Luận văn: Mô phỏng xác định cơ tính vật liệu bằng phương pháp cơ học tiếp xúc

Luận văn thạc sĩ: Mô phỏng xác định cơ tính vật liệu bằng phương pháp cơ học tiếp xúc. Nghiên cứu ứng dụng trong kỹ thuật và vật liệu.

Chuyên ngành

Cơ Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2009

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ LUẬN VĂN

1.1. Giới thiệu và mục tiêu của luận văn

1.2. Nội dung của luận văn

2. CHƯƠNG 2: ỨNG XỬ CƠ HỌC CỦA VẬT LIỆU

2.1. Ứng suất thật và biến dạng

2.2. Biến dạng thật

2.3. Ứng suất thật liệu đàn hồi tuyến tính. Vật liệu đàn— dẻo

2.4. Vật liệu dẻo lý tưởng

2.5. Vật liệu biến dạng đến cứng

3. CHƯƠNG 3: TIẾP XÚC ĐÀN HỒI VÀ TIẾP XÚC BÁN - DẺO. CÁC PHƯƠNG PHÁP THỬ VẾT LÕM

3.1. Tiếp xúc đàn hồi và tiếp xúc đàn- dẻo

3.2. Các đầu ảo cầu, nón và kim tự tháp

3.3. Các đầu dò nhọn và tit

3.4. Sự đẳng dạng hình học. Tiếp xúc đàn - dẻo

3.5. Sự khôi phục đàn hồi

3.6. Bề mặt tiếp xúc đàn - dẻo

3.7. Ma sát trong và biến dạng dẻo

3.8. Các phương pháp thứ vết lõm

3.9. Kĩ thuật bề mặt liên kết trung gian. Quan hệ ứng suất — biến dạng vết lõm

3.10. Đường cong lực — chuyển vị

3.11. Các phép thử độ cứng

3.12. Độ cứng Vickers

3.13. Độ cứng Berkovich

3.14. Vết lốm na nô

3.15. Các dụng cụ tạo vet Tim na nô

3.16. Kỹ thuật phép thử vết lãm na nô

3.17. Phân tích dữ liệu vết lãm na nô

4. CHƯƠNG 4: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH PHÂN TỬ HỮU HẠN

4.1. Mô hình phân tử hữu hạn

5. CHƯƠNG 5: QUAN HỆ CỦA ĐƯỜNG CONG LỰC - CHUYỂN VỊ

5.1. Các quan hệ độc lập đối với một đường cong lực— chuyên vị của vết lãm đưa

5.2. Mỗi quan hệ giữa W,/WMi (hoặc Wi/W,) và h;/Itn (hoặc hr/h-)

5.3. Mỗi quan hệ giữa S/(Chu) và hụ/h:

5.4. Mỗi mum hệ giữa S/(Chư) và WƯN

5.5. Các quan hệ phụ thuộc

5.6. Các quan hệ không thứ nguyên đối với S(Ch›), W/W,, và h/hs như

5.7. Tả các hàm của E⁄C vàn

5.8. Các quan hệ không thứ nguyên cho $/(Chr), Wi We, và lrvhe như là

5.9. các hàm cửa C/Y và E'/Y

5.10. Các mỗi quan hệ giữa các thông số tương ứng với bộ đôi đầu đo như

5.11. là các hàm của E*/C và n

5.12. Các mỗi quan hệ giữa các thông số tương tng với bộ đôi đầu đo như

5.13. Tả các hàm cửa CY và E/V

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

6.1. Phân tích thuận

6.2. Phân tích ngược

6.3. Phân tích độ nhạy

6.4. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

SUMMARY

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Xác Định Cơ Tính Vật Liệu

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc mô phỏng quá trình xác định cơ tính vật liệu bằng phương pháp cơ học tiếp xúc, một lĩnh vực quan trọng trong kỹ thuật và khoa học vật liệu. Việc hiểu rõ cơ tính vật liệu là thiết yếu cho việc thiết kế, lựa chọn vật liệu, và dự đoán tuổi thọ của các cấu kiện trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ hàng không vũ trụ đến kỹ thuật dân dụng. Phương pháp cơ học tiếp xúc cho phép ta đánh giá độ cứng, mô đun đàn hồi, và các tính chất cơ học khác thông qua việc đo lường phản ứng của vật liệu khi tiếp xúc với một đầu đo có hình dạng và lực tác dụng xác định. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các vật liệu có kích thước nhỏ hoặc các lớp phủ mỏng, nơi các phương pháp thử nghiệm truyền thống trở nên khó khăn hoặc không khả thi. Luận văn này sử dụng các công cụ mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) để tái tạo quá trình tiếp xúc, từ đó xác định cơ tính vật liệu một cách chính xác và hiệu quả. Sự phát triển của các mô hình mô phỏng cơ học tiếp xúc chính xác có thể giúp giảm thiểu chi phí và thời gian thử nghiệm, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về ứng suất và biến dạng trong quá trình tiếp xúc.

1.1. Giới thiệu phương pháp cơ học tiếp xúc Hertz

Phương pháp cơ học tiếp xúc Hertz là nền tảng lý thuyết cơ bản cho nhiều nghiên cứu về tiếp xúc đàn hồi. Lý thuyết này mô tả mối quan hệ giữa lực tác dụng, hình dạng đầu đo và biến dạng của vật liệu trong quá trình tiếp xúc. Tuy nhiên, lý thuyết Hertz có một số hạn chế, chủ yếu là giả định về tiếp xúc đàn hồi hoàn toàn và bỏ qua ảnh hưởng của ma sátbiến dạng dẻo. Do đó, luận văn sẽ mở rộng phạm vi nghiên cứu bằng cách xem xét các mô hình tiếp xúc đàn dẻo, sử dụng mô phỏng phần tử hữu hạn để giải quyết các bài toán phức tạp hơn.

1.2. Mục tiêu của luận văn mô phỏng cơ học

Mục tiêu chính của luận văn là phát triển một quy trình mô phỏng hiệu quả để xác định cơ tính vật liệu thông qua phương pháp cơ học tiếp xúc. Điều này bao gồm việc xây dựng các mô hình phần tử hữu hạn chính xác, lựa chọn các tham số mô hình vật liệu phù hợp, và thực hiện các phân tích để chuẩn hóa kết quả mô phỏng cơ tính vật liệu. Luận văn cũng sẽ tập trung vào việc kiểm chứng mô phỏng bằng cách so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm, từ đó đánh giá độ tin cậy và tính ứng dụng của phương pháp mô phỏng.

II. Vấn Đề Sai Số Mô Phỏng Cơ Tính Vật Liệu Cần Khắc Phục

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc mô phỏng cơ tính vật liệu là đảm bảo tính chính xác của kết quả. Sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: sự đơn giản hóa trong mô hình vật liệu, sai số trong phép đo thực nghiệm, và sự không chắc chắn trong các tham số mô hình. Việc chuẩn hóa kết quả mô phỏng cơ tính vật liệukiểm chứng mô phỏng là rất quan trọng để đảm bảo rằng các kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để dự đoán hành vi của vật liệu trong thực tế. Đặc biệt, với các vật liệu composite và các vật liệu nano, việc xác định chính xác cơ tính trở nên đặc biệt khó khăn do tính chất không đồng nhất và phụ thuộc kích thước của chúng. Luận văn này sẽ tập trung vào việc phân tích và giảm thiểu các nguồn sai số tiềm ẩn trong mô phỏng, từ đó nâng cao độ tin cậy của phương pháp mô phỏng.

2.1. Các nguồn sai số trong mô phỏng ABAQUS

Nhiều yếu tố có thể gây ra sai số trong mô phỏng ABAQUS, một phần mềm mô phỏng cơ học tiếp xúc mạnh mẽ. Các yếu tố này bao gồm việc lựa chọn loại phần tử, kích thước phần tử, điều kiện biên, và các tham số mô hình vật liệu. Việc sử dụng các phần tử quá lớn hoặc các điều kiện biên không phù hợp có thể dẫn đến kết quả không chính xác. Ngoài ra, việc lựa chọn các tham số mô hình vật liệu không phù hợp, chẳng hạn như mô đun đàn hồi hoặc hệ số Poisson không chính xác, cũng có thể gây ra sai số đáng kể. Luận văn này sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố này đến độ chính xác của mô phỏng.

2.2. Ảnh hưởng của ma sát trong cơ học tiếp xúc

Ma sát là một yếu tố quan trọng trong cơ học tiếp xúc có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả mô phỏng. Sự hiện diện của ma sát có thể làm thay đổi phân bố ứng suất và biến dạng trong vùng tiếp xúc, dẫn đến kết quả mô phỏng không chính xác nếu không được xem xét một cách thích hợp. Luận văn này sẽ xem xét các mô hình ma sát khác nhau và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến kết quả mô phỏng.

III. Phương Pháp Mô Phỏng FEM Cơ Tính Vật Liệu Hiệu Quả

Mô phỏng phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích cơ học tiếp xúcxác định cơ tính vật liệu. Phương pháp này cho phép ta chia vật thể thành các phần tử nhỏ hơn, giải quyết các phương trình cân bằng cho từng phần tử, và sau đó tập hợp lại để thu được kết quả cho toàn bộ vật thể. Mô phỏng FEM có thể được sử dụng để mô phỏng các bài toán tiếp xúc phức tạp, bao gồm tiếp xúc đàn dẻo, ma sát, và các hiệu ứng phi tuyến khác. Luận văn này sẽ sử dụng mô phỏng FEM để tái tạo quá trình thử nghiệm cơ học tiếp xúc, từ đó xác định cơ tính vật liệu một cách chính xác và hiệu quả. Các phần mềm như ABAQUS hỗ trợ việc mô phỏng tiếp xúc với độ chính xác cao.

3.1. Lựa chọn mô hình vật liệu trong mô phỏng

Việc lựa chọn mô hình vật liệu phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác của mô phỏng FEM. Có nhiều loại mô hình vật liệu khác nhau, từ các mô hình đàn hồi tuyến tính đơn giản đến các mô hình đàn dẻo phức tạp hơn. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào loại vật liệu, điều kiện tải trọng, và độ chính xác mong muốn. Luận văn này sẽ xem xét các mô hình vật liệu khác nhau và đánh giá khả năng của chúng trong việc mô tả hành vi của vật liệu trong quá trình tiếp xúc.

3.2. Thiết lập bài toán tiếp xúc 3D trong ABAQUS

Việc thiết lập một bài toán tiếp xúc 3D trong ABAQUS đòi hỏi sự cẩn thận trong việc xác định các điều kiện tiếp xúc, các tham số ma sát, và các loại phần tử. Việc sử dụng các thuật toán tiếp xúc phù hợp và các tham số ma sát chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính ổn định và chính xác của mô phỏng. Luận văn này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách thiết lập một bài toán tiếp xúc 3D trong ABAQUS.

IV. Ứng Dụng Xác Định Mô Đun Đàn Hồi Bằng Ấn Lõm NANO

Một ứng dụng quan trọng của phương pháp cơ học tiếp xúcxác định mô đun đàn hồi bằng phương pháp ấn lõm. Kỹ thuật này, đặc biệt là ấn lõm nano, cho phép xác định cơ tính của các lớp phủ mỏng, các vật liệu có kích thước nhỏ, hoặc các vùng cục bộ trên bề mặt vật liệu. Phương pháp ấn lõm đo lường lực và độ sâu ấn khi một đầu ấn được ấn vào bề mặt vật liệu, từ đó suy ra mô đun đàn hồi và các tính chất cơ học khác. Luận văn sẽ tập trung vào việc mô phỏng quá trình ấn lõm nano để xác định mô đun đàn hồi của các vật liệu khác nhau, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như hình dạng đầu ấn, lực ấn, và độ cứng vật liệu nano đến kết quả.

4.1. Phân tích dữ liệu vết lõm nano chính xác

Việc phân tích dữ liệu vết lõm nano một cách chính xác là rất quan trọng để xác định mô đun đàn hồi và các tính chất cơ học khác. Các phương pháp phân tích khác nhau có thể được sử dụng, bao gồm phương pháp Oliver-Pharr và các phương pháp dựa trên mô phỏng FEM. Luận văn này sẽ so sánh các phương pháp phân tích khác nhau và đánh giá độ chính xác của chúng.

4.2. Kiểm chứng kết quả mô phỏng và thực nghiệm

Để đảm bảo tính tin cậy của mô phỏng, việc kiểm chứng kết quả mô phỏng bằng cách so sánh với dữ liệu thực nghiệm là rất quan trọng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách tiến hành các thử nghiệm ấn lõm nano trên các vật liệu đã biết cơ tính và so sánh kết quả mô phỏng với kết quả thực nghiệm. Luận văn sẽ trình bày kết quả so sánh giữa mô phỏng và thực nghiệm và đánh giá độ chính xác của mô phỏng.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Mô Phỏng Vật Liệu

Luận văn này đã trình bày một phương pháp mô phỏng hiệu quả để xác định cơ tính vật liệu bằng phương pháp cơ học tiếp xúc. Các kết quả mô phỏng đã được kiểm chứng bằng cách so sánh với dữ liệu thực nghiệm, cho thấy độ tin cậy và tính ứng dụng của phương pháp mô phỏng. Phương pháp này có thể được sử dụng để phân tích cơ tính của các vật liệu khác nhau, bao gồm các lớp phủ mỏng, các vật liệu có kích thước nhỏ, và các vùng cục bộ trên bề mặt vật liệu. Trong tương lai, phương pháp này có thể được mở rộng để mô phỏng các bài toán tiếp xúc phức tạp hơn, chẳng hạn như tiếp xúc trong môi trường ăn mòn, tiếp xúc với ma sát, và tiếp xúc với biến dạng dẻo lớn.

5.1. Phát triển mô hình vật liệu tiên tiến hơn

Để nâng cao độ chính xác của mô phỏng, việc phát triển các mô hình vật liệu tiên tiến hơn là rất quan trọng. Các mô hình này cần phải có khả năng mô tả các hiệu ứng phức tạp như sự phụ thuộc vào tốc độ biến dạng, sự phụ thuộc vào nhiệt độ, và sự phụ thuộc vào kích thước. Luận văn này đề xuất việc nghiên cứu và phát triển các mô hình vật liệu tiên tiến hơn để cải thiện độ chính xác của mô phỏng.

5.2. Tối ưu hóa thuật toán mô phỏng cơ học tiếp xúc

Để giảm thời gian tính toán và nâng cao hiệu quả của mô phỏng, việc tối ưu hóa thuật toán mô phỏng cơ học tiếp xúc là rất quan trọng. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các thuật toán song song, các kỹ thuật giảm bậc mô hình, và các phương pháp lưới thích nghi. Luận văn này đề xuất việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán mô phỏng hiệu quả hơn để giảm thời gian tính toán và nâng cao hiệu quả của mô phỏng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ DÁO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BACII KIIOA IIA NOI HNVHI NHÃñĐN NGUYEN THANH HUNG ĐNH IYOHI, X3 OÖH O2 :HNVĐN M6 PHONG VIEC XAC BINH CO TINH VAT LIEU BẰNG PHƯƠNG PHẬP CƠ HỌC TIẾP XÚC LUẬN VĂN THẠC SĨ CƠ HỌC KỸ THUẬT 'YOHTT GONE - 002 TIẢ NỘI 2009 BỘ GIÁO DUC VA DAO TAO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCII KIIOA HÀ NỌI ĐNqH HNVHI, NHÀ ñĐN NGUYÉN THÀNH HÙNG 'YOHI, A3 ĐÒH O2 :HNVĐN M6 PHONG VIEC XÁC ĐỊNH CƠ TÍNH VAT LIEU BẰNG PHƯƠNG PHÁP CƠ HỌC TIẾP XÚC LUẬN VĂN THẠC SĨ CƠ HỌC KỸ THUAT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC: ‘TS. LE MINH QUY 'YOH7 6007 - 006 TIA NOI 2009 MUC LUC Trang MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1V DANIT MUC CAC BANG VII DANH MUC CAC HINH VE, DO THI VII LỜI NÓI ĐẦU CHUONG 1. TONG QUAN VỀ LUẬN VĂN 1. Giới thiệu và mục tiêu cửa luận văn SG và 1.

Nội đưng của luận văn CHƯƠNG 2. ỨNG XÚ CƠ HỌC CÚA VẬT LIỆU 2. Ứng suất thật và biên đạng (hat “on 2. Biển dạng thật 2.

Ứng suất thật liệu đàn hải tuyến tỉnh. Vật liệu đàn— đếo 3. Vật liệu dẻo lý trỡng 3. Vật liệu biến dạng đến cứng CHƯƠNG 3.

TIEP XUC DAN HOI VA TIEP XUC BAN — DEO. CÁC PHUONG PHAP THU VET LOM. Tiép xúc đần hỗi và tiếp xúc đản— dio 3. Các đầu ảo cầu, nắn và kim tự tháp 3.

Các dâu do nhọn và tit 3. Sự đẳng dạng hinh học. Tiếp xúc đàn — đêu 3. Sự khôi phục dần hỗi 3.

Bồ mặt dấp xúc đền — đào 3. Ma sit trong và biến dạng déo -V- H Độ cứng của vật liệu b Chiều đài ban dầu mẫu thứ h Chiều dài sau biến dạng của mẫu thứ m Số mũ đường giảm lực mụ Số mũ của 67% dường giắm lực n Số mũ tăng cứng biến dạng, hằng số = Dạ: Pp Áp lực phân bỗ trên vùng tiếp xúc Pm Áp lực tiếp xúc trung hình P Lực táng tải Pu Lue giam tai T1 Bán kinh đường tron tiếp xúc cục bộ R Ban kính đầu đo Rt Bán kính ảnh hưởng, S Hệ số góc của tiếp tuyến với đường cong giảm tải ở chiều sâu lớn nhất lu Sa Hằng số vật liệu, đại diền cho độ bên cắt riêng của vật liệu t Bé day cia miu thử Te Độ bên dai u Chuyén vi téng ở bán kinh r w Tể rộng của mẫu thử Wi Công của lực tăng tải We Công của lực giảm tải Wp Công aay ra hién dang déo Y Giới hạn chây đếo của vật liệu Cac ki tu Ily Lap a Gée dinh đầu đo Vickers B Góc tạo bởi bề mặt dau do Vickers voi bề mặt mẫu thử -VH- DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bang 3.1 Độ mềm đối với các loại đầu do khác nhau.2 So sánh giữa các kết quả phân từ hữu hạn dối với một dầu do WU và một mẫu thứ gốm thấy tink đàm - dẻo và các kết qua bp thuyết đối với tiếp xúc dàn hỗi hoàn toàn với P = 1000 N và R = 3,18 mim. Bảng 61 Dặc trưng cơ học của một số loại vật liệu đại 73 điện và vật liệu mã hình.2 Các kết quả phân tích thuận và HEA đổi với các 74 vật liệu đại diện và vật liệu mô hình sử dụng các công thức (3. Bảng 63 Các kết quả phân tích thuận và FEA đổi với các vật liệu đại diện và vật liệu mô hình sử dụng các công thức (5.4 Các kết quả phân tích ngược đối với các vậi liệu 78 đại điện và vật liệu mô hình.

Bang 65 Các kết quả phân tích ngược được so sánh vớt 7g cdc két qué vita H.6 Các trường hợp nghiên cứu về phân tích độ nhạy của 80 một số vật liệu dại điện và vật liệu mô hình. -VE Chiều sâu vết lãm tại vị trí bắt kì "trường biến dạng Nửa góc đỉnh của đầu đo nón Hệ số ma sắt trượt trong TIệ số Poát xông của vật liệu Hệ số Poát xông của đầu do TỨng suất chính lớn nhất TỨng suất chính nhỏ nhất Ung svat dư TỨng suất dân — đẻo Lương dương. Ủng suất trung bình TỨng suắt pháp trên mặt phẳng khảo sát Ứng suất cắt tác dụng “Tmax TỨng suất cắt lớn nhất ya x Các hằng số tìm ra từ thực nghiệm -VII- DANH MUC CAC HINH VE, DG THT ‘Trang, Hình 1.1 ‘Thi nghiém tao vt 16m str dung dau do Vickers.1 Mẫu thứ trước và sau biển dạng trong thí nghiệm kéo.2 So sánh biển đang danh nghĩa và biến đạng thật đổi với biến dạng của một mầu thử kéo theo một hoặc hai bước. tường ứng Hình 2.3 Quan hệ ứng suất và biến đạng của vậi liệu dan hỏi tuyển.4 Đường cong ứng suất — biến dạng đặc trưng, Hình 2.5 Biểu đỗ của sự tăng lực — giâm lực dơn giản.6 Cac dang mé hinh vật liệu đản — (a) vật liện đàn — đệo lý tưởng, ) vật liệu đàm — đễo biến cứng tuyển linh, (@) vật liệu đầm — dé triển cứng phí tuyễn Hinh 2.7 Mô hình vật liệu đéo lý tưởng.8 Mô hình vật liệu biến đạng đếo cứng: (a) tryễn tinh, (b) phí tuyển.1 Cac anh SEM các đỉnh của các đầu ảo (4) Berkovich, (b} 17 Knoop và (© gúc lập phương được sử đụng trong các phép thử vết lồm đưởi mieron.2 Các thông số vết lõm đổi với các đầu đo (a) câu, (b) nón, 18 (6) tìm từ tháp, và (4) Berkovich.3 Các hình đạng tương đổi của vễt lôm với đần do cầu và non.4 Sự đồng dang hình học đổi với (4) dau do kim cương đạng nón hoặc kìm tự tháp, @) đâu do cầu.5 Biểu đồ của vết lõm đàn — déo véi (a) đầu đo nón và (b) 23 đầu đo câu.

Đối với các đâu đo cứng tuyệt đối, hụ là tổng chiêu sâu vét lõm, h; là chiếu sâu cửa vết lõm dur, Ihe là -V- H Độ cứng của vật liệu b Chiều đài ban dầu mẫu thứ h Chiều dài sau biến dạng của mẫu thứ m Số mũ đường giảm lực mụ Số mũ của 67% dường giắm lực n Số mũ tăng cứng biến dạng, hằng số = Dạ: Pp Áp lực phân bỗ trên vùng tiếp xúc Pm Áp lực tiếp xúc trung hình P Lực táng tải Pu Lue giam tai T1 Bán kinh đường tron tiếp xúc cục bộ R Ban kính đầu đo Rt Bán kính ảnh hưởng, S Hệ số góc của tiếp tuyến với đường cong giảm tải ở chiều sâu lớn nhất lu Sa Hằng số vật liệu, đại diền cho độ bên cắt riêng của vật liệu t Bé day cia miu thử Te Độ bên dai u Chuyén vi téng ở bán kinh r w Tể rộng của mẫu thử Wi Công của lực tăng tải We Công của lực giảm tải Wp Công aay ra hién dang déo Y Giới hạn chây đếo của vật liệu Cac ki tu Ily Lap a Gée dinh đầu đo Vickers B Góc tạo bởi bề mặt dau do Vickers voi bề mặt mẫu thử -IV- DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHU VIET TAT Các chữ viết tắt FEA Phân tích phan tử hữu hạn SEM Kinh hiển vi quớt diện tử VDH D6 cimg Vickers Cac ki tu La tinh a Ban kính đường tròn tiếp xúc A Điện tích của ving tiếp xúc giữa đầu do và mẫu thử Ap Diện tích tham chiếu của vết lõm g Độ cong dung tang tai Co Độ bền nén đúng trục Ce TIệ số đường giảm tải Ca Hệ số đường giảm tái a Chiều dải đường chéo vét lém hoặc đường kinh đường trỏn tiếp xút E Mô đun đản hỗi của vật liệu tị Mô đun đàn hồi của đầu đo RE Mô dun dan héi thu gon Ep Mô đun tiếp tuyển déi vai bién dang déo h Chiều sâu vết lõm h¿ hy _ Chiều sâu tính từ đường tròn tiếp xúc tới dinh dầu do hy hm Téng chiều sâu vết lõm. he Chiều sâu vết lõm dư he Chiều sâu vết lõm kết hợp với sự giảm tải/ tăng tải trở lại đàn hồi hp Chiều sâu của đường trỏn tiếp xúc ở tải trong lớn nhất. -IV- DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHU VIET TAT Các chữ viết tắt FEA Phân tích phan tử hữu hạn SEM Kinh hiển vi quớt diện tử VDH D6 cimg Vickers Cac ki tu La tinh a Ban kính đường tròn tiếp xúc A Điện tích của ving tiếp xúc giữa đầu do và mẫu thử Ap Diện tích tham chiếu của vết lõm g Độ cong dung tang tai Co Độ bền nén đúng trục Ce TIệ số đường giảm tải Ca Hệ số đường giảm tái a Chiều dải đường chéo vét lém hoặc đường kinh đường trỏn tiếp xút E Mô đun đản hỗi của vật liệu tị Mô đun đàn hồi của đầu đo RE Mô dun dan héi thu gon Ep Mô đun tiếp tuyển déi vai bién dang déo h Chiều sâu vết lõm h¿ hy _ Chiều sâu tính từ đường tròn tiếp xúc tới dinh dầu do hy hm Téng chiều sâu vết lõm. he Chiều sâu vết lõm dư he Chiều sâu vết lõm kết hợp với sự giảm tải/ tăng tải trở lại đàn hồi hp Chiều sâu của đường trỏn tiếp xúc ở tải trong lớn nhất.

Các phương pháp thứ vết lõm 3. Kĩ thuật bề mặt liên kết trung gian. Quan hệ ứng suất — biến dạng vết lõm 3. Đường cong lực — chuyển vị 3.

Các phép thử độ cứng, 3. Dé cimg Vickers 3. Dộ cứng Berkovich 3. Vật lốm na nô 3.

Các dụng cụ tạo vet Tim na nd 3. Kỹ thuật phép thử vễt lãm na nã 3. Phâm tích Âữ liệu vềt lãm na nô CHƯƠNG 4. CƠ SỞ LÝ THUYÉT VÀ MÔ HÌNH PHẢN TỬ HỮU HẠN 4.

Mô hình phân tử hữu hạn CHƯƠNG 5. QUAN HỆ CŨA ĐƯỜNG CONG LỰC - CHUYỂN VỊ 5. Các quan hệ độc lập đối với một đường cong tực— chuyên vị của vết lãm đưa 5.1, Mỗi quan hệ giữa W,/WMi (hoặc Wi/W,) và h;/Itn (hoặc hr/h-) 36 3. Mỗi quan hệ giữa S/(Chu) và hụ/h: 38 5.

Mỗi mum hệ giữa S/(Chư) và WƯN 59 5. Các quan hệ phụ thuộc 61 3. Các quan hệ không thứ nguyên đối với S(Ch›), W/W,, và h/hs như 61 Tả các hàm của E⁄C vàn 5. Các quan hệ không thứ nguyên cho $/(Chr), Wi We, và lrvhe như là 64 các hàm cửa C/Y và E'/Y 5.

Các mỗi quan hệ giữa các thông số tương ứng với bộ đôi đầu đo như 66 là các hàm của E*/C và n 5.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ