để duy trì sự tăng trưởng bền vững của nguồn vốn huy động.

VI. Kết luận lộ trình nâng cao hiệu quả huy động vốn SCB

Nâng cao hiệu quả huy động vốn tại SCB là một quá trình liên tục và đòi hỏi sự linh hoạt. Qua phân tích thực trạng giai đoạn 2009-2012, chúng ta thấy rõ những nỗ lực vượt bậc của ngân hàng sau hợp nhất. Việc duy trì tốc độ tăng trưởng nguồn vốn huy động ở mức cao là thành công đáng ghi nhận. Tuy nhiên, SCB cần tiếp tục cải thiện cơ cấu vốn để giảm sự phụ thuộc vào thị trường liên ngân hàng. Chú trọng phát triển khách hàng cá nhân và dịch vụ ngân hàng số là hướng đi đúng đắn. Quản trị tốt lãi suất và rủi ro thanh khoản sẽ đảm bảo sự an toàn cho toàn hệ thống. Luận văn thạc sĩ nâng cao hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần sài gòn đã chỉ ra các giải pháp mang tính thực tiễn cao. Ngân hàng cần thực hiện đồng bộ các biện pháp từ cải tiến sản phẩm đến nâng cao chất lượng nhân sự. Sự tin tưởng của khách hàng chính là tài sản quý giá nhất của SCB. Trong tương lai, việc thích ứng với các tiêu chuẩn quốc tế như Basel III sẽ là thách thức và cơ hội. SCB cần giữ vững phương châm 'Hoàn thiện vì khách hàng' để phát triển bền vững. Hiệu quả huy động vốn sẽ là nền tảng để SCB vươn mình trở thành tập đoàn tài chính hàng đầu.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu luận văn thạc sĩ về vốn SCB

Nghiên cứu khẳng định huy động vốn là nghiệp vụ sống còn của SCB. Ngân hàng đã thành công trong việc đa dạng hóa sản phẩm và giữ vững thanh khoản ngân hàng trong giai đoạn khủng hoảng. Các chỉ tiêu về quy mô tổng tài sản và vốn điều lệ đều đạt mức tăng trưởng kỳ vọng. Tuy nhiên, chi phí huy động vẫn còn cao do áp lực cạnh tranh lãi suất. Luận văn đề xuất cần tăng cường huy động vốn trung và dài hạn thông qua chứng chỉ tiền gửi. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng là yếu tố then chốt để giữ chân người gửi tiền lâu dài.

6.2. Tầm nhìn chiến lược phát triển bền vững cho ngân hàng

SCB hướng tới mục tiêu trở thành ngân hàng bán lẻ hiện đại dựa trên nền tảng công nghệ số. Chiến lược phát triển nguồn vốn sẽ tập trung vào sự ổn định và tối ưu hóa chi phí. Ngân hàng sẽ tiếp tục mở rộng mạng lưới và nâng cao năng lực cạnh tranh ngân hàng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tỷ lệ an toàn của Ngân hàng Nhà nước vẫn là ưu tiên hàng đầu. SCB cam kết mang lại giá trị cao nhất cho cổ đông và khách hàng gửi tiền. Tầm nhìn đến năm 2030, SCB sẽ là biểu tượng của sự thịnh vượng và tin cậy trong ngành tài chính.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

1 CHƢƠNG 1 LÝ LUẬN VÈ HIỆU QUẢ HUY ĐỘNG VỐN CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm Có nhiều cách định nghĩa khác nhau về NHTM: - Ở Pháp: NHTM là những doanh nghiệp và cơ sở thường xuyên nhận của công chúng dưới hình thức ký thác hay hình thức khác các số tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ tín dụng, chứng khoán hay dịch vụ tài chính.[4] - Ở Mỹ: NHTM là một tổ chức kinh doanh tiền tệ chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và họat động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính.[4] - Ở Việt Nam: theo Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 ngày 16/06/2010 có hiệu lực ngày 01/01/2011 [11]: NHTM là loại hình ngân hàng được thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận, trong đó, hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số các nghiệp vụ sau đây: + Nhận tiền gửi: là hoạt động nhận tiền của tổ chức, cá nhân dưới hình thức tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, tín phiếu và các hình thức nhận tiền gửi khác theo nguyên tắc có hoàn trả đầy đủ tiền gốc, lãi cho người gửi tiền theo thỏa thuận. + Cấp tín dụng: là việc thỏa thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh ngân hàng và các nghiệp vụ tín dụng khác.

+ Cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản: là việc cung ứng phương tiện thanh toán, thực hiện dịch vụ thanh toán séc, lệnh chi, ủy nhiệm chi, nhờ thu, ủy nhiệm thu, thẻ ngân hàng, thư tín dụng và các dịch vụ thanh toán khác cho khách hàng thông qua tài khoản của khách hàng. Chức năng của Ngân hàng thƣơng mại NHTM có các chức năng sau: chức năng thủ quỹ, chức năng trung gian thanh toán, chức năng trung gian tín dụng và chức năng cung ứng dịch vụ ngân hàng. Chức năng thủ quỹ Thực hiện chức năng thủ quỹ, NHTM nhận gửi tiền, giữ tiền, bảo quản tiền, thực hiện yêu cầu rút tiền, chi tiền của khách hàng của mình chính là các chủ thể trong nền kinh tế. Nhờ chức năng này, các chủ thể trong nền kinh tế không những đảm bảo an toàn cho đồng vốn của mình mà còn có tác dụng sinh lời cho đồng vốn tạm thời thừa, từ đó nâng cao hiệu quả của việc sử dụng vốn.

Đối với ngân hàng, thực hiện chức năng thủ quỹ là cơ sở để ngân hàng thực hiện chức năng thanh toán, đồng thời tạo nguồn vốn để ngân hàng thực hiện chức năng tín dụng. Chức năng trung gian thanh toán NHTM đứng ra làm trung gian để thực hiện các khoản giao dịch thanh toán giữa các khách hàng với nhau. Thay mặt cho khách hàng, ngân hàng trích tiền trên tài khoản trả cho người thụ hưởng, chuyển tiền hoặc nhận tiền vào tài khoản theo uỷ nhiệm của khách hàng. Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng.

Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp. Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế khồng phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Như vậy, chức năng này đã góp phần đẩy nhanh quá trình lưu thông hàng hoá, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Đối với NHTM, chức năng trung gian thanh toán là tiền đề và cơ sở để các NHTM tạo ra tiền ghi sổ, góp phần tăng quy mô tín dụng cho nền kinh tế, vừa tiết kiệm tiền mặt lưu thông dẫn đến tiết kiệm chi phí lưu thông tiền tệ lại vừa tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều dịch vụ ngân hàng khác phát triển. Chức năng trung gian tín dụng Đây là chức năng quan trọng và cơ bản nhất của NHTM. Ngân hàng đóng vai trò là người trung gian huy động vốn và tập trung các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi trong nền kinh tế để tạo lập nguồn vốn cho vay và sử dụng nguồn vốn đó để cho vay đáp ứng các nhu cầu sản xuất kinh doanh và tiêu dùng của các chủ thể khác trong nền kinh tế. Chức năng trung gian tín dụng của NHTM có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế.

Trước hết, nhờ thực hiện chức năng này mà hệ thống NHTM huy động và tập trung các nguồn vốn tiền tệ tạm thời nhàn rỗi của xã hội, biến tiền nhàn rỗi từ chỗ là phương tiện tích luỹ trở thành nguồn vốn lớn cho nền kinh tế, góp phần thúc đẩy nhanh quá trình vận động của vốn tiền tệ trong xã hội từ nơi thừa vốn đến nơi thiếu vốn. Tiếp theo, nhờ chức năng này mà hệ thống NHTM cung ứng một khối lượng vốn tín dụng rất lớn cho nền kinh tế, nhờ đó mà nền kinh tế được cung ứng vốn ngày càng đầy đủ để phát triển. Đối với NHTM, chức năng này giúp cho NHTM tạo nguồn vốn để kinh doanh và tăng thu nhập, đồng thời là cơ sở để NHTM tạo bút tệ. Đối với khách hàng tiền gửi, chức năng này của NHTM không những giúp cho đồng vốn nhàn rỗi của họ được an toàn mà còn gia tăng khả năng sinh lợi thông qua việc ngân hàng trả lãi trên các nguồn vốn huy động được.

Đối với khách hàng tiền vay vừa kịp thời thoả mãn được nhu cầu vốn tạm thời thiếu hụt trong sản xuất kinh doanh dịch vụ và tiêu dùng lại vừa tiết kiệm chi phí tiết kiệm thời gian tìm kiếm nguồn vốn tiện lợi an toàn và hợp pháp. Chức năng cung ứng dịch vụ ngân hàng Ngoài các chức năng trên, các NHTM còn cung cấp thêm các dịch vụ ngân hàng hiện đại cho các khách hàng của mình nhằm gia tăng lợi nhuận cho ngân hàng như: - Dịch vụ tư vấn đầu tư, cung cấp thông tin. - Dịch vụ ủy thác (bảo quản, thu hộ, chi hộ, mua bán hộ.) - Dịch vụ kiều hối và thanh toán quốc tế. - Dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking).

Cơ sở để các NHTM thực hiện chức năng này là: 4 - NHTM có hệ thống mạng lưới chi nhánh rộng khắp, không ngừng được mở rộng và phát triển trên phạm vi trong nước và ngoài nước. - NHTM có trang bị hệ thống thông tin hiện đại, đòng thời thu thập và nắm bắt được nhiều thông tin về tình hình kinh tế, tài chính, tình hình tiền tệ, tỷ giá.và diễn biến của nó trên thị trường trong nước và quốc tế. - NHTM có quan hệ đại lý với nhiều ngân hàng khác trên thế giới, giúp cho NHTM thực hiện được các yêu cầu chuyển tiền, thanh toán quốc tế của khách hàng. Thực hiện các dịch vụ gắn liền với hoạt động của ngân hàng không những giúp cho ngân hàng đáp ứng được tốt các yêu cầu của khách hàng mà còn giúp cho ngân hàng gia tăng thêm lợi nhuận.

Các nghiệp vụ của ngân hàng thƣơng mại 1. Nghiệp vụ tài sản nợ Nghiệp vụ tài sản nợ là nghiệp vụ hình thành nguồn vốn của ngân hàng thương mại. Nguồn vốn của NHTM bao gồm: - Vốn tự có. - Vốn huy động.

Chi tiết sẽ được trình bày ở phần 1. Nghiệp vụ tài sản có Nghiệp vụ tài sản có là nghiệp vụ sử dụng nguồn vốn phục vụ các hoạt động kinh doanh của Ngân hàng thương mại.Trên cơ sở nguồn vốn được hình thành từ nghiệp vụ tài sản nợ, NHTM sử dụng vào các nghiệp vụ thuộc nghiệp vụ tài sản có. - Nghiệp vụ ngân quỹ: Thể hiện việc sử dụng vốn dưới các hình thức: + Tiền mặt tại quỹ: nhằm đáp ứng yêu cầu chi trả thường xuyên cho khách hàng và nhu cầu chi tiêu trong nội bộ ngân hàng bao gồm giấy bạc ngân hàng và tiền kim loại, tuỳ thuộc vào quy mô hoạt động của từng ngân hàng thương mại, vào nhu cầu thường xuyên cũng như nhu cầu thời vụ của các khoản chi tiền mặt mà ngân hàng thương mại để tồn quỹ tiền mặt cho hợp lý. Tồn quỹ tiền mặt có khả năng thanh toán kịp thời nhất, nhưng tiền này không sinh lời cho ngân hàng.

Vì vậy ngân hàng thương mại cần phải tính toán duy trì cho hợp lý. 5 + Tiền gởi của NHTM tại NHTW: bao gồm tiền gởi dự trữ bắt buộc theo quy định của Ngân hàng trung ương và tiền gửi thanh toán để phục vụ các khoản thanh toán giữa NHTM với các tổ chức tín dụng khác, với kho bạc nhà nước qua vai trò trung gian thanh toán của NHTW. + Tiền gởi của NHTM tại các NHTM khác để nhờ các ngân hàng này thực hiện một số dịch vụ cho mình như: mua chứng khoán, thanh toán chuyển tiền cho khách hàng,… + Các khoản ngân quỹ trong quá trình thu nhận: là các khoản vốn của NHTM đã được tính vào tài sản nợ, song trên thực tế ngân hàng chưa nhận được vốn đó mà còn đang trong quá trình thu. - Nghiệp vụ tài sản có tín dụng: Thể hiện việc NHTM sử dụng vốn để cho vay các chủ thể kinh tế khác nhau gồm: cho vay ngắn hạn, trung và dài hạn phục vụ nhu cầu sản xuất, kinh doanh, nhu cầu tiêu dùng,… + NHTM cho vay ngắn hạn để bù đắp nhu cầu vốn lưu động tạm thời thiếu hụt của khách hàng trong quá trình kinh doanh dưới các hình thức: cho vay có tài sản đảm bảo (như cầm cố, thế chấp và bảo lãnh); chiết khấu thương phiếu và các giấy tờ có giá; tín dụng thấu chi… + NHTM cho vay trung và dài hạn để tài trợ cho đầu tư xây dựng cơ bản hoặc mua sắm tài sản cố định, dưới các hình thức: đầu tư theo dự án, cho vay hợp vốn,… - Nghiệp vụ tài sản có đầu tƣ: + NHTM đầu tư vốn cả vào chứng khoán nhà nước và chứng khoán công ty.

Đối với chứng khoán nhà nước: chủ yếu đầu tư vào chứng khoán của chính phủ. Còn đối với chứng khoán công ty: chủ yếu đầu tư vốn để mua cổ phiếu của công ty cổ phần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ